Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa sự phân bố hệ thực vật bậc cao và thực trạng sạt lở bò sông ở khu vực hạ lưu sông thu bồn hội an

Nghiên cứu mối quan hệ giữa phân bố thực vật bậc cao và sạt lở bờ sông Thu Bồn, Hội An, cung cấp cái nhìn sâu sắc về môi trường sinh thái.

Trường đại học

Trường Đại Học Khoa Học

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh mối quan hệ giữa thực vật và sạt lở sông Thu Bồn

Khu vực hạ lưu sông Thu Bồn đoạn qua Hội An là một hệ sinh thái ven sông năng động nhưng cũng vô cùng nhạy cảm. Sự tương tác giữa các yếu tố tự nhiên và hoạt động của con người đã và đang đặt ra những thách thức lớn đối với sự ổn định của bờ sông. Luận văn thạc sĩ của Triệu Trân Huân (2015) cung cấp một cơ sở dữ liệu khoa học toàn diện, làm rõ mối liên kết mật thiết giữa sự phân bố của hệ thực vật bậc cao và thực trạng xói lở bờ sông Thu Bồn. Nghiên cứu này không chỉ là một công trình học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn cấp bách, đề xuất các giải pháp sinh học chống sạt lở nhằm bảo vệ bờ sông Hội An một cách bền vững. Việc hiểu rõ vai trò của lớp phủ thực vật trong việc gia cố và bảo vệ đất ven bờ là chìa khóa để xây dựng các chiến lược quản lý tổng hợp vùng ven bờ, giảm thiểu thiệt hại do xói lở gây ra, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và sạt lở đất ngày càng gia tăng. Phân tích này sẽ đi sâu vào các phát hiện chính của luận văn, từ việc đánh giá đa dạng sinh học đến việc nhận diện các loài cây tiên phong trong công tác phòng chống xói mòn.

1.1. Tầm quan trọng của hệ sinh thái ven sông Thu Bồn

Hệ sinh thái ven sông Thu Bồn không chỉ là nơi cư trú của nhiều loài sinh vật mà còn đóng vai trò lá chắn tự nhiên, điều hòa vi khí hậu và là nguồn sinh kế quan trọng cho cộng đồng địa phương. Thảm thực vật ven sông hoạt động như một hệ thống lọc sinh học, cải thiện chất lượng nước, đồng thời cung cấp nơi trú ẩn và bãi đẻ cho nhiều loài thủy sản. Tuy nhiên, hiện trạng môi trường lưu vực sông Thu Bồn đang đối mặt với nhiều áp lực. Sự phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là du lịch và xây dựng, đã làm thay đổi cảnh quan và gây suy giảm đa dạng sinh học thực vật. Việc bảo tồn và phát triển hệ sinh thái này là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững cho toàn khu vực.

1.2. Lý do cần nghiên cứu lớp phủ thực vật và xói lở bờ

Xói lở bờ sông là một quá trình tự nhiên, nhưng đang bị đẩy nhanh bởi các hoạt động của con người. Hậu quả của nó không chỉ là mất đất sản xuất, nhà cửa mà còn đe dọa đến các di sản văn hóa và cơ sở hạ tầng quan trọng tại Hội An. Các giải pháp công trình "cứng" như kè bê tông thường tốn kém và thiếu bền vững. Luận văn "Nghiên cứu mối quan hệ giữa sự phân bố hệ thực vật bậc cao và thực trạng sạt lở bờ sông ở khu vực hạ lưu sông Thu Bồn - Hội An" ra đời nhằm tìm kiếm một giải pháp "mềm" hơn. Nghiên cứu tập trung vào vai trò của lớp phủ thực vật như một công cụ kỹ thuật sinh học, vừa hiệu quả về chi phí, vừa thân thiện với môi trường để đạt được mục tiêu ổn định bờ sông lâu dài.

II. Phân tích thực trạng sạt lở bờ sông Thu Bồn tại Hội An

Hiện tượng sạt lở tại hạ lưu sông Thu Bồn không phải là vấn đề mới, nhưng mức độ và tần suất đang ngày càng gia tăng, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng. Nghiên cứu của Triệu Trân Huân (2015) đã hệ thống hóa và cung cấp những số liệu cụ thể về tình hình xói lở bờ sông Thu Bồn. Bằng cách hồi cứu dữ liệu và khảo sát thực địa, luận văn đã xác định các "điểm nóng" sạt lở, đo lường tốc độ và chiều dài xói mòn tại các xã, phường trọng yếu như Cẩm Kim, Thanh Hà, Cẩm Nam và Cẩm Thanh. Kết quả cho thấy, quá trình sạt lở diễn ra liên tục, đặc biệt nghiêm trọng vào mùa mưa lũ. Việc phân tích các kiểu sạt lở và nguyên nhân sâu xa, từ yếu tố địa mạo ven sông, biến đổi dòng chảy sông Thu Bồn cho đến tác động của con người đến sạt lở, là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các biện pháp can thiệp phù hợp và hiệu quả. Các phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp cả giải pháp kỹ thuật và giải pháp dựa vào tự nhiên.

2.1. Các điểm nóng và tốc độ xói lở bờ sông Thu Bồn

Kết quả khảo sát chỉ ra các vị trí sạt lở nghiêm trọng tại Cẩm Kim, Thanh Hà, Cẩm Nam và Cẩm Thanh. Dữ liệu từ Bảng 3.7 của luận văn cho thấy tốc độ sạt lở diễn ra rất khác nhau. Tại Thanh Hà, Cẩm Nam và Cẩm Thanh, tốc độ có thể đạt từ 2 - 10 mét/năm. Đặc biệt, đoạn thuộc phường Thanh Hà có chiều dài sạt lở lên tới 700 mét. Mặc dù tốc độ sạt lở được đánh giá ở mức yếu đến trung bình, tính chất liên tục của nó qua các mùa lũ gây ra sự mất mát đất đai đáng kể theo thời gian. Các trận lũ lớn kết hợp với triều cường là tác nhân chính gây ra những đợt sạt lở nghiêm trọng nhất.

2.2. Nhận diện các kiểu sạt lở đất phổ biến tại khu vực

Dựa trên nghiên cứu của Đỗ Quang Thiên và Trần Hữu Tuyên (2006), luận văn xác định có 5 kiểu sạt lở đất chính tại khu vực. Các kiểu này bao gồm: sạt lở do ảnh hưởng gió mùa Đông Bắc (Kiểu 1), sạt lở bờ lõm (Kiểu 2), sạt lở do hợp lưu hai dòng chảy (Kiểu 3), sạt lở do lũ tràn bờ tạo dòng mới (Kiểu 4), và sạt lở vùng cửa sông (Kiểu 5). Tại Hội An, các kiểu phổ biến nhất là Kiểu 1 tại Thanh Hà và Cẩm Kim, và Kiểu 5 (sạt lở vùng cửa sông) tại Cẩm Nam và Cẩm Thanh. Sự tồn tại đồng thời của nhiều kiểu sạt lở, ví dụ như tại Thanh Hà vừa có sạt lở bờ lõm vừa chịu tác động của gió mùa, làm cho tình hình xói mòn tại đây trở nên phức tạp và khó kiểm soát hơn.

2.3. Nguyên nhân sạt lở Từ biến đổi dòng chảy đến con người

Nguyên nhân gây sạt lở là sự kết hợp của các yếu tố tự nhiên và nhân tạo. Về tự nhiên, biến đổi dòng chảy sông Thu Bồn với lưu tốc lớn trong mùa lũ, tác động của gió mùa Đông Bắc và chế độ thủy triều phức tạp là những động lực chính. Về nhân tạo, tác động của con người đến sạt lở là rất rõ rệt. Các hoạt động như xây dựng công trình lấn chiếm lòng sông, đào ao nuôi tôm ven bờ, khai thác cát thiếu quy hoạch và các hoạt động nông nghiệp sát mép nước đã làm suy yếu kết cấu bờ, giảm khả năng chống chịu của đất và thảm thực vật, từ đó đẩy nhanh quá trình xói lở.

III. Khám phá sự đa dạng sinh học thực vật ven sông Thu Bồn

Để hiểu được vai trò bảo vệ của thảm thực vật, việc đầu tiên là phải đánh giá được hiện trạng đa dạng sinh học thực vật tại khu vực. Luận văn đã tiến hành một cuộc điều tra chi tiết và xác định được 46 loài thực vật bậc cao thuộc 43 chi và 29 họ, phân bố dọc các tuyến nghiên cứu tại hạ lưu sông Thu Bồn. Kết quả cho thấy ngành Thực vật hạt kín chiếm ưu thế tuyệt đối. Phân tích về dạng sống cho thấy nhóm cây thân thảo chiếm tỷ lệ cao nhất (50%), tiếp theo là cây thân gỗ và cây bụi. Sự phân bố này phản ánh rõ điều kiện sinh thái đặc thù của vùng ven sông, nơi thường xuyên bị ngập nước và có sự biến động lớn về môi trường. Các số liệu này không chỉ bổ sung vào cơ sở dữ liệu về hệ thực vật khu vực mà còn là nền tảng quan trọng để nhận diện các quần hợp thực vật và các loài chủ chốt có tiềm năng trong việc ổn định bờ sông.

3.1. Thành phần loài và dạng sống của thảm thực vật ven sông

Trong số 46 loài được ghi nhận, lớp Hai lá mầm chiếm ưu thế với 34 loài. Các họ có nhiều loài nhất bao gồm họ Cỏ (Poaceae) với 6 loài, họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) và họ Cúc (Asteraceae) mỗi họ 4 loài. Về dạng sống, sự thống trị của cây thân thảo (23 loài) cho thấy khả năng thích nghi cao của nhóm này với điều kiện môi trường ven sông. Nhóm cây thân gỗ (11 loài) và cây bụi (11 loài) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên cấu trúc đa tầng của thảm thực vật ven sông, góp phần củng cố đất ở các tầng sâu hơn. So với các hệ thống sông khác trong nước, sự đa dạng thực vật tại hạ lưu sông Thu Bồn - Hội An có phần kém hơn, một phần do áp lực lớn từ các hoạt động kinh tế - xã hội.

3.2. Bốn kiểu thảm thực vật chính giúp ổn định bờ sông

Nghiên cứu đã xác định được 4 kiểu thảm thực vật (quần hợp) đặc trưng: (1) Quần hợp Cứt lợn – Xuyến chi, đặc trưng cho vùng bờ cao tại Cẩm Kim. (2) Quần hợp Sài đất, xuất hiện tại các bờ kè và đất trống ở Thanh Hà. (3) Quần hợp Cỏ lác – Lau – Sậy, là kiểu thảm ngập nước và bán ngập nước tiêu biểu, có vai trò quan trọng trong việc giảm năng lượng sóng và giữ đất. (4) Quần hợp Dừa nước, đặc trưng của vùng đất ngập mặn tại Cẩm Thanh, tạo thành những đê chắn sóng tự nhiên vô cùng hiệu quả. Việc nhận diện các kiểu thảm này giúp xác định các tổ hợp loài cây phù hợp để phục hồi và xây dựng các mô hình phòng chống sạt lở sinh học.

IV. Phương pháp luận giải vai trò của thực vật trong chống sạt lở

Mối quan hệ giữa sự phân bố hệ thực vật bậc caothực trạng sạt lở bờ sông được thể hiện rõ nét qua việc phân tích vai trò của chúng trong việc kiểm soát xói mòn. Thực vật không chỉ là một lớp phủ bề mặt mà còn là một hệ thống kỹ thuật sinh học phức tạp. Luận văn đã làm rõ vai trò này thông qua hai cơ chế chính: thủy văn và cơ học. Về mặt thủy văn, tán lá cây giúp giảm tác động của mưa, trong khi hệ rễ làm tăng khả năng thấm và hấp thụ nước của đất. Về mặt cơ học, bộ rễ dày đặc hoạt động như một tấm lưới tự nhiên, "cố định" các hạt đất, tăng cường sức chống chịu cắt của đất và làm giảm trực tiếp tác động của dòng chảy vào bờ. Bằng cách so sánh mật độ che phủ thực vật với mức độ sạt lở tại các điểm khảo sát, nghiên cứu đã chứng minh một cách thuyết phục rằng những khu vực có lớp phủ thực vật dày và đa dạng, đặc biệt là sự hiện diện của các cây bản địa chống xói mòn, có mức độ ổn định bờ sông cao hơn hẳn.

4.1. Cơ chế thủy văn và cơ học của lớp phủ thực vật

Cơ chế thủy văn của lớp phủ thực vật bao gồm việc ngăn chặn nước mưa trực tiếp xói mòn bề mặt đất và tăng cường khả năng thấm của nước vào đất, giảm lượng dòng chảy mặt. Cơ chế cơ học là yếu tố then chốt: hệ thống rễ cây, đặc biệt là của các loài cỏ và cây bụi, tạo thành một mạng lưới chằng chịt trong đất. Mạng lưới này làm tăng lực liên kết giữa các hạt đất, tương tự như cốt thép trong bê tông, giúp đất chống lại lực xé của dòng chảy. Trích dẫn nghiên cứu của Simon & Collison (2002) trong luận văn cho thấy, thảm thực vật ven bờ có thể làm giảm vận tốc dòng chảy gần bờ, từ đó giảm năng lượng xói mòn.

4.2. Top cây bản địa chống xói mòn hiệu quả tại Hội An

Luận văn đã xác định một số loài cây bản địa chống xói mòn có vai trò nổi bật. Dẫn đầu là Dừa nước (Nypa fruticans), loài đặc trưng cho vai trò của thực vật ngập mặn, tạo thành các bức tường xanh vững chắc. Các loài khác bao gồm Cỏ lác (Cyperus malaccensis), Lau (Saccharum arundinaceum), và Sậy (Phragmites communis) với hệ rễ sợi dày đặc, bám đất cực tốt. Các loài này không chỉ có khả năng chịu ngập, chịu mặn mà còn phát triển nhanh, tạo thành lớp phủ bảo vệ bờ sông hiệu quả. Việc lựa chọn các loài cây này cho các dự án phục hồi sinh thái là một giải pháp sinh học chống sạt lở đầy hứa hẹn.

4.3. Phân tích mật độ che phủ và mức độ bảo vệ bờ sông

Biểu đồ 3.12 trong luận văn thể hiện rõ mối tương quan nghịch giữa mật độ che phủ thực vật và mức độ sạt lở. Tại các vị trí ở Cẩm Thanh nơi có những dải dừa nước dày đặc, hiện tượng sạt lở gần như không đáng kể. Ngược lại, tại những đoạn bờ ở Thanh Hà, Cẩm Nam nơi thảm thực vật bị phá hủy hoặc thưa thớt do xây dựng, tốc độ sạt lở cao hơn rõ rệt. Điều này khẳng định rằng, việc duy trì và tăng cường mật độ che phủ của thảm thực vật là một trong những biện pháp hữu hiệu nhất để bảo vệ bờ sông Hội An.

V. Hướng dẫn ứng dụng giải pháp sinh học phòng chống sạt lở

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp sinh học chống sạt lở cụ thể và có tính ứng dụng cao. Cốt lõi của các giải pháp này là việc sử dụng chính các loài thực vật bản địa để phục hồi và gia cố bờ sông. Cách tiếp cận này, hay còn gọi là kỹ thuật sinh học (bio-engineering), kết hợp sự hiểu biết về sinh thái học và kỹ thuật để tạo ra các mô hình phòng chống sạt lở bền vững, chi phí thấp và hài hòa với cảnh quan. Các đề xuất bao gồm việc lựa chọn loài cây phù hợp với từng điều kiện địa mạo ven sông cụ thể, từ vùng ngập nước thường xuyên đến vùng bờ cao. Việc xây dựng các mô hình kết hợp "mềm" (thực vật) và "cứng" (kè đá, bao cát) cũng được xem xét như một giải pháp chuyển tiếp, nhằm tạo điều kiện cho thảm thực vật phát triển và phát huy vai trò bảo vệ lâu dài. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới quản lý tổng hợp vùng ven bờ.

5.1. Xây dựng mô hình phòng chống sạt lở dựa vào thực vật

Luận văn đề xuất các mô hình phòng chống sạt lở linh hoạt. Ở những nơi không ngập nước thường xuyên, có thể trồng các loài cây bụi và cây gỗ có hệ rễ sâu như Tre, Xoan. Ở những nơi có công trình kè đá, có thể trồng xen kẽ các loài cỏ như Cỏ lác, Lau để che phủ, giảm xói mòn bề mặt và tăng tính thẩm mỹ. Đặc biệt, mô hình trồng dừa nước kết hợp với các hoạt động du lịch sinh thái tại Cẩm Thanh được xem là một ví dụ thành công, vừa bảo vệ bờ sông vừa tạo ra sinh kế bền vững cho người dân. Các mô hình này thể hiện sự ưu việt của giải pháp kỹ thuật sinh học.

5.2. Lựa chọn và bố trí cây trồng phù hợp với địa mạo

Việc lựa chọn loài cây phải dựa trên tiêu chí khắt khe, bao gồm khả năng thích nghi với điều kiện địa phương, hệ rễ phát triển mạnh, khả năng tái sinh và tốc độ sinh trưởng nhanh. Luận văn đã đưa ra các đặc điểm hình thái chi tiết của Cỏ lác, Lau, Sậy và Dừa nước để làm cơ sở cho việc lựa chọn. Việc bố trí cây trồng cũng cần tuân thủ theo các đới sinh thái và địa mạo ven sông. Các loài chịu ngập như Dừa nước, Cỏ lác được trồng ở mép nước, trong khi các loài chịu hạn tốt hơn được bố trí ở các bậc cao hơn trên mái bờ, tạo thành một hệ thống bảo vệ đa tầng, đa chức năng.

VI. Kết luận và kiến nghị cho việc bảo vệ bờ sông Thu Bồn

Nghiên cứu về mối quan hệ giữa sự phân bố hệ thực vật bậc caothực trạng sạt lở bờ sông tại hạ lưu sông Thu Bồn - Hội An đã cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc về vai trò không thể thiếu của thảm thực vật trong việc ổn định bờ sông. Công trình đã xây dựng được một cơ sở dữ liệu đáng tin cậy về đa dạng thực vật, hiện trạng sạt lở và đề xuất những giải pháp khả thi. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học quan trọng để chính quyền địa phương và các nhà quản lý đưa ra các chiến lược tối ưu cho việc kiểm soát và phòng chống xói lở. Việc chuyển đổi từ các giải pháp công trình tốn kém sang ưu tiên các giải pháp sinh học chống sạt lở không chỉ là một xu hướng tất yếu mà còn là con đường bền vững để bảo vệ bờ sông Hội An, bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế - xã hội một cách hài hòa. Tương lai của lưu vực sông Thu Bồn phụ thuộc rất lớn vào cách chúng ta tôn trọng và phát huy vai trò của các hệ sinh thái tự nhiên.

6.1. Tổng kết ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu

Về mặt khoa học, luận văn đã bổ sung dữ liệu quan trọng về hệ thực vật và tình hình xói lở tại một khu vực nhạy cảm, đồng thời làm rõ cơ chế tương tác giữa hai yếu tố này. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp một bộ công cụ hữu ích, bao gồm danh sách các cây bản địa chống xói mòn và các mô hình phòng chống sạt lở cụ thể, có thể được áp dụng ngay vào thực tế. Đây là nền tảng để xây dựng các dự án phục hồi hệ sinh thái ven sông, góp phần giảm thiểu rủi ro thiên tai và nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng trước biến đổi khí hậu và sạt lở đất.

6.2. Kiến nghị các hướng nghiên cứu và ứng dụng tiếp theo

Để phát huy hiệu quả của nghiên cứu, cần tiếp tục theo dõi diễn biến sạt lở và sự phát triển của thảm thực vật tại các khu vực đã khảo sát. Cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu về đặc tính sinh cơ học của hệ rễ các loài cây bản địa để lượng hóa chính xác hơn khả năng gia cố đất của chúng. Đồng thời, cần nhân rộng các mô hình phòng chống sạt lở thành công, kết hợp với các chính sách khuyến khích người dân tham gia vào công tác trồng và bảo vệ cây xanh ven sông, hướng tới một hệ thống quản lý tổng hợp vùng ven bờ hiệu quả và có sự tham gia của cộng đồng.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan tài liệu ~ Chương 2: Thời gian, địa điểm và phương pháp nghiên cứu - Chương 3: Kết quả và thảo luận - Kết luận và kiến nghị CHUONG 1 TONG QUAN NGHIEN CUU 1. TONG QUAN NGHIEN CUU HE THUC VAT VEN BO SONG 1. Hoạt động nghiên cứu hệ thực vật ven bờ sông trên thế giới Vấn đề đất ngập nước (ĐNN) đã được đề cập trên thế giới từ khoảng, đầu thế kỷ XX. Các nước Thụy Điển, Canada, Hoa Kì, Hà Lan.

đã có lịch sử nghiên cứu về đất ngập nước khoảng gần một thế kỷ nay. ĐNN có vai trò quan trọng đối với đời sống của các cộng đồng dân cư Hiện nay, khoảng 70% dân số thế giới sống ở các vùng cửa sông ven biên và xung quanh các thuỷ vực nước ngọt nội địa (Dugan, 1990). Do nhận thức được những giá trị to lớn mà ĐNN mang lại nên vào những năm 70 của thế kỷ XX, đất ngập nước đã trở thành vấn đề toàn cầu, được các tổ chức quốc tế quan tâm và mở rộng các hoạt động có liên quan. Vào ngày 02/02/1971 tại thành phố Ramsar của nước Cộng hòa Hồi giáo Iran, các quốc gia trên thế giới đã tham gia ký công ước quốc tế về các vùng đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế đặc biệt như là nơi cư trú của các loài chim nước, gọi tắt là Công ước Ramsar.

Trong hệ thống phân loại của ĐNN trên thế giới cũng như ở Việt Nam thì ĐNN bao gồm cả sông suối và cửa sông ven biền. Từ đây, một loạt các công trình nghiên cứu về thực vật đất ngập nước. nói chung và thực vật đất ngập nước ven sông và cửa sông ven biển nói riêng đã được tiến hành. Christiane Hudon (1997), đã báo cáo đề tài “Impact of water level fluctuations on St.

Lawrence River aquatic vegetation”. Tác giả đã nghiên cứu thảm thực vật trên sông St. Lawrence, Canada dưới tác động biến động của mực nước, chính mực nước sẽ quyết định đến thành phần thảm thực vật [33]. định các loài bản địa và ngoại lai nhằm đánh giá thảm thực vật ven sông phục vụ cho các nghiên cứu khác [38] 1.

Hoạt động nghiên cứu hệ thực vật ven bờ sông tại Việt Nam Ở Việt Nam, các công trình khoa học nghiên cứu về thành phần loài thực vật bậc cao ven bờ thường tập trung vùng cửa sông, chủ yếu vào rừng, ngập mặn. Hệ thực vật vùng cửa sông có khoảng 29 họ thực vật bậc cao với 61 loài [9]. Nhóm quyết thực vật chỉ có một họ và một loài. Nhóm một lá mầm có 6 họ với 15 loài; còn lại là nhóm 2 lá mầm- trong đó họ Đước chiếm ưu thế với 4 chỉ và 10 loài gồm những cây thân gỗ quan trọng, tiếp theo là họ Ban với 3 loài, Ngọc nữ 3 loài.

Các họ còn lại chỉ có vài cá thể cây thân gỗ như xu, tra. mọc lẻ tẻ trong rậm hoặc các cây bụi và cỏ (ráng đại, sú, cóc kèn.) Năm 1992, Phạm Hoàng Hộ và cộng sự thực hiện Chuyên khảo về Đồng Tháp Mười tài nguyên thực vật đã kiểm kê được 592 loài thực vật sóng. trong môi trường nước phèn, lợ và nước ngọt với 130 họ thực vật [12]. Thành phần loài và thảm thực vật ở tỉnh Tiền Giang được nghiên cứu và chia thành các loại: + Rừng ngập mặn ven biển: Bao gồm quần thẻ thực vật phía Đông của tỉnh, ven biển vùng Gò Công.

Càng đi về phía biển, chủng loại thực vật tương đối đơn càng đi về phía đất liền, chủng loại thực vật phong phú hơn. Đáng kế nhất là loài dừa nước (Nypa fructicans), họ Cau Dừa (Areeaceae) mọc nơi đất trũng, ven biển, các cửa sông xen lẫn với các loại cây nhỏ thuộc họ Ô 16 (Acanthaceae), lite (Pluchea indica), muéng bién (Impomaea pes- caprae). Ven biển Gò Công còn có các loại cây họ Đước (Riizophoraceae) nhu: vet (Bruguiera parviflora), duéc xanh (Rhizophora mucronata), ho Co roi ngua (Verbenaceae). + Ven sông Tiền và sông Vàm Cỏ là rừng nước lợ có các loài thực vật nhu: Cha la (Phoenix paludosa) thugc ho Cau (Arecaceae) moc thành rừng đan xen với cóc; vào sâu bên trong có các loài Ban nước lg nhu ban đắng (Sonneratia alba), bần ôi (Sonneratia ovata), ban chua (Sonneratia easeolaris); các loài như lác, ô rô mọc xen lẫn bên dưới những rặng bản, dừa nước.

Hệ thực vật nước ngọt ven sông Tiền có các loài thân thảo thường thấy thuộc họ Ráy (4raceae) như móp, bồ bồ, môn nước, môn trường sinh; họ Rau rim (Polygonaceae), nghé (Polygonum hydropiper), nhóm cây thân gỗ mọc ven s6ng c6: Ban (Sonneratia caseolaris), quao (Stereospermum annamense). + Hệ thực vat ving đất phèn hoang: Phân bố chủ yếu ở ving tring Đồng Tháp Mười. Đây là khu vực đất xấu, nhiễm phèn, bị ngập nước nhiều tháng trong năm, đồng thời chịu ảnh hưởng lũ lụt. Quần thể thực vật tương đối đơn điệu với một vài họ và chủng loại dai dién gdm: Tram (Melaleuca cajuputi), bach din (Eucalyptus), mua hoa tím, cà na (Elaeocarpus hygrophilus Kurz) mọc nhiều ở ven rach; choi mdi (Antidesna yunnanense) mọc nhiều ở các gò cao, gáo thích hợp vùng dat nhiễm phèn, cho gỗ màu vàng, có mùi thơm.

+ Quân thê thực vật trên đất phù sa cô, đất giồng: đặc điểm địa chất của vùng đất này là đất cát và đất pha cát, độ màu mỡ ít, thường khô hanh vào mùa nắng. Thực vật chủ yếu gồm: Ho Sao dầu mọc nhiều nơi trên các giồng. đất cao, phổ biến là loài /#opeaodorara; họ Bang (Combretaceae) cé tram bau (Combretum quadrangulare) moc & diy at cao [12] Theo Phan Nguyên Hồng, thành phần thảm thực vật ở vùng cửa sông thường gồm những loài cây nước lợ điển hình như cây ban tring (Sonneratia alba Sm), dita nude (Nypa fruticans Wurmb. Đăng Văn Sơn và cộng sự (2009) đã ghỉ nhận được 135 loài thuộc 109 chỉ, 57 họ, 35 bộ nằm trong 2 ngành là ngành Dương xi (Polypodiophyia) và 10 ngành Thực vật hạt kín (4ngiospermae) có ở vùng đất ngập nước huyện Bình Chánh, TP.

Hồ Chí Minh. Trong đó, ngành Dương xỉ có 6 loài thuộc 6 chỉ của 6 họ la: Schizeaceae, Pteridaceae, Adiantaceae, Polypodiaceae, Salviniaceae, Azollaceae; ngành Thực vật hạt kín có 129 loài thuộc 103 chỉ của 51 họ [19] Kết quả nghiên cứu đa dạng thực vật vùng hạ lưu sông Đại Ninh, huyện Đức Trọng, tỉnh Lâm Đồng (2012) đã ghi nhận được 98 loài, 74 chỉ và 42 họ thuộc 4 ngành thực vật bậc cao có mạch là Thông đá (ycopodiophy/a), Cô thap bit (Equisetophyta), Duong xi (Polypodiophyta) va Thyc vat hat kin (Angiospermae). Cé 56 loai (chiém 57,1% tổng số loài) có giá trị sử dụng để làm thuốc, làm thực phẩm, cây cảnh và gia dụng. Dạng sống của thực vật được chia làm 6 nhóm chính bao gồm nhóm cây thân thảo, nhóm cây bụi (bụi êu mộc), nhóm cây gỗ lớn, nhóm cây gỗ nhỏ, nhóm thủy sinh và nhóm đây leo.

Có 6 kiểu thảm thực vật được ghi nhận bao gồm: quần hợp thực vật uu thé Nghé (Polygonum spp.), quần hợp thực vật ưu thế Lục bình (Eiehhornia erassipes), quần hợp thực vật ưu thế Tre gai (8ambusa bambos), quan hợp thực vật ưu thế Cỏ ống (Panicum spp.), quần hợp thực vật ưu thế Dau tim, Mai dương và quần hợp thực vật trên đắt canh tác [20]. Dương Viết Tình, Nguyễn Trung Thành (2012) nghiên cứu về “Rừng ngập mặn tại cửa sông Gianh tỉnh Quảng Bình và giải pháp phát triển bền vững đất ngập nước”, với thành phần gồm 23 loài của 17 họ thực vật. Các loài chủ yếu như Trang, Giá, Đước, Vẹt dù chiếm ưu thế về tổ thành. Các nhân tố sinh thái như độ mặn nước, chế độ thủy triều và thê nền có ảnh hưởng đến sự phân bố loài và khả năng sinh trưởng của rừng ngập mặn tại cửa sông Gianh [45] Nguyễn Thị Việt Nga (2012) đã nghiên cứu tính đa dạng thực vật đất ngập nước của sông Nhuệ - Đáy, (phần chảy qua tỉnh Hà Nam) và khả năng sử dụng chúng đề xử lý ô nhiễm môi trường.

Kết quả bao gồm các diện tích 13 Tính ổn định của bờ sông phụ thuộc vào nhiều khía cạnh như các loài thực vật, độ tuôi, hình thái sông, đất. Sự gia tăng ổn định mái dốc bởi rễ cây, cũng như tác động của các thảm thực vật ven bờ. Vai trò của thảm thực vật giúp các bờ sông có độ dốc ôn định [35]. Tác động của các thảm thực vật trên các phân phối của vận tốc đồng chảy (A): Bờ sông không có thực vật; (B): Bờ sông có thực vật [41] Các ảnh hưởng của thảm thực vật trên bờ sông có thể được chia thành các cơ chế thủy văn và cơ học [39]: Cơ chế thủy văn: ~ Ngăn chặn sự rửa trôi từ trên lá (làm giảm lượng mưa bằng hấp phụ và bay hơi) ~ Tăng khả năng thấm nước.

- Ré hap thụ nước trong đắt. Cơ chế cơ học: ~ Cố định đất ~ Tăng phụ phí theo trọng lượng thực vật. - Giảm tác động của đòng chảy vào bờ sông. ~ Giảm xói mòn bởi hệ rễ dày đặc.

14 Các cơ chế trên giúp hệ thực vật ven bờ giảm sự xói mòn bờ sông và đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sạt lở vùng bờ. Nơi cư trú, nuôi đưỡng các loài động vật, các loài thủy sản Hệ thực vật bậc cao ven bờ không những là nguồn cung cấp thức ăn mà còn là nơi cư trú của động vật ở cạn, mà còn là bãi đẻ và nơi nuôi dưỡng con non của nhiều loài thủy sản có giá trị. Trong vòng đời của một số lớn các loài cá, tôm, cua. có một hoặc nhiều giai đoạn bắt buộc phải sống trong các vùng nước nông, cửa sông có hệ thực vật che phủ.

Những loài giáp xác như tôm, cua sinh ra ở biển khơi, ấu trùng của chúng được dòng chảy trong đại dương đưa chúng vào cửa sông, các rừng ngập mặn, nơi đây chúng sinh trưởng đến lúc sinh sản chúng lại di cư trở lại ở vùng nước sâu để đẻ. Mặt khác, hệ thực vật ven bờ, rừng ngập mặn vùng cửa sông còn là nơi sinh sóng và kiếm ăn của nhiêu loài chim nước va chim di cu, tạo thành các sân chim lớn với hàng vạn con và doi qua. Nhu vay, ving bãi bồi, bờ sông vùng cửa sông là một mắt xích quan trọng trong chuỗi các nơi cư trú của các loài chim biển di cư của thế giới. Hệ thực vật ven bờ là nơi chuyển tiếp của vùng cạn và nước nên ở đây có sự phong phú vẻ thức ăn nên tập trung một số lương lớn các loài động vật ở cạn và các loài thủy sinh sinh sống.

TONG QUAN TINH HINH NGHIÊN CỨU TẠI KHU VỰC HẠ LƯU SÔNG THU BÒN- HỘI AN 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ