Luận văn: Nghiên cứu khả năng sinh trưởng của cà chua tại huyện Hoà Vang, Đà Nẵng

Nghiên cứu khả năng sinh trưởng và phát triển của các giống cà chua tại huyện Hòa Vang, Đà Nẵng trong điều kiện sinh thái đặc thù.

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn nghiên cứu cà chua tại Hòa Vang Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ của tác giả Trần Thị Kiều Oanh (2019) là một công trình luận văn nông nghiệp chuyên sâu, tập trung vào việc đánh giá giống cây trồng mới tại một địa bàn có tiềm năng. Đề tài "Nghiên cứu khả năng sinh trưởng và phát triển của một số giống cà chua trong điều kiện sinh thái tại huyện Hòa Vang, TP. Đà Nẵng" mở ra một hướng đi mới cho phát triển nông nghiệp Đà Nẵng. Nghiên cứu được thực hiện nhằm xác định các điều kiện sinh thái tối ưu, từ đó xây dựng quy trình kỹ thuật canh tác cà chua phù hợp, giúp nâng cao năng suất cà chua và mang lại hiệu quả kinh tế trồng cà chua cho người nông dân. Trọng tâm của nghiên cứu là hai giống cà chua lai F1 mới lạ: cà chua Socola (S) và Cherry Socola (CS), vốn được người tiêu dùng ưa chuộng nhưng chưa được trồng phổ biến tại Đà Nẵng. Công trình này không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học về khả năng thích nghi của cây trồng mà còn là cơ sở thực tiễn để nhân rộng các mô hình trồng cà chua công nghệ cao. Bằng phương pháp bố trí thí nghiệm khoa học, luận văn đã khảo sát toàn diện các yếu tố ảnh hưởng như loại đất, mùa vụ, dinh dưỡng khoáng và độ che sáng, qua đó đưa ra những kết luận giá trị, góp phần đa dạng hóa cây trồng và thúc đẩy canh tác bền vững tại địa phương.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của đề tài nghiên cứu cà chua

Mục tiêu tổng quát của đề tài là đánh giá chính xác khả năng sinh trưởng phát triển của một số giống cà chua trong điều kiện sinh thái tại huyện Hòa Vang. Cụ thể hơn, nghiên cứu xác định ảnh hưởng của các nhân tố như thổ nhưỡng huyện Hòa Vang và mùa vụ đến các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển của cây. Bên cạnh đó, luận văn còn phân tích tác động của dinh dưỡng khoáng NPK và độ che sáng đến năng suất và phẩm chất quả cà chua. Về mặt khoa học, kết quả nghiên cứu cung cấp những dữ liệu mới về đặc điểm nông sinh học của hai giống cà chua Socola. Về mặt thực tiễn, đây là cơ sở để xây dựng các biện pháp canh tác phù hợp, giúp nông dân tại Đà Nẵng sản xuất hiệu quả, đáp ứng nhu cầu thị trường về rau quả sạch và chất lượng cao.

1.2. Đặc điểm nổi bật của hai giống cà chua Socola nghiên cứu

Đối tượng chính của luận văn là hai giống cà chua có nguồn gốc từ Nga. Giống cà chua Socola (S) có thời gian sinh trưởng từ 115 – 120 ngày, chiều cao cây trung bình 1.8 – 2m. Quả có dạng dài, màu sẫm đặc trưng, trọng lượng 20 – 30g/quả, mỗi chùm có 9 – 11 quả. Giống này có khả năng kháng bệnh tốt và thích ứng với thay đổi nhiệt độ đột ngột. Giống cà chua Cherry Socola (CS) có thời gian sinh trưởng ngắn hơn, từ 95 – 100 ngày. Cây cũng đạt chiều cao tương tự (1.8 – 2m) nhưng quả dạng tròn nhỏ, mọc thành chùm lớn khoảng 20 quả/chùm, trọng lượng 20g/quả. Cả hai giống đều có vị ngọt đậm, ít chua, phù hợp cho việc ăn tươi, hứa hẹn giá trị thương phẩm cao.

II. Thách thức sinh thái khi trồng cà chua tại huyện Hòa Vang

Việc trồng và phát triển các giống cà chua mới, đặc biệt là các giống nhập nội, tại huyện Hòa Vang đối mặt với nhiều thách thức từ điều kiện tự nhiên. Mặc dù có tiềm năng về đất đai, nhưng điều kiện khí hậu Hòa Vang mang tính đặc thù của vùng duyên hải miền Trung, với mùa mưa và mùa khô rõ rệt, thường xuyên có những biến động thời tiết khắc nghiệt. Nhiệt độ cao trong mùa khô và lượng mưa lớn tập trung trong mùa mưa là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình thụ phấn, đậu quả và làm gia tăng nguy cơ sâu bệnh hại trên cây cà chua, điển hình là bệnh héo xanh vi khuẩn hay virus xoăn vàng lá. Bên cạnh đó, đặc điểm thổ nhưỡng huyện Hòa Vang cũng đa dạng, từ đất thịt nhẹ, đất thịt trung bình đến đất pha cát, đòi hỏi phải có những nghiên cứu cụ thể để xác định loại đất phù hợp nhất. Nếu không có sự đánh giá khoa học và các biện pháp kỹ thuật phù hợp, việc canh tác sẽ gặp nhiều rủi ro, dẫn đến năng suất thấp và hiệu quả kinh tế không cao. Luận văn này ra đời chính là để giải quyết những thách thức đó, tìm ra giải pháp tối ưu hóa các yếu tố sinh thái để cây cà chua phát triển tốt nhất.

2.1. Phân tích các yếu tố vi khí hậu ảnh hưởng đến cây cà chua

Dữ liệu khí tượng thủy văn được thu thập cho thấy sự biến động lớn giữa các tháng. Nhiệt độ trung bình trong vụ Đông Xuân (tháng 11 - tháng 2) dao động từ 21.3°C đến 25.8°C, tương đối phù hợp với ngưỡng sinh trưởng của cây cà chua. Tuy nhiên, vụ Xuân (tháng 1 - tháng 4) có nhiệt độ tăng dần và có thể vượt ngưỡng 30°C vào cuối vụ. Độ ẩm không khí cũng là một yếu tố quan trọng, nếu độ ẩm quá cao (trên 90% vào tháng 1) sẽ ảnh hưởng đến khả năng tung phấn của hoa, trong khi độ ẩm thấp hơn lại thuận lợi hơn. Lượng mưa tập trung lớn vào các tháng cuối năm, gây nguy cơ ngập úng, trong khi các tháng đầu năm lại có lượng mưa thấp, đòi hỏi phải có hệ thống tưới tiêu chủ động. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến sự phát triển và là nguyên nhân phát sinh nhiều loại bệnh hại.

2.2. Khảo sát thành phần đất trồng thí nghiệm tại Hòa Vang

Kết quả phân tích mẫu đất tại khu vực thí nghiệm cho thấy đất thuộc hai loại chính là đất thịt trung bình và đất thịt nhẹ. Cả hai loại đất đều có độ pH trung tính (khoảng 7.0), là điều kiện lý tưởng cho cây cà chua. Hàm lượng dinh dưỡng trong đất khá tốt, với Nito tổng số dao động từ 780 – 920 mg/kg, Kali trao đổi từ 47.4 – 49.4 mgK2O/kg và Photpho tổng số từ 450 – 470 mg/kg. Đất thịt nhẹ, với cấu trúc tơi xốp hơn, được dự đoán sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho bộ rễ phát triển và thoát nước tốt hơn so với đất thịt trung bình. Việc hiểu rõ thành phần hóa học và vật lý của đất là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng quy trình bón phân hợp lý.

III. Phương pháp đánh giá sinh trưởng theo loại đất và mùa vụ

Để xác định khả năng thích nghi của cây trồng, luận văn đã tiến hành so sánh sự sinh trưởng của hai giống cà chua trên hai loại đất và trong hai mùa vụ khác nhau. Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn, đảm bảo tính khách quan và khoa học. Các chỉ tiêu sinh trưởng quan trọng như chiều cao cây, số lá trên thân chính và số cành cấp 1 được theo dõi và ghi nhận định kỳ. Kết quả cho thấy cả loại đất và mùa vụ đều có ảnh hưởng rõ rệt đến quá trình sinh trưởng sinh dưỡng của cây. Đất thịt nhẹ tỏ ra ưu việt hơn đất thịt trung bình trong việc thúc đẩy sự phát triển chiều cao và số cành. Tương tự, vụ Đông Xuân, với điều kiện thời tiết ôn hòa hơn, đã tạo môi trường thuận lợi cho cây cà chua phát triển mạnh mẽ hơn hẳn so với vụ Xuân, vốn có nhiệt độ cao và biến động lớn hơn. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để khuyến cáo nông dân lựa chọn loại đất và thời điểm xuống giống phù hợp nhất, tối ưu hóa giai đoạn phát triển ban đầu của cây.

3.1. So sánh sinh trưởng của cà chua trên đất thịt nhẹ và trung bình

Kết quả từ Bảng 3.3 của luận văn chỉ ra rằng, trên đất thịt nhẹ, cả hai giống cà chua Socola đều đạt các chỉ tiêu sinh trưởng cao hơn. Cụ thể, giống CS trồng trên đất thịt nhẹ có chiều cao trung bình là 182.18 cm, cao hơn đáng kể so với 169.55 cm trên đất thịt trung bình. Tương tự, số cành cấp 1 cũng cao hơn (8.90 cành so với 7.35 cành). Sự khác biệt này được lý giải là do đất thịt nhẹ có độ tơi xốp, thoáng khí tốt hơn, giúp hệ rễ phát triển mạnh, dễ dàng hấp thu nước và dinh dưỡng. Đây là bằng chứng cho thấy việc lựa chọn đúng loại đất là yếu tố then chốt ban đầu.

3.2. Ảnh hưởng của mùa vụ đến các chỉ tiêu sinh trưởng chính

Mùa vụ là yếu tố quyết định. Nghiên cứu cho thấy, cây cà chua trồng trong vụ Đông Xuân sinh trưởng vượt trội. Chiều cao cây của giống S trong vụ Đông Xuân đạt 163.35 cm, trong khi ở vụ Xuân chỉ đạt 134.67 cm (Bảng 3.4). Số lá trên thân chính cũng chênh lệch rõ rệt (23.1 lá so với 17.9 lá). Điều này là do nhiệt độ trung bình của vụ Đông Xuân (22°C - 25°C) nằm trong khoảng tối ưu cho cà chua quang hợp và phát triển. Ngược lại, nhiệt độ cao hơn vào vụ Xuân có thể gây ức chế sinh trưởng, làm giảm diện tích lá và hạn chế sự phân cành, ảnh hưởng trực tiếp đến tiềm năng năng suất sau này.

IV. Bí quyết tối ưu kỹ thuật canh tác cà chua cho năng suất cao

Bên cạnh các yếu tố tự nhiên, kỹ thuật canh tác cà chua đóng vai trò quyết định đến sự thành công của mùa vụ. Luận văn đã đi sâu vào nghiên cứu hai yếu tố kỹ thuật quan trọng: dinh dưỡng khoáng NPK và độ che sáng. Việc cung cấp đúng và đủ dinh dưỡng, đặc biệt là Kali trong giai đoạn ra hoa và nuôi quả, là chìa khóa để tăng tỷ lệ đậu quả và cải thiện phẩm chất quả cà chua. Nghiên cứu đã so sánh hai công thức phân bón khác nhau để tìm ra tỷ lệ NPK tối ưu. Song song đó, việc điều tiết ánh sáng thông qua lưới che cũng được xem xét. Cà chua là cây ưa sáng, nhưng trong điều kiện nắng nóng gay gắt của miền Trung, việc che nắng hợp lý có thể giúp giảm sốc nhiệt, duy trì độ ẩm và kéo dài thời gian quang hợp hiệu quả của lá. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc áp dụng công thức phân bón CT2 (120N : 120P₂O₅ : 200K₂O) và độ che sáng 20% mang lại hiệu quả cao nhất, thể hiện sự cân bằng giữa sinh trưởng sinh dưỡng và phát triển sinh thực, hứa hẹn một vụ mùa bội thu.

4.1. Tác động của dinh dưỡng NPK đến khả năng ra hoa đậu quả

Dinh dưỡng khoáng ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phát triển sinh thực. Kết quả Bảng 3.9 cho thấy công thức phân bón CT2 (tăng cường Kali) đã cải thiện đáng kể các chỉ tiêu. Ở giống CS, số hoa trên chùm tăng từ 5.4 hoa (CT1) lên 6.2 hoa (CT2) và tỷ lệ đậu quả cũng tăng từ 74.6% lên 78.2%. Kali đóng vai trò thiết yếu trong việc vận chuyển đường và các chất dinh dưỡng đến hoa và quả, giúp hoa phát triển tốt hơn, tăng sức sống hạt phấn và hạn chế rụng quả non. Điều này khẳng định việc tăng cường bón Kali trong giai đoạn ra hoa là một biện pháp kỹ thuật cực kỳ hiệu quả.

4.2. Hiệu quả của việc điều tiết che sáng đối với cây trồng

Trong điều kiện cường độ ánh sáng cao, việc che sáng hợp lý có thể mang lại lợi ích. Nghiên cứu chỉ ra rằng khi tăng độ che sáng, chiều cao cây có xu hướng tăng lên do hiện tượng vươn quang, nhưng số cành cấp 1 lại giảm. Cụ thể, ở giống S, độ che sáng 20% cho số cành cấp 1 cao nhất (8.25 cành), trong khi ở mức 40% chỉ còn 6.75 cành (Bảng 3.6). Mức che sáng 20% được xem là tối ưu vì nó vừa giúp giảm bớt cường độ nắng gắt vào giữa trưa, vừa đảm bảo đủ ánh sáng cho cây quang hợp mạnh mẽ, tạo ra sự cân đối giữa phát triển chiều cao và phân cành, tạo tiền đề cho một bộ tán khỏe mạnh.

V. Kết quả năng suất và phẩm chất quả cà chua tại Hòa Vang

Mục tiêu cuối cùng của mọi nghiên cứu nông nghiệp là năng suất cà chua và chất lượng sản phẩm. Luận văn đã thành công trong việc chứng minh tiềm năng vượt trội của hai giống cà chua Socola khi được canh tác trong điều kiện tối ưu tại Hòa Vang. Năng suất thực thu và các chỉ tiêu về phẩm chất quả cà chua như độ Brix (độ ngọt) và hàm lượng Vitamin C đã được phân tích chi tiết. Kết quả cho thấy, khi trồng trong vụ Đông Xuân và trên đất thịt nhẹ, cả hai giống đều cho năng suất ấn tượng. Giống cà chua chịu nhiệt và kháng bệnh tốt như Socola đã thể hiện khả năng thích nghi cao. Các yếu tố như loại đất và mùa vụ không chỉ ảnh hưởng đến sản lượng mà còn tác động trực tiếp đến hương vị và giá trị dinh dưỡng của quả. Đây là những thông tin quý giá, giúp định hướng sản xuất nông nghiệp theo hướng chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường và nâng cao hiệu quả kinh tế trồng cà chua.

5.1. Đánh giá năng suất thực thu của hai giống cà chua Socola

Năng suất là chỉ số tổng hợp cuối cùng. Kết quả nghiên cứu (Bảng 3.11 và 3.12) cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Trên đất thịt nhẹ, giống CS cho năng suất cao hơn giống S. Đặc biệt, mùa vụ có tác động mạnh mẽ nhất: giống CS trồng trong vụ Đông Xuân cho năng suất vượt trội, trong khi năng suất ở vụ Xuân giảm đi đáng kể. Điều này một lần nữa khẳng định vụ Đông Xuân là thời điểm vàng để canh tác cà chua tại Hòa Vang, giúp tối đa hóa sản lượng thu hoạch trên một đơn vị diện tích.

5.2. Phân tích các chỉ tiêu chất lượng Độ Brix và Vitamin C

Chất lượng quả quyết định giá trị thương phẩm. Luận văn đã phân tích và cho thấy cả loại đất và mùa vụ đều ảnh hưởng đến độ ngọt và hàm lượng Vitamin C. Quả cà chua thu hoạch trong vụ Đông Xuân có xu hướng ngọt hơn (độ Brix cao hơn) và giàu Vitamin C hơn. Đất thịt nhẹ cũng góp phần tạo ra quả có chất lượng tốt hơn. Những kết quả này chứng tỏ rằng, để có được sản phẩm cà chua không chỉ sai quả mà còn thơm ngon, bổ dưỡng, người trồng cần phải tối ưu hóa đồng bộ các yếu tố từ khâu chọn đất, thời vụ cho đến kỹ thuật chăm sóc.

VI. Hướng đi cho mô hình trồng cà chua bền vững tại Đà Nẵng

Từ những kết quả thực nghiệm chi tiết, luận văn của tác giả Trần Thị Kiều Oanh đã vạch ra một hướng đi rõ ràng cho việc phát triển mô hình trồng cà chua hiện đại và bền vững tại Hòa Vang nói riêng và Đà Nẵng nói chung. Việc lựa chọn đúng giống, áp dụng đúng kỹ thuật vào đúng thời điểm có thể mang lại hiệu quả kinh tế trồng cà chua vượt trội. Các kết luận của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở mức độ học thuật mà hoàn toàn có thể được ứng dụng để xây dựng các quy trình sản xuất chuẩn, từ đó nhân rộng ra các trang trại và hộ nông dân. Tương lai của ngành trồng trọt tại địa phương nằm ở việc áp dụng khoa học công nghệ, lựa chọn các giống cây trồng có giá trị cao và thực hành canh tác bền vững. Nghiên cứu này là một viên gạch nền tảng, mở ra triển vọng đưa cà chua Socola trở thành một sản phẩm nông nghiệp chủ lực, góp phần vào sự phát triển chung của nền nông nghiệp Đà Nẵng.

6.1. Xây dựng quy trình canh tác cà chua Socola hiệu quả

Dựa trên toàn bộ kết quả, một quy trình canh tác tối ưu có thể được đề xuất. Quy trình này bao gồm: lựa chọn đất thịt nhẹ, tơi xốp; xuống giống trong vụ Đông Xuân (từ tháng 11); áp dụng công thức bón phân tăng cường Kali (tương tự CT2); sử dụng lưới che nắng khoảng 20% trong giai đoạn nắng nóng; và quản lý nước tưới, phòng trừ sâu bệnh chủ động. Việc chuẩn hóa và chuyển giao quy trình này cho nông dân sẽ giúp giảm thiểu rủi ro, ổn định sản xuất và tối đa hóa lợi nhuận.

6.2. Triển vọng và đề xuất phát triển nông nghiệp tại Hòa Vang

Nghiên cứu đã khẳng định tiềm năng lớn của Hòa Vang trong việc phát triển các loại cây trồng giá trị cao. Để phát huy tiềm năng này, cần có sự đầu tư đồng bộ vào cơ sở hạ tầng, các chương trình khuyến nông và liên kết chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ. Đề tài cũng gợi ý cần tiếp tục nghiên cứu thêm các giống cà chua chịu nhiệt khác, thử nghiệm các biện pháp canh tác hữu cơ, và ứng dụng công nghệ cao như nhà màng, tưới nhỏ giọt để nâng cao hơn nữa năng suất và chất lượng, hướng tới một nền nông nghiệp thông minh và bền vững.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu khả năng sinh trưởng phát triển của một số giống cà chua trong điều kiện sinh thái tại huyện hoà vang thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN TÀI LIEU 1. Giới thiệu chung về cà chua 1. Đặc điễm sinh học của cây cà chua 1. Rễ Cây cà chua có bộ rễ chùm, có khả năng ăn sâu trong đất.

Rễ phụ cấp 2 phân bó dày đặc trong đất ở thời kỳ cây sinh trưởng mạnh, có thê ăn sâu đến 1,5m. Thời gian đầu rễ chính phát triển nhanh, rễ phụ phát triển chậm. Khả năng tái sinh của hệ rễ cả chua mạnh tức là khi rễ chính bị đứt, rễ phụ phát triển mạnh vì vậy nên khi đạt từ 2-3 lá thật có thể đem đến nơi có diện tích dinh dưỡng rộng hơn ở vườn ươm để kích thích hệ rễ phát triển. Trong quá trình sinh trưởng hệ rễ chịu ảnh hưởng lớn của điều kiện môi trường như nhiệt độ và độ âm của đất, phương pháp trồng cây.

Ở nhiệt độ đất từ 18-20°C rễ phụ phát triển mạnh nhưng ki nhiệt độ xuống thấp 14-16%C sự phát triển của rễ chậm lại 15-20 ngày. Nhiệt độ cao trên 35%C rễ cà chua phát triển bị trở ngại và có thê chết. Nếu giữ độ âm trong ruộng khoảng 70-80% tạo điều kiện thuận lợi nhất cho hệ rễ phát triển [4]. Thân và cành Thân tròn mọng nước, phủ nhiều lông, khi cây lớn thân cây hoá gỗ.

Tuy theo khả năng sinh trưởng và phân nhánh, cả chua được phân thành 4 dạng khác nhau là dạng vô hạn, dạng hữu hạn, dạng bán hữu hạn và dạng bụi. Mỗi dạng có chiều dài thân và phân nhánh khác nhau. Thân cây cả chua thay đổi trong quá trình sinh trưởng phụ thuộc vào giống, điều kiện ngoại cảnh (nhiệt độ) và chắt dinh dưỡng. Vào thời kì cây con, thân tròn có màu tím nhạt, có lông tơ phủ dày, thân giòn, dễ gãy, dễ tồn thương nhưng đến khi trưởng thành thì cây có màu xanh nhạt hơi tối, thường có di đa giác, cây cứng.

và phần gốc hoá gỗ. Khi gặp điều kiện nhiệt độ thích hợp và ẩm không khí cao thì các chỗi phát triển mạnh ở nách lá, đặc biệt là các chồi này đều có khả năng ra hoa và đậu quả. Theo vị trí của các cảnh so với thân chính thi sự sinh trưởng phát triển sẽ khác nhau, cành nào ở sát ngay dưới chùm hoa thứ nhất của thân chính sẽ cho sản lượng tương đương như thân chính [4] 1. Lá Lá cà chua thuộc dạng lá kép lông chim, đây là hình thái đặc trưng nhất để phân biệt ca chua và các giống cây trồng khác.

Mỗi lá hoàn chinh gồm có 3-4 đôi lá chét, lá bên, lá giữa và lá đỉnh. Bộ lá có ý nghĩa quan trọng đối với năng suất của cây cà chua bởi hình dạng lá, diện tích bề mặt lá và số lá sẽ quyết định đến khả năng quang hợp của cây [4] 1. Hoa Hoa cả chua thuộc loại hoa hoàn chinh gồm lá đài, cánh hoa, nhị và nhuy. Do cà chua là loài tự thụ phấn nên các bao phấn banh quanh nhuy, nhuy nằm thấp hơn nhị, núm nhuy thường thành thục sớm hơn phấn hoa.

Kích thước hoa cà chua nhỏ, màu sắc không sặc sỡ, không có mùi thơm nên không hắp dẫn được côn trùng. Màu sắc cánh hoá. thay đổi theo quá trình phát triển từ vàng xanh, vàng tươi rồi đến vàng úa. Hoa cả chua mọc thành chùm, cuống ngắn, có 3 loại chùm hoa là chùm đơn giản, chùm trung gian và chủm phức tạp.

Đặc điểm hoa và số lượng chùm hoa phụ thuộc chủ yếu vào đặc tính của giống. điều kiện ngoại cảnh và kỹ thuật trồng trọt vì vậy nên luôn có sự biến động số lượng. hoa từ 5 đến 20 hoa và số hoa trên chùm từ 5 đến 7 hoa. Quả Quả cà chua bao gồm các thành phần như: vỏ, thịt quả, vách ngăn, giá noãn.

Day thuộc dạng quả mọng nước khi chín, cấu tạo từ 2 ngăn đến nhiều ngăn. Số quả trên cây thay đổi rất lớn từ 4-5 quả đến vài chục quả với khói lượng từ 2-3g đến 200-300g. Ngoài ra, hình dạng quả thay đổi giữa loài và ngay cả trong loài với các dạng quả chủ yếu là tròn, tròn bẹt, ô van, vuông, hình quả lê và dạng quả anh đảo. Màu sắc quả cả chua thường có mau dé, đỏ thẫm, vàng, vàng da cam, đỏ da cam.

Số quả và khối lượng qua sẽ ảnh hưởng đến năng suất đạt được của cây cả chua [ 17]. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng, phát triển của cây cà chua 1. Nhiệt độ Cả chua là cây có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới nên ưa thích khí hậu ấm áp, khả năng thích nghỉ rộng và được trồng rộng rãi trên thế giới. Nhiệt độ ảnh hưởng đến suốt quá trình sinh trưởng và phát triên cây cà chua [32].

Đây là cây chịu được nhiệt độ cao. nhưng lại rất mẫn cảm với nhiệt độ thấp. Nhiệt độ sinh trưởng phát triển tốt nhất trong phạm vi từ 15-35%C. Hầu hết các giống cà chua trồng trọt sinh trưởng không bình thường với giới hạn trên và giới hạn dưới nên nhiệt độ thích hợp nhất là từ 22-24%C Trong quá trình hạt nảy mắm, nhiệt độ thích hợp sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho hạt nay mam nhanh, làm tăng tỷ lệ mọc mầm, giúp cây con phát triển dễ dàng.

Nhiệt độ thích hợp nhất cho nảy mầm là 25-30°C, nhiệt độ đắt thích hợp là 290C, nhiệt độ cảng. cao nảy mầm cảng nhanh nhưng quá cao sẽ tác dụng ngược làm hạt dễ mắt sức sống, mầm bị biến dạng. Theo nghiên cứu Danny Harel và cs (2014). nhiệt độ trung bình hàng ngày đồng vai trò quan trọng liên quan đến sự phát triển của bao phấn, phấn hoa nên ảnh hưởng đến sự phát triển của hoa cả chua.

Nhiệt độ trung bình thích hợp nhất là 29°C, lúc này. số quả và khối lượng quả trên mỗi cây là đạt hiệu quả nhất do phần hoa và sự phát triển bao phần là tốt nhất [39], [57] Nhiệt độ cao và thấp đều gây ra hiện tượng quả không hạt và tỷ lệ đậu quả thấp, ảnh hưởng lớn đến sự hình thành các sắc tố của quả, đặc biệt là h: tố quan trọng nhất của quả cả chua là lycopen và caroten. Nhiệt độ dưới 10%C quả không phát triển màu đỏ và vàng hoặc cao hơn 40°C quả không có màu đỏ. Nhiệt độ cao trong quá trình phát triển quả cũng làm giảm hàm lượng pectin, nguyên nhân làm cho quả nhanh mềm hơn [1] Nhiệt độ cao còn là nguyên nhân tạo điều kiện thuận lợi cho một số bệnh phát triển.

Bệnh héo rũ /Zsariưm phát triển mạnh ở nhiệt độ đất 28C, bệnh đốm nâu phát sinh mạnh nhất ở nhiệt độ 25-30%C và độ âm không khí là 85% - 90%, bệnh sương mai do nam Phytophthora infestans phat triển vào thời điểm nhiệt độ thấp dưới 22C, bệnh. héo xanh vi khuan (Ralstonia solanacearum) phat sinh 6 nhiét độ cao trên 20C [31] 1. Anh séng Một trong những yếu tố môi trường bên ngoài tác động trực tiếp đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của cây trồng là ánh sáng. Bởi đây là yếu tố ảnh hưởng đến quá trình quang hợp mà quang hợp quyết định 90 ~ 95% năng suất cây trồng (Akita,1989) (13).

Cà chua là giống cây trồng ưa cường độ chiếu sáng mạnh, nếu thiếu ánh sáng cây sinh trưởng yếu, thời gian sinh trưởng kéo dài và sản lượng thấp. Tuỳ vào từng thời kì mà nhu cầu chiếu sáng khác nhau. Ở giai đoạn cây con, nếu thiếu ánh sáng cây sẽ bị mọc vống, cây rất yếu, dé dé, gãy. Nếu ánh sáng không đầy đủ, lượng axit ascorbic trong cà chưa bị giảm bởi nó đã ức chế quá trình sinh trưởng, làm chậm lại quá trình chuyên hoá từ giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng đến sinh trưởng sinh thực.

Giai đoạn vườn ươm nếu đủ ánh sáng (5000 lux) sẽ cho cây con chất lượng tốt, cứng cây, bộ lá to khoẻ, sớm được trồng thì cây sẽ ra hoa, đậu quả sớm hơn [1]. Nếu cường độ ánh sáng thấp, thời gian chiếu sáng dưới 12h vào thời kỳ từ phân hoá hoa đến hình thành chùm hoa thứ 1 thì quá trình này sẽ bị phá huỷ hoàn toàn hoặc làm giảm đáng kể số lượng hoa trên chùm. Vì vậy trong quá trình trồng cả chua cần bố trí mật độ thích hợp để sử dụng được ánh sáng có hiệu quả nhất [4]. Nướcvà độ ẩm Cây cà chua tương đối chịu hạn nhưng chế độ nước là một yếu tố rất quan trong bởi nó ảnh hưởng đến cường độ của các quá trình sinh lý cơ bản của cây như quang hợp, hô hấp.

Nếu thiếu hoặc thừa nước thì cây sẽ chết (Hasanuzzaman và cs, 2013). Nước được lấy từ đất bằng cách hấp thụ qua rễ rồi vận chuyển đến toàn bộ tế bào bao gồm cả lá. Trong lá, nước và cacbon dioxit được sử dụng để sản xuất đường thông qua quá trình quang hợp (De Storme và Geelen, 2014). Ngoài ra, nước còn cần thiết cho áp suất thâm.

thấu, là dung môi, điều chỉnh pH, điều hoà nhiệt độ và các quá trình sinh lí khác [35]. Độ ẩm đất cần thiết đối với cà chua là 60% - 70% trong giai đoạn sinh trưởng và 78% - 81% trong giai đoạn bắt đầu thời kì phát triển quả, độ âm đắt không nên quá thấp, vì khi độ âm thấp thì việc sử dụng phân bón cũng rất khó khăn bởi nước là dung môi hoà tan các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây, đồng thời cây dễ bị ngộ độc vì lượng muối trong đất quá cao. Ở nước ta, trong điều kiện không khí nóng âm, cà chua rất dễ bị nhiễm các nhiều loại sâu bệnh hại khác nhau, đây chính là một trong những nguyên nhân chủ yếu làm cho năng suất và chất lượng cả chua chưa cao. Ngoài ra, độ âm không khí cao cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của hạt phấn và khả năng thụ phấn của hạt.

Độ m không khí cao làm hạt phấn bị thối, giảm nồng độ đường ở núm nhụy, ảnh hưởng đến quá trình thụ tỉnh nhưng khi độ ẩm thấp thì hạt phan lại bị khô, rụng nên cũng làm giảm tỷ lệ đậu quả và giảm năng suất của cây [31]. Dat đai, thổ nhưỡng Cà chua yêu cầu chế độ luân canh, luân phiên rất nghiêm ngặt, không được trồng. cả chua trên loại đất mà cây trồng vụ trước là những cây trong ho cả, nhất là cây khoai tây nhưng thích hợp nhất là sau vụ bắp cải hay dưa leo. Điều kiện cần đề cả chua cho.

năng suất cao và chất lượng quả tốt là đất trồng cần phải được xử lí để hạn chế tối đa nắm bệnh. Loại đắt phù hợp với cả chua là đất thịt nhẹ, đất thịt trung bình, đắt thịt pha cát, giàu mùn, tơi xốp, tưới tiêu thuận lợi. Độ pH trung bình từ 6,0 ~ 6,5 là thích hợp. cho cây sinh trưởng, phát triển [4] 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ