Nghiên cứu hiện trạng và giải pháp phục hồi hệ thực vật ngập mặn tại Sông Cu Đê

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu hiện trạng và đề xuất các biện pháp bảo vệ phục hồi hệ thực vật ngập mặn ở vùng cửa sông, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Khoa Học

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ
80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò hệ thực vật ngập mặn sông Cu Đê Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ khoa học về hệ thực vật ngập mặn ở vùng cửa sông Cu Đê, TP. Đà Nẵng cung cấp một cái nhìn toàn diện về một trong những hệ sinh thái quý giá nhưng đang bị đe dọa. Rừng ngập mặn không chỉ là một quần xã thực vật đặc trưng của vùng ven biển nhiệt đới mà còn là một hệ sinh thái rừng ngập mặn có năng suất sinh học cao, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự cân bằng của môi trường. Vai trò của rừng ngập mặn được thể hiện rõ rệt qua khả năng chống xói lở bờ biển, ổn định đất đai, và giảm thiểu tác động của bão lũ. Chúng hoạt động như một tấm lá chắn tự nhiên, bảo vệ vùng đất liền khỏi sự xâm thực của sóng biển và nước dâng do bão. Hơn nữa, đây còn là nơi lưu trữ carbon hiệu quả, góp phần giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu. Về mặt sinh học, khu vực này là nơi cư trú, sinh sản và ươm mầm cho vô số loài thủy sản, tạo nên nguồn sinh kế cộng đồng ven biển quan trọng. Nghiên cứu tại sông Cu Đê Đà Nẵng, một khu vực đang chịu áp lực lớn từ quá trình đô thị hóa và phát triển công nghiệp, trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Việc hiểu rõ hiện trạng và các yếu tố ảnh hưởng sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp bảo vệ, phục hồi, hướng tới phát triển bền vững cho toàn bộ vùng đất ngập nước ven biển này. Luận văn này chính là nguồn dữ liệu quý giá, cung cấp các thông tin nền tảng về thành phần loài, sự phân bố và các mối đe dọa, từ đó làm tiền đề cho các hành động bảo tồn thực tiễn.

1.1. Tầm quan trọng của hệ sinh thái rừng ngập mặn ven biển

Một hệ sinh thái rừng ngập mặn khỏe mạnh mang lại những lợi ích không thể thay thế. Về mặt môi trường, chúng là bộ lọc sinh học khổng lồ, xử lý chất thải và giảm thiểu ô nhiễm môi trường nước trước khi đổ ra biển. Hệ rễ chằng chịt của các loài cây như đước, vẹt, bần giúp giữ lại trầm tích, bồi tụ và mở rộng đất liền. Về mặt kinh tế, rừng ngập mặn cung cấp nguồn lợi thủy sản dồi dào, gỗ, dược liệu và tiềm năng phát triển du lịch sinh thái. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh vai trò bảo tồn đa dạng sinh học, khi đây là ngôi nhà của nhiều loài động thực vật quý hiếm, duy trì nguồn gen quan trọng cho cả hệ sinh thái trên cạn và dưới nước.

1.2. Đặc điểm tự nhiên và kinh tế xã hội tại hạ lưu sông Cu Đê

Hạ lưu sông Cu Đê thuộc địa phận quận Liên Chiểu và huyện Hòa Vang, là khu vực chuyển tiếp giữa môi trường nước ngọt và nước mặn, tạo điều kiện lý tưởng cho thảm thực vật đặc trưng phát triển. Tuy nhiên, khu vực này đang đối mặt với sự phát triển kinh tế - xã hội mạnh mẽ, bao gồm việc mở rộng các khu công nghiệp, xây dựng đô thị và hoạt động nuôi trồng thủy sản. Theo luận văn, những hoạt động này gây áp lực trực tiếp lên hệ sinh thái, làm thay đổi dòng chảy, gây ô nhiễm và thu hẹp diện tích đất ngập nước tự nhiên. Điều này đòi hỏi một phương pháp quản lý tài nguyên ven bờ hiệu quả để hài hòa giữa phát triển và bảo tồn.

II. Thực trạng suy thoái hệ thực vật ngập mặn ở cửa sông Cu Đê

Nghiên cứu chỉ ra một bức tranh đáng báo động về tình trạng suy thoái rừng ngập mặn tại vùng cửa sông Cu Đê, Đà Nẵng. Diện tích và chất lượng của thảm thực vật ngập mặn đã và đang bị suy giảm nghiêm trọng do sự cộng hưởng của các yếu tố tự nhiên và con người. Yếu tố con người được xác định là nguyên nhân chính. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng, đặc biệt là việc san lấp mặt bằng để xây dựng các khu đô thị như Quan Nam, đã trực tiếp xóa sổ nhiều vùng đất ngập nước. Bên cạnh đó, hoạt động nuôi trồng thủy sản tự phát, thiếu quy hoạch đã phá hủy thảm thực vật để làm ao đầm. Luận văn trích dẫn hình ảnh cụ thể về việc khai thác cát trái phép tại Thủy Tú và sạt lở bờ sông ở Hòa Liên, cho thấy tác động vật lý trực tiếp lên môi trường sống của các loài cây ngập mặn. Tình trạng ô nhiễm môi trường nước từ các khu công nghiệp lân cận và sinh hoạt của người dân cũng làm thay đổi các chỉ số lý hóa của nước, ảnh hưởng tiêu cực đến sự sinh trưởng của hệ thực vật. Về yếu tố tự nhiên, tác động của biến đổi khí hậu như bão lũ, nước biển dâng và xâm nhập mặn ngày càng gia tăng, làm trầm trọng thêm tình trạng xói lở và gây chết cây hàng loạt. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, hệ sinh thái này sẽ tiếp tục suy thoái, kéo theo nhiều hệ lụy về môi trường, kinh tế và đời sống người dân.

2.1. Phân tích nguyên nhân gây suy giảm thảm thực vật ngập mặn

Luận văn đã hệ thống hóa các nguyên nhân chính gây suy giảm. Đầu tiên là việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất, phá rừng để xây dựng cơ sở hạ tầng và nuôi tôm. Thứ hai là hoạt động khai thác tài nguyên quá mức, bao gồm khai thác cát và đánh bắt thủy sản tận diệt. Thứ ba là ô nhiễm môi trường nước từ chất thải công nghiệp và sinh hoạt chưa qua xử lý. Cuối cùng, chính sách quản lý còn lỏng lẻo, chồng chéo và thiếu sự tham gia của cộng đồng đã khiến các hoạt động bảo vệ không đạt hiệu quả. Đây là những thách thức lớn đòi hỏi một giải pháp quản lý tổng hợp.

2.2. Hậu quả của suy thoái rừng đối với môi trường và cộng đồng

Sự suy thoái của hệ thực vật ngập mặn gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Khả năng chống xói lở bờ biển tự nhiên bị suy yếu, làm gia tăng nguy cơ sạt lở đất ven sông, đe dọa nhà cửa và đất sản xuất của người dân. Mất đi nơi cư trú và sinh sản, nguồn lợi thủy sản suy giảm, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế cộng đồng ven biển. Hơn nữa, sự mất mát đa dạng sinh học là không thể bù đắp, làm suy yếu sức chống chịu của toàn bộ hệ sinh thái trước các cú sốc môi trường. Về lâu dài, điều này còn ảnh hưởng đến cảnh quan và tiềm năng phát triển du lịch sinh thái của khu vực.

III. Đánh giá hiện trạng thành phần loài thực vật ngập mặn Cu Đê

Luận văn đã tiến hành một cuộc đánh giá hiện trạng môi trường và đa dạng sinh học chi tiết tại vùng cửa sông Cu Đê. Kết quả điều tra thực địa từ tháng 4/2017 đến 12/2017 đã ghi nhận được 28 loài thực vật bậc cao có mạch, thuộc 26 chi và 16 họ. Trong đó, ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 27 loài. Nghiên cứu xác định có 7 loài thực vật ngập mặn chính thức và 21 loài tham gia, một con số khiêm tốn so với các vùng ngập mặn lớn khác trên cả nước nhưng vẫn thể hiện được đặc trưng của một hệ sinh thái rừng ngập mặn ở miền Trung. Dừa nước (Nypa fruticans) là loài có độ thường gặp cao nhất (100%), phân bố rộng khắp các tuyến điều tra, cho thấy khả năng thích nghi tốt với điều kiện môi trường nước lợ tại đây. Các loài quan trọng khác được ghi nhận bao gồm Giá (Excoecaria agallocha) và Đước (Rhizophora stylosa), là những loài tiên phong trong việc ổn định bãi bồi. Sự phân bố của các loài không đồng đều, tập trung chủ yếu ở các khu vực ít bị tác động như phường Hòa Hiệp Bắc và Hòa Hiệp Nam, trong khi khu vực xã Hòa Liên có mật độ thấp hơn do hoạt động nuôi tôm. Những số liệu này cung cấp một cơ sở dữ liệu khoa học quan trọng, làm nền tảng cho việc lựa chọn loài cây phù hợp trong các dự án phục hồi sinh thái trong tương lai.

3.1. Danh mục và đặc điểm phân bố thảm thực vật ngập mặn

Nghiên cứu đã lập bản đồ phân bố các quần hợp thực vật chính. Quần hợp Dừa nước (Nypa fruticans) đặc trưng cho bờ hữu Hòa Liên. Quần hợp Mướp xác (Cerbera manghas) và Tra biển (Thespesia populnea) chiếm ưu thế tại các bãi bồi ở Hòa Hiệp Nam và Hòa Hiệp Bắc. Các quần hợp cỏ như Cỏ gà, Cỏ ống, Lau, Sậy phổ biến ở những vùng đất cao hơn hoặc bị tác động nhiều. Sự phân bố này phản ánh rõ rệt sự khác biệt về độ mặn, thể nền và mức độ tác động của con người dọc theo các tuyến khảo sát tại hạ lưu sông Cu Đê.

3.2. Vai trò của các loài cây chủ chốt Cây bần cây đước dừa nước

Luận văn nhấn mạnh vai trò của các loài cây bản địa. Dừa nước với hệ rễ chùm vững chắc là loài tiên phong trong việc chống xói lở. Cây đước với hệ rễ nôm đặc trưng có khả năng giữ đất và tạo nơi trú ẩn cho các loài thủy sinh. Mặc dù cây bần, cây mắm không được ghi nhận nhiều trong danh mục chính thức tại thời điểm khảo sát, nhưng việc nghiên cứu phục hồi chúng là cần thiết để tăng cường đa dạng sinh học. Việc lựa chọn đúng các loài cây chủ chốt, phù hợp với từng điều kiện tiểu vùng, là yếu tố quyết định sự thành công của các nỗ lực phục hồi sinh thái.

IV. Phương pháp phục hồi hệ thực vật ngập mặn sông Cu Đê bền vững

Từ việc phân tích sâu sắc hiện trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các biện pháp toàn diện nhằm bảo vệ và phục hồi hệ thực vật ngập mặn ở vùng cửa sông Cu Đê. Trọng tâm của các giải pháp này là cách tiếp cận dựa vào hệ sinh thái, kết hợp giữa kỹ thuật và quản lý. Về mặt kỹ thuật, phương pháp phục hồi sinh thái được ưu tiên hàng đầu, bao gồm việc khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt những khu vực còn sót lại, đồng thời triển khai trồng mới tại các bãi bồi có tiềm năng. Việc lựa chọn loài cây trồng phải dựa trên kết quả điều tra, ưu tiên các loài bản địa như Dừa nước, Đước, Giá, Tra biển, những loài đã chứng tỏ khả năng thích nghi tốt với điều kiện thổ nhưỡng và thủy văn tại đây. Quá trình trồng và chăm sóc cần có sự giám sát khoa học để đảm bảo tỷ lệ sống cao. Bên cạnh đó, việc áp dụng các mô hình nông-lâm-ngư kết hợp, như trồng rừng ngập mặn kết hợp nuôi trồng thủy sản sinh thái, được khuyến khích để vừa phục hồi rừng, vừa tạo ra sinh kế cộng đồng ven biển bền vững. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc trồng cây mà còn chú trọng đến việc cải tạo môi trường, giảm thiểu ô nhiễm môi trường nước và ổn định lại thể nền, tạo điều kiện thuận lợi cho thảm thực vật ngập mặn tự tái sinh và phát triển.

4.1. Kỹ thuật trồng và phục hồi sinh thái dựa trên loài bản địa

Luận văn đề xuất quy trình kỹ thuật cụ thể: (1) Khảo sát, lựa chọn địa điểm phù hợp về độ cao, độ mặn và chất đất. (2) Lựa chọn cây giống khỏe mạnh từ các loài bản địa như Dừa nước, Đước, Tra biển. (3) Trồng cây theo mật độ thích hợp, có thể xây dựng hàng rào tạm để giảm tác động của sóng trong giai đoạn đầu. (4) Theo dõi, chăm sóc và trồng dặm để đảm bảo tỷ lệ thành công. Kỹ thuật này nhấn mạnh việc mô phỏng lại cấu trúc tự nhiên của rừng, tạo ra một hệ sinh thái có khả năng chống chịu và tự duy trì.

4.2. Mô hình phát triển sinh kế bền vững gắn với bảo tồn rừng

Để giải quyết gốc rễ của vấn đề, cần gắn liền bảo tồn đa dạng sinh học với lợi ích kinh tế của người dân. Các mô hình như nuôi tôm dưới tán rừng, phát triển du lịch sinh thái cộng đồng, hay khai thác bền vững các sản phẩm từ rừng ngập mặn là những hướng đi tiềm năng. Việc xây dựng các mô hình này cần sự hỗ trợ về kỹ thuật, vốn và chính sách từ chính quyền, đồng thời nâng cao năng lực cho cộng đồng địa phương để họ trở thành những người chủ thực sự trong công tác bảo vệ và quản lý tài nguyên ven bờ.

V. Xây dựng giải pháp quản lý tổng hợp bảo vệ hệ sinh thái Cu Đê

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, một giải pháp quản lý tổng hợp và đồng bộ là yếu tố sống còn để bảo vệ hệ thực vật ngập mặn sông Cu Đê. Luận văn kiến nghị cần xây dựng và thực thi nghiêm ngặt các chính sách bảo vệ môi trường dành riêng cho các vùng đất ngập nước ven biển. Điều này bao gồm việc quy hoạch sử dụng đất rõ ràng, xác định các vùng đệm và vùng lõi cần bảo vệ nghiêm ngặt, chấm dứt hoàn toàn việc san lấp, lấn chiếm trái phép. Chính quyền địa phương cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi gây ô nhiễm, khai thác cát trái phép. Một cơ chế phối hợp liên ngành giữa Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, và chính quyền địa phương là cần thiết để tránh sự chồng chéo và nâng cao hiệu quả quản lý. Đặc biệt, vai trò của cộng đồng phải được đề cao. Các chương trình truyền thông, giáo dục nâng cao nhận thức về vai trò của rừng ngập mặn cần được triển khai sâu rộng. Việc thành lập các tổ, đội bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng, trao quyền và lợi ích cho họ sẽ tạo ra động lực to lớn cho công cuộc bảo tồn. Đây là con đường hướng tới phát triển bền vững, nơi con người và thiên nhiên cùng tồn tại hài hòa.

5.1. Hoàn thiện chính sách bảo vệ môi trường và quy hoạch sử dụng đất

Cần rà soát và bổ sung các văn bản pháp lý, đưa hệ sinh thái ngập mặn sông Cu Đê vào danh mục các khu vực cần ưu tiên bảo vệ. Quy hoạch sử dụng đất cần tích hợp yếu tố bảo tồn, đảm bảo các dự án phát triển kinh tế không xâm hại đến diện tích rừng ngập mặn hiện hữu và tiềm năng. Việc thiết lập một hành lang xanh dọc hai bên bờ sông là một giải pháp khả thi, vừa bảo vệ hệ sinh thái, vừa tạo cảnh quan và không gian công cộng cho đô thị.

5.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng và tăng cường hợp tác liên ngành

Thành công của các nỗ lực bảo tồn phụ thuộc rất lớn vào sự tham gia của người dân địa phương. Cần tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn, và lồng ghép nội dung giáo dục môi trường vào chương trình học tại các trường học. Đồng thời, cần xây dựng một cơ chế hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng. Sự chung tay này sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp, đảm bảo các giải pháp được thực thi hiệu quả và bền vững trong dài hạn.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu hiện trạng và đề xuất các biện pháp bảo vệ phục hồi hệ thực vật ngập mặn ở vùng cửa sông cu đê tp đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TÔNG QUAN TÀI LIỆU 1. HỆ THỰC VAT NGAP MAN KHU VUC CUA SONG VEN BIEN 1. Khái niệm rừng ngập mặn Rừng ngập mặn (RNM) là một trong những loại hình đất ngập nước quan trọng nhất (IUCN, 2002), nằm ở đầu bảng phân loại đất ngập nước RAMSAR [44] RNM là những quần xã thực vật hình thành ở vùng ven biển và cửa sông những nơi bị tác động của thủy triều ở vùng nhiệt đới và á nhiệt đới.

Trên thế giới có nhiều tên gọi khác nhau về RNM như “rừng ven biên”, “rừng ở vùng thủy triều” và “rừng ngập mặn” (FAO, 1994). Ở Việt Nam, hầu hết các nhà khoa học đều thống. nhất tên gọi chung là "rừng ngập mặn” [ l6] FAO (1994) đã đưa ra định nghĩa về RNM như sau: Rừng ngập mặn (RNM) là những dạng cấu trúc thực vật đặc trưng của vùng duyên hải nhiệt đới và cận nhiệt đới bảo vệ bờ, bao gồm các loại rừng: rừng bờ biển (coast woodland), rừng thủy triều (tidal forest) và rừng ngập mặn (mangrover forest) [45] Thuật ngữ RNM dùng đẻ chỉ vùng đắt ngập nước chỉ tác động của thủy triều, bao gồm các loại RNM, bãi triều, vùng nước mặn và các sinh cảnh khác thuộc vùng ngập triều khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. RNM cụ thể là các rừng ở vùng triều ven biển bao gồm các loại cây gỗ, cây bụi, cây họ dừa, thực vật biểu sinh và dương xi (Tomlinson, 1986) [47] Theo quy định tiêu chí xác định và phân loại rừng của Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn năm 2009 cho rằng RNM là rừng phát triển ven bờ biển và các cửa sông lớn có nước triều mặn ngập thường xuyên hoặc định kỳ [3].

Tom Iai, rừng ngập mặn (RNM) là một thuật ngữ mô tả một hệ sinh thái thuộc vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, được tạo thành trên nền các thực vật vùng triều với tô hợp động thực vật đặc trưng. Trong hệ sinh thái này, các đông thực vật, vi sinh vật trong đất và môi trường tự nhiên được liên kết thông qua quá trình trao đổi và đồng hóa năng lượng [49] Nhu vay, với những nhận định trên cho thấy, RNM là hệ sinh thái quan trong có năng suất cao ở vùng cửa sông ven biển nhiệt đới nhưng rất nhạy cảm với các tác đông của con người và thiên nhiên [13] Thuật ngữ “Thực vật ngập mặn” được đưa ra từ những năm 1613 và được hiểu như là từ ghép giữa tiếng Bồ Đào Nha là “mangue - ngập mặn” và một từ tiếng Anh la “grover — khu rừng nhỏ” [42]. Thực vật ngập mặn (TVNM) được hình thành từ các thực vật sống trên cạn dần dần thích nghỉ với điều kiện ngập mặn qua các đợt đới thuộc Malaysia, Indonesia có quả và hạt thích ứng với điều kiện ngập mặn [31] 'Về thành phần cây ngập mặn được chia làm hai nhóm gồm: cây ngập mặn thật su (true mangroves) va cây tham gia ngập mặn (asociate mangroves). Hệ thực vật trong RNM ở Đông Nam Á đa dạng nhất thế giới với 46 loài cây ngập mặn thật sự thuộc 17 họ và 158 loài tham gia RNM thuộc 55 họ.

Ở Việt Nam đã ghi nhận 35 loài cây ngập mặn thực sự và 40 loài tham gia RNM [12]. Đặc điểm rừng ngập mặn Theo Phan Nguyên Hồng và cộng sự (1998), trên thế giới, RNM phân bố chủ yếu trong các vùng cửa sông, ven biển nhiệt đới, chỉ có một vài RNM ở á nhiệt đới [I8]. 'Wahs (1974) phân chia thảm TVNM thế giới thành hai nhóm chính là: khu vực An Độ - Thái Bình Dương và khu vực Tây Phi - Châu Mỹ bao gồm bờ biển Châu Phi phía Đại Tây Dương, đảo Galapôga, Châu Mỹ [18] 'Việt Nam có thảm TVNM nằm trong khu vực Ấn Độ - Thái Bình Dương, có. 30 tỉnh và thành phố có rừng và đất ngập mặn ven biên chạy suốt từ Móng Cái đến Hà Tiên, trong đó [26]: ~ Vùng ven biển Bắc Bộ có 5 tỉnh: Quảng Ninh, Hải Phòng, Thái Bình, Nam Định, Ninh Bình.

RNM phát triển nhờ các đảo che chắn ở phía ngoài. Các cây chủ yếu là đước, sú, vẹt. - Vùng ven biển Trung Bộ có 14 tỉnh rải rác từ Thanh Hoá cho đến Bình Thuận. Bãi bồi hẹp, ít phù sa do bờ biển dốc, nhiều gió bão nên chỉ có những dãi RNM hẹp ở phía trong các cửa sông, chủ yếu là các cây nhỏ, cây bụi gồm đước, vẹt, sứ.

~ Vùng ven biển Đông Nam Bộ và Nam Bộ có 11 tỉnh: Bà Rịa - Vũng Tàu, Đồng Nai, TP.Hồ Chí Minh, Long An, Bến Tre, Tiền Giang, Trà Vinh, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau và Kiên Giang. Nơi đây có nhiều bãi bồi rộng, giàu phủ sa, do hệ thống sông Đồng Nai và Cửu Long bồi đắp, ít gió bão nên RNM phát triển tốt. Rừng có nhiều loài cây như đước, vẹt, dừa nước. Khi nghiên cứu về sinh thái RNM, người ta nhận thấy các nhân tố khí hậu, thể nên, chế độ thủy triều, mức độ ngập triều, độ mặn có nhiều ảnh hưởng quan trọng, quyết định đến sự phân bó, sinh trưởng và phát triển của các quần xã RNM [13] Nhìn chung, các vùng ven biển Việt Nam đều mang đặc điểm khí hậu nhiệt đới âm với nhiệt độ trung bình hàng năm 22,2°C (Tiên Yên - Quảng Ninh) đến 26,5°C (Cà Mau) và lượng mưa trung bình 1.

Một số nơi có lượng mưa hàng năm khá cao đạt tới 2. Ngược lại, một số nơi lại có lượng mưa. quá thấp 794 mm/năm ở Nha Hồ (Phan Rang), 1.152 mm/năm ở Phan Thiết. Ở những nơi có lượng mưa thấp dưới 1.200 mm/năm thường không có RNM phân bố tự nhiên.

Tổng lượng mưa hàng năm trên toàn lãnh thô Việt Nam đạt 630km nước. Miền Bắc Việt Nam do nằm ở vị trí chuyển tiếp giữa hai đới khí hậu nhiệt đới và á nhiệt đới, lại chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc mang khối không khí lạnh xuống từng đợt, trở thành miền khí hậu nhiệt đới ẩm, biến tính có mùa đông lạnh. Trong mùa đông, có nhiều ngày nhiệt độ không khí xuống thấp dưới 20°C và nhỏ hơn 15°C đã làm cho nhiệt độ nước biển ven bờ ở nhiều nơi thấp hơn 20°C, có ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và phân bó của các loại RNM [16]. Mạng lưới sông ngòi ở Việt Nam khá dày, nếu chỉ tính riêng các sông ngòi dài hơn 10 km, thì cả nước có tới 2.360 con sông lớn nhỏ.

Mật độ lưới sông thay đổi từ 0,5 - 2km/kmẺ, Lượng dòng chảy của sông ngòi ở Việt Nam đồ ra biển Đông hàng năm vào khoảng 800 - 900km” nước. Nếu không tính lượng dòng chảy từ ngoài vào. thì lượng dòng chảy sinh ra trên lãnh thổ Việt Nam vào khoảng 300km` nước [23] Việt Nam có hai con sông lớn nhất là sông Cửu Long và sông Hồng, với lượng dòng chảy chiếm tới 70% tổng lượng dòng chảy của các sông ngòi trong toàn quốc. Sông Cửu Long và sông Hồng hàng năm đưa ra biển khoảng 200 triệu tắn phù sa.

Do đó, các vùng cửa sông Hồng, sông Cửu Long và mỗi nam lan ra biển Đông 40 - 100m [24]. Trên các bãi bồi bùn loãng còn pha nhiều nước ên, dở đất dở nước, còn nặng về quá trình địa chất hơn là quá trình hình thành đất, đã xuất hiện các RNM tiên phong cố định bãi bồi [25] 1. Đặc điểm sinh tl Các cây ngập mặn sống ở vùng chuyển tiếp giữa môi trường biển và đất liền, do đó tác động của các nhân tố sinh thái ảnh hưởng lớn đến sự tổn tại và phân bố của chúng. Tuy nhiên cho đến nay, chưa có ý kiến thống nhất về vai trò, mức độ tác đông của từng nhân tố, hơn nữa các loài cây ngập mặn có biên độ thích nghỉ rất rộng với khí hậu, đất, nước, độ mặn, do đó khi dựa vào một khu phân bồ cụ thê nào.

đó để nhận định về tác động của môi trường, có thể sẽ không áp dụng được ở vùng. khác hoặc không thể suy ra tính chất chung cho loại thảm thực vật này [31]. Khí hậu Khí hậu có nhiều yếu tố, mỗi yếu tố có ảnh hưởng nhất định đến sự sinh trưởng, phân bố của các loài và giữa các yếu tố có tác động qua lại lẫn nhau. Trong các yếu tố khí hậu thì nhiệt độ, lượng mưa và gió có tác động lớn nhất đến sinh trưởng của cây ngập mặn.

Nhiệt độ không k Nhiệt độ không khí có ảnh hưởng lớn đến sự sinh trưởng và số lượng loài. Những nơi có nhiệt độ không khí hàng năm cao và biên độ nhiệt hẹp như các vùng xích đạo và nhiệt đới âm cận xích đạo thì các loài cây ngập mặn phong phú nhất và có kích thước lớn nhất. Và tại Việt Nam, phân bó, số loài cây ngập mặn ở miền ‘Nam nhiều hơn so với miền Bắc. Lượng mưa: Mặc dù cây ngập mặn có mặt ở cả vùng khí hậu âm ướt cũng như vùng khô hạn nhưng sự sinh trưởng và phân bố tối ưu của các loài cây ở vùng xích đạo m như Trung Mỹ, Malaysia, Inđônêxia.

Ở bán cầu Bắc, cây ngập mặn phát triển ốt ở những vùng có lượng mưa hàng năm từ 1800 - 3000 mm. Còn ở vùng nhiệt đới, RNM phát triển mạnh ở những nơi có lượng mưa hàng năm cao từ 1800 ~ 2500 mm. Vùng ít mưa, số lượng loài và kích thước của cây giảm. Ở ven biển Nam Bộ, nhiệt độ bình quân của 2 tỉnh Cà Mau và Vũng Tàu chênh lệch nhau rất ít (khoảng 072C), nhưng lượng mưa ở Cà Mau (2360 mm/năm) lớn hơn so với Vũng Tàu (1357 mm/năm) nên cây ngập mặn ở Cà Mau phong phú hơn, kích thước cây cũng lơn hơn [31].

e Gió Gió giúp cho việc phát tán hạt và cây giống, làm thay đổi lực dòng triều và dòng chảy ven bờ, vận chuyển phù sa, trằm tích, tạo nên những bãi bồi mới, là nơi cho những loài cây tiên phong của RNM phát triển. Gió chướng là nguyên nhân trực tiếp gây ra nước dâng, đẩy nước có độ mặn cao từ biển vào sâu trong các cửa sông, tạo điều kiện cho cây ngập mặn vào sâu trong nội địa. Bên cạnh đó, tại một số khu vực miền Trung, gió mang cát từ bờ biển vào đất liền làm lắp một số vũng, bàu nước mặn, nước lợ và tiêu diệt các cây ngập. Gió mùa đông bắc và gió bão thường gây sóng to và mưa lớn, làm nước biển dâng cao, gây xói lờ bờ biển, bờ sông, lũ lụt và tàn phá các RNM trong vùng cửa sông.

Hơn nữa, gió mạnh còn làm xáo trộn độ mặn ở lớp nước mặt trên sông, làm thay đôi quy luật phân bố của các loài cây.2 Thủy triều Thủy triều là yếu tố quan trọng đối với sự phân bố và sinh trưởng của cây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ