Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái học và đề xuất biện pháp phòng trừ hiệu quả loài rệp sáp ferrisia virgata cckerell 1983 tại xã iablứ huyện

Luận văn thạc sĩ phân tích nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái học và đề xuất biện pháp phòng trừ hiệu quả loài rệp sáp, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Khoa Học Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

Lý do chọn đề tài

Mục đích nghiên cứu

Nội dung nghiên cứu

Đối tượng, thời gian và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan tình hình sâu bệnh hại tiêu

1.1.1. Trên thế giới

1.1.2. Sâu bệnh hại cây tiêu ở Việt Nam

1.2. Tình hình nghiên cứu rệp sáp Ferrisia virgata (Cockerell) hại cây tiêu trên thế giới và Việt Nam

1.3. Tổng quan về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội ở huyện Chư Pưh, tỉnh Gia Lai

1.3.1. Điều kiện tự nhiên

1.3.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

1.3.3. Một số đặc điểm về tự nhiên, kinh tế - xã hội của địa điểm nghiên cứu loài rệp sáp Ferrisia virgata

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm nghiên cứu

2.3. Thời gian nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa, hồi cố tài liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra thu mẫu ngoài thực địa

2.4.3. Phương pháp xử lý, phân tích trong phòng thí nghiệm

2.4.4. Phương pháp điều tra phỏng vấn

2.4.5. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm sinh học của loài rệp sáp Ferrisia virgata (Cockerell, 1983)

3.1.1. Đặc điểm hình thái rệp sáp Ferrisia virgata

3.1.2. Đặc điểm vòng đời

3.1.3. Đặc điểm sinh sản của rệp sáp Ferrisia virgata

3.2. Đặc điểm sinh thái học của Ferrisia virgata (Cockerell, 1983)

3.2.1. Thời gian xuất hiện và biến động mật độ của Ferrisia virgata (Cockerell, 1983) trên cây hồ tiêu

3.2.2. Chỉ số bị hại (hay có rệp sáp Ferrisia virgata) trên cây hồ tiêu

3.2.3. Biến động rệp sáp Ferrisia virgata (Cockerell, 1983) theo mùa

3.2.4. Mối quan hệ giữa tuổi cây tiêu đến mật độ của rệp sáp Ferrisia virgata

3.2.5. Các loài bắt mồi ăn thịt đối với Ferrisia virgata

3.3. Nghiên cứu thực trạng và đề xuất các biện pháp phòng trừ rệp sáp Ferrisia virgata

3.3.1. Đánh giá về tình hình sâu hại nói chung và rệp sáp nói riêng ở vùng nghiên cứu

3.3.2. Đề xuất các biện pháp phòng trừ rệp sáp ở vùng trồng tiêu IaBlứ

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN THẠC SĨ (BẢN SAO)

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về rệp sáp Ferrisia virgata hại cây hồ tiêu

Luận văn thạc sĩ khoa học của tác giả Lê Thị Hồng Trang cung cấp một cái nhìn chuyên sâu về loài rệp sáp Ferrisia virgata (Cockerell, 1983), một trong những đối tượng dịch hại nguy hiểm nhất trên cây hồ tiêu (Piper nigrum L.) tại xã IaBlứ, huyện Chư Pưh, tỉnh Gia Lai. Công trình này không chỉ hệ thống hóa các đặc điểm hình thái, sinh học mà còn phân tích sâu sắc các yếu tố sinh thái ảnh hưởng đến sự phát triển của loài rệp này. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xây dựng cơ sở khoa học vững chắc, từ đó đề xuất các biện pháp phòng trừ tổng hợp, hiệu quả và bền vững, góp phần bảo vệ năng suất và chất lượng hồ tiêu tại vùng Tây Nguyên, một khu vực kinh tế trọng điểm của Việt Nam về loại cây công nghiệp giá trị cao này. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn cấp thiết, đáp ứng nhu cầu của người nông dân trong việc quản lý dịch hại một cách an toàn và hiệu quả.

1.1. Nhận diện loài rệp sáp sọc vằn Ferrisia virgata

Loài rệp sáp Ferrisia virgata, còn được biết đến với tên gọi rệp sáp sọc vằn, thuộc họ Rệp sáp giả (Pseudococcidae). Đặc điểm nhận dạng nổi bật của chúng là cơ thể được bao phủ bởi một lớp sáp màu trắng, cùng với các tua sáp dài ở phần đuôi. Con cái trưởng thành có hình oval, dẹt, không có cánh và di chuyển chậm chạp. Ngược lại, con đực có kích thước nhỏ hơn, có cánh và đời sống ngắn. Chúng gây hại bằng cách chích hút nhựa cây, làm suy yếu sự sinh trưởng của cây hồ tiêu. Ngoài ra, chất thải của chúng (dịch ngọt) còn tạo điều kiện cho nấm bồ hóng phát triển, làm giảm khả năng quang hợp của lá. Nghiên cứu của Lê Thị Hồng Trang đã mô tả chi tiết hình thái các pha phát triển từ trứng, thiếu trùng đến trưởng thành, cung cấp những dữ liệu quan trọng cho việc nhận diện và giám sát loài dịch hại này trên đồng ruộng.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu tại IaBlứ Gia Lai

Xã IaBlứ, huyện Chư Pưh, tỉnh Gia Lai là một trong những vùng chuyên canh hồ tiêu lớn và quan trọng của Tây Nguyên. Tuy nhiên, việc canh tác thâm canh đã dẫn đến sự bùng phát của nhiều loại sâu bệnh hại, trong đó rệp sáp Ferrisia virgata là đối tượng gây hại chính, thường xuyên xuất hiện với mật độ cao. Theo điều tra ban đầu của luận văn, loài rệp này không chỉ làm giảm năng suất mà còn là vật trung gian truyền các bệnh virus nguy hiểm như PYMV (Piper Yellow Mottle Virus), gây chết cây hàng loạt. Do đó, việc thực hiện nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm sinh học và sinh thái học của loài rệp này ngay tại địa bàn IaBlứ là vô cùng cần thiết. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng các chiến lược quản lý dịch hại phù hợp với điều kiện tự nhiên và tập quán canh tác của địa phương, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững.

II. Tác hại nghiêm trọng của rệp sáp Ferrisia virgata ở Gia Lai

Sự hiện diện của rệp sáp Ferrisia virgata trên các vườn tiêu tại xã IaBlứ đã gây ra những thiệt hại kinh tế đáng kể cho người nông dân. Loài côn trùng này không chỉ tấn công một bộ phận mà gây hại trên toàn bộ cây, từ rễ, thân, cành, lá cho đến chùm quả. Cơ chế gây hại của chúng diễn ra theo cả hai hướng trực tiếp và gián tiếp, tạo thành một chuỗi tác động tiêu cực liên hoàn. Việc chích hút nhựa cây trực tiếp làm cây còi cọc, lá vàng, cành khô và quả rụng non, dẫn đến sụt giảm nghiêm trọng về năng suất. Tác hại gián tiếp còn nguy hiểm hơn khi chúng là vector truyền bệnh virus, có thể hủy hoại cả vườn tiêu trong thời gian ngắn. Luận văn đã chỉ ra rằng, ở những vườn có mật độ rệp cao, năng suất có thể giảm từ 30-50%, thậm chí mất trắng nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời. Vấn đề này đặt ra một thách thức lớn cho ngành trồng tiêu tại Gia Lai.

2.1. Cơ chế gây hại trực tiếp và gián tiếp lên cây tiêu

Tác hại trực tiếp của rệp sáp Ferrisia virgata là hành vi chích hút nhựa cây. Chúng tập trung ở các bộ phận non như lá, chồi, hoa và quả non để hút dịch dinh dưỡng, làm cây mất sức sống, sinh trưởng kém. Vết chích của chúng còn tạo cửa ngõ cho các loại nấm, vi khuẩn xâm nhập gây bệnh. Tác hại gián tiếp đến từ hai yếu tố. Thứ nhất, trong quá trình tiêu hóa, rệp sáp bài tiết ra một lượng lớn dịch ngọt. Dịch này bao phủ bề mặt lá, cành, tạo môi trường thuận lợi cho nấm bồ hóng phát triển thành lớp muội đen, cản trở quá trình quang hợp và hô hấp của cây. Thứ hai, và nguy hiểm nhất, rệp sáp Ferrisia virgata được xác định là vector truyền virus gây bệnh xoăn lùn, vàng lá trên cây hồ tiêu. Theo Sarma và cs (2001), loài rệp này là tác nhân chính truyền bệnh Badnavirus ở Ấn Độ. Khi chúng di chuyển từ cây bệnh sang cây khỏe, chúng mang theo mầm bệnh và lây lan ra toàn vườn, gây ra những thiệt hại không thể phục hồi.

2.2. Đánh giá mức độ thiệt hại kinh tế tại các vườn tiêu

Luận văn đã tiến hành khảo sát và đánh giá thực trạng tại các vườn tiêu ở xã IaBlứ. Kết quả cho thấy, mức độ gây hại của rệp sáp phụ thuộc vào mật độ quần thể và thời điểm phát sinh. Khi mật độ rệp tăng cao, đặc biệt vào mùa khô, chỉ số bị hại (CSR) trên cây tăng lên đáng kể. Các cành và chùm quả bị rệp tấn công nặng sẽ khô héo, thâm đen và chết (Hình 3.25, 3.26 trong luận văn). Điều này trực tiếp làm giảm số lượng và chất lượng hạt tiêu thu hoạch. Phỏng vấn nông dân cho thấy, chi phí phòng trừ rệp sáp chiếm một phần không nhỏ trong tổng chi phí sản xuất, bao gồm tiền thuốc bảo vệ thực vật và công phun xịt. Tuy nhiên, hiệu quả phòng trừ thường không cao do rệp có lớp sáp bảo vệ và khả năng kháng thuốc. Thiệt hại kinh tế không chỉ dừng lại ở việc giảm năng suất mùa vụ hiện tại mà còn ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe và tuổi thọ của vườn cây.

III. Khám phá đặc điểm sinh học của rệp sáp Ferrisia virgata

Hiểu rõ đặc điểm sinh học là chìa khóa để xây dựng các biện pháp phòng trừ hiệu quả. Luận văn của Lê Thị Hồng Trang đã đi sâu nghiên cứu các khía cạnh quan trọng trong đời sống của rệp sáp Ferrisia virgata, bao gồm vòng đời, thời gian phát dục của từng giai đoạn và khả năng sinh sản. Các thí nghiệm được tiến hành cả trong phòng thí nghiệm và ngoài thực địa tại IaBlứ để đảm bảo tính chính xác và phù hợp với điều kiện tự nhiên. Kết quả nghiên cứu đã cung cấp những con số cụ thể về thời gian hoàn thành một thế hệ, số lượng trứng trung bình của một con cái, và tỷ lệ trứng nở. Những dữ liệu này giúp dự báo thời điểm bùng phát dịch hại, từ đó xác định "thời điểm vàng" để áp dụng các biện pháp can thiệp, tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu chi phí cũng như tác động tiêu cực đến môi trường.

3.1. Phân tích chi tiết các giai đoạn trong vòng đời rệp sáp

Vòng đời của rệp sáp Ferrisia virgata trải qua ba giai đoạn chính: trứng, thiếu trùng và trưởng thành. Theo kết quả theo dõi trong lồng nuôi, tổng thời gian của vòng đời dao động tùy thuộc vào điều kiện môi trường. Cụ thể, vào mùa mưa (nhiệt độ trung bình 25.3°C, độ ẩm 86.4%), vòng đời kéo dài khoảng 62,87 ngày. Trong khi đó, vào mùa khô (nhiệt độ 25.8°C, độ ẩm 76.1%), vòng đời được rút ngắn còn 57,66 ngày (Bảng 3.2). Giai đoạn thiếu trùng bao gồm 3 tuổi, trong đó thiếu trùng tuổi 1 có thời gian phát dục dài nhất (8,33 – 9,67 ngày). Giai đoạn này cũng là giai đoạn rệp non di chuyển tích cực nhất để tìm nơi sinh sống và gây hại, đây là thời điểm chúng dễ bị tổn thương nhất trước các biện pháp phòng trừ. Hiểu rõ thời gian của từng giai đoạn giúp xác định chính xác thời điểm phun thuốc để tiêu diệt các lứa rệp non trước khi chúng phát triển lớp sáp bảo vệ.

3.2. Sức sinh sản đáng kinh ngạc của rệp cái trưởng thành

Khả năng sinh sản là một trong những yếu tố quyết định sự bùng phát của quần thể rệp sáp Ferrisia virgata. Nghiên cứu chỉ ra rằng loài này có sức sinh sản rất cao. Một con cái trưởng thành có thể đẻ trung bình từ 210 đến 290 trứng (Bảng 3.5), với cá thể đẻ nhiều nhất được ghi nhận lên tới 540 trứng. Thời gian đẻ trứng kéo dài, trung bình khoảng 23 ngày. Đặc biệt, tỷ lệ trứng nở rất cao, đạt trung bình 91% (Bảng 3.4). Những con số này cho thấy chỉ từ một vài cá thể ban đầu, quần thể rệp sáp có thể gia tăng số lượng theo cấp số nhân trong một thời gian ngắn nếu gặp điều kiện thuận lợi. Sức đẻ của rệp cũng thay đổi theo mùa, cao nhất vào đầu mùa mưa, đây là thời điểm cần tăng cường các hoạt động điều tra, giám sát để phát hiện sớm và xử lý kịp thời, ngăn chặn dịch bùng phát trên diện rộng.

IV. Phân tích đặc điểm sinh thái học của loài Ferrisia virgata

Các yếu tố sinh thái đóng vai trò quyết định đến sự phân bố, biến động mật độ và mức độ gây hại của rệp sáp Ferrisia virgata. Luận văn đã tập trung phân tích mối quan hệ giữa quần thể rệp sáp với các yếu tố môi trường vô sinh (nhiệt độ, độ ẩm, mùa vụ) và hữu sinh (cây chủ, các loài thiên địch). Kết quả nghiên cứu tại IaBlứ cho thấy mật độ rệp có sự biến động rõ rệt theo mùa, đạt đỉnh điểm vào những tháng mùa khô và giảm dần khi mùa mưa đến. Bên cạnh đó, sự tồn tại của các loài thiên địch tự nhiên như kiến vàng, nhện, bọ rùa cũng là một yếu tố quan trọng giúp kìm hãm sự phát triển của rệp sáp. Việc tìm hiểu các đặc điểm sinh thái này không chỉ giúp dự báo dịch hại mà còn mở ra hướng tiếp cận phòng trừ sinh học, một giải pháp bền vững và thân thiện với môi trường.

4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ và mùa vụ đến mật độ rệp

Nghiên cứu cho thấy có mối tương quan chặt chẽ giữa mật độ rệp sáp và các yếu tố thời tiết. Mật độ rệp sáp trên cây hồ tiêu bắt đầu tăng từ cuối mùa mưa và đạt cao nhất vào giữa mùa khô (tháng 2, tháng 3), khi nhiệt độ cao và độ ẩm thấp. Trong mùa mưa, lượng mưa lớn có tác dụng rửa trôi một phần đáng kể quần thể rệp, đặc biệt là các cá thể ở tầng lá trên và giữa. Tuy nhiên, một bộ phận rệp sẽ di chuyển xuống gốc hoặc được kiến mang xuống rễ để trú ẩn, hình thành các măng xông ở rễ (Hình 3.27). Điều này lý giải tại sao rệp vẫn tồn tại và có thể bùng phát trở lại nhanh chóng khi thời tiết khô ráo. Theo dõi biến động mật độ theo mùa là cơ sở để nông dân lên kế hoạch phòng trừ chủ động, tập trung vào các thời điểm then chốt trước khi mật độ rệp đạt ngưỡng gây hại kinh tế.

4.2. Vai trò của các loài thiên địch trong tự nhiên

Quần thể rệp sáp Ferrisia virgata trong tự nhiên bị khống chế bởi nhiều loài thiên địch. Khảo sát tại các vườn tiêu ở IaBlứ đã ghi nhận sự xuất hiện của các loài bắt mồi ăn thịt có ích. Nổi bật trong số đó là kiến vàng (Oecophyla smaragdina), nhện nhỏ hổ phách (Theridion sisyphium), và một số loài bọ rùa. Bảng 3.11 của luận văn đã liệt kê thành phần và tần suất xuất hiện của các loài thiên địch này. Kiến vàng được ghi nhận là loài có vai trò quan trọng trong việc tiêu diệt rệp sáp. Tuy nhiên, một số loài kiến khác (như kiến đen) lại có mối quan hệ cộng sinh với rệp sáp, chúng "chăn nuôi" rệp để lấy dịch ngọt và bảo vệ rệp khỏi kẻ thù. Do đó, việc bảo vệ và phát huy vai trò của các loài thiên địch có ích như kiến vàng, đồng thời kiểm soát các loài kiến có hại, là một phần quan trọng của chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).

V. Đề xuất các biện pháp phòng trừ rệp sáp virgata hiệu quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu toàn diện về sinh học và sinh thái học, luận văn đã đề xuất một hệ thống các biện pháp phòng trừ rệp sáp Ferrisia virgata theo hướng tổng hợp, hiệu quả và bền vững. Cách tiếp cận này không chỉ dựa vào các biện pháp hóa học mà kết hợp hài hòa giữa các phương pháp canh tác, sinh học và vật lý. Mục tiêu là kiểm soát mật độ rệp sáp dưới ngưỡng gây hại kinh tế, đồng thời bảo vệ hệ sinh thái vườn tiêu, giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Các biện pháp được xây dựng dựa trên thực trạng canh tác tại xã IaBlứ, có tính khả thi cao và dễ dàng áp dụng cho người nông dân. Đây là phần có giá trị ứng dụng thực tiễn lớn nhất của công trình nghiên cứu.

5.1. Biện pháp canh tác và vật lý Nền tảng phòng trừ

Các biện pháp canh tác đóng vai trò nền tảng trong việc hạn chế sự phát triển của rệp sáp. Luận văn khuyến nghị nông dân cần thường xuyên vệ sinh vườn, cắt tỉa cành lá bị nhiễm rệp nặng, tạo độ thông thoáng cho vườn cây để hạn chế nơi trú ẩn của chúng. Việc quản lý cỏ dại cũng rất quan trọng vì nhiều loài cỏ là cây ký chủ phụ của rệp. Vào mùa khô, cần cung cấp đủ nước tưới để cây sinh trưởng khỏe mạnh, tăng khả năng chống chịu. Biện pháp vật lý bao gồm việc dùng vòi nước áp lực cao để rửa trôi rệp trên thân, cành. Đối với rệp ở vùng rễ, có thể thực hiện biện pháp phơi gốc tạm thời trong những ngày nắng để tiêu diệt rệp và trứng. Những biện pháp này tuy đơn giản nhưng có hiệu quả cao trong việc giảm mật độ rệp ban đầu, tạo điều kiện thuận lợi cho các biện pháp khác.

5.2. Biện pháp sinh học và hóa học Giải pháp tổng hợp

Biện pháp sinh học được nhấn mạnh như một giải pháp bền vững. Cần bảo vệ và tạo điều kiện cho các loài thiên địch như kiến vàng, bọ rùa, nhện phát triển trong vườn tiêu. Hạn chế sử dụng các loại thuốc hóa học phổ rộng, độc tính cao để không làm ảnh hưởng đến quần thể sinh vật có ích. Khi mật độ rệp sáp vượt ngưỡng kinh tế, việc sử dụng thuốc hóa học là cần thiết nhưng phải tuân thủ nguyên tắc "4 đúng": đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng lúc và đúng cách. Luận văn đề xuất ưu tiên các loại thuốc có nguồn gốc sinh học hoặc các hoạt chất ít độc hại với thiên địch. Nên phun thuốc vào giai đoạn rệp non (thiếu trùng tuổi 1) khi chúng chưa hình thành lớp sáp dày, giúp thuốc tiếp xúc và tiêu diệt rệp hiệu quả hơn. Việc kết hợp luân phiên các loại thuốc có cơ chế tác động khác nhau cũng giúp hạn chế tình trạng rệp sáp kháng thuốc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái học và đề xuất biện pháp phòng trừ hiệu quả loài rệp sáp ferrisia virgata cckerell 1983 tại xã iablứ huyện

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tài liệu - Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu - Chương 3: Kết quả và bàn luận - Kết luận và kiến nghị ~ Tài liệu tham khảo. CHUONG 1 TONG QUAN TAI LIEU 1. TONG QUAN TINH HINH SAU BỆNH HẠI TIÊU 1. Trên thế giới Theo thống kê của FAO thì trên thế giới có 70 quốc gia trồng tiêu, trong.

đó các nước trồng nhiều nhất là Án Độ, Indonesia và Việt Nam. Sản lượng hạt tiêu trên thế giới tăng không ngừng: Năm 1954 có 64.000 tắn, năm 1990 sản lượng dat 185. Các quốc gia nhập khẩu hạt tiêu nhiều là Hoa Kỳ (khoảng 1⁄3 lượng tiêu thế giới), tiếp theo là Nga, Đức, Italia và Anh. Gần đây, nhu cầu tiêu ở các nước Trung Đông, Bắc Phi cũng rất lớn [8].

Các công trình nghiên cứu về cây tiêu trên thế giới rất phong phú, tuy nhiên tập trung theo các hướng chủ yếu sau: - Phân định giống tiêu sử dụng trong sản xuất: Loài tiêu đen (Piper nigrum L.) có bộ nhiễm sắc thể biến động 2n = 36 - 128 va gồm nhiều giống (giống cây trồng — cultivar). Sự phân định giống chính xác nhất là sir dung phương pháp phân tích nhiễm sắc thể, tuy nhiên rất tốn kém. Vì vậy, người ta thường sử dụng các chỉ tiêu hình thái theo bảng chỉ dẫn của Viện Nghiên cứu tài nguyên di truyền thực vật quốc tế: 29 chỉ tiêu về thân, lá và đặc tính sinh trưởng; 30 chỉ tiêu về gié và quả (tươi); 6 chỉ tiêu về hạt. Án Độ là quốc gia có tới 38 giống tiêu đang trồng và phát hiện thêm 63 giống khác [S], [41].

- Tuyển chọn và lai tạo các giống tiêu cho năng suất cao, phẩm chất tốt và kháng được sâu bệnh. Ấn Độ đã tạo được nhiều giống tiêu tốt từ tập đoàn 2.300 mẫu giống, trong đó có 940 mẫu giống tiêu hoang dại. Ở Malaysia tạo được 3 giống, Indonesia tạo ra 5 giống.|41] ~ Nghiên cứu các trụ cho cây tiêu ~ Các điều kiện canh tác của cây tiêu (đất trồng, phân bón, nước tưới ~ Nghiên cứu sâu và bệnh trên cây tiêu: + Sâu hại phổ biến là các loài rệp sáp. Ở Ân Độ đã phát hiện được 5 bộ, 18 họ, 34 loài, trong đó có các loài gây hại chủ yếu nhu Ferrisia virgata, Longitarsus nigripennis, Cydia hemidoxa.

Riêng họ rệp sáp giả (Pseudococcidae) đã xác định được 5 loài gây hại quan trong la Planococcus sp; Planococcus citri; Planococcus lilacinus; Dysmicoccus brevipes va Ferrisia virgata [38] Ở Malaysia các loài gây hại chủ yếu trên cây tiêu là sâu đục thân Lophobaris piperis, bọ xít lưới Diconocoris hewitte, bo xit mép Dasynus piperis. G Iran da ghi nhan c6 17 loài rệp sáp (Pseudococcidae) trong đó có các loai Ferrisia virgata, Planococcus ficus, Dysmicoccus brevipes gay hai cay tiêu [36] + Một số loài giun tròn (tuyến trùng) thude giéng Meloidogyne (M. incognita), chúng đục lỗ chui vào rễ, hút dịch cây làm cây khô héo, tạo thành các u ở rễ. Một số loài khác thuộc giống Pratylenchus và Xiphinema, sông trong đất, chích rễ non cây tiêu làm cây suy yếu, tạo điều kiện cho vĩ khuẩn và virus xâm nhập vào cây tiêu [14], [25] Quan trọng nhất là rệp sáp và giun tròn là 2 nhóm đóng vai trò vecter truyền bệnh nắm và virut rất nguy hiểm cho cây tiêu.

Theo Kularatne (2002), bệnh gây chết cây tiêu nhanh 1a do ndm Phytophthora va gy chét tiéu cham do nam Fusarium. Cây tiêu bị thối gốc, thối rẽ, lá vàng, héo rũ và rụng. Triệu chứng cây tiêu bị virus là ngọn chùn lại, lá non quăn tit, cây không phát triển và bị lùn. Theo Sarma và cs (2001), ở Ấn Độ, badnavirrus (thuộc giống Badna) gây bệnh được truyền sang cây tiêu chủ yéu do loai Ferrisia virgata và do sự cắt cành và ghép cành [31] Ở Malaysia, theo nghiên cứu của Eng và cs (1993), virus được truyền do.

loài rệp bột đuôi trắng Ferzisia virgata, loài virus gây bệnh này được xác định là PYMV (Piper Yellow Mottle Virus). Ở Sri Lanka, theo de Silva (1996, 2002), trên cây tiêu bị virus PYMV và CMV (Cucumber Mosaic Virus) gây hại, chúng đều do loài rệp sáp /lanoeoeeus citri lây truyền [18]. Theo nhiều nhà khoa học (Eng, 2002; Kularatne, 2002; Manohara và Rhizal, 2002.) cây tiêu bị nhiễm virus không thể chữa trị, do vậy cần sử dụng các giống sạch bệnh, kết hợp các biện pháp tổng hợp phòng bệnh cho. cây (vệ sinh, quảng canh, luân canh, thoát nước.

Sâu bệnh hại cây tiêu ở Việt Nam a. Các giống tiêu ở nước ta Theo Chevalier (1925), Việt Nam có thể là nơi xuất xứ của cây tiêu, chúng là cây bản địa ở Đông Dương vì có bằng chứng cho thấy đã tìm thấy cây tiêu dại ở vùng núi Ba Vì (miền Bắc Việt Nam) và ở Campuchia, người Stiêng thường thu hoạch tiêu dại trong rừng. Theo Phan Hữu Trinh (1988), cây tiêu được trồng ở Việt Nam với quy mô tương đối lớn ở vùng Hà Tiên và dau thé ky XIX [8] Năm 1947, giống tiêu Lada Belangtoeng có nguồn gốc từ Indonesia nhập. vào nước ta, có nhiều ưu điểm về khả năng chống bệnh thối rễ (Phan Hữu Trinh va cs, 1988).

Năm 1950 đã có khảo cứu về 6 giống tiêu trồng ở cao nguyên Bảo Lộc (Lâm Đồng), kết quả khảo cứu này cho kết luận là giống tiêu Lada Belangtoeng là thích hợp với nhiều vùng đắt ở nước ta nên được khuyến cáo đem trồng ở nhiều vùng trên cả nước (Nguyễn Cao Ban, 1966). Năm 1960, giống tiêu Lada Belangtoeng được trồng ở Quảng Bình, Vĩnh Linh và thể hiện tính ưu việt và thích nghi với vùng đất này (Lê Minh Xuân và Nguyễn Văn Phấn, 1983). Công bố của Trần Văn Hoà (2001), ở nước ta có các giống tiêu có triển vọng như Sẻ địa phương, giống Sréchesa, Kamchay, Kampot, Kep từ Campuchia, giống Lada Belangtoeng tir Indonesia va giéng Pynniyr tir An D6. Nhìn chung, các giống tiêu được nghiên cứu chủ yếu vào thời kỳ từ năm.

1925 — 1954, được nhập nội vào nước ta và nhân giống chủ yếu vào thời kỳ 1940~ 1950 (Phan Hữu Trinh, 1988; Phan Quốc Sủng, 2000) [5], [8] Trước năm 1975, cây tiêu chủ yếu được trồng ở Nghệ An, Quảng Bình, Long Khánh, Lộc Ninh, Phú Quốc. Diện tích trồng tiêu tăng nhanh nhất ở các tỉnh miền Đông Nam Bộ (9115 ha, chiếm 60,27% diện tích trồng tiêu của cả nước). Trong 6 tháng đầu năm 2001 và 2002 Việt Nam vươn lên đứng đầu thế giới về xuất khẩu tiêu. Thị trường tiêu chủ yếu của Việt Nam là Mỹ, Singapore và các nước EU.

Hi n nay, cây tiêu được trồng ở nước ta là các giống tiêu nhập nội, tuy nhiên nông dân tự chọn lọc giống địa phương hay từ địa phương khác. Ở Gia Lai, hiện nay được trồng phô biến là giống Tiêu Sơn [5]. Nghiên cứu về sâu bệnh trên cây tiêu ở Việt Nam tập trung chủ yếu từ năm 1990 đến nay. Các công trình được công bố về sâu bệnh trên cây tiêu gồm: b.

Nghiên cứu về bệnh + Các công trình của Vũ Triệu Mân, Lê Lương Tề (1998), Phan Quốc Sung (2000), Nguyễn An Đệ và Mai Văn Trị (2004), Tôn Nữ Tuấn Nam (2004). đã dé cập đến triệu chứng bệnh do virus trên cây tiêu ở một số vùng trồng tiêu chủ yếu ở Việt Nam, phương thức lây truyền của bệnh và đề xuất biện pháp phòng trừ [5], [41]. + Theo Phan Đức Sơn (2003) đã xác định được 9 loài virus hại cây tiêu ở Các tỉnh Bà Rịa — Vũng tàu, Bình Phước, Kiên Giang. + Nguyễn Tăng Tôn và Bùi Chí Bửu (2005) đã nghiên cứu vai trò gây hại của nắm Phyfophthora capsici trên cây tiêu, phương pháp chân đoán bệnh chết nhanh do loài nắm này, phương pháp phòng trừ tác hại của nắm.

Các loài virus khác gây bệnh cho cây tiêu gồm PYMV, CMV, TMV, Badna virus.[46] + Theo kết quả nghiên cứu của Đoàn Thị Ai Thuyền (2006), trên cây tiêu. ở nước ta có 6 loài virus ở vùng Đông Nam Bộ. Nghiên cứu về sâu Các công trình nghiên cứu về sâu hại cây tiêu ở Việt Nam còn ít ỏi, đặc biệt là ho rép sap gia (Pseudococcida: Heteroptera). + Nguyễn Thị Chắt (2005) đã ghi nhận có 9 loài rệp sáp hại cây tiêu (1.

Dysmicoccus sp hai qua; 2. Ferrisia virgata hai la và qua; 3. Aonidiella ciritra hai qua; 4. Coccus hesperium hai la; 5.

Crystallotesla sp hai than, lá; 6. Icerya seychelarum hại qua; 7. Pseudalacaspis sp hai la, qua; 8. Sticticoccus sp hại thân và một loai chưa định danh [2].

+ Nguyễn Xuân Thanh và Phạm Thị Thùy (2005) cũng đã xác định loài tệp sáp Planococeus citri Risso gây hại trên cây tiêu [6]. + Nguyễn Thị Thùy (2011) đã nghiên cứu một số ảnh hưởng đến mức độ phát sinh, gây hại của loài rệp sáp mềm tua ngắn (Planococcus kraunhiae Kuwana) trên cây tiêu và cây cà phê tại Daklak [9]. TINH HiINH NGHIEN CUU REP SAP FERRISIA VIRGATA (COCKERELL) HAI CAY TIEU TREN THE GIOI VA VIET NAM 1. Trên thế giới Loai rép sap soc vin Ferrisia virgata (Cockerell, 1983) là một loài có vai trò quan trọng, gây hại nhiều loại cây trồng và cây dại khác nhau và có vùng phân bố rộng.

Chính vì vậy, có khá nhiều các công trình nghiên cứu về loài này được công bố ở nhiều quốc gia. Tuy nhiên, với mục đích nghiên cứu khác nhau và vai trò gây hại của loài này ở các nước trên thế giới không giống. nhau nên nội dung và kết quả nghiên cứu đã được công bố về loài rệp sáp Ferresia virgafa cũng khác nhau. Mặc dù vậy, có thể nêu tóm tắt các hướng nghiên cứu chính về loài này trên thế giới như sau: Hướng nghiên cứu về khả năng lây truyền vi rút lên cây chủ: Đây là hướng có nhiều công trình công bố nhất.

Tiêu biểu có các công trình của A. Devasahayam et all [14], D.AbdullaKoya và Mini Kallil [31], Kueh, TK [34], William D. Hướng nghiên cứu về hình thái phân loại học bao gồm các kết quả được công bố về 11 loài trong giống Ferrisia va mô tả đặc điểm hình thái các pha phat trié. Điển hình có các công trình của Douglass R.

Culik, David dos Santos Martins va PennyJ. Ghose [43] Hướng nghiên cứu về đặc điểm sinh học được quan tâm từ rất sớm và kết quả công bố khá phong phú. Đó là khả năng sinh sản, vòng đời, nuôi sinh học và vai trò gây hại của loài Ferzisia virgata trên các loại cây trồng khác nhau. Tiêu biểu có các công trình nghiên cứu của Highland, H.

Một hướng nghiên cứu khác cũng được quan tâm và chú trọng đó là nghiên cứu các đặc điểm sinh thái (bao gồm nghiên cứu sinh thái ngoài tự nhiên và nghiên cứu sinh thái trong phòng thí nghiệm). Nổi bật có các công trình đã được công bố về phân bố, cây chủ, biến động số lượng. Điển hình có các công trình của Ben ~ Dov Y[17], Devasahayam[20], K. Abdulla Koya va Mini Kallil[31], Kiyindou, A.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ