Luận văn: Ảnh hưởng yếu tố môi trường đến giáp xác cỡ lớn tại Sông Tranh

Luận văn thạc sĩ môi trường nghiên cứu nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố môi trường đến thành phần loài và phân bố của giáp xác cỡ, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Trường đại học

Trường Đại Học Khoa Học

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu giáp xác cỡ lớn Sông Tranh và vai trò

Luận văn thạc sĩ khoa học "Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố môi trường đến thành phần loài và phân bố của giáp xác cỡ lớn (Malacostraca: Crustacea) ở sông Tranh" là một công trình khoa học hệ thống, cung cấp những dữ liệu nền tảng về hệ sinh thái thủy vực tại huyện Bắc Trà My, tỉnh Quảng Nam. Lớp Giáp xác (Crustacea) đóng vai trò then chốt trong mạng lưới thức ăn, tham gia vào quá trình chuyển hóa vật chất và năng lượng. Nhiều loài còn là chỉ thị sinh học môi trường nước, phản ánh mức độ trong sạch hay ô nhiễm của thủy vực. Sông Tranh, một phần quan trọng của hệ thống sông Vu Gia - Thu Bồn, không chỉ cung cấp nước sinh hoạt, nông nghiệp mà còn là nơi chịu nhiều tác động từ hoạt động của con người, đặc biệt là việc xây dựng các công trình thủy điện. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh khu vực chưa có nhiều công trình khoa học chuyên sâu về động vật giáp xác, trong khi các áp lực từ biến đổi khí hậu, khai thác tài nguyên và phát triển thủy điện ngày càng gia tăng. Việc tìm hiểu mối quan hệ giữa các yếu tố thủy lý hóa và sự phân bố của quần xã Malacostraca không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là cơ sở để đề xuất các giải pháp quản lý, khai thác hợp lý và bảo tồn đa dạng sinh học một cách bền vững. Đây là một luận văn ngành tài nguyên môi trường tiêu biểu, giải quyết một vấn đề thực tiễn cấp thiết.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu đa dạng sinh học giáp xác

Giáp xác cỡ lớn, bao gồm các loài tôm, cua nước ngọt, là một thành phần không thể thiếu của các hệ sinh thái thủy vực. Chúng là mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn, vừa là sinh vật tiêu thụ (ăn mùn bã hữu cơ, tảo), vừa là nguồn thức ăn cho các loài cá lớn và các động vật khác. Sự phong phú về thành phần loài tôm cua phản ánh sức khỏe của hệ sinh thái. Hơn nữa, sự nhạy cảm của một số loài giáp xác với sự thay đổi của môi trường nước biến chúng thành những sinh vật chỉ thị hiệu quả. Bằng cách quan sát sự biến động về số lượng và thành phần loài, các nhà khoa học có thể đánh giá sơ bộ về chất lượng nước sông Tranh mà không cần đến các phân tích hóa học phức tạp. Về mặt kinh tế, nhiều loài giáp xác là nguồn thực phẩm có giá trị, góp phần cải thiện sinh kế cho người dân địa phương.

1.2. Bối cảnh và mục tiêu cụ thể của công trình nghiên cứu

Công trình nghiên cứu của tác giả Phạm Xuân Hương (2017) được thực hiện tại sông Tranh, huyện Bắc Trà My, một khu vực chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các hoạt động xây dựng thủy điện và khai thác tài nguyên. Mục tiêu chính của luận văn là xác định thành phần loài, đặc điểm phân bố của giáp xác cỡ lớn và tìm hiểu mối liên quan giữa chúng với các yếu tố môi trường nước. Cụ thể, nghiên cứu nhằm: (1) Xác định danh lục các loài thuộc lớp giáp xác tại sông Tranh; (2) Đánh giá sự biến động của mật độ phân bố giáp xác theo không gian và thời gian (mùa mưa, mùa khô); (3) Phân tích mối tương quan giữa quần xã sinh vật này với các chỉ tiêu môi trường như pH, nhiệt độ, hàm lượng oxy hòa tan (DO) và TDS; (4) Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm quản lý, bảo tồn và phát triển bền vững nguồn lợi thủy sản tại địa phương.

II. Phân tích các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến quần xã Malacostraca

Môi trường sống của các loài thủy sinh vật, đặc biệt là giáp xác cỡ lớn, chịu sự chi phối chặt chẽ của các yếu tố vật lý và hóa học trong nước. Nghiên cứu tại sông Tranh đã chỉ ra rằng, môi trường nước tại đây có sự phân hóa rõ rệt giữa các khu vực thượng nguồn, lòng hồ thủy điện và hạ lưu. Các tác động của thủy điện là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự thay đổi này. Việc xây dựng đập đã biến một đoạn sông chảy thành thủy vực nước tĩnh, làm thay đổi chế độ dòng chảy, lắng đọng phù sa và ảnh hưởng trực tiếp đến hàm lượng oxy hòa tan (DO). Bên cạnh đó, các hoạt động dân sinh như khai thác cát, xả thải sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp cũng góp phần gây ra tình trạng ô nhiễm nguồn nước sông. Phân tích tổng hợp cho thấy, dù nhiều chỉ tiêu vẫn nằm trong giới hạn cho phép theo QCVN 38:2011/BTNMT, chất lượng nước đã có dấu hiệu suy giảm so với thời điểm trước khi có thủy điện. Sự suy giảm này, dù nhỏ, cũng đủ để tạo ra áp lực lên các sinh vật nhạy cảm, từ đó làm thay đổi cấu trúc và sự phân bố của quần xã Malacostraca.

2.1. Đánh giá chất lượng nước sông Tranh qua các chỉ số quan trọng

Kết quả đo đạc cho thấy các yếu tố thủy lý hóa biến động theo cả không gian và thời gian. Nhiệt độ nước dao động từ 26.5°C (mùa mưa) đến 29°C (mùa khô). Độ pH nhìn chung ở mức trung tính (6.58 - 7.8), nằm trong ngưỡng thích hợp cho hầu hết sinh vật thủy sinh. Tuy nhiên, chỉ số quan trọng nhất là hàm lượng oxy hòa tan (DO) lại cho thấy sự khác biệt lớn. Khu vực thượng nguồn có chỉ số DO cao (trên 6.5 mg/l), trong khi khu vực lòng hồ thủy điện giảm xuống chỉ còn 5 - 5.5 mg/l. Nguyên nhân là do sự phân hủy các chất hữu cơ bị ngập chìm trong lòng hồ đã tiêu thụ một lượng lớn oxy. Đây là yếu tố giới hạn chính, ảnh hưởng tiêu cực đến sự tồn tại của nhiều loài giáp xác.

2.2. Tác động của thủy điện và hoạt động khai thác đến hệ sinh thái

Việc vận hành nhà máy thủy điện Sông Tranh 2 đã làm thay đổi hoàn toàn đặc điểm sinh cảnh của một đoạn sông. Vùng lòng hồ trở thành một thủy vực nước tĩnh, sâu, là điều kiện bất lợi cho các loài giáp xác vốn quen sống ở nền đáy sông suối có dòng chảy. Vùng hạ lưu chịu ảnh hưởng bởi chế độ điều tiết nước của nhà máy, gây ra tình trạng cạn kiệt vào mùa khô và lũ lụt bất thường vào mùa mưa, làm xáo trộn môi trường sống. Ngoài ra, hoạt động khai thác cát trái phép tại một số điểm (như điểm M9) đã phá hủy nền đáy, làm mất nơi trú ẩn và sinh sản của các loài động vật đáy. Các hoạt động này là những tác nhân chính gây suy giảm đa dạng sinh học giáp xác trong khu vực.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học ảnh hưởng môi trường đến giáp xác

Để đảm bảo tính chính xác và khách quan, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu toàn diện và hiện đại, kết hợp giữa khảo sát thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm. Quá trình thu thập dữ liệu được tiến hành một cách có hệ thống, đại diện cho cả hai mùa mưa và mùa khô để ghi nhận sự biến động của quần xã sinh vật. Việc lựa chọn 10 điểm thu mẫu trải dài từ thượng nguồn đến hạ lưu sông Tranh giúp phác họa một bức tranh tổng thể về sự phân bố của giáp xác. Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng các công cụ phần mềm chuyên dụng, cho phép thực hiện các phân tích thống kê phức tạp. Phương pháp thu mẫu định lượng kết hợp với đo đạc các chỉ số môi trường tại hiện trường đã tạo ra một bộ dữ liệu đồng bộ, là cơ sở vững chắc cho việc phân tích mối tương quan giữa các yếu tố sinh học và phi sinh học. Cách tiếp cận này không chỉ giúp xác định thành phần loài mà còn làm rõ các yếu tố môi trường then chốt đang chi phối quần xã Malacostraca tại sông Tranh.

3.1. Quy trình phương pháp thu mẫu định lượng và đo đạc thực địa

Công tác thu mẫu được thực hiện từ tháng 3/2016 đến tháng 10/2016 qua 8 đợt khảo sát. Tại 10 điểm nghiên cứu, các mẫu giáp xác được thu thập bằng các công cụ chuyên dụng như vợt ao (Pond net), vợt tay (hand net) và phương pháp đạp nước (Kick-sampling). Các mẫu vật sau khi thu được định hình và bảo quản trong cồn 90° để phân tích. Song song với việc thu mẫu sinh vật, các chỉ tiêu môi trường nước như nhiệt độ, pH, TDS, độ dẫn được đo trực tiếp tại hiện trường bằng máy đo đa chỉ tiêu Hanna HI 98129. Việc định loại mẫu vật được thực hiện tại phòng thí nghiệm dựa trên các tài liệu chuyên khảo và kính lúp soi nổi, tập trung vào các đặc điểm hình thái giáp xác.

3.2. Cách sử dụng phân tích thống kê SPSS và phần mềm Primer 6

Dữ liệu về số lượng cá thể và thành phần loài được nhập liệu và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 và phần mềm thống kê chuyên dụng. Phần mềm Primer 6 được sử dụng để phân tích cấu trúc quần xã. Cụ thể, chỉ số đa dạng Shannon-Wiener (H') được tính toán để đánh giá mức độ đa dạng sinh học tại mỗi điểm. Phân tích tương đồng Bray-Curtis được áp dụng để so sánh mức độ giống nhau về thành phần loài giữa các điểm thu mẫu, kết quả được biểu diễn qua biểu đồ phân nhóm (clustering) và biểu đồ sắp xếp đa hướng phi hệ số (MDS). Việc sử dụng các công cụ phân tích thống kê SPSS và Primer 6 đã giúp lượng hóa và trực quan hóa các mối quan hệ phức tạp trong hệ sinh thái thủy vực.

3.3. Phân tích mối tương quan bằng phương pháp BIO ENV

Để xác định mối liên hệ giữa cấu trúc quần xã giáp xác và các yếu tố môi trường, nghiên cứu đã sử dụng phân tích BEST (BIO-ENV) trong phần mềm Primer 6. Phương pháp này tìm kiếm tổ hợp các biến môi trường (như pH, DO, nhiệt độ) có ma trận tương đồng tương quan mạnh nhất với ma trận tương đồng của dữ liệu sinh học. Kết quả phân tích sẽ chỉ ra những yếu tố môi trường nào có ảnh hưởng của pH đến sinh vật và các yếu tố khác một cách rõ rệt nhất, chi phối sự phân bố và cấu trúc của quần xã Malacostraca. Đây là một phương pháp phân tích mạnh mẽ, giúp giải mã các mối quan hệ sinh thái phức tạp.

IV. Khám phá thành phần loài tôm cua và sự phân bố tại Sông Tranh

Kết quả nghiên cứu đã cung cấp một danh lục chi tiết đầu tiên về thành phần loài tôm cua tại lưu vực sông Tranh, huyện Bắc Trà My. Tổng cộng đã xác định được 21 loài giáp xác cỡ lớn, thuộc 6 giống và 4 họ. Trong đó, họ Tôm gai (Palaemonidae) thể hiện sự đa dạng cao nhất với 12 loài, chiếm 57,14% tổng số loài được ghi nhận. Tiếp theo là họ Tôm (Atyidae) với 5 loài. Các họ Cua đồng (Parathelphusidae) và Cua núi (Potamidae) có số lượng loài ít hơn. Sự phân bố của các loài không đồng đều giữa các khu vực. Vùng thượng lưu (các điểm M3, M4, M5), nơi có điều kiện sinh thái thuận lợi và ít bị tác động, ghi nhận số lượng loài cao nhất (lên đến 20 loài tại điểm M4). Ngược lại, vùng lòng hồ thủy điện (M6, M7, M8) có số loài thấp nhất, chỉ từ 7-8 loài. Điều này cho thấy rõ sự suy giảm đa dạng sinh học giáp xác tại các khu vực chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ việc xây dựng thủy điện. Một số loài như Macrobrachium nipponense có khả năng thích nghi tốt, xuất hiện ở tất cả 10 điểm thu mẫu, trong khi nhiều loài khác chỉ có phân bố hẹp ở những khu vực có điều kiện đặc thù.

4.1. Danh lục chi tiết 21 loài giáp xác thuộc 4 họ chính tại khu vực

Nghiên cứu đã định danh được 21 loài thuộc 4 họ: Atyidae (5 loài, 1 giống), Palaemonidae (12 loài, 2 giống), Potamidae (1 loài, 1 giống) và Parathelphusidae (3 loài, 2 giống). Họ Palaemonidae, đặc biệt là giống Macrobrachium, chiếm ưu thế tuyệt đối về số lượng loài. Các loài phổ biến và phân bố rộng bao gồm Macrobrachium nipponense, Esanthelphusa dugasti, và Somanniathelphusa sinensis sinensis, được tìm thấy ở tất cả các điểm nghiên cứu. Ngược lại, một số loài như Macrobrachium dalatensePalaemon serrifer chỉ được ghi nhận vào mùa khô, cho thấy sự nhạy cảm với điều kiện môi trường theo mùa.

4.2. Biến động mật độ phân bố giáp xác giữa mùa khô và mùa mưa

Thành phần loài và số lượng cá thể giáp xác có sự biến động rõ rệt giữa hai mùa. Vào mùa khô, điều kiện dòng chảy ổn định và nhiệt độ nước ấm hơn, tổng số 21 loài đã được ghi nhận. Trong khi đó, vào mùa mưa, dòng chảy mạnh, độ đục tăng cao và nhiệt độ giảm đã làm giảm số lượng loài và cá thể tại nhiều điểm. Sự khác biệt này thể hiện rõ nhất ở vùng thượng lưu, nơi có số loài phong phú hơn vào mùa khô. Biến động này cho thấy các yếu tố vật lý của dòng chảy là một trong những nhân tố quan trọng kiểm soát mật độ phân bố giáp xác và cấu trúc quần xã trong hệ sinh thái thủy vực sông.

V. Giải mã mối tương quan giữa yếu tố thủy lý hóa và giáp xác

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận văn là việc làm sáng tỏ mối liên hệ giữa các yếu tố thủy lý hóa và cấu trúc quần xã Malacostraca. Thông qua phân tích BIO-ENV, nghiên cứu đã xác định các biến môi trường có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự phân bố của giáp xác tại sông Tranh. Kết quả cho thấy không phải một yếu tố đơn lẻ, mà là một tổ hợp các yếu tố tương tác với nhau để định hình nên cấu trúc quần xã. Các yếu tố như nhiệt độ, pH, và đặc biệt là hàm lượng oxy hòa tan (DO) đã được chứng minh là có tương quan cao với sự khác biệt về thành phần loài giữa các điểm nghiên cứu. Ở những nơi có chất lượng nước tốt, dòng chảy tự nhiên và nồng độ oxy cao như vùng thượng nguồn, đa dạng sinh học giáp xác đạt mức cao nhất. Ngược lại, ở vùng lòng hồ nơi có nồng độ oxy thấp và môi trường nước tĩnh, quần xã trở nên nghèo nàn hơn. Những phát hiện này khẳng định vai trò của giáp xác như một nhóm chỉ thị sinh học môi trường nước hiệu quả, giúp cảnh báo sớm những thay đổi tiêu cực trong hệ sinh thái.

5.1. Phân tích ảnh hưởng của pH đến sinh vật và nhiệt độ môi trường

Mặc dù pH và nhiệt độ tại sông Tranh biến động trong ngưỡng cho phép, phân tích tương quan cho thấy chúng vẫn là những yếu tố quan trọng. Sự chênh lệch nhỏ về nhiệt độ giữa vùng thượng nguồn (mát hơn) và vùng hạ lưu (ấm hơn) có thể tạo điều kiện cho các loài khác nhau phát triển. Tương tự, ảnh hưởng của pH đến sinh vật cũng được ghi nhận, dù không mạnh bằng các yếu tố khác. Một số loài có thể nhạy cảm hơn với sự thay đổi pH dù là nhỏ nhất. Tổ hợp của nhiệt độ và pH, cùng với các yếu tố khác, tạo nên các vi môi trường khác nhau dọc theo con sông, góp phần vào sự đa dạng trong phân bố của các loài.

5.2. Tầm quan trọng của hàm lượng oxy hòa tan DO với sinh vật đáy

Nồng độ oxy hòa tan (DO) được xác định là một trong những yếu tố giới hạn quan trọng nhất đối với động vật đáy ở sông Tranh. Sự suy giảm DO nghiêm trọng ở khu vực lòng hồ thủy điện (chỉ còn 5 - 5.5mg/l) đã trực tiếp dẫn đến sự biến mất của nhiều loài nhạy cảm với tình trạng thiếu oxy. Các loài còn tồn tại ở đây chủ yếu là những loài có khả năng thích nghi cao. Điều này chứng tỏ, bất kỳ hoạt động nào làm giảm nồng độ oxy trong nước, như việc xây đập ngăn dòng hay ô nhiễm hữu cơ, đều sẽ gây ra những tác động tiêu cực và tức thời lên sinh khối Crustacea và đa dạng sinh học của hệ sinh thái.

VI. Hướng dẫn các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học tại Sông Tranh

Dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học, luận văn đã đưa ra một hệ thống các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững nguồn lợi giáp xác tại sông Tranh. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào các biện pháp kỹ thuật mà còn nhấn mạnh đến vai trò của cộng đồng và công tác quản lý. Nền tảng của các giải pháp này là việc nâng cao nhận thức của người dân địa phương về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và tài nguyên nước. Cần chấm dứt các hình thức khai thác thủy sản mang tính hủy diệt và quản lý chặt chẽ các nguồn thải gây ô nhiễm. Về lâu dài, việc bảo vệ rừng đầu nguồn và phát triển các mô hình sinh kế bền vững như du lịch sinh thái được xem là chìa khóa để bảo vệ toàn vẹn hệ sinh thái thủy vực. Các đề xuất này mang tính khả thi cao, cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng địa phương trong việc bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá của sông Tranh cho các thế hệ tương lai.

6.1. Các biện pháp quản lý và nâng cao nhận thức cộng đồng địa phương

Giải pháp trước mắt và cấp bách là tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục để người dân hiểu rõ về mối liên hệ giữa bảo vệ rừng, bảo vệ môi trường nước và việc duy trì nguồn lợi thủy sản. Cần vận động người dân không sử dụng các phương pháp khai thác hủy diệt như xung điện, chất nổ. Đồng thời, chính quyền địa phương cần có cơ chế quản lý, giám sát chặt chẽ hoạt động khai thác cát và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Việc xây dựng các quy ước, hương ước của cộng đồng về bảo vệ nguồn nước và nguồn lợi thủy sản cũng là một giải pháp hiệu quả cần được nhân rộng.

6.2. Định hướng phát triển bền vững và bảo vệ hệ sinh thái thủy vực

Về chiến lược lâu dài, việc bảo tồn đa dạng sinh học phải gắn liền với phát triển kinh tế bền vững. Luận văn đề xuất nâng cao hiệu quả công tác quản lý, bảo vệ rừng đầu nguồn, bởi đây là yếu tố quyết định đến việc duy trì nguồn nước và chất lượng nước của sông Tranh. Bên cạnh đó, cần quy hoạch và phát triển các mô hình du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng. Mô hình này không chỉ tạo ra sinh kế thay thế cho người dân, giảm áp lực khai thác tài nguyên mà còn biến việc bảo vệ hệ sinh thái thành một lợi thế kinh tế, từ đó khuyến khích người dân tham gia tích cực hơn vào công tác bảo tồn.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu cho giai đoạn này, có thể kể đến công bố của Đặng Ngọc Thanh (1975), tổng hợp kết quả điều tra thống kê thành phần loài tôm, cua nước ngọt ở miền Bắc Việt Nam, lần đầu đưa ra một danh lục gồm 27 loài tôm, cua đã thấy trong các thủy vực ở Bắc Việt Nam, trong đó có 9 loài tôm thuộc họ Palaemonidae với 2 loài mới được mô tả (M. mieni), 7 loài tôm thuộc họ Atyidae với 3 loài mới được mô tả (Caridina subnilotica, C. flavilineata) va 11 loai cua thuge cic ho Potamidae và Parathelphusidae với 2 loài mới được mô tả (Somanniathelphusa kyphuensis, Potamiseus cucphuongensis) [20], [21], [25], [26], [27] Nghiên cứu về tôm nước ngọt, công trình của Đặng Ngọc Thanh et al (1980) còn ghi nhận và mô tả mới 8 loài thuộc giống Caridina (Caridina serrata serrata, C. Đến 11 năm 1999, Cai và cộng sự (1999) công bồ một loài tôm Atyidae mới cho khoa.

học ở Việt Nam với tên khoa học là Caridina clinata [2]. Nguyễn Xuân Quýnh và Peter et Liang (2002) cũng mô tả 2 loài mới khác là Caridina nguyeni va C. Gan day, Dang Ngoc Thanh va Đỗ Văn Tứ (2007) đã công bố danh sách 14 loài tôm thuộc họ Atyidae đã biết ở Việt Nam, trong đó có 6 loài mới trong nhóm tôm Atyidae ở Việt Nam (C. pseudoflavilineata) [24], [25], [26] Ở miền Nam, có các công trình nghiên cứu của Nguyễn Văn Xuân (1978,1979, 1981, 1992, 2003, 2004, 2006, 2010, 2011) về tôm Palaemonidae nước ngọt và nước lợ vùng phía Nam Việt Nam, tác giả này đã ghi nhận một số loài tôm nước ngọt thấy có ở miền Nam Việt Nam, nhu: M.

ƒormosense, đồng thời cũng mô tả một số loài méi nhu: M. saigonense được tìm thấy ở vùng Tây Nguyên (Lâm Đồng, Gia Lai), Sài Gòn - Đồng Nai, Palaemonetes camranhi ở vùng nước lợ Cam Ranh. Đến năm 1998, Đặng Ngọc Thanh đã bỗ sung thành phần loài cơ bản của Palaemonidae ở Nam Việt Nam và đặc điểm phân bố. Đến năm 2001, Đặng Ngọc Thanh và Hồ Thanh Hải (2001) đã miêu tả và định loại thành phần loài Palaemonidae ở 'Việt Nam bao gồm 24 loài thuộc 6 gidng [17], [19], [20], [22] Các nghiên cứu về cua nước ngọt (Brachyura), có thẻ kể đến các công, trình tiêu biểu của Đặng Ngọc Thanh và Hồ Thanh Hải (2001) công bố cua nước ngọt Việt Nam gồm 19 loài, thuộc § giống và 2 họ Potamidae và Parathelphusidae.

Tiếp theo sau đó nhờ những hoạt động mở rộng khảo sát nghiên cứu tới các thủy vực ở vùng cao Tây Nguyên được thực hiện trong. những năm 2000 mà trước đây chưa được nghiên cứu, đã mở rộng hơn nhiều 12 những hiểu biết về thành phần phân loại học cua nước ngọt ở Việt Nam, đặc biệt là về họ Potamidae đặc trưng cho các suối vùng núi. Từ những kết quả nghiên cứu này, Đặng Ngọc Thanh và Hồ Thanh Hải (2002, 2003, 2005, 2007, 2008) đã xác lập các giống mới thuộc họ Potamidae phù hợp với những. ý tưởng mới về giống cua Potamon Savigney (sensu lato) c6 6 Việt Nam, có thể là những giống đặc trưng cho vùng nay, dé 14: Vietopotamon 2002 (loài chuan: Vietopotamon aluoiensis Dang et Ho), Villopotamon 2003 (loài chuẩn: Villopotamon thaii Dang et Ho), Donopotamon 2005 (loài chuẩn: Donopotamon haii Dang et Ho), Dalatopotamon 2007 (Dalatopotamon sonii = Potamon loxophrys Kemp, 1923), Balssipotamon 2008 (Potamon frushtorferi, Balss, 1914) [20], [21], [27] Gần đây, có nhiều công trình của các tác giả nước ngoài về cua nước ngọt Việt Nam.

Đặc biệt, năm 1999, Yeo và Nguyễn Xuân Quýnh công bố thêm một loài cua mới cho khoa học ở Việt Nam, đó là Somanniatheljphusa dangi. Cùng với việc bàn luận về đặc điểm hình thái, vị trí phân loại của 4 loài cua thuộc giống Somanniathelphusa đã được Đặng Ngọc Thanh công bố trước đây [40] Vé gidng cua Orientalia Dang đã được xác lập trước đây, cũng đã được bé sung một sé loai méi 6 Trung B6 (Orientalia rubra, O. Cũng ở Trung Bộ, một giống cua ở cạn trong hang được phát hiện ở vùng núi Quảng Bình Nemoron nomas (Peter, 1996) [27] Cùng với sự tham gia của các tác giả nước ngoài, một số loài cua mới thuộc nhóm cua Potamon tananti Rathbun, 1904 da duge phat hién 6 mién Bac Viét Nam nhu Potamon jinpinense Dai, Potamon cua (Yeo and Peter, 1998). Ho Potamidae ở Việt Nam còn được bổ sung thêm một số giống loài mới từ công trình của Tohru Naruse, N.

X, Quynh và Yeo, 2011; đó là: indochinamon bavi, 1. Ngoai ra, còn các công trình của 13 Yeo va Naruse, 2007 bé sung loai Hainanpotamon auriculatum; cOng trinh của Peter and Yeo, 2001, bé sung loai Tiwaripotamon edostilus. Cang voi ho Potamidae, cua họ Parathelphusidae cũng được bé sung thêm một số loài mới tìm thấy ở vùng đồng bằng Bắc Bộ và vùng Đông Nam Bộ, đều thuộc giống. Somanniathelphusa như S: triangularis được mô tả từ vùng Bình Phước miền Nam Việt Nam (Đặng Ngọc Thanh, Hồ Thanh Hải, 2005), S.

được tìm thấy ở Hà Nội - Đông Bắc Bắc Bộ (Peter and Kosuge, 1995), S. Quynh, 1999), cũng được tìm thấy ở Hà Nội [22], [23], [27] Theo kết quả nghiên cứu của Hồ Thanh Hải và Đặng Ngọc Thanh (2005), nghiên cứu tại các thủy vực nước ngọt nội địa ở Đồng bằng sông Cửu Long xác định được 98 loài giáp xác, gồm Cladocera: 38 loài, Copepoda: 30 loài, tôm cua nước ngọt: 25 loài, trai, óc có 62 loài, giun nhiều tơ có 24 loài, giun ít tơ có 16 loài, trùng bánh xe 83 loài, ấu trùng, côn trùng ở nước có 27 họ. Trong nghiên cứu này các tác giả đã nhận xét: khu hệ ĐVKXS ở day mang nhiều sắc thái của vùng An Độ - Mã Lai [6] Ở đồng bằng sông Cửu Long, Nguyễn Văn Thường (2002) đã thu mẫu và phân tích thành phần loài tôm, mẫu chủ yếu thu ở cửa sông và vùng sông, Tiền, sông Hậu. Kết quả tác giả đã xác định được 1§ loài thuộc 6 giống, 3 họ trong nhóm tôm Caridea và 32 loài, 8 giống, 4 họ thuộc nhóm tôm Pennaeidea.

Ngoài ra còn xác định được phân bố địa lý của các loài tôm cũng. như các loài tôm có giá trị kinh tế quan trọng [28] Trong dy an “Downstream Mekong River Wetlands Ecosystem Assessment” do Mai Trọng Thông, Viện Địa lý, thuộc Viện khoa học và công. nghệ Việt Nam tham gia thực hiện (năm 2005) đã đánh giá thành phần loài thủy sản nói chung và Giáp xác cỡ lớn nói riêng tương đối đầy đủ, trong đó có 25 loài tôm, cua [39] Đỗ Văn Nhượng (1996) nghiên cứu về thành phần ĐVĐ ở rừng ngập 14 mặn Cần Giờ, TP. Hồ Chí Minh.

Trong kết quả nghiên cứu tác giả đã xác định được 40 loài Giáp xác cỡ lớn [10] Trong khi đó, tại miền Trung, việc nghiên cứu về ĐVKXS nói chung và Giáp xác nói riêng cũng đã có nhiều tác giả đã nghiên cứu, trong đó có thể kể đến một số công trình sau: Hoàng Ngọc Khắc (2005) nghiên cứu về khu hệ ĐVĐ ở rừng ngập mặn cửa sông Lạch Vạn (Diễn Châu, Nghệ An). Kết quả nghiên cứu tác giả đã xác định được 39 loài Giáp xác cỡ lớn [7] Tại Quảng Trị, Hoàng Đình Trung (2012) nghiên cứu về thành phần loài ĐVĐ ở hạ lưu sông Hiếu, tỉnh Quảng Trị, kết quả nghiên cứu tác giả đã xác định được 18 loài Giáp xác, thuộc 3 họ, trong đó họ Atyidae có 12 loài, họ Potamidae có 2 loài và họ Parathelphusidae có 4 loài [29] Như vậy, việc nghiên cứu ĐVKXS nói chung và Giáp xác cỡ lớn nói riêng ở Việt Nam cũng xuất hiện rất sớm từ những năm nửa cuối thế kỷ XIX, tuy nhiên do trong thời kỳ này đất nước đang còn chiến tranh nên việc nghiên cứu chỉ do các tác giả người nước ngoài thực hiện. Vào những năm nửa cuối thế kỷ XX mới có các công trình nghiên cứu của các tác giả trong nước, cho. đến sau 1975 khi nước nhà thống nhất các hoạt động nghiên cứu mới diễn ra mạnh mẽ.

Trong giai đoạn đầu các tác giả cũng chỉ tập trung vào việc phân loại, nghiên cứu sự phân bố và đặc điểm sinh thái, sang những năm 80 của thế kỷ XX các tác giả đã bắt đầu nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố sinh thái lên ĐVKXS. Và những năm đầu của thế kỷ XXI thì các tác giả đã bắt đầu nghiên cứu sử dụng DVKXS lam sinh vật chỉ thị để đánh giá chất lượng môi trường nước. Trong hướng nghiên cứu này, Nguyễn Xuân Quýnh và cộng sự (2000, 2001, 2004) đã đưa ra khóa định loại đến họ các nhóm ĐVKXS nước ngọt phục vụ cho việc nghiên cứu đánh giá chất lượng nước bằng sinh vật chỉ thị là ĐVKXS cỡ lớn. CAC YEU TO MOL TRUONG ANH HUONG TOI THANH PHAN LOAI VA PHAN BO CUA GIAP XAC CO LON Một trong những hướng nghiên cứu về ĐVKXS nước ngọt là nghiên cứu tương quan giữa quần xã ĐVKXS nước ngọt với các yếu tố môi trường.

nước như pH, nhiệt độ, độ cao, DO, TDS. và thành phan vat chất tầng đáy. Người ta thường sử dụng các phần mềm để xử lý số liệu nhằm xác định đặc tính cấu trúc, phân bố và mối quan hệ giữa quần xã sinh vật với các yếu tố môi trường như pH, nhiệt độ, độ cao và thành phan vat chat ting day. Theo Braak va Verdoschot (1995), CCA là một trong những phương pháp phỏ biến được sử dụng trong các nghiên cứu thủy sinh vật học.

Trong đó Giáp xác cỡ lớn ở nước là một trong những đối tượng được nghiên cứu. Phương pháp CCA thường được sử dụng nhằm xác định các thành phần môi trường trong hệ sinh thái, trong đó đặc biệt là các thành phần môi trường là yếu tố giới hạn của hệ sinh thái [45]. Lonergan và cộng sự (1996) sử dụng phương pháp CCA. đã xác định mối tương quan của 72 loài ĐVĐ với các yếu tố môi trường như pH, nồng độ canxi, độ dẫn, màu sắc và đặc điểm hình thái trong 45 hồ ở Canada.

Kết quả đã xác định được /jyailela azteca là loài có chỉ thị tốt nhất đối với pH [43]. Hunt và cộng sự (2003) dựa vào phương pháp CCA để đánh giá tương quan giữa các yếu tố môi trường và ĐVKXS ở nước của 16 suối tại Oklahoma (Mỹ), kết quả đã cho thấy 3 yếu tố là độ cao, DO và kích thước vật chất tạo nền đáy có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phong phú và cấu trúc thành phần loài ĐVKXS [45] Maitland (1978) đã phân tích về sự khác biệt giữa thủy vực nước đừng và nước chảy cũng như đã đưa ra những đặc trưng lý học, hóa học và sinh học như dòng chảy, khí hòa tan, các sinh cảnh và vi sinh cảnh,. Ông cho ring dong chảy là yếu tố quan trọng của các thủy vực nước chảy và đã chỉ ra tố.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ