Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục quản lý hoạt động giáo dục thể chất theo định hướng phân hóa học sinh ở các trường thpt huyện lương sơn tỉnh hòa bình

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giáo dục quản lý hoạt động giáo dục thể chất theo định hướng phân hóa học sinh ở các trường thpt, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

135
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý giáo dục thể chất phân hóa học sinh

Trong hệ thống giáo dục quốc dân, giáo dục thể chất (GDTC) giữ một vai trò không thể thiếu, là nền tảng để phát triển con người toàn diện về trí tuệ, đạo đức và thể chất. Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục của tác giả Phạm Duy Hưng đã đi sâu nghiên cứu một khía cạnh mang tính cấp thiết: quản lý hoạt động giáo dục thể chất theo định hướng phân hóa học sinh. Cách tiếp cận này không chỉ nhằm mục tiêu rèn luyện sức khỏe thông thường mà còn hướng đến việc tối ưu hóa tiềm năng của mỗi cá nhân, đáp ứng nhu cầu, sở thích và năng lực vận động riêng biệt của từng học sinh. Việc áp dụng dạy học phân hóa trong giáo dục thể chất được xem là một bước tiến quan trọng, chuyển đổi từ phương pháp dạy học đồng loạt sang mô hình lấy người học làm trung tâm. Điều này đặc biệt có ý nghĩa tại các trường THPT, giai đoạn học sinh có sự phát triển mạnh mẽ về thể chất và hình thành rõ rệt những thiên hướng cá nhân. Quản lý hiệu quả hoạt động này đòi hỏi một hệ thống các biện pháp đồng bộ, từ việc xây dựng kế hoạch, bồi dưỡng đội ngũ giáo viên, đầu tư cơ sở vật chất đến đổi mới cách thức kiểm tra, đánh giá. Nghiên cứu tại các trường THPT huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình cung cấp một cái nhìn thực tiễn, làm cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp khả thi, góp phần nâng cao chất lượng GDTC và bồi dưỡng nhân tài thể thao cho địa phương và đất nước.

1.1. Khái niệm cốt lõi về dạy học phân hóa trong giáo dục thể chất

Theo luận văn, dạy học phân hóa trong giáo dục thể chất được định nghĩa là phương pháp tổ chức dạy học dựa trên đặc điểm riêng của từng đối tượng học sinh, bao gồm tâm sinh lý, giới tính, khả năng, nhu cầu và hứng thú. Mục đích của phương pháp này là phát triển tối đa tiềm năng vốn có của mỗi người học. Bản chất của nó là sự chia tách học sinh thành các nhóm có sự tương đồng về trình độ thể chất hoặc sở thích, từ đó giáo viên xây dựng nội dung, lựa chọn phương tiện, và áp dụng lượng vận động phù hợp. Có hai hình thức chính: phân hóa trong (cá nhân hóa người học ngay trong lớp học chung) và phân hóa ngoài (tổ chức các chương trình, câu lạc bộ riêng cho các nhóm đối tượng khác nhau như đội tuyển Bóng đá, CLB Võ thuật...). Việc này giúp học sinh có năng lực tốt không bị nhàm chán và học sinh yếu hơn không bị quá sức, từ đó tạo ra môi trường học tập tích cực cho tất cả mọi người.

1.2. Mục tiêu chính của giáo dục thể chất theo định hướng phân hóa

Chương trình giáo dục thể chất theo định hướng phân hóa đặt ra các mục tiêu cụ thể và đa chiều. Trước hết là phát triển năng lực chăm sóc sức khỏe, giúp học sinh biết lựa chọn chế độ dinh dưỡng và tập luyện phù hợp. Thứ hai, chương trình tập trung hoàn thiện kỹ năng vận động cơ bản và phát triển các tố chất thể lực cốt lõi như sức nhanh, sức mạnh, sức bền, và sự khéo léo. Mục tiêu quan trọng thứ ba là tạo điều kiện cho học sinh lựa chọn và theo đuổi môn thể thao yêu thích, từ đó hình thành thói quen rèn luyện sức khỏe suốt đời. Ở cấp THPT, mục tiêu còn được mở rộng nhằm giúp học sinh định hướng nghề nghiệp liên quan đến thể thao, hình thành các phẩm chất như tinh thần hợp tác, tính kỷ luật, sự tự tin và lòng dũng cảm. Thông qua đó, GDTC không chỉ là một môn học mà còn là công cụ giáo dục nhân cách toàn diện.

II. Thực trạng quản lý GDTC phân hóa tại THPT Lương Sơn Hòa Bình

Nghiên cứu thực tiễn tại các trường THPT huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình đã chỉ ra những thành tựu và cả những thách thức trong công tác quản lý hoạt động giáo dục thể chất theo định hướng phân hóa học sinh. Về mặt tích cực, các trường đã đạt được nhiều thành tích đáng kể trong các kỳ Hội khỏe Phù Đổng cấp tỉnh, cho thấy tiềm năng thể thao của học sinh địa phương. Đội ngũ giáo viên 100% đạt chuẩn, trong đó có nhiều giáo viên dạy giỏi cấp tỉnh. Tuy nhiên, công tác quản lý vẫn còn nhiều bất cập. Việc giảng dạy môn Thể dục chính khóa phần lớn vẫn theo lối mòn, áp dụng một chương trình chung cho tất cả học sinh, chưa thực sự chú trọng đến sự khác biệt về năng lực và sở thích. Hoạt động thể thao ngoại khóa, dù có tổ chức, nhưng thường mang tính thời vụ, thiếu tính hệ thống và bền vững. Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt nghiêm trọng về cơ sở vật chất và dụng cụ tập luyện. Nhiều trường chưa có nhà đa năng, sân bãi chật hẹp, trang thiết bị vừa thiếu về số lượng vừa không đảm bảo chất lượng. Những hạn chế này không chỉ gây khó khăn cho giáo viên trong việc đổi mới phương pháp mà còn làm giảm hứng thú tập luyện của học sinh, cản trở việc phát hiện và bồi dưỡng các tài năng thể thao.

2.1. Phân tích bất cập trong chương trình giảng dạy môn Thể dục

Khảo sát cho thấy, việc giảng dạy môn Thể dục tại các trường THPT huyện Lương Sơn chủ yếu là dạy tập trung. Giáo viên áp dụng cùng một giáo án và hệ thống bài tập cho cả lớp, việc phân hóa nếu có chỉ dừng lại ở việc chia nhóm theo giới tính (nam và nữ). Thực trạng này dẫn đến hệ quả là học sinh có năng khiếu không được phát huy hết khả năng, trong khi những em có thể chất yếu hơn thì không theo kịp, gây ra sự nhàm chán. Hơn nữa, công tác kiểm tra, đánh giá vẫn còn sơ sài, chủ yếu xếp loại “Đạt” hoặc “Chưa đạt”, chưa xây dựng được bộ tiêu chí đánh giá theo năng lực thực tế của người học. Điều này khiến một bộ phận học sinh có tâm lý coi nhẹ môn học, chưa thấy được tầm quan trọng của việc rèn luyện thân thể một cách khoa học.

2.2. Hạn chế thực tế về cơ sở vật chất và trang thiết bị tập luyện

Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dạy học phân hóa trong giáo dục thể chất. Luận văn chỉ rõ: “Trang thiết bị, dụng cụ thiếu trầm trọng, không đảm bảo chất lượng”. Cụ thể, 100% các trường THPT trên địa bàn không có bể bơi. Nhiều trường chưa có nhà đa chức năng, khiến các môn như cầu lông, bóng bàn, bóng chuyền phải phụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết. Dụng cụ cho các môn học như điền kinh, thể dục nhịp điệu... vừa thiếu, vừa cũ kỹ, kém chất lượng, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn cho học sinh. Việc thiếu thốn cơ sở vật chất khiến nhà trường không thể tổ chức đa dạng các môn thể thao tự chọn, bó hẹp sự lựa chọn của học sinh và gây khó khăn cho giáo viên khi muốn áp dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo.

2.3. Khó khăn trong quản lý hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa

Các hoạt động thể thao phong trào và câu lạc bộ tại các trường thường diễn ra dưới hình thức “thời vụ”, tức là chỉ được tổ chức rầm rộ khi có các giải đấu hoặc sự kiện giao hữu. Sau khi sự kiện kết thúc, hoạt động lại lắng xuống và không được duy trì thường xuyên. Công tác quản lý các hoạt động này chưa được quan tâm đúng mức, thiếu kế hoạch dài hạn và nguồn kinh phí ổn định. Giáo viên và học sinh tham gia chủ yếu dựa trên tinh thần tự nguyện và tự túc kinh phí. Điều này không chỉ hạn chế số lượng học sinh tham gia mà còn chưa đáp ứng được nhu cầu và nguyện vọng đa dạng của các em, bỏ lỡ cơ hội phát triển các môn thể thao thế mạnh của địa phương.

III. Giải pháp nâng cao nhận thức và chuyên môn nghiệp vụ giáo viên

Để khắc phục những tồn tại trong công tác quản lý hoạt động giáo dục thể chất theo định hướng phân hóa học sinh, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, trong đó nhóm giải pháp về con người được đặt lên hàng đầu. Cốt lõi của sự thay đổi nằm ở việc nâng cao nhận thức của toàn bộ các chủ thể trong nhà trường và bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ giáo viên. Trước hết, cần làm cho cán bộ quản lý, giáo viên, học sinh và cả phụ huynh hiểu rõ vai trò và lợi ích của dạy học phân hóa trong giáo dục thể chất. Đây không chỉ là việc nâng cao thành tích thể thao mà còn là phương pháp giáo dục giúp phát triển toàn diện, tôn trọng sự khác biệt và tối ưu hóa tiềm năng cá nhân. Song song với đó, việc đổi mới công tác bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho giáo viên thể dục là nhiệm vụ cấp bách. Giáo viên cần được trang bị những kiến thức và kỹ năng hiện đại về phương pháp dạy học phân hóa, cách xây dựng kế hoạch bài giảng linh hoạt, kỹ năng tổ chức các hoạt động đa dạng trong cùng một giờ học, và phương pháp đánh giá phù hợp với từng đối tượng học sinh. Chỉ khi người thầy thay đổi, chất lượng dạy và học mới thực sự được cải thiện.

3.1. Nâng cao nhận thức về vai trò của giáo dục thể chất phân hóa

Biện pháp đầu tiên và nền tảng là tổ chức các hoạt động truyền thông, hội thảo, tọa đàm để thay đổi tư duy của cán bộ quản lý, giáo viên và học sinh. Cần nhấn mạnh rằng GDTC phân hóa không làm tăng áp lực mà ngược lại, giúp học sinh tìm thấy niềm vui và sự hứng thú trong vận động. Đối với cán bộ quản lý, cần nhận thức đây là một nhiệm vụ quan trọng trong chiến lược phát triển giáo dục toàn diện của nhà trường. Đối với giáo viên, cần thấu hiểu rằng dạy học phân hóa là một yêu cầu tất yếu của giáo dục hiện đại. Và đối với học sinh, các em cần được khuyến khích để chủ động lựa chọn môn học và hình thức tập luyện phù hợp với bản thân.

3.2. Đổi mới quản lý bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho giáo viên

Nhà trường cần xây dựng kế hoạch bồi dưỡng chuyên môn cụ thể, tập trung vào các nội dung thiết thực. Các buổi tập huấn cần trang bị cho giáo viên kỹ năng xác định năng lực, nhu cầu của học sinh thông qua các bài kiểm tra đầu vào. Từ đó, hướng dẫn họ cách thiết kế giáo án theo các cấp độ khác nhau, lựa chọn bài tập bổ trợ phù hợp, và quản lý lớp học hiệu quả khi có nhiều nhóm đối tượng cùng tập luyện. Khuyến khích giáo viên tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu về huấn luyện các môn thể thao cụ thể để đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh, đồng thời tạo điều kiện để họ giao lưu, học hỏi kinh nghiệm từ các trường bạn.

IV. Phương pháp quản lý hoạt động dạy và học phân hóa GDTC hiệu quả

Bên cạnh yếu tố con người, việc xây dựng một quy trình quản lý hoạt động giáo dục thể chất khoa học và bài bản là yếu tố quyết định sự thành công. Luận văn đề xuất các biện pháp quản lý cụ thể, tập trung vào việc tổ chức và chỉ đạo trực tiếp các hoạt động dạy và học. Thay vì quản lý một cách chung chung, người quản lý cần đi sâu vào từng khâu, từ việc xây dựng kế hoạch năm học, phân công chuyên môn, đến chỉ đạo thực hiện và kiểm tra, đánh giá. Trọng tâm của công tác quản lý là tạo ra một môi trường linh hoạt, nơi học sinh được quyền lựa chọn và giáo viên được khuyến khích sáng tạo. Điều này bao gồm việc tổ chức lại giờ học chính khóa theo các nhóm năng lực, sở thích; phát triển mạnh mẽ hệ thống câu lạc bộ thể thao ngoại khóa; và đặc biệt là cải tiến toàn diện công tác kiểm tra, đánh giá. Mục tiêu cuối cùng là biến mỗi giờ học thể dục và mỗi hoạt động thể thao trở thành một trải nghiệm tích cực, phù hợp và mang lại giá trị thực tiễn cho từng học sinh tại các trường THPT huyện Lương Sơn.

4.1. Cách tổ chức dạy chính khóa theo nhóm năng lực và sở thích

Trong giờ học chính khóa, giáo viên có thể áp dụng mô hình dạy học theo trạm hoặc cho phép học sinh lựa chọn nội dung tập luyện trong một số buổi học nhất định. Ví dụ, sau khi hoàn thành phần khởi động chung, lớp có thể được chia thành các nhóm: nhóm nâng cao tập các kỹ thuật phức tạp của môn bóng chuyền, nhóm cơ bản ôn luyện các động tác nền tảng, và nhóm khác có thể lựa chọn tập đá cầu hoặc cầu lông. Cách tổ chức này đòi hỏi giáo viên phải chuẩn bị giáo án chi tiết hơn nhưng sẽ phát huy tối đa tính tích cực và tự giác của người học, đảm bảo mỗi học sinh đều tiến bộ theo tốc độ của riêng mình.

4.2. Quản lý hiệu quả Câu lạc bộ và các giải đấu thể thao phong trào

Để hoạt động ngoại khóa đi vào chiều sâu, nhà trường cần xây dựng quy chế hoạt động rõ ràng cho các câu lạc bộ (CLB). Mỗi CLB cần có giáo viên phụ trách, kế hoạch hoạt động hàng tháng, và mục tiêu cụ thể. Cần đa dạng hóa các loại hình CLB để đáp ứng sở thích của số đông học sinh, không chỉ tập trung vào các môn thể thao thành tích cao. Đồng thời, cần tổ chức thường xuyên các giải đấu thể thao cấp trường, tạo sân chơi để các em giao lưu, cọ xát. Việc quản lý chặt chẽ và đầu tư bài bản cho hoạt động CLB chính là hình thức phân hóa ngoài hiệu quả nhất.

4.3. Cải tiến phương pháp kiểm tra đánh giá theo định hướng phân hóa

Công tác kiểm tra đánh giá cần chuyển từ việc chỉ tập trung vào kết quả sang đánh giá cả quá trình. Thay vì chỉ chấm điểm dựa trên thành tích (ví dụ: chạy 100m trong bao nhiêu giây), cần xem xét cả sự tiến bộ của học sinh so với chính bản thân các em, thái độ tập luyện và khả năng hợp tác. Xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá linh hoạt, trong đó có các tiêu chí riêng cho từng nhóm năng lực. Ví dụ, cùng một nội dung nhảy cao, yêu cầu về mức xà đối với nhóm năng khiếu sẽ khác với nhóm cơ bản. Sự công bằng và chính xác trong đánh giá sẽ là động lực lớn khuyến khích học sinh nỗ lực rèn luyện.

V. Bí quyết đầu tư cơ sở vật chất và đẩy mạnh xã hội hóa giáo dục

Để các giải pháp về chuyên môn và quản lý có thể triển khai, yếu tố về nguồn lực, đặc biệt là cơ sở vật chất và kinh phí, đóng vai trò then chốt. Thực trạng thiếu thốn trang thiết bị tại các trường THPT huyện Lương Sơn là một bài toán khó cần lời giải đồng bộ. Luận văn đã đề xuất hai hướng đi chiến lược: quản lý tập trung đầu tư từ ngân sách nhà nước và tăng cường xã hội hóa giáo dục thể chất. Về phía nhà trường, cần xây dựng một kế hoạch đầu tư trung và dài hạn, xác định rõ các hạng mục ưu tiên như xây dựng nhà đa năng, mua sắm các dụng cụ tập luyện cơ bản, đảm bảo chất lượng và an toàn. Việc quản lý, sử dụng và bảo quản trang thiết bị cũng cần được siết chặt để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh xã hội hóa là một giải pháp đột phá, giúp huy động thêm nguồn lực từ cộng đồng. Nhà trường có thể kêu gọi sự tài trợ từ doanh nghiệp, phối hợp với hội cha mẹ học sinh, và tận dụng các công trình thể thao công cộng trên địa bàn để làm phong phú thêm các hoạt động GDTC, từng bước khắc phục khó khăn về cơ sở vật chất.

5.1. Quản lý tập trung đầu tư xây dựng và mua sắm trang thiết bị

Thay vì đầu tư dàn trải, nhà trường và cơ quan quản lý cấp trên cần tập trung nguồn lực để giải quyết dứt điểm các hạng mục cấp thiết nhất. Ưu tiên hàng đầu là xây dựng nhà tập luyện đa năng, giúp các hoạt động thể chất không bị gián đoạn bởi thời tiết. Khi mua sắm dụng cụ, cần tham khảo ý kiến trực tiếp từ giáo viên thể dục để đảm bảo thiết bị phù hợp với chương trình giảng dạy và nhu cầu thực tế. Cần có quy chế quản lý tài sản rõ ràng, phân công người chịu trách nhiệm bảo quản và sửa chữa, tránh tình trạng sử dụng lãng phí hoặc để trang thiết bị hư hỏng nhanh chóng.

5.2. Tăng cường xã hội hóa nhằm huy động các nguồn lực bên ngoài

Xã hội hóa không chỉ là huy động tài chính. Nhà trường có thể mời các huấn luyện viên, vận động viên hoặc những người có chuyên môn trong cộng đồng đến giao lưu, hướng dẫn cho các CLB thể thao. Đồng thời, chủ động liên kết với các doanh nghiệp trên địa bàn để tìm kiếm nguồn tài trợ cho các giải đấu hoặc trang phục cho đội tuyển. Việc phối hợp với chính quyền địa phương để học sinh được sử dụng miễn phí hoặc giảm giá các sân bãi, nhà thi đấu công cộng cũng là một giải pháp hiệu quả, giúp mở rộng không gian tập luyện và đa dạng hóa các môn thể thao cho học sinh.

5.3. Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các biện pháp đề xuất

Một điểm sáng trong luận văn là tác giả đã tiến hành khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các biện pháp đã đề xuất thông qua việc lấy ý kiến từ chính các cán bộ quản lý và giáo viên tại địa bàn nghiên cứu. Kết quả khảo nghiệm cho thấy các biện pháp, đặc biệt là nhóm giải pháp về đầu tư cơ sở vật chất và bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên, được đánh giá rất cao về cả mức độ cần thiết và khả năng áp dụng vào thực tiễn. Điều này khẳng định rằng các giải pháp được xây dựng không chỉ dựa trên lý thuyết mà còn bám sát thực trạng và nguyện vọng của các nhà trường, tạo cơ sở vững chắc cho việc triển khai trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

30/09/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục quản lý hoạt động giáo dục thể chất theo định hướng phân hóa học sinh ở các trường thpt huyện lương sơn tỉnh hòa bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về quản lý GDTC theo định hướng phân hóa học sinh ở trường THPT Chương 2: Thực trạng quản lý GDTC theo định hướng phân hóa học sinh ở các trường THPT huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Chương 3: Biện pháp quản lý GDTC theo định hướng phân hóa học sinh ở các trường THPT huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Chuong 1 CO SO LY LUAN VE QUAN LY HOAT DONG GIAO DUC THE CHAT THEO DINH HUONG PHAN HOA HOC SINH Ở TRƯỜNG TRUNG HOC PHO THONG 1.

Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Những nghiên cứu về giáo dục thể chất và quản lý giáo dục thể chất theo định hướng phân hóa học sinh ở một số nước trên thế giới Thể dục thể thao xuất hiện từ thời nguyên thủy xa xưa, bắt nguồn từ cuộc sông lao động sản xuất hàng ngày đề chống lại thiên nhiên, thú dữ, duy trì và bảo tồn nòi giống, một số môn thể dục thê thao xuất hiện bắt nguồn từ các trò chơi nhằm mục đích giải trí. Trong xã hội thị tộc giáo dục thể chất đã có mức phát triển cao, theo các tài liệu dân tộc học, GDTC đã có ở tất cả các bộ tộc. Đặc điểm chung về giáo dục thê chất ở tất cả các bộ lạc trong xã hội thị tộc là: Các bài tập TDTT không những nhằm phát triển các phẩm chat thể lực mà còn giáo dục tính kiên cường và ý chí.

Vì thế các môn chạy, nhảy, ném, vật, mang vác nặng, trò chơi với bóng được phát triển rộng rãi. Trong thời kỳ cô đại giáo dục thê chat cũng phát triển theo sự phát triển chung của TDTT, tiêu biểu trong thời kỳ này phải kế đến hai hệ thống giáo dục thê chất của Xpactơ và Aten [29]. Hệ thống giáo dục thể chất ở Xpáctơ người ta chú ý đến rèn luyện thể chất cho trẻ em từ tuổi ấu thơ. Còn trong hệ thống giáo dục thể chất ở Aten, giáo dục thâm mỹ, ca hát âm nhạc có ý nghĩa rất to lớn.

Điểm chung của hai hệ thống giáo dục thê chat Xpacto va Aten là con trai từ 14 đến 16 tuổi phải xa gia đình và được học trong trường trung học. Ở đó thanh niên được huấn luyện đặc biệt về thê chất là chạy, nhảy, ném, vật, ném lao. Như vậy mục đích chính của hai hệ thống giáo duc thé chat nay là đào tạo các chiến binh. Ở thời kỳ trung cô đã có một số nhà nhân đạo chủ nghĩa cố gắng áp dụng trong thực tiễn những tư tưởng của mình về giáo dục thê chất.

Tiêu biểu là Vittorino (1378 - 1446) ông đã tô chức một trường học kiêu mới gọi là “Nhà vui sướng” giáo dục thể chất được đưa vào kế hoạch học tập của nhà trường dưới dạng trò chơi, các bài tập thể chất, học đấu kiếm, bơi, cưỡi ngựa, thực hiện các quy tắc về vệ sinh. Nhà văn Pháp Phran Xoarable (1494 - 1553) đã coi trọng ý nghĩa to lớn của giáo dục thê chất, ông đề nghị luân phiên giờ học về trí óc với tập luyện thân thể. Ông khuyên nên sử dụng các trò chơi, các bài tập vốn có trong đời sống nhân dân như chạy, nhảy, ném, bơi, leo trèo, cưỡi ngựa, chèo thuyễn. Cũng trong thời kỳ này đã xuất hiện một số quyền sách giáo khoa đầu tiên trong lĩnh vực giáo dục thê chất.

Trong đó đáng kề nhất là tác phẩm “Về nghệ thuật thể dục” của thầy thuốc Mercurainil (1530 - 1606). Như vậy đến đầu thế kỷ XVII đã hình thành những nền tảng khá cơ bản cho sự phát triển sau này của khoa học giáo dục thê chất trong thời kỳ này còn hết sức hạn chế. Giáo dục thể chất chỉ có một số trường dành cho con em những đăng cấp có đặc quyền, hơn nữa lại không theo một hệ thống nào cả [30]. Đến thời kỳ cận đại đã xuất hiện và phát triển hệ thống giáo dục thể chất ở một số quốc gia Châu âu như Đức, Pháp, Thụy Điển.

Hệ thống giáo dục thê chất của nước Đức cho rằng phương tiện để giảng dạy giáo dục thê chất bao gồm các bài tập để phát triển các giác quan chủ yếu trong trong lúc tham gia các trò chơi, các bải tập mang vác nặng, các trò chơi giải trí, các bài tập cưỡi ngựa, đấu kiếm, nhảy múa. Ở hệ thống giáo dục thể chất Thụy Điển, giáo dục thê chất được xây dựng dựa trên sáng kiến của chính phủ và được giao cho giáo sư Per Lingơ và sau đó là con trai ông là Lalmar Lingơ là người sáng lập hệ thống giáo dục thể chất. Hai cha con ông cho rằng giáo dục thé chat can được áp dụng những bài tập có thể tăng cường và phát triển thân thể. Hệ thống giáo dục thé chat Pháp do đại tá Phran xixco Amôrooxx là người kế tục, ông đã có công lớn trong hệ thống bài tập thê dục có tính chất ứng dụng quân sự, hệ thống giáo dục của ông còn chưa thích hợp để đưa vào các giờ học của trường học.

Các nhà chủ nghĩa xã hội không tưởng như Sáclophuariê đã chỉ rõ bản chất đối kháng của xã hội tư bản không có sự ăn khớp của các biện pháp giáo dục và giáo dưỡng với nhu cầu trẻ em, coi thường GDTC. Theo ông, trẻ em từ 5 đến 9 tuổi phải tham gia vào các trò chơi được rèn luyện về thê chất, từ 9 đến 15, 16 tuôi, việc học tập của trẻ phải biết kết hợp với GDTC và lao động. Nhà chủ nghĩa không tưởng Anh Roobeôven là người quản lý nhà máy giấy. Ông đã mở trường cho con em công nhân nhà máy, tại đây trẻ em được học phô thông và được giáo dục thê chất, giờ học được kết hợp với lao động.

CMác và Ăng Ghen đánh giá rất cao kinh nghiệm hoạt động giáo dục thê chất của Ôven với việc đưa giáo dục của ông vào trường. Mác đã nhìn thấy mầm mống của nền giáo dục tương lai đối với tất cả trẻ em. Lao động sản xuất kết hợp với giáo dục và giáo dục thé chat đã được đề ra CMác viết răng: “Nên giáo dục đó không những là một trong những biện pháp trong của cải xã hội mà còn là biện pháp duy nhất để tạo ra những con người phát triển toàn điện” [31]. Trong giai đoạn hiện đại, việc xây dựng giáo dục thể chất đã được các nước ở Trung và Đông nam Châu Âu (1947 - 1948) tạo điều kiện phát triển.

Một số nước đã thông qua quyết định rất cụ thể về giáo dục thể chất như Bungari, Ba Lan, Rumani (1949) Cộng hòa dân chủ Đức, Tiệp Khắc (1952) ở Hunggari phòng thể thao của hồng quân Hungsari đã được thành lập và bắt đầu cải cách thê chất cho học sinh. Tại nước Đức nền giáo dục thể chất được tổ chức đúng và rộng rãi. Năm 1917, Ủy ban Nhà nước Đức về tập luyện giáo dục thê chất được thành lập. Năm 1920 ở Beclin đã mở các trường Trung học phổ thông và Cao đăng đề rèn luyện thân th.

Ngày nay, nhờ sự phát triển kinh tế - chính trị - xã hội, giáo dục thê chất ở các nước trên thế giới được chính phủ các quốc gia quan tâm. Hệ thống giáo dục thể chất được đưa vào học chính môn từ bậc tiểu học đến đại học. Ở bậc Trung học phổ thông giáo dục thê chất phát triển rất mạnh thể hiện ở số tiết học thê dục. Ví dụ như ở nước Nga thực hiện 6 tiết/tuần; ở Đức, Pháp, Trung Quốc 4 tiết/tuần.

Cơ sở vật chất - thiết bị dạy học - dụng cụ tập luyện được trang bị đầy đủ, học sinh được học và tập luyện trong môi trường và điều kiện hiện đại, đội ngũ giáo viên thể dục được đào tạo chính quy đảm bảo chuẩn và vượt chuẩn có năng lực trong công tác tô chức huấn luyện, trọng tài và thi dau. Một số nước giáo dục thé chat khong hoc theo chuong trinh bắt buộc ma theo phuong phap tu chon (hoc sinh thich hoc mén TDTT nao, thi giao vién day va hướng dẫn học sinh học và tập môn TDTT đó). Vì vậy giáo dục thê chất ở các nước trên thế giới rất phát triển, là nơi phát hiện ra những tài năng TDTT của quốc gia trên thế giới tăng nhanh góp phần hoàn thiện nhân cách học sinh THPT, đào tạo nhân tài cho đất nước. Những nghiên cứu về giáo dục thể chất và quản lý giáo dục thể chất theo định hướng phân hóa học sinh ở Việt Nam Ở Việt Nam, giáo dục thé chat phat triển chậm hơn so với các nước trên thế giới.

Sau cách mạng tháng § năm 1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khai sinh ra nền TDTT mới vì dân vì nước, Người đã đề xướng từ năm 1941 “Khuyến khích và giúp đỡ nền thể dục quốc dân làm nòi giống ngày càng thêm mạnh” [32]. Tháng giêng năm 1946 trong lúc nhân dân ta đang ra sức xây dựng nước Việt Nam mới và quyết tâm bảo vệ thành quả cách mạng, Bác Hồ đã thành lập ngành TDTT tháng 3 năm 1946, Bác Hồ đến châm ngọn đuốc truyền thống tại ngày hội “Thanh niên vận động”. Trong những năm kháng chiến chống thực dân Pháp nền TDTT mới được hình thành và phát triển thì phải tạm thời dừng lại. Sau ngày hòa bình lập lại (1954), Đảng và Nhà nước ta đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh cho tô chức lại ngành TDTT và phát triển nền TDTT vì dân vì nước[32].

Giai đoạn cải tạo xã hội chủ nghĩa trong lĩnh vực TDTT, giáo dục thể chất được đặc trưng ở việc hoàn thiện quản lý TDTT; thành lập các Ủy ban về TDTT đã thúc đây hoạt động của các ngành trong việc tổ chức GDTC và đã vạch ra những nguyên lý thống nhất để xây dựng quá trình giảng dạy, huấn luyện GDTC cho học sinh THPT. Việc đưa GDTC vào các chương trình học ở các trường phổ thông đã được quan tâm. Năm 1962 chính phủ nước Việt Nam dân chủ cộng hòa đã thông qua Nghị định về “Chế độ rèn luyện thân thể theo tiêu chuẩn”. Việc đó đã góp phần quan trọng vào việc hoàn thiện cơ sở chương trình và tiêu chuẩn của hệ thống GDTC xã hội chủ nghĩa Việt Nam, GDTC là bộ phận khăng khít của quá trình giáo dục.

Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992, tại điều 41 có quy định: Nhà nước thống nhất quản lý sự nghiệp phát triển TDTT, quy định về chế độ GDTC bắt buộc trong trường học, khuyến khích và giúp đỡ phát triển các hình thức tổ chức TDTT tự nguyện của nhân dân, tạo điều kiện cần thiết để không ngừng mở rộng các giáo dục thể chất theo định hướng phân hóa học sinh quần chúng, chú trọng hoạt động thê thao chuyên nghiệp, bồi dưỡng các tài năng thể thao [33].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ