Luận văn thạc sĩ khoa học đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp bảo vệ hệ thực vật bậc cao khu vực bãi bồi thuộc hạ lưu sông thu bồn thành phố hội an

Luận văn thạc sĩ phân tích đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp bảo vệ hệ thực vật bậc cao khu vực bãi bồi thuộc hạ lưu, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Trường Đại Học Khoa Học

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giá trị hệ thực vật bãi bồi hạ lưu sông Thu Bồn

Khu vực bãi bồi thuộc hạ lưu sông Thu Bồn, thành phố Hội An, sở hữu một hệ sinh thái vô cùng đặc trưng và giá trị. Đây là vùng chuyển tiếp giữa môi trường nước ngọt và nước mặn, tạo nên một hệ sinh thái đất ngập nước phong phú. Nhiệm vụ bảo vệ hệ thực vật bậc cao khu vực bãi bồi hạ lưu sông Thu Bồn không chỉ là vấn đề khoa học mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Hệ thực vật tại đây đóng vai trò như một tấm lá chắn xanh, bảo vệ bờ sông khỏi xói lở, hạn chế xâm nhập mặn và giảm thiểu tác động của bão lũ, triều cường. Luận văn của tác giả Lê Thị Thắm (2015) đã chỉ ra rằng, thảm thực vật này là nơi cư trú, kiếm ăn và sinh sản của nhiều loài động vật thủy sinh và chim di cư, góp phần duy trì đa dạng sinh học sông Thu Bồn. Các quần xã thực vật bãi bồi như dừa nước, sú, vẹt, đước đôi tạo nên cảnh quan độc đáo, là nền tảng cho các hoạt động du lịch sinh thái Hội An. Việc nghiên cứu và hiểu rõ cấu trúc, thành phần loài và quy luật diễn thế của hệ thực vật này là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp phát triển bền vững Hội An, kết nối hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Việc bảo tồn thành công không chỉ gìn giữ nguồn tài nguyên thực vật Quảng Nam mà còn đảm bảo sinh kế cho cộng đồng địa phương, đồng thời góp phần vào mục tiêu lớn hơn là ứng phó với biến đổi khí hậu và vùng ven biển.

1.1. Vai trò then chốt của hệ sinh thái đất ngập nước

Hệ sinh thái đất ngập nước tại hạ lưu sông Thu Bồn có vai trò không thể thay thế. Đây là nơi diễn ra các quá trình sinh địa hóa quan trọng, giúp lọc nước, hấp thụ chất ô nhiễm và ổn định môi trường. Thảm thực vật, đặc biệt là các loài cây ngập mặn, với hệ rễ chằng chịt, giúp cố định phù sa, mở rộng các bãi bồi và chống xói lở hiệu quả. Theo nghiên cứu, hệ thực vật này còn là nguồn cung cấp thức ăn và là nơi nuôi dưỡng con non cho nhiều loài thủy sản có giá trị kinh tế, trực tiếp hỗ trợ đời sống người dân. Vì vậy, việc bảo tồn thảm thực vật Hội An chính là bảo vệ một "nhà máy sinh học" tự nhiên, duy trì sự cân bằng và ổn định cho toàn bộ vùng cửa sông.

1.2. Giới thiệu khu vực nghiên cứu và tính cấp thiết

Luận văn tập trung vào các bãi bồi kéo dài từ cầu Câu Lâu đến biển Cửa Đại, bao gồm các cồn bãi như Thuận Tình, cồn Tiến. Khu vực này chịu tác động mạnh mẽ từ cả hoạt động của sông và biển, cùng với các hoạt động kinh tế - xã hội như giao thông đường thủy, khai thác cát và du lịch. Trước đây, các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào một vài loài riêng lẻ như dừa nước hay cỏ biển. Do đó, một công trình nghiên cứu toàn diện về hệ thực vật bậc cao là vô cùng cấp thiết, cung cấp dữ liệu khoa học nền tảng cho công tác quản lý tài nguyên thiên nhiên và quy hoạch phát triển, đặc biệt trong bối cảnh hiện trạng suy thoái đa dạng sinh học đang diễn ra.

II. Hiện trạng suy thoái đa dạng sinh học sông Thu Bồn và thách thức

Mặc dù có vai trò quan trọng, hệ thực vật bậc cao tại bãi bồi hạ lưu sông Thu Bồn đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, dẫn đến hiện trạng suy thoái đa dạng sinh học. Nhiệm vụ bảo vệ hệ thực vật bậc cao khu vực bãi bồi hạ lưu sông Thu Bồn trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Các hoạt động kinh tế thiếu kiểm soát của con người là nguyên nhân hàng đầu. Việc chuyển đổi đất ngập nước thành đất canh tác nông nghiệp, xây dựng các công trình hạ tầng và nuôi trồng thủy sản đã làm thu hẹp diện tích và thay đổi cấu trúc của các quần xã thực vật bãi bồi. Bên cạnh đó, ô nhiễm nguồn nước từ các khu đô thị và hoạt động du lịch cũng tác động tiêu cực đến sự sinh trưởng của nhiều loài. Luận văn chỉ rõ, sự gia tăng của các loài thực vật ngoại lai xâm lấn cũng là một mối đe dọa, chúng cạnh tranh và lấn át các loài bản địa. Các yếu tố tự nhiên như sự thay đổi chế độ thủy triều, độ mặn gia tăng do biến đổi khí hậu và vùng ven biển cũng đang làm thay đổi điều kiện sống, buộc hệ thực vật phải thích nghi hoặc bị thay thế, dẫn đến sự thay đổi trong diễn thế sinh thái. Việc đánh giá tác động môi trường một cách toàn diện là bước đầu tiên để nhận diện và khoanh vùng các mối đe dọa này.

2.1. Đánh giá tác động của con người và phát triển kinh tế

Sự phát triển nhanh chóng của du lịch và đô thị hóa tại Hội An đã tạo ra áp lực lớn lên hệ sinh thái ven sông. Việc xây dựng bờ kè, nạo vét luồng lạch làm thay đổi dòng chảy tự nhiên. Hoạt động khai thác cát trái phép làm mất đi nền đất ổn định cho thực vật phát triển. Rác thải sinh hoạt và hóa chất nông nghiệp chưa qua xử lý đổ ra sông gây ô nhiễm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của các loài cây ngập mặn và các sinh vật khác. Sự gia tăng dân số cơ học cũng kéo theo nhu cầu chuyển đổi mục đích sử dụng đất, gây phân mảnh và thu hẹp môi trường sống tự nhiên của thảm thực vật.

2.2. Ảnh hưởng từ biến đổi khí hậu và các yếu tố tự nhiên

Biến đổi khí hậu đang tác động rõ rệt đến khu vực cửa sông Thu Bồn. Mực nước biển dâng làm tăng tần suất và thời gian ngập triều, đồng thời khiến độ mặn xâm nhập sâu hơn vào nội địa. Luận văn đã phân tích kịch bản diễn thế sinh thái theo độ mặn, cho thấy nhiều loài thực vật ưa ngọt hoặc chịu mặn kém có nguy cơ biến mất. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ với cường độ mạnh hơn cũng gây ra xói lở nghiêm trọng, tàn phá các quần xã thực vật bãi bồi vốn còn non yếu và chưa ổn định. Đây là những thách thức mang tính dài hạn, đòi hỏi các giải pháp thích ứng đồng bộ.

III. Phương pháp đánh giá hiện trạng tài nguyên thực vật Quảng Nam

Để có cơ sở khoa học vững chắc cho việc bảo vệ hệ thực vật bậc cao khu vực bãi bồi hạ lưu sông Thu Bồn, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu bài bản và chi tiết. Quá trình điều tra thực địa được tiến hành tại 7 bãi bồi trọng điểm, sử dụng phương pháp lập ô tiêu chuẩn (10m x 10m) để thu thập dữ liệu về thành phần loài và mật độ. Các mẫu vật được thu thập, xử lý và định danh khoa học dựa trên các tài liệu chuyên ngành uy tín như “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ và “Danh lục các loài thực vật Việt Nam”. Kết quả nghiên cứu đã xác định được 56 loài thuộc 52 chi, 31 họ thực vật bậc cao, trong đó ngành Thực vật hạt kín chiếm ưu thế tuyệt đối. Những dữ liệu này không chỉ phản ánh đa dạng sinh học sông Thu Bồn mà còn là nền tảng để xây dựng bản đồ phân bố thảm thực vật. Việc phân tích các yếu tố môi trường như độ pH, độ mặn của đất và nước tại các điểm nghiên cứu cũng được thực hiện song song. Cách tiếp cận đa phương pháp này giúp luận văn đưa ra một bức tranh toàn cảnh, khách quan về hiện trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến hệ thực vật trong khu vực.

3.1. Danh mục 56 loài thực vật bậc cao được xác định

Kết quả nghiên cứu đã thống kê chi tiết danh mục 56 loài thực vật. Trong đó, các họ có số lượng loài phong phú nhất là họ Cỏ (Poaceae) và họ Đậu (Fabaceae), mỗi họ có 6 loài. Đáng chú ý, nhóm cây du nhập chiếm ưu thế với 40 loài, cho thấy sự tác động mạnh mẽ của con người và các yếu tố bên ngoài. Nhóm cây ngập mặn chính thức (MS) chỉ có 3 loài, bao gồm Ráng đại, Dừa nước và Đước đôi. Việc xác định các loài thực vật quý hiếm cần bảo vệ là một trong những kết quả quan trọng, làm cơ sở cho các chương trình bảo tồn sau này.

3.2. Phân tích sự đa dạng các nhóm thực vật và các loài cây ngập mặn

Luận văn đã phân chia hệ thực vật thành 3 nhóm chính: cây ngập mặn chính thức (MS), cây gia nhập rừng ngập mặn (MAS), và cây du nhập. Kết quả cho thấy số lượng loài cây ngập mặn (tổng cộng 16 loài MS và MAS) tại khu vực này còn khá thấp so với tiềm năng và so với các vùng khác của Việt Nam. Điều này cho thấy điều kiện môi trường ở các bãi bồi hạ lưu sông Thu Bồn, vốn chỉ ngập triều vào mùa lũ, thuận lợi hơn cho sự phát triển của các loài du nhập. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc và đặc điểm của quần xã thực vật bãi bồi tại Hội An.

IV. Top 5 giải pháp bảo tồn thảm thực vật Hội An hiệu quả nhất

Từ những phân tích sâu sắc về hiện trạng và thách thức, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp khả thi nhằm bảo vệ hệ thực vật bậc cao khu vực bãi bồi hạ lưu sông Thu Bồn. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào yếu tố kỹ thuật sinh học mà còn tích hợp các khía cạnh về quản lý, cộng đồng và phát triển kinh tế, hướng tới một giải pháp phát triển bền vững Hội An. Trọng tâm là việc quy hoạch và khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có đa dạng sinh học sông Thu Bồn cao, đặc biệt là những nơi phân bố các loài thực vật quý hiếm cần bảo vệ. Bên cạnh đó, việc triển khai các chương trình phục hồi hệ sinh thái ven sông thông qua trồng lại các loài cây ngập mặn bản địa như Đước, Bần, Dừa nước là cực kỳ cần thiết. Giải pháp này cần sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương, biến họ từ người khai thác thành người bảo vệ. Nâng cao nhận thức thông qua giáo dục môi trường và phát triển mô hình du lịch sinh thái Hội An có trách nhiệm cũng là một hướng đi quan trọng, tạo ra sinh kế bền vững gắn liền với bảo tồn.

4.1. Đề xuất quy hoạch và quản lý tài nguyên thiên nhiên

Giải pháp hàng đầu là cần xây dựng quy hoạch sử dụng đất chi tiết cho vùng bãi bồi, xác định rõ các vùng bảo vệ nghiêm ngặt, vùng đệm và vùng phát triển. Cần tăng cường công tác quản lý tài nguyên thiên nhiên, chấm dứt hoàn toàn hoạt động khai thác cát trái phép và kiểm soát chặt chẽ các nguồn gây ô nhiễm. Việc xây dựng một hành lang pháp lý rõ ràng và cơ chế giám sát hiệu quả, với sự phối hợp của các cơ quan chức năng và cộng đồng, là yếu tố then chốt để các quy hoạch này được thực thi trên thực tế.

4.2. Kế hoạch phục hồi hệ sinh thái ven sông dựa vào cộng đồng

Kế hoạch phục hồi hệ sinh thái ven sông cần ưu tiên các loài cây bản địa có khả năng chống chịu tốt với điều kiện địa phương. Các mô hình trồng rừng ngập mặn cần được triển khai với sự tham gia của người dân, kết hợp chia sẻ lợi ích từ các sản phẩm phi gỗ hoặc từ các dịch vụ hệ sinh thái. Việc trao quyền và kiến thức cho cộng đồng giúp họ chủ động trong việc bảo vệ và giám sát thảm thực vật, đảm bảo tính bền vững lâu dài của các nỗ lực phục hồi.

4.3. Nâng cao nhận thức và thúc đẩy du lịch sinh thái Hội An

Tổ chức các chương trình giáo dục môi trường cho học sinh và người dân địa phương về tầm quan trọng của hệ sinh thái đất ngập nước. Đồng thời, phát triển các sản phẩm du lịch sinh thái Hội An gắn với việc khám phá các bãi bồi, rừng dừa nước, nhưng phải tuân thủ các nguyên tắc không gây hại cho môi trường. Nguồn thu từ du lịch có thể được tái đầu tư cho công tác bảo tồn, tạo ra một vòng tuần hoàn kinh tế xanh, góp phần vào giải pháp phát triển bền vững Hội An.

V. Hướng tới phát triển bền vững Hội An Tương lai hệ thực vật

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc đánh giá và đề xuất giải pháp trước mắt mà còn mở ra một tầm nhìn dài hạn cho công tác bảo vệ hệ thực vật bậc cao khu vực bãi bồi hạ lưu sông Thu Bồn. Tương lai của hệ thực vật này gắn liền với con đường phát triển bền vững Hội An. Các kết quả nghiên cứu về quy luật diễn thế sinh thái là một công cụ dự báo quan trọng, giúp các nhà quản lý chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó với biến đổi khí hậu và vùng ven biển. Nếu không có sự can thiệp, quá trình xâm nhập mặn và các tác động từ con người có thể làm suy giảm nghiêm trọng các loài bản địa, thay thế bằng các quần xã thực vật nghèo nàn hơn. Tầm nhìn chiến lược là xây dựng một hành lang bảo tồn thiên nhiên kết nối liên tục từ Khu dự trữ sinh quyển thế giới Cù Lao Chàm vào đến vùng hạ lưu sông Thu Bồn. Điều này sẽ tạo ra một không gian sinh thái rộng lớn, không bị chia cắt, nâng cao khả năng chống chịu và tự phục hồi của toàn bộ hệ thống. Việc hiện thực hóa tầm nhìn này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ chính quyền, sự chung tay của cộng đồng và sự hỗ trợ của khoa học công nghệ trong quản lý tài nguyên thiên nhiên.

5.1. Dự báo xu thế diễn thế sinh thái trong bối cảnh mới

Dựa trên phân tích về độ mặn và các yếu tố tác động, luận văn dự báo rằng các loài chịu mặn tốt như Mắm biển, Đước sẽ có xu hướng phát triển và mở rộng khu phân bố. Ngược lại, các loài ưa nước lợ hoặc nước ngọt hơn như Lau, Sậy có thể bị thu hẹp. Quá trình diễn thế này có thể diễn ra nhanh hơn dưới tác động của biến đổi khí hậu. Việc theo dõi liên tục và xây dựng bản đồ phân bố thảm thực vật định kỳ là rất cần thiết để nắm bắt những thay đổi này, từ đó có những điều chỉnh kịp thời trong chiến lược bảo tồn.

5.2. Tầm nhìn kết nối hành lang bảo tồn Cù Lao Chàm Sông Thu Bồn

Việc kết nối vùng hạ lưu sông Thu Bồn với Khu bảo tồn Cù Lao Chàm không chỉ là một ý tưởng mà là một yêu cầu cấp thiết để bảo tồn thảm thực vật Hội An một cách toàn diện. Hành lang này sẽ bảo vệ các luồng di cư của sinh vật, duy trì dòng vật chất và năng lượng giữa hai hệ sinh thái. Đây là mô hình tiếp cận bảo tồn dựa trên cảnh quan, được công nhận là hiệu quả trên thế giới. Để làm được điều này, cần có sự hợp tác liên ngành và liên vùng, tích hợp mục tiêu bảo tồn vào các quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh Quảng Nam.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Téng quan tài liệu: 22 trang (4— 25) Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: 6 trang (26 - 31) Chuong 3: ết quả nghiên cứu và bàn luận: 48 trang (32 - 79) Két luan va én nghi: 2 trang (80— 81) CHUONG 1 TONG QUAN TAI LIEU 1. THANH PHAN VA DAC DIEM PHAN BO CAC LOAI THUC VAT BAC CAO Ở CAC BAI BOI VUNG CUA SONG TREN THE GIOI VA VIET NAM 1. Trên thế giới Vùng cửa sông là một bộ phận của đới biển ven bờ, nơi chuyển tiếp giữa nước ngọt và nước mặn với độ muối biến thiên trong khoảng 0,5 — 30 (32)%o. Vùng cửa sông luôn được tiếp nhận các nguồn dinh dưỡng từ thượng nguồn cũng như từ biển đỗ về, cùng với tác động của thủy triều đã tạo nên hệ sinh thái rất đa dạng đặc trưng [31].

Dựa trên mô tả phân bố thực vật của Duke (1992) và Saenger (2002), Spalding và cộng sự (2010) đã xây dựng bản đồ phân bố thực vật vùng cửa sông trên thế giới. Qua bản đồ này cho thấy số lượng loài và vĩ độ có mối quan hệ với nhau. Các thực vật vùng cửa sông tập trung, sinh trưởng tốt trên thế giới là vùng mang đặc điểm khí hậu nhiệt đới âm nằm trong hạn từ đường xích đạo lên phía bắc, tới đường đẳng nhiệt 20°F trong tháng 1 (mùa đông, tháng có nhiệt độ trung bình thấp nhất trong năm) và từ đường xích đạo về phía nam tới đường đăng nhiệt 20°F trong tháng 7 hay nói cách khác các vùng này có khí hậu quanh năm ấm áp; khi vĩ độ tăng dần thì số lượng phân bố thực vật vùng của sông càng sụt giảm [ 1], [6] Theo tap chi Science Daily va đánh giá của Hutching và Seanger (1987) cho rằng thực vật vùng cửa sông phân bố ở 118 lãnh thổ quốc gia, chủ yếu ở chau A, châu Mỹ, châu Phi và châu Úc, có thể chia thành 6 vùng khác nhau đó là [1],[6],[35]: ~ Vùng phía tây châu Mỹ ~ Vùng phía đông châu Mỹ ~ Vùng phía tây châu Phi ~ Vùng phía đông châu Phi ~ Vùng Ấn Độ - Malaysia ~ Vùng châu Úc. Như vậy, có thể nhận thấy thực vật vùng cửa sông phân bố chủ yếu ở vùng xích đạo và nhiệt đới 2 bán cầu, yếu tố nhiệt độ có ảnh hưởng rất lớn đến sự có mặt của chúng.

Do đó có thể hiểu ở vùng cửa sông khu vực châu Âu có khí hậu lạnh, nhiệt độ thấp không thích hợp cho sự phân bố của thực vật đặc biệt là các cây ngập mặn. Tuy nhiên, thực tế cho thấy có một số loài mở rộng khu phân bố lên phía Bắc tới Bermunda (32°20° Bắc) và Nhật Bản (31°22' Bắc) như Trang, Vẹt dù, Đâng, Cóc vàng. Giới hạn phía Nam của cây ngập mặn lag New Zealand (38°03’ Nam) và phía Nam Australia (38°43" Nam). những vùng này do khí hậu mùa đông lạnh nên thường chỉ còn loài Mam bién [21].

Hiện nay, đã có nhiều công trình nghiên cứu về thành phần loài và sự phân bố của thực vật vùng cửa sông trên thế giới đặc biệt là các loài ngập mặn của các tác giả như Hutching và Seanger (1987), Anaclara Guido và các công sự, K. Sakthivel và cộng s và đã xác định có khoảng hơn 100 loài thực vật ngập mặn [37],39],[40]. Tuy nhiên, do mỗi vùng, mỗi châu lục lại bị chia cắt bởi đại dương và đất liền nên sự phân bố của thực vật ở vùng cửa sông đặc biệt là các cây ngập mặn có sự khác nhau và đặc trưng cho từng vùng. Tomlinson (1986) da phan chia cdc quan x4 RNM làm 2 nhóm có thành phần loài cây khác nhau: - Nhóm phía đông tương ứng với vùng Án Độ - Thái Bình Dương với số loài đa dạng, phong phú.

- Nhóm phía tây gồm bờ biển nhiệt đới châu Phi, châu Mỹ và cả Đại Tay Duong, Thái Bình Dương. Số loài ở đây chỉ bằng 1/5 ở phía đông; chủ yếu là Đước đỏ, Mắm. Tuy nhiên kích thước của một số loài cây lại lớn hơn nhóm phía đông; như ở Brazil Đước đỏ cao trên 50m và ở Ecuador loài này cao trén 60m [41]. Ở Malaysia, thành phần loài cây ngập mặn có sự khác nhau ở hai bờ biển phía tây và phía đông.

Trên bờ biển phía tây ở Sementa, Soepadmo and Pandi Mat Zain (1989) đã tìm thấy 32 loài trong khi đó ở bờ biển phía đông, đặc biệt ở Terengganu, Mohd Lokman and Sulong (2001) đã liệt kê 55 loài với 29 loài đặc hữu [42]. Như vậy, qua các công trình nghiên cứu của các tác giả cho thấy, sự đa dạng về thành phân loài của thực vật ở một vùng cửa sông nào đó trên thế giới tùy thuộc vào điều kiện sinh thái trong khu vực như nhiệt độ, lượng mưa và nền đất đóng vai trò quyết định. Ở Việt Nam Vùng cửa sông nước ta trải dài suốt đọc bờ biển từ 8°30° đến 2130 vĩ độ Bắc tạo nên một vùng nước lợ rộng lớn. Các hệ cửa sông nước ta nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa với sự phân hóa sâu sắc theo mùa trong năm: mùa gió đông bắc và mùa gió tây nam.

Nhiệt độ trung bình năm trên lãnh thổ nước ta cao, từ 23,4 — 26,9°C, tăng dần từ Bắc xuống Nam trong cả 2 mùa. Dọc duyên hải nước ta có số ngày nắng cao, thuận lợi cho quá trình sinh trưởng và phát triển của thực vật [31]. Theo Phan Nguyên Hồng, thành phần thảm thực vật ở vùng cửa sông. thường gồm những loài cây nước lợ dién hinh nhu cay Ban tring (Sonneratia alba Sm), Dita nuée (Nypa fruticans),.

Ở Việt Nam, hệ thực vật vùng cửa sông có khoảng 29 họ thực vật bậc cao (TVBC) với 61 loài [13]. Nhóm quyết thực vật chỉ có một họ và một loài Nhóm một lá mầm có 6 họ với 15 loài; còn lại là nhóm 2 lá mằm- trong đó họ Đước chiếm ưu thế với 4 chỉ và 10 loài gồm những cây thân gỗ quan trong, tiếp theo là họ Bần với 3 loài, Ngọc nữ 3 loài. Các họ còn lại chỉ có vài cá thể cây thân gỗ như Xu, Tra,. mọc lẻ tẻ trong rừng ngập mặn (RNM) hoặc các cây bụi và cỏ (Ráng đại, Sú, Cóc kèn,.) Các loài cây ngập mặn (CNM) có biên độ thích nghỉ rất rộng với khí hậu, đất đai, nước, độ mặn.

Độ mặn là một trong những nhân tố quan trong ảnh hưởng đến sự sinh trưởng, tỷ lệ sống của các loài và sự phân bố RNM. Loại rừng này phát triển tốt ở nơi có nồng độ muối trong nước 10-25,„ Kích thước cây và số loài giảm đi khi d6 man cao (40-80°,. Nhưng nơi có độ mặn quá thấp (<4 °/„,) cũng không còn cây ngập mặn mọc tự nhiên. Theo một nhóm các tác giả: Phan Nguyên Hồng và Hoàng Thị Sản (1983), Phan Nguyên Hồng (1991), Phạm Hoàng Hộ (1991-1993), Phan Nguyên Hồng, L.Nhượng (1996) thì TVBC vùng cửa sông chủ yếu là CNM phân bó tập trung ở 2 vùng chính: - O các bãi lầy ngập triều định kỳ: chủ yếu là nhóm cây ngập mặn chính thức.

~ Trên đất chỉ ngập triều cao: có nhóm cây tham gia ngập mặn và một số cây du nhập. Theo một số tác giả, trung tâm hình thành cây ngập mặn là Indonesia và Malaysia (Cương, 1964; Chapman, 1975) từ đó phát tán ra các nơi khác. Theo Phan Nguyên Hồng (1991) quá trình vận chuyển nguồn giống vào Việt 'Nam chủ yếu do các dòng chảy đại dương và dòng chảy ven bờ [21]. Gió mùa Tây Nam vào mùa hè đưa dòng chảy mang nguồn giống từ phía Nam lên, nhưng khi đến vĩ độ 12, dòng chảy chuyển hướng ra khơi nên một số loài không phát tán đến bờ biển phía Bắc.

Chính vì vậy, nhiều loài phong phú ở phía Nam như: Bắn tring, Ban ồi, Dà, Đưng, Đước, Vẹt trụ, Vẹt tách, Dừa nước, Mắm den, Mim trắng,. không có mặt ở phía Bắc. Cũng có thê một số ítloài đó trôi nỗi trên biển một thời gian vài 3 tháng và vào được bờ biển vịnh Bắc Bộ nhưng vì thời kỳ sinh trưởng của chúng trùng vào mùa đông nên chúng không sống được. Ở Việt Nam, các tài liệu về hệ sinh thái RNM từ thời Pháp thuộc hiếm, chủ yếu là hệ thực vật và khai thác tài nguyên từ RNM.

Một số nhà khoa học như Thái Văn Trừng, Vũ Trung Tạng, Lê Công Kiệt và cs trong các nghiên cứu của mình cũng có đề cập một phần nhỏ đến hệ sinh thái RNM. Đến 1975, có tất cả 97 báo cáo và tài liệu khác nhau về RNM (theo Rollet). Sau 1975, nhiều nghiên cứu đã được tiền hành ở RNM miền Nam Việt Nam, chủ yếu là của Viện Điều tra Quy hoạch rừng thuộc Bộ lâm nghiệp và của Trung tâm Tài nguyên Môi trường Đại học Quốc gia Hà Nội do GS.TS Phan Nguyên Hồng chủ trì. Theo Phan Nguyên Hồng sự phân bố của thực vật ở vùng cửa sông.

được cha thành 4 khu vực [19], [20], [21]: * Khu vực 1: Ven biển Đông bắc, từ mũi Ngọc đến Đồ Sơn. Đây là khu vực phức tạp nhất, thể hiện trong các đặc điểm về địa mạo, thủy văn và khí hậu. Địa hình bị chia cắt tạo nên các vịnh ven bờ và các cửa sông hình phéu. Khu vực này có những mặt thuận lợi cho sự phân bố RNM, nhưng cũng có những nhân tố hạn chế sự sinh trưởng và mức độ phong phú của các loài cây.

Hệ thực vật ở khu vực này gồm những loài chịu mặn cao, không có các loài ưa nước lợ điển hình, trừ một số bãi lầy nằm sâu trong nội địa như Yên Lập và một phần phía nam sông Bạch Đằng do chịu ảnh hưởng mạnh của dòng chảy, hệ sông lớn. Ở đây có những loài phô biến như Vet di, Trang, Dang. * Khu vực 2: Ven biển đồng bằng Bắc Bộ, từ mũi Đồ Sơn đến mũi Lạch Trường. Khu vực này thuộc tam giác châu hiện đại, nằm trong phạm vi bồi tụ chính của sông Hồng, sông Thái Bình, bãi bồi rộng ở cả cửa sông và ven biển.

Tuy nhiên, hình dạng và xu thế phát triển của khu vực này không đồng nhất do xuất hiện cả quá trình bồi tụ và xói lở. Tác động lớn nhất là chế độ gió. nằm trong khu vực chịu ảnh hưởng trực tiếp của bão, không có đảo che chắn nên bão và gió mùa đông bắc đã gây ra sóng lớn, làm cho nước biển dâng cao. Ở đây chỉ còn những quần xã thực vật ngập mặn gồm những loài ưa nước lợ trong đó loài ưu thế nhất là Bần chua phân bố vùng cửa sông, Ngoài ra, còn có một số loài như Ô rô, Sứ.

* Khu vực 3: Ven biển Trung Bộ, từ mũi Lạch Trường đến mũi Vũng Tàu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ