Luận văn Thạc sĩ: khả năng tiếp cận các dịch vụ của quỹ bảo lãnh tín dụng

Nghiên cứu khả năng tiếp cận dịch vụ quỹ bảo lãnh tín dụng của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại TP.HCM. Phân tích thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

145
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về quỹ bảo lãnh tín dụng cho DNNVV TPHCM

Trong bối cảnh nền kinh tế dựa nhiều vào tín dụng ngân hàng, các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Thành phố Hồ Chí Minh thường xuyên đối mặt với thách thức lớn trong việc tiếp cận nguồn vốn. Quỹ bảo lãnh tín dụng (QBLTD) được thành lập như một giải pháp chiến lược, đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa các DNNVV và tổ chức tín dụng. Về lý thuyết, sự ra đời của QBLTD nhằm giải quyết bài toán thiếu hụt tài sản đảm bảo – một trong những rào cản lớn nhất khiến doanh nghiệp khó vay vốn. Mục tiêu chính của quỹ là phát hành chứng thư bảo lãnh, cam kết với ngân hàng thương mại về khả năng trả nợ của doanh nghiệp, từ đó giúp các dự án kinh doanh khả thi có cơ hội được tài trợ. Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Hoàng Oanh (2017) đã đi sâu phân tích khả năng tiếp cận các dịch vụ của quỹ bảo lãnh tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn thành phố hồ chí minh, cung cấp một cái nhìn đa chiều về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về vai trò, chức năng của QBLTD mà còn khảo sát thực tế từ 359 DNNVV, làm rõ những nguyên nhân sâu xa khiến hoạt động của quỹ chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động và vai trò của QBLTD là bước đầu tiên để các doanh nghiệp có thể tận dụng công cụ tài chính hữu ích này, đồng thời là cơ sở để các nhà hoạch định chính sách đưa ra những điều chỉnh phù hợp, thúc đẩy sự phát triển bền vững của khu vực kinh tế tư nhân năng động bậc nhất cả nước.

1.1. Vai trò của quỹ bảo lãnh tín dụng QBLTD đối với DNNVV

Về bản chất, QBLTD là một định chế tài chính hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận, được thành lập bởi Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, thành phố. Chức năng cốt lõi của quỹ là bảo lãnh cho các khoản vay bằng đồng Việt Nam của DNNVV tại các tổ chức tín dụng (TCTD). Hoạt động này giúp giảm thiểu rủi ro cho bên cho vay, bởi trong trường hợp doanh nghiệp không thể trả nợ, QBLTD sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay. Điều này đặc biệt quan trọng khi phần lớn DNNVV có quy mô vốn nhỏ, lịch sử tín dụng chưa mạnh và thiếu tài sản thế chấp theo yêu cầu của ngân hàng. Sự tồn tại của QBLTD được xem là một "giá đỡ an toàn", tạo điều kiện cho các doanh nghiệp có phương án sản xuất kinh doanh hiệu quả nhưng hạn chế về tài sản vẫn có thể tiếp cận được nguồn vốn tín dụng chính thức để đầu tư, mở rộng sản xuất.

1.2. Thực trạng tiếp cận nguồn vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa

Thực tế tại TPHCM cho thấy, mặc dù là động lực chính của nền kinh tế, các DNNVV vẫn gặp rất nhiều khó khăn trong việc tiếp cận vốn. Nghiên cứu của Trương Quang Thông (2010) và Võ Đức Toàn (2012) đều chỉ ra rằng các rào cản chính bao gồm: yêu cầu khắt khe về tài sản đảm bảo, quy trình thẩm định phức tạp, và sự bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và ngân hàng. Nhiều doanh nghiệp có dự án tốt nhưng không thể vay vốn, dẫn đến hoạt động cầm chừng, bỏ lỡ cơ hội phát triển. Chính vì vậy, khả năng tiếp cận các dịch vụ của quỹ bảo lãnh tín dụng trở thành một yếu tố sống còn. Tuy nhiên, theo báo cáo của Hà Văn Dương (2015), đến cuối năm 2014, số lượng DNNVV được Quỹ Bảo lãnh tín dụng TPHCM (HCGF) cấp bảo lãnh vẫn còn rất khiêm tốn, cho thấy một khoảng cách lớn giữa tiềm năng và thực tế triển khai.

II. Top 7 rào cản ngăn DNNVV tiếp cận quỹ bảo lãnh tín dụng

Mặc dù mục tiêu thành lập rất rõ ràng, khả năng tiếp cận các dịch vụ của quỹ bảo lãnh tín dụng của các DNNVV tại TPHCM vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Oanh (2017) đã chỉ ra một loạt các rào cản đa chiều, không chỉ đến từ một phía mà là sự cộng hưởng từ nhiều yếu tố liên quan. Về mặt pháp lý, hệ thống văn bản quy định hoạt động của QBLTD vẫn chưa thực sự hoàn thiện và đồng bộ, gây khó khăn trong quá trình triển khai. Các thủ tục thực hiện bảo lãnh thường bị cho là phức tạp, rườm rà và tốn nhiều thời gian, làm nản lòng không ít doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các yếu tố thuộc về năng lực của các bên liên quan cũng đóng vai trò quyết định. Năng lực của chính QBLTD trong việc thẩm định, quản lý rủi ro và truyền thông về dịch vụ còn hạn chế. Các tổ chức tín dụng đôi khi vẫn còn e dè, chưa thực sự tin tưởng vào chứng thư bảo lãnh. Và quan trọng không kém là những hạn chế từ chính bản thân các DNNVV, như năng lực quản trị tài chính yếu, thiếu minh bạch trong sổ sách kế toán, và chưa chủ động tìm hiểu thông tin. Việc nhận diện chính xác những rào cản này là tiền đề quan trọng để xây dựng các giải pháp tháo gỡ vướng mắc, giúp dòng vốn tín dụng chảy vào khu vực DNNVV một cách hiệu quả hơn.

2.1. Phân tích các vướng mắc từ quy định pháp luật và thủ tục

Một trong những trở ngại lớn nhất là môi trường pháp lý chưa đồng bộ. Các quy định về điều kiện cấp bảo lãnh, phí bảo lãnh, và cơ chế xử lý rủi ro khi doanh nghiệp không trả được nợ vẫn còn những điểm chưa rõ ràng. Điều này tạo ra sự lúng túng cho cả QBLTD và các ngân hàng thương mại. Hơn nữa, thủ tục thực hiện bảo lãnh được nhiều doanh nghiệp trong khảo sát đánh giá là phức tạp và kéo dài. Doanh nghiệp phải chuẩn bị hai bộ hồ sơ gần như tương tự nhau cho cả ngân hàng và QBLTD, làm tăng chi phí giao dịch và mất nhiều thời gian. Sự phức tạp trong hồ sơ đề nghị bảo lãnh khiến nhiều DNNVV, vốn không có bộ phận pháp lý chuyên trách, cảm thấy e ngại và từ bỏ ý định tiếp cận.

2.2. Những hạn chế từ Quỹ ngân hàng và chính doanh nghiệp

Về phía Quỹ bảo lãnh tín dụng, năng lực thẩm định dự án và quản lý rủi ro sau bảo lãnh còn là một thách thức. Nguồn vốn điều lệ của một số quỹ còn mỏng, ảnh hưởng đến tổng mức bảo lãnh có thể cung cấp. Về phía tổ chức tín dụng, vẫn tồn tại tâm lý ưu tiên các khoản vay có tài sản đảm bảo trực tiếp hơn là dựa vào bảo lãnh của bên thứ ba. Họ lo ngại về rủi ro và quy trình đòi nợ phức tạp nếu doanh nghiệp phá sản. Cuối cùng, hạn chế từ chính các DNNVV là không thể bỏ qua. Nhiều doanh nghiệp có hệ thống báo cáo tài chính thiếu minh bạch, phương án kinh doanh chưa đủ sức thuyết phục, và năng lực quản trị yếu. Điều này khiến cả ngân hàng và QBLTD khó có cơ sở để đánh giá và tin tưởng.

III. Bí quyết phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quỹ bảo lãnh

Để đánh giá một cách khoa học và toàn diện khả năng tiếp cận các dịch vụ của quỹ bảo lãnh tín dụng, luận văn của Nguyễn Hoàng Oanh đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến, kết hợp cả định tính và định lượng. Nền tảng lý thuyết của nghiên cứu dựa trên Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB), một mô hình được công nhận rộng rãi trong việc giải thích và dự báo hành vi của con người. Việc áp dụng TPB cho phép tác giả không chỉ xem xét các yếu tố khách quan như quy định, thủ tục, mà còn đi sâu vào các yếu tố chủ quan như thái độ, nhận thức và niềm tin của chủ doanh nghiệp. Đây là một hướng tiếp cận mới, giúp lý giải tại sao nhiều doanh nghiệp đủ điều kiện nhưng vẫn không mặn mà với dịch vụ bảo lãnh tín dụng. Mô hình nghiên cứu được xây dựng bao gồm các biến số độc lập như: quy định pháp luật, hình ảnh của QBLTD, rủi ro cảm nhận, tiêu chuẩn chủ quan, hiệu quả mong đợi, và sự tương thích của dịch vụ. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát 359 DNNVV trên địa bàn TPHCM, sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS với các kỹ thuật phân tích hiện đại. Cách tiếp cận này đảm bảo các kết quả và giải pháp đề xuất có cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc.

3.1. Ứng dụng mô hình lý thuyết hành vi dự định TPB trong nghiên cứu

Theo Ajzen (1991), Lý thuyết hành vi dự định (TPB) cho rằng ý định thực hiện một hành vi được quyết định bởi ba yếu tố chính: thái độ đối với hành vi, tiêu chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Luận văn đã mở rộng mô hình này để phù hợp với bối cảnh dịch vụ bảo lãnh tín dụng. Cụ thể, 'thái độ' được thể hiện qua hiệu quả mong đợi (niềm tin rằng bảo lãnh sẽ giúp tiếp cận vốn) và rủi ro cảm nhận. 'Tiêu chuẩn chủ quan' là nhận thức về áp lực xã hội hoặc sự ủng hộ từ những người có ảnh hưởng (lãnh đạo, hiệp hội). 'Nhận thức kiểm soát hành vi' liên quan đến mức độ dễ dàng sử dụng dịch vụ và sự tương thích với hoạt động của doanh nghiệp. Việc sử dụng TPB giúp lượng hóa các yếu tố tâm lý, mang lại cái nhìn sâu sắc về động cơ thực sự của DNNVV.

3.2. Phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng kết hợp

Nghiên cứu được tiến hành qua hai giai đoạn chính. Giai đoạn một là nghiên cứu định tính, thông qua phỏng vấn sâu các chuyên gia và chủ doanh nghiệp để khám phá, điều chỉnh và hoàn thiện các biến quan sát và thang đo. Giai đoạn hai là nghiên cứu định lượng, sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trên diện rộng (N=359). Dữ liệu thu thập được phân tích qua nhiều bước: kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để rút gọn và nhóm các biến, và cuối cùng là phân tích hồi quy đa biến để xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến ý định tiếp cận QBLTD. Sự kết hợp nhuần nhuyễn hai phương pháp này giúp nghiên cứu vừa có chiều sâu, vừa có độ tin cậy thống kê cao.

IV. Kết quả nghiên cứu về khả năng tiếp cận quỹ bảo lãnh tín dụng

Kết quả từ phân tích định lượng trong luận văn đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị về các yếu tố quyết định khả năng tiếp cận các dịch vụ của quỹ bảo lãnh tín dụng tại TPHCM. Một phát hiện quan trọng là ngoài các yếu tố truyền thống như thủ tục hay tài sản đảm bảo, các nhân tố mang tính tâm lý và nhận thức lại có tác động rất mạnh mẽ. Cụ thể, hiệu quả mong đợi – tức là niềm tin của doanh nghiệp rằng dịch vụ bảo lãnh sẽ thực sự giúp họ vay được vốn và cải thiện kinh doanh – là một trong những yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Bên cạnh đó, hình ảnh của Quỹ bảo lãnh tín dụng trong mắt cộng đồng doanh nghiệp cũng đóng vai trò không nhỏ. Một hình ảnh uy tín, chuyên nghiệp và thân thiện sẽ khuyến khích doanh nghiệp tìm đến. Ngược lại, những rủi ro cảm nhận như quy trình phức tạp, chi phí phát sinh, hoặc nguy cơ lộ thông tin kinh doanh lại là rào cản tâm lý đáng kể. Các tiêu chuẩn chủ quan, tức là sự ủng hộ từ lãnh đạo doanh nghiệp và các hiệp hội ngành nghề, cũng được chứng minh là có tác động tích cực. Những kết quả này nhấn mạnh rằng, để nâng cao hiệu quả hoạt động, QBLTD không chỉ cần cải thiện quy trình mà còn phải đầu tư mạnh mẽ vào việc xây dựng thương hiệu, truyền thông và quản lý kỳ vọng của DNNVV.

4.1. Đánh giá mức độ tác động của hình ảnh Quỹ và rủi ro cảm nhận

Kết quả hồi quy cho thấy biến Hình ảnh của HCGF có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến ý định tiếp cận. Điều này có nghĩa là khi các DNNVV có nhận thức tích cực về uy tín, sự chuyên nghiệp và thái độ phục vụ của nhân viên QBLTD, họ sẽ có xu hướng sẵn sàng sử dụng dịch vụ hơn. Ngược lại, biến Rủi ro giao dịch (cảm nhận về sự phức tạp, tốn thời gian, chi phí cao) lại có tác động ngược chiều. Doanh nghiệp càng cảm thấy có nhiều rủi ro tiềm ẩn trong quá trình làm việc với QBLTD, họ càng có xu hướng né tránh. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một quy trình minh bạch, đơn giản và truyền thông rõ ràng về lợi ích cũng như chi phí liên quan.

4.2. Tầm quan trọng của hiệu quả mong đợi và tiêu chuẩn chủ quan

Trong các nhân tố được phân tích, Hiệu quả mong đợi nổi lên như một yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Các DNNVV sẽ chỉ chủ động tìm đến QBLTD khi họ thực sự tin rằng đây là con đường khả thi để tiếp cận nguồn vốn tín dụng và giúp doanh nghiệp phát triển. Yếu tố này vượt qua cả những khó khăn về thủ tục. Bên cạnh đó, Tiêu chuẩn chủ quan cũng có tác động tích cực. Khi lãnh đạo trong doanh nghiệp ủng hộ, hoặc khi các hiệp hội, các doanh nghiệp đi trước giới thiệu và khuyến khích, ý định sử dụng dịch vụ bảo lãnh tín dụng sẽ tăng lên đáng kể. Điều này gợi ý rằng các hoạt động vận động chính sách và truyền thông nên nhắm đến không chỉ từng doanh nghiệp riêng lẻ mà cả những người có tầm ảnh hưởng trong cộng đồng.

V. Phương pháp nâng cao khả năng tiếp cận quỹ bảo lãnh tín dụng

Dựa trên các kết quả nghiên cứu sâu sắc, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ của quỹ bảo lãnh tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào một chủ thể duy nhất mà được thiết kế đa chiều, hướng tới cả cơ quan quản lý nhà nước, bản thân Quỹ bảo lãnh tín dụng TPHCM (HCGF), các tổ chức tín dụng và chính các DNNVV. Trọng tâm của các giải pháp là việc đơn giản hóa thủ tục, tăng cường tính minh bạch, và xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các bên liên quan. Đối với QBLTD, việc nâng cao năng lực thẩm định, chủ động trong hoạt động truyền thông và marketing để xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp là yêu cầu cấp thiết. Đối với các cơ quan nhà nước, cần hoàn thiện hành lang pháp lý, có chính sách ưu đãi cụ thể để thu hút thêm nguồn vốn cho quỹ và khuyến khích các ngân hàng tham gia mạnh mẽ hơn. Về phía các DNNVV, việc nâng cao năng lực quản trị, chuẩn hóa hệ thống kế toán và chủ động xây dựng các phương án kinh doanh khả thi là chìa khóa để tự nâng cao khả năng được bảo lãnh. Những đề xuất này nếu được triển khai sẽ tạo ra một cú hích quan trọng, giúp QBLTD thực hiện đúng sứ mệnh của mình.

5.1. Giải pháp đề xuất cho Quỹ bảo lãnh tín dụng TPHCM HCGF

Luận văn đề xuất QBLTD TPHCM cần chủ động cải tiến quy trình nghiệp vụ theo hướng "một cửa", giảm thiểu các giấy tờ không cần thiết. Quỹ nên tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý hồ sơ và giao tiếp với doanh nghiệp. Đặc biệt, cần xây dựng đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, có khả năng tư vấn và hỗ trợ DNNVV trong việc hoàn thiện hồ sơ. Hoạt động truyền thông cần được đẩy mạnh qua nhiều kênh, từ website, hội thảo đến làm việc trực tiếp với các hiệp hội doanh nghiệp để quảng bá về lợi ích và điều kiện của dịch vụ bảo lãnh tín dụng, từ đó cải thiện hình ảnh của Quỹ.

5.2. Khuyến nghị chính sách cho cơ quan nhà nước và các TCTD

Đối với cơ quan nhà nước, cần có chỉ đạo cụ thể từ Ngân hàng Nhà nước để các tổ chức tín dụng có tiêu chuẩn linh hoạt hơn đối với các khoản vay được QBLTD bảo lãnh. Cần có cơ chế chia sẻ rủi ro hợp lý giữa QBLTD và ngân hàng để khuyến khích họ tích cực cho vay. Bên cạnh đó, chính quyền thành phố cần có chính sách bổ sung vốn điều lệ cho quỹ một cách kịp thời để nâng cao năng lực bảo lãnh. Các ngân hàng thương mại cần xây dựng quy trình phối hợp chặt chẽ với QBLTD, thống nhất trong việc thẩm định và giám sát sau cho vay để đảm bảo hiệu quả và an toàn vốn.

5.3. Hướng đi mới cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNVV

Để tăng khả năng tiếp cận quỹ bảo lãnh tín dụng, bản thân các DNNVV phải tự nâng cao nội lực. Điều quan trọng nhất là phải xây dựng một hệ thống tài chính minh bạch, sổ sách kế toán rõ ràng, tuân thủ các quy định của pháp luật. Doanh nghiệp cần đầu tư vào việc xây dựng các phương án sản xuất kinh doanh chi tiết, khả thi, có phân tích thị trường và dự báo tài chính đáng tin cậy. Ngoài ra, việc tham gia các hiệp hội ngành nghề, các lớp đào tạo về quản trị doanh nghiệp cũng giúp nâng cao năng lực và tạo dựng uy tín, làm cơ sở vững chắc khi đề nghị cấp bảo lãnh tín dụng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ khả năng tiếp cận các dịch vụ của quỹ bảo lãnh tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: Giới thiệu tổng quan về nghiên cứu. 8 CHƯƠNG 2: Tổng quan lý luận và phương pháp nghiên cứu về khả năng tiếp cận các dịch vụ của QBLTD đối với DNNVV trên địa bàn TPHCM. CHƯƠNG 3: Thiết kế nghiên cứu. CHƯƠNG 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận về thực trạng về khả năng tiếp cận các dịch vụ của QBLTD đối với DNNVV trên địa bàn TPHCM trong thời gian qua.

CHƯƠNG 5: Giải pháp về khả năng tiếp cận các dịch vụ của QBLTD đối với DNNVV trên địa bàn TPHCM và kiến nghị. 9 TỔNG QUAN LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VỀ KHẢ NĂNG TIẾP CẬN CÁC DỊCH VỤ CỦA QUỸ BẢO LÃNH TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA 2.1 SƠ LƯỢC VỀ QBLTD ĐỐI VỚI DNNVV 2.1 Khái niệm về QBLTD Bộ Tài chính ban hành Thông tư 147/2014/TT-BTC hướng dẫn một số điều của Quyết định số 58/2013/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ban hành Quy chế thành lập, tổ chức và hoạt động của QBLTD cho DNNVV. Theo đó, QBLTD là một tổ chức tài chính, hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận, thực hiện chức năng bảo lãnh tín dụng cho các đối tượng theo quy định. QBLTD do Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương thành lập và quản lý, là tổ chức tài chính, hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận; thực hiện chức năng bảo lãnh tín dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa vay vốn bằng đồng Việt Nam tại các tổ chức tín dụng thành lập và hoạt động theo Luật các tổ chức tín dụng.

Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 25/11/2014 và áp dụng từ năm tài chính 2014.2 Mô hình hoạt động QBLTD có tư cách pháp nhân, có con dấu, có bảng cân đối kế toán riêng, được mở tài khoản tại Kho bạc Nhà nước và các TCTD trên cùng địa bàn theo quy định của pháp luật. Quỹ được miễn thuế, nộp thuế theo quy định của pháp luật hiện hành. Vốn điều lệ của QBLTD bao gồm: Vốn do ngân sách tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương cấp khi thành lập Quỹ tối thiểu là 30 tỷ đồng; Vốn góp của các TCTD; Vốn góp của các doanh nghiệp khác; Vốn góp của các hiệp hội ngành nghề, các tổ chức đại diện và hỗ trợ DNNVV. 10 Việc thay đổi vốn điều lệ của QBLTD do Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương quyết định.

Khi thay đổi vốn điều lệ, QBLTD có trách nhiệm thông báo cho Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương nơi QBLTD đặt trụ sở chính để theo dõi và giám sát. Các đối tượng được QBLTD cấp bảo lãnh tín dụng là DNNVV theo quy định của pháp luật hiện hành, vay vốn bằng đồng Việt Nam tại các tổ chức tín dụng thành lập và hoạt động theo Luật Các tổ chức tín dụng muốn được QBLTD xem xét, cấp bảo lãnh, ngoài việc phải đáp ứng một số điều kiện của pháp luật hiện hành như: Có dự án đầu tư, phương án sản xuất kinh doanh có hiệu quả, có khả năng hoàn trả vốn vay; tại thời điểm đề nghị bảo lãnh, không có các khoản nợ đọng nghĩa vụ với ngân sách Nhà nước, nợ xấu tại các tổ chức tín dụng hoặc tổ chức kinh tế khác, còn phải có tổng giá trị tài sản thế chấp, cầm cố tại TCTD theo quy định của pháp luật tối thiểu bằng 15% giá trị khoản vay và có tối thiểu 15% vốn chủ sở hữu tham gia dự án đầu tư, phương án sản xuất kinh doanh. Bảo lãnh của QBLTD bao gồm nghĩa vụ trả nợ gốc, lãi khoản vay của bên được bảo lãnh tại bên nhận bảo lãnh. Trong đó, mức bảo lãnh tối đa cho 01 khách hàng được bảo lãnh không vượt quá 15% vốn chủ sở hữu của QBLTD và tổng mức bảo lãnh tín dụng của Quỹ cho các bên được bảo lãnh tối đa không vượt quá 05 lần so với vốn điều lệ thực có của QBLTD.3 Chức năng của QBLTD QBLTD là một định chế tài chính, một cơ chế hữu hiệu nhằm huy động sức đóng góp của xã hội vào việc hỗ trợ doanh nghiệp, đồng thời cũng là sự thể hiện sự quan tâm tích cực của nhà nước đối với các doanh nghiệp.

Nhưng cũng cần hiểu đúng thực chất về hoạt động chủ yếu của Quỹ này là phát hành các chứng thư bảo lãnh, cam kết với các tổ chức tín dụng để cho vay đối với các doanh nghiệp khi được xác nhận là có phương án kinh doanh hiệu quả, có khả năng thanh toán khoản vay chứ không phải là việc cho vay như các tổ chức tín dụng khác. Như vậy, thực tế chỉ có các DN quá khó khăn trong việc tiếp cận vốn vay khi không có tài sản thế chấp hoặc bảo đảm thì mới cần đến sự hỗ trợ của Quỹ này. Mặt tích cực còn được thể hiện ở điểm, các thành viên góp vốn cho 11 Quỹ cũng được ưu tiên để bảo lãnh và nhận bảo lãnh cho mình và các đơn vị trong hiệp hội của mình hoặc các đối tượng khác có liên quan để thúc đẩy sản xuất, kinh doanh. Bênh cạnh đó, Quỹ cũng có thể cho vay đối với một số doanh nghiệp để giúp họ vượt qua khó khăn, nhưng đây chỉ là hoạt động phụ nhằm bảo toàn và phát triển vốn.

Không phải đến bây giờ, khi QBLTD được hình thành mới giúp cho doanh nghiệp giải quyết khó khăn khi tiếp cận các nguồn vốn vay. Thực tế, nhiều khi nguồn vốn của các ngân hàng nhiều, lãi suất cho vay được hỗ trợ, nhưng doanh nghiệp không thể tiếp cận vì không có tài sản thế chấp, không có các phương án kinh doanh khả thi. Dù nhiều lần tổ chức tập huấn, tuyên truyền động viên, hướng dẫn các thủ tục pháp lý cũng như các phương án kinh doanh hiệu quả làm cơ sở cho việc vay vốn, tuy nhiên chỉ có rất ít doanh nghiệp cung cấp được những dự án đầu tư khả thi. Do vậy, nhiều doanh nghiệp than phiền về sự khó khăn trong tiếp cận nguồn vốn vay nhưng bản thân doanh nghiệp không có gì thể chứng minh và bảo đảm được tính hợp pháp và khả thi khi sử dụng nguồn vốn đó.

Xuất phát từ thực trạng trên, QBLTD có bộ phận hỗ trợ doanh nghiệp về thủ tục và pháp lý trong việc xây dựng dự án, phương án SXKD hiệu quả, vừa để giúp họ vay vốn tín dụng, vừa là cơ sở để Quỹ có thể bảo lãnh giúp họ vượt khó khăn. Với sự hình thành QBLTD, các DNNVV có thêm một lực đẩy, một “giá đỡ an toàn” hỗ trợ cho SXKD nhưng không thể chủ quan, ỷ lại trông chờ hết vào sự hỗ trợ này mà làm sai nguyên tắc, kinh doanh trái với mục đích, đạo lý hoặc lơ là quản lý …dẫn đến thiệt hại cho nhà nước và xã hội.4 Sự cần thiết của QBLTD cho DNNVV Trong bối cảnh nền kinh tế gặp nhiều khó khăn như hiện nay, việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng, nhất là đối với các DNNVV rất khó khăn do không có tài sản thế chấp. Thực tế, không ít doanh nghiệp đang hoạt động hiệu quả, có dự án khả thi cần vay vốn ngân hàng để đầu tư mở rộng sản xuất kinh doanh nhưng không đủ điều kiện tín chấp và tài sản thế chấp nên đành hoạt động cầm chừng, mất cơ hội phát triển; khá nhiều doanh nghiệp phải thu hẹp quy mô sản xuất tạm 12 dừng hoạt động hoặc giải thể, phá sản; một số dự án sản xuất mới, nâng công suất dự kiến đầu tư của doanh nghiệp do khó khăn về vốn đã bị tạm ngừng hoặc không thể triển khai thêm; không phát huy được tính tích cực đóng góp vào sự phát triển của đất nước. QBLTD cho DNNVV ra đời được xem là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp trong việc tiếp cận nguồn vốn vay.

QBLTD được xem là cầu nối giữa ngân hàng với các DNVVN không có tài sản thế chấp, chưa có khả năng đáp ứng các điều kiện về bảo đảm tiền vay nhưng có phương án sản xuất kinh doanh hiệu quả, khả thi.2 KINH NGHIỆM HOẠT ĐỘNG CỦA QBLTD ĐỐI VỚI DNNVV CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA 2.1 QBLTD tại một số nước châu Á (Trung Quốc, Malaysia, Singapore.) Đông Nam Á thường được biết đến là một trong những khu vực có sự phát triển kinh tế sôi động nhất trên thế giới với phần lớn các nước thành viên là các nền kinh tế đang phát triển. Thành công của các nền kinh tế trong khu vực này đánh dấu sự đóng góp quan trọng của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) trong tạo công ăn việc làm, tăng thu nhập cho người lao động, gia tăng sự tăng trưởng kinh tế và huy động các nguồn lực xã hội tham gia vào quá trình đầu tư phát triển. Bên cạnh đó, DNNVV cũng được xem là nhân tố đo lường sự tác động của các chính sách kinh tế mới được ban hành có tác động như thế nào khi đưa vào triển khai thực tế đối với cộng đồng doanh nghiệp. Tại Đông Nam Á, 98% tổng số doanh nghiệp là DNNVV và 80% lao động trung bình của mỗi quốc gia tính từ năm 2012-2015 hiện đang làm việc trong các DNNVV.

Tính đến cuối năm 2015, thống kê tại một số nền kinh tế điển hình cho thấy: - Malaysia có mức độ tăng trưởng DNNVV đạt 9,5% và hàng năm đóng góp trung bình 45% GDP; 13 - Thái Lan hiện có 6 triệu DNNVV, chiếm trên 99% tổng số doanh nghiệp trong nước, thu hút 15,7 triệu lao động, chiếm 80% tổng số người làm việc, giá trị sản lượng đạt 5 nghìn 650 tỉ Bạt, chiếm 45,8% GDP; - Singapore trong 10 người làm việc thì có 7 người làm ở DNNVV, tỉ lệ đóng góp của DNNVV đối với kinh tế quốc dân vượt quá 50%; Nhận thức được vai trò quan trọng và những đóng góp tích cực cho nền kinh tế của DNNVV, các nước Đông Nam Á chú trọng đến việc phát triển DNNVV theo hướng tạo điều kiện về mặt chính sách và triển khai các biện pháp hỗ trợ, đặc biệt là hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn vay. Dưới đây là một số quốc gia điển hình trong các hoạt động hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn vay và đã thành công trong quá trình triển khai thực hiện, cụ thể như: Malaysia: Hệ thống bảo lãnh tín dụng đa dạng, linh hoạt và hiệu quả DNNVV của Malaysia chủ yếu hoạt động trên 2 nhóm lĩnh vực chính: Nông nghiệp, thương mại, dịch vụ và Công nghiệp, xây dựng. Chính sách bảo lãnh tín dụng (BLTD) là một chính sách quan trọng trong hầu hết các chính sách phát triển kinh tế của quốc gia này và được hình thành từ rất sớm nhằm duy trì sự phát triển bền vững và ở mức độ cao của cộng đồng DNNVV.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ