Luận văn thạc sĩ kết quả phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước khớp gối bằng gân cơ chân ngỗng theo kỹ thuật tất cả bên trong tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kết quả phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước khớp gối bằng gân cơ chân ngỗng theo kỹ, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Đại học Y Dược Thái Nguyên

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp bác sĩ nội trú

2017

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu DCCT khớp gối

1.2. Giải phẫu gân cơ chân ngỗng

1.3. Chức năng và đặc tính sinh cơ học của dây chằng chéo trước

1.4. Tổn thương đứt dây chằng chéo trước khớp gối

1.5. Các phương pháp tái tạo DCCT

1.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật

1.7. Tình hình tái tạo dây chằng chéo trước hiện nay

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Ghi nhận thông tin

2.5. Thu thập số liệu

2.6. Xử lý kết quả

2.7. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.2. Phương pháp điều trị

3.3. Kết quả điều trị

3.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

4.2. Kỹ thuật phẫu thuật

4.3. Kết quả phẫu thuật

4.4. Các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phẫu Thuật Nội Soi Tái Tạo Dây Chằng Chéo Trước

Dây chằng chéo trước (DCCT) đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự ổn định của khớp gối. Tổn thương DCCT, thường do tai nạn thể thao hoặc giao thông, gây mất vững khớp, ảnh hưởng lớn đến khả năng vận động. Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước là giải pháp hiệu quả để khôi phục chức năng khớp và ngăn ngừa các tổn thương thứ phát như rách sụn chêm, thoái hóa khớp. Kỹ thuật này ngày càng được ưa chuộng nhờ tính xâm lấn tối thiểu và khả năng phục hồi nhanh chóng. Theo ước tính, mỗi năm tại Mỹ có khoảng 125.000 ca phẫu thuật tái tạo DCCT được thực hiện.

1.1. Giải Phẫu Dây Chằng Chéo Trước ACL Khớp Gối

DCCT là một dải tổ chức liên kết có tỷ trọng cao, căng từ lồi cầu đùi ngoài tới mâm chày trong, dài 25-35mm và đường kính 9-11mm. Nó bám vào lồi cầu xương đùi và mâm chày, tạo thành các bó riêng biệt. DCCT được chia thành 2 bó: bó trước trong và bó sau ngoài. Khi khớp gối vận động gấp từ 0 đến 140 độ, bó trước trong sẽ căng dần và bó sau ngoài sẽ bị chùng lại. Điểm bám vào xương của DCCT có ý nghĩa rất quan trọng trong phẫu thuật tái tạo dây chằng.

1.2. Chức Năng Sinh Cơ Học Của Dây Chằng Chéo Trước

DCCT giữ cho mâm chày không bị trượt ra trước so với lồi cầu đùi, kiểm soát sự chuyển động của bao khớp phía bên ngoài ở tư thế duỗi gối, phối hợp với các dây chằng khác giới hạn sự chuyển động ra ngoài của xương chày khi ở tư thế gấp gối. DCCT có khả năng chịu lực căng giãn lớn, có thể lên đến 2000N đối với dây chằng bình thường. Trong quá trình hoạt động bình thường, DCCT chịu những lực khoảng 400 - 500N, nhưng nó có thể phải chịu lực lớn hơn khi chạy, nhảy có xoắn vặn và đổi hướng.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Đứt Dây Chằng Chéo Trước Khớp Gối

Mặc dù phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT mang lại nhiều ưu điểm, vẫn còn những thách thức cần vượt qua. Việc lựa chọn mảnh ghép phù hợp, kỹ thuật cố định tối ưu, và quá trình phục hồi chức năng sau phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thành công. Các yếu tố như tuổi tác, mức độ hoạt động, và các bệnh lý kèm theo của bệnh nhân cũng ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Tình trạng mất vững khớp gối kéo dài có thể dẫn đến các tổn thương thứ phát như rách sụn chêm, giãn các dây chằng, bao khớp và tổn thương sụn khớp, về lâu dài có thể gây thoái hóa khớp.

2.1. Các Biến Chứng Có Thể Xảy Ra Sau Phẫu Thuật Tái Tạo DCCT

Một số biến chứng có thể xảy ra sau phẫu thuật tái tạo DCCT bao gồm nhiễm trùng, hạn chế tầm vận động, đau nhức kéo dài, và tái phát chấn thương. Việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ chăm sóc sau phẫu thuậtvật lý trị liệu là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Ngoài ra, kỹ thuật phẫu thuật không chuẩn xác cũng có thể dẫn đến các biến chứng.

2.2. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Phục Hồi Sau Phẫu Thuật

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phục hồi sau phẫu thuật tái tạo DCCT, bao gồm tuổi tác, mức độ hoạt động trước phẫu thuật, tuân thủ phác đồ điều trị, và sự hiện diện của các tổn thương kèm theo. Bệnh nhân trẻ tuổi, năng động và tuân thủ tốt thường có kết quả phục hồi tốt hơn. Thời gian từ khi chấn thương đến khi phẫu thuật cũng ảnh hưởng đến kết quả.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Nội Soi Tái Tạo DCCT Tại BV Thái Nguyên

Tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, kỹ thuật phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT bằng gân cơ chân ngỗng theo kỹ thuật tất cả bên trong được áp dụng từ tháng 9/2015. Kỹ thuật này sử dụng mảnh ghép gân cơ chân ngỗng (gân cơ bán gân và gân cơ thon) được cố định bằng nút treo, cho phép căng tối đa mảnh ghép và cố định vững chắc vào hai đường hầm xương. Phương pháp này giúp phục hồi cấu trúc của dây chằng chéo trước về gần như tự nhiên.

3.1. Kỹ Thuật Tất Cả Bên Trong Trong Tái Tạo Dây Chằng

Kỹ thuật 'tất cả bên trong' cho phép cố định hai đầu mảnh ghép bằng hai vòng treo. Phương pháp này cho phép căng tối đa mảnh ghép và cố định vững chắc vào hai đường hầm xương bằng hai vòng treo trên vỏ xương cứng, mảnh ghép chập bốn có kích thước đủ lớn gần tương tự dây chằng trước khi bị đứt, giúp phục hồi cấu trúc của dây chằng chéo trước về gần như tự nhiên. Kỹ thuật này được triển khai đầu tiên vào tháng 09 năm 2011 tại Bệnh viện Nguyễn Tri Phương, thành phố Hồ Chí Minh.

3.2. Ưu Điểm Của Phẫu Thuật Nội Soi So Với Phẫu Thuật Mở

Phẫu thuật nội soi có nhiều ưu điểm so với phẫu thuật mở truyền thống, bao gồm vết mổ nhỏ hơn, ít đau hơn, thời gian nằm viện ngắn hơn, và phục hồi nhanh hơn. Nội soi cũng cho phép bác sĩ quan sát rõ hơn các cấu trúc bên trong khớp gối, giúp thực hiện phẫu thuật chính xác hơn. Tuy nhiên, phẫu thuật nội soi đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm cao của bác sĩ phẫu thuật.

3.3. Quy Trình Chuẩn Bị Trước Phẫu Thuật Tái Tạo DCCT

Trước khi phẫu thuật, bệnh nhân cần được khám và đánh giá toàn diện, bao gồm khám lâm sàng, chụp MRI, và các xét nghiệm cần thiết. Bệnh nhân cũng cần được tư vấn về quy trình phẫu thuật, các rủi ro có thể xảy ra, và kế hoạch phục hồi chức năng. Bệnh nhân cần ngừng sử dụng các thuốc chống đông máu trước phẫu thuật.

IV. Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Tái Tạo DCCT Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đánh giá kết quả phẫu thuật trên bệnh nhân được tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật nội soi. Các tiêu chí đánh giá bao gồm độ vững của khớp gối, tầm vận động, mức độ đau, và khả năng trở lại hoạt động thể thao. Kết quả cho thấy tỷ lệ thành công cao, với phần lớn bệnh nhân cải thiện đáng kể chức năng khớp gối và trở lại cuộc sống bình thường.

4.1. Thang Điểm Lysholm và IKDC Đánh Giá Chức Năng Khớp Gối

Thang điểm Lysholm và IKDC là hai công cụ phổ biến được sử dụng để đánh giá chức năng khớp gối sau phẫu thuật tái tạo DCCT. Thang điểm Lysholm tập trung vào các triệu chứng và hoạt động hàng ngày, trong khi thang điểm IKDC đánh giá toàn diện hơn về chức năng khớp gối, bao gồm cả độ vững và tầm vận động. Sự cải thiện điểm số trên hai thang điểm này cho thấy hiệu quả của phẫu thuật.

4.2. Thời Gian Phục Hồi Chức Năng Sau Phẫu Thuật Tái Tạo DCCT

Thời gian phục hồi chức năng sau phẫu thuật tái tạo DCCT khác nhau tùy thuộc vào từng bệnh nhân, nhưng thường kéo dài từ 6 đến 9 tháng. Giai đoạn đầu tập trung vào giảm đau và sưng, phục hồi tầm vận động, và tăng cường sức mạnh cơ. Giai đoạn sau tập trung vào cải thiện khả năng kiểm soát và phối hợp, và dần dần trở lại các hoạt động thể thao. Vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi.

V. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thành Công Phẫu Thuật Tái Tạo DCCT

Nghiên cứu chỉ ra rằng một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật tái tạo DCCT, bao gồm thời gian từ khi chấn thương đến khi phẫu thuật, sự hiện diện của các tổn thương sụn chêm, và đường kính mảnh ghép. Phẫu thuật sớm, điều trị đồng thời các tổn thương sụn chêm, và sử dụng mảnh ghép có đường kính phù hợp có thể cải thiện kết quả điều trị. Ngoài ra, kỹ thuật phẫu thuật và kinh nghiệm của bác sĩ cũng đóng vai trò quan trọng.

5.1. Ảnh Hưởng Của Tổn Thương Sụn Chêm Đến Kết Quả Phẫu Thuật

Tổn thương sụn chêm thường đi kèm với đứt DCCT và có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Việc điều trị đồng thời các tổn thương sụn chêm, bằng cách khâu hoặc cắt bỏ phần rách, có thể cải thiện độ vững của khớp gối và giảm nguy cơ thoái hóa khớp sau này. Tuy nhiên, việc quyết định điều trị sụn chêm cần dựa trên đánh giá cẩn thận về loại và mức độ tổn thương.

5.2. Vai Trò Của Đường Kính Mảnh Ghép Trong Tái Tạo DCCT

Đường kính mảnh ghép là một yếu tố quan trọng trong phẫu thuật tái tạo DCCT. Mảnh ghép có đường kính quá nhỏ có thể không đủ mạnh để chịu lực và có thể bị đứt lại. Mảnh ghép có đường kính quá lớn có thể gây khó khăn trong việc cố định và có thể gây ra các biến chứng. Việc lựa chọn đường kính mảnh ghép phù hợp cần dựa trên kích thước của bệnh nhân và mức độ hoạt động.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Phẫu Thuật Tái Tạo DCCT

Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước là phương pháp hiệu quả để điều trị đứt DCCT, giúp khôi phục chức năng khớp gối và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, kỹ thuật này đã được triển khai thành công, mang lại kết quả khả quan. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và cải tiến kỹ thuật, cũng như tối ưu hóa quy trình phục hồi chức năng để nâng cao hơn nữa hiệu quả điều trị.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Phục Hồi Chức Năng Sau Phẫu Thuật

Phục hồi chức năng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo thành công lâu dài của phẫu thuật tái tạo DCCT. Một chương trình phục hồi chức năng toàn diện cần bao gồm các bài tập tăng cường sức mạnh cơ, cải thiện tầm vận động, và phục hồi khả năng kiểm soát và phối hợp. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ và chuyên gia vật lý trị liệu để đạt được kết quả tốt nhất.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mới Trong Tái Tạo Dây Chằng Chéo Trước

Các hướng nghiên cứu mới trong tái tạo DCCT bao gồm sử dụng các mảnh ghép sinh học, kỹ thuật tái tạo hai bó dây chằng, và ứng dụng công nghệ tế bào gốc để tăng cường quá trình liền sẹo. Những tiến bộ này hứa hẹn sẽ mang lại kết quả điều trị tốt hơn và rút ngắn thời gian phục hồi cho bệnh nhân. Ngoài ra, nghiên cứu về phòng ngừa chấn thương DCCT cũng rất quan trọng để giảm thiểu số lượng bệnh nhân cần phẫu thuật.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ kết quả phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước khớp gối bằng gân cơ chân ngỗng theo kỹ thuật tất cả bên trong tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giải phẫu DCCT khớp gối 1. Giải phẫu bào thai của DCCT Những nghiên cứu trên xác bào thai cho thấy DCCT hình thành từ tuần thứ 8 của thai kỳ, bắt đầu phát triển từ tuần thứ 9 và tuần thứ 20 thì DCCT khớp gối có cấu trúc giải phẫu gần tương tự ở người trưởng thành. Từ lúc này DCCT chỉ phát triển về kích thước mà không thay đổi đáng kể về cấu trúc [5],[11], [17].

Đại thể DCCT đã được bao phủ bởi màng hoạt dịch và có cấu trúc 2 bó là bó trước trong và bó sau ngoài như ở người trưởng thành, tên hai bó này được đặt theo tương quan giải phẫu giữa chúng với nhau ở người trưởng thành. Tuy nhiên, ở bào thai tương quan này chưa thật giống ở người trưởng thành. Cụ thể là tư thế gối 00 hai bó này song song với nhau, khi gối từ từ gấp lại thì bó sau ngoài có xu hướng di chuyển ra trước so với bó trước trong, ở tư thế gối 900 bó trước trong nằm ngang hơn, còn bó sau ngoài có xu hướng nằm dọc [9], [14]. Vị trí bám vào mâm chày và lồi cầu đùi của DCCT Ở khớp gối bào thai, vị trí bám của DCCT vào lồi cầu đùi cũng tương tự như ở người trưởng thành đó là phần sau mặt trong lồi cầu ngoài xương đùi, diện bám có hình bầu dục, đứng dọc khi gối ở tư thế duỗi và nằm ngang khi gối ở tư thế gấp [11], [18].

Ở mâm chày bó trước trong của DCCT nằm phía ngoài và sau chỗ bám của sừng trước sụn chêm trong và mở rộng ra sừng trước của sụn chêm ngoài, còn bó sau ngoài nằm giữa sừng trước và sau của sụn chêm ngoài, phía sau ngoài so với bó trước trong [18]. Giải phẫu DCCT ở người trưởng thành Dây chằng chéo trước đóng một vai trò rất quan trọng hoạt động của khớp gối, nhờ vào đặc tính sinh học và vai trò của nó. Các dây chằng của khớp gối [4] Dây chằng chéo trước được tạo bởi một dải tổ chức liên kết có tỷ trọng cao, được căng từ lồi cầu đùi ngoài tới mâm chày trong. Dây chằng chéo trước có chiều dài là 25 - 35mm và đường kính là 9 - 11mm [3].

* Các điểm bám của dây chằng chéo trước: DCCT bám vào lồi cầu xương đùi và mâm chày rất phức tạp, nó tạo thành những bó riêng biệt bám hình rẻ quạt. Điểm bám vào xương của DCCT có ý nghĩa rất quan trọng trong phẫu thuật tái tạo dây chằng [18]. + Ở xương đùi: DCCT bám vào một hố nhỏ nằm ở phần sau mặt trong của lồi cầu ngoài, theo hình nửa vòng tròn: Bờ trước phẳng, bờ sau lồi, trục lớn của nó có hướng hơi xuống dưới và ra trước, kích thước khoảng 10 x 13 mm. Phần lồi phía sau của điểm bám chạy song song với giới hạn sụn khớp phía sau của lồi cầu ngoài [17], [19].

Vị trí bám của DCCT vào lồi cầu đùi có ảnh hưởng nhiều nhất đến sự thay đổi chiều dài của các bó sợi. c 5 + Ở xương chày: DCCT bám vào một hố nhỏ nằm ở phía trước ngoài của gai chày trong. Điểm bám ở xương chày trải rộng hơn ở xương đùi và ít ảnh hưởng đến sự thay đổi độ dài các bó sợi của DCCT [13]. DCCT được chia thành 2 bó là bó trước trong và bó sau ngoài: Bó trước trong bao gồm những sợi bám vào vùng trung tâm của điểm bám ở xương đùi và chạy xuống bám vào vùng trước trong của điểm bám ở mâm chày và bó sau ngoài bao gồm những bó còn lại bám vào vùng sau ngoài của điểm bám ở mâm chày.

Khi khớp gối vận động gấp từ 00 đến 1400, bó trước trong sẽ căng dần và bó sau ngoài sẽ bị chùng lại. Có nghĩa là, khi khớp gối duỗi các bó sợi trước trong bị chùng lại, các bó sợi sau ngoài căng có tác dụng tích cực giữ cho xương chày không bị trượt ra trước. Ngược lại, khi khớp gối gấp các bó sợi trước trong căng và các bó sợi sau ngoài sẽ chùng. Như vậy, khi khớp gối vận động, các bó sợi của DCCT sẽ có độ căng rất khác nhau.

Điều này giải thích tại sao trong chấn thương có những trường hợp đứt bán phần hoặc đứt không hoàn toàn dây chằng chéo trước [2], [9], [15], [19]. Giải phẫu gân cơ chân ngỗng Hình 1. Hình minh họa khối cơ chân ngỗng [22] c 6 Cơ bán gân và cơ thon cùng với cơ may đi từ trên đùi xuống tạo thành bó gân chân ngỗng bám tận ở mặt trước trong đầu trên xương chày. Vùng bám tận này có chiều rộng khoảng 20mm, nằm dưới đỉnh của lồi củ trước khoảng 19mm và vào trong khoảng 22,5mm [23], [46].

Cơ may nguyên ủy từ gai chậu trước trên chạy xuống dưới và vào trong chếch qua mặt trước đùi, đoạn dưới đùi gân trở nên mỏng và rộng bám vào mặt trước trong đầu trên xương chày, che phủ bám tận của gân cơ thon và gân bán gân, là thành phần nông nhất trong ba gân chân ngỗng. Các sợi gân hòa cùng với lớp I (lớp cân) mặt trong xương đùi nên rất khó nhận biết hai thành phần này tại vùng điểm bám. Thần kinh chi phối cơ may là nhánh của thần kinh đùi, phân nhánh vào phần ba trên của bụng cơ. Cơ may có tác dụng gấp cẳng chân vào vào đùi, kéo đùi vào trong và gấp đùi vào bụng [22], [42].

Cơ thon nguyên ủy từ thân và nghành dưới của xương mu chạy xuống dọc mặt trong của đùi đến nhập cùng gân bán gân bám tận ở đầu trên xương chày. Đây là cơ dài, dạng hình thoi nằm nông nhất và yếu nhất trong nhóm cơ khép. Cơ thon được chi phối bởi nhánh trước của thần kinh bịt, phân nhánh vào phần ba trên của bụng cơ. Cơ thon có tác dụng gấp cẳng chân và khép vào trong [41], [45].

Cơ bán gân có nguyên ủy chung từ ụ ngồi, cùng với cơ bán mạc và đầu dài của cơ nhị đầu đùi. Cơ bán gân là cơ dài, dạng hình thoi và chuyển thành sợi gân xấp xỉ hai phần ba chiều dài cơ xuống dưới đùi. Cơ này chạy dọc mặt sau trong đùi, nông hơn cơ bán mạc đến bám tận cùng với gân cơ thon và cân cơ may ở mặt trước trong đầu trên xương chày. Thần kinh chi phối cơ bán gân là nhánh chày của thần kinh ngồi, phân nhánh vào phần ba trên của cơ [27].

Giống cơ bán mạc, cơ bán gân có tác dụng gấp cẳng chân vào đùi và duỗi đùi. Trong phẫu thuật tái tạo DCCT, gân cơ bán gân và gân cơ thon được sử dụng làm mảnh ghép, chức năng của các cơ này sẽ được các cơ còn lại đảm nhiệm, bao gồm các cơ: cơ bán mạc, cơ may, cơ nhị đầu đùi, cơ bụng chân, cơ c 7 khép. Do vậy mà không ảnh hưởng tới chức năng vận động của chi [44]. Liên quan giải phẫu: Ở tại vùng mặt trong gối trước khi đến chỗ bám tận chung của bó chân ngỗng, gân bán gân và gân cơ thon nằm ở giữa lớp thứ nhất (lớp cân bao gồm cân cơ may) và lớp thứ hai (dây chằng bên trong), gân cơ thon ở trước và trên gân bán gân [52].

Ứng dụng trong phẫu thuật khi lấy gân cơ bán gân và gân cơ may: Bộc lộ diện bám tận của khối cơ chân ngỗng qua đường rạch da mặt trước trong đầu trên cẳng chân, ngang vị trí lồi củ trước xương chày đi xuống khoảng 2cm, qua lớp tổ chức dưới da và lớp mỡ để bộc lộ gân cơ may (lớp thứ nhất). Qua lớp gân cơ may, dùng ngón trỏ sờ xác định vị trí gân cơ thon và gân cơ may (gân cơ thon tròn hơn, dễ sờ thấy nằm phía trên gân bán gân). Bộc lộ gân: Rạch gân cơ may dọc theo hướng gân cơ thon và gân bán gân, đường rạch hoặc ở trên gân cơ thon hoặc ở giữa gân cơ thon và gân bán gân. Dùng một panh đầu nhỏ để móc gân bán gân và gân cơ thon lên.

Giải phóng hết các trẽ nhánh phụ và phần dính vào vách gian cơ trước khi dùng dụng cụ tuốt gân để lấy gân tránh không để bị đứt gân [22]. Chức năng và đặc tính sinh cơ học của dây chằng chéo trước 1. Chức năng + Giữ cho mâm chày không bị trượt ra trước so với lồi cầu đùi. Chức năng này là quan trọng nhất [9], [21].

+ Kiểm soát sự chuyển động của bao khớp phía bên ngoài ở tư thế duỗi gối cùng với sự phối hợp của dây chằng bên ngoài và dây chằng chéo sau [7]. + Phối hợp cùng với bao khớp, dây chằng bên trong, dây chằng chéo sau giới hạn sự chuyển động ra ngoài của xương chày khi ở tư thế gấp gối [2]. + Kiểm soát động tác xoay ngoài, xoay trong của xương chày ở tư thế duỗi gối khi phối hợp với dây chằng bên ngoài, dây chằng bên trong và dây chằng chéo sau [22], [26]. c 8 + Giữ cho khớp gối không gấp quá mức khi phối hợp với dây chằng chéo sau, lồi cầu đùi và hai sụn chêm [3], [18].

+ Phối hợp với dây chằng chéo sau, bao khớp phía sau, hai dây chằng bên, dây chằng khoeo chéo, lồi cầu đùi và hai sụn chêm có tác dụng giữ cho khớp gối không duỗi quá mức [7], [24]. + Cùng với dây chằng chéo sau bắt chéo nhau tạo thành trục kiểm soát chuyển động xoay, chuyển động trước sau của mâm chày so với lồi cầu đùi đồng thời giữ chặt hai mặt khớp [8], [19]. Đặc tính sinh cơ học của dây chằng chéo trước + Khả năng chịu tác động của lực căng giãn: Lực căng tối đa làm đứt dây chằng, lực căng này có thể lên đến 2000N đối với dây chằng bình thường [13], [17], [25]. + Biến dạng đàn hồi của DCCT là hiện tượng dây chằng trở lại trạng thái như ban đầu khi lực tác động bị triệt tiêu.

Lee Herrington [46] cho thấy DCCT có khả năng giãn và đàn hồi khoảng 20 - 25% độ dài so với dây chằng nguyên thủy. Nếu lực tác động lớn làm cho dây chằng giãn, không còn khả năng trở lại nguyên trạng ban đầu khi lực tác động bị triệt tiêu, khi đó dây chằng bị giãn không hồi phục [22], [46]. + Độ chắc là khả năng chống lại lực tác động gây ra sự biến dạng của dây chằng. Trong quá trình vận động dây chằng chéo trước có thể chịu lực tới 2000N, nó chịu khoảng 4 triệu chu kỳ lực một năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kết quả phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước khớp gối tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và kết quả của phẫu thuật nội soi trong việc tái tạo dây chằng chéo trước, một kỹ thuật quan trọng trong điều trị chấn thương khớp gối. Bài viết không chỉ nêu rõ các phương pháp phẫu thuật mà còn phân tích hiệu quả và lợi ích của chúng đối với bệnh nhân, từ việc giảm đau đến phục hồi chức năng vận động.

Để mở rộng thêm kiến thức về các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện trường đại học sư phạm hà nội 2, nơi có thể cung cấp thông tin về cách thức phục vụ và hỗ trợ bệnh nhân trong quá trình điều trị. Ngoài ra, tài liệu Luận văn văn thạc sĩ kinh tế hoàn thiện công tác quản lý chi phí dự án đầu tư xây dựng công trình tại tập đoàn nam cường có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý chi phí trong các dự án y tế. Cuối cùng, tài liệu Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại việt nam sẽ cung cấp cái nhìn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả trong lĩnh vực tài chính, có thể liên quan đến việc đầu tư vào công nghệ y tế.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của lĩnh vực y tế và quản lý.