Kết quả điều trị xẹp thân đốt sống trên bệnh nhân loãng xương bằng phương pháp bơm ciment sinh học

Luận văn thạc sĩ phân tích hiệu quả điều trị xẹp thân đốt sống ở bệnh nhân loãng xương bằng bơm ciment sinh học tại bệnh viện Thái Nguyên.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2018

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lịch sử phương pháp bơm cement tạo hình thân đốt sống

1.1.1. Sơ lược của phương pháp điều trị này trên thế giới

1.1.2. Sơ lược việc áp dụng phương pháp điều trị trên tại Việt Nam

1.2. Tổng quan bệnh loãng xương

1.2.1. Định nghĩa loãng xương

1.2.2. Thực trạng bệnh loãng xương

1.3. Xẹp đốt sống do loãng xương và trên bệnh nhân có bệnh loãng xương

1.3.1. Khái niệm xẹp đốt sống

1.3.2. Dịch tễ học về xẹp đốt sống

1.4. Giải phẫu cột sống

1.4.1. Giải phẫu chung về cột sống

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.4. Các chỉ số nghiên cứu

2.5. Phương pháp thống kê và xử lí kết quả

2.6. Đạo đức nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của các đối tượng nghiên cứu

3.2. Các thông số chung của đối tượng nghiên cứu

3.3. Đặc điểm lâm sàng trước tạo hình thân đốt sống qua da

3.4. Kết quả phương pháp tạo hình thân đốt sống qua da

3.5. Kết quả trong quá trình tiến hành thủ thuật

3.6. Kết quả theo dõi sau can thiệp

4. BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng xẹp đốt sống do loãng xương của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đánh giá kết quả kỹ thuật tạo hình thân đốt sống qua da

4.3. Đặc điểm về lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân xẹp đốt sống do loãng xương hay xẹp đốt sống trên nền bệnh cảnh loãng xương

4.4. Kết quả điều trị của phương pháp THĐSQD với xẹp đốt sống do loãng xương

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1. MẪU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 2. BỘ CÂU HỎI ROLAND-MORRIS

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Điều Trị Xẹp Đốt Sống Do Loãng Xương Hiện Nay

Loãng xương là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, đặc biệt ở người lớn tuổi, gây ra gánh nặng lớn cho cá nhân và xã hội. Tỷ lệ loãng xương ở Việt Nam là 30% ở nữ giới và 10% ở nam giới trên 50 tuổi. Trong các biến chứng gãy xương do loãng xương, xẹp đốt sống là thường gặp nhất. Tuy nhiên, tỷ lệ chính xác của xẹp đốt sống do loãng xương khó xác định do nhiều trường hợp không có triệu chứng rõ ràng. Xẹp đốt sống gây đau đớn, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày và chất lượng cuộc sống. Hiện nay, có nhiều phương pháp điều trị, bao gồm điều trị nội khoa, ngoại khoa và can thiệp tối thiểu như bơm cement sinh học. Phương pháp bơm cement sinh học đang được ưu tiên lựa chọn vì hiệu quả giảm đau nhanh và ít biến chứng, đặc biệt phù hợp với bệnh nhân lớn tuổi. Nghiên cứu này tập trung đánh giá kết quả điều trị xẹp thân đốt sống bằng phương pháp bơm ciment sinh học tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Điều Trị Xẹp Đốt Sống Kịp Thời

Việc điều trị xẹp đốt sống kịp thời là rất quan trọng để giảm đau, cải thiện chất lượng cuộc sống và ngăn ngừa các biến chứng. Đau lưng do xẹp đốt sống có thể trở thành mãn tính nếu không được điều trị đúng cách. Điều trị sớm cũng giúp bệnh nhân tránh được các biến chứng do nằm bất động lâu ngày như viêm phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu và teo cơ. Theo Suzuki và cs (2008), xẹp đốt sống do loãng xương gây ra sự đau đớn và tác động nặng nề tới hoạt động sinh hoạt hàng ngày cũng như chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

1.2. Các Phương Pháp Điều Trị Xẹp Đốt Sống Phổ Biến Hiện Nay

Hiện nay có nhiều phương pháp điều trị xẹp đốt sống, bao gồm điều trị nội khoa (thuốc giảm đau, đeo đai lưng), ngoại khoa (phẫu thuật) và can thiệp tối thiểu (tạo hình đốt sống qua da). Điều trị nội khoa có thể không hiệu quả trong nhiều trường hợp và có thể gây ra các tác dụng phụ. Phẫu thuật có thể phức tạp và có nguy cơ biến chứng cao hơn. Bơm cement sinh học là một phương pháp can thiệp tối thiểu, an toàn và hiệu quả, giúp giảm đau nhanh chóng và cải thiện chức năng vận động. Theo các tác giả Bisochoff và Inoue [31], [58], nằm bất động lâu ngày sẽ khiến bệnh nhân có nguy cơ bị viêm phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu dẫn tới nhồi máu phổi, teo cơ và mất xương nhiều hơn, do đó làm tăng nguy cơ gãy xương về sau.

II. Phương Pháp Bơm Cement Sinh Học Điều Trị Xẹp Đốt Sống

Bơm cement sinh học (vertebroplasty) là một thủ thuật can thiệp tối thiểu được sử dụng để điều trị xẹp đốt sống. Thủ thuật này bao gồm việc tiêm ciment sinh học vào thân đốt sống bị xẹp để ổn định xương và giảm đau. Ciment sinh học thường là polymethylmethacrylate (PMMA), một loại vật liệu tương thích sinh học có khả năng đông cứng nhanh chóng. Thủ thuật thường được thực hiện dưới hướng dẫn của hình ảnh học (X-quang hoặc CT scan) để đảm bảo độ chính xác và an toàn. Bơm cement sinh học giúp giảm đau nhanh chóng, cải thiện chức năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

2.1. Quy Trình Thực Hiện Bơm Cement Sinh Học Chi Tiết

Quy trình bơm cement sinh học bao gồm các bước sau: (1) Chuẩn bị bệnh nhân và gây tê tại chỗ. (2) Sử dụng kim hoặc trocar để tiếp cận thân đốt sống bị xẹp dưới hướng dẫn của hình ảnh học. (3) Tiêm ciment sinh học vào thân đốt sống một cách cẩn thận để lấp đầy các vết nứt và ổn định xương. (4) Theo dõi bệnh nhân sau thủ thuật để đảm bảo không có biến chứng xảy ra. Thủ thuật thường kéo dài khoảng 1 giờ và bệnh nhân có thể xuất viện trong ngày hoặc ngày hôm sau.

2.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Bơm Cement Sinh Học So Với Phương Pháp Khác

Bơm cement sinh học có nhiều ưu điểm so với các phương pháp điều trị xẹp đốt sống khác. Thủ thuật này ít xâm lấn, giảm đau nhanh chóng, cải thiện chức năng vận động và có thời gian phục hồi ngắn. Bơm cement sinh học cũng có thể được thực hiện cho bệnh nhân lớn tuổi và những người có bệnh lý nền. Tuy nhiên, thủ thuật này cũng có một số rủi ro, bao gồm rò rỉ ciment, nhiễm trùng và tổn thương thần kinh.

2.3. Các Biến Chứng Có Thể Gặp Phải Khi Bơm Cement Sinh Học

Mặc dù bơm cement sinh học là một thủ thuật an toàn, nhưng vẫn có một số biến chứng có thể xảy ra. Các biến chứng thường gặp bao gồm rò rỉ ciment ra ngoài thân đốt sống, gây chèn ép thần kinh hoặc mạch máu. Các biến chứng ít gặp hơn bao gồm nhiễm trùng, tổn thương thần kinh và thuyên tắc phổi do ciment. Để giảm thiểu nguy cơ biến chứng, thủ thuật cần được thực hiện bởi các bác sĩ có kinh nghiệm và được trang bị đầy đủ.

III. Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Bơm Cement Sinh Học Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đánh giá kết quả điều trị xẹp thân đốt sống bằng phương pháp bơm ciment sinh học qua da. Mục tiêu của nghiên cứu là mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân xẹp đốt sống trên nền loãng xương và đánh giá hiệu quả điều trị của phương pháp bơm cement sinh học. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về hiệu quả và an toàn của phương pháp bơm cement sinh học trong điều trị xẹp đốt sống tại Việt Nam.

3.1. Đối Tượng Và Phương Pháp Nghiên Cứu Được Sử Dụng

Nghiên cứu được thực hiện trên bệnh nhân xẹp đốt sống trên nền loãng xương tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên từ tháng 6/2017 đến tháng 5/2018. Các bệnh nhân được đánh giá lâm sàng và cận lâm sàng, bao gồm chụp X-quang, MRI và đo mật độ xương. Hiệu quả điều trị được đánh giá bằng thang điểm VAS (đánh giá mức độ đau) và bộ câu hỏi Roland-Morris (đánh giá chức năng vận động).

3.2. Kết Quả Nghiên Cứu Về Mức Độ Giảm Đau Sau Bơm Cement

Kết quả nghiên cứu cho thấy bơm cement sinh học giúp giảm đau đáng kể cho bệnh nhân xẹp đốt sống. Thang điểm VAS giảm đáng kể sau thủ thuật và duy trì trong thời gian theo dõi. Bệnh nhân cũng cải thiện đáng kể chức năng vận động, được đánh giá bằng bộ câu hỏi Roland-Morris. Nghiên cứu này chứng minh hiệu quả giảm đau và cải thiện chức năng của phương pháp bơm cement sinh học.

3.3. Đánh Giá Về Sự Cải Thiện Chức Năng Vận Động Sau Điều Trị

Ngoài việc giảm đau, nghiên cứu cũng cho thấy bơm cement sinh học giúp cải thiện đáng kể chức năng vận động của bệnh nhân. Bệnh nhân có thể đi lại, sinh hoạt hàng ngày dễ dàng hơn sau thủ thuật. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân xẹp đốt sống.

IV. Phục Hồi Chức Năng Sau Bơm Cement Sinh Học Hướng Dẫn Chi Tiết

Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng sau khi bơm cement sinh học để tối ưu hóa kết quả điều trị. Chương trình phục hồi chức năng bao gồm các bài tập vật lý trị liệu, hướng dẫn về tư thế đúng và các biện pháp giảm đau khác. Mục tiêu của phục hồi chức năng là tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện sự linh hoạt và giúp bệnh nhân trở lại các hoạt động hàng ngày một cách an toàn và hiệu quả.

4.1. Các Bài Tập Vật Lý Trị Liệu Quan Trọng Sau Thủ Thuật

Các bài tập vật lý trị liệu sau bơm cement sinh học bao gồm các bài tập tăng cường sức mạnh cơ lưng, cơ bụng và cơ chân. Các bài tập kéo giãn cũng giúp cải thiện sự linh hoạt của cột sống. Bệnh nhân nên tập luyện dưới sự hướng dẫn của chuyên gia vật lý trị liệu để đảm bảo thực hiện đúng kỹ thuật và tránh gây tổn thương.

4.2. Lời Khuyên Về Tư Thế Đúng Để Bảo Vệ Cột Sống Sau Điều Trị

Duy trì tư thế đúng là rất quan trọng để bảo vệ cột sống sau bơm cement sinh học. Bệnh nhân nên tránh cúi gập người quá mức, nâng vật nặng và ngồi lâu một chỗ. Khi ngồi, nên sử dụng ghế có tựa lưng và giữ cho lưng thẳng. Khi nâng vật nặng, nên khuỵu gối và giữ cho lưng thẳng.

4.3. Sử Dụng Đai Lưng Hỗ Trợ Để Giảm Áp Lực Lên Cột Sống

Sử dụng đai lưng hỗ trợ có thể giúp giảm áp lực lên cột sống và giảm đau sau bơm cement sinh học. Đai lưng nên được đeo khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi nhiều sức lực hoặc khi ngồi lâu một chỗ. Tuy nhiên, không nên đeo đai lưng quá thường xuyên vì có thể làm yếu cơ lưng.

V. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thành Công Của Bơm Cement Sinh Học

Thành công của bơm cement sinh học phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, mức độ xẹp đốt sống, kỹ thuật thực hiện thủ thuật và tuân thủ chương trình phục hồi chức năng. Bệnh nhân có mật độ xương thấp hoặc có các bệnh lý nền khác có thể có kết quả điều trị kém hơn. Kỹ thuật thực hiện thủ thuật chính xác và tuân thủ chương trình phục hồi chức năng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thành công của bơm cement sinh học.

5.1. Mật Độ Xương Và Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị

Mật độ xương thấp là một yếu tố nguy cơ của xẹp đốt sống và có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị bằng bơm cement sinh học. Bệnh nhân có mật độ xương thấp có thể cần điều trị loãng xương trước hoặc sau khi bơm cement để cải thiện sức mạnh của xương và giảm nguy cơ xẹp đốt sống tái phát.

5.2. Tầm Quan Trọng Của Chẩn Đoán Chính Xác Mức Độ Xẹp Đốt Sống

Chẩn đoán chính xác mức độ xẹp đốt sống là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Chụp MRI cột sốngchụp X-quang cột sống có thể giúp xác định mức độ xẹp đốt sống và loại trừ các nguyên nhân khác gây đau lưng.

5.3. Kinh Nghiệm Của Bác Sĩ Thực Hiện Thủ Thuật Bơm Cement

Kinh nghiệm của bác sĩ thực hiện thủ thuật bơm cement sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả của thủ thuật. Bác sĩ có kinh nghiệm có thể thực hiện thủ thuật một cách chính xác, giảm thiểu nguy cơ biến chứng và tối ưu hóa kết quả điều trị.

VI. Kết Luận Và Triển Vọng Của Bơm Cement Sinh Học

Bơm cement sinh học là một phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân xẹp đốt sống do loãng xương. Thủ thuật này giúp giảm đau nhanh chóng, cải thiện chức năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đã chứng minh hiệu quả của phương pháp này trong điều trị xẹp đốt sống tại Việt Nam. Trong tương lai, bơm cement sinh học có thể được sử dụng rộng rãi hơn để điều trị xẹp đốt sống và các bệnh lý cột sống khác.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Bơm Cement Sinh Học

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên cho thấy bơm cement sinh học giúp giảm đau đáng kể và cải thiện chức năng vận động cho bệnh nhân xẹp đốt sống do loãng xương. Thủ thuật này an toàn và có thời gian phục hồi ngắn. Kết quả nghiên cứu này ủng hộ việc sử dụng bơm cement sinh học như một phương pháp điều trị hiệu quả cho xẹp đốt sống.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mới Về Vật Liệu Ciment Sinh Học Tiên Tiến

Các nghiên cứu hiện nay đang tập trung vào việc phát triển các vật liệu ciment sinh học tiên tiến hơn, có khả năng tương thích sinh học tốt hơn, giảm nguy cơ rò rỉ và tăng cường khả năng tái tạo xương. Các vật liệu ciment sinh học mới có thể giúp cải thiện kết quả điều trị và giảm thiểu biến chứng của bơm cement sinh học.

6.3. Ứng Dụng Bơm Cement Sinh Học Trong Tương Lai

Trong tương lai, bơm cement sinh học có thể được sử dụng để điều trị các bệnh lý cột sống khác, chẳng hạn như gãy xương do chấn thương, u máu thân đốt sống và di căn cột sống. Thủ thuật này cũng có thể được kết hợp với các phương pháp điều trị khác, chẳng hạn như phẫu thuật cố định cột sống, để cải thiện kết quả điều trị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ kết quả điều trị xẹp thân đốt sống trên bệnh nhân loãng xương bằng phương pháp bơm ciment sinh học qua da tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Theo Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ ( National Institutes of Health ), loãng xương là một rối loạn của hệ thống xương được đặc trưng bởi sự suy giảm sức bền của xương, dẫn tới làm tăng nguy cơ gãy xương [41]. Loãng xương đang là một vấn đề sức khỏe toàn cầu ở nhóm người lớn tuổi với sự liên quan lớn đến gánh nặng cá nhân và xã hội [59]. Loãng xương được coi là một vấn đề sức khỏe lớn hiện nay vì nó ảnh hưởng đến một tỷ lệ không nhỏ dân số trên 50 tuổi. Tỷ lệ loãng xương ở các nước trên thế giới vào khoảng 20-25% trong khi đó con số này ở Việt Nam là 30% ở nữ giới và 10% ở nam giới [56].

Trong số các biến chứng gãy xương do loãng xương (gãy cổ xương đùi, gãy cổ tay, xẹp đốt sống) thì xẹp đốt sống thường gặp nhất. Tuy nhiên tỷ lệ xẹp đốt sống do loãng xương không xác định được chính xác do chỉ có một phần tư trường hợp xẹp đốt sống có triệu chứng trên lâm sàng theo báo cáo năm 2001 của Lindsay và cs [68]. Tại Việt Nam, tỷ lệ xẹp đốt sống ở phụ nữ sau mãn kinh cũng tương tự như ở phụ nữ da trắng [55]. Lún, xẹp đốt sống đang ngày càng phổ biến do nhiều nguyên nhân gây nên: chấn thương cột sống, loãng xương, u máu thân đốt sống, đa u tủy xương… trong đó loãng xương là nguyên nhân phổ biến nhất [14].

Theo tác giả Suzuki và cs năm 2008, xẹp đốt sống do loãng xương gây ra sự đau đớn, tác động nặng nề tới hoạt động sinh hoạt hàng ngày cũng như chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Sau khi bị xẹp đốt sống, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân bị suy giảm và tình trạng này kéo dài ít nhất 01 năm [90]. Hiện tại có nhiều phương pháp điều trị xẹp đốt sống do loãng xương, bao gồm điều trị nội khoa, ngoại khoa và điều trị can thiệp tối thiểu (tạo hình đốt sống qua da). Điều trị nội khoa bao gồm nằm bất động tại chỗ, dùng thuốc giảm đau, đeo nẹp.

Tuy nhiên nằm bất động lâu ngày sẽ khiến bệnh nhân có nguy cơ bị viêm phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu dẫn tới nhồi máu phổi, teo cơ c 2 và mất xương nhiều hơn, do đó làm tăng nguy cơ gãy xương về sau theo các tác giả Bisochoff và Inoue [31], [58], bên cạnh đó, nhiều trường hợp tác dụng giảm đau của các phương pháp điều trị nội khoa và vật lý trị liệu không cao, bệnh nhân có thể tiến triển chuyển sang đau lưng mạn tính. Trong khi đó, tạo hình đốt sống qua da với hiệu quả giảm đau nhanh và ít biến chứng đang là phương pháp đang được lựa chọn để điều trị cho bệnh nhân xẹp đốt sống do loãng xương. Đây là phương pháp can thiệp tối thiểu sử dụng đường vào qua da, gây tê tại chỗ và có thể áp dụng được cho các bệnh nhân lớn tuổi [53], [60]. Khoa ngoại thần kinh bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đã tiến hành bơm cement cho một số bệnh nhân bị xẹp đốt sống do loãng xương nhằm mục đích nâng cao kỹ thuật chẩn đoán, điều trị, chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và đã thu được một số kết quả tốt.

Do đó, nhóm nghiên cứu thực hiện đề tài: “Kết quả điều trị xẹp thân đốt sống trên bệnh nhân loãng xương bằng phương pháp bơm ciment sinh học qua da tại bệnh viện Trung ương Thái Nguyên ” nhằm 2 mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở những bệnh nhân xẹp đốt sống trên loãng xương tại bệnh viện Trung ương Thái Nguyên từ tháng 6/2017 đến tháng 5/2018 2. Đánh giá kết quả điều trị xẹp thân đốt sống của phương pháp bơm cement sinh học qua da tại bệnh viện Trung ương Thái Nguyên từ tháng 6/2017 đến tháng 5/2018. Lịch sử phương pháp bơm cement tạo hình thân đốt sống 1.

Sơ lược của phương pháp điều trị này trên thế giới Năm 1960, Sir John Charnley, một bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình người Anh, lần đầu tiên đã dùng vật liệu cement hoá học (acrylic cement) để cố định chỏm xương đùi nhân tạo vào thân xương. Sau đó, vào những năm 70, cement hoá học được dùng nhiều trong phẫu thuật để làm đầy các hốc xương trong khi mổ và làm cột sống giả [74]. Bơm cement hoá học vào thân đốt sống trong khi mổ được thực hiện lần đầu tiên tại Pháp năm 1984 bởi Pierre Galibert, một nhà phẫu thuật thần kinh [73]. Năm 1985 Hervé Deramond, một nhà điện quang thần kinh Pháp, cùng với Pierre Galibert, lần đầu tiên sử dụng kĩ thuật THĐSQD để bơm cement vào thân đốt sống C2 bị phá huỷ một phần do u máu thân đốt sống tiến triển, giúp giảm đau lâu dài [48].

Vào đầu thập niên 90, kĩ thuật THĐSQD đã được tiến hành bởi các nhà điện quang tại đại học Virginia, Mĩ để điều trị những trường hợp xẹp đốt sống do loãng xương [73]. Ở châu âu, THĐSQD được áp dụng nhiều hơn đối với những trường hợp xẹp đốt sống bệnh lí do di căn hoặc bệnh đa u tủy sống [40]. Sơ lược việc áp dụng phương pháp điều trị trên tại Việt Nam Từ tháng 8/2002 đến tháng 1/2008, Phạm Minh Thông và cs đã THĐSQD bằng bơm cement hóa học để điều trị 31 bệnh nhân: 12 trường hợp xẹp đốt sống do loãng xương, 10 trường hợp do u máu đốt sống, 3 trường hợp di căn đốt sống, với kết quả tốt là 66. Năm 2006, Phạm Mạnh Cường và cs đã tiến hành nghiên cứu áp dụng và bước đầu đánh giá hiệu quả của phương pháp tạo hình đốt sống qua da trong điều trị một số tổn thương đốt sống vùng lưng và thắt lưng [7], [8].

c 4 Năm 2008, Nguyễn Văn Thạch và cs khoa Phẫu thuật cột sống Bệnh viện Việt Đức đã thực hiện thành công kỹ thuật THĐSQD bằng bơm cement sinh học cho những bệnh nhân bị xẹp đốt sống do loãng xương và chấn thương cột sống [13], [22]. Tiếp sau đó, đã có rất nhiều tác giả nghiên cứu về phương pháp can thiệp trên và cho các kết quả rất khả quan như Phạm Mạnh Cường (2009), Nguyễn Văn Thạch (2009), Đào Mạnh Hùng (2010), Đào Văn Nhân (2012) , Nguyễn Văn Sơn (2013), Nguyễn Vũ (2014) và nhiều công trình nghiên cứu khác [8], [9],[12], [17], [20], [21], [24], [25]. Tổng quan bệnh loãng xương 1. Định nghĩa loãng xương Theo Tổ chức Y tế Thế giới, loãng xương được định nghĩa là một bệnh rối loạn chuyển hóa của xương trong đó mật độ khoáng của xương sụt giảm, cấu trúc vi thể của xương suy yếu, dẫn tới làm tăng nguy cơ gãy xương [41].

Loãng xương xảy ra khi tốc độ hủy xương diễn ra nhanh hơn tốc độ tái tạo xương, gây giảm mật độ xương hay mất xương (bone loss). Giảm mật độ xương thường xảy ra khi cơ thể già đi. Tuy nhiên loãng xương có thể gặp ở những người mà mật độ xương của họ không đạt được đỉnh (peak bone density) trong giai đoạn thanh thiếu niên. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 1994, loãng xương được xác định dựa trên chỉ số T-score.

T-score thể hiện sự khác biệt giữa mật độ xương đo được và mật độ xương tham chiếu (mật độ xương của người cùng giới, chủng tộc và lứa tuổi). Khi T-score ≤ -2,5 độ lệch chuẩn (SD) thì được coi là loãng xương [81]. Thực trạng bệnh loãng xương Loãng xương là một trong những gánh nặng về sức khỏe quan trọng và tăng nhanh ở châu Âu, nhưng hầu hết các bệnh nhân có nguy cơ xẹp đốt sống không được tiếp cận với điều trị đẫn đến một lỗ hổng lớn về vấn đề điều trị c 5 này.9 triệu trường hợp gãy, vỡ xương do loãng xương xảy ra hàng năm trên thế giới, và khoảng hơn 30% trong số này thuộc về châu Âu. Ước tính khoảng 3.5 triệu ca mỗi năm.

Một đánh giá về lâm sàng và gánh nặng kinh tế của gãy xương do loãng xương ở 27 quốc gia châu Âu năm 2010 chỉ ra rằng 2/3 trường hợp gãy xương liên quan xảy ra ở phụ nữ và tăng dần với tuổi. Các gãy xương hay gặp là xương đùi (18%), cẳng tay (16%), xương cột sống (15%) và các loại khác 51%, theo Kanis và cộng sự năm 2017 [62]. Cùng với sự già đi của dân số thế giới thì tỷ lệ mắc bệnh loãng xương cũng như tỷ lệ gãy xương do loãng xương cũng sẽ tăng lên theo độ tuổi [1], [15]. Theo tác giả Kanis, loãng xương tác động lên tất cả các xương của cơ thể tuy nhiên gãy xương thường xảy ra ở vị trí cổ xương đùi, cột sống và xương cổ tay.

Hàng năm có khoảng 9 triệu người bị gãy xương do loãng xương. Tại các nước phát triển, người ta ước tính nguy cơ trọn đời (lifetime risk) bị gãy cổ xương đùi, xẹp đốt sống và gãy cổ tay vào khoảng 30-40%. Con số này gần như tương đương với nguy cơ của các bệnh mạch vành [95]. Theo báo cáo của Fischer và cs năm 2017, tại Hoa Kỳ, có hơn 53 triệu người bị loãng xương hay có nguy cơ mắc loãng xương do giảm khối lượng xương phụ thuộc vào tuổi và mật độ xương.

Cứ mỗi 10 năm, nguy cơ gãy xương do loãng xương lại tăng lên gấp đôi [46]. Theo Maghbooli và cs năm 2017, kinh tế phải chi trả cho điều trị gãy vỡ xương do loãng xương được ước tính sẽ tăng gấp đôi vào năm 2025 so với hiện tại và sẽ trở thành gánh nặng và là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng [70]. Xẹp đốt sống do loãng xương và trên bệnh nhân có bệnh loãng xương 1. Khái niệm xẹp đốt sống Xẹp đốt sống được định nghĩa khi có sự thay đổi hình dạng của thân đốt sống (vertebral deformity).

Tuy nhiên các thân đốt sống tạo nên cột sống có hình dạng biến đổi theo từng đoạn và giữa các cá thể khác nhau cũng c 6 không giống nhau. Trước đây người ta phân loại xẹp đốt sống dựa vào sự thay đổi hình dạng thân đốt sống trên phim Xquang, bao gồm đốt sống xẹp hình chêm (wedge deformity), xẹp hình xương cá (biconcavity deformity) và xẹp phẳng (compression/crush deformity). Cách phân loại này không mang tính khách quan. Do đó người ta đưa ra phương pháp định lượng và bán định lượng để đo đạc chiều cao của thân đốt sống của Genant và cs [50].

Theo phương pháp này xẹp đốt sống chia thành 4 độ từ 0 đến 3: - Độ 0: không thấy giảm chiều cao thân đốt sống. - Độ 1: chiều cao tường trước, tường sau và đoạn giữa thân đốt sống giảm 20-25% so với đốt sống liền kề. - Độ 2: chiều cao thân đốt sống giảm 25-40%. - Độ 3: chiều cao thân đốt sống giảm >40%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kết quả điều trị xẹp thân đốt sống ở bệnh nhân loãng xương bằng bơm ciment sinh học" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh nhân loãng xương, một tình trạng ngày càng phổ biến trong xã hội hiện đại. Nghiên cứu này không chỉ trình bày kết quả điều trị mà còn nhấn mạnh những lợi ích của việc sử dụng bơm ciment sinh học, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và giảm thiểu các biến chứng nghiêm trọng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến tài chính và quản lý trong lĩnh vực y tế, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn hoàn thiện cơ chế tự chủ tài chính tại trường đại học kỹ thuật y tế hải dương, nơi đề cập đến các khía cạnh tài chính trong giáo dục y tế. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nâng cao chất lượng cán bộ công chức cấp xã huyện tiên du tỉnh bắc ninh cũng có thể cung cấp thông tin hữu ích về quản lý nguồn nhân lực trong lĩnh vực công. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn nâng cao khả năng sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần đang được niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam, để có cái nhìn tổng quát hơn về tài chính trong các tổ chức. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh liên quan đến lĩnh vực y tế và tài chính.