Vận dụng Thẻ cân bằng điểm đánh giá thành quả tại Công ty Điện lực Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kế toán phân tích ứng dụng thẻ cân bằng điểm trong đánh giá hiệu quả hoạt động tại công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
148
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về thẻ cân bằng điểm trong đánh giá thành quả

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, việc đánh giá hiệu quả hoạt động không còn chỉ dừng lại ở các chỉ số tài chính thuần túy. Các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhà nước như Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng, cần một hệ thống đo lường toàn diện hơn. Thẻ cân bằng điểm (Balanced Scorecard - BSC) ra đời như một giải pháp quản trị chiến lược, giúp chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược thành những hành động cụ thể. Được phát triển bởi Robert S. Kaplan và David P. Norton vào đầu những năm 1990, mô hình BSC không chỉ là một công cụ đo lường hiệu suất mà còn là một hệ thống quản trị hiệu suất toàn diện. Nó khắc phục những nhược điểm của phương pháp truyền thống bằng cách tạo ra sự cân bằng giữa các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn, giữa các thước đo tài chính và phi tài chính. Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Trung Thành đã đi sâu vào cơ sở lý luận về BSC, khẳng định đây là công cụ hữu hiệu để các tổ chức có cái nhìn đa chiều về hoạt động của mình. Thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận quá khứ, BSC hướng doanh nghiệp đến các yếu tố tạo ra giá trị trong tương lai như sự hài lòng của khách hàng, hiệu quả quy trình và năng lực của đội ngũ. Việc vận dụng Balanced Scorecard giúp liên kết chặt chẽ các mục tiêu cá nhân, phòng ban với chiến lược chung của toàn công ty, đảm bảo mọi nguồn lực đều được huy động để đạt được mục tiêu cuối cùng. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng một bản đồ chiến lược rõ ràng, thúc đẩy hiệu quả kinh doanh một cách bền vững.

1.1. Khái niệm và nguồn gốc ra đời của Balanced Scorecard BSC

Khái niệm Thẻ cân bằng điểm được định nghĩa là “phương pháp lập kế hoạch và đo lường hiệu quả công việc nhằm chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược chung của tổ chức, doanh nghiệp thành những mục tiêu cụ thể, những thước đo và chỉ tiêu rõ ràng” [Nguồn: Kaplan & Norton, 1996]. Mô hình này ra đời từ một nghiên cứu vào năm 1990 do Viện Nolan Norton tài trợ, với mục tiêu tìm kiếm một phương pháp đo lường hiệu suất mới cho các tổ chức trong tương lai. Nhóm nghiên cứu nhận thấy rằng các hệ thống đánh giá chỉ dựa trên khía cạnh tài chính không còn phù hợp, vì chúng chỉ phản ánh kết quả quá khứ và bỏ qua các tài sản vô hình - động lực chính cho sự tăng trưởng tương lai. BSC được cấu thành từ bốn viễn cảnh cân bằng: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, và Học hỏi & Phát triển. Sự kết hợp này mang đến một hệ thống quản lý chiến lược toàn diện, giúp doanh nghiệp không chỉ đo lường mà còn quản lý hiệu quả hoạt động của mình.

1.2. Sự cần thiết phải đo lường hiệu suất hoạt động đa chiều

Phương pháp đánh giá truyền thống chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính như doanh thu, lợi nhuận, ROE, ROA. Hạn chế của cách tiếp cận này là nó có xu hướng khuyến khích các nhà quản lý tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn, đôi khi hy sinh lợi ích dài hạn. Hơn nữa, các chỉ số này không phản ánh được đầy đủ các yếu tố phi vật chất nhưng cực kỳ quan trọng như mức độ trung thành của khách hàng, chất lượng quy trình vận hành, hay năng lực đổi mới của nhân viên. Trong khi đó, các giá trị này mới chính là nền tảng cho sự thành công bền vững. Do đó, việc áp dụng một hệ thống đo lường hiệu suất đa chiều như BSC là vô cùng cần thiết. Nó giúp nhà quản trị có một cái nhìn cân bằng, tổng thể về toàn bộ hoạt động của tổ chức, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược kịp thời và chính xác hơn, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa các mục tiêu khác nhau.

II. Thách thức khi đánh giá hiệu quả chỉ bằng chỉ số tài chính

Công tác đánh giá hiệu quả hoạt động tại Công ty Điện lực Đà Nẵng (PC Đà Nẵng) trước đây, cũng như nhiều doanh nghiệp nhà nước khác, chủ yếu dựa vào các chỉ tiêu do cấp trên giao và các thước đo tài chính truyền thống. Luận văn đã chỉ ra, thực trạng này tạo ra nhiều thách thức và hạn chế. Việc quá chú trọng vào các con số trong báo cáo tài chính dẫn đến một cái nhìn thiển cận, bỏ qua các yếu tố nền tảng quyết định sự phát triển dài hạn. Ví dụ, một đơn vị có thể đạt chỉ tiêu lợi nhuận bằng cách cắt giảm chi phí đào tạo nhân viên hoặc chi phí chăm sóc khách hàng. Hành động này có thể mang lại kết quả tốt trong ngắn hạn, nhưng sẽ bào mòn năng lực cạnh tranh và sự hài lòng của khách hàng trong tương lai. Hơn nữa, hệ thống đánh giá cũ thường thiếu sự liên kết rõ ràng giữa hoạt động hàng ngày của nhân viên và chiến lược tổng thể của công ty. Các bộ chỉ tiêu thi đua hiện có tại PC Đà Nẵng, dù có cố gắng bao quát nhiều mặt, vẫn chưa tạo thành một hệ thống có mối quan hệ nhân quả chặt chẽ. Điều này làm cho việc quản trị hiệu suất trở nên rời rạc, khó xác định được đâu là động lực chính thúc đẩy kết quả. Việc thiếu một hệ thống KPI toàn diện và một bản đồ chiến lược trực quan khiến cho việc truyền thông chiến lược đến từng nhân viên gặp nhiều khó khăn, làm giảm sự đồng lòng và nỗ lực chung.

2.1. Phân tích thực trạng công tác đánh giá tại PC Đà Nẵng

Theo tài liệu nghiên cứu, PC Đà Nẵng là đơn vị thành viên trực thuộc Tổng công ty Điện lực miền Trung (EVNCPC). Công tác đánh giá tại đây tuân thủ theo “Bộ chỉ tiêu xét thi đua” do EVNCPC ban hành hàng năm. Các chỉ tiêu này tập trung nhiều vào kết quả sản xuất kinh doanh, các chỉ số kỹ thuật của ngành điện, và các chỉ số tài chính. Mặc dù hệ thống này đã giúp công ty hoàn thành các nhiệm vụ được giao, nó vẫn bộc lộ những điểm yếu. Cụ thể, hệ thống chưa đo lường một cách có hệ thống các yếu tố như sự hài lòng của khách hàng, hiệu quả của quy trình nội bộ trong việc đổi mới và cải tiến, hay mức độ phát triển năng lực của cán bộ công nhân viên. Các báo cáo chủ yếu phản ánh kết quả đã xảy ra, thiếu tính dự báo và định hướng cho các hành động chiến lược trong tương lai.

2.2. Tại sao các thước đo tài chính truyền thống không còn đủ

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, giá trị của một doanh nghiệp không chỉ nằm ở tài sản hữu hình mà còn ở các tài sản vô hình như thương hiệu, mối quan hệ khách hàng, và tri thức của đội ngũ. Các thước đo tài chính truyền thống hoàn toàn thất bại trong việc ghi nhận và đánh giá các tài sản này. Chúng chỉ là những chỉ số sau cùng, phản ánh kết quả của những hành động đã được thực hiện trong quá khứ. Chúng không thể cho biết lý do tại sao kết quả đó đạt được, cũng như không thể chỉ ra những gì cần phải làm để cải thiện trong tương lai. Việc chỉ dựa vào chúng chẳng khác nào lái xe chỉ bằng cách nhìn vào gương chiếu hậu. Một hệ thống kế toán quản trị hiện đại cần phải tích hợp cả các thước đo phi tài chính để cung cấp một bức tranh đầy đủ và chính xác hơn về sức khỏe của doanh nghiệp.

III. Phương pháp xây dựng thẻ cân bằng điểm với 4 viễn cảnh

Để giải quyết các thách thức trên, việc vận dụng thẻ cân bằng điểm (Balanced Scorecard) là một phương pháp khoa học và toàn diện. Cấu trúc của BSC xoay quanh bốn viễn cảnh (perspectives) trọng yếu, tạo thành một hệ thống đo lường hiệu suất cân bằng và có mối liên hệ nhân quả. Bốn viễn cảnh này không hoạt động độc lập mà hỗ trợ lẫn nhau để thực thi chiến lược. Nền tảng của sự thành công đến từ viễn cảnh Học hỏi và Phát triển, tập trung vào năng lực con người, hệ thống và văn hóa tổ chức. Khi có nền tảng vững chắc, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa Quy trình nội bộ, từ đó cung cấp các sản phẩm và dịch vụ vượt trội cho khách hàng. Điều này trực tiếp tác động đến viễn cảnh Khách hàng, giúp tăng cường sự hài lòng, lòng trung thành và thu hút khách hàng mới. Cuối cùng, sự thành công ở viễn cảnh khách hàng sẽ được chuyển hóa thành kết quả ở viễn cảnh Tài chính, thể hiện qua tăng trưởng doanh thu, tối ưu chi phí và gia tăng giá trị cho cổ đông. Luận văn của Lê Trung Thành đã phân tích chi tiết nội dung của từng viễn cảnh và cách thức xây dựng các mục tiêu, chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) tương ứng cho từng viễn cảnh tại Công ty Điện lực Đà Nẵng. Cách tiếp cận này giúp PC Đà Nẵng không chỉ đánh giá được kết quả cuối cùng mà còn quản lý được các yếu tố dẫn đến kết quả đó.

3.1. Giải mã viễn cảnh Tài chính và Khách hàng cốt lõi

Viễn cảnh Tài chính thể hiện mục tiêu cuối cùng của doanh nghiệp: hiệu quả kinh doanh và sự bền vững về mặt tài chính. Các mục tiêu trong viễn cảnh này thường là tăng trưởng doanh thu, cải thiện cơ cấu chi phí, và nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản. Viễn cảnh Khách hàng xác định phân khúc thị trường mục tiêu và các giá trị mà doanh nghiệp cần cung cấp để thành công. Các chỉ số đo lường hiệu suất quan trọng bao gồm mức độ hài lòng của khách hàng (CSAT), tỷ lệ giữ chân khách hàng, và thị phần. Mối quan hệ giữa hai viễn cảnh này rất rõ ràng: việc thỏa mãn tốt nhu cầu của khách hàng là con đường trực tiếp để đạt được các mục tiêu tài chính.

3.2. Viễn cảnh Quy trình nội bộ và Học hỏi Phát triển

Để đáp ứng kỳ vọng của khách hàng và cổ đông, doanh nghiệp phải xuất sắc trong các quy trình nội bộ quan trọng. Viễn cảnh này tập trung vào việc xác định và cải tiến các quy trình cốt lõi, từ khâu vận hành, quản lý khách hàng đến đổi mới sáng tạo. Nền tảng cho sự thành công của ba viễn cảnh trên chính là viễn cảnh Học hỏi và Phát triển. Nó xác định các yếu tố hạ tầng cần thiết để tạo ra sự tăng trưởng dài hạn, bao gồm: năng lực của nhân viên (kỹ năng, đào tạo), năng lực hệ thống thông tin (công nghệ, dữ liệu), và văn hóa tổ chức (động lực, sự gắn kết). Đầu tư vào viễn cảnh này chính là đầu tư cho tương lai của doanh nghiệp.

IV. Hướng dẫn xây dựng bản đồ chiến lược và hệ thống KPI

Việc triển khai Thẻ cân bằng điểm không chỉ đơn thuần là liệt kê các chỉ số đo lường. Quá trình này đòi hỏi một quy trình xây dựng bài bản, bắt đầu từ việc làm rõ tầm nhìn, sứ mệnh và chiến lược của công ty. Từ đó, công cụ quan trọng nhất được hình thành là Bản đồ chiến lược (Strategy Map). Đây là một sơ đồ trực quan, mô tả cách thức một tổ chức tạo ra giá trị thông qua mối quan hệ nhân quả giữa các mục tiêu chiến lược trong bốn viễn cảnh của BSC. Bản đồ chiến lược giúp mọi thành viên trong tổ chức, từ lãnh đạo cấp cao đến nhân viên, hiểu rõ vai trò của mình trong việc thực thi chiến lược chung. Dựa trên luận văn, quy trình xây dựng BSC tại Công ty Điện lực Đà Nẵng bắt đầu bằng việc xác định sứ mệnh, tầm nhìn giai đoạn 2021-2025. Sau khi có bản đồ chiến lược, bước tiếp theo là xác định các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cụ thể cho từng mục tiêu. Các KPI này phải tuân thủ tiêu chí SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn). Một hệ thống KPI hiệu quả sẽ giúp lượng hóa các mục tiêu trừu tượng, biến chúng thành những con số có thể theo dõi và đánh giá định kỳ. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của các cấp quản lý và các phòng ban để đảm bảo các KPI được xây dựng phù hợp và có tính thực tiễn cao.

4.1. Quy trình thiết lập bản đồ chiến lược theo mô hình BSC

Xây dựng bản đồ chiến lược là bước cốt lõi để kết nối chiến lược và hành động. Quy trình này thường bắt đầu từ trên xuống, khởi đầu bằng việc xác định các mục tiêu tài chính dài hạn. Sau đó, nhóm triển khai sẽ trả lời câu hỏi: “Để đạt được mục tiêu tài chính, chúng ta cần mang lại giá trị gì cho khách hàng?” (viễn cảnh khách hàng). Tiếp theo: “Để mang lại giá trị cho khách hàng, chúng ta phải xuất sắc ở những quy trình nội bộ nào?” (viễn cảnh quy trình nội bộ). Và cuối cùng: “Để các quy trình nội bộ hoạt động hiệu quả, chúng ta cần phát triển những năng lực nào?” (viễn cảnh học hỏi và phát triển). Kết quả là một sơ đồ logic, thể hiện các giả định chiến lược một cách rõ ràng và dễ hiểu.

4.2. Cách xác định các chỉ số đo lường hiệu suất KPI phù hợp

Sau khi có các mục tiêu chiến lược trên bản đồ, mỗi mục tiêu cần được gắn với một hoặc nhiều KPI để đo lường tiến độ. Việc lựa chọn KPI là cực kỳ quan trọng. Một KPI tốt không chỉ đo lường kết quả (lagging indicator) mà còn phải đo lường các yếu tố dẫn dắt kết quả đó (leading indicator). Ví dụ, thay vì chỉ đo “Doanh thu” (kết quả), có thể đo thêm “Số lượng khách hàng mới” hoặc “Tỷ lệ chuyển đổi” (dẫn dắt). Tại PC Đà Nẵng, các KPI được đề xuất trong luận văn bao gồm các chỉ số đặc thù của ngành điện như suất sự cố lưới điện, độ tin cậy cung cấp điện, bên cạnh các chỉ số chung về tài chính, khách hàng và phát triển nguồn nhân lực. Việc này đảm bảo hệ thống KPI phản ánh đúng đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp.

V. Vận dụng thẻ cân bằng điểm tại Công ty Điện lực Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Trung Thành không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã đi sâu vào việc vận dụng Thẻ cân bằng điểm để xây dựng một hệ thống đánh giá thành quả hoạt động thực tiễn cho Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng. Dựa trên việc phân tích thực trạng, sứ mệnh và chiến lược của công ty giai đoạn 2021-2025, một bản đồ chiến lược cụ thể đã được đề xuất. Bản đồ này thể hiện rõ mối liên kết nhân quả giữa các mục tiêu, từ việc “Nâng cao năng lực CBCNV” (Học hỏi & Phát triển) đến “Tối ưu hóa công tác vận hành” (Quy trình nội bộ), từ đó “Nâng cao sự hài lòng khách hàng” (Khách hàng) và cuối cùng là “Đảm bảo hiệu quả tài chính” (Tài chính). Cùng với bản đồ chiến lược, một bộ hệ thống KPI chi tiết cho từng mục tiêu đã được xây dựng, bao gồm cả trọng số cho từng viễn cảnh và từng thước đo. Ví dụ, trong viễn cảnh tài chính, các KPI được đề xuất gồm tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, tốc độ tăng trưởng doanh thu. Trong viễn cảnh khách hàng, các KPI là chỉ số hài lòng của khách hàng, thời gian giải quyết khiếu nại. Việc áp dụng thử nghiệm mô hình này để đánh giá lại kết quả hoạt động giai đoạn 2018-2019 đã cho thấy những ưu điểm vượt trội so với phương pháp cũ, cung cấp một cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn về hiệu quả kinh doanh của PC Đà Nẵng.

5.1. Kết quả nghiên cứu và mô hình BSC đề xuất cho PC Đà Nẵng

Nghiên cứu đã xây dựng thành công Bản đồ chiến lược tại PC Đà Nẵng giai đoạn 2021-2025 (Hình 3.1, tr 75 trong luận văn gốc). Dựa trên bản đồ này, hệ thống mục tiêu và KPI được chi tiết hóa. Ví dụ, mục tiêu "Nâng cao độ tin cậy cung cấp điện" thuộc viễn cảnh quy trình nội bộ được đo bằng các chỉ số SAIDI (thời gian mất điện trung bình), SAIFI (tần suất mất điện trung bình). Mục tiêu "Phát triển văn hóa doanh nghiệp" thuộc viễn cảnh học hỏi và phát triển được đo bằng chỉ số gắn kết của nhân viên. Mô hình đề xuất đã được Ban lãnh đạo Công ty và các trưởng phòng ban đánh giá cao về tính logic, khoa học và khả năng áp dụng vào thực tiễn.

5.2. Đánh giá thành quả hoạt động qua lăng kính BSC

Luận văn đã tiến hành vận dụng hệ thống KPI của BSC để đánh giá lại thành quả hoạt động của PC Đà Nẵng trong giai đoạn 2018-2019. Kết quả phân tích cho thấy, ngoài những thành tựu về mặt tài chính, công ty vẫn còn những điểm cần cải thiện ở các khía cạnh khác. Ví dụ, chỉ số hài lòng khách hàng có thể chưa tương xứng với tiềm năng, hoặc một số quy trình nội bộ có thể được tối ưu hóa hơn nữa. Việc đánh giá qua lăng kính đa chiều của Balanced Scorecard giúp nhà quản trị nhận diện rõ hơn các điểm mạnh cần phát huy và các điểm yếu cần khắc phục, từ đó đưa ra các chương trình hành động phù hợp để nâng cao toàn diện hiệu quả hoạt động.

VI. Bí quyết triển khai BSC để đánh giá thành quả thành công

Việc vận dụng Thẻ cân bằng điểm không phải là một dự án ngắn hạn mà là một quá trình thay đổi văn hóa và phương thức quản lý. Để triển khai BSC thành công trong việc đánh giá thành quả hoạt động, luận văn đã đề xuất một số giải pháp và điều kiện tiên quyết. Yếu tố quan trọng hàng đầu là sự cam kết và quyết tâm mạnh mẽ từ Ban lãnh đạo. Lãnh đạo không chỉ là người phê duyệt mà phải là người dẫn dắt, truyền thông tầm quan trọng của hệ thống quản trị hiệu suất mới này đến toàn thể cán bộ công nhân viên. Tiếp theo, cần xây dựng một kế hoạch triển khai chi tiết, xác định rõ nguồn lực, ngân sách và lộ trình thực hiện. Việc áp dụng công nghệ thông tin để xây dựng phần mềm theo dõi, báo cáo KPI tự động sẽ giúp hệ thống vận hành hiệu quả và giảm thiểu công sức thủ công. Một yếu tố then chốt khác là phải xây dựng văn hóa tổ chức hướng đến kết quả. Cần truyền thông rõ ràng để mỗi nhân viên hiểu được bản đồ chiến lược và thấy được sự đóng góp của công việc hàng ngày vào mục tiêu chung. Cuối cùng, để tạo động lực thực sự, cần gắn kết hệ thống lương, thưởng với kết quả đánh giá hiệu suất dựa trên BSCKPI. Khi quyền lợi của nhân viên gắn liền với việc hoàn thành các mục tiêu chiến lược, hệ thống sẽ đi vào thực chất và tạo ra những thay đổi đột phá.

6.1. Vai trò của lãnh đạo và văn hóa doanh nghiệp

Sự thành công của BSC phụ thuộc rất lớn vào vai trò của người lãnh đạo. Lãnh đạo phải là người khởi xướng, bảo trợ và liên tục thúc đẩy quá trình này. Bên cạnh đó, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp cởi mở, minh bạch, và tập trung vào kết quả là điều kiện cần thiết. Nhân viên cần được khuyến khích đưa ra sáng kiến để cải thiện các chỉ số đo lường hiệu suất. Mọi hoạt động truyền thông nội bộ cần tập trung vào việc giải thích chiến lược và cách thức BSC giúp công ty hiện thực hóa chiến lược đó. Khi mọi người cùng nhìn về một hướng, sức mạnh tập thể sẽ được phát huy tối đa.

6.2. Xu hướng tương lai của quản trị hiệu suất trong ngành điện

Việc áp dụng thành công Balanced Scorecard tại Công ty Điện lực Đà Nẵng có thể trở thành một kinh nghiệm quý báu cho các đơn vị khác trong ngành điện và các doanh nghiệp nhà nước. Trong tương lai, xu hướng quản trị hiệu suất sẽ ngày càng tập trung vào việc phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để đưa ra các dự báo và quyết định chính xác hơn. Hệ thống BSC sẽ không chỉ là công cụ báo cáo mà còn là một hệ thống quản trị thông minh, giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh chóng với những thay đổi của thị trường và đạt được sự phát triển bền vững.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU inh cấp thiết của đề ti Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng là doanh nghiệp 100% vốn chủ sở hữu nhà nước, hoạt động trong lĩnh vực phân phối điện năng, xây dựng các công trình xây lắp mạng lưới điện trong phạm vi Thành phố Đả Nẵng. Công ty đã có vị thế nhất định, hoạt động ổn định, phát triển bền vững. Những năm qua, tuy đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức về suy thoái kinh tế, thời tiết diễn biển thất thường, nhưng được sự chỉ đạo kịp thời của Tổng Công ty Điện lực miền Trung (EVNCPC), ủng hộ chính quyền địa phương, linh. hoạt trong điều hành của Ban giám đốc Công ty cùng nỗ lực của tập thể cán bộ.

công nhân viên (CBCNV) nên Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng (DNPC) đã cơ bản đáp ứng đủ điện cho nhu cầu phát triển kỉnh tế xã hội và đời sống nhân dân trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, hoàn thành toàn diện các chỉ tiêu, nhiệm vụ, kế hoạch EVNCPC giao, hoạt động kinh doanh có lợi nhuận; đảm bảo việc làm, chế độ phúc lợi và nâng cao đời sống CBCNV; thực hiện tốt nhiệm vụ tham gia đảm bảo an sinh xã hội, an ninh, quốc phỏng và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ với ngân sách Nhà nước. Trong giai đoạn 2016 - 2020, thực hiện chỉ đạo của Chính phủ, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) và EVNCPC về nâng cao hiệu quả sản xuất kinh. doanh (SXKD), năng suất lao động (NSLĐ) vả chị bị tham gia thị trường, điện cạnh tranh, cùng với mục tiêu xây dựng DNPC phát triển nhanh, mạnh, bền vững, thực hiện tốt vai trở đảm bảo cung ấp in tue, an toàn, n định, chất lượng cho phát triển kinh tế - xã hội của thành phố Đà Nẵng. Vì vậy, DNPC phải không ngừng phấn đấu, phân tích và xác định các mặt còn tồn tại, hạn chế.

trong từng khâu sản xuất, vận hành lưới điện, kinh doanh điện năng; từ đó có. quan điểm định hướng và đề ra các giải pháp khắc phục cụ thể, đồng bộ; đồng thời xác định nguồn lực thực hiện hoàn thành mục tiêu đề ra là việc hết sức cắp bách và cần thiết. Đến nay Công ty luôn chú trọng trong công tác quản trị doanh nghiệp, thường xuyên theo dõi các kết quả hoạt động sản xuất nhằm đảm bảo hoàn. thành các nhiệm vụ mục tiêu để ra, hoạt động sản xuất ổn định.

Tuy nhiên việc áp dụng nhiều phương pháp quản trị, theo dõi đánh giá, đo lường các kết quả chưa đạt được sự tối ưu. Đồng thời yêu cầu đặt ra đỏi hỏi công ty cần phải xây. dựng chiến lược phát triển tốt, lập kế hoạch phủ hợp trong quá trình phát triển. Công ty luôn đổi mới, đầu tư nghiên cứu áp dụng các phương pháp.

quản trị hiện đại vả xây dựng một hệ thống đo lường phù hợp đẻ đánh giá toàn. bộ thành quả hoạt động của doanh nghiệp một cách kịp thời. Một tổ chức doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển tốt khi và chỉ khi doanh nghiệp có những chiến lược nhất định và được quản lý hiệu quả. Trong đó, công tác quản trị nguồn nhân lực, đặc biệt là công tác đánh giá thành quả hoạt động là một trong những chức năng quan trọng trong việc quản lý tổ chức doanh nghiệp.

Bởi lẽ, việc đánh giá thành quả hoạt động chính là chỉa khóa giúp tổ chức doanh nghiệp có cơ sở để hoạch định chiến lược cũng như đưa ra các kế hoạch để phát triển hợp lý hơn. Lâu nay, hầu hết các tổ chức doanh. nghiệp sử dụng các thước đo truyền thông dựa trên các thông tin chỉ số tải chính. để đánh giá thành quả hoạt động của tổ chức doanh nghiệp.

Phương pháp đánh giá này đang trở nên không còn phù hợp khi mã hoạt động tạo ra giá trị của tổ chức doanh nghiệp ngày cảng đa dang và chịu sự tác động nhiều từ các giá trị tôi sản vô hình, giá trị phi vật chất. Đề phủ hợp với yêu cầu đó, The cân bằng điểm là một mô hình quản trị giúp các tổ chức chuyển hóa tẩm nhìn và chiến lược thành các mục tiêu và thước đo cụ thể dựa trên một hệ thống cân bằng bao gồm bến viễn cảnh: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học hỏi và phát triển. Mô hình này đã được ứng dung rộng rãi và đã đạt được nhiều thành công. trong việc đánh giá thành quả hoạt động kinh doanh của rất nhiều tổ chức doanh nghiệp trong và ngoài nước.

'Qua nghiên cứu tìm hiểu, tác giá nhận thấy việc áp dụng phương pháp Thẻ. cân bằng điểm là một phương pháp quản trị tốt để giúp công ty đánh giá toàn bộ thành quả hoạt động kinh doanh phù hợp và tốt hon dựa vào việc chuyển hóa tằm nhìn và chiến lược thành những mục tiêu và thước đo cụ thể theo bốn. viễn cảnh: tài chính, khách hing, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển. Thông cqua phương pháp này việc đo lường thành quả hoạt đông của Công ty hiệu quả hơn, các bộ phận phòng ban, từng CBCNV sẽ gắn kết hơn nữa trong việc nỗ lực hết mình để hoàn thành mục tiêu, đồng thời truyền thông rõ ràng tầm nhìn.

và chiến lược của công ty. Xuất phát từ yêu cầu cấp thiết của vấn đẻ nêu trên, tác giả quyết định lựa chọn đề tài: “Vận dụng thẻ cân bằng điểm trong đánh. giá thành quá hoạt động tại Công ty TNHH MTV Điện Lực Đà Nẵng” để làm luận văn thạc sĩ 2. Mục tiêu nghiên cứu ~ Phân tích đánh giá các ưu điểm và hạn chế trong thực trạng công tác đánh.

giá thành quả hoạt động tai Công ty TNHH MTV Điện Lực Đà Nẵng ~ Xây dựng và vận dụng Thẻ cân bằng điểm trong công tác đánh giá thành. quả hoạt động tại Công ty TNHH MTV Điện Lực Đà Nẵng. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: + Bộ chỉ tiêu xét thi đua hằng tháng, quý trong Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng, + Báo cáo hoạt đông SXKD Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng giai đoạn 2016-2019, + Sứ mệnh, tằm nhìn, kế hoạch SXKD và NSLĐ của Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng giai đoạn 2021-2025, + Hoạt động đánh giá thành quá hoạt động trong Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng. Phạm vi nghiên cứu: ~ Không gian : Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng - Thời gian _ : Đánh giá thành quả hoạt động SXKD, NSLĐ tại Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng trong năm 2018, 2019 và kế hoạch SXKD giai đoạn 2021-2025,.

Phương pháp nghiên cứu ~ Phương pháp mô tả về thực trạng công tác đánh giá thành quả hoạt động, 'bộ chỉ tiêu thi đua hiện có tại công ty đẻ phân tích các hạn chế của cách thức này làm cơ sở xây dựng bản đồ chiến lược và hệ thống đánh giá thành quả - “Thẻ cân bằng điểm. = Phuong pháp phân tích số liệu về tình hình thực tế để xây dựng bản đồ chiến lược và thiết lập các thước đo theo 04 viễn cảnh của Thẻ cân bằng điểm tại công ty. ~ Các nguồn dữ liệu như sau: + Nguồn dữ liệu thứ cấp: gồm các nghiên cứu và lý thuyết từ các sách tham khảo về quản trị, tạp chi, báo và các website có liên quan về BSC. Bén canh đó, nguồn dữ liệu khác như tải liệu về tình hình hoạt đông SXKD, báo cáo tài chính, báo cáo chấm điểm thi đua năm 2018, 2019 của Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng.

+ Nguồn dữ sử dụng phương pháp quan sát, mô tả và phỏng vấn trực tiếp với Ban lãnh đạo Công ty, trưởng các phòng ban nghiệp vụ thông qua đó nắm bắt được các mục tiêu chiến lược, chỉ tiêu đánh giá thành quả hoạt động trong bối cảnh vận dụng Thẻ cân bằng điểm. Bố cục đề tài "Đề tài nghiên cứu được chia thành ba chương cụ thể như sau = Churong 1: Co sé ly luan vé Thé cn bing diém trong danh gid thanh qua hoạt động doanh nghiệp. ~ Chương 2: Thực trạng công tác đánh giá thành quả hoạt động tại Công ty TNHH MTV Điện Lực Đà Nẵng. ~ Chương 3: Vận dụng Thẻ cân bằng điểm trong công tác đánh giá thành.

quả hoạt động tại Công ty TNHH MTV Điện Lực Đà Nẵng. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. Thẻ cân bằng điểm đã trở thành công cụ quản trị phổ biển và quan trọng. đối với việc quản trị chiến lược của các tô chức doanh nghiệp trên thể giới cũng, như ở Việt Nam nên có rất nhiều các nghiên cứu liên quan đến việc áp dụng.

thẻ cân bằng điểm trong việc đo lường thành quả hoạt động tại các doanh nghiệp. “Thẻ cân bằng điểm ra đời với mục đích giúp các tổ chức doanh nghiệp xác định thành quả hoạt động tại các tổ chức doanh nghiệp trong và ngoài nước. Một trong những nhà nghiên cứu thành công về Thẻ cân bằng điểm hiện nảy là Kaplan và Norton, một trong những nghiên cứu của họ “Using the balanced scorecard as strategic management system” xudt ban năm 1996. Bài nghiên cứu.

nảy cho thấy sự cần thiết phải xây dựng Thẻ cân bằng điểmtrong doanh nghiệp. Bên cạnh đó, tác giả còn xây dựng quy trình chuyển hóa tằm nhìn, chiến lược. thành các mục tiêu cụ thể để thuận lợi và phù hợp dé xác định thành quả hoạt động tại doanh nghiệp. Nghiên cứu này xem Thẻ cân bằng điểm như một phương pháp quản trị hệ thống chiến lược, điều đó chứng minh được sự cần.

thiết của Thẻ cân bằng điểm. Bài nghiên cứu này đã được rất nhiều tác giả dùng. để tham khảo để trích dẫn làm luận văn, bài báo khoa học, Tai Việt Nam, Thẻ cân bằng điểm được cập nhật và áp dụng vào đầu những năm 2000 qua các hội thảo về triển khai ứng dụng về các mô hình quản trị kinh doanh, các bài báo giới thiệu. Một số tổ chức doanh nghiệp đã áp dụng mô hình thẻ cân bằng điểm trong việc xác định thành quả hoạt động tại công ty như: Tập đoàn FPT, Kinh đô,.

Theo tìm hiểu của tác giả thì về mặt nghiên cứu của các tác phẩm này chưa có chiều sâu, chưa tìm ra được điểm thực sự mới, một số chỉ dừng lại ở cắp độ ứng dụng trong phạm vỉ hẹp của doanh nghiệp. hay mức độ luận văn thạc sĩ, các bài nghiên cứu khoa học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ