Luận văn thạc sĩ: Vận dụng phương pháp tính giá thành ABC tại TCT Sông Thu

Luận văn thạc sĩ kế toán phân tích phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động tại tổng công ty sông Thu, mang lại hiệu quả quản lý.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
102
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết luận văn thạc sĩ kế toán Sông Thu về giá thành ABC

Luận văn thạc sĩ kinh tế với đề tài “Vận dụng phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động tại Tổng công ty Sông Thu” của tác giả Lê Thị Thúy Tịnh (2022) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết bài toán cấp thiết trong kế toán quản trị chi phí hiện đại. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành đóng tàu, việc xác định chính xác giá thành sản phẩm không chỉ là yêu cầu của kế toán tài chính mà còn là công cụ quản trị chiến lược. Phương pháp tính giá thành truyền thống, với việc phân bổ chi phí sản xuất chung dựa trên các tiêu thức đơn giản như chi phí nhân công trực tiếp, ngày càng bộc lộ nhiều hạn chế. Điều này dẫn đến thông tin giá thành bị sai lệch, ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định về giá bán, lựa chọn sản phẩm và chiến lược kinh doanh. Nghiên cứu này ra đời nhằm giới thiệu và áp dụng phương pháp tính giá thành ABC (Activity-Based Costing) – một công cụ tiên tiến giúp khắc phục những nhược điểm cố hữu của hệ thống cũ. Bằng cách tập trung vào các hoạt động tiêu tốn nguồn lực, phương pháp này cung cấp một cái nhìn chi tiết và chính xác hơn về chi phí thực tế của từng sản phẩm. Luận văn không chỉ dừng lại ở cơ sở lý thuyết mà còn tiến hành một nghiên cứu điển hình tại công ty Sông Thu, một đơn vị hàng đầu trong ngành đóng tàu Việt Nam, để chứng minh tính khả thi và hiệu quả của mô hình.

1.1. Tổng quan phương pháp Activity Based Costing ABC

Phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động, hay Activity-Based Costing (ABC), được Robert S. Kaplan và Robin Cooper giới thiệu vào cuối những năm 1980 như một cuộc cách mạng trong lĩnh vực kế toán quản trị chi phí. Nền tảng của ABC dựa trên nguyên tắc: sản phẩm tiêu thụ hoạt động, và hoạt động tiêu thụ nguồn lực. Thay vì phân bổ chi phí gián tiếp một cách tùy tiện, ABC truy xuất chi phí từ các nguồn lực (nhân công, máy móc, vật tư) đến các hoạt động cụ thể (thiết kế, gia công, kiểm tra chất lượng) và sau đó từ các hoạt động này đến từng đối tượng chịu phí (sản phẩm, dịch vụ). Quá trình này giúp nhận diện rõ mối quan hệ nhân quả giữa chi phí phát sinh và sản phẩm cuối cùng. Qua đó, xác định giá thành sản phẩm trở nên chính xác hơn nhiều, đặc biệt trong các doanh nghiệp có quy trình sản xuất phức tạp và tỷ trọng chi phí gián tiếp cao. Đây là một công cụ đắc lực giúp nhà quản trị đưa ra quyết định kinh doanh đúng đắn.

1.2. Lý do chọn công ty đóng tàu Sông Thu làm nghiên cứu

Việc lựa chọn công ty đóng tàu Sông Thu làm đối tượng nghiên cứu không phải là ngẫu nhiên. Tổng công ty Sông Thu là một doanh nghiệp sản xuất đặc thù với sản phẩm là tàu biển – có quy trình công nghệ phức tạp, kéo dài qua nhiều công đoạn, và mang tính đơn chiếc. Đặc điểm này dẫn đến chi phí sản xuất chung chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng chi phí. Tuy nhiên, công ty vẫn đang áp dụng phương pháp truyền thống để phân bổ chi phí này, gây ra sự thiếu chính xác trong tính giá thành. Theo luận văn, thực trạng này “chưa phản ánh đúng mức độ tiêu hao nguồn lực của sản phẩm dẫn đến giá thành của sản phẩm được xác định thiếu chính xác”. Do đó, Sông Thu trở thành một tình huống điển hình (case study) lý tưởng để minh họa cho sự cần thiết và lợi ích của việc hoàn thiện công tác kế toán chi phí thông qua việc áp dụng mô hình ABC trong doanh nghiệp. Việc áp dụng thành công tại đây sẽ là một minh chứng thuyết phục về hiệu quả của phương pháp.

II. Thách thức trong kế toán chi phí tại công ty đóng tàu Sông Thu

Thực trạng công tác kế toán giá thành trong doanh nghiệp đóng tàu như Tổng công ty Sông Thu đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Vấn đề cốt lõi xuất phát từ phương pháp tính giá thành truyền thống. Theo tài liệu nghiên cứu, TCT Sông Thu đang phân bổ toàn bộ chi phí sản xuất chung dựa trên một tiêu thức duy nhất là tổng chi phí trực tiếp (bao gồm nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp). Cách tiếp cận này ẩn chứa nhiều rủi ro, đặc biệt khi các sản phẩm tàu có mức độ phức tạp và yêu cầu về công nghệ khác nhau. Một con tàu đòi hỏi nhiều giờ máy gia công CNC, nhiều lần kiểm tra chất lượng phức tạp sẽ bị phân bổ chi phí chung tương tự một con tàu đơn giản hơn nếu chúng có cùng chi phí trực tiếp. Điều này tạo ra hiện tượng “trợ cấp chéo” chi phí, nơi các sản phẩm đơn giản phải gánh chịu chi phí cho các sản phẩm phức tạp. Hệ quả là, giá thành sản phẩm được tính toán thiếu chính xác, dẫn đến việc định giá bán sai lầm, đánh giá sai lệch hiệu quả của từng đơn hàng, và ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh trên thị trường. Luận văn kế toán chi phí này đã chỉ ra rằng, đây là rào cản lớn nhất trong việc tối ưu hóa và quản trị chi phí tại doanh nghiệp sản xuất.

2.1. Hạn chế của phương pháp phân bổ chi phí sản xuất chung cũ

Phương pháp truyền thống tại Sông Thu gặp phải hạn chế cơ bản là không phản ánh được mối quan hệ nhân quả giữa hoạt động và chi phí. Việc sử dụng một tiêu thức phân bổ duy nhất đã bỏ qua sự đa dạng của các hoạt động gây phát sinh chi phí. Ví dụ, chi phí bảo trì máy móc nên được phân bổ dựa trên số giờ máy hoạt động, chi phí quản lý vật tư nên dựa trên số lần xuất kho, trong khi chi phí kiểm tra chất lượng nên dựa trên số lần kiểm tra. Hệ thống cũ đã gộp tất cả các loại chi phí này và phân bổ chi phí sản xuất chung một cách đồng đều. Theo Bảng 2.8 và 2.9 trong luận văn, toàn bộ chi phí sản xuất chung của năm 2020 được phân bổ cho các sản phẩm, trong đó tàu DARA 129 gánh chịu một phần chi phí dựa trên tỷ lệ chi phí trực tiếp. Cách làm này không làm rõ được sản phẩm nào thực sự tiêu tốn nhiều nguồn lực gián tiếp hơn, làm mờ đi cơ hội cải tiến và tiết kiệm chi phí.

2.2. Sự thiếu chính xác khi xác định giá thành sản phẩm tàu

Hệ quả trực tiếp của phương pháp phân bổ cũ là việc xác định giá thành sản phẩm thiếu độ tin cậy. Khi giá thành bị sai lệch, ban lãnh đạo có thể đưa ra những quyết định không tối ưu. Chẳng hạn, một đơn hàng có thể trông có vẻ thua lỗ trên giấy tờ (do bị phân bổ quá nhiều chi phí chung), nhưng trên thực tế lại có lãi nếu chi phí được tính toán đúng. Ngược lại, một sản phẩm tưởng chừng có lãi cao nhưng thực chất lại đang tiêu tốn rất nhiều nguồn lực hỗ trợ mà chưa được ghi nhận đầy đủ. Sự thiếu chính xác này không chỉ ảnh hưởng đến chiến lược giá mà còn gây khó khăn trong việc đánh giá hiệu suất của các xí nghiệp và các dòng sản phẩm. Đây chính là động lực thôi thúc tác giả luận văn tìm kiếm một giải pháp thay thế nhằm hoàn thiện công tác kế toán chi phí và cung cấp thông tin minh bạch, đáng tin cậy cho nhà quản trị.

III. Hướng dẫn xác định hoạt động và trung tâm chi phí theo ABC

Để giải quyết các vấn đề trên, luận văn đã xây dựng một quy trình chi tiết để vận dụng phương pháp tính giá thành ABC tại Sông Thu. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là nhận diện và phân loại các hoạt động. Đây là nền tảng của toàn bộ hệ thống. Dựa trên việc phân tích quy trình công nghệ đóng tàu và phỏng vấn các kỹ sư, nhân viên, nghiên cứu đã xác định một danh sách các hoạt động chính. Các hoạt động này sau đó được nhóm lại thành các trung tâm hoạt động (activity center) tương đồng về bản chất và cách thức tiêu hao nguồn lực. Ví dụ, các công việc như bóc tách vật tư, lập kế hoạch sản xuất được nhóm vào trung tâm “Hoạt động thiết kế và chuẩn bị sản xuất”. Các công việc phun bi, sơn lót được nhóm vào trung tâm “Hoạt động làm sạch và sơn”. Việc xác định chính xác các hoạt động và trung tâm hoạt động giúp doanh nghiệp hiểu rõ dòng chảy chi phí và đâu là những công đoạn thực sự tạo ra giá trị. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận kế toán và các phòng ban kỹ thuật, sản xuất để đảm bảo tính thực tiễn và chính xác. Bảng 3.1 trong luận văn đã xác định rõ 12 hoạt động chính, đây là cơ sở để triển khai các bước tiếp theo của mô hình.

3.1. Quy trình nhận diện các trung tâm hoạt động activity center

Quy trình nhận diện bắt đầu từ việc phân tích sơ đồ tổ chức sản xuất và quy trình công nghệ đóng tàu theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 của TCT Sông Thu. Tác giả luận văn đã tiến hành phỏng vấn sâu các trưởng phòng ban, giám đốc xí nghiệp để lập bản đồ hoạt động. Các hoạt động được phân loại theo cấp độ: cấp đơn vị sản phẩm, cấp lô sản xuất, cấp dòng sản phẩm, và cấp duy trì doanh nghiệp. Từ đó, 12 trung tâm hoạt động chính đã được xác định, bao gồm: hoạt động bóc tách vật tư, hoạt động phun bi làm sạch và sơn, hoạt động hạ liệu, hoạt động võ thân tàu, và các hoạt động hỗ trợ khác. Mỗi trung tâm này đại diện cho một nhóm công việc tiêu tốn nguồn lực và có thể đo lường được đầu ra, tạo tiền đề cho việc phân bổ chi phí theo hoạt động một cách logic.

3.2. Cách tập hợp và phân bổ chi phí nguồn lực vào hoạt động

Sau khi xác định các trung tâm hoạt động, bước tiếp theo là tập hợp chi phí nguồn lực (lương nhân viên gián tiếp, khấu hao, điện năng, vật tư phụ...) và phân bổ chúng vào từng trung tâm. Luận văn đã sử dụng ma trận EAD (Expense Activity Dependence) để thực hiện bước này. Ví dụ, chi phí lương của phòng thiết kế công nghệ được phân bổ vào hoạt động “bóc tách vật tư, phân công sản xuất”. Chi phí khấu hao máy cắt CNC được phân bổ vào hoạt động “hạ liệu chi tiết”. Quá trình này đòi hỏi phải xác định các tiêu thức phân bổ nguồn lực (resource drivers) hợp lý, chẳng hạn như số lượng nhân viên, diện tích sử dụng, hoặc số giờ máy. Các bảng từ 3.2 đến 3.9 trong nghiên cứu đã minh họa chi tiết cách tập hợp và phân bổ từng loại chi phí, đảm bảo mọi chi phí gián tiếp đều được gắn với một hoạt động cụ thể.

IV. Cách chọn tiêu thức phân bổ chi phí cho từng hoạt động ABC

Sau khi chi phí đã được tập hợp vào các trung tâm hoạt động, bước tiếp theo là phân bổ chi phí từ các hoạt động này đến sản phẩm cuối cùng. Để làm được điều này, cần xác định tiêu thức phân bổ chi phí cho mỗi hoạt động (activity cost driver). Tiêu thức này phải là thước đo hợp lý cho khối lượng hoạt động mà mỗi sản phẩm tiêu thụ. Việc lựa chọn đúng tiêu thức phân bổ là yếu tố quyết định đến sự thành công của phương pháp tính giá thành ABC. Luận văn đã đề xuất các tiêu thức phân bổ cụ thể cho từng hoạt động dựa trên mối quan hệ nhân quả. Ví dụ, chi phí của hoạt động hạ liệu chi tiết được phân bổ dựa trên “số giờ máy cắt CNC”; chi phí hoạt động kiểm tra chất lượng được phân bổ dựa trên “số lần kiểm tra”; chi phí hoạt động cung cấp vật tư được phân bổ dựa trên “số lượng yêu cầu vật tư”. Các tiêu thức này phản ánh chính xác hơn nhiều mức độ tiêu hao nguồn lực của từng con tàu so với việc chỉ dựa vào chi phí trực tiếp. Bảng 3.12 trong luận văn đã tổng hợp danh sách các tiêu thức được lựa chọn cho 12 hoạt động, cho thấy sự phân tích kỹ lưỡng và am hiểu sâu sắc quy trình sản xuất của tác giả.

4.1. Tính toán tỷ lệ phân bổ và đơn giá cho mỗi hoạt động

Khi đã có tổng chi phí cho mỗi hoạt động và tiêu thức phân bổ tương ứng, bước tiếp theo là tính toán tỷ lệ phân bổ, hay còn gọi là đơn giá hoạt động. Công thức tính rất đơn giản: Tỷ lệ phân bổ = Tổng chi phí của trung tâm hoạt động / Tổng số đơn vị của tiêu thức phân bổ. Ví dụ, nếu tổng chi phí của hoạt động “kiểm tra chất lượng” là 500 triệu đồng và tổng số lần kiểm tra trong kỳ là 1.000 lần, thì đơn giá cho mỗi lần kiểm tra là 500.000 đồng. Bảng 3.13 trong luận văn đã trình bày chi tiết cách tính toán tỷ lệ phân bổ cho từng hoạt động, tạo ra một “bảng giá” cho các hoạt động nội bộ. Điều này không chỉ phục vụ cho việc tính giá thành mà còn giúp quản trị chi phí tại doanh nghiệp sản xuất hiệu quả hơn, bằng cách theo dõi và kiểm soát chi phí của từng hoạt động.

4.2. Phân bổ chi phí hoạt động vào sản phẩm tàu DARA 129

Bước cuối cùng trong quy trình là phân bổ chi phí theo hoạt động cho từng sản phẩm cụ thể. Dựa trên đơn giá hoạt động đã tính ở trên, kế toán sẽ xác định lượng hoạt động mà mỗi sản phẩm tiêu thụ. Đối với sản phẩm tàu DARA 129, luận văn đã thu thập dữ liệu về số giờ máy CNC, số lần kiểm tra, số yêu cầu vật tư... mà con tàu này đã sử dụng trong năm 2020. Sau đó, nhân số lượng hoạt động tiêu thụ với đơn giá tương ứng sẽ ra được tổng chi phí gián tiếp phân bổ cho tàu DARA 129 theo phương pháp ABC. Bảng 3.14 trong nghiên cứu đã minh họa rõ ràng quá trình này, cho thấy một bức tranh chi phí chi tiết và minh bạch. Kết quả này là cơ sở để so sánh với phương pháp truyền thống và đánh giá hiệu quả của mô hình ABC trong doanh nghiệp.

V. Kết quả vận dụng mô hình ABC tại Tổng công ty Sông Thu

Phần hấp dẫn nhất của luận văn thạc sĩ kế toán này chính là kết quả so sánh trực tiếp giữa phương pháp truyền thống và phương pháp tính giá thành ABC khi áp dụng vào thực tế tại công ty đóng tàu Sông Thu. Nghiên cứu đã tập hợp chi phí sản xuất phát sinh trong năm 2020 cho sản phẩm tàu DARA 129 và tính toán giá thành theo cả hai phương pháp. Kết quả cho thấy sự chênh lệch đáng kể, khẳng định những hạn chế của hệ thống cũ và ưu điểm vượt trội của mô hình ABC. Sự chênh lệch này không chỉ là những con số, nó còn là cơ sở thông tin quan trọng để ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chiến lược. Việc áp dụng mô hình ABC giúp nhận diện đúng các sản phẩm tiêu tốn nhiều nguồn lực gián tiếp, từ đó có chính sách giá phù hợp hoặc tìm cách tối ưu hóa quy trình sản xuất. Nghiên cứu này chứng tỏ rằng, đầu tư vào việc hoàn thiện công tác kế toán chi phí là một khoản đầu tư mang lại lợi ích lâu dài, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động.

5.1. So sánh giá thành sản phẩm tàu DARA 129 giữa hai phương pháp

Bảng 3.16 trong luận văn là minh chứng rõ nét nhất. Theo phương pháp truyền thống, chi phí sản xuất chung phân bổ cho tàu DARA 129 là một con số nhất định. Tuy nhiên, khi áp dụng phương pháp ABC, chi phí này lại thấp hơn. Cụ thể, kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng giá thành tính theo phương pháp ABC thấp hơn so với phương pháp hiện tại, với nguyên nhân đến từ chi phí gián tiếp. Điều này cho thấy tàu DARA 129 thực tế tiêu thụ ít nguồn lực gián tiếp hơn so với mức mà phương pháp cũ đã "áp đặt" cho nó. Có thể các sản phẩm khác, phức tạp hơn, mới là đối tượng tiêu tốn nhiều chi phí quản lý, thiết kế, kiểm tra... nhưng đã không được ghi nhận đúng. Sự chênh lệch này khẳng định phương pháp ABC cung cấp một cái nhìn chính xác hơn về chi phí thực tế, giúp xác định giá thành sản phẩm một cách công bằng và khoa học.

5.2. Ý nghĩa của mô hình ABC trong quản trị chi phí doanh nghiệp

Ngoài việc tính giá thành chính xác hơn, mô hình ABC trong doanh nghiệp còn là một công cụ quản trị mạnh mẽ. Nó giúp nhà quản lý: (1) Hiểu rõ các hoạt động nào tốn kém nhất và tìm cách cải tiến. (2) Loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng. (3) Định giá sản phẩm một cách khoa học dựa trên chi phí thực tế. (4) Đánh giá chính xác hiệu quả kinh doanh của từng dòng sản phẩm, từng khách hàng. (5) Lập ngân sách và dự toán chi phí dựa trên các hoạt động dự kiến, thay vì chỉ dựa vào dữ liệu lịch sử. Với những thông tin chi tiết mà ABC cung cấp, Sông Thu có thể tối ưu hóa quy trình, cắt giảm lãng phí và đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt hơn trong môi trường cạnh tranh khốc liệt của ngành đóng tàu.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán vận dụng phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động tại tổng công ty sông thu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ DỰA. TREN CƠ SỞ HOẠT DON 1. LY THUYET VE PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ DỰA TRÊN CƠ SO HOẠT ĐỘNG 1. Sơ lược về sự ra đời của phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động.

Cùng với sự vận dụng tiến bộ vượt bậc của khoa học và công nghệ vào sản xuất đã làm cho tự động hóa trong dây chuyển sản xuất ngày càng được chú trọng như một xu thế tất yếu. Điều này đã làm cho cơ cấu chỉ phí có sự thay đổi đáng kể, chỉ phí lao động trực tiếp ngày càng giảm và thay vào đó là chỉ phí gián tiếp trong sản xuất có xu hướng tăng cao. Thị trường luôn có sự. cạnh tranh ngày càng gay gắt cả trong va ngoài nước.

Đứng trước tình hình trên, yêu cầu đặt ra cho nhà quản trị đó là phải có thông tin chính xác, nhanh nhạy và cụ thể cho từng quá trình ra quyết định nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, kịp thời nắm bắt cơ hội, mang lại hiệu quả cho doanh nghiệp. Nhận thấy công tác phân bổ chi phí gián tiếp theo phương pháp truyền thống bắt đầu xuất hiện nhiều nhược điểm, không phản ánh chính xác thông tin về giá thành sản phẩm do chỉ dựa trên một số tiêu thức phân bổ chung cho tất cả các nguồn lực phát sinh chỉ phí sản xuất gián tiếp, do đó chất lượng thông tin phục vụ cho hoạt động quản trị chỉ phí chưa đáng tin cậy làm ảnh hưởng đến việc ra quyết định đúng đắn của ban quản trị. Vì vậy sau những năm 1980 các nhà nghiên cứu đã bước đầu tìm hiểu về phương pháp mới phù hợp hơn với tình hình thực tế. Cudn sich “Relevance Lost: The Rise and Fall of Management Accounting” (Johnson va Kaplan, 1987) bước đầu đã đẻ cập đến Phương pháp tính giá mới dựa trên cơ sở hoạt động đó là nền tảng cho những nghiên cứu sau này.

Tiếp đến năm 1988, trên tạp chi Havard Business Review, qua nghiên cứu “Measure Costs Right: Make the Right Decisions” di duge Cooper va Kaplan công bố chính thức về một phương pháp tập hợp và xác định chỉ phí khắc phục hạn chế của phương pháp hiện tại đó là Phương pháp. tinh giá dựa trên cơ sở hoạt động (Activity Based Costing-ABC) Đây là một kỹ thuật kế toán hỗ trợ cung cắp thông tin quản trị chỉ phí, trọng tâm của phương pháp là thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa nguồn lực- hoạt động và đối tượng chịu phí. Qua đó, truy nguyên được nguồn gốc phát sinh chi phí, là cơ sở xây dựng tiêu thức phân bổ phù hợp cho từng nguồn lực chỉ phí phát sinh. Chính vì vậy, đã có rất nhiều các nghiên cứu trên thế giới về phương pháp ABC, qua đó ABC ngoài được đánh giá là một phương pháp phân bổ chỉ phí hợp lý còn là một phương.

pháp quản tri chi phí hiệu quả trên cơ sở kế thừa kết quả thu được từ việc phân bỗ chỉ phí, do đó cung cắp thông tin chính xác hơn so với hệ thống thông tin kế toán truyền thống. Phuong pháp ABC ra đời như một sự chuyền hóa tất yếu để phù hợp với thực tế yêu cầu về cung cấp thông tin tại thời điểm đó. Hiện nay, phương pháp này đã được nghiên cứu, phát triển, cải tiến phù hợp với từng mục đích sử dụng của doanh nghiệp đem lại hiệu quả tối ưu nhất trong vận dụng phương pháp. Khái niệm phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động.

Các nhà kinh tế học và các tổ chức nghiên cứu ở mỗi giai đoạn theo tình hình thực tế đã đúc kết những khái niệm về phương pháp ABC như Robert S.Kaplan, Robin Cooper, H.Thomas Johnson, Peter Turkey.Day la cơ sở nền tảng để thực hiện luận văn Krumwiede va Roth (1997) đã đưa ra khái niệm: “PÖương pháp kế toán chỉ phí dựa trên cơ sở hoạt động(ABC) là một hệ thắng k toán quản trị tap 10 trung đo lường chỉ phí, các hoạt động, sản phẩm, khách hàng và các đối tượng chỉ phí. Phương pháp này phân bồ chỉ phí cho các đối tượng chỉ phí dựa trên số lượng hoạt động sử dụng bởi đối tượng chỉ phí đó”. Kaplan (1998) qua nghiên cứu của mình đã định nghĩa về phương pháp ABC như sau: “Phương pháp ABC được thiết kế nhằm cung cấp một cách thức phân bồ chính xác chỉ phí gián tiếp và nguôn lực cho các hoạt động, quá trình kinh doanh, các sản phẩm và dịch vụ. Mục tiêu của phương pháp ABC không phải là phân bồ chỉ phí chung cho các sản phẩm mà mục tiêu của phương pháp này là đo lường và tính giá tắt cả các nguôn lực sử dụng cho các hoạt động mà có thể hỗ trợ cho việc sản xuất và phân phối sản phẩm, địch vụ đến với khách hàng”.

'Và đến năm 2000, Horngren (2000) thi cho ring: “Phuong phdp ABC Ia sự cải tiến của phương pháp tính giá truyền thống bằng việc tập trung vào các hoạt động cụ thể như là các đối tượng chỉ phí cơ bản. Hệ thẳng tính giá da trên cơ sở hoạt động là tập hợp chỉ phí cho từng hoạt động và phân bỏ chỉ phí cho từng sản phẩm hoặc dịch vụ dựa trên hoạt động được tiêu dùng bởi sản phẩm hay dịch vụ đó ”. Qua tìm hiểu một số khái niệm có thể thấy rằng, bên cạnh ưu điểm nồi bật khắc phục được hạn chế trong lựa chọn tiêu thức phân bổ của phương. pháp truyền thống thì phương pháp ABC là một công cụ hữu ích giúp doanh nghiệp chỉ ra được hoạt động tạo ra giá trị, hoạt động không mang lại hiệu quả.

Đó là cơ sở để doanh nghiệp không ngừng cải tiến quy trình tổ chức hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm quản trị chỉ phí một cách hợp lý nhất. Mỗi học giả qua mỗi giai đoạn sẽ có cách tiếp cận khác nhau nhưng nhìn chung có thể khái quát về phương pháp ABC như sau: *4BC là một hệ thống đo lường chỉ phí, tập hợp và phân bổ chỉ phí của các nguôn lực vào các hoạt động dựa trên mức độ sử dụng các nguôn lực, sau đó chỉ phí của các hoạt động được phân bổ đến các đối tượng tính giá dựa trên mức độ sử dụng của chúng." (Trần Thị Kim Phượng, 2012) trích dẫn 1. Một số khái niệm liên quan phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động Để hiểu hơn về phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động, cần phải làm rõ một số khái niệm cơ bản chính vẻ các thuật ngữ liên quan đến phương, pháp: ~ Nguồn lực (Resourse): Chính là yếu tố đầu vào phục vụ cho hoạt động. sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp như: nguồn nhân lực, máy móc thiết bị, nhà xưởng.

Đây là những yếu tố cơ bản không thể thiếu khi vận hành hệ thống sản xuất tại một doanh nghiệp và có thể phân loại thành hai nhóm co bản: nguồn lực hữu hình và nguồn lực vô hình. ~ Hoạt động (Aetivity): Có thể được hiểu là một quá trình hay một công, việc đơn lẻ tham gia vào bất kỳ giai đoạn nào trong hoạt đông sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, bằng những cách thức khác nhau nhằm chuyển hóa các yếu tố nguồn lực cấu thành nên các sản phẩm đầu ra. Một số hoạt động cụ thể: cung cấp vật tư, kiểm tra giám sát, thiết kế sản phẩm và các hoạt động. đặc thù theo từng ngành nghề sản xuất.

~ Trung tâm hoạt động: Một nhóm các hoạt động có sự tương đồng về đặc điểm cũng như mức độ tiêu hao nguồn lực. ~ Đối tượng chịu phí (Cost Objecte): Chính là sản phẩm đầu ra cuối cùng. của một quy trình sản xuất hay một tổ chức hoạt động cần tập hợp chỉ phí Căn cứ vào mục đích tập hợp thông tỉn chỉ phí của nhà quản lý mà nhóm thiết kế sẽ thiết lập hệ thống đối tượng chỉ phí khác nhau. Các đối tượng chỉ phí phổ biến như: sản phẩm, đơn hàng, bộ phận công việc, công trình, khách hang.

12 ~ Tiêu thức phân bổ chỉ phí nguồn lực (Resourse driver/ Resource cost driver): Đó là cơ sở đo lường mức độ đóng góp của nguồn lực vào hoạt động hay mức độ cấu thành của nguồn lực vào hoạt đông. Tùy thuộc vào đặc điểm phat sinh chỉ phí của mỗi nguồn lực để xác định tiêu thức phân bổ phủ hợp, thông thường đối với với nguồn lực là máy móc thiết bị sẽ căn cứ vào giờ. máy hoạt động để thiết lập tiêu thức phân bô. - Tiêu thức phân bổ chỉ phí hoạt đông (Activity driver/ Activity cost driver): Thể hiện mối quan hệ nhân quả giữa hoạt động và đối tượng chịu phí, là thướt đo kết quả của đối tượng chịu phí được tạo ra từ mỗi hoạt động.

Tiêu thức này đòi hỏi phải được định lượng dễ truy nguyên các phần chỉ phí tương ứng liên quan của các hoạt động đến các đối tượng chịu chỉ phí của nó. Đặc điểm của phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động Điểm nỗi bật trong phương pháp ABC là dựa trên cơ sở các hoạt động xác định để thiết lập tiêu thức phân bổ cho từng hoạt động cụ thể, thông qua đó giải quyết một cách khoa học những nhược điểm của phương pháp tính giá thông thường. Xuất phát từ điểm nổi bật nói trên, phương pháp ABC có những đặc điểm sau: ABC không chỉ thực hiện phân bổ cho mỗi chỉ phí sản xuất chung mà hơn thế nữa, hệ thống phương pháp ABC có thể thực hiện gán chỉ phí cho tắt cả chỉ phí phát sinh gián tiếp trong và ngoài sản xuất như chỉ phí quản lý, chỉ phí bán hàng, chi phí vận chuyển. ABC sẽ căn cứ trên đặc điểm của từng nguồn lực sử dụng và từng hoạt động cụ thể để xác định tiêu thức phân bổ phù hợp tương ứng do đó chỉ phí sẽ được phân bô theo mức độ sử dụng nguồn lực và hoạt động nên việc phân bô chỉ phí sẽ cho kết quả chính xác hơn.

13 Một đặc điểm khác biệt của phương pháp ABC đó là tuy chỉ phí đã được. tập hợp nhưng nếu chỉ phí đó không có mối quan hệ với đối tượng chịu phi thi có thể sẽ không được phân bổ. Trên cơ sở này ABC có thể chỉ ra được hoạt động không tạo ra giá trị để đơn vị có biện pháp cân nhắc trong thực hiện hoạt động. Quy trình phương pháp tính giá dựa trên hoạt động.

Qua tìm hiểu quy trình phương pháp tính giá dựa trên hoạt động, mỗi học giả trong mỗi giai đoạn nghiên cứu sẽ thiết kế một quy trình thực hiện phủ hợp với thực tế nhưng về cơ bản các bước thực hiện đều được thống nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ