I. Bí quyết luận văn thạc sĩ kế toán Sông Thu về giá thành ABC
Luận văn thạc sĩ kinh tế với đề tài “Vận dụng phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động tại Tổng công ty Sông Thu” của tác giả Lê Thị Thúy Tịnh (2022) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết bài toán cấp thiết trong kế toán quản trị chi phí hiện đại. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành đóng tàu, việc xác định chính xác giá thành sản phẩm không chỉ là yêu cầu của kế toán tài chính mà còn là công cụ quản trị chiến lược. Phương pháp tính giá thành truyền thống, với việc phân bổ chi phí sản xuất chung dựa trên các tiêu thức đơn giản như chi phí nhân công trực tiếp, ngày càng bộc lộ nhiều hạn chế. Điều này dẫn đến thông tin giá thành bị sai lệch, ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định về giá bán, lựa chọn sản phẩm và chiến lược kinh doanh. Nghiên cứu này ra đời nhằm giới thiệu và áp dụng phương pháp tính giá thành ABC (Activity-Based Costing) – một công cụ tiên tiến giúp khắc phục những nhược điểm cố hữu của hệ thống cũ. Bằng cách tập trung vào các hoạt động tiêu tốn nguồn lực, phương pháp này cung cấp một cái nhìn chi tiết và chính xác hơn về chi phí thực tế của từng sản phẩm. Luận văn không chỉ dừng lại ở cơ sở lý thuyết mà còn tiến hành một nghiên cứu điển hình tại công ty Sông Thu, một đơn vị hàng đầu trong ngành đóng tàu Việt Nam, để chứng minh tính khả thi và hiệu quả của mô hình.
1.1. Tổng quan phương pháp Activity Based Costing ABC
Phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động, hay Activity-Based Costing (ABC), được Robert S. Kaplan và Robin Cooper giới thiệu vào cuối những năm 1980 như một cuộc cách mạng trong lĩnh vực kế toán quản trị chi phí. Nền tảng của ABC dựa trên nguyên tắc: sản phẩm tiêu thụ hoạt động, và hoạt động tiêu thụ nguồn lực. Thay vì phân bổ chi phí gián tiếp một cách tùy tiện, ABC truy xuất chi phí từ các nguồn lực (nhân công, máy móc, vật tư) đến các hoạt động cụ thể (thiết kế, gia công, kiểm tra chất lượng) và sau đó từ các hoạt động này đến từng đối tượng chịu phí (sản phẩm, dịch vụ). Quá trình này giúp nhận diện rõ mối quan hệ nhân quả giữa chi phí phát sinh và sản phẩm cuối cùng. Qua đó, xác định giá thành sản phẩm trở nên chính xác hơn nhiều, đặc biệt trong các doanh nghiệp có quy trình sản xuất phức tạp và tỷ trọng chi phí gián tiếp cao. Đây là một công cụ đắc lực giúp nhà quản trị đưa ra quyết định kinh doanh đúng đắn.
1.2. Lý do chọn công ty đóng tàu Sông Thu làm nghiên cứu
Việc lựa chọn công ty đóng tàu Sông Thu làm đối tượng nghiên cứu không phải là ngẫu nhiên. Tổng công ty Sông Thu là một doanh nghiệp sản xuất đặc thù với sản phẩm là tàu biển – có quy trình công nghệ phức tạp, kéo dài qua nhiều công đoạn, và mang tính đơn chiếc. Đặc điểm này dẫn đến chi phí sản xuất chung chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng chi phí. Tuy nhiên, công ty vẫn đang áp dụng phương pháp truyền thống để phân bổ chi phí này, gây ra sự thiếu chính xác trong tính giá thành. Theo luận văn, thực trạng này “chưa phản ánh đúng mức độ tiêu hao nguồn lực của sản phẩm dẫn đến giá thành của sản phẩm được xác định thiếu chính xác”. Do đó, Sông Thu trở thành một tình huống điển hình (case study) lý tưởng để minh họa cho sự cần thiết và lợi ích của việc hoàn thiện công tác kế toán chi phí thông qua việc áp dụng mô hình ABC trong doanh nghiệp. Việc áp dụng thành công tại đây sẽ là một minh chứng thuyết phục về hiệu quả của phương pháp.
II. Thách thức trong kế toán chi phí tại công ty đóng tàu Sông Thu
Thực trạng công tác kế toán giá thành trong doanh nghiệp đóng tàu như Tổng công ty Sông Thu đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Vấn đề cốt lõi xuất phát từ phương pháp tính giá thành truyền thống. Theo tài liệu nghiên cứu, TCT Sông Thu đang phân bổ toàn bộ chi phí sản xuất chung dựa trên một tiêu thức duy nhất là tổng chi phí trực tiếp (bao gồm nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp). Cách tiếp cận này ẩn chứa nhiều rủi ro, đặc biệt khi các sản phẩm tàu có mức độ phức tạp và yêu cầu về công nghệ khác nhau. Một con tàu đòi hỏi nhiều giờ máy gia công CNC, nhiều lần kiểm tra chất lượng phức tạp sẽ bị phân bổ chi phí chung tương tự một con tàu đơn giản hơn nếu chúng có cùng chi phí trực tiếp. Điều này tạo ra hiện tượng “trợ cấp chéo” chi phí, nơi các sản phẩm đơn giản phải gánh chịu chi phí cho các sản phẩm phức tạp. Hệ quả là, giá thành sản phẩm được tính toán thiếu chính xác, dẫn đến việc định giá bán sai lầm, đánh giá sai lệch hiệu quả của từng đơn hàng, và ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh trên thị trường. Luận văn kế toán chi phí này đã chỉ ra rằng, đây là rào cản lớn nhất trong việc tối ưu hóa và quản trị chi phí tại doanh nghiệp sản xuất.
2.1. Hạn chế của phương pháp phân bổ chi phí sản xuất chung cũ
Phương pháp truyền thống tại Sông Thu gặp phải hạn chế cơ bản là không phản ánh được mối quan hệ nhân quả giữa hoạt động và chi phí. Việc sử dụng một tiêu thức phân bổ duy nhất đã bỏ qua sự đa dạng của các hoạt động gây phát sinh chi phí. Ví dụ, chi phí bảo trì máy móc nên được phân bổ dựa trên số giờ máy hoạt động, chi phí quản lý vật tư nên dựa trên số lần xuất kho, trong khi chi phí kiểm tra chất lượng nên dựa trên số lần kiểm tra. Hệ thống cũ đã gộp tất cả các loại chi phí này và phân bổ chi phí sản xuất chung một cách đồng đều. Theo Bảng 2.8 và 2.9 trong luận văn, toàn bộ chi phí sản xuất chung của năm 2020 được phân bổ cho các sản phẩm, trong đó tàu DARA 129 gánh chịu một phần chi phí dựa trên tỷ lệ chi phí trực tiếp. Cách làm này không làm rõ được sản phẩm nào thực sự tiêu tốn nhiều nguồn lực gián tiếp hơn, làm mờ đi cơ hội cải tiến và tiết kiệm chi phí.
2.2. Sự thiếu chính xác khi xác định giá thành sản phẩm tàu
Hệ quả trực tiếp của phương pháp phân bổ cũ là việc xác định giá thành sản phẩm thiếu độ tin cậy. Khi giá thành bị sai lệch, ban lãnh đạo có thể đưa ra những quyết định không tối ưu. Chẳng hạn, một đơn hàng có thể trông có vẻ thua lỗ trên giấy tờ (do bị phân bổ quá nhiều chi phí chung), nhưng trên thực tế lại có lãi nếu chi phí được tính toán đúng. Ngược lại, một sản phẩm tưởng chừng có lãi cao nhưng thực chất lại đang tiêu tốn rất nhiều nguồn lực hỗ trợ mà chưa được ghi nhận đầy đủ. Sự thiếu chính xác này không chỉ ảnh hưởng đến chiến lược giá mà còn gây khó khăn trong việc đánh giá hiệu suất của các xí nghiệp và các dòng sản phẩm. Đây chính là động lực thôi thúc tác giả luận văn tìm kiếm một giải pháp thay thế nhằm hoàn thiện công tác kế toán chi phí và cung cấp thông tin minh bạch, đáng tin cậy cho nhà quản trị.
III. Hướng dẫn xác định hoạt động và trung tâm chi phí theo ABC
Để giải quyết các vấn đề trên, luận văn đã xây dựng một quy trình chi tiết để vận dụng phương pháp tính giá thành ABC tại Sông Thu. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là nhận diện và phân loại các hoạt động. Đây là nền tảng của toàn bộ hệ thống. Dựa trên việc phân tích quy trình công nghệ đóng tàu và phỏng vấn các kỹ sư, nhân viên, nghiên cứu đã xác định một danh sách các hoạt động chính. Các hoạt động này sau đó được nhóm lại thành các trung tâm hoạt động (activity center) tương đồng về bản chất và cách thức tiêu hao nguồn lực. Ví dụ, các công việc như bóc tách vật tư, lập kế hoạch sản xuất được nhóm vào trung tâm “Hoạt động thiết kế và chuẩn bị sản xuất”. Các công việc phun bi, sơn lót được nhóm vào trung tâm “Hoạt động làm sạch và sơn”. Việc xác định chính xác các hoạt động và trung tâm hoạt động giúp doanh nghiệp hiểu rõ dòng chảy chi phí và đâu là những công đoạn thực sự tạo ra giá trị. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận kế toán và các phòng ban kỹ thuật, sản xuất để đảm bảo tính thực tiễn và chính xác. Bảng 3.1 trong luận văn đã xác định rõ 12 hoạt động chính, đây là cơ sở để triển khai các bước tiếp theo của mô hình.
3.1. Quy trình nhận diện các trung tâm hoạt động activity center
Quy trình nhận diện bắt đầu từ việc phân tích sơ đồ tổ chức sản xuất và quy trình công nghệ đóng tàu theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 của TCT Sông Thu. Tác giả luận văn đã tiến hành phỏng vấn sâu các trưởng phòng ban, giám đốc xí nghiệp để lập bản đồ hoạt động. Các hoạt động được phân loại theo cấp độ: cấp đơn vị sản phẩm, cấp lô sản xuất, cấp dòng sản phẩm, và cấp duy trì doanh nghiệp. Từ đó, 12 trung tâm hoạt động chính đã được xác định, bao gồm: hoạt động bóc tách vật tư, hoạt động phun bi làm sạch và sơn, hoạt động hạ liệu, hoạt động võ thân tàu, và các hoạt động hỗ trợ khác. Mỗi trung tâm này đại diện cho một nhóm công việc tiêu tốn nguồn lực và có thể đo lường được đầu ra, tạo tiền đề cho việc phân bổ chi phí theo hoạt động một cách logic.
3.2. Cách tập hợp và phân bổ chi phí nguồn lực vào hoạt động
Sau khi xác định các trung tâm hoạt động, bước tiếp theo là tập hợp chi phí nguồn lực (lương nhân viên gián tiếp, khấu hao, điện năng, vật tư phụ...) và phân bổ chúng vào từng trung tâm. Luận văn đã sử dụng ma trận EAD (Expense Activity Dependence) để thực hiện bước này. Ví dụ, chi phí lương của phòng thiết kế công nghệ được phân bổ vào hoạt động “bóc tách vật tư, phân công sản xuất”. Chi phí khấu hao máy cắt CNC được phân bổ vào hoạt động “hạ liệu chi tiết”. Quá trình này đòi hỏi phải xác định các tiêu thức phân bổ nguồn lực (resource drivers) hợp lý, chẳng hạn như số lượng nhân viên, diện tích sử dụng, hoặc số giờ máy. Các bảng từ 3.2 đến 3.9 trong nghiên cứu đã minh họa chi tiết cách tập hợp và phân bổ từng loại chi phí, đảm bảo mọi chi phí gián tiếp đều được gắn với một hoạt động cụ thể.
IV. Cách chọn tiêu thức phân bổ chi phí cho từng hoạt động ABC
Sau khi chi phí đã được tập hợp vào các trung tâm hoạt động, bước tiếp theo là phân bổ chi phí từ các hoạt động này đến sản phẩm cuối cùng. Để làm được điều này, cần xác định tiêu thức phân bổ chi phí cho mỗi hoạt động (activity cost driver). Tiêu thức này phải là thước đo hợp lý cho khối lượng hoạt động mà mỗi sản phẩm tiêu thụ. Việc lựa chọn đúng tiêu thức phân bổ là yếu tố quyết định đến sự thành công của phương pháp tính giá thành ABC. Luận văn đã đề xuất các tiêu thức phân bổ cụ thể cho từng hoạt động dựa trên mối quan hệ nhân quả. Ví dụ, chi phí của hoạt động hạ liệu chi tiết được phân bổ dựa trên “số giờ máy cắt CNC”; chi phí hoạt động kiểm tra chất lượng được phân bổ dựa trên “số lần kiểm tra”; chi phí hoạt động cung cấp vật tư được phân bổ dựa trên “số lượng yêu cầu vật tư”. Các tiêu thức này phản ánh chính xác hơn nhiều mức độ tiêu hao nguồn lực của từng con tàu so với việc chỉ dựa vào chi phí trực tiếp. Bảng 3.12 trong luận văn đã tổng hợp danh sách các tiêu thức được lựa chọn cho 12 hoạt động, cho thấy sự phân tích kỹ lưỡng và am hiểu sâu sắc quy trình sản xuất của tác giả.
4.1. Tính toán tỷ lệ phân bổ và đơn giá cho mỗi hoạt động
Khi đã có tổng chi phí cho mỗi hoạt động và tiêu thức phân bổ tương ứng, bước tiếp theo là tính toán tỷ lệ phân bổ, hay còn gọi là đơn giá hoạt động. Công thức tính rất đơn giản: Tỷ lệ phân bổ = Tổng chi phí của trung tâm hoạt động / Tổng số đơn vị của tiêu thức phân bổ. Ví dụ, nếu tổng chi phí của hoạt động “kiểm tra chất lượng” là 500 triệu đồng và tổng số lần kiểm tra trong kỳ là 1.000 lần, thì đơn giá cho mỗi lần kiểm tra là 500.000 đồng. Bảng 3.13 trong luận văn đã trình bày chi tiết cách tính toán tỷ lệ phân bổ cho từng hoạt động, tạo ra một “bảng giá” cho các hoạt động nội bộ. Điều này không chỉ phục vụ cho việc tính giá thành mà còn giúp quản trị chi phí tại doanh nghiệp sản xuất hiệu quả hơn, bằng cách theo dõi và kiểm soát chi phí của từng hoạt động.
4.2. Phân bổ chi phí hoạt động vào sản phẩm tàu DARA 129
Bước cuối cùng trong quy trình là phân bổ chi phí theo hoạt động cho từng sản phẩm cụ thể. Dựa trên đơn giá hoạt động đã tính ở trên, kế toán sẽ xác định lượng hoạt động mà mỗi sản phẩm tiêu thụ. Đối với sản phẩm tàu DARA 129, luận văn đã thu thập dữ liệu về số giờ máy CNC, số lần kiểm tra, số yêu cầu vật tư... mà con tàu này đã sử dụng trong năm 2020. Sau đó, nhân số lượng hoạt động tiêu thụ với đơn giá tương ứng sẽ ra được tổng chi phí gián tiếp phân bổ cho tàu DARA 129 theo phương pháp ABC. Bảng 3.14 trong nghiên cứu đã minh họa rõ ràng quá trình này, cho thấy một bức tranh chi phí chi tiết và minh bạch. Kết quả này là cơ sở để so sánh với phương pháp truyền thống và đánh giá hiệu quả của mô hình ABC trong doanh nghiệp.
V. Kết quả vận dụng mô hình ABC tại Tổng công ty Sông Thu
Phần hấp dẫn nhất của luận văn thạc sĩ kế toán này chính là kết quả so sánh trực tiếp giữa phương pháp truyền thống và phương pháp tính giá thành ABC khi áp dụng vào thực tế tại công ty đóng tàu Sông Thu. Nghiên cứu đã tập hợp chi phí sản xuất phát sinh trong năm 2020 cho sản phẩm tàu DARA 129 và tính toán giá thành theo cả hai phương pháp. Kết quả cho thấy sự chênh lệch đáng kể, khẳng định những hạn chế của hệ thống cũ và ưu điểm vượt trội của mô hình ABC. Sự chênh lệch này không chỉ là những con số, nó còn là cơ sở thông tin quan trọng để ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chiến lược. Việc áp dụng mô hình ABC giúp nhận diện đúng các sản phẩm tiêu tốn nhiều nguồn lực gián tiếp, từ đó có chính sách giá phù hợp hoặc tìm cách tối ưu hóa quy trình sản xuất. Nghiên cứu này chứng tỏ rằng, đầu tư vào việc hoàn thiện công tác kế toán chi phí là một khoản đầu tư mang lại lợi ích lâu dài, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động.
5.1. So sánh giá thành sản phẩm tàu DARA 129 giữa hai phương pháp
Bảng 3.16 trong luận văn là minh chứng rõ nét nhất. Theo phương pháp truyền thống, chi phí sản xuất chung phân bổ cho tàu DARA 129 là một con số nhất định. Tuy nhiên, khi áp dụng phương pháp ABC, chi phí này lại thấp hơn. Cụ thể, kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng giá thành tính theo phương pháp ABC thấp hơn so với phương pháp hiện tại, với nguyên nhân đến từ chi phí gián tiếp. Điều này cho thấy tàu DARA 129 thực tế tiêu thụ ít nguồn lực gián tiếp hơn so với mức mà phương pháp cũ đã "áp đặt" cho nó. Có thể các sản phẩm khác, phức tạp hơn, mới là đối tượng tiêu tốn nhiều chi phí quản lý, thiết kế, kiểm tra... nhưng đã không được ghi nhận đúng. Sự chênh lệch này khẳng định phương pháp ABC cung cấp một cái nhìn chính xác hơn về chi phí thực tế, giúp xác định giá thành sản phẩm một cách công bằng và khoa học.
5.2. Ý nghĩa của mô hình ABC trong quản trị chi phí doanh nghiệp
Ngoài việc tính giá thành chính xác hơn, mô hình ABC trong doanh nghiệp còn là một công cụ quản trị mạnh mẽ. Nó giúp nhà quản lý: (1) Hiểu rõ các hoạt động nào tốn kém nhất và tìm cách cải tiến. (2) Loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng. (3) Định giá sản phẩm một cách khoa học dựa trên chi phí thực tế. (4) Đánh giá chính xác hiệu quả kinh doanh của từng dòng sản phẩm, từng khách hàng. (5) Lập ngân sách và dự toán chi phí dựa trên các hoạt động dự kiến, thay vì chỉ dựa vào dữ liệu lịch sử. Với những thông tin chi tiết mà ABC cung cấp, Sông Thu có thể tối ưu hóa quy trình, cắt giảm lãng phí và đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt hơn trong môi trường cạnh tranh khốc liệt của ngành đóng tàu.