Tổng quan nghiên cứu

Việt Nam hiện có khoảng 120 nhà máy đóng và sửa chữa tàu thủy với trọng tải trên 1.000 tấn, giữ vai trò đầu tàu thúc đẩy chiến lược phát triển kinh tế biển quốc gia. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và áp lực cạnh tranh khốc liệt, quản trị chi phí trở thành yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp công nghiệp nặng. Tổng công ty Sông Thu là đơn vị đầu ngành trực thuộc Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng, sở hữu vốn điều lệ 1.027 tỷ đồng, quy mô mặt bằng 24 ha và lực lượng lao động bình quân 920 người. Doanh thu của đơn vị đạt 783 tỷ đồng năm 2019 và 543 tỷ đồng năm 2020.

Mặc dù sở hữu hệ thống trang thiết bị hiện đại như sàn nâng hạ tàu Rolls-Royce sức nâng 3.000 tấn, công tác kế toán giá thành tại Tổng công ty Sông Thu vẫn áp dụng phương pháp truyền thống. Chi phí sản xuất chung chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng giá thành nhưng lại được phân bổ cào bằng dựa trên chi phí sản xuất trực tiếp. Điều này dẫn đến sự méo mó thông tin giá thành, làm suy giảm tính chính xác trong việc ra quyết định kinh doanh và định giá sản phẩm.

Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm của luận văn là thiết kế và triển khai mô hình tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động (Activity-Based Costing - ABC) cho hoạt động đóng mới tàu tại Tổng công ty Sông Thu. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào chu trình đóng mới tàu biển trong năm tài chính 2020, lấy sản phẩm tàu vận chuyển đa năng DARA 129 có chiều dài 58,29 m và chiều rộng 12 m làm đối tượng phân tích điển hình. Luận văn cung cấp giải pháp chuyển đổi phương pháp định phí, giúp giảm thiểu sai lệch phân bổ chi phí gián tiếp ước tính từ 8% đến 15%, tạo lập cơ sở dữ liệu tin cậy phục vụ quản trị chiến lược.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng hai lý thuyết quản trị chi phí hiện đại:

Thứ nhất, Lý thuyết kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC) được khởi xướng bởi Thomas Johnson và Robert S. Kaplan (1987), sau đó hoàn thiện bởi Robin Cooper và Robert S. Kaplan (1988). Bản chất của lý thuyết này dựa trên nguyên lý: Sản phẩm tiêu thụ các hoạt động, các hoạt động tiêu hao nguồn lực, và nguồn lực làm phát sinh chi phí.

Thứ hai, Lý thuyết quản trị dựa trên hoạt động (Activity-Based Management - ABM) theo định nghĩa của CAM-I, đóng vai trò chuyển hóa dữ liệu chi phí từ ABC thành các quyết định tối ưu hóa quy trình kinh doanh và loại bỏ lãng phí.

Khung phân tích tích hợp 5 khái niệm cốt lõi:

  • Nguồn lực (Resource): Yếu tố đầu vào gồm nhân lực, máy móc, nhà xưởng và nguyên vật liệu.
  • Hoạt động (Activity): Các thao tác hoặc quy trình chuyển hóa nguồn lực thành kết quả đầu ra.
  • Trung tâm hoạt động (Activity Center): Nhóm các hoạt động tương đồng về đặc tính và mức độ tiêu hao nguồn lực.
  • Đối tượng chịu phí (Cost Object): Sản phẩm cuối cùng hoặc đơn hàng cần tập hợp chi phí.
  • Tiêu thức phân bổ nguồn lực và hoạt động (Resource & Activity Cost Drivers): Thước đo định lượng mối quan hệ nhân quả giữa nguồn lực, hoạt động và sản phẩm.

Luận văn vận dụng mô hình quy trình 6 bước của Garrison và Noreen (2000), kết hợp ma trận Chi phí - Hoạt động (EAD) và ma trận Hoạt động - Sản phẩm (APD) để tính toán tỷ lệ phân bổ chi phí chính xác.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình (Case Study) kết hợp phân tích định tính và định lượng chuyên sâu:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua các cuộc phỏng vấn trực tiếp với 15 kỹ sư công nghệ và kế toán viên giá thành tại hiện trường xưởng đóng tàu. Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ phần mềm kế toán Bravo 7.0, quy trình quản lý chất lượng ISO 9001:2015, hồ sơ định mức kỹ thuật và báo cáo phân xưởng năm 2020.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp truy nguyên chi phí, phân tích dòng chi phí qua ma trận EAD và đối chiếu so sánh kết quả giá thành giữa phương pháp truyền thống và phương pháp ABC.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Luận văn chọn mẫu có chủ đích với 1 đơn đặt hàng điển hình là tàu vận chuyển đa năng DARA 129 thi công từ tháng 1/2020 đến tháng 5/2021. Lý do lựa chọn là con tàu này trải qua đầy đủ 13 bước công nghệ đóng tàu tiêu chuẩn, tiêu tốn khối lượng lớn chi phí gián tiếp và đại diện cho năng lực công nghệ của đơn vị.
  • Timeline nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát thực tế được thu thập trong năm 2020 và hoàn thiện xử lý tính toán trong giai đoạn 2021-2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình khảo sát và thực nghiệm tính giá thành theo phương pháp ABC tại Tổng công ty Sông Thu đã mang lại các phát hiện cốt lõi:

Thứ nhất, cơ cấu tổ chức sản xuất gồm 7 xí nghiệp trực tiếp và 6 phòng ban bổ trợ tạo ra mạng lưới chi phí sản xuất chung rất lớn. Đơn vị đang phân bổ chi phí này theo tỷ lệ chi phí trực tiếp, khiến những hạng mục có chi phí vật tư hoặc nhân công lớn phải gánh chịu chi phí sản xuất chung quá mức, làm sai lệch giá thành đơn vị.

Thứ hai, nghiên cứu đã nhận diện và phân loại thành công 12 trung tâm hoạt động chính:

  1. Bóc tách vật tư và lập kế hoạch sản xuất
  2. Phun bi làm sạch và sơn lót
  3. Hạ liệu chi tiết bằng máy CNC
  4. Chế tạo vỏ thân tàu
  5. Gia công chi tiết và cụm chi tiết cơ khí
  6. Gia công lắp ráp nội thất và trang trí
  7. Gia công lắp ráp và hàn bích ống
  8. Lắp đặt hệ thống cơ khí và điện máy
  9. Hạ thủy tàu bằng hệ thống sàn nâng
  10. Kiểm tra chất lượng (KCS) và đăng kiểm
  11. Cung cấp và quản lý vật tư tồn kho
  12. Hỗ trợ điều hành sản xuất chung

Thứ ba, thông qua ma trận EAD với hệ thống bảng tính chi tiết cho chi phí nhân công hỗ trợ, nguyên vật liệu phụ, khấu hao tài sản cố định và điện năng, các nguồn lực gián tiếp đã được phân bổ khoa học về 12 hoạt động thay vì gộp chung một khoản mục duy nhất.

Thứ tư, khi áp dụng thực tế trên tàu DARA 129, giá thành sản xuất chung giữa hai phương pháp có sự chênh lệch rõ rệt. Phương pháp ABC phản ánh đúng mức độ chiếm dụng thiết bị nâng hạ 3.000 tấn và thời gian gia công CNC, giúp điều chỉnh giá thành các cụm kết cấu về đúng giá trị thực, giảm độ lệch chi phí gián tiếp khoảng 6,5% đến 12% so với cách tính cũ.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến sự sai lệch trong hệ thống kế toán truyền thống là sự thay đổi trong cấu trúc chi phí sản xuất. Khi tự động hóa gia tăng với công nghệ cắt CNC và sàn nâng hiện đại, chi phí nhân công trực tiếp giảm xuống trong khi chi phí khấu hao, bảo dưỡng máy móc và điện năng tăng vọt. Việc dùng chi phí trực tiếp làm tiêu thức phân bổ duy nhất đã vi phạm nguyên tắc quan hệ nhân quả.

Kết quả này hoàn toàn tương đồng với nghiên cứu của Jinlong Shi và Kai Yuan (2017) tại các xưởng đóng tàu Trung Quốc và nghiên cứu của Sufian Imam Wahidil cùng cộng sự (2021) tại Indonesia khi xác định 12 nhóm hoạt động phát sinh chi phí gián tiếp. Sự khác biệt giữa giá thành theo ABC và giá thành truyền thống có thể được biểu diễn trực quan qua biểu đồ cột so sánh chi phí từng phân đoạn (Block) và bảng đối chiếu cơ cấu chi phí sản xuất chung. Bảng dữ liệu EAD đóng vai trò như một bản đồ nhiệt chỉ rõ các điểm nghẽn tiêu hao nguồn lực, giúp ban lãnh đạo xác định chính xác hoạt động nào tạo ra giá trị gia tăng và hoạt động nào gây lãng phí để cắt giảm.

Đề xuất và khuyến nghị

Để ứng dụng thành công phương pháp ABC vào thực tiễn quản trị tại Tổng công ty Sông Thu, bốn nhóm giải pháp chiến lược cần được triển khai đồng bộ:

  • Nâng cấp hệ thống phần mềm quản trị từ Bravo 7.0 lên hệ thống hoạch định nguồn lực ERP tích hợp module kế toán ABC. Ban Tổng Giám đốc phối hợp với Phòng Kế toán chủ trì thực hiện nhằm tự động hóa 100% việc nhập liệu, phê duyệt và luân chuyển chứng từ điện tử, rút ngắn 40% thời gian tổng hợp chi phí trong lộ trình từ 6 đến 12 tháng.
  • Chuẩn hóa hệ thống định mức kinh tế kỹ thuật và tiêu thức phân bổ cho 12 trung tâm hoạt động. Phòng Thiết kế công nghệ, Phòng Kỹ thuật và Phòng KCS chịu trách nhiệm đo lường chính xác các tiêu thức như giờ máy chạy, số lần cẩu lật, diện tích phun sơn, duy trì tỷ lệ sai lệch định mức dưới 3%, hoàn thành trong 9 tháng.
  • Tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về kế toán quản trị và phương pháp ABC cho nhân sự kế toán và thống kê phân xưởng. Phòng Tổ chức Lao động chủ trì tổ chức các khóa huấn luyện định kỳ 3 tháng một lần, đảm bảo 100% nhân viên thống kê nắm vững kỹ thuật lập bảng kê chứng từ theo hoạt động.
  • Tái cấu trúc cơ chế phân cấp quản lý và trao quyền tự chủ chi phí cho các xí nghiệp thành viên. Ban Tổng Giám đốc ban hành quy chế giao khoán chi phí theo hoạt động cho 7 giám đốc xí nghiệp, đặt mục tiêu cắt giảm tối thiểu 8% chi phí gián tiếp không tạo ra giá trị trong vòng 18 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng:

  • Ban lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp đóng tàu, cơ khí chế tạo: Sử dụng mô hình ABC để xác định chính xác giá thành đơn chiếc, từ đó xây dựng chiến lược chào thầu cạnh tranh và tối ưu hóa quy trình đóng tàu theo tiêu chuẩn quốc tế.
  • Kế toán trưởng và chuyên viên kế toán quản trị: Vận dụng bộ tài liệu hướng dẫn 6 bước, hệ thống bảng tính EAD và APD thực tế để thiết kế lại hệ thống kế toán chi phí tại đơn vị mình, khắc phục tình trạng cào bằng chi phí sản xuất chung.
  • Giảng viên và học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Sử dụng công trình như một tài liệu tham khảo điển cứu (case study) chuyên sâu về kế toán quản trị trong ngành công nghiệp nặng, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam.
  • Kỹ sư công nghệ và cán bộ quản lý sản xuất: Nắm bắt góc nhìn kinh tế trong từng công đoạn kỹ thuật từ bóc tách bản vẽ, cắt tôn CNC đến thử đường dài, hỗ trợ kiểm soát lãng phí nguyên vật liệu và giờ công.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp tính giá truyền thống bộc lộ những nhược điểm gì tại Tổng công ty Sông Thu? Phương pháp truyền thống phân bổ chi phí sản xuất chung chỉ dựa trên chi phí trực tiếp. Điều này làm cho những sản phẩm hoặc công đoạn tiêu tốn nhiều vật tư phải chịu chi phí chung cao một cách bất hợp lý, làm sai lệch giá thành thực tế của tàu đóng mới.

Điều kiện tiên quyết để áp dụng thành công phương pháp ABC tại doanh nghiệp là gì? Doanh nghiệp cần có tỷ trọng chi phí gián tiếp lớn trong tổng chi phí, quy trình sản xuất phức tạp, quy mô phù hợp và đặc biệt là sự quyết tâm chỉ đạo quyết liệt từ ban lãnh đạo cấp cao để kết nối dữ liệu giữa các phòng ban.

Luận văn đã nhận diện bao nhiêu hoạt động sản xuất chính tại Tổng công ty Sông Thu? Nghiên cứu đã xác định 12 trung tâm hoạt động chính tại 7 xí nghiệp và 6 phòng ban bổ trợ, bao gồm từ khâu bóc tách thiết kế, hạ liệu CNC, chế tạo vỏ, lắp ráp ống, sơn, cơ điện cho đến hạ thủy và nghiệm thu.

Mối quan hệ tương hỗ giữa phương pháp ABC và phương pháp ABM được thể hiện như thế nào? ABC đóng vai trò đo lường và cung cấp dữ liệu chi phí chính xác theo từng hoạt động. Dựa trên dữ liệu đó, ABM triển khai các quyết định quản trị để hoàn thiện quy trình, loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng và tối ưu hóa nguồn lực.

Việc áp dụng phương pháp ABC có làm thay đổi giá thành của tàu DARA 129 không? Tổng chi phí toàn bộ con tàu không thay đổi, nhưng cơ cấu phân bổ chi phí giữa các bộ phận và cụm chi tiết thay đổi rõ rệt. Chi phí gián tiếp được phân bổ chính xác theo mức độ tiêu hao thực tế, giúp phản ánh đúng giá trị của từng hạng mục thi công.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phương pháp kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC) và quản trị dựa trên hoạt động (ABM) trong bối cảnh công nghiệp đóng tàu hiện đại.
  • Đánh giá sâu sắc thực trạng kế toán giá thành tại Tổng công ty Sông Thu, chỉ rõ những hạn chế mang tính hệ thống của phương pháp phân bổ chi phí truyền thống.
  • Xây dựng thành công quy trình tính giá thành ABC gồm 6 bước với 12 trung tâm hoạt động và hệ thống tiêu thức phân bổ chi tiết thông qua ma trận EAD và APD.
  • Thực nghiệm kiểm chứng thành công trên sản phẩm tàu vận chuyển đa năng DARA 129 năm 2020, chứng minh tính ưu việt và độ tin cậy vượt trội của thông tin giá thành mới.
  • Đề xuất lộ trình 4 giải pháp khả thi về công nghệ ERP, chuẩn hóa định mức, đào tạo nhân sự và phân cấp tự chủ nhằm đưa ABC vào vận hành thực tế tại doanh nghiệp.

Công trình nghiên cứu mở ra hướng đi tất yếu cho các doanh nghiệp đóng tàu Việt Nam trong việc hiện đại hóa công cụ quản trị chi phí. Các nhà quản trị và chuyên viên kế toán có thể áp dụng ngay mô hình này để nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh.