Luận văn thạc sĩ kế toán vận dụng phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động tại tổng công tu sông thu

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu vận dụng phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động tại tổng công tu sông thu, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá phương pháp tính giá thành trên cơ sở hoạt động

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, cạnh tranh ngày càng gay gắt đòi hỏi doanh nghiệp phải có thông tin chi phí chính xác để ra quyết định tối ưu. Phương pháp tính giá thành truyền thống dần bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt khi cơ cấu chi phí sản xuất thay đổi với tỷ trọng chi phí gián tiếp ngày càng tăng. Phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (Activity Based Costing - ABC) ra đời như một giải pháp khắc phục những nhược điểm này. Được Cooper và Kaplan chính thức công bố vào năm 1988, ABC là một kỹ thuật kế toán quản trị hiện đại, tập trung vào việc thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa nguồn lực, hoạt động và đối tượng chịu phí. Thay vì phân bổ chi phí chung một cách dàn trải, ABC truy nguyên nguồn gốc phát sinh chi phí từ các hoạt động cụ thể, từ đó cung cấp một bức tranh chi phí chính xác và chi tiết hơn. Bản chất của phương pháp này nằm ở nguyên lý: sản phẩm tiêu thụ hoạt động, và hoạt động tiêu thụ nguồn lực. Do đó, việc phân bổ chi phí từ nguồn lực đến hoạt động, rồi từ hoạt động đến sản phẩm sẽ phản ánh đúng mức độ tiêu hao thực tế. Điều này không chỉ giúp tính toán giá thành sản phẩm chính xác hơn mà còn là công cụ hữu hiệu cho kế toán quản trị chi phí, giúp nhà quản lý nhận diện các hoạt động tạo ra giá trị và loại bỏ lãng phí, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

1.1. Hiểu đúng bản chất của phương pháp kế toán chi phí ABC

Về cơ bản, phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC) được định nghĩa là một hệ thống đo lường, tập hợp và phân bổ chi phí của các nguồn lực vào các hoạt động dựa trên mức độ sử dụng. Sau đó, chi phí của các hoạt động này được phân bổ đến các đối tượng tính giá (như sản phẩm, dịch vụ, khách hàng) dựa trên mức độ tiêu thụ hoạt động của chúng. Để vận dụng phương pháp này, cần làm rõ các khái niệm cốt lõi. Nguồn lực (Resource) là các yếu tố đầu vào như nhân lực, máy móc, nhà xưởng. Hoạt động (Activity) là một công việc hoặc quy trình tiêu thụ nguồn lực để tạo ra sản phẩm. Đối tượng chịu phí (Cost Object) là sản phẩm cuối cùng cần tập hợp chi phí. Điểm khác biệt mấu chốt của ABC là việc sử dụng hai loại tiêu thức phân bổ: tiêu thức phân bổ chi phí nguồn lực (Resource Driver) để gán chi phí từ nguồn lực vào hoạt động, và tiêu thức phân bổ chi phí hoạt động (Activity Driver) để gán chi phí từ hoạt động vào đối tượng chịu phí. Cách tiếp cận này giúp chi phí được phân bổ một cách khoa học và logic hơn.

1.2. So sánh ưu và nhược điểm của mô hình ABC so với truyền thống

Ưu điểm nổi bật nhất của phương pháp ABC là cung cấp thông tin giá thành sản phẩm chính xác hơn nhiều so với phương pháp truyền thống. Bằng cách xác định mối quan hệ nhân quả, ABC giúp nhà quản trị hiểu rõ chi phí nào được phát sinh bởi hoạt động nào, từ đó đưa ra quyết định về giá bán, cơ cấu sản phẩm và quản lý chi phí hiệu quả hơn. Hơn nữa, ABC còn giúp nhận diện các hoạt động không tạo ra giá trị, là cơ sở để cải tiến quy trình và loại bỏ lãng phí. Tuy nhiên, việc triển khai ABC cũng tồn tại một số hạn chế. Đây là một phương pháp phức tạp, đòi hỏi khối lượng lớn dữ liệu và sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bộ phận. Chi phí để thiết lập và duy trì hệ thống ABC có thể tốn kém, đòi hỏi doanh nghiệp phải cân nhắc giữa lợi ích mang lại và chi phí bỏ ra. Thành công của phương pháp phụ thuộc lớn vào kinh nghiệm và trình độ của đội ngũ triển khai trong việc xác định đúng các hoạt động và tiêu thức phân bổ.

II. Thách thức trong tính giá thành tại Tổng công ty Sông Thu

Tổng công ty Sông Thu (TCT) là một đơn vị hàng đầu trong ngành đóng tàu Việt Nam, một ngành có đặc thù sản xuất phức tạp, sản phẩm đơn chiếc và quy trình kéo dài. Tại TCT Sông Thu, công tác kế toán chi phí và tính giá thành sản phẩm đang áp dụng phương pháp truyền thống. Theo phương pháp này, các chi phí trực tiếp như nguyên vật liệu và nhân công được tập hợp trực tiếp cho từng con tàu. Tuy nhiên, khoản mục chi phí sản xuất chung lại chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng chi phí, bao gồm lương phân xưởng, khấu hao máy móc, chi phí điện năng, sửa chữa... Vấn đề cốt lõi nằm ở cách phân bổ khoản chi phí này. Hiện tại, TCT Sông Thu đang sử dụng một tiêu thức phân bổ duy nhất là tổng chi phí trực tiếp. Điều này có nghĩa là, sản phẩm nào có chi phí trực tiếp cao sẽ phải gánh chịu một phần lớn chi phí sản xuất chung, bất kể mức độ tiêu thụ các nguồn lực gián tiếp thực tế. Cách phân bổ này không phản ánh đúng mối quan hệ nhân quả giữa việc phát sinh chi phí và đối tượng chịu chi phí, dẫn đến việc tính toán giá thành sản phẩm bị sai lệch, gây ảnh hưởng tiêu cực đến các quyết định quản trị.

2.1. Phân tích thực trạng công tác kế toán chi phí tại TCT Sông Thu

Thực trạng tại Tổng công ty Sông Thu cho thấy, quy trình đóng một con tàu trải qua nhiều công đoạn phức tạp, từ thiết kế, hạ liệu, gia công, lắp ráp đến hạ thủy và thử nghiệm. Mỗi công đoạn lại tiêu tốn các loại nguồn lực gián tiếp khác nhau với mức độ khác nhau. Ví dụ, công đoạn gia công vỏ tàu có thể tiêu tốn nhiều giờ máy và điện năng, trong khi công đoạn lắp ráp nội thất lại cần nhiều hoạt động giám sát và quản lý chất lượng. Tuy nhiên, hệ thống kế toán hiện tại chưa bóc tách và ghi nhận sự khác biệt này. Toàn bộ chi phí sản xuất chung được gộp vào một "rổ" chung và phân bổ dựa trên chi phí trực tiếp. Hệ quả là, giá thành của một số tàu có thể bị tính cao hơn thực tế (overcosted), trong khi một số khác lại bị tính thấp hơn (undercosted). Điều này làm cho việc định giá bán, đánh giá hiệu quả từng hợp đồng và ra quyết định sản xuất sản phẩm nào trở nên thiếu cơ sở tin cậy.

2.2. Nhược điểm của việc phân bổ chi phí sản xuất chung hiện tại

Hạn chế lớn nhất của phương pháp phân bổ hiện tại là sự thiếu chính xác. Việc sử dụng một tiêu thức phân bổ duy nhất đã bỏ qua sự đa dạng và phức tạp của các hoạt động sản xuất. Nó giả định rằng tất cả các sản phẩm tiêu thụ nguồn lực chung theo một tỷ lệ giống nhau, điều này không đúng với thực tế của ngành đóng tàu. Một con tàu phức tạp, đòi hỏi nhiều lần kiểm tra kỹ thuật và thiết kế chi tiết, nhưng lại sử dụng ít nguyên vật liệu trực tiếp, có thể sẽ chịu ít chi phí chung hơn một con tàu đơn giản nhưng tốn nhiều vật tư. Sự sai lệch này không chỉ ảnh hưởng đến giá thành mà còn che mờ đi hiệu quả thực sự của từng hoạt động. Nhà quản trị không thể xác định được hoạt động nào đang gây tốn kém chi phí một cách không cần thiết. Do đó, việc tìm kiếm một phương pháp tính giá thành mới, như phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC), là yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng thông tin phục vụ quản trị tại Tổng công ty Sông Thu.

III. Hướng dẫn quy trình 6 bước áp dụng phương pháp ABC chi tiết

Để vận dụng thành công phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC), doanh nghiệp cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ và khoa học. Quy trình này được Garrison và Noreen (2000) xây dựng gồm 6 bước cơ bản, giúp chuyển đổi hệ thống tính giá từ truyền thống sang dựa trên hoạt động một cách có hệ thống. Mục tiêu của quy trình là xác định chính xác các hoạt động tiêu tốn nguồn lực và tìm ra các tiêu thức phân bổ hợp lý để gán chi phí cho từng sản phẩm. Việc triển khai đòi hỏi sự tham gia của nhiều phòng ban, từ kế toán, sản xuất đến kỹ thuật, để đảm bảo các hoạt động và nguyên nhân phát sinh chi phí được nhận diện một cách đầy đủ và chính xác. Trọng tâm của quy trình là việc phân bổ chi phí qua hai giai đoạn: đầu tiên là phân bổ chi phí nguồn lực cho các hoạt động (giai đoạn 1), và sau đó là phân bổ chi phí của các hoạt động đó cho các đối tượng chịu phí (giai đoạn 2). Quy trình này đảm bảo rằng giá thành sản phẩm cuối cùng phản ánh một cách trung thực nhất mức độ tiêu thụ các nguồn lực của doanh nghiệp, là cơ sở vững chắc cho kế toán quản trị chi phí.

3.1. Bước 1 3 Xác định hoạt động gán chi phí và chọn tiêu thức

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định các hoạt động chính và nhóm chúng vào các trung tâm hoạt động. Việc này được thực hiện thông qua phỏng vấn, phân tích quy trình công nghệ để nhận diện tất cả các công việc phát sinh chi phí. Các hoạt động có cùng bản chất và tiêu thức phân bổ có thể được nhóm lại. Bước thứ hai là gán chi phí nguồn lực cho từng hoạt động đã xác định. Dựa trên sổ sách kế toán, các chi phí như lương nhân viên gián tiếp, khấu hao, điện nước sẽ được phân bổ vào các hoạt động tương ứng dựa trên mức độ sử dụng nguồn lực của mỗi hoạt động. Bước thứ ba là xác định tiêu thức phân bổ chi phí cho mỗi hoạt động (Activity Driver). Đây là thước đo thể hiện nguyên nhân phát sinh chi phí của hoạt động đó, ví dụ như số giờ máy, số lần kiểm tra, số lượng đơn hàng. Việc lựa chọn tiêu thức phù hợp là yếu tố quyết định đến sự chính xác của toàn bộ hệ thống.

3.2. Bước 4 6 Tính tỷ lệ phân bổ và xác định giá thành sản phẩm

Sau khi đã có tổng chi phí và tiêu thức cho mỗi hoạt động, bước thứ tư là tính toán tỷ lệ hoạt động (đơn giá cho mỗi đơn vị hoạt động). Tỷ lệ này được tính bằng cách lấy tổng chi phí của một trung tâm hoạt động chia cho tổng số đơn vị của tiêu thức phân bổ tương ứng. Bước thứ năm là tiến hành phân bổ chi phí hoạt động cho các đối tượng chịu phí. Chi phí phân bổ cho mỗi sản phẩm được tính bằng cách nhân tỷ lệ hoạt động (tính ở bước 4) với số lượng đơn vị hoạt động mà sản phẩm đó đã tiêu thụ. Cuối cùng, bước thứ sáu là tập hợp và tính giá thành sản phẩm. Giá thành theo phương pháp ABC sẽ bao gồm chi phí trực tiếp (nguyên vật liệu, nhân công) cộng với tổng chi phí sản xuất chung được phân bổ từ các hoạt động ở bước 5. Kết quả này sẽ cho một cái nhìn chính xác hơn về chi phí thực tế của từng sản phẩm.

IV. Case study Vận dụng ABC tính giá tàu DARA 129 tại Sông Thu

Để chứng minh tính hiệu quả của phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC), luận văn đã tiến hành một nghiên cứu tình huống thực tế tại Tổng công ty Sông Thu. Đối tượng được lựa chọn để áp dụng thử nghiệm là sản phẩm tàu vận chuyển đa năng DARA 129, một sản phẩm đặc trưng của TCT với quy trình sản xuất phức tạp. Nghiên cứu đã thực hiện đầy đủ quy trình 6 bước của phương pháp ABC, từ việc xác định các hoạt động trong quy trình đóng tàu, tập hợp chi phí cho từng hoạt động, đến việc lựa chọn các tiêu thức phân bổ phù hợp và tính toán lại giá thành. Mục tiêu của case study là so sánh kết quả tính giá thành giữa phương pháp ABC và phương pháp truyền thống mà TCT đang áp dụng. Qua đó, nghiên cứu cung cấp những bằng chứng cụ thể về sự khác biệt trong thông tin chi phí, chỉ ra những sai lệch của phương pháp cũ và khẳng định lợi ích mà ABC có thể mang lại cho kế toán quản trị chi phí trong ngành đóng tàu. Dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu được thu thập từ năm 2020, đảm bảo tính xác thực và phù hợp với điều kiện sản xuất thực tế tại doanh nghiệp.

4.1. Xác định các trung tâm hoạt động trong quy trình đóng tàu

Thông qua việc phân tích quy trình công nghệ và phỏng vấn các kỹ sư, nhân viên, nghiên cứu đã xác định được 12 hoạt động chính phát sinh chi phí gián tiếp trong quá trình đóng tàu tại Tổng công ty Sông Thu. Các hoạt động này bao gồm: bóc tách vật tư và phân công sản xuất, phun bi và sơn, hạ liệu chi tiết, gia công vỏ thân tàu, gia công lắp ráp nội thất, gia công cơ khí - điện máy, hạ thủy tàu, kiểm tra chất lượng, cung cấp vật tư, và các hoạt động hỗ trợ chung khác. Mỗi hoạt động này được xem là một trung tâm chi phí, và các chi phí sản xuất chung ban đầu được tập hợp lại và phân bổ vào 12 trung tâm hoạt động này. Ví dụ, chi phí khấu hao máy cắt CNC được phân bổ vào hoạt động "hạ liệu chi tiết", trong khi lương của nhân viên KCS được phân bổ vào hoạt động "kiểm tra chất lượng". Việc nhận diện chính xác các hoạt động là nền tảng để phân bổ chi phí một cách hợp lý ở các bước tiếp theo.

4.2. Phân bổ chi phí và so sánh kết quả giá thành trước và sau ABC

Sau khi phân bổ chi phí nguồn lực vào các hoạt động, nghiên cứu đã xác định các tiêu thức phân bổ phù hợp cho từng hoạt động. Ví dụ, hoạt động hạ liệu sử dụng tiêu thức là "số giờ máy cắt", hoạt động kiểm tra sử dụng "số lần kiểm tra". Dựa trên các tiêu thức này, chi phí từ các hoạt động được phân bổ vào sản phẩm tàu DARA 129. Kết quả cuối cùng được tổng hợp và so sánh trong Bảng 3.16 của luận văn. Kết quả cho thấy một sự khác biệt đáng kể: giá thành sản phẩm tàu DARA 129 tính theo phương pháp ABC thấp hơn so với phương pháp truyền thống. Cụ thể, tổng chi phí sản xuất chung phân bổ cho tàu DARA 129 theo ABC là 9.387.674.346 đồng, trong khi theo phương pháp cũ là 10.456.963.812 đồng, chênh lệch hơn 1 tỷ đồng. Điều này cho thấy phương pháp truyền thống đã phân bổ quá nhiều chi phí chung cho sản phẩm này, chứng tỏ sự thiếu chính xác và sự cần thiết phải áp dụng ABC.

V. Tương lai của ABC trong quản trị chi phí doanh nghiệp hiện đại

Nghiên cứu vận dụng phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC) tại Tổng công ty Sông Thu không chỉ giải quyết bài toán chi phí cho một doanh nghiệp cụ thể mà còn mở ra một hướng đi mới cho công tác kế toán quản trị chi phí tại Việt Nam. Kết quả thực tiễn cho thấy ABC không chỉ là một công cụ tính giá, mà còn là một hệ thống cung cấp thông tin quản trị giá trị. Bằng cách liên kết chi phí với các hoạt động cụ thể, ABC giúp nhà quản lý có cái nhìn sâu sắc về cấu trúc chi phí, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược như cải tiến quy trình, loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa nguồn lực. Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, khi quy trình sản xuất ngày càng tự động hóa và phức tạp, vai trò của ABC càng trở nên quan trọng. Nó là cầu nối giữa thông tin kế toán và hoạt động quản trị, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững. Hơn nữa, dữ liệu từ ABC còn là nền tảng quan trọng để triển khai các phương pháp quản trị tiên tiến hơn, điển hình là Quản trị dựa trên hoạt động (ABM).

5.1. Mối quan hệ giữa ABC và Quản trị dựa trên hoạt động ABM

ABC và Quản trị dựa trên hoạt động (Activity Based Management - ABM) có mối quan hệ mật thiết và bổ trợ lẫn nhau. Nếu ABC tập trung vào việc tính toán chi phí chính xác ("doing things right"), thì ABM sử dụng thông tin chi phí đó để quản lý và cải tiến các hoạt động nhằm đạt được mục tiêu chiến lược ("doing the right things"). ABM là một hệ thống quản trị tập trung vào việc cải thiện giá trị mang lại cho khách hàng và gia tăng lợi nhuận thông qua việc quản lý các hoạt động. Thông tin từ ABC về chi phí của từng hoạt động, về các hoạt động tạo ra và không tạo ra giá trị là đầu vào không thể thiếu cho ABM. Dựa vào đó, nhà quản trị có thể đưa ra các quyết định như tái cấu trúc quy trình, đầu tư công nghệ, hoặc loại bỏ các hoạt động không hiệu quả. Vì vậy, có thể xem ABC là giai đoạn phân tích chi phí, còn ABM là giai đoạn hành động và quản trị dựa trên kết quả phân tích đó.

5.2. Xu hướng áp dụng ABC trong các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam

Mặc dù đã phổ biến trên thế giới, việc áp dụng ABC tại các doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn khá hạn chế, đặc biệt trong các ngành đặc thù như ngành đóng tàu. Tuy nhiên, với áp lực cạnh tranh ngày càng tăng và nhu cầu về thông tin quản trị chính xác, xu hướng tìm hiểu và triển khai ABC đang dần trở nên rõ rệt. Các nghiên cứu tình huống như tại Tổng công ty Sông Thu đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về lợi ích của phương pháp này. Để áp dụng thành công, các doanh nghiệp cần đáp ứng một số điều kiện như có sự quyết tâm từ ban lãnh đạo, cơ cấu chi phí sản xuất chung chiếm tỷ trọng lớn, và có hệ thống thông tin đủ mạnh. Vượt qua những rào cản ban đầu về chi phí và sự phức tạp, việc đầu tư vào ABC sẽ mang lại lợi ích lâu dài, giúp doanh nghiệp không chỉ tính đúng giá thành sản phẩm mà còn quản trị chi phí một cách thông minh và hiệu quả hơn.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán vận dụng phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động tại tổng công tu sông thu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ DỰA. TREN CO SO HOẠT ĐỌNG 1.1, LY THUYET VE PHUONG PHAP TÍNH GIÁ DỰA TRÊN CƠ SỞ. Sơ lược về sự ra đời của phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động. Cùng với sự vận dụng tiến bộ vượt bậc của khoa học và công nghệ vào.

sản xuất đã làm cho tự động hóa trong dây chuyền sản xuất ngày càng được. chú trọng như một xu thế tất yếu. Điều này đã làm cho cơ cấu chỉ phí có sự thay đổi đáng kẻ, chỉ phí lao động trực tiếp ngày càng giảm và thay vào dó là chỉ phí gián tiếp trong sản xuất có xu hướng tăng cao. Thị trường luôn có sự.

canh tranh ngày cảng gay git cả trong và ngoài nước. Dứng trước tỉnh hình trên, yêu cầu đặt ra cho nhà quản trị đó là phải có thông tỉn chính xác, nhanh nhạy và cụ thể cho từng quá trình ra quyết định nhằm nâng cao năng lực cạnh. tranh, kịp thời nắm bắt cơ hội, mang lại hiệu quả cho doanh nghiệp. Nhận thấy công tác phân bỗ chỉ phí gián tiếp theo phương pháp truyền thống bắt n nhiều nhược điểm, không phản ánh chính xác thông tin về giá thành sản phẩm do chỉ dựa trên một số tiêu thức phân bỗ chung cho tắt cả các nguồn lực phát sinh chỉ phí sản xuất gián tiếp, do đó chất lượng thông tin phục vụ cho hoạt động quản trị chỉ phí chưa đáng tin cậy làm ảnh hưởng đến việc ra quyết định đúng đắn của ban quản trị.

Vì vậy sau những năm 1980 các nhà nghiên cứu đã bước đầu tìm hiểu về phương pháp mới phù hợp hơn với tình hình thực tế. Cudn sich “Relevance Lost! The Rise and Fall of Management Accounting” (Johnson va Kaplan, 1987) bước đầu đã đề cập đến Phương pháp. tính giá mới dựa trên cơ sở hoạt động đó là nền táng cho những nghiên cứu sau này. Tiếp đến năm 1988, trên tạp chí Havard Business Review, qua nghiên cứu *Measure Costs Right: Make the Right Decisions" đã được 'Cooper và Kaplan công bố chính thức về một phương pháp tập hợp và xác định chỉ phí khắc phục hạn chế của phương pháp hiện tại đó là Phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (Activity Based Costing-ABC) Đây là một kỹ thuật kế toán hỗ trợ cung cắp thông tin quản trị chỉ phi, trọng tâm của phương pháp là thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa nguồn lực- hoạt động và đối tượng chịu phí.

Qua đó, truy nguyên được nguồn gốc phát sinh chi phí, là cơ sở xây dựng tiêu thức phân bổ phù hợp cho từng nguồn lực. chỉ phí phát sinh. Chính vì vậy, đã có rit nhiều các nghiên cứu trên thể giới về phương pháp ABC, qua đó ABC ngoài được đánh giá là một phương pháp phân bổ chỉ phí hợp lý còn là một phương. pháp quản trị chỉ phí hiệu quả trên cơ sở kế thừa kết quả thu được từ việc phân bỗ chỉ phí, do đó cung cấp thông.

tin chính xác hơn so với hệ thống thông tin kế toán truyền thống. "Phương pháp ABC ra đời như một sự chuyển hóa tất yếu để phù hợp với thực tế yêu cầu về cung cấp thông tin tại thời điểm đó. Hiện nay, phương pháp này đã được nghiên cứu, phát triển, cải tiền phù hợp với từng mục đích sử dụng của doanh nghiệp đem lại hiệu quả tối ưu nhất trong vận dụng phương pháp. Khái niệm phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động, Các nhà kinh tế học và các tổ chức nghiên cứu ở mỗi giai đoạn theo tình hình thực tế đã đúc kết những khái niệm về phương pháp ABC nhu Robert S.Kaplan, Robin Cooper, H.Thomas Johnson, Peter Turkey.Đây là cơ sở nèn tảng dé thực hiện luận văn.

Krumwiede và Roth (1997) đã đưa ra khái niệm: “Phương pháp kế toán chi phí dựa trên cơ sở hoạt động(ABC) là một hệ thống kế toán quản trị tập 10 trung đo lường chỉ phí, các hoạt động, sản phẩm, khách hàng và các đối tượng chỉ phí. Phương pháp này phân bổ chỉ phí cho các đối tượng chỉ phí “dựa trên số lượng hoạt động sử dụng bởi doi nượng chỉ phí đó”. Kaplan (1998) qua nghiên cứu của mình đã định nghĩa về phương pháp ABC như sau: “Phương pháp ABC được thiết kế nhằm cung cấp một cách thức phân bồ chính xác chi phí gián tiếp và nguôn lực cho các hoạt động, quá. trình kinh doanh, các sản phẩm và dịch vụ.

Mạc tiêu của phương pháp ABC. không phải là phân bồ chỉ phí chung cho các sản phẩm mà mục tiêu của phương pháp này là đo lường và tính giá tắt cả các nguồn lực sử dụng cho. các hoạt động mà có thể hỗ trợ cho việc sản xuất và phân phối sản phẩm, dịch vụ đến với khách hàng ”. 'Và đến năm 2000, Horngren (2000) thì cho rằng: “Phương pháp ABC là sự cải tiến của phương pháp tính giá truyền thẳng bằng việc tập trung vào các hoạt động cụ thể như là các đối tượng chi phi co bản.

Hệ thắng tính giá dựa trên cơ sở hoạt động là tập hợp chỉ phí cho từng hoạt động và phân bồi chỉ phí cho từng sản phẩm hoặc dịch vụ dựa trên hoạt động được tiêu dùng bởi sản phẩm hay dịch vụ đó ”. Qua tìm hiểu một số khái niệm có thể thấy rằng, bên cạnh ưu đi nội bật khắc phục được hạn chế trong lựa chọn tiêu thức phân bỏ của phương. pháp truyền thống thì phương pháp ABC là một công cụ hữu ích giúp doanh. nghiệp chỉ ra được hoạt động tạo ra giá trị, hoạt động không mang lại hiệu quả.

Đó là cơ sở để doanh nghiệp không ngừng cải tiền quy tổ chức hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm quản trị chỉ phí một cách hợp lý nhất Mỗi học giả qua mỗi giai đoạn sẽ có cách tiếp cận khác nhau nhưng nhìn chung có thể khái quát về phương pháp ABC như sau: "ABC là một hệ thống đo lường chỉ phí, tập hợp và phân bồ chỉ phí của. các nguôn lực vào các hoạt động dựa trên mức độ sử dụng các nguôn lực, sau. " đó chỉ phí của các hoạt động được phân bồ đến các đối tượng tính giá dựa trên mức độ sử dụng của chúng.” (Trần Thị Kim Phượng, 2012) trích dẫn. Một số khái niệm liên quan phương pháp tính giá dựa trên cơ.

sử hoạt động Để hiểu hơn về phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động, cần phải làm rõ một số khái niệm cơ bản chính về các thuật ngữ liên quan đến phương. pháp: ~ Nguồn lực (Resourse): Chính là yếu tố đầu vào phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp như: nguồn nhân lực, máy móc thiết bị, nhà xưởng. Đây là những yếu tố cơ bản không thể thiếu khi vận hành hệ thống sản xuất tại một doanh nghiệp và có thể phân loại thành hai nhóm cơ 'bản: nguồn lực hữu hình và nguồn lực vô hình. ~ Hoạt động (Activity): Có thể được hiểu là một quá trình hay một công.

việc đơn lẻ tham gia vào bắt kỳ giai đoạn nào trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, bằng những cách thức khác nhau nhằm chuyển hóa các yếu tố nguồn lực cấu thành nên các sản phẩm đầu ra. Một số hoạt động cụ thể: cung cấp vật tư, kiểm tra giám sát, thiết kế sản phẩm và các hoạt động. đặc thù theo từng ngành nghề sản xuất ~ Trung tâm hoạt động: Một nhóm các hoạt động có sự tương đồng về đặc điểm cũng như mức độ tiêu hao nguồn lực. ~ Đối tượng chịu phi (Cost Objecte): Chính là sản phẩm đầu ra cuối cing của một quy trình sản xuất hay một tổ chức hoạt động cần tập hợp chỉ phí.

‘Can cit vio mye dich tap hop thông tin chi phi của nhà quản lý mà nhóm thiết kế sẽ thiết lập hệ thống đối tượng chỉ phí khác nhau. Các đối tượng chỉ phí phổ biến như: sản phẩm, đơn hàng, bộ phận công việc, công trình, khách hang. 12 - Tiêu thức phân bỗ chỉ phi nguồn Iue (Resourse driver’ Resource cost driver): Đó là cơ sở đo lường mức độ đóng góp của nguồn lực vào hoạt động hay mức độ cấu thành của nguồn lực vào hoạt đông. Tùy thuộc vào đặc điểm phát sinh chỉ phí của mỗi nguồn lực để xác định tiêu thức phân bổ phù hợp, thông thường đối với với nguồn lực là máy móc thiết bị sẽ căn cứ vào giờ.

máy hoạt động để thiết lập tiêu thức phân bỏ. - Tiêu thức phân bổ chỉ phí hoạt động (Activity driver/ Activity cost driver): Thể hiện mỗi quan hệ nhân quả giữa hoạt động và đối tượng chịu phí, là thướt đo kết quả của đối tượng chịu phí được tạo ra từ mỗi hoạt động. thức này đồi hỏi phải được định lượng dễ truy nguyên các phần chỉ phí tương ứng liên quan của các hoạt động đến các đối tượng chịu chỉ phí của nó. Đặc điểm của phương pháp tính giá dựa trên cơ sỡ hoạt động.

Điểm nỗi bật trong phương pháp ABC là dựa trên cơ sở các hoạt dộng, xác định để thiết lập tiêu thức phân bổ cho từng hoạt động cụ thể, thông qua. đồ giải quyết một cách khoa học những nhược điểm của phương pháp tính giá thông thường. Xuất phát từ điểm nỗi bật nói trên, phương pháp ABC có. những đặc điểm sau.

ABC không chỉ thực hiện phân bổ cho mỗi chỉ phí sản xuất chung mà hơn thể nữa, hệ thống phương pháp ABC có thể thực hiện gan chi phi cho cả chỉ phí phát sinh gián tiếp trong và ngoài sản xuất như chỉ phí quản lý, chỉ phí bán hàng, chỉ phí vận chuyển. ABC sẽ căn cứ trên đặc điểm của từng nguồn lực sử dụng và từng hoạt động cụ thể để xác định tiêu thức phân bổ phù hợp tương ứng do đó chỉ phí sẽ được phân bổ theo mức độ sử dụng nguồn lực và hoạt động nên việc phân bổ. chỉ phí sẽ cho kết quả chính xác hơn. B Một đặc điểm khác biệt của phương pháp ABC đó là tuy chỉ phí đã được tập hợp nhưng nếu chỉ pÏ lo không có mỗi quan bệ với đổi tượng chịu phí thủ có thể sẽ không được phân bổ.

Trên cơ sở này ABC có thể chỉ ra được hoạt động không tạo ra giá trị để đơn vị có biện pháp cân nhắc trong thực hiện hoạt động. Quy trình phương pháp tính giá dựa trên hoạt động. Qua tìm hiểu quy trình phương pháp tính giá dựa trên hoạt động, mỗi học giả trong mỗi giai đoạn nghiên cứu sẽ thiết kế một quy trình thực hiện phù hợp với thực tế nhưng về cơ bản các bước thực hiện đều được thống nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ