Vận dụng IFRS 15 về doanh thu tại Công ty kiểm toán Immanuel - Luận văn

Luận văn thạc sĩ phân tích IFRS 15 về doanh thu từ hợp đồng khách hàng trong dịch vụ lập báo cáo tài chính tại công ty TNHH Kiểm toán Immanuel.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Thạc sĩ Tổng quan vận dụng IFRS 15 tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ kế toán với đề tài vận dụng IFRS 15 - Doanh thu từ Hợp đồng với Khách hàng tại công ty TNHH Kiểm toán Immanuel cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quá trình chuyển đổi sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam. Bối cảnh được đặt ra bởi Quyết định số 345/QĐ-BTC của Bộ Tài chính, phê duyệt lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Mục tiêu là nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp, từ đó thu hút vốn đầu tư nước ngoài và thúc đẩy hội nhập kinh tế. Nghiên cứu này không chỉ là một đề tài nghiên cứu khoa học IFRS mang tính lý thuyết mà còn đi sâu vào thực tiễn tại một công ty dịch vụ kế toán kiểm toán chuyên nghiệp. Việc áp dụng IFRS 15 được xem là thách thức lớn do những thay đổi căn bản trong cách tiếp cận việc ghi nhận doanh thu so với Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) hiện hành. Luận văn tập trung khảo sát thực trạng, phân tích các khó khăn và đề xuất giải pháp cụ thể, mang lại giá trị thực tiễn cao cho các doanh nghiệp và chuyên gia kế toán, kiểm toán đang chuẩn bị cho quá trình chuyển đổi quan trọng này. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị, đặc biệt trong giai đoạn đầu khi các doanh nghiệp còn nhiều bỡ ngỡ.

1.1. Lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam và tính cấp thiết

Theo Quyết định 345/QĐ-BTC, lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam được chia thành các giai đoạn, bắt đầu từ việc khuyến khích áp dụng tự nguyện từ năm 2022-2025. Giai đoạn này tập trung vào các doanh nghiệp có nhu cầu và nguồn lực, như công ty mẹ là tập đoàn đa quốc gia, công ty niêm yết quy mô lớn. Tính cấp thiết của việc áp dụng IFRS, đặc biệt là chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế số 15, xuất phát từ yêu cầu hội nhập. IFRS được coi là “ngôn ngữ kinh doanh toàn cầu”, giúp các nhà đầu tư quốc tế dễ dàng so sánh và đánh giá thông tin tài chính. Như tác giả Đoàn Thị Thiên Trang trích dẫn trong luận văn, việc áp dụng IFRS sẽ "góp phần để cộng đồng quốc tế sớm công nhận Việt Nam có nền kinh tế thị trường đầy đủ, từ đó khơi thông dòng vốn đầu tư nước ngoài". Do đó, việc nghiên cứu và chuẩn bị ngay từ bây giờ là yêu cầu bắt buộc đối với các doanh nghiệp và đơn vị cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp.

1.2. Giới thiệu đề tài nghiên cứu IFRS 15 tại Immanuel

Luận văn chọn Công ty TNHH Kiểm toán Immanuel làm đối tượng nghiên cứu điển hình. Đây là một công ty dịch vụ kế toán kiểm toán có tệp khách hàng chủ yếu là các doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài. Các khách hàng này có nhu cầu lập báo cáo tài chính theo IFRS để hợp nhất với công ty mẹ. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra một vấn đề cốt lõi: Immanuel "vẫn chưa xây dựng được một quy trình chuẩn hóa, hay một sổ tay kiến thức về việc áp dụng các IFRS". Điều này dẫn đến việc áp dụng còn mang tính cá nhân, phụ thuộc vào kinh nghiệm của từng kiểm toán viên. Đề tài nghiên cứu khoa học IFRS này tập trung vào IFRS 15 vì doanh thu là chỉ tiêu quan trọng nhất và chuẩn mực này có nhiều thay đổi phức tạp. Mục tiêu là khảo sát thực trạng áp dụng IFRS tại Việt Nam trong một môi trường cụ thể, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình, nâng cao chất lượng dịch vụ.

II. Khó khăn khi áp dụng IFRS 15 So sánh với VAS 14 và TT 200

Một trong những khó khăn khi áp dụng IFRS 15 lớn nhất đến từ sự khác biệt nền tảng so với hệ thống kế toán Việt Nam. Luận văn đã thực hiện một phép so sánh IFRS 15 và VAS 14 cũng như Thông tư 200 một cách chi tiết. Trong khi Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) tập trung vào việc chuyển giao rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu, IFRS 15 lại dựa trên nguyên tắc chuyển giao quyền kiểm soát (control). Sự thay đổi về mặt triết lý này dẫn đến những thay đổi sâu sắc trong việc xác định thời điểm và giá trị doanh thu được ghi nhận. Hơn nữa, IFRS 15 yêu cầu một lượng lớn các xét đoán chuyên môn, ví dụ như xác định các nghĩa vụ thực hiện (performance obligation) riêng biệt trong một hợp đồng gói, hay ước tính các khoản thanh toán biến đổi. Điều này đặt ra thách thức lớn cho các kế toán viên vốn đã quen với việc áp dụng các quy định mang tính nguyên tắc cứng nhắc của VAS. Tác động của IFRS 15 không chỉ dừng lại ở phòng kế toán mà còn ảnh hưởng đến hệ thống công nghệ thông tin, quy trình kinh doanh và cả các chỉ số tài chính quan trọng, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng trên toàn doanh nghiệp.

2.1. Phân tích khác biệt cốt lõi giữa IFRS 15 và VAS 14

Điểm khác biệt lớn nhất là IFRS 15 giới thiệu mô hình 5 bước, một cách tiếp cận dựa trên nguyên tắc áp dụng cho mọi hợp đồng với khách hàng. Ngược lại, VAS 14 đưa ra các tiêu chí ghi nhận doanh thu riêng cho từng loại giao dịch (bán hàng, cung cấp dịch vụ). IFRS 15 tập trung vào khái niệm "quyền kiểm soát", trong khi VAS 14 nhấn mạnh "chuyển giao rủi ro và lợi ích". Một thay đổi quan trọng khác là việc xử lý các hợp đồng phức tạp. IFRS 15 yêu cầu tách bạch các cam kết riêng biệt (các nghĩa vụ thực hiện) và phân bổ giá giao dịch cho từng cam kết đó. VAS 14 và Thông tư 200 dù đã có những hướng dẫn ban đầu về việc tách bạch giao dịch nhưng chưa có quy định chi tiết và hệ thống như IFRS 15. Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến các ngành như viễn thông, phần mềm, bất động sản, nơi các sản phẩm, dịch vụ thường được bán theo gói.

2.2. Những thách thức cho công ty dịch vụ kế toán kiểm toán

Đối với các công ty dịch vụ kế toán kiểm toán như Immanuel, thách thức không chỉ nằm ở việc hiểu rõ chuẩn mực mà còn ở việc tư vấn và triển khai cho khách hàng. Luận văn chỉ ra rằng, kiểm toán viên phải thu thập và phân tích một lượng lớn thông tin phi tài chính từ các hợp đồng bán hàng, chính sách khuyến mãi, và thông lệ kinh doanh. Họ phải thực hiện nhiều xét đoán và ước tính phức tạp, ví dụ như xác định giá bán riêng lẻ của từng sản phẩm trong gói, hay ước tính tỷ lệ hàng bán bị trả lại. Việc thiếu một quy trình chuẩn hóa tại Immanuel, như đã đề cập, làm gia tăng rủi ro và áp lực lên từng cá nhân. Ngoài ra, việc đào tạo lại đội ngũ nhân sự để có đủ năng lực phân tích và đưa ra các xét đoán chuyên môn phù hợp với IFRS 15 là một khoản đầu tư lớn về thời gian và chi phí.

III. Hướng dẫn 5 bước ghi nhận doanh thu theo IFRS 15 chi tiết

Cốt lõi của chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế số 15 là mô hình 5 bước ghi nhận doanh thu. Mô hình này cung cấp một khuôn khổ nhất quán để phân tích các hợp đồng với khách hàng và xác định cách thức, thời điểm ghi nhận doanh thu. Việc tuân thủ nghiêm ngặt 5 bước này giúp đảm bảo doanh thu được phản ánh một cách trung thực, hợp lý, thể hiện đúng bản chất của việc chuyển giao hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng. Đây là một sự thay đổi mang tính cách mạng so với phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro và lợi ích của các chuẩn mực cũ. Phương pháp này đòi hỏi doanh nghiệp phải nhìn sâu vào từng cam kết trong hợp đồng, thay vì chỉ xem xét giao dịch ở mức độ tổng thể. Việc nắm vững và áp dụng thành thạo mô hình 5 bước ghi nhận doanh thu không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn là cơ hội để doanh nghiệp hiểu rõ hơn về các luồng doanh thu và mối quan hệ với khách hàng của mình, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả hơn. Luận văn của Đoàn Thị Thiên Trang đã hệ thống hóa và minh họa các bước này qua những tình huống thực tế tại Công ty Immanuel.

3.1. Bước 1 2 Xác định hợp đồng và nghĩa vụ thực hiện

Bước đầu tiên là xác định sự tồn tại của một hợp đồng với khách hàng đáp ứng đủ 5 tiêu chí của IFRS 15 (được các bên phê duyệt, xác định được quyền và nghĩa vụ, điều khoản thanh toán rõ ràng, có bản chất thương mại, và có khả năng thu được tiền). Bước thứ hai, và cũng là một trong những bước phức tạp nhất, là xác định các nghĩa vụ thực hiện (performance obligation) riêng biệt trong hợp đồng. Một hàng hóa hoặc dịch vụ được coi là riêng biệt nếu khách hàng có thể hưởng lợi từ nó một cách độc lập và cam kết chuyển giao nó có thể được tách bạch khỏi các cam kết khác. Ví dụ, trong một hợp đồng bán phần mềm kèm dịch vụ cài đặt và hỗ trợ kỹ thuật, doanh nghiệp phải xét xem giấy phép phần mềm, dịch vụ cài đặt và dịch vụ hỗ trợ có phải là các nghĩa vụ thực hiện riêng biệt hay không.

3.2. Bước 3 4 Cách tính và phân bổ giá giao dịch

Bước ba là xác định giá giao dịch (transaction price), tức là khoản tiền mà doanh nghiệp kỳ vọng được hưởng từ việc chuyển giao hàng hóa/dịch vụ. Giá này phải xem xét đến các yếu tố biến đổi như chiết khấu, giảm giá, tiền thưởng, phạt, và cả cấu phần tài chính đáng kể nếu thời gian thanh toán kéo dài. Bước bốn là phân bổ giá giao dịch cho từng nghĩa vụ thực hiện đã xác định ở Bước 2. Việc phân bổ này dựa trên cơ sở giá bán riêng lẻ (standalone selling price) của từng hàng hóa hoặc dịch vụ. Nếu giá bán riêng lẻ không có sẵn, doanh nghiệp phải ước tính bằng các phương pháp như phương pháp giá thị trường điều chỉnh, phương pháp chi phí cộng lãi, hoặc phương pháp giá trị còn lại. Đây là bước đòi hỏi nhiều xét đoán và dữ liệu.

3.3. Bước 5 Ghi nhận doanh thu khi hoàn thành nghĩa vụ thực hiện

Bước cuối cùng là ghi nhận doanh thu theo IFRS 15 khi (hoặc trong quá trình) doanh nghiệp hoàn thành một nghĩa vụ thực hiện. Một nghĩa vụ được coi là hoàn thành khi khách hàng nắm được quyền kiểm soát đối với hàng hóa hoặc dịch vụ. Doanh thu có thể được ghi nhận tại một thời điểm (point in time) hoặc theo thời gian (over time). Việc xác định ghi nhận theo thời gian hay tại một thời điểm phụ thuộc vào việc khách hàng có đồng thời nhận và tiêu dùng lợi ích, hoặc doanh nghiệp có tạo ra tài sản mà khách hàng kiểm soát hay không. Đây là điểm khác biệt cơ bản so với VAS, giúp phản ánh chính xác hơn quá trình tạo ra doanh thu của doanh nghiệp.

IV. Case study Vận dụng IFRS 15 tại công ty kiểm toán Immanuel

Luận văn cung cấp một case study áp dụng IFRS chi tiết, mô tả thực trạng áp dụng IFRS tại Việt Nam thông qua các hoạt động dịch vụ tại Công ty TNHH Kiểm toán Immanuel. Quy trình chung tại Immanuel là kiểm toán viên (KTV) sẽ đọc kỹ các hợp đồng của khách hàng, xác định các vấn đề cần điều chỉnh theo IFRS 15, sau đó tính toán và lập bút toán để chuyển đổi báo cáo tài chính theo IFRS từ số liệu gốc theo VAS. Nghiên cứu tập trung vào hai lĩnh vực chính là doanh nghiệp sản xuất và doanh nghiệp phần mềm, vốn là những ngành chịu tác động của IFRS 15 một cách rõ rệt. Qua các tình huống thực tế, luận văn cho thấy cách các KTV của Immanuel xử lý các vấn đề phức tạp như quyền trả hàng, các chương trình khuyến mãi, dịch vụ bảo hành, và các hợp đồng cung cấp giấy phép phần mềm kèm dịch vụ. Những ví dụ này không chỉ minh họa cho lý thuyết mà còn là bài học kinh nghiệm quý giá cho các doanh nghiệp khác khi bắt đầu hành trình chuyển đổi sang IFRS 15.

4.1. Thực trạng áp dụng tại Immanuel cho doanh nghiệp sản xuất

Đối với khách hàng là doanh nghiệp sản xuất, các KTV của Immanuel tập trung vào các vấn đề như khoản thanh toán biến đổi và quyền trả hàng. Ví dụ, trong tình huống của Công ty CAN được nêu trong luận văn, công ty cho phép các cửa hàng trả lại sản phẩm trong vòng 1 năm. Theo IFRS 15, doanh thu không được ghi nhận toàn bộ tại thời điểm bán. Thay vào đó, Immanuel phải ước tính giá trị hàng bán có khả năng bị trả lại (dựa trên dữ liệu lịch sử là 20%) và ghi nhận một khoản Nợ phải trả hoàn lại (Refund Liability). Doanh thu chỉ được ghi nhận cho phần sản phẩm dự kiến không bị trả lại. Phần giá vốn tương ứng với hàng dự kiến bị trả lại cũng không được ghi nhận vào chi phí mà được ghi nhận là một tài sản (Right to Recover Returned Goods). Cách xử lý này phức tạp hơn nhiều so với VAS nhưng phản ánh đúng hơn nghĩa vụ của doanh nghiệp.

4.2. Cách xử lý hợp đồng phức tạp cho doanh nghiệp phần mềm

Lĩnh vực phần mềm là nơi tác động của IFRS 15 thể hiện rõ nhất qua việc xác định các nghĩa vụ thực hiện riêng biệt. Một hợp đồng bán phần mềm thường bao gồm giấy phép sử dụng, dịch vụ cài đặt, hỗ trợ kỹ thuật và các bản cập nhật trong tương lai. Các KTV tại Immanuel phải phân tích kỹ lưỡng để xác định mỗi yếu tố này có phải là một nghĩa vụ riêng biệt hay không. Sau đó, họ phải phân bổ giá giao dịch cho từng nghĩa vụ dựa trên giá bán riêng lẻ ước tính. Thời điểm ghi nhận doanh thu theo IFRS 15 cũng thay đổi. Doanh thu từ giấy phép có thể được ghi nhận tại một thời điểm, trong khi doanh thu từ dịch vụ hỗ trợ và cập nhật phải được ghi nhận dần theo thời gian trong suốt thời hạn hợp đồng. Quá trình này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc cả về chuẩn mực lẫn mô hình kinh doanh của khách hàng.

V. Giải pháp vận dụng IFRS 15 hiệu quả cho doanh nghiệp Việt

Từ việc phân tích thực trạng tại Immanuel, luận văn đã đề xuất các giải pháp vận dụng IFRS 15 một cách hệ thống và hiệu quả. Vấn đề lớn nhất được chỉ ra là sự thiếu vắng một quy trình chuẩn hóa, dẫn đến việc áp dụng không nhất quán và phụ thuộc nhiều vào năng lực cá nhân. Do đó, giải pháp trọng tâm là xây dựng các công cụ và quy trình nội bộ, kết hợp với việc đầu tư vào con người và công nghệ. Việc triển khai các giải pháp này không chỉ giúp các công ty dịch vụ kế toán kiểm toán như Immanuel nâng cao chất lượng dịch vụ, mà còn là kim chỉ nam cho các doanh nghiệp sản xuất, thương mại tự triển khai IFRS 15. Một lộ trình chuyển đổi rõ ràng, bắt đầu từ việc đánh giá tác động, xây dựng năng lực, điều chỉnh hệ thống và quy trình, sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa chi phí và nắm bắt được những lợi ích mà IFRS mang lại, đặc biệt là trong việc lập báo cáo tài chính theo IFRS một cách đáng tin cậy.

5.1. Xây dựng quy trình chuẩn và sổ tay hướng dẫn IFRS 15

Giải pháp đầu tiên và cấp thiết nhất là xây dựng một bộ quy trình và sổ tay hướng dẫn áp dụng IFRS 15 chi tiết. Sổ tay này cần hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi, diễn giải các yêu cầu của chuẩn mực, và quan trọng nhất là cung cấp các ví dụ, tình huống (case study áp dụng IFRS) cụ thể cho từng ngành nghề mà công ty phục vụ (sản xuất, phần mềm...). Quy trình chuẩn cần xác định rõ các bước công việc, trách nhiệm của từng cá nhân, các biểu mẫu, checklist cần sử dụng để thu thập và phân tích thông tin từ hợp đồng của khách hàng. Công cụ này sẽ giúp đảm bảo tính nhất quán trong cách tiếp cận, giảm thiểu sai sót và giúp các nhân viên mới nhanh chóng nắm bắt công việc.

5.2. Nâng cao năng lực nhân sự và ứng dụng công nghệ thông tin

IFRS 15 đòi hỏi xét đoán chuyên môn cao, do đó, đầu tư vào con người là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu, không chỉ về lý thuyết chuẩn mực mà còn về kỹ năng phân tích hợp đồng và áp dụng vào các tình huống thực tế. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin là cần thiết để quản lý khối lượng dữ liệu lớn phát sinh từ các hợp đồng. Các doanh nghiệp và công ty dịch vụ cần xem xét nâng cấp hoặc trang bị các phần mềm kế toán có khả năng hỗ trợ việc theo dõi các nghĩa vụ thực hiện, tự động phân bổ giá giao dịch và ghi nhận doanh thu theo đúng mô hình của IFRS 15. Điều này sẽ giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại và cho phép kế toán viên tập trung vào các công việc phân tích và xét đoán phức tạp hơn.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán vận dụng ifrs 15 doanh thu từ hợp đồng khách hàng trong dịch vụ lập báo cáo tài chính theo chuẩn mực quốc tế tại công ty tnhh kiểm toán immanuel

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG (ONG DALHOC KL DOAN THI THIEN TRANG VAN DUNG IFRS 15- DOANH THU TU HOP DONG VOI KHACH HANG TRONG DICH VU P BAO CAO TAI CHINH THEO CHUAN MỰC QUỐC TẾ TẠI CÔNG TY TNHH KIEM TOAN IMMANUEL 2021 | PDF | 95 Pages buihuuhanh@gmail LUẬN VĂN THẠC SĨ KẾ TOÁN Đà Nẵng~ Năm 2031 DAL HOC DA NANG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ, ĐOÀN THỊ THIÊN TRANG VAN DUNG IFRS I5~ DOANH THU TỪ HỢP ĐÔNG VỚI KHÁCH HÀNG TRONG DỊCH VỤ P BAO CAO TAI CHINH THEO CHUAN MVC QUOC TE TAI CONG TY TNHH KIEM TOAN IMMANUEL LUẬN VĂN THẠC SĨ KẾ TOÁN Mã số: 8340301 Xgười hướng dẫn khoa học: TS. Đoàn Thị Ngọc Trai Đà Nẵng ~ Năm 2021 LOLCAM DOAN Tôi xin cam đoạn luận văn này là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi được thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Đoàn Thị Ngọc Trai "ác số liệu. kắt quả trình bày trong luận văn là trung thực, tuân thủ theo ding quy dink vé sé hữu trí tuệ va liém chink học thuật.

Đoàn Thị Thiên Trang. MỤC LỤC PHAN MO DAU 1. Tính cắp tht của để ti 2. Mục tiêu nghiên cứu 3, Đồi tượng và phạm vì nghiên cứu.

4, Phương phập nghiên cứu 5. nghĩa khoa họ và thục iền của đ ti. Tổng quan tủ liệu nghiên cứu.Bồ cục để 14 CHƯƠNG L.CƠ SỞ LÝ THUYẾT YÊ TFRS IS DOANH THỦ TỪ HỢP DONG VỚI KHÁCH HÀNG l6 1. So huge vé quí ìh phá viễn Chuẩn mục BCTC quốc số15.

Nội dụng chính của chuẳn mục BCTC quốc t số 15.3, Những điểm khác bit chính gita IFRS 15 và ác chuẩn mực kể toán về doanh thu trước đây 2 1.1, So sinh IFRS 15 véi IAS18. So sinh IFRS 15 vi VAS 14. So sánh IERS 15 với Thông tu 200, 26 14, Ning tie ng ca IFRS 15 dn cd nginKinh doanh 8 KET LUAN CHUONG 1. 3 CHƯƠNG 3: THỰC TRANG CONG TAC VẬN DỤNG IFRS 15 ĐOANH THỰ TỪ HỢP ĐỒNG VỚI KHÁCH HÀNG TRONG DỊCH VỤ LẬP BCTC THEO.

(CHUAN MỰC QUỐC TẾ TẠI CÔNG TY TNHH KIÊM TOÁN IMMANUEL,.1 Gigi thiệu về Công ty TNHH Kim ton Immanuel 3 1. Sơ lược về Công ty TNHH Kiểm toán Imanuel 3 212. Cocéuté cite a os ” 13, Lĩnh vực hoạt động của đơn vị. Thực trang vin dung IFRS 15 tong dich v lip BCTC theo chuẳn mực quốc tế tại Công ty TNMM Kiểm oán Immanuel 7 22.

Quy trinh chung. Doanh nghip sn xuất và bán hàng thinh phim.3, Doanh nghigp phần mềm, “ 3344 Ưũ —nhược điểm của công tic vn dung IFRS 15 ri Công ý TNHH Kiểm toxin Immanvel “ KET LUAN CHUONG 2 —. CHUONG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIÊN CÔNG TÁC VẬN DỰNG IERS 15 — DOANH THU TU HOP DONG VOI KHACH HANG TRONG DỊCH VỤ LAP BCTC THEO CHUAN MUC QUOC TE TẠI CÔNG TY TNHH KIEM TOAN IMMANUEL.1, Nay dung cde nang hướng dẫn.11 Doanh nghiệp sản xuất vã bản hàng thành phẩm, 37 3. Doanh nghiệp phần mềm, 6 3.

Xây dụng danh mục hồ sơ cần khách bàng cung cấp. Công túc năng cao năng lực. KÉT LUẬN CHƯƠNG 3 KÉT LUẬN. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Phụ lục Phy tye 2 33 Phụ lục 3 s4 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIỆT TÁT “Các từ tiếng Việt BCTC | Bio cio tai chink Big-Four_ Nhôm 4 côngty kiếm toán nước ngoài lớn bao gim KPMG, Emst & Young, Deloitte, PwC CÑTT —— Công nghệ thông tin DN Doanh nghiệp, Deloitte | Deloitte Touche Tohmatsu Limited hoc Cong ty TNH Deloitte Việt Nam BY Emst & Young Global Limited hoặc Công ty TNHH Ernst & Young HC Hanh chính Tmmanuel | Cong ty TNHH Kiếm toan Immanuel KPMG | KPMG International Limited hoặc Công ty TNHH KPMG Việt Nam KĨV — 'Kiếmtoinviên PWC | PricewaterhouseCoopers Intemational Limited hoặc Công ty TNHH PwC (Việt Nam) “Thông tr] Thông tư 200/2014/TT-BTC Hướng đần chế độ Kế toán doanh 200 nghiệp áp dụng cho năm tải chính bất đầu hoặc sau ngày 01/01/2015 Các từ iếng Anh TAS Tniemational Accounting Chuẩn mực Kế toán quốc Standards tế TAST Tnternational Aceouning Chuẩn mực Kế toán quốc Standard II Construction tế số 11 Hợp đồng xây Contracts, dựng TAS IS Taiernational Accounting Chuẩn mực Kế toán quốc. Standard 18 Revenue tế số I8 Doanh thu Tniernational Accounting Uy ban Chuân mực kế Standards Board toán quốc tế Tniernational Accounting Ủy bạn Chuân mực kế Standards Committee toán quốc tế Themaional Financial Uy bạn giải trình chuẩn Reporting Interpretations mực báo cáo tải chính Committee quốc tế Tniemational Financial Chuẩn mực báo cáo tài Reporting Standard chính quốc tế TERS 15 Tniernational Financial Chuẩn mực báo cáo tài Reporting Standard No. 15 — chính quốc tế số 15 — “Revenue from Contracts *Doanh thu tir hop đồng with Customers” với khách hàng TOSCO Taternational Organization Tổ chức ủy ban chứng of Securities Commissions khoán quốc tế FASB Financial Accounting Hội đồng chuân mực kế Standards Board toán tài chính My NA No available Không có dữ liệu US GAAP US Generally Accepted Những nguyên tắc kế toán. Accounting Principles chung được thừa nhận Mỹ.

VAS Vietnamese Accounting | Chuan mic KE toa Việ Standards Nam VAST ‘Visinamese Accounting | Chain mre Ke toin Viet ‘Standards No. 14 Nam sé 14 ~ Doanh thu và thủ nhập khác VASIS Vietnamese Accounting | Chuan mye ké toan Viet StandardsNo. 14 Nam sé 15 ~ Hợp đồng xây dựng VERS Vietnamese Fimamenl| Chuẩn mực bảo cín tài Reporting Standard chỉnh Việt Nam DANH MỤC CÁC BẰNG Số hiệu. Trang TERS 15 va ảnh hưởng đến chất lượng BCTC theo.

nhận định của các công ty kiểm toán. Bing minh họa các bút toán điều chỉnh KTV Thực. 22 hiện để chuyển đổi sang IFRS 15 ~ Céng ty EWS. ¡nh họa sự khác nhau trong ghỉ nhận doanh thu 23 tai Cong ty EWS Bing hướng din xiedinh hop dng theo IFRS 15) 58 Sự khác nhau trong ghi nhận đoanh thu trong tình 3.

| huống bán hàng tăng kèm quyền mua hing trong 6B tương lại của Công ty CAN, DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỎ THỊ sé niga Tên hình vẽ Trang kì tàMãinh " phí tiễn cức chuẫn mực a ghi nhận doanh " T2 [Mo hah bade ghinhin doanh thu theo IFRS TS] 19 H TaIrumanuel cha che BS may Cony Cong TRHHT Kiếm toàn 4 + Minh họa phản bồ gugi giao địch cho rừng ng nghĩa ng vụ 5 thực hiện (Công ty phần mềm EWS) 3 MG Fink hướng ° din vic định tôi điềmanghĩ nhận 66 doanh thụcho tùng hợp đồng PHAN MO DAU 1, Tính cấp thiết của đề t "Ngày 16/03/2020 Bộ Tai ban hành Quyét dinh s6 345/QD-BTC (BS Tai Chis „ 2020) về Phê duyệt đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại 'Việt Nam với mục tiêu tổng quất: “Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về tài chính, XẾ toán; tạo dung công cụ quản lý hiệu lực, hiệu quả cho công tác quản tr, điều hành tại doanh nghiệp cũng như việc quản lý, giám sắt của cơ quan chức năng, "Nhà nước trong giai đoạn mới, góp phần thực hiện thành công các mục tiêu phát triển kinh tế, xã hội của đất nước; góp phần nâng cao tính minh bạch, hiệu quả của các thông tỉn tài chính, nâng cao trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp, bảo vệ môi trường kinh doanh, bảo vệ lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư, sóp phần thúc đẩy hội nhập của nỀn kinh tế Việt Nam với khu vue va thé gid.” “Tại đây, lộ trình áp dụng chuẩn mục báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) và lộ trình ban hành và áp dụng chun muc báo cáo tài chính Việt Nam (VERS) được cquy định cụ thể, rõ rằng, trong đó các doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài nằm trong nhóm khuyến khích tự nguyên áp dung IFRS để lập bo cáo tài chính riêng trong gia đoạn từ năm 2022 đến 2025, Điễu này cho thấy sự quan tâm của Nhà nước ta đối với việc chuẩn hóa thông tin trên báo cáo. tài chính Việt Nam phủ hợp với xu hướng toàn cầu hóa về hợp tác và phátiển kinh tế trên toàn th giới. Trong bối cảnh kế toán được xem như là một ngôn ngữ kinh doanh toàn cầu thì iệc cho phép áp dụng IERS sẽ giúp các cơ quan cquản lý nhà nước, chủ sở hữu, nhà đầu tư, đặc biệt là các nhà đầu tự nước ngoài có công cụ để đánh giá và so sánh thông tin tài chính giữa các đơn vị theo cùng “một ngôn ngữ, chuẫn mực chung để đưa ra các quyết định kinh tế một cách phủ hợp. Một trong những lý do Việt Nam hiện nay chưa được công nhận là quốc gia cố nền kinh tế th trường do bệ thống chuẩn mực BCTC để phản ánh các giao địch kinh tế của các doanh nghiệp hiện côn chưa đầy đủ và lạc hậu sơ với thông lệ quốc tế.

Vì vậy, việc cho phép áp dụng IFRS tai Việt Nam sẽ góp phần. để công đồng quốc tế sớm công nhận Việt Nam có nền kinh tế th trường đầy đủ, từ đó khơi thông dàng vốn đầu tư nước ngoài, thể hiện cam kết mạnh mẽ của Chính phủ trong việc bảo vê các nhà đầu tư và tao đựng môi trường kinh doanh lành mạnh, phục vụ mục tiêu phát triển bằn vũng. Ap dung IFRS la yéu cầu thực tế, gắn liền với xu thể hội tụ quốc tế. Đại bộ phận các quốc gia trên thể giới, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển đã và đang thực hiện vẫn đề này và Việt Nam, không nằm ngoài xu thế chung của thí "Nguyễn Vương Thành Long, 2016).

Với lộ trình như trên, việc các tổ chức cung cấp dịch vụ kế toán, kiếm toán chuyên nghiệp và các cá nhân thực hành công việc kế toán, kiểm toán cần nghiên cứu và áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc. tế ngay từ bây giờ là hết sức cần thiết và quan trọng. Nghiên cứu về vận dung IFRS tại Việt Nam hiện nay phẫn lớn tập trung, vào các nghiên cứu, báo cáo khoa học về những cơ hội và thách thức khi áp dung IERS vào Việt Nam của các tác giả Nguyễn Thu Hiển (2019), Phan Thị ‘Anh Dio (2021), Tran Thị Quyên (2020); mức đô sẵn sảng áp dụng IFRS như các công trình của tắc giả Phạm Hoài Hương (2014), Phan Thị Hồng Đức ~ Nguyễn Thanh Hà - Nguyễn Thị Phước (201! sác nhân tổ ảnh hưởng đến. việc áp dung IFRS tai Việt Nam của các tác giả Dương Hoàng Ngọc Khuê Nguyễn Thị Ngọc Anh (2016), Lê Việt (2020); Nguyễn Trà Giang (2017).

"nghiên cứu hoặc báo cáo khoa học về việc thực tế vận dụng các chuẳn mực báo. cáo tải chính quốc tế tại các doanh nghiệp là khá í. Bởi hiện nay mới chỉ số các doanh nghiệp Việt Nam có quy mô lớn vi vững vàng bắt đầu áp dụng các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tẾcó thể kể đến như Công ty Cỏ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) hoặc Tập đoàn Vingroup.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ