Luận văn: Hoàn thiện tổ chức kế toán trách nhiệm tại Công ty CP Việt Hàn

Luận văn thạc sĩ phân tích công tác kế toán trách nhiệm tại công ty cổ phần đầu tư và sản xuất Việt Hàn, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý tài chính.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

122
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kế toán trách nhiệm và vai trò trong doanh nghiệp

Kế toán trách nhiệm là một công cụ cốt lõi của kế toán quản trị, đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ các nhà quản lý điều hành và kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp. Về bản chất, đây là hệ thống thu thập, xử lý và báo cáo thông tin tài chính gắn liền với từng bộ phận, cá nhân cụ thể trong một tổ chức. Hệ thống này được xây dựng dựa trên nền tảng của sự phân cấp quản lý, nơi quyền ra quyết định và trách nhiệm được phân bổ rõ ràng từ cấp cao nhất xuống các cấp thấp hơn. Mục tiêu chính của kế toán trách nhiệm là cung cấp thông tin để đánh giá hiệu quả hoạt động của từng trung tâm trách nhiệm, từ đó khuyến khích các nhà quản trị bộ phận hành động vì mục tiêu chung của toàn doanh nghiệp. Theo PGS.TS Đào Văn Tài, “kế toán trách nhiệm là một phương pháp kế toán thu thập và báo cáo các thông tin dự toán và thực tế về các 'đầu vào' và 'đầu ra' của các trung tâm trách nhiệm”. Điều này cho thấy, hệ thống không chỉ tập trung vào việc ghi nhận chi phí và doanh thu mà còn so sánh kết quả thực tế với dự toán ngân sách đã đề ra, giúp nhận diện các sai lệch và quy trách nhiệm một cách chính xác. Mối quan hệ giữa kế toán trách nhiệmkế toán quản trị là mối quan hệ giữa một bộ phận và một tổng thể. Nó thực hiện đầy đủ các chức năng của kế toán quản trị nhưng tập trung sâu hơn vào khía cạnh trách nhiệm quản lý, giúp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ và thúc đẩy hiệu quả sử dụng nguồn lực trong các doanh nghiệp sản xuất như Công ty Việt - Hàn. Việc triển khai thành công hệ thống này đòi hỏi một cơ sở lý luận về kế toán trách nhiệm vững chắc và sự am hiểu về cấu trúc tổ chức bộ máy kế toán của doanh nghiệp.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của kế toán trách nhiệm

Kế toán trách nhiệm được hiểu là một hệ thống thừa nhận mỗi bộ phận trong tổ chức có quyền chỉ đạo và chịu trách nhiệm về các nghiệp vụ thuộc phạm vi quản lý của mình. Đặc điểm nổi bật của hệ thống này là tính hai mặt: mặt trách nhiệm và mặt thông tin. Mặt trách nhiệm nhấn mạnh việc quy trách nhiệm cho nhà quản trị về kết quả tài chính mà họ có quyền kiểm soát. Trong khi đó, mặt thông tin tập trung vào việc thu thập và báo cáo dữ liệu nội bộ để cấp trên đánh giá và ra quyết định. Trọng tâm của hệ thống phải là thông tin, nhằm khuyến khích nhà quản lý tìm ra nguyên nhân và giải pháp cải thiện, thay vì che giấu sai sót. Hệ thống này hoạt động hiệu quả nhất trong môi trường có sự phân cấp quản lý rõ ràng, nơi quyền hạn và trách nhiệm được giao phó cụ thể, tạo tiền đề cho việc đánh giá hiệu quả hoạt động một cách công bằng và minh bạch.

1.2. Mối liên hệ giữa phân cấp quản lý và kế toán trách nhiệm

Sự phân cấp quản lý là nền tảng cho sự tồn tại và phát huy tác dụng của kế toán trách nhiệm. Khi một doanh nghiệp phân quyền, các quyết định không còn tập trung ở cấp cao nhất mà được trải rộng ra các cấp quản lý khác nhau. Điều này tạo ra các đơn vị hoạt động tương đối độc lập, hay còn gọi là các trung tâm trách nhiệm. Mỗi trung tâm được giao quyền hạn và đồng thời phải chịu trách nhiệm về kết quả tài chính trong phạm vi của mình. Kế toán trách nhiệm chính là công cụ để theo dõi, đo lường và báo cáo kết quả này. Nó giúp doanh nghiệp khắc phục nhược điểm lớn nhất của phân quyền là nguy cơ các bộ phận chỉ chạy theo mục tiêu riêng. Bằng cách thiết lập các chỉ tiêu và hệ thống báo cáo bộ phận thống nhất, kế toán trách nhiệm hướng tất cả các trung tâm về mục tiêu chung của toàn tổ chức.

II. Thách thức trong tổ chức kế toán trách nhiệm tại Việt Hàn

Việc áp dụng kế toán trách nhiệm tại một doanh nghiệp sản xuất có quy mô lớn như Công ty Cổ phần Đầu tư và Sản xuất Việt - Hàn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thực trạng kế toán trách nhiệm tại công ty cho thấy hệ thống hiện tại vẫn còn những hạn chế cần khắc phục để đáp ứng yêu cầu quản trị hiện đại. Thách thức đầu tiên xuất phát từ cấu trúc phân cấp quản lý tài chính. Mặc dù công ty có sự phân quyền nhất định cho các nhà máy sản xuất trực thuộc, nhưng việc xác định phạm vi trách nhiệm về chi phí, doanh thu và đầu tư chưa thực sự rõ ràng. Điều này gây khó khăn cho việc xây dựng các trung tâm trách nhiệm độc lập và quy trách nhiệm chính xác. Một vấn đề khác là hệ thống báo cáo bộ phận hiện hành chủ yếu phục vụ cho mục đích kế toán tài chính, chưa cung cấp đủ thông tin chi tiết và kịp thời cho các nhà quản trị trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động. Các báo cáo kế hoạch và thực hiện kế hoạch vẫn còn mang tính tổng hợp, thiếu sự phân tích sâu về các biến động chi phí và doanh thu theo từng yếu tố. Công tác lập dự toán ngân sách chưa được gắn kết chặt chẽ với từng trung tâm trách nhiệm, làm giảm hiệu quả của công tác kiểm soát chi phí. Bộ máy kế toán cần được cải tổ để có thể thu thập và xử lý dữ liệu theo yêu cầu của kế toán quản trị, thay vì chỉ tập trung vào các nghiệp vụ truyền thống. Việc thiếu một hệ thống chỉ tiêu đánh giá thành quả khoa học cũng là một rào cản lớn, khiến việc đo lường và khuyến khích nỗ lực của các nhà quản trị bộ phận trở nên kém hiệu quả.

2.1. Thực trạng phân cấp quản lý và kiểm soát nội bộ

Tại Công ty Việt - Hàn, sự phân cấp quản lý được thể hiện qua việc giao quyền cho các Phó Tổng Giám đốc và Giám đốc các nhà máy sản xuất. Tuy nhiên, quyền quyết định về các vấn đề tài chính quan trọng như đầu tư, định giá sản phẩm vẫn còn tập trung ở Hội đồng quản trị và Tổng Giám đốc. Điều này làm cho việc hình thành các trung tâm lợi nhuận hay trung tâm đầu tư trở nên khó khăn. Hệ thống kiểm soát nội bộ hiện tại chủ yếu dựa vào các báo cáo kế hoạch và báo cáo thực hiện, nhưng thiếu các công cụ phân tích sâu để xác định trách nhiệm cá nhân, bộ phận khi có sai lệch xảy ra. Việc kiểm soát chi phí vẫn còn mang tính đối phó, chưa trở thành một hoạt động thường xuyên và gắn liền với trách nhiệm của từng cấp quản lý.

2.2. Hạn chế của hệ thống báo cáo bộ phận và dự toán hiện tại

Hệ thống báo cáo nội bộ tại Việt - Hàn bao gồm các báo cáo kế hoạch và báo cáo thực hiện, ví dụ như Báo cáo kết quả kinh doanh nội bộ. Tuy nhiên, các báo cáo này chưa được thiết kế để phân tích chi tiết theo từng trung tâm trách nhiệm. Thông tin thường được tổng hợp cho toàn nhà máy hoặc toàn công ty, gây khó khăn cho việc xác định bộ phận nào hoạt động hiệu quả, bộ phận nào cần cải thiện. Công tác lập dự toán ngân sách cũng tương tự, được xây dựng ở cấp độ tổng hợp và chưa được chia nhỏ, giao trách nhiệm thực hiện và kiểm soát cho từng phòng ban, phân xưởng cụ thể. Điều này làm giảm tính cam kết và trách nhiệm của các nhà quản trị cấp trung gian trong việc thực hiện ngân sách.

III. Hướng dẫn xây dựng các trung tâm trách nhiệm tại Việt Hàn

Để hoàn thiện công tác kế toán, bước đi nền tảng và quan trọng nhất là xây dựng một mô hình các trung tâm trách nhiệm khoa học và phù hợp với đặc thù của Công ty Việt - Hàn. Đây là giải pháp kế toán trách nhiệm then chốt, giúp cụ thể hóa sự phân cấp quản lý và tạo cơ sở vững chắc cho việc đo lường, đánh giá hiệu quả. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích kỹ lưỡng cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của từng phòng ban, nhà máy, phân xưởng. Dựa trên mức độ kiểm soát đối với chi phí, doanh thu, lợi nhuận và vốn đầu tư, công ty có thể phân loại các bộ phận thành bốn loại trung tâm chính. Các phân xưởng sản xuất, phòng ban chức năng như phòng kế toán, nhân sự có thể được tổ chức thành các trung tâm chi phí. Bộ phận bán hàng và marketing sẽ phù hợp với mô hình trung tâm doanh thu. Các nhà máy sản xuất, với quyền tự chủ tương đối trong cả sản xuất và tiêu thụ, có thể được xây dựng thành các trung tâm lợi nhuận. Ở cấp độ cao nhất, toàn bộ công ty hoặc các công ty con (nếu có) sẽ hoạt động như một trung tâm đầu tư, chịu trách nhiệm về hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Việc xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ và các chỉ tiêu đánh giá cho từng trung tâm là cực kỳ quan trọng, đảm bảo mỗi bộ phận hiểu rõ vai trò của mình trong việc đóng góp vào thành công chung của doanh nghiệp, từ đó nâng cao hiệu quả kiểm soát chi phí và tối ưu hóa lợi nhuận.

3.1. Phân loại và xác định mục tiêu cho từng trung tâm trách nhiệm

Việc phân loại các trung tâm trách nhiệm cần dựa trên bản chất hoạt động và phạm vi quyền hạn của người quản lý. Cụ thể: Trung tâm chi phí (ví dụ: phân xưởng sản xuất, phòng hành chính) có người quản lý chịu trách nhiệm kiểm soát chi phí phát sinh nhưng không chịu trách nhiệm về doanh thu. Trung tâm lợi nhuận (ví dụ: nhà máy cáp viễn thông) có người quản lý chịu trách nhiệm cả về doanh thu và chi phí, do đó chịu trách nhiệm về lợi nhuận. Trung tâm đầu tư (cấp toàn công ty) có người quản lý chịu trách nhiệm về lợi nhuận và cả hiệu quả sử dụng vốn đầu tư. Sau khi phân loại, cần xác định mục tiêu rõ ràng cho từng trung tâm, ví dụ: tối thiểu hóa chi phí định mức cho trung tâm chi phí, tối đa hóa lợi nhuận cho trung tâm lợi nhuận.

3.2. Xây dựng mô hình trung tâm chi phí lợi nhuận và đầu tư

Tại Công ty Việt - Hàn, mô hình đề xuất có thể như sau: Các phân xưởng sản xuất và các phòng ban quản lý văn phòng được xác định là trung tâm chi phí. Các nhà máy sản xuất trực thuộc, có hoạt động kinh doanh tương đối độc lập, nên được tổ chức thành trung tâm lợi nhuận. Tại đây, Giám đốc nhà máy sẽ có nhiều quyền hơn trong việc quyết định sản lượng, giá bán và kiểm soát chi phí để tối đa hóa lợi nhuận. Cấp Hội đồng quản trị và Ban Tổng Giám đốc công ty sẽ hoạt động như một trung tâm đầu tư, chịu trách nhiệm cao nhất về các quyết định đầu tư chiến lược và tỷ suất hoàn vốn (ROI) của toàn công ty. Mô hình này giúp gắn kết trách nhiệm tài chính với từng cấp quản lý một cách logic và hiệu quả.

IV. Phương pháp lập dự toán và báo cáo cho kế toán trách nhiệm

Sau khi xây dựng cấu trúc các trung tâm trách nhiệm, việc tiếp theo là hoàn thiện công tác lập dự toán ngân sách và hệ thống báo cáo bộ phận. Đây là hai công cụ không thể thiếu để vận hành hiệu quả hệ thống kế toán trách nhiệm. Dự toán không chỉ là kế hoạch về các con số mà còn là cam kết về trách nhiệm của từng nhà quản trị. Quy trình lập dự toán cần được thực hiện từ dưới lên, bắt đầu từ các trung tâm chi phí, trung tâm lợi nhuận, sau đó tổng hợp lên cấp cao hơn. Mỗi trung tâm phải xây dựng dự toán chi tiết cho các khoản mục mà mình kiểm soát, ví dụ: dự toán chi phí nguyên vật liệu, nhân công cho phân xưởng; dự toán doanh thu, chi phí bán hàng cho nhà máy. Song song với đó, hệ thống báo cáo cần được thiết kế lại để phục vụ mục đích quản trị. Thay vì các báo cáo tài chính chung chung, cần xây dựng các mẫu báo cáo trách nhiệm riêng cho từng loại trung tâm. Báo cáo của trung tâm chi phí sẽ so sánh chi phí thực tế với định mức, phân tích các biến động. Báo cáo của trung tâm lợi nhuận sẽ trình bày kết quả kinh doanh theo dạng số dư đảm phí, làm rõ sự đóng góp của từng bộ phận vào lợi nhuận chung. Những báo cáo này giúp nhà quản lý nhanh chóng xác định các vấn đề, quy trách nhiệm và đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời, góp phần nâng cao hiệu quả đánh giá hiệu quả hoạt động.

4.1. Hoàn thiện công tác lập dự toán ngân sách gắn với trách nhiệm

Công tác lập dự toán ngân sách cần được cải tiến theo hướng gắn chặt với từng trung tâm trách nhiệm. Đối với trung tâm chi phí, cần lập dự toán chi tiết cho từng yếu tố như nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp và sản xuất chung. Đối với trung tâm lợi nhuận, cần lập dự toán doanh thu, giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng và quản lý. Quá trình này nên có sự tham gia của các nhà quản trị bộ phận để tăng tính thực tiễn và cam kết. Các dự toán này sau đó sẽ trở thành thước đo chính để đánh giá hiệu quả hoạt động của trung tâm vào cuối kỳ.

4.2. Thiết kế hệ thống báo cáo bộ phận theo từng trung tâm

Hệ thống báo cáo bộ phận cần được thiết kế riêng biệt. Báo cáo của trung tâm chi phí phải thể hiện rõ chênh lệch giữa chi phí thực tế và dự toán, đồng thời phân tích nguyên nhân gây ra chênh lệch (biến động về giá, về lượng). Báo cáo của trung tâm lợi nhuận nên được lập theo mô hình số dư đảm phí, tách bạch biến phí và định phí để thấy được lợi nhuận đóng góp của bộ phận. Báo cáo của trung tâm đầu tư sẽ tập trung vào các chỉ tiêu như Lợi nhuận còn lại (RI) và Tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI). Các báo cáo này phải được lập định kỳ (hàng tháng, hàng quý) và gửi đến đúng đối tượng quản lý có liên quan.

V. Giải pháp hoàn thiện kế toán trách nhiệm thực tiễn Việt Hàn

Để triển khai thành công hệ thống kế toán trách nhiệm, Công ty Việt - Hàn cần thực hiện đồng bộ các giải pháp kế toán trách nhiệm mang tính thực tiễn cao. Một trong những giải pháp kỹ thuật quan trọng là hoàn thiện hệ thống tài khoản kế toán chi tiết. Bộ máy kế toán cần xây dựng thêm các tài khoản cấp 2, cấp 3 hoặc sử dụng hệ thống mã hóa để theo dõi chi phí và doanh thu theo từng trung tâm trách nhiệm cụ thể. Ví dụ, xây dựng bộ mã chi phí cho từng phân xưởng (trung tâm chi phí) và bộ mã doanh thu cho từng nhà máy (trung tâm lợi nhuận). Điều này giúp việc tập hợp số liệu để lập báo cáo bộ phận trở nên tự động và chính xác hơn. Song song đó, công ty cần xây dựng một hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động khoa học và minh bạch. Đối với trung tâm chi phí, các chỉ tiêu có thể là mức độ hoàn thành định mức chi phí, tỷ lệ sản phẩm hỏng. Đối với trung tâm lợi nhuận, chỉ tiêu chính là lợi nhuận thực tế so với dự toán, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu. Đối với trung tâm đầu tư, các chỉ tiêu quan trọng là ROI (Tỷ suất hoàn vốn đầu tư) và RI (Lợi nhuận còn lại). Việc áp dụng các chỉ tiêu này không chỉ giúp đánh giá công bằng mà còn tạo động lực cho các nhà quản trị phấn đấu, góp phần hoàn thiện công tác kế toán và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

5.1. Xây dựng hệ thống tài khoản chi tiết và mã hóa bộ phận

Để thu thập thông tin cho kế toán trách nhiệm, cần chi tiết hóa hệ thống tài khoản. Luận văn đề xuất xây dựng các bộ mã riêng: bộ mã trung tâm chi phí (gắn với từng phân xưởng, phòng ban), bộ mã trung tâm doanh thu (gắn với từng nhà máy, khu vực thị trường). Khi phát sinh một nghiệp vụ kinh tế, kế toán sẽ hạch toán đồng thời theo tài khoản kế toán và mã bộ phận chịu trách nhiệm. Ví dụ, chi phí nguyên vật liệu cho phân xưởng A sẽ được ghi nhận vào tài khoản 621 và mã của phân xưởng A. Giải pháp này giúp hệ thống kế toán có thể tự động tổng hợp và kết xuất các báo cáo bộ phận một cách nhanh chóng và chính xác.

5.2. Hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá thành quả các trung tâm

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động cần được chuẩn hóa. Với trung tâm chi phí, cần phân tích chênh lệch chi phí thực tế so với định mức để xác định trách nhiệm của quản đốc. Với trung tâm lợi nhuận, cần so sánh lợi nhuận thực tế và dự toán, phân tích các nhân tố ảnh hưởng (sản lượng, giá bán, chi phí). Với trung tâm đầu tư, việc sử dụng kết hợp hai chỉ tiêu ROI và RI sẽ cho cái nhìn toàn diện hơn. ROI giúp so sánh hiệu quả giữa các đơn vị có quy mô khác nhau, trong khi RI khuyến khích các nhà quản trị chấp nhận những dự án có lợi cho toàn công ty. Việc áp dụng các chỉ tiêu này phải đi kèm với cơ chế thưởng phạt rõ ràng để tạo động lực.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán tổ chức công tác kế toán trách nhiệm tại công ty cổ phần đầu tư và sản xuất việt hàn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐÈ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ KẾ TOÁN TRÁCH NHIỆM TRONG DOANH NGHIỆP 1. Khái quát về kế toán trách nhiệm. Khái niệm về kế toán trách nhiệm. Mặc dù kế toán trách nhiệm đã được nghiên cứu từ lâu nhưng cho đến nay vẫn chưa có một khái niệm thống nhất.

Mỗi nhà nghiên cứu có định nghĩa và quan điểm riêng về kế toán trích nhiệm. Louderback II, Jay S Holmen, Geraldine E.Dominiak nhắn mạnh đến tính kiểm soát của kế toán trách nhiệm: “Kế todn trách nhiệm. 1à sự thụ thập và bảo cáo thông tin được dùng dé kiém soát hoạt động và đánh giá quá trình thực hiện. Một hệ thẳng kể toán trách nhiệm là một hệt thống thông tin tài chính trong hệ thẳng kiểm soát quản trị nỗi chung” (11, e412} ‘Theo Hemy R.Caldwell lại nhắn mạnh đến hệ thống thông tin báo cáo của kế toán trách nhiệm: “Kế ton rách nhiệm là hệ thẳng bảo cáo thông tin về các Irung tâm khác nhau trong ‘mot t6 chức.

Nó gắn chỉ phú, doanh thu hoặc lợi nhuận với các cá nhân chịu trách nhiện chính trong việc ra quy định. KỂ toán trách nhiệm là sự úy quyên và ra quyết định của các nhà quân tị cắp co, là kết quả của các nhà quản trị được đẳnh giá bằng cách xem xét ho đã quản lý những công việc trong tim kiém soái của mình như thế nào” [10, tr201] “Tại Việt Nam, kế toán trách nhiệm bắt đầu được đưa vào nghiên cứu, PGS.TS Đào Văn Tài_ Đại học kinh tế thành phố Hồ Chí Minh cho rằng: * oán trách nhiệm là một phương pháp ké toán thu thập và bảo cáo các thông tin dự toán vàthực tế é các "đầu vio” v i ra” của các trung tâm trách mhigm” (5, 88) “Qua các khái niệm trên cho thấy các nhà khoa học đã đưa ra những quan điểm khác nhau về kế toán trách nhiệm, thể nhưng hầu hết các ý kiến đều tập trung làm sảng tỏ những nội dung của kế toán rách nhiệm và có thể bổ sung cho nhau. Như vậy, có thể hiểu khái niệm về kế toán trách nhiệm: Kế toán trách nhiệm là một hệ thống thừa nhận mỗi bộ phận trong một tổ chức có quyền chỉ đạo và chịu trách nhiệm về những nghiệp vụ riêng biệt thuộc phạm vị quản lý của mình. Theo đó, mỗi bộ phận sẽ được đánh giá kết quả hoạt động thông qua các bảo cáo bộ phận, nhà quản trị cắp cao sẽ sử dụng thông tin của kễ toán trách nhiệm dé đánh giá các nhà quản tị các cắp và khuyến khích họ trong công vide dé đem lại hiệu quả cao nhất cho đơn vị 1.

Đặc điễm của kế toán trách nhiệm 1. Kế toán trách nhiệm trong mỗi quan hệ với kế toán quản trị Kế toán trách nhiệm chỉ ra một mô hình quản lý mà trong đó NỌT bộ phận có sự độc lập tương đối trong việc đi "hành công việc của mình và phải đảm bảo hoàn thành mọi công việc thuộc trách nhiệm của bộ phân minh quản lý. Hệ thống kế toán trách nhiệm còn bảo đảm phối hợp hoạt động của tắt cả các bộ phận để hoàn thành mục tiêu chung của tổ chức tốt nhất KẾ toán trách nhiệm không chỉ đảm bảo cung cấp thông tn đầy đủ, rõ ràng về tình hình sản xuất kinh doanh của đơn vị mà còn xác định ở đâu, đối tượng nào chịu trách nhiệm, bộ phận nào có quyển kiếm soát đối với hoạt động xây ra. KẾ toán trách nhiệm còn là cơ sở để thực hiện quá trình kiểm soát của KTOT vi doanh thu và chỉ phí được tập hợp và trình bảy theo từng trung tâm.

trách nhiệm, qua đó NQT dễ dàng nhận biết nguyên nhân gây nên những hậu quả bất lợi về tăng chỉ phí và giảm doanh thu so với dự toán là thuộc trách. nhiệm của bộ phận nào. “Tóm lại, kế toán trách nhiệm là một bộ phận của KTQT, về cơ bản cũng có đầy đủ nội dung của KTQT, thực hiện đầy đủ chức năng của KTQT, thể hiện trách nhiệm của NỌT ở các bộ phận đối với mục tiêu cuỗi cùng của tổ chức. Trách nhiệm đồ được thể hiện qua sơ đồ sau: “Chức năng quản trị Quá trình kế toán =¬ TC Xéec dinh muc tiéu «+ Hinh thành các chỉ tiểu kmh tế + + ay dung ké hoach «+ _Lép cic bing du todn + Tổ chức thực hiển: «=————” _ Thu thép két quai thyee hign + + Kigm tra đẳnh giá.

«———x _ Lấp các báo cáo thực hiện Lt Hình 1.1: Mỗi quan hệ giữa chức năng quản trị và quá trình kế toán Nhu vay, sau khi DN đã xác định được c mục tiêu chung, chúng sẽ được chính thức hóa thành các chỉ tiêu kinh tế. Các chỉ tiêu này sẽ trở thành. căn cứ để lập kế hoạch chính thức, trên cơ sở đó kế toán soạn thảo và triển khai bảng dự toán chung và dự toán chỉ tết làm căn cứ cho việ tổ chức, theo dõi và đánh giá thực hiện. Kế toán tách nhiệm là một nhân tổ trong hệ thắng kiém soất quân trị HỆ thống kiểm soát quản tị DN gồm 2 yếu tổ: Một là quá trình lập dự toán với mục đích thiết lập các chỉ iêu nhằm, ảnh giá quá tình thự hiện Hai là xác định các trung tâm trách nhiệm, cân nhắc giữa chỉ phí và lợi ích, đưa ra động lực để đạt được mục tiêu và những nỗ lực quản lý.

Nói rõi hơn, trung tâm trách nhiệm sẽ chịu trách nhiệm kết quả tải chính và tác động. hiệu quả của từng cá nhân trong tổ chức Một trung tâm trách nhiệm là một hệ thống các hoạt động được phân cho một NQT, một nhóm quản lý và các nhân viên khác. Ví dụ, một hệ thống, máy móc và các công doan gia công có thể là một trung tâm trách nhiệm cho. một tổ chức.

Toàn bộ phân xưởng có thể là một trung tâm trách nhiệm dưới quyển chỉ đạo quản đốc phân xưởng. Cuối cùng, toàn bộ DN là trung tâm dưới sự chỉ đạo giám đốc. Ap dụng hệ thống kế toán trách nhiệm để nhận rõ bộ phân nào trong tổ chức có trách nhiệm với từng mục tiêu, phát triển các đo. lường việc thực hiện và các chỉ tiêu cần đạt được, và thiết kế các báo cáo về các do lường này ở từng bộ phận trong tỗ chức hoặc từng trung tâm trách nhiệm.

Tiên trình thực hiện của một trung tâm trách nhiệm được thê hiện như. sau Thiết lập các chỉ tiêu 4 eng kr gu he hen Sơ sánh kết quả thực hiện với myc tien va bio cho + Ph chest bit ica m ảnh hướng khỉ có sự sai biệt đẳng kể giữu thực t và dự toán Hình L2: Tiền trình của một trung tâm trách nhiệm Như vây, kế oán trách nhiệm thực hiện quá trình kiểm sot cia KTOT vì đoanh thu và chỉ phi được tập hợp và trình bày theo từng trung tâm trách nhiệm, qua đỗ NQT dễ dàng nhận biết nguyên nhân gây nên những hậu quả bit loi vé tăng chỉ phí và giảm doanh thư so với dư toán là thuộc trích nhiệm, của bộ phận nào. Tĩnh hai mặt của kếtoán trách nhiệm. Hệ thống kế toán rách nhiệm được thiết lập nhằm khuyến khích các "NT hướng đến mục tiêu chung trong tổ chức phân quyền.

Hệ thống này gồm hai mặt đó là trách nhiệm và thông tin. Mặt trách nhiệm là việc quy trách nhiệm cho NQT bộ phận về các sự kiện kinh tế tải chính xảy ra tại bộ phận do ho quan I Cu thé, NQT bộ phân có nhiệm vụ báo cáo lên cấp quản lý cao hơn những thông tin về hoạt động mà mình đảm nhận và giải rình từng sự việc về kết quả tài chính mà mình được quyển kiểm soát. Còn mặt thông tin la sự tập hợp, báo cáo, đánh giá các thông tin mang tính nội bộ về hoạt động SXKD của DN từ cấp quản lý dưới lên cấp quản lý cao hơn. Khi kế toán trách nhiệm quá nhắn mạnh đến mặt đánh giá trách nhiệm sẽ ảnh hưởng đến thái độ của người quản lý theo chiễu hướng tiêu cực, thay vi lim ra nguyên nhân và khắc phục sai pham 1 lai tìm cách che đây, đối phó, hoài nghỉ về hệ thống kiểm soát cũng như đánh giá của tổ chức va tim cách phá vỡ hệ thống này.

Như vậy, hệ thống kế toán trách nhiệm không hoàn thành mục tiêu đề ra Khi kế toán trích nhiệm chú trọng đến mật thông tin sẽ ảnh hưởng đến thái độ của người quản lý theo chiều hướng tích cực, bọ sẽ giải thích nguyên nhân dẫn đến thành quả của bộ phân và tìm ra các biện pháp khắc phục các "mặt tiêu cực để thành quả của bộ phận được cải thiện hơn. `Vi vây, cần phải thấy rằng trọng tâm của hệ thống kế toán trách nhiệm là thông ti. Hệ thống này chỉ ra ai là người có trách nhiệm giải thích từng sự kiện hoặc kết quả ải chính đặc biệt. Hệ thống kế toán trách nhiệm phải cung cấp thông tin cho người có trích nhiệm và người quản lý cấp cao hơn biết được nguyên nhân dẫn đến thành quả của các bộ phận để họ hiểu được mục tiêu chung của tổ chức nhằm thúc đẩy họ năng cao hiệu qua hoạt động.

Khi được sử dụng đúng, hệ thống kế toán trách nhiệm sẽ không quá nhắn mạnh đến việc quy trách nhiệm, một yếu tổ góp phẫn vào hiệu quả thông tin của hệ thống 1. Mục đích của kế toán trách nhiệm Hệ thống kế toán trách nhiệm được thiết lập để ghi nhận, đo lường kết cquả hoạt động của từng bộ phận trong tổ chức, trên cơ sở đó lập c¿ báo cáo thực hiện nhằm cung cắp thông tin cho NỌT trong việc kiểm soát hoạt động, và chỉ phí của họ. Qua đó, NQT có thể đánh giá trách nhiệm quản lý và kết cquả hoạt đông của từng bộ phận trong việc thực hiện mục tiêu chung của toàn. Việc đánh giá iydựa trên hai tiêu chí: tính hiệu quả và tính hiệu năng.

“Tính hiệu qua (effectiveness): e6 được khi đạt được mục tiêu để ra mà chưa kể đến việc sử dụng nguồn lực như thế nào. Hiệu quả được tính toán. bằng việc so sánh giữa kết quả đạt được với mục tiêu để ra cho trung tâm. trách nhiệm đó.

Nói cách khác, đánh giá hiệu quả chính là đo lường mức độ "hoàn thành mục tiêu của trung tâm trách nhiệm [1], |8]. Tính hiệu năng (efiicieney): là tỷ lệ giữa đầu ra so với đầu vào của trung tâm trách nhiệm, hay có thể nói hiệu năng là tỷ lệ giữa kết quả thực tế đạt được so với nguồn lực thực tẾ trung tâm trách nhiệm đã sử dụng để tạo ra kết quả đồ [1], [8] "Như vậy, mục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ