Luận văn: Tăng cường kiểm soát thuế TNDN tại CCT Đồng Hới - Quảng Ninh

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp tại chi cục thuế khu vực đồng hới quảng ninh tỉnh, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kiểm soát thuế TNDN tại Chi cục thuế Đồng Hới Quảng Ninh

Việc kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là một nhiệm vụ trọng tâm, đóng vai trò quyết định đến nguồn thu ngân sách nhà nước và đảm bảo công bằng xã hội. Luận văn thạc sĩ của Trần Thị Thanh Loan (2020) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về công tác này tại Chi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình. Nghiên cứu này hệ thống hóa các cơ sở lý luận về kiểm soát thuế, vận dụng khuôn khổ của các tổ chức quốc tế như COSO và INTOSAI để xây dựng một mô hình kiểm soát toàn diện. Mô hình này không chỉ tập trung vào các quy trình nghiệp vụ mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, và hệ thống thông tin. Tại tỉnh Quảng Bình, nơi có số lượng doanh nghiệp nộp thuế ngày càng gia tăng, việc tăng cường hiệu quả kiểm soát thuế TNDN trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Mục tiêu chính là nhằm chống thất thu, nâng cao tính tự giác tuân thủ của người nộp thuế và hiện đại hóa công tác quản lý theo định hướng của ngành. Luận văn chỉ ra rằng, một hệ thống kiểm soát hiệu quả phải được xây dựng trên nền tảng pháp lý vững chắc của Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn, đồng thời phải linh hoạt để thích ứng với sự thay đổi liên tục của môi trường kinh doanh. Công tác quản lý thuế tại chi cục thuế không chỉ là việc thu đủ, thu đúng, mà còn bao gồm việc hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện tốt nghĩa vụ của mình, góp phần tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh. Nghiên cứu này là một tài liệu tham khảo quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc xây dựng các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thuế tại địa phương, đáp ứng yêu cầu cải cách trong giai đoạn mới.

1.1. Cơ sở lý luận cốt lõi về kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp

Luận văn đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về kiểm soát thuế TNDN, dựa trên nền tảng kiểm soát nội bộ. Theo quan điểm của COSO, kiểm soát nội bộ là một quy trình chịu sự chi phối của nhà quản lý và nhân viên, được thiết lập để đảm bảo các mục tiêu về hiệu quả hoạt động, sự tin cậy của báo cáo tài chính và tuân thủ chính sách thuế. Áp dụng vào lĩnh vực công, Tổ chức quốc tế các cơ quan kiểm toán tối cao (INTOSAI) nhấn mạnh rằng kiểm soát nội bộ giúp nhận diện, phân tích và hạn chế các rủi ro, tạo lập một cơ cấu kỷ cương trong toàn bộ hoạt động của đơn vị. Nội dung kiểm soát thuế TNDN được triển khai qua năm thành phần chính: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin - truyền thông, và Giám sát. Đây là khung lý thuyết nền tảng để phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp tại Chi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh.

1.2. Tầm quan trọng của công tác quản lý thuế TNDN tại Quảng Bình

Thuế TNDN là nguồn thu quan trọng của ngân sách nhà nước, phản ánh trực tiếp hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp trên địa bàn. Tại Quảng Bình, công tác quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp đối mặt với nhiều thách thức do sự gia tăng nhanh chóng về số lượng doanh nghiệp. Việc tăng cường kiểm soát không chỉ nhằm mục tiêu chống thất thu thuế TNDN mà còn góp phần khuyến khích đầu tư, tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng. Một cơ chế kiểm soát hiệu quả sẽ giúp phát hiện sớm các hành vi gian lận, trốn thuế, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp nộp thuế tại Quảng Bình tuân thủ pháp luật tốt hơn. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh địa phương đang nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư, thu hút các dự án lớn, đòi hỏi một hệ thống quản lý thuế minh bạch và hiện đại.

II. Thách thức và rủi ro trong quản lý thuế TNDN tại Đồng Hới Quảng Ninh

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp tại Chi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh vẫn đối mặt với không ít thách thức và rủi ro. Luận văn của Trần Thị Thanh Loan (2020) đã chỉ ra những hạn chế cố hữu trong từng khâu của quy trình quản lý. Một trong những rủi ro trong quản lý thuế lớn nhất là hành vi trốn lậu thuế ngày càng tinh vi của doanh nghiệp, chẳng hạn như mua bán hóa đơn khống, ghi nhận chi phí không hợp lệ, hoặc kê khai sai lệch doanh thu. Tình trạng này gây thất thu lớn cho ngân sách nhà nước và tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực của ngành thuế còn hạn chế so với số lượng doanh nghiệp ngày càng tăng, gây áp lực lớn lên công tác thanh tra, kiểm tra. Hệ thống cơ sở dữ liệu về người nộp thuế chưa đầy đủ và đồng bộ, khiến việc phân tích, đánh giá rủi ro để lựa chọn đối tượng kiểm tra thuế tại doanh nghiệp còn gặp nhiều khó khăn. Các quy trình kiểm soát nội bộ đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự phát huy hiệu quả trong việc ngăn chặn sai sót và gian lận. Ngoài ra, sự phối hợp giữa các bộ phận chức năng trong chi cục và với các cơ quan liên quan khác chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến việc xử lý thông tin chậm trễ. Việc giải quyết dứt điểm các khoản nợ thuế kéo dài cũng là một thách thức lớn, ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý thuế chung. Nhận diện và phân tích thấu đáo những thách thức này là bước đi tiên quyết để xây dựng các giải pháp khắc phục phù hợp.

2.1. Phân tích rủi ro trong khâu kê khai và đăng ký thuế TNDN

Trong khâu đăng ký và kê khai, rủi ro chủ yếu đến từ việc doanh nghiệp cố tình khai không chính xác các chỉ tiêu trên tờ khai nhằm giảm số thuế phải nộp. Nhiều trường hợp doanh nghiệp kê khai lỗ liên tục để trốn thuế hoặc kéo dài thời gian hưởng ưu đãi. Một số doanh nghiệp còn thực hiện hành vi khai khống chi phí, dẫn đến tốc độ tăng chi phí nhanh bất thường so với tăng doanh thu. Nghiên cứu chỉ ra rằng, khi hết thời hạn ưu đãi, một số doanh nghiệp làm thủ tục giải thể để thành lập pháp nhân mới, thực chất là để tiếp tục hưởng ưu đãi thuế. Những hành vi này không chỉ gây thất thu thuế mà còn tạo ra các doanh nghiệp "ma" chuyên mua bán hóa đơn, làm phức tạp thêm công tác quản lý thuế tại chi cục thuế.

2.2. Hạn chế trong công tác thanh tra và quyết toán thuế TNDN

Công tác thanh tra thuế TNDNkiểm tra thuế tại doanh nghiệp còn bộc lộ nhiều hạn chế. Việc lựa chọn doanh nghiệp để thanh tra, kiểm tra chủ yếu vẫn dựa trên kinh nghiệm của cán bộ thuế thay vì một hệ thống phân tích rủi ro bài bản dựa trên dữ liệu lớn. Thời gian cho một cuộc kiểm tra thường ngắn so với khối lượng công việc, khiến đoàn kiểm tra khó có thể phát hiện hết các sai phạm tinh vi. Luận văn cũng đề cập đến rủi ro về đạo đức công vụ, khi một số cán bộ thuế có thể thông đồng, tiếp tay cho doanh nghiệp, làm giảm tính nghiêm minh của pháp luật. Việc xử lý sau thanh tra và thực hiện quyết toán thuế TNDN đôi khi còn chậm, ảnh hưởng đến việc thu hồi kịp thời các khoản thuế truy thu vào ngân sách.

2.3. Bất cập trong việc quản lý và cưỡng chế thu hồi nợ thuế

Quản lý nợ thuế là một trong những khâu yếu, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc phân loại nợ đôi khi chưa chính xác, dẫn đến việc áp dụng các biện pháp đôn đốc và cưỡng chế không phù hợp. Nhiều doanh nghiệp cố tình chây ì, không nộp thuế đúng hạn, nhưng các biện pháp cưỡng chế như trích tài khoản ngân hàng hay thông báo hóa đơn không còn giá trị sử dụng lại thiếu kiên quyết và đồng bộ. Theo số liệu từ luận văn, tình hình nợ thuế tại Chi cục vẫn còn ở mức cao, đặc biệt là các khoản nợ khó đòi. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm cả ý thức chấp hành của người nộp thuế và sự thiếu quyết liệt trong quy trình quản lý nợ của cơ quan thuế, đòi hỏi phải có những giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thuế một cách toàn diện.

III. Phương pháp hoàn thiện môi trường kiểm soát thuế thu nhập DN

Để tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp, việc xây dựng một môi trường kiểm soát vững mạnh là nền tảng cốt lõi. Theo phân tích trong luận văn, môi trường kiểm soát bao gồm các yếu tố về cơ cấu tổ chức, chính sách nhân sự, sự liêm chính và năng lực của đội ngũ cán bộ. Chi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh cần tập trung vào việc hoàn thiện bộ máy tổ chức theo hướng chuyên môn hóa, phân định rõ ràng chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của từng bộ phận, từng cá nhân. Điều này giúp tránh chồng chéo, đùn đẩy trách nhiệm và nâng cao hiệu quả phối hợp trong công tác quản lý thuế tại chi cục thuế. Đặc biệt, cần xây dựng một chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp rõ ràng và có cơ chế giám sát chặt chẽ việc thực thi. Ban lãnh đạo cần thể hiện sự quyết tâm và là tấm gương trong việc tuân thủ các quy định, tạo ra một văn hóa liêm chính trong toàn đơn vị. Bên cạnh đó, chính sách nhân sự đóng vai trò then chốt. Cần đổi mới công tác tuyển dụng, đào tạo, đánh giá và bổ nhiệm cán bộ dựa trên năng lực và phẩm chất thực tế. Việc thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn về nghiệp vụ kế toán thuế, các quy định mới của Luật Quản lý thuế và kỹ năng phân tích rủi ro là hết sức cần thiết. Một môi trường kiểm soát tốt sẽ tạo ra kỷ cương, nâng cao ý thức trách nhiệm của mỗi công chức thuế, từ đó góp phần ngăn ngừa các hành vi tiêu cực và nâng cao tổng thể hiệu quả quản lý thuế.

3.1. Nâng cao năng lực và đạo đức của đội ngũ cán bộ công chức thuế

Con người là yếu tố quyết định. Chi cục cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng định kỳ và chuyên sâu cho cán bộ. Nội dung đào tạo không chỉ giới hạn ở chuyên môn, nghiệp vụ kế toán thuế mà còn phải bao gồm kỹ năng giao tiếp, kỹ năng phân tích dữ liệu và đạo đức công vụ. Luận văn đề xuất cần có cơ chế đánh giá cán bộ một cách khách quan, minh bạch, gắn liền với kết quả công việc cụ thể. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ xứng đáng để thu hút và giữ chân người tài, kết hợp với các biện pháp kỷ luật nghiêm minh đối với các trường hợp vi phạm, nhằm xây dựng một đội ngũ vừa "hồng" vừa "chuyên".

3.2. Hoàn thiện cơ cấu tổ chức và cơ chế phối hợp hoạt động

Cần rà soát và kiện toàn lại cơ cấu tổ chức của Chi cục Thuế theo mô hình quản lý chức năng một cách triệt để hơn. Sơ đồ tổ chức được đề cập trong luận văn cho thấy sự phân chia thành các đội chức năng và đội thuế liên phường. Cần tăng cường cơ chế phối hợp thông tin giữa các đội, đặc biệt là giữa đội Kê khai - Kế toán thuế, đội Kiểm tra thuế và đội Quản lý nợ. Việc xây dựng một quy trình luân chuyển thông tin thông suốt, kịp thời sẽ giúp các bộ phận nắm bắt tình hình của doanh nghiệp một cách toàn diện, từ đó có biện pháp quản lý phù hợp, góp phần vào mục tiêu chung là chống thất thu thuế TNDN.

IV. Bí quyết tối ưu hoạt động kiểm soát thuế TNDN chống thất thu

Tối ưu hóa các hoạt động kiểm soát là giải pháp trực tiếp và hiệu quả nhất để tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp. Dựa trên thực trạng phân tích, luận văn đã đề xuất một loạt các giải pháp cụ thể, tập trung vào việc áp dụng công nghệ và cải tiến quy trình nghiệp vụ. Trước hết, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào việc đánh giá rủi ro. Thay vì lựa chọn đối tượng kiểm tra một cách cảm tính, Chi cục cần xây dựng và áp dụng bộ tiêu chí đánh giá rủi ro theo hướng dẫn của ngành. Hệ thống sẽ tự động phân tích dữ liệu từ các tờ khai, báo cáo tài chính để sàng lọc và cảnh báo những doanh nghiệp nộp thuế tại Quảng Bình có dấu hiệu rủi ro cao. Hoạt động thanh tra thuế TNDN và kiểm tra tại trụ sở doanh nghiệp cần được thực hiện một cách bài bản hơn. Nội dung kiểm tra phải có trọng tâm, trọng điểm, tập trung vào các lĩnh vực, giao dịch có rủi ro cao như giao dịch liên kết, chi phí quảng cáo, khuyến mãi... Để chống thất thu thuế TNDN, cần tăng cường thu thập thông tin từ bên thứ ba (ngân hàng, hải quan, sở kế hoạch đầu tư) để đối chiếu, xác minh tính trung thực của hồ sơ kê khai. Đối với công tác quản lý nợ, cần tự động hóa việc gửi thông báo nợ và áp dụng quyết liệt các biện pháp cưỡng chế theo đúng quy định của Luật Quản lý thuế. Việc công khai danh tính các doanh nghiệp chây ì nợ thuế cũng là một biện pháp hiệu quả để nâng cao tính tuân thủ. Đây là những giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thuế mang tính thực tiễn cao.

4.1. Ứng dụng quản lý rủi ro trong thanh tra và kiểm tra thuế TNDN

Quản lý rủi ro là phương pháp quản lý thuế hiện đại. Chi cục cần áp dụng triệt để bộ tiêu chí đánh giá, xếp hạng mức độ rủi ro của người nộp thuế theo Quyết định của Bộ Tài chính. Việc này giúp tập trung nguồn lực có hạn vào những doanh nghiệp có khả năng gian lận cao nhất. Cần xây dựng một cơ sở dữ liệu đầy đủ về người nộp thuế, tích hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để việc phân tích rủi ro đạt hiệu quả tối đa. Hoạt động kiểm tra thuế tại doanh nghiệp phải được lên kế hoạch chi tiết, dựa trên kết quả phân tích rủi ro, đảm bảo tính khách quan và hiệu quả.

4.2. Cải tiến quy trình kiểm soát nợ và xử lý vi phạm về thuế

Quy trình quản lý nợ cần được cải tiến theo hướng tự động hóa và quyết liệt hơn. Hệ thống quản lý thuế tập trung (TMS) cần được khai thác tối đa để theo dõi tuổi nợ, phân loại nợ và tự động tạo thông báo nợ. Đối với các khoản nợ trên 90 ngày, bộ phận quản lý nợ phải kiên quyết trình lãnh đạo ban hành quyết định cưỡng chế. Đồng thời, mọi hành vi vi phạm về thuế, từ chậm nộp tờ khai đến khai sai, trốn thuế, đều phải được xử lý kịp thời, đúng quy định để đảm bảo tính răn đe, góp phần nâng cao ý thức tuân thủ chính sách thuế của cộng đồng doanh nghiệp.

V. Đánh giá hiệu quả công tác quản lý thuế TNDN tại Quảng Bình

Phân tích thực trạng tại Chi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh cho thấy bức tranh đa chiều về hiệu quả quản lý thuế. Luận văn của Trần Thị Thanh Loan (2020) đã sử dụng số liệu thống kê giai đoạn 2015-2019 để đưa ra những đánh giá xác thực. Về mặt tích cực, Chi cục đã có những nỗ lực vượt bậc trong việc hoàn thành dự toán thu ngân sách. Tổng doanh thu năm 2019 đạt 2.024 tỷ đồng, vượt 124% dự toán được giao, cho thấy sự nỗ lực lớn của tập thể cán bộ công chức. Công tác kiểm soát kê khai thuế ngày càng đi vào nề nếp, với tỷ lệ hồ sơ khai thuế nộp đúng hạn tăng dần qua các năm. Hoạt động kiểm tra thuế tại doanh nghiệp cũng đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Số liệu tại Bảng 2.3 cho thấy, qua kiểm tra đã phát hiện và xử lý nhiều trường hợp vi phạm, truy thu hàng chục tỷ đồng cho ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, các hạn chế vẫn còn tồn tại. Tình hình nợ thuế, như được thể hiện ở Bảng 2.4, vẫn còn phức tạp, với tổng số nợ có xu hướng tăng, đặc biệt là các khoản nợ khó đòi. Số vụ vi phạm bị xử lý (Bảng 2.6) tuy nhiều nhưng có thể chưa phản ánh hết thực tế các hành vi gian lận thuế. Việc đánh giá một cách toàn diện cả thành tựu và tồn tại là cơ sở quan trọng để xác định đúng các vấn đề cần ưu tiên giải quyết, từ đó đưa ra các định hướng cải cách hành chính thuế phù hợp cho giai đoạn tiếp theo.

5.1. Kết quả đạt được trong việc thu và quyết toán thuế TNDN

Số liệu tổng hợp cho thấy, công tác kiểm soát kê khai thuế tại Chi cục ngày càng chặt chẽ. Năm 2019, số lượng hồ sơ khai thuế TNDN tháng và quý đều tăng so với các năm trước, tỷ lệ hồ sơ nộp đúng hạn đạt trên 98%. Công tác quyết toán thuế TNDN cũng được chú trọng, giúp xác định chính xác nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Những kết quả này cho thấy sự tiến bộ trong việc áp dụng công nghệ thông tin và cải cách thủ tục hành chính, tạo thuận lợi hơn cho người nộp thuế trong việc thực hiện nghĩa vụ của mình.

5.2. Phân tích số liệu kiểm tra và xử lý vi phạm giai đoạn qua

Trong giai đoạn 2017-2019, Chi cục đã thực hiện hàng trăm cuộc kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế. Kết quả đã xử lý tăng thu cho ngân sách nhà nước một khoản tiền đáng kể, giảm lỗ và giảm khấu trừ hàng chục tỷ đồng. Cụ thể, Bảng 2.5 cho thấy số lượng doanh nghiệp được kiểm tra, giám sát có xu hướng tăng. Tương tự, Bảng 2.6 về tình hình xử lý vi phạm thuế cho thấy số quyết định xử phạt và tổng số tiền phạt cũng tăng lên. Điều này chứng tỏ công tác thanh tra thuế TNDN ngày càng được tăng cường và phát huy hiệu quả trong việc phát hiện, ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật thuế.

VI. Định hướng tăng cường kiểm soát thuế TNDN đến năm 2025

Để nâng cao hiệu quả quản lý thuế, việc xây dựng một định hướng chiến lược dài hạn là yêu cầu tất yếu. Dựa trên những phân tích sâu sắc, luận văn đã đề xuất các định hướng và kiến nghị nhằm tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp tại Chi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh đến năm 2025. Mục tiêu tổng quát là xây dựng một hệ thống quản lý thuế hiện đại, minh bạch, hiệu quả, dựa trên nền tảng quản lý rủi ro và ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin. Trọng tâm của định hướng này là tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính thuế, đơn giản hóa thủ tục, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho người nộp thuế. Cần hoàn thiện cơ sở pháp lý, kiến nghị sửa đổi, bổ sung các quy định trong Luật Quản lý thuế và các văn bản liên quan cho phù hợp với thực tiễn. Về mặt tổ chức, Chi cục cần tiếp tục kiện toàn bộ máy, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, xem đây là yếu tố then chốt. Tầm nhìn đến năm 2025 là giảm thiểu tỷ lệ nợ đọng thuế, tăng cường kỷ cương, kỷ luật tài chính và đảm bảo hoàn thành vượt mức dự toán thu ngân sách hàng năm. Việc thực hiện thành công các định hướng này không chỉ góp phần chống thất thu thuế TNDN mà còn tạo dựng niềm tin cho cộng đồng doanh nghiệp, thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của tỉnh Quảng Bình.

6.1. Kiến nghị cải cách hành chính thuế đối với cơ quan cấp trên

Luận văn đã đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với Chính phủ, Tổng cục Thuế và tỉnh Quảng Bình. Trong đó, đề nghị Tổng cục Thuế sớm hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về thuế, kết nối liên thông với các bộ, ngành khác để phục vụ hiệu quả cho công tác phân tích rủi ro. Cần tiếp tục đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin cho các chi cục thuế địa phương. Đối với tỉnh Quảng Bình, cần có sự chỉ đạo quyết liệt hơn trong việc phối hợp giữa các sở, ban, ngành với cơ quan thuế trong việc quản lý doanh nghiệp và thu hồi nợ thuế.

6.2. Triển vọng chống thất thu thuế TNDN trong bối cảnh mới

Với việc triển khai đồng bộ các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thuế từ môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro đến hoạt động kiểm soát cụ thể, triển vọng chống thất thu thuế TNDN là rất khả quan. Việc áp dụng hóa đơn điện tử, quản lý thuế dựa trên nền tảng số sẽ giúp cơ quan thuế kiểm soát tốt hơn dòng tiền và doanh thu thực tế của doanh nghiệp. Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ thuế sẽ giúp các cuộc thanh tra, kiểm tra đi vào chiều sâu, phát hiện được những hành vi gian lận ngày càng tinh vi. Một hệ thống quản lý thuế hiện đại sẽ góp phần nâng cao tính tự giác tuân thủ chính sách thuế, giảm thiểu các hành vi vi phạm, đảm bảo nguồn thu bền vững cho ngân sách.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp tại chi cục thuế khu vực đồng hới quảng ninh tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn để lý luận cơ bản về kiểm soát thuế thu nhập. Chương 2: Thực trạng kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp tại Chỉ cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình. Chương 3: Giải pháp tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp. tại Chỉ cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình.

CHUONG 1 NHUNG VAN DE LY LUAN CO BAN VE KIEM SOÁT THUÊ THU NHAP DOANH NGHIEP 1. TÔNG QUAN VỀ THUÊ THU NHẬP DOANH NGHIỆP. Khái 'm thuế thu nhập doanh nghiệp Thuế TNDN là một loại thuế trực thu đánh vào thu nhập hoặc lợi nhuận của các doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh (Bai Quang Thái, 2013). Thuế TNDN xuất hiện rat sớm trong lịch sử phát triển của thuế.

Hiện nay, tại các nước phát triên, thuế TNDN đóng vai trò vô cùng quan trọng, trong việc đảm bảo ôn định nguồn thu NSNN và thực hiện phân phối thu nhập Nguyễn Thị Thu Lương (2014). “Thuế TNDN chỉ đánh vào phần thu nhập chịu thuế của DN, bởi vậy mức động viên vào NSNN đối với loại thuế này phụ thuộc rất lớn vào hiệu quả kinh doanh của DN. Việc đánh thuế vào loại thu nhập nào, đánh nặng hay nhẹ vào loại thu nhập tùy thuộc vào quan điểm của mỗi Nhà nước về điều tiết thu nhập qua thuế thu nhập, phụ thuộc vào khả năng quản lý thuế, chỉ phí quản lý thuế cũng như mục tiêu của thuế thu nhập phải đạt được, góp phần thực hiện các chính sách kinh tế, chính trị, xã hội của mỗi quốc gia trong từng thời kỳ nhất định. Đặc điểm thuế thu nhập doanh nghiệp ‘Theo Dé Đình Thu (2007), thuế TNDN có những đặc điểm sau: ~ Thuế TNDN là thuế trực thu, là loại thuế mà NNT và người chịu thuế đồng thời là một.

Nó trực tiếp điều tiết vào thu nhập của NNT. Người nộp thuế TNDN là các tổ chức hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa dịch vụ có thu nhập chịu thuế, các nhà đầu tư thuộc các thành phần kinh tế khác nhau cũng là người chịu thuế. ~ Thuế TNDN phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của doanh nghiệp hoặc các nhà đầu tư. Thuế TNDN được xác định trên cơ sở thu nhập chịu thuế nên chỉ khi các DN, nhà đầu tư kinh doanh có lợi nhuận mới phải nộp thuế TNDN.

~ Thuế TNDN là thuế khấu trừ trước thuế thu nhập cá nhân: Thu nhập mà các cá nhân nhận được từ hoạt động đầu tư như lợi tức cô phần, lãi tiền gửi ngân hàng, lợi nhuận do góp vốn liên kết, liên doanh,. là phần thu nhập. được chia sau khi nộp thuế TNDN. Do đó, thuế TNDN cũng có thể coi là một biện pháp quản lý thu nhập cá nhân.

Cách tính thuế thu nhập doanh nghiệp Căn cứ tính thuế TNDN là thu nhập tính thuế và thuế suất. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp được xác định theo công thức sau: ThuếTNDN _= Thunhập —x Thuếsuấ phải nộp tính thuế” thué TNDN Trong đó: Tung sp auye Ci Hin 8 oe nhập Ă= Thu hập nhập + _ kết chuyến theo qị oe tính thuế CHMNhuế ` | miềnthuế định Thu Các khoản nhập = thủ - Chiphiduyetri] + - thunhập chịu thuế Khác 12. KIÊM SOÁT NỘI BỘ VÀ ÁP DỤNG KIÊM SOÁT NỘI BỘ TRONG CAC DON VỊ HANH CHÍNH CÔNG 1. Kiểm soát nội bộ.

Khai niệm kiểm soát nội bộ ‘Theo quan diém cita COSO (Committee Of Sponsoring Organizations) nhìn nhận kiểm soát nội bộ khá toàn diện, đây cũng là khái niệm được chấp nhận rộng rãi trên thé giới “Kiểm soát nội bộ là quá trình do người quản lý, hội đồng quản trị và các nhân viên của đơn vị chỉ phối, nó được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm thực hiện các mục tiêu: Đảm bảo sự tin cây của của báo cáo tài chính; Đảm bảo sự tuân thủ các qui định và luật lệ; Đảm bảo các hoạt đông được thực hiện hiệu qua’ Tại Việt Nam, theo chuẩn mực kiểm toán (VSA) 400 trước đây - Đánh giá rủi ro và kiểm soát nội bộ có đưa ra khái niệm “Hệ thống kiểm soát nội bộ. được hiểu là các qui định và các thủ tục kiểm soát do đơn vị kiểm toán xây dựng và áp dụng nhằm đảm bảo cho don vị tuân thủ pháp luật và các qui định để kiểm tra, kiểm soát, ngăn ngừa, phát hiện các gian lận, sai sót để lập báo. cáo tài chính trung thực và hợp lý nhằm bảo vệ, quản lý và sử dụng có hiệu quả tài sản của đơn vị”. Cúc yếu tỐ cấu thành nên kiểm soát nội bộ Khuôn khổ COSO đề xuất hệ thống kiểm soát nội bộ bao gồm Š thành phần: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và trao đổi thông tin, Hoạt động giám sát.

Vận dụng kiểm soát nội bộ trong các đơn vị hành chính công. Khái niệm Trong đơn vị hoạt động công, KSNB cũng rất được quan tâm. Hướng dẫn về KSNB của Tô chức quốc tế các cơ quan kiểm toán tối cao đã được ban hành năm 1992 và được cập nhật ở năm 2001, qua đó đưa ra các quan điểm và hướng dẫn về KSNB trong các đơn vị thuộc khu vực công. Hầu hết, các chuẩn mực về KSNB trong khu vực công hiện nay đều đặt trên nền tảng của Báo cáo COSO1992 với những điểm chính đó là: Xác định KSNB là một bộ phân/quy trình không thể thiếu trong tổ chức nhằm đạt được các mục tiêu về: Hiệu lực và hiệu quả của các hoạt động, bao gồm cả việc bảo vệ các nguồn lực không bị thất thoát, hu hỏng hoặc sử dụng sai mục đích; Báo cáo tài chính đáng tin cậy; Tuân thủ luật pháp và các quy định.

Ý nghĩa KSNB trong một đơn vị hành chính công KSNB giúp nhà quản lý đánh giá toàn diện về vấn đề kiểm soát trong tổ chức theo hướng đánh giá rủi ro, xác định mục tiêu và thiết lập các hoạt động. Bên cạnh đó, tạo lập môi trường kiểm soát tốt cùng với một hệ thống thông tin hữu hiệu. Vì vậy, về khái niệm cũng như các chuẩn mực KSNB cần sớm đưa vào chương trình đào tạo đối với các nhà quản lý ở các đơn vị hành chính công. “Theo hướng dẫn về KSNB của Tổ chức quốc tế các cơ quan kiểm toán tối cao (INTOSAI) đối với một tổ chức hành chính công thì sẽ thấy rắt rõ tằm quan trọng của tổ chức KSNB trong việc: ~ Tạo lập một hệ thống thông tin va truyền đạt thông tin hữu hiệu trong toàn tổ chức, phục vụ cho việc thực hiện tất cả các mục tiêu KSNB.

~ Tạo lập một cơ cấu kỷ cương trong toàn bộ chu trình hoạt động của đơn vị. ~ Giúp nhận biết, phân tích và lựa chọn các phương pháp tối ưu, hạn chế các sự kiện bắt lợi trong việc thực hiện mục tiêu. - Kiểm tra, đánh giá thường xuyên cũng như định kỳ giữa các bộ phận với nhau hoặc giữa cấp trên với cấp dưới giúp phát hiện, ngăn chặn kịp thời những sai sót hoặc cố tình gây ra, và cũng giúp đánh giá và hoàn thiện hơn những bắt cập cần bồ sung của hệ thống KSNB. Các yéu t6 kiém soát nội bộ trong đơn vị hành chính công.

Theo Tổ chức quốc tế các cơ quan kiểm toán tối cao (INTOSAI), có hai nhóm chuẩn mực về KSNB đó là: Chuan mực chung và chuẩn mực cụ thể. ~ Chuẩn mực chung: Bao gồm các quy định về tỉnh thần tuân thủ; năng lực và phẩm chất; bảo đảm hợp lý; mục tiêu kiểm soát và giám sát. - Chuẩn mực cụ thể: Đi vào các quy định về tổ chức hồ sơ, tài liệu; phân chia trách nhiệm; ghỉ chép kịp thời và đúng đắn các nghiệp vụ; tiếp cận và báo cáo về nhân lực và số sách. Mặt khác, một hệ thống KSNB theo INTOSAI cần đáp ứng các yếu tố đó là: * Môi trường kiểm soát Môi trường kiểm soát bao gồm việc tạo lập một cơ cấu và kỷ cương trong toàn bộ hoạt động của đơn vi * Đánh giá rủi ro Đánh giá rủi ro, không lệ thuộc vào qui mô, cấu trúc loại hình của bất kỳ tô chức nào, tất các loại hình tô chức khi hoạt động đều phải đối mặt với các rủi ro, để hạn chế những thiệt hại do rủi ro gây ra, các nhà quản lý cần tuân thủ qui trình đánh giá rủi ro được thể hiện theo từng bước như sau: Nhận dạng rủi ro; Đánh giá rủi ro và Các biện pháp đối phó.

* Hoạt động kiểm soát Trong một tổ chức, hoạt động kiểm soát có ở từ bộ phận, từng khâu và ở các mức độ và các chức năng. Hoạt động kiểm soát bao gồm: Hoạt động kiểm soát phòng ngừa và phát hiện rủi ro. Việc cân bằng giữa thủ tục kiểm soát phát hiện và phòng ngừa thường là sự phối hợp các hoạt động kiểm soát để hạn chế, bổ sung lẫn nhau giữa các thủ tục kiểm soát. * Thông tin và truyền thông.

Công tác thông tin và truyền thông rất quan trọng và thật sự cần thiết trong việc thực hiện mục tiêu KSNB. Khi nhận được công việc bằng tài liệu hóa từ nhà lãnh đạo về trách nhiệm của bản thân người nhân viên trong KSNB thì nhân viên phải hiểu được vai trò của bản thân đối với hệ thống KSNB cũng như đối với các nhân viên khác trong tổ chức. Mặt khác, các truyền thông nhận được từ bên ngoài cũng rắt cần trong KSNB của tô chức. * Giám sát Đề đánh giá chất lượng hoạt động của hệ thống KSNB qua thời gian của một đơn vị thì cần phải giám sát hệ thống KSNB của đơn vị đó.

Qua đó, phát hiện và điều chỉnh kịp thời những sai sót của hệ thống KSNB để đạt được mục tiêu đã định. NOL DUNG KIÊM SOÁT THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP. Môi trường kiểm sự Môi trường kiểm soát là nền tảng cho tất cả các yếu tố khác trong KSNB, tạo lập một nề nếp kỷ cương, đạo đức và cơ cấu tổ chức cũng như hình thành nên một sắc thái chung cho tô chức, ảnh hưởng đến ý thức kiểm soát của các nhân viên. “Trong môi trường kiêm soát, có 5 nhân tố cần quan tâm, đó là: - Triết lý quản lý và phong cách lãnh đạo: thể hiện qua cá tính, tư cách và thái độ khi điều hành công việc của người lãnh đạo.

Nhận thức về KSNB của các thành viên trong doanh nghiệp tùy thuộc nhiều vào sự quan tâm của lãnh đạo để xây dựng hệ thống KSNB tốt. Ngược lại, nếu các thành viên trong tổ chức nhận thức rằng KSNB không quan trọng, điều này cho thấy lãnh đạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ