Luận văn: Tăng cường KSNB chi phí kinh doanh tại Công ty XNK Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kế toán phân tích kiểm soát nội bộ chi phí kinh doanh tại công ty cổ phần xuất nhập khẩu Đà Nẵng, nâng cao hiệu quả quản lý.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Tăng Cường Kiểm Soát Nội Bộ Chi Phí Kinh Doanh

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), năng lực cạnh tranh trở thành yếu tố sống còn của mọi doanh nghiệp. Để tồn tại và phát triển bền vững, các doanh nghiệp xuất nhập khẩu phải không ngừng nâng cao hiệu quả hoạt động. Một trong những biện pháp chiến lược hàng đầu là xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) chặt chẽ, đặc biệt là trong việc quản lý chi phí. Việc kiểm soát chi phí hiệu quả không chỉ giúp tối ưu hóa lợi nhuận mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh về giá, chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Luận văn thạc sĩ kế toán về chủ đề "Tăng cường kiểm soát nội bộ về chi phí kinh doanh tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Đà Nẵng" đi sâu vào nghiên cứu và đề xuất các giải pháp thực tiễn. Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng, một quy trình kiểm soát nội bộ được thiết kế tốt sẽ giúp doanh nghiệp ngăn ngừa rủi ro, phát hiện gian lận và sai sót trong chi phí, đồng thời đảm bảo mọi nguồn lực được sử dụng một cách hiệu quả nhất. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các công ty hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, nơi các loại chi phí phát sinh rất đa dạng và phức tạp, chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố thị trường trong và ngoài nước.

1.1. Vai trò cốt lõi của hệ thống kiểm soát nội bộ KSNB

Hệ thống kiểm soát nội bộ là một quá trình bị chi phối bởi con người, từ hội đồng quản trị, ban giám đốc đến các nhân viên, được thiết lập để cung cấp sự đảm bảo hợp lý cho việc đạt được các mục tiêu của tổ chức. Theo định nghĩa của mô hình COSO, KSNB hướng tới ba mục tiêu chính: hoạt động hữu hiệu và hiệu quả, báo cáo tài chính đáng tin cậy, và tuân thủ pháp luật, quy định. Bản chất của KSNB là thiết lập các kế hoạch, mục tiêu, và các thủ tục cụ thể để điều hành quá trình hoạt động nhằm đạt được các mục tiêu đã định. Một hệ thống KSNB hiệu quả giúp bảo vệ tài sản, đảm bảo độ tin cậy của thông tin kế toán, thúc đẩy hiệu quả hoạt động và khuyến khích sự tuân thủ các chính sách kiểm soát chi phí của nhà quản lý.

1.2. Đặc thù quản lý chi phí trong doanh nghiệp xuất nhập khẩu

Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu đối mặt với những thách thức riêng trong quản lý chi phí. Đặc thù ngành xuất nhập khẩu bao gồm thị trường rộng lớn, sự khác biệt về luật pháp, tiền tệ, và tập quán kinh doanh giữa các quốc gia. Chi phí phát sinh không chỉ bao gồm giá vốn hàng bán mà còn có các khoản phí vận tải quốc tế, bảo hiểm, thủ tục hải quan, phí lưu kho bãi, và rủi ro từ biến động tỷ giá. Do đó, việc áp dụng kế toán quản trị chi phí và các công cụ kiểm soát chi phí chuyên biệt là cực kỳ cần thiết. Việc kiểm soát này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bộ phận, từ kinh doanh, mua hàng đến kế toán, nhằm đảm bảo mọi khoản chi đều được phê duyệt, ghi nhận chính xác và hợp lý.

II. Top 5 Thách Thức Về Kiểm Soát Nội Bộ Chi Phí Hiện Nay

Mặc dù đã có những thành công nhất định, thực trạng kiểm soát nội bộ tại doanh nghiệp như Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Đà Nẵng (Cotimex Danang) vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Nghiên cứu chỉ ra những bất cập trong môi trường kiểm soát, hệ thống thông tin và các thủ tục kiểm soát hiện hành. Những yếu kém này không chỉ làm giảm hiệu quả kiểm soát nội bộ mà còn tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến lãng phí, thất thoát tài sản và ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả kinh doanh. Việc nhận diện chính xác các thách thức là bước đầu tiên và quan trọng nhất để có thể hoàn thiện hệ thống KSNB. Các vấn đề nổi cộm bao gồm việc phân công, phân nhiệm chưa rõ ràng, thiếu các thủ tục kiểm tra chéo, và hệ thống báo cáo kiểm soát nội bộ chưa cung cấp thông tin toàn diện cho nhà quản lý. Đặc biệt, việc đánh giá rủi ro trong quản lý chi phí còn mang tính hình thức, chưa xác định được các nguy cơ trọng yếu có thể gây ra gian lận và sai sót trong chi phí. Việc giải quyết triệt để những thách thức này sẽ giúp công ty nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững.

2.1. Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Cotimex Danang

Tài liệu gốc cho thấy, tại Cotimex Danang, công tác kiểm soát nội bộ chi phí kinh doanh còn một số hạn chế. Cụ thể là "bất cập về môi trường kiểm soát, tổ chức thông tin phục vụ kiểm soát và các thủ tục kiểm soát". Điều này cho thấy hệ thống chưa phát huy hết lợi ích, chưa đảm bảo cung cấp thông tin toàn diện và kịp thời cho nhà quản lý ra quyết định. Mặc dù công ty có Ban kiểm soát, nhưng cơ cấu thành viên chủ yếu là nhân sự nội bộ, làm giảm tính độc lập trong quá trình giám sát. Sự kiêm nhiệm giữa chức danh Giám đốc và Chủ tịch Hội đồng quản trị cũng là một yếu tố làm tập trung quyền lực, có thể ảnh hưởng đến tính khách quan của các quyết định kiểm soát.

2.2. Nhận diện rủi ro gian lận và sai sót trong chi phí

Rủi ro lớn nhất trong quản lý chi phígian lận và sai sót. Các sai sót có thể phát sinh do lỗi tính toán, áp dụng sai chính sách kế toán, hoặc bỏ sót nghiệp vụ. Gian lận thường tinh vi hơn, có chủ đích như cố ý ghi nhận chi phí không có thật, nâng khống giá trị các khoản chi, hoặc sử dụng tài sản công ty cho mục đích cá nhân. Tại một doanh nghiệp xuất nhập khẩu, các rủi ro này càng phức tạp do liên quan đến các giao dịch quốc tế, chứng từ ngoại thương và sự biến động của thị trường. Nếu không có một quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ để đánh giá rủi ro và ngăn chặn, doanh nghiệp có thể phải gánh chịu những thiệt hại tài chính đáng kể.

III. Phương Pháp Hoàn Thiện Hệ Thống KSNB Theo Mô Hình COSO

Để giải quyết các tồn tại, việc hoàn thiện hệ thống KSNB là yêu cầu cấp thiết. Luận văn đề xuất áp dụng các nguyên tắc của mô hình COSO – một khung lý thuyết được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới. Mô hình này cấu thành từ năm bộ phận không thể tách rời: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin & Truyền thông, và Giám sát. Việc xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ dựa trên COSO giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện và có hệ thống. Bắt đầu từ việc tạo dựng một môi trường kiểm soát lành mạnh, với sự cam kết của lãnh đạo về tính chính trực và giá trị đạo đức. Tiếp theo là xác định và đánh giá rủi ro trong quản lý chi phí một cách khoa học. Dựa trên kết quả đánh giá, doanh nghiệp sẽ thiết kế các hoạt động và công cụ kiểm soát chi phí phù hợp. Toàn bộ quá trình này cần được hỗ trợ bởi một hệ thống thông tin minh bạch và được giám sát, cải tiến liên tục thông qua hoạt động kiểm toán nội bộ.

3.1. Xây dựng môi trường kiểm soát và đánh giá rủi ro hiệu quả

Môi trường kiểm soát là nền tảng của toàn bộ hệ thống. Nó bao gồm cơ cấu tổ chức, sự phân công quyền hạn và trách nhiệm, các chính sách nhân sự, và đặc biệt là "triết lý" quản lý của ban lãnh đạo. Một môi trường kiểm soát mạnh đòi hỏi sự tách biệt rõ ràng giữa các chức năng để tạo ra cơ chế kiểm tra chéo. Song song đó, quy trình đánh giá rủi ro cần được thực hiện định kỳ để nhận diện các nguy cơ tiềm ẩn liên quan đến chi phí bán hàngchi phí quản lý doanh nghiệp, từ đó có biện pháp phòng ngừa và xử lý kịp thời.

3.2. Thiết lập hoạt động kiểm soát và hệ thống thông tin

Hoạt động kiểm soát là các chính sách và thủ tục cụ thể nhằm đảm bảo các chỉ thị của nhà quản lý được thực hiện. Các hoạt động này bao gồm: phê duyệt, ủy quyền, đối chiếu, kiểm tra và phân chia trách nhiệm. Ví dụ, nguyên tắc bất kiêm nhiệm giữa người phê duyệt chi tiêu, người thực hiện, người ghi sổ kế toán và người bảo quản tài sản là một thủ tục kiểm soát cơ bản. Bên cạnh đó, hệ thống thông tin kế toán phải đảm bảo ghi nhận đầy đủ, chính xác, kịp thời mọi nghiệp vụ chi phí, cung cấp dữ liệu tin cậy cho việc lập các báo cáo kiểm soát nội bộ.

IV. Bí Quyết Tối Ưu Chi Phí Bán Hàng Quản Lý Doanh Nghiệp

Chi phí kinh doanh của một doanh nghiệp chủ yếu bao gồm giá vốn hàng bán, chi phí bán hàngchi phí quản lý doanh nghiệp. Việc kiểm soát hiệu quả các khoản mục này là chìa khóa để tối ưu chi phí kinh doanh. Đối với giá vốn hàng bán, quy trình kiểm soát nội bộ cần được thiết lập chặt chẽ từ khâu mua hàng, nhập kho đến khâu xuất bán. Đối với chi phí bán hàng và quản lý, các thủ tục kiểm soát cần tập trung vào việc xét duyệt các khoản chi, đối chiếu với định mức và dự toán đã lập. Cần có các chính sách kiểm soát chi phí rõ ràng về công tác phí, tiếp khách, quảng cáo, tiền lương... Việc áp dụng các công cụ kiểm soát chi phí như lập dự toán, phân tích biến động, và báo cáo trách nhiệm sẽ giúp nhà quản lý giám sát chặt chẽ tình hình sử dụng chi phí tại từng bộ phận. Qua đó, các nhà quản lý có thể nhanh chóng phát hiện những bất thường, lãng phí để đưa ra các hành động điều chỉnh phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ.

4.1. Quy trình kiểm soát nội bộ đối với chi phí bán hàng

Để kiểm soát chi phí bán hàng, cần tách biệt rõ ràng các chức năng liên quan. Ví dụ, bộ phận bán hàng lập đề nghị chi, phòng kế toán kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ, và cấp quản lý có thẩm quyền phê duyệt. Các khoản chi lớn như chi phí quảng cáo, khuyến mãi cần được xây dựng kế hoạch và dự toán chi tiết, được phê duyệt trước khi thực hiện. Định kỳ, kế toán cần lập báo cáo phân tích biến động chi phí bán hàng thực tế so với dự toán, làm rõ nguyên nhân chênh lệch và trách nhiệm của các cá nhân, bộ phận liên quan.

4.2. Các thủ tục kiểm soát chi phí quản lý doanh nghiệp

Chi phí quản lý doanh nghiệp bao gồm lương ban giám đốc, chi phí văn phòng, chi phí dịch vụ mua ngoài... Các thủ tục kiểm soát hiệu quả bao gồm việc xây dựng định mức sử dụng văn phòng phẩm, điện, nước, điện thoại; quy định chặt chẽ về quy trình mua sắm tài sản, công cụ dụng cụ; và yêu cầu đầy đủ chứng từ hợp lệ cho tất cả các khoản chi. Việc kiểm kê tài sản định kỳ và đối chiếu với sổ sách kế toán cũng là một thủ tục quan trọng giúp ngăn ngừa thất thoát.

V. Giải Pháp Tăng Cường Hiệu Quả KSNB Chi Phí Kinh Doanh

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp tăng cường KSNB chi phí tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Đà Nẵng. Các giải pháp này mang tính đồng bộ, tập trung vào cả năm thành phần của mô hình COSO. Cụ thể, cần hoàn thiện cơ cấu tổ chức theo hướng tăng cường tính độc lập của Ban kiểm soát, ban hành các quy chế tài chính, chính sách kiểm soát chi phí rõ ràng. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình đánh giá rủi ro bài bản và ứng dụng các công cụ kiểm soát chi phí hiện đại. Việc nâng cao vai trò của kế toán quản trị chi phí trong việc lập dự toán, phân tích thông tin và tham mưu cho ban lãnh đạo là cực kỳ quan trọng. Cuối cùng, cần xây dựng một hệ thống báo cáo kiểm soát nội bộ hiệu quả, cung cấp thông tin đa chiều, kịp thời, giúp nhà quản lý giám sát và đưa ra quyết định chính xác, từ đó nâng cao toàn diện hiệu quả kiểm soát nội bộ.

5.1. Ứng dụng kế toán quản trị chi phí trong kiểm soát

Kế toán quản trị chi phí đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp thông tin cho kiểm soát. Thay vì chỉ ghi nhận chi phí đã phát sinh, kế toán quản trị cần tham gia vào quá trình lập dự toán, xây dựng định mức chi phí cho từng hoạt động, từng sản phẩm. Bằng cách phân tích biến động giữa chi phí thực tế và định mức, kế toán quản trị giúp nhà quản lý xác định được hiệu quả sử dụng chi phí, phát hiện các điểm yếu trong quy trình kiểm soát nội bộ và đề xuất các biện pháp khắc phục. Đây là công cụ đắc lực để tối ưu chi phí kinh doanh.

5.2. Xây dựng hệ thống báo cáo kiểm soát nội bộ định kỳ

Thông tin là mạch máu của quản lý. Một hệ thống báo cáo kiểm soát nội bộ hiệu quả cần được thiết kế để cung cấp đúng thông tin, cho đúng người, vào đúng thời điểm. Các báo cáo này không chỉ bao gồm số liệu tài chính mà còn cả các chỉ số phi tài chính, các phân tích về rủi ro và hiệu quả hoạt động. Ví dụ, báo cáo về tỷ lệ chi phí vượt định mức, báo cáo về các trường hợp vi phạm chính sách kiểm soát chi phí, báo cáo kết quả hoạt động của bộ phận kiểm toán nội bộ. Các báo cáo này giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng thể và đưa ra các chỉ đạo kịp thời để hoàn thiện hệ thống KSNB.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán tăng cường kiểm soát nội bộ về chi phí kinh doanh tại công ty cổ phần xuất nhập khẩu đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 'CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIÊM SOÁT NỘI BỘ CHI PHÍ KINH DOANH VA DAC DIEM KIEM SOAT CHI PHI KINH DOANH TRONG ĐOANH NGHIỆP XUẤT NHẬP KHẨU 1. Mật số vẫn đỀ cơ bản vỀ kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp LLL. Khái niệm, bản chắt hiễm soát nội bộ 1. Khái niệm kiểm soát nộibộ “Trong hoạt động sản xuất kinh doanh để đảm bảo ính hữu hi và hiệu «qua, mỗi doanh nghỉ mỗi ổ chức đều tự kiểm tra mọi boại động của mình trong tất cả các khâu: rà soát các tiềm lực, xem xét các dự báo, các mục tiêu định mức, đối chiếu và truy.

tìm các thông số về sự kết hợp, soát xét lại các thông in thực hiện để điều chỉnh kịp thời trên quan điểm đăm bảo hiệu năng. của mọi nguồn lực và hiệu quả kinh tế cuỗi cùng của hoạt động. Công việc tự kiếm tra này là kiểm soát nội bộ. Hiện nay có nhiều định nghĩa về kiểm soát nội bộ, trong phạm vi luận văn này, tác giả giới thiệu 02 khái tiệm như sau: * Theo ủy ban của hội đồng quốc gia Hoa ky về việc chống gian lân về báo cáo ti chính (COSO), Kiểm soát nộ bộ là một quá tình do người quản lý, hội đồng quản tr và các nhân viên của đơn vị chỉ phối, nó được thiết lập để cung cắp một sự bảo đảm hợp lý nhằm thực hiện ba mụe tiêu dưới đầy ~ Báo cáo tải chính đáng tin cậy ~ Các luật lễ và quy định được tuân thủ ~ Hoạt động hữu hiệu và hiệu quả “Cổ thể phân tích rõ hơn vỀ định nghĩa trên quá các nội dung sau ~ Kiểm soát nội bộ là một quá trình: kiểm soát nội bộ bao gồm một chuỗi hoạt động kiểm soát hiện điện ở mọi bộ phận trong đơn vị và được kết hợp với nhau thành một thể thống nhất.

Quá trình kiểm soát là phương tiện để giúp cho đơn vị đạt được các mục tiêu của mình. ~ Kiên soát nội bộ được tiết kế và vận hành bởi con người: Kiểm soát nội ộ không chỉ đơn thuần là những chính sách, thủ tục idu mẫu. mà phải "bao gồm cả những con người trong tổ chức như Hội đồng quản trị, Ban giám. đốc, các thành viên quản lý.

Chính con người định ra mục tiêu, thiết lập cơ chế kiểm soát ở mọi nơi và vận hành chúng - Kiểm soät nội bộ cung cắp một sự đảm bảo hợp lj, chữ không ph dam bảo tuyệt đồ Tà các mục tiêu được thực hiện. Vĩ khi vận hành hệ thống kiểm soát, những yếu kém có thể xây ra do sai lầm của con người nên dẫn đến không thực hiện được ác mục tiêu. Kiểm soát nội bộ có thé ngin chin va phát hiện những sai phạm, nhưng không thể đảm bảo là chúng không bao giờ xây ra. Hơn nữa, một nguyên tắc cơ bản trong việc đưa ra quyết định quản lý là chỉ phí cho quá trình kiếm soát không thể vượt quá lợi ích được mong doi từ quá trình kiểm soát đó.

Do vậy, người quản lý có thể nhận thức đầy đủ về các rủi ro nhưng nếu chỉ phí cho quá trình kiểm soát quá cao thì họ vẫn không, thể áp dụng các thủ tục để kiểm soát rủi ro. ~ Các mục tiêu của êm soát nội bộ: + Đối với báo cáo tài chính, kiểm soát nội bộ phải bảo đảm về tính trung thực và đáng tin cậy. + Đối với tính tuân thú, kiểm soát nội bộ trước hết phải bảo đâm hợp lý việc chấp hành luật pháp và các qui định, bên cạnh đó kiểm soát nội bộ còn phải hướng mọi thành viên trong đơn vị vào việc tuân thủ chính sách, qui cđịnh nội bộ của đơn vị qua đó bảo đảm đạt được những mục tiêu của đơn vị, + Đối với mục tiêu sự hữu hiệu và hiệu quả của các hoạt động, kiểm. soát nội bộ giúp đơn vị bảo vệ và sử dụng hiệu quả các nguồn lực, bảo mật thông ti, nâng cao uy tín, mỡ rông thị phần, thực hiện các chiến lược kinh cdoanh của đơn vị Vay, các mục tiêu của kiếm soát nội bộ rất rộng, chúng bao trầm lên mọi mặt hoạt động và có ý nghĩa quan rong đối với sự tỒn tại a phat của đơn vị * Theo Liên đoàn kế toán quốc tế ( IFAC), kiểm soát nội bộ là một chức năng thường xuyên của các đơn vị, tổ chức và rên cơ sở xác định rủi ro có thể xây ra trong từng khâu công việc để tìm ra biện pháp ngăn chặn nhằm.

thực hiện có hiệu quả tất cả các mục tiêu đặt ra của đơn vi - Bảo vệ tải sản của đơn vị: Tài sản của đơn vị bao gồm cả tải sản hữu hình và ta i sin vô hình, kể cả tài sin phi vat chat khác, chứng có thể bị đánh. cấp, lạm dụng vào những mục đích khác nhau hoặc bị hư hại nếu không được bảo vệ bởi các hệ thống kiểm soát thích hợp, - Bảo đảm độ tin cây của các thông tin: Thông tin kinh tế, tải chính do bộ máy kế toán xử lý và tổng hợp là căn cứ quan trọng cho việc hình thành các quyết định của nhà quản lý. Vì vậy thông tin cung cấp phải đảm bảo tính. kịp thời, tính chính xác và tin cây về thục trang hoạt động và phản ánh đầy, đủ, khách quan các nội dung chủ yếu của mọi hoạt động kinh tế tài chính.

- Bảo đảm việc thực hiện các chế độ pháp lý: Các quyết định và chế độ pháp lý liên quan đến hoạt động của đơn vị phải được tuân thủ đúng mức. - Bảo đảm hiệu quả của hoạt động và năng lực quản lý: các quá trình kiếm soát trong mot don vi được thiết kế nhằm ngăn ngừa sự lặp lại không cin thiết của các tác nghiệp, gây sự lang phi trong hoạt động và sử dụng kém hiệu “quả các nguồn lực trong don vi. "Từ những quan điểm trên, có thể thấy kiểm soát nội bộ là một hệ thống gồm các chính sách, thủ tục được thiết lập tại đơn vị nhằm đảm bảo hợp lý. cho các nhà quản lý đạt được các mục đích: ~ Bảo vệ hữu hiệu và sử dụng hiệu quả về mọi nguồn lư., ngăn ngừa và phát hiện mọi hành vi lãng phí, gian lận, sử dụng tài sản không đúng mục dích, hoặc vượt quá dim quyền sử dụng: ~ Cung cấp những thông tin đáng tin cậy; = Dinh ky đánh giá kết quả hoạt động để năng cao hiệu quả đi ~ Thúc đẫy việc chấp hành các chính sách của đơn ví.

Ban chất của kiễm soái nội bộ trong quá trình quản lý ~ Quản lý là quá trình định hướng và tổ chức thực hiện theo các hướng đã định trên cơ sở những nguồn lực xác định nhằm đạt được hiệu quả cao nhất. Tức là quá tình tác động của chủ thể lên khách thể để đạt được những mục tiêu hiệu quả. - Để đâm bảo hiệu quả hoạt động, tắt yêu mỗi đơn vị cơ sở đều tự kiểm tra mọi hoạt động của mình trong tất cả các khâu: rà soát các tiềm năng, xem xét lại các dự báo, các mục tiêu và định mức, đối chiếu và truy tìm các thông số về sự kết hợp, soát xét lại những thông tin thực hiện để điều chính kịp thời trên quan điểm bảo đảm hiệu năng của mọi nguồn lực và hiệu quả kinh tế cuỗi cùng của các hoạt động. Công việc rà soát này gọi là kiểm soát và được thực hiện trong nội bộ đơn vị.

Bản chất của kiểm soát nội bộ là việc thiết lập các kế hoạch và xây cdựng các mục tiêu có liên quan từ đó thiết kế nên những hành động cụ thể để dat được mục tiêu đã xây dựng. Đồng thời trong quá trình thực hiện các mục tiêu cần phải đưa ra các biện pháp và hành động phụ trợ để đạt được các mục tiêu tốt hơn. Hiểu như vậy, kiểm soát nội bộ bao gồm cá việc thiết lập các chuẩn mực, các thước đo (kể cả kế hoạch, định mức, mục tiêu và các thủ tục (hành. động) để nắm lầy và *u hành quá tình nhằm đạt mục tiêu đã định.

Thực hiện kiểm soát là ệc dựa vào cá định mức, các chuẩn mực, kế hoạch đã định dé đánh giá hiệu quả công tác quản trị của cấp dưới và đề ra các biện pháp quản tỉ thích hợp nhắm đạt được những mục tiêu của doanh ngiệp Bắt kỳ một đơn vị kinh tẾ nào thì lêm soát nội bộ cũng bao gằm: cả kiểm soát kế toán vả kí soát quản lý; Kiếm soát kế toán là các chính sách và quá trình thực hiện nhằm đạt được hai mục tiêu đầu tiên là bảo vệ tải sản và bảo đảm thông tin kế toán chí xác và tin cậy. Kiểm soát quản lý là thúc day higu quả hoạt động kinh doanh và khuyến khích sự tham gia của công. nhân viên đối với các chính sách quản lý. Đứng trên gi đô tổ chức, vai trở của kiểm soát quản lý và kiểm soái kế toán là như nhau.

Tuy nhiên, kiểm soát quản lý chủ yếu để cập đến các vấn đề liên quan đến tổ chứ chủ trương của đơn vị, ít có quan hệ trực tiếp đối với sự hợp lý của thông tin kể toán, còn kiểm soát kế toán chủ yếu quan tâm én tinh hợp lý của thông tỉn kế toán, Mặc dẫu vậy, hai loại kiể soát này có. ti quan hệ mật thiết, hỗ trợ cho nhau. Hiệu quả của loại kiểm soát này có một tác động đáng kể đến tính hiệu quả của loại kiểm soát kia 1. Các yếu tổ cẫu thành hệ thông kiểm soát nội bộ “Thông thường hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) được cầu thành từ ba bộ phân: môi trường kiểm soát, hệ thống kế toán và các thủ tục kiểm soát “Các bộ phận này được thiết kế nhằm đảm bảo việc thực hiện các mục tiêu của hệ thống KSNB.Môi trường kiểm soát Môi trường kiểm soát bao gồm toàn bộ các nhân tổ (bên trong và bên.

ge i don vi) có ảnh hưởng đến quá trình thiết kế, sự van hành và tính hữu. hiệu của ính của môi trường kiểm soát bao bm: 4a. Đặc thù về quản lý: Đặc thù về quản lý trước hết chỉ quan điểm khác nhau của người quản lý đối với toàn bộ hoạt động của đơn vị. Mọi hoạt động của doanh nghiệp đều được đặt dưới sự điều hành của các nhà quản ‘Bai vậy quan điểm, đường lối cũng như tư cách của họ có ảnh hướng trực tiếp đến sự hữu hiệu của hệ thông kiểm soát nội bộ.

“Tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ còn phụ thuộc vào tính chính trực và việ tôn trọng các giá tị đạo đức của toàn thể nhân viên trong đơn vị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ