Luận văn thạc sĩ: Thực trạng và giải pháp phát triển vận tải biển tại TP. Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kế toán phân tích sự phát triển vận tải biển tại thành phố Đà Nẵng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngành logistics.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
125
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò kế toán trong phát triển vận tải biển Đà Nẵng

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, vận tải biển đóng vai trò huyết mạch, đặc biệt với một thành phố có vị thế chiến lược như Đà Nẵng. Luận văn thạc sĩ về chủ đề này không chỉ phân tích kinh tế mà còn đi sâu vào khía cạnh kế toán, nền tảng cho sự phát triển bền vững. Đà Nẵng, cửa ngõ ra Biển Đông của Hành lang kinh tế Đông - Tây, sở hữu Cảng Đà Nẵng hiện đại, có khả năng tiếp nhận tàu trọng tải lớn. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành lợi thế, việc quản trị hiệu quả là yếu tố then chốt. Tại đây, vai trò của kế toán trong chuỗi cung ứng trở nên cực kỳ quan trọng. Kế toán không chỉ là ghi chép sổ sách mà là công cụ cung cấp thông tin tài chính minh bạch, giúp nhà quản trị đưa ra quyết định chiến lược. Một hệ thống kế toán vững mạnh giúp các doanh nghiệp vận tải biển kiểm soát dòng tiền, phân tích chi phí và tối ưu hóa lợi nhuận. Đặc biệt, việc áp dụng các chính sách kế toán áp dụng cho doanh nghiệp vận tải một cách chuẩn mực sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh. Luận văn này tập trung làm rõ cách thức mà công tác kế toán, từ kế toán chi phí logistics đến phân tích tài chính, có thể thúc đẩy hiệu quả hoạt động kinh doanh cảng biển. Nghiên cứu chỉ ra rằng, một hệ thống kiểm soát nội bộ ngành logistics chặt chẽ, dựa trên dữ liệu kế toán chính xác, là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro và gia tăng giá trị cho toàn bộ ngành vận tải biển tại Đà Nẵng, góp phần thực hiện mục tiêu đưa thành phố trở thành trung tâm kinh tế biển lớn của cả nước.

1.1. Tầm quan trọng chiến lược của vận tải biển Đà Nẵng

Đà Nẵng có vị trí địa lý trung tâm, là mắt xích quan trọng trên trục giao thông Bắc – Nam và là cửa ngõ chính ra Biển Đông. Theo nghiên cứu của Trần Ngô Minh Tuấn (2022), Cảng Đà Nẵng là cảng container hiện đại nhất miền Trung, có khả năng tiếp nhận tàu hàng tổng hợp đến 70.000DWT và tàu container đến 4.000 TEUs. Sự phát triển của hệ thống cảng biển và dịch vụ hậu cần đóng góp trực tiếp vào GRDP của thành phố. Thực trạng ngành logistics Đà Nẵng cho thấy tiềm năng to lớn nhưng cũng còn nhiều dư địa để phát triển, đặc biệt trong việc kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp, bao gồm cả giải pháp về quản trị tài chính và kế toán, là vô cùng cấp thiết.

1.2. Vai trò cốt lõi của kế toán trong chuỗi cung ứng hàng hải

Kế toán là ngôn ngữ của kinh doanh. Trong ngành hàng hải, vai trò của kế toán trong chuỗi cung ứng thể hiện qua việc cung cấp dữ liệu để ra quyết định về giá cước, đầu tư đội tàu, và quản lý chi phí vận hành. Công tác kế toán giúp theo dõi và hạch toán doanh thu và chi phí vận tải biển một cách chi tiết, từ đó xác định được lợi nhuận của từng chuyến tàu, từng tuyến vận tải. Hơn nữa, thông qua phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp vận tải biển, các nhà đầu tư và nhà quản lý có thể đánh giá sức khỏe tài chính và tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp, tạo cơ sở cho các quyết định đầu tư dài hạn.

II. Những thách thức kế toán trong ngành vận tải biển Đà Nẵng

Mặc dù có nhiều tiềm năng, ngành vận tải biển Đà Nẵng vẫn đối mặt với không ít thách thức, đặc biệt từ góc độ tài chính - kế toán. Báo cáo cho thấy lượng hàng hóa qua cảng tuy tăng nhưng chủ yếu là tàu cỡ vừa và nhỏ, hoạt động logistics còn manh mún, đơn lẻ. Điều này đặt ra bài toán khó cho công tác kế toán. Việc hạch toán doanh thu và chi phí vận tải biển trở nên phức tạp khi các dịch vụ không đồng bộ. Các doanh nghiệp nhỏ lẻ thường thiếu một hệ thống kế toán quản trị trong công ty hàng hải chuyên nghiệp, dẫn đến khó khăn trong việc kiểm soát chi phí và đánh giá hiệu quả. Thêm vào đó, việc thiếu các tiêu chuẩn chung trong đặc điểm kế toán ngành dịch vụ cảng biển tại địa phương gây ra sự thiếu nhất quán trong các báo cáo tài chính, làm giảm tính minh bạch và độ tin cậy. Một trong những rủi ro lớn nhất là quản trị rủi ro tài chính ngành hàng hải, bao gồm rủi ro về biến động giá nhiên liệu, tỷ giá hối đoái và rủi ro tín dụng từ các đối tác. Nếu không có một hệ thống kế toán và kiểm soát nội bộ ngành logistics hiệu quả, doanh nghiệp rất dễ rơi vào tình trạng thua lỗ. Luận văn đã chỉ ra rằng, việc phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp vận tải biển tại Đà Nẵng còn nhiều hạn chế, chưa phản ánh đầy đủ các rủi ro tiềm ẩn, đòi hỏi phải có những giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán cấp bách.

2.1. Phân tích báo cáo tài chính và các điểm nghẽn hiện hữu

Việc phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp vận tải biển tại Đà Nẵng cho thấy một số điểm nghẽn. Doanh thu có thể tăng trưởng nhưng tỷ suất lợi nhuận lại không ổn định do chi phí vận hành cao và cạnh tranh gay gắt. Các chỉ số về khả năng thanh toán và hiệu quả sử dụng vốn của nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ còn ở mức thấp. Sự thiếu liên kết giữa các khâu trong chuỗi logistics khiến chi phí gia tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh được phản ánh trên báo cáo tài chính.

2.2. Khó khăn trong kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro tài chính

Hệ thống kiểm soát nội bộ ngành logistics tại nhiều doanh nghiệp Đà Nẵng chưa được chú trọng đúng mức. Các quy trình kiểm soát chi phí, quản lý tài sản, và đối chiếu công nợ còn lỏng lẻo. Điều này tạo ra nhiều rủi ro gian lận và sai sót. Về quản trị rủi ro tài chính ngành hàng hải, các doanh nghiệp chưa có công cụ hiệu quả để phòng ngừa rủi ro tỷ giá và biến động giá nhiên liệu, vốn là hai yếu tố chi phí quan trọng nhất. Một hệ thống kế toán quản trị mạnh mẽ là cần thiết để nhận diện, đo lường và kiểm soát các rủi ro này.

III. Phương pháp kế toán chi phí nhằm tối ưu vận tải biển Đà Nẵng

Để giải quyết các thách thức hiện tại, việc áp dụng các phương pháp kế toán chi phí hiện đại là giải pháp đột phá cho ngành vận tải biển Đà Nẵng. Trọng tâm của giải pháp này là xây dựng một hệ thống kế toán chi phí logistics toàn diện, cho phép doanh nghiệp nhận diện và phân bổ chính xác các loại chi phí. Thay vì hạch toán chung chung, hệ thống này cần bóc tách chi phí theo từng hoạt động, từng container, từng tuyến vận tải. Điều này giúp nhà quản trị thấy rõ chi phí nào đang chiếm tỷ trọng lớn, hoạt động nào kém hiệu quả để đưa ra quyết định điều chỉnh kịp thời. Việc hạch toán doanh thu và chi phí vận tải biển cần được chuẩn hóa, đảm bảo dữ liệu đầu vào cho việc phân tích là chính xác và nhất quán. Hơn nữa, kế toán quản trị trong công ty hàng hải đóng vai trò then chốt. Các công cụ như phân tích điểm hòa vốn, lập dự toán ngân sách linh hoạt, và đánh giá hiệu suất dựa trên các chỉ số KPI tài chính sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc quản lý. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa chi phí logistics tại cảng Đà Nẵng, không chỉ ở cấp độ doanh nghiệp mà còn ở cấp độ toàn hệ thống. Khi mỗi doanh nghiệp quản lý tốt chi phí của mình, hiệu quả tổng thể của chuỗi cung ứng sẽ được nâng cao, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho cảng Đà Nẵng và các doanh nghiệp liên quan.

3.1. Kỹ thuật hạch toán doanh thu và chi phí vận tải biển hiệu quả

Để hạch toán doanh thu và chi phí vận tải biển hiệu quả, doanh nghiệp cần áp dụng phương pháp kế toán chi phí theo hoạt động (ABC - Activity-Based Costing). Phương pháp này giúp phân bổ các chi phí gián tiếp (như chi phí quản lý, bảo dưỡng) vào từng dịch vụ một cách chính xác hơn so với phương pháp truyền thống. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể xác định giá thành dịch vụ chính xác, làm cơ sở để xây dựng chính sách giá cạnh tranh và loại bỏ những hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng.

3.2. Vận dụng kế toán quản trị trong các công ty hàng hải

Việc vận dụng kế toán quản trị trong công ty hàng hải không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát chi phí. Nó còn là công cụ hỗ trợ ra quyết định chiến lược. Ví dụ, phân tích thông tin thích hợp (relevant information) giúp nhà quản lý quyết định nên tự sửa chữa tàu hay thuê ngoài, nên chấp nhận một đơn hàng với giá đặc biệt hay không. Lập báo cáo bộ phận giúp đánh giá hiệu quả của từng đội tàu, từng tuyến dịch vụ, từ đó có kế hoạch đầu tư hoặc tái cơ cấu hợp lý, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cảng biển.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán cho doanh nghiệp cảng biển

Nâng cao hiệu quả kế toán là một trong những giải pháp nền tảng để thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp cảng biển tại Đà Nẵng. Luận văn đề xuất một lộ trình gồm nhiều bước đi cụ thể. Trước hết, cần xây dựng và hoàn thiện chính sách kế toán áp dụng cho doanh nghiệp vận tải, đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và hướng tới các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Sự nhất quán này giúp tăng tính minh bạch và thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Tiếp theo, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác kế toán. Phần mềm kế toán hiện đại, tích hợp với hệ thống quản lý cảng (Terminal Operating System - TOS), sẽ tự động hóa nhiều quy trình, giảm thiểu sai sót và cung cấp báo cáo quản trị theo thời gian thực. Đây là yếu tố cốt lõi để tối ưu hóa chi phí logistics tại cảng Đà Nẵng. Bên cạnh đó, việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực kế toán chất lượng cao là không thể thiếu. Nhân viên kế toán không chỉ cần vững về chuyên môn mà còn phải am hiểu đặc điểm kế toán ngành dịch vụ cảng biển, một lĩnh vực có nhiều nghiệp vụ đặc thù. Cuối cùng, giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán cần đi đôi với việc tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ, đảm bảo mọi hoạt động tài chính đều được giám sát chặt chẽ, góp phần vào sự phát triển bền vững của toàn ngành.

4.1. Chuẩn hóa chính sách kế toán cho doanh nghiệp vận tải

Việc xây dựng một bộ chính sách kế toán áp dụng cho doanh nghiệp vận tải thống nhất là rất quan trọng. Chính sách này cần quy định rõ ràng cách ghi nhận doanh thu (theo từng chặng, theo thời gian hoàn thành), cách phân loại và ghi nhận chi phí (chi phí chuyến, chi phí cố định), và phương pháp trích khấu hao tài sản cố định đặc thù như tàu biển, cần cẩu. Một chính sách rõ ràng sẽ là nền tảng cho một hệ thống báo cáo tài chính đáng tin cậy.

4.2. Ứng dụng công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực kế toán

Công nghệ là đòn bẩy cho hiệu quả. Việc triển khai các hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) chuyên ngành logistics sẽ giúp tích hợp dữ liệu từ kế toán, kinh doanh, và vận hành. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí logistics tại cảng Đà Nẵng mà còn cung cấp cho ban lãnh đạo cái nhìn toàn cảnh về hoạt động kinh doanh. Song song đó, các chương trình đào tạo chuyên sâu về đặc điểm kế toán ngành dịch vụ cảng biển cần được tổ chức thường xuyên để nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân sự.

V. Đánh giá hiệu quả kinh doanh từ việc tối ưu công tác kế toán

Việc áp dụng hiệu quả các giải pháp kế toán sẽ mang lại những kết quả tích cực, có thể đo lường được cho ngành vận tải biển Đà Nẵng. Khi công tác kế toán chi phí logistics được thực hiện bài bản, doanh nghiệp có thể cắt giảm từ 5-10% chi phí vận hành thông qua việc loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình. Điều này trực tiếp cải thiện tỷ suất lợi nhuận và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cảng biển. Các báo cáo tài chính minh bạch, đáng tin cậy sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi và thu hút đầu tư chiến lược, tạo nguồn lực để hiện đại hóa đội tàu và cơ sở hạ tầng. Hệ thống kiểm soát nội bộ ngành logistics vững mạnh giúp giảm thiểu rủi ro thất thoát tài sản và gian lận, bảo vệ lợi ích của cổ đông và nhà đầu tư. Hơn nữa, dữ liệu kế toán chính xác là đầu vào quan trọng cho việc lập kế hoạch và dự báo kinh doanh, giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó với biến động của thị trường. Nhìn chung, đây không chỉ là một luận văn kế toán doanh nghiệp dịch vụ thông thường, mà còn là một cẩm nang thực tiễn, chứng minh rằng đầu tư vào hệ thống kế toán chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn ngành hàng hải thành phố.

5.1. Cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động kinh doanh cảng biển

Một hệ thống kế toán tốt cho phép đo lường chính xác các chỉ số hiệu suất quan trọng (KPIs) như chi phí trên mỗi TEU, thời gian quay vòng tàu, hiệu suất sử dụng cầu bến. Dựa trên các số liệu này, ban quản lý cảng có thể đưa ra các quyết định điều hành tối ưu, từ đó nâng cao công suất khai thác và cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh cảng biển. Lợi nhuận tăng lên sẽ tạo nguồn tái đầu tư, hình thành một vòng tròn phát triển tích cực.

5.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế

Trong môi trường cạnh tranh toàn cầu, chi phí và sự minh bạch là hai yếu tố then chốt. Một doanh nghiệp vận tải biển có hệ thống kế toán chuyên nghiệp, có thể cung cấp báo giá nhanh chóng và chính xác, đồng thời có báo cáo tài chính tuân thủ chuẩn mực quốc tế sẽ có lợi thế lớn khi làm việc với các đối tác nước ngoài. Đây là nền tảng để các doanh nghiệp Đà Nẵng không chỉ phục vụ thị trường nội địa mà còn vươn ra chiếm lĩnh thị trường khu vực và quốc tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán phát triển vận tải biển tại thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển vận tải biển ~ Chương 2: Thực trạng phát triển vận tải biển tại thành phố Đà Nẵng. ~ Chương 3: Giải pháp phát triển vận tải biển tại thành phố Đà Nẵng. Tổng quan nghiên cứu. Vận tải biển có một vai trò không nhỏ khi thực hiện các mục tiêu kinh tế - xã hội, tiêu biểu là mục tiêu xuất - nhập khẩu, vì thế vận tải biển ngày càng.

nhận được nhiều sự quan tâm từ chính quyền các cấp cũng như các nhà nghiên cứu trong nước và quốc tế quan tâm. Do đó, trong chiều dài phát triển của vận tải biển xuất hiện không ít những công trình, đề án nghiên cứu khoa. học, tài liệu cũng như bài viết liên quan đến lĩnh vực này. Các nghiên cứu đã phân tích những thực trạng từ đó đề xuất giải pháp từ vì mô đến vĩ mô để góp phần phát triển vận tải biển.

Một số nghiên cứu đáng chú ý có thể liệt kê như sau ~ Bùi Quang Bình (2012), Giáo trình Kinh tế phát triển, NXB Giáo dục 'Việt Nam. Giáo trình đã cung cấp những kiến thức cơ bản về cơ sở lý luận liên quan các lý thuyết tăng trưởng kinh tế, nguồn lực phát triển kinh tế, mô. hình cũng như chính sách phátt kinh các quốc gia. Đặc biệt, giáo.

trình đã đưa ra các nguồn lực để phát triển kinh tế gồm: nguồn vốn, nguồn nhân lực, tài nguyên tiên nhiên và khoa học - công nghệ. Tắt cả đều thuộc các. nguồn lực quan trọng để phát triển vận tải biển ngày nay. ~ Vương Toàn Thuyên (1997), Giáo trình Kinh tế vận tải biển, - Đại học Hàng hải Việt Nam.

Giáo trình đã cung cắp những kiến thức cơ sở về đặc điểm hoạt động sản xuất vận tải, các yếu tố của sản xuất phục vụ trong phát triển đường biển, cũng như các vấn để kinh tế trong vận tải biển. giáo trình còn phân tích những những yế ố của sản xuất phục vụ tại cảng. biển và những vấn đề kinh tế phát sinh tại cảng biển. ~ Nghiên cứu cia nhém téc gid Kevin X.Li, Kevin Cullinane, Hong Yan, JinCheng (2005) về 'hính sách vận tải biển của Trung Quốc khi gia nhập 'WTO: những ảnh hưởng và hàmý với đầu tư nước ngoài” đã phân tích những.

biến động về chính sách, quy định liên quan đến hoạt động vận tải biển của “Trung Quốc sau khi gia nhập vào WTO và ảnh hưởng của những chính sách đã được điều chỉnh này đến với lĩnh vực đầu tư nước ngoài của ngành vận tải bién Trung Quéc; ~ Nghiên cứu về Singapore, nhóm tác giả Kevin Cullinane, Wei Yim Yap va Jasmine S.Lam (2007) đã chỉ ra vai trò của các cơ quan quản lý, cơ cấu sở hữu cảng biển và tiểm năng tư nhân hóa trong ngành. Nghiên cứu cũng. cho thấy quá trình chính quyển cảng Singapore chuyển từ hoạt động như theo. mô hình cơ quan Chính phủ sang hình thức hoạt động độc lập như một doanh nghiệp tư nhân và phục vụ mục dích lợi nhuận, cùng với đó nghiên cứu quá trình tái cấu trúc chính quyền cảng nội địa khi chuyển sang mô hình chính.

quyền cảng quốc tế. ~ Kum Fai Yuen và Vinh Van Thai (2015), Năng lực cạnh tranh của vận tải biển được đánh giá thông qua chất lượng vận tải bi. Nghiên cứu đã chỉ ra 4 tiêu chí đánh giá theo thứ tự giảm dẫn vé khả năng tác động đến sự hài lòng của khách hàng, bao gồm: mức độ tin cậy (về năng lực vận tải), thời gian vận tải; khả năng đáp ứng (rào cản kỹ thuậu và giá trị vận tải. Nhóm tác giả cũng xây dựng mô hình đo lường chất lượng dich vụ vận tải biển giúp cho các.

doanh nghiệp tự đánh giá chất lượng cung ứng dịch vụ của mình, đồng thời đánh giá cách phân bổ nguồn lực để phát triển chất lượng dịch vụ của các. ~ Lê Xuân Sinh (2011), Phát triển vận tải biển ở miễn Trung Việt Nam, Luận văn thạc sĩ kinh tế, Đại học Đà Nẵng. Luận văn đưa ra nôi dung phát triển vận tải biển gồm: phát triển quy mé năng lực vận tải biển, đội tàu, hệ thống cảng và dịch vụ hậu cần. Đồng thời phân tích thực trạng phát triển vận.

tải biển tại miền Trung, từ đó đưa ra các giải pháp phát triển. ~ Nguyễn Cao Phát (2012), Phát triển vận tải biển tại tỉnh Bình Định, Luận văn Thạc sĩ kinh tế, Đại học Đà Nẵng. Luận văn đã phân tích nội dung. phát triển vận tải biển bao gồm: phát triển hệ thống cảng biển, phát triển đội tàu biển, phát triển quy mô vận tải biển và phát triển dich vu logistics; ding thời đưa ra những đánh giá thực trạng về phát triển vận tải biển trên địa bàn tỉnh Bình Định.

Từ đó, tác giả nêu lên những thành công, hạn chế trong phát triển vận tải biển tỉnh Bình Định và đề xuất một số giải pháp phát triển vận tải biển trên địa bàn. ~ Lê Thi Việt Nga (2013), Phát triển dịch vụ vận tải biển của Việt Nam. đáp ứng nhu cầu hội nhập kinh tế quốc tế, Luận án tiễn sĩ, Viện Nghiên cứu Quản lý kinh tế Trung ương, Hà Nội. Luận án nhận định hệ thống pháp luật 'Việt Nam về vận tải biển chưa hoàn thiện, hệ thống giao thông và cảng biển.

chưa hoàn thiện, mô hình cảng Việt Nam là mô hình cảng dịch vụ công tỏ ra chưa hiệu và thiểu sự linh hoạt, đội tàu chưa đáp ứng đây đủ nhu cầu dịch vụ. Các doanh nghiệp vận tải biển hầu hết là doanh nghiệp nhỏ, năng lực cạnh. tranh hạn chế, thiếu chuyên nghiệp và manh mún, nguôn lực vận tải chưa có. tính chuyên nghiệp cao.

Luận án đã nghiên cứu tính tắt yếu khách quan của mở cửa nền kinh tế và hội nhập kinh tế quốc tế tác động tới phát triển dịch vụ ‘Vain tải biển trên 03 lĩnh vực: vận tải biển, dịch vụ vận tải biển và cảng biển. ~ Vũ Diệu Ngân (2014) với bài viết Phát triển kinh tế biển Đà Nẵng — tiềm năng và thách thức được đăng trên tạp chí. Phát triển Kinh tế - Xã hội Đà Nẵng. Bài viết đánh giá về những tiềm năng cũng như thách thức trong quá trình phát triển kinh tế.

Về dịch vụ vận tải biển, bài viết đánh giá Đà Nẵng còn có một tiềm năng rất lớn trong phát triển dịch vụ hàng. hải, vận tải biển. Bài viết đã phân tích những phát triển của đội tàu, các cảng. và các doanh nghiệp vận tải biển; cùng với đó là đưa ra những hạn chế, thách thức còn tồn tại đối với vận tải biển Đà Nẵng; từ đó đề xuất những giải pháp.

như: tập trung nâng cao năng lực cảng Đà Nẵng, đầu tư hệ thống kho bãi và phương tiện dịch vụ hiện đại, quy hoạch, xây dựng đồng bộ hệ thống cảng. biển; khai thác, thiết lập các tuyến vận tải mới; xây dựng các chính sách ưu. dai cho dich vu vận tải biển, hỗ trợ các dịch vụ hàng hải đặc biệt ~ Bài viết của Phan Duy Anh (2019) về phát trién logistics tai Da Nang đã đưa ra một số lý thuyết về dịch vụ logistics, thực trạng của dịch vụ này tại Da Nẵng, đồng thời đã đưa ra những đánh vẻ dich vy logistics. Tir dé, bai vi đề xuất các giải pháp để thúc đẩy dich vu logistics phat trién: vé cơ sở hạ tầng; về nguồn nhân lực; về đầu tư công, khuyến khích, thu hút đầu tư ngoài ngân sách; hợp tác phát triển vùng; về thương mại điện tử; hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực logistics Xác định khoảng trống nghiên cứu: Nhìn chung.

các nghiên cứu đã phân tích thực trang kinh tế hàng hải tại thành phố Đà Nẵng. Trên cơ sở những phân tích đó, các nghiên cứu đã chỉ ra những tồn tai, hạn chế của thị trường và môi trường chính sách, đồng thời gợi ý giải pháp cho sự phát triển kinh tế hàng hải và dịch vụ vận tải biển. Tuy nhiên, các bài viết chỉ đánh giá tổng quát về tổng thể ngành kinh tế hàng hải và dịch vụ loại s, chứ chưa có đánh giá cụ thể và chỉ tiết về tình hình phát triển vận tải biển tại thành phố Đà Nẵng. Vì thế đây chính là điểm mà tác giải sẽ tập trung phân tích.

CHUONG 1 CO SO LY LUAN VA THYC TIEN VE PHAT TRIEN VẬN TAI BIEN 1. KHÁI QUÁT VE VAN TAI BIEN VA PHAT TRIEN VAN TAL BIEN 1. Tổng quan về vận tải biển a. Một số khái niệm “Theo Bộ luật hàng hải Việt Nam năm 2015: “Vận tải biển nội địa là việc vận chuyển hàng hóa, hành khách, hành lý bằng tàu biển mà điểm nhận và điểm trả hàng hóa, khách hàng, hành lý thuộc vùng biển Việt Nam." Theo 46, có thể định nghĩa vận tải biển là một hoạt động vận tải hàng hóa có liên quan đến việc sử dụng cơ sở hạ tằng và phương tiện vận chuyển đường biển, khai thác những diện tích đất, mặt nước có liên kết chặt chẽ với tuyến đường biển kết nối các quốc gia, các khu vực trên thế giới, hoặc các địa.

phương trong cùng phạm vi một lãnh thổ; đồng thời sử dụng các phương tiện như các loại tàu thuyền và các thiết bị x( dỡ để phục vụ chuyên chở hành. khách hoặc vận chuyển hàng hóa trên các tuyến đường biễ ‘Van tai bién hình thành khá sớm nều đem ra so sánh với một số phương thức vận tải khác. Từ lâu, biển đã được sử dụng như một tuyến giao thông hỗ. trợ việc giao lưu, thương mọi giữa các vùng miền, lãnh thổ và quốc gia.

Đắn ngày nay, vận tải biển đã trở thành loại hình vận tải hiện đại trong hệ thống. vận tải quốc tế. Vận tải biển có lợi thể khi có thể chuyên chở tất cả các loại hàng hóa trong giao thương quốc tế, đồng thời vận tải đường biển cũng sở hữu năng lực chuyên chở rất lớn. Các tuyến đường vận tải trên biển đa số là tuyến giao thông tự nhiên.

Qua đó, khả năng vận chuyển của các phương tiện vận tải đường biển, cụ thể ở đây là đội tàu, rất ít khi bị hạn chế như các phương tiện của các hình thức van tai khác. 10 ‘Trong thực tế, muốn phát triển vận tải biển thì cần ưu tiên tập trung phát triển hệ thống cảng biển và đội tàu vận tải thương mại, vì đây là hai nhân tố cấu thành không thể thiểu trong vận tải đường biển. Cảng biển được hiểu ngoài việc là nơi ra vào, neo trú tàu bè và cung cấp. các dịch vụ hỗ trợ như: đưa đón tàu ra vào, lai dắt, tiếp nguyên, nhiên liệu, nhu yếu phẩm, kiểm tra và sửa chữa tàu.

Cảng biển đồng thời là nơi thực hiện các công việc xếp đỡ, giao nhận chuyển tải, bảo quản, lưu kho, đồng gói, phân phối hàng hóa xuất, nhập khẩu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ