Kế toán doanh thu tại Công ty Tư vấn Xây dựng 979 - Đặng Kim Ngân

Khóa luận tốt nghiệp ngành D3 năm học 2024-2025 của sinh viên Đặng Kim Ngân. Tài liệu tổng hợp kiến thức chuyên sâu và kết quả nghiên cứu chi tiết.

Trường đại học

Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về khóa luận kế toán doanh thu tại Cty 979

Khóa luận tập trung vào việc đánh giá thực trạng kế toán doanh thu tại Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Công trình 979. Đề tài được thực hiện bởi sinh viên Đặng Kim Ngân, MSSV 050609210848, dưới sự hướng dẫn của TS. Huỳnh Thị Ngọc Anh. Công ty hoạt động trong lĩnh vực tư vấn xây dựng, nơi doanh thu thường phụ thuộc vào tiến độ thi công và thanh toán theo hợp đồng. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích phương pháp ghi nhận doanh thu hiện hành của công ty. Theo quy định VAS 14 và Thông tư 200/2014/TT-BTC, doanh thu phải được ghi nhận khi công việc đã hoàn thành và có căn cứ hợp pháp. Tuy nhiên, trên thực tế, công ty chủ yếu ghi nhận doanh thu theo tiến độ nghiệm thu công việc, chứ không dựa vào chứng từ thanh toán hoặc xác nhận khách hàng. Đề tài cũng nêu bật những bất cập trong quá trình lưu trữ chứng từ và đối chiếu công nợ. Thông qua phân tích, nghiên cứu xác định rằng mặc dù cơ bản tuân thủ quy định, nhưng vẫn có những điểm cần cải thiện để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Mục tiêu chính của khóa luận là đánh giá mức độ tuân thủ các quy định kế toán doanh thu hiện hành tại Công ty 979. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phân tích phương pháp ghi nhận doanh thu, đối chiếu với quy định VAS 14 và Thông tư 200/2014/TT-BTC. Ngoài ra, đề tài cũng đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả quản lý doanh thu, như tăng cường lưu trữ hồ sơ và ứng dụng phần mềm kế toán. Nghiên cứu tập trung vào một số khía cạnh cụ thể như phương pháp ghi nhận doanh thu theo tiến độ, lưu trữ chứng từ và đối chiếu công nợ. Điều này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng kế toán doanh thu tại công ty, đồng thời cung cấp cơ sở để đề xuất các biện pháp hoàn thiện.

1.2. Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Đề tài sử dụng phương pháp phân tích lý thuyết kết hợp với phương pháp thực nghiệm. Phần lý thuyết bao gồm nghiên cứu các quy định kế toán doanh thu trong VAS 14 và Thông tư 200/2014/TT-BTC. Phần thực nghiệm bao gồm phân tích hồ sơ kế toán, phỏng vấn nhân viên kế toán và đối chiếu với thực tế hoạt động của công ty. Nguồn dữ liệu bao gồm các hồ sơ kế toán nội bộ, hợp đồng, hóa đơn, báo cáo tài chính và phỏng vấn trực tiếp với các nhân viên kế toán tại Công ty 979. Thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu này, nghiên cứu đã xác định được những điểm mạnh và hạn chế trong quá trình ghi nhận doanh thu.

II. Phân tích vấn đề kế toán doanh thu tại Công ty 979

Trong quá trình nghiên cứu, khóa luận phát hiện nhiều vấn đề trong quá trình ghi nhận và quản lý doanh thu tại Công ty 979. Một trong những vấn đề chính là việc ghi nhận doanh thu chủ yếu dựa vào tiến độ nghiệm thu công việc, chứ không dựa vào chứng từ thanh toán hoặc xác nhận khách hàng. Điều này làm tăng nguy cơ ghi nhận sai kỳ, ảnh hưởng đến tính chính xác của báo cáo tài chính. Ngoài ra, quá trình lưu trữ chứng từ và đối chiếu công nợ cũng gặp nhiều khó khăn. Công ty chưa triển khai công cụ hoặc phương pháp nội bộ để xác định tỷ lệ hoàn thành công việc một cách chính xác. Điều này làm tăng nguy cơ bỏ sót doanh thu, đặc biệt là trong các hợp đồng có nhiều giai đoạn thực hiện. Thêm vào đó, việc thiếu sự chủ động trong việc theo dõi tiến độ công việc cũng gây ra nhiều rủi ro. Ví dụ, nếu công ty không có căn cứ rõ ràng về phần công việc đã thực hiện, sẽ rất khó bảo vệ quyền lợi trong trường hợp tranh chấp với khách hàng.

2.1. Ghi nhận doanh thu theo tiến độ nghiệm thu

Công ty 979 ghi nhận doanh thu theo tiến độ nghiệm thu công việc, tức là doanh thu được ghi nhận khi công việc đã được nghiệm thu và xác nhận. Tuy nhiên, phương pháp này không đảm bảo tính chính xác cao, vì nó phụ thuộc vào tiến độ thi công và không dựa vào chứng từ thanh toán hoặc xác nhận khách hàng. Theo quy định VAS 14, doanh thu phải được ghi nhận khi có căn cứ hợp pháp và công việc đã hoàn thành. Tuy nhiên, trên thực tế, công ty chưa áp dụng đầy đủ các tiêu chí này, dẫn đến nguy cơ ghi nhận sai kỳ và ảnh hưởng đến tính chính xác của báo cáo tài chính.

2.2. Lưu trữ chứng từ và đối chiếu công nợ

Quá trình lưu trữ chứng từ và đối chiếu công nợ tại Công ty 979 còn nhiều hạn chế. Công ty chưa triển khai công cụ hoặc phương pháp nội bộ để theo dõi và xác định tỷ lệ hoàn thành công việc một cách chính xác. Điều này làm tăng nguy cơ bỏ sót doanh thu, đặc biệt là trong các hợp đồng có nhiều giai đoạn thực hiện. Ngoài ra, việc thiếu sự chủ động trong việc theo dõi tiến độ công việc cũng gây ra nhiều rủi ro. Ví dụ, nếu công ty không có căn cứ rõ ràng về phần công việc đã thực hiện, sẽ rất khó bảo vệ quyền lợi trong trường hợp tranh chấp với khách hàng.

III. Giải pháp và phương pháp cải thiện kế toán doanh thu

Để cải thiện hiệu quả quản lý doanh thu tại Công ty 979, khóa luận đề xuất một số giải pháp cụ thể. Đầu tiên, công ty nên tăng cường lưu trữ hồ sơ và chứng từ liên quan đến doanh thu. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và dễ dàng kiểm tra trong trường hợp cần thiết. Thứ hai, công ty nên ứng dụng phần mềm kế toán hiện đại để tự động hóa quá trình ghi nhận và theo dõi doanh thu. Phần mềm này sẽ giúp giảm thiểu sai sót và tăng cường tính chính xác trong báo cáo tài chính. Cuối cùng, công ty nên tổ chức đào tạo định kỳ cho nhân viên kế toán về các quy định kế toán doanh thu mới nhất. Điều này giúp nâng cao năng lực và kiến thức của nhân viên, từ đó cải thiện hiệu quả quản lý doanh thu.

3.1. Tăng cường lưu trữ hồ sơ và chứng từ

Tăng cường lưu trữ hồ sơ và chứng từ là một trong những giải pháp quan trọng để cải thiện hiệu quả quản lý doanh thu. Công ty nên thiết lập hệ thống lưu trữ minh bạch và dễ truy cập, bao gồm tất cả các chứng từ liên quan đến doanh thu như hóa đơn, hợp đồng và báo cáo nghiệm thu. Bằng cách này, công ty sẽ đảm bảo tính minh bạch và dễ dàng kiểm tra trong trường hợp cần thiết. Điều này cũng giúp giảm thiểu nguy cơ mất mát hoặc sai sót trong quá trình ghi nhận doanh thu.

3.2. Ứng dụng phần mềm kế toán và đào tạo nhân viên

Ứng dụng phần mềm kế toán hiện đại là một giải pháp hiệu quả để tự động hóa quá trình ghi nhận và theo dõi doanh thu. Phần mềm này sẽ giúp giảm thiểu sai sót và tăng cường tính chính xác trong báo cáo tài chính. Ngoài ra, công ty nên tổ chức đào tạo định kỳ cho nhân viên kế toán về các quy định kế toán doanh thu mới nhất. Điều này giúp nâng cao năng lực và kiến thức của nhân viên, từ đó cải thiện hiệu quả quản lý doanh thu và đảm bảo tuân thủ các quy định hiện hành.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu

Khóa luận của Đặng Kim Ngân cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng kế toán doanh thu tại Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Công trình 979. Nghiên cứu xác định rằng mặc dù công ty tuân thủ một số quy định cơ bản, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế trong việc ghi nhận và quản lý doanh thu. Các giải pháp đề xuất trong khóa luận như tăng cường lưu trữ hồ sơ, ứng dụng phần mềm kế toán và đào tạo nhân viên sẽ giúp cải thiện hiệu quả quản lý doanh thu. Ngoài ra, nghiên cứu cũng cung cấp những kinh nghiệm thực tiễn có thể áp dụng cho các doanh nghiệp tương tự trong lĩnh vực tư vấn xây dựng. Kết luận, nghiên cứu này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý doanh thu tại Công ty 979 mà còn cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực tương tự.

4.1. Ảnh hưởng của nghiên cứu đến quản lý doanh thu

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chi tiết về thực trạng kế toán doanh thu tại Công ty 979 và đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả quản lý. Các giải pháp như tăng cường lưu trữ hồ sơ và ứng dụng phần mềm kế toán sẽ giúp đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính. Ngoài ra, nghiên cứu cũng cung cấp những kinh nghiệm thực tiễn có thể áp dụng cho các doanh nghiệp tương tự trong lĩnh vực tư vấn xây dựng. Điều này sẽ giúp các doanh nghiệp cải thiện hiệu quả quản lý doanh thu và tuân thủ các quy định kế toán hiện hành.

4.2. Gợi ý cho các doanh nghiệp tương tự

Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tư vấn xây dựng có thể tham khảo kết quả nghiên cứu này để cải thiện quản lý doanh thu. Đặc biệt, các doanh nghiệp nên áp dụng các giải pháp như tăng cường lưu trữ hồ sơ, sử dụng phần mềm kế toán và đào tạo nhân viên định kỳ. Bằng cách này, các doanh nghiệp sẽ đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý và tuân thủ các quy định kế toán hiện hành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Kltn d3 nh24 25 dang kim ngan 050609210848

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã khái quát một cách toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác kế toán doanh thu trong doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực tư vấn xây dựng – một lĩnh vực có nhiều đặc thù và phức tạp trong quá trình ghi nhận doanh thu. Thông qua việc trình bày bối cảnh nghiên cứu, tính cấp thiết, mtục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi, phương pháp và những đóng góp dự kiến, chương này đã làm rõ nền tảng để triển khai các nội dung tiếp theo. Việc lựa chọn Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Công trình 979 làm đối tượng nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa thực tiễn đối với chính doanh nghiệp mà còn 5 phản ánh những thách thức chung mà nhiều doanh nghiệp trong ngành xây dựng đang gặp phải trong việc áp dụng đúng các quy định và chuẩn mực kế toán như VAS 14, VAS 15 hay IFRS 15. Những vấn đề được đặt ra trong chương này sẽ là định hướng quan trọng để đi sâu phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán doanh thu tại doanh nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng thông tin tài chính và tăng cường năng lực quản trị trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt của ngành xây dựng hiện nay.

TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2. Nghiên cứu ngoài nước Theo Van Wyk & Coetsee (2020) từ bài viết “The adequacy of IFRS 15 for revenue recognition in the construction industry” đã đánh giá mức độ phù hợp của Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế IFRS 15 đối với việc ghi nhận doanh thu trong ngành xây dựng – một lĩnh vực có các hợp đồng dài hạn và phức tạp. IFRS 15 áp dụng mô hình ghi nhận doanh thu dựa trên 5 bước, nhấn mạnh vào việc chuyển giao quyền kiểm soát hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng. Ngoài ra, nghiên cứu cũng cho thấy rằng mặc dù IFRS 15 mang lại tính thống nhất và minh bạch cao hơn so với chuẩn mực cũ, nhưng vẫn cần có hướng dẫn chi tiết hơn hoặc điều chỉnh bổ sung để phù hợp hơn với đặc thù của ngành xây dựng.

Cũng như Bulycheva và các cộng sự (2023)trong bài viết về “Methodological Tools for the Generation and Revenue Accounting in a Construction Company in Accordance with International Standards” đã tập trung vào việc phát triển và đề xuất các công cụ phương pháp luận hỗ trợ cho việc ghi nhận và hạch toán doanh thu tại các doanh nghiệp xây dựng, sao cho phù hợp với các Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (đặc biệt là IFRS). Thấy rằng, việc áp dụng các công cụ này giúp nâng cao độ chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp xây dựng, đồng thời đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về kế toán doanh thu. Bài nghiên cứu về “Rethinking revenue recognition the case of construction contracts under International Financial Reporting Standards” của Dobler (2008) phân tích lại cách ghi nhận doanh thu trong các hợp đồng xây dựng dưới góc nhìn của Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), đặc biệt là IFRS 15. Đồng thời, thực hiện ghi nhận doanh thu hiệu quả và tuân thủ IFRS là cần thiết nhằm đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh trung thực và hợp lý hoạt động của các doanh nghiệp xây dựng trong khuôn khổ các chuẩn mực quốc tế, các công ty xây dựng cần đầu tư vào hệ thống kế toán, đào tạo nhân sự, và có cách tiếp cận linh hoạt, phù hợp với đặc thù từng hợp đồng.

Nghiên cứu trong nước 7 Luận văn về Kế toán doanh thu, chi phí và xác định kế quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Bê tông Thịnh Liệt của Trịnh Tiến Dũng (2016) đã tập trung nghiên cứu thực trạng công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Bê tông Thịnh Liệt. Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, khảo sát thực tế quy trình ghi nhận và hạch toán doanh thu, chi phí, từ đó đánh giá những ưu điểm như tổ chức bộ máy kế toán hợp lý, áp dụng đúng chế độ kế toán hiện hành, đồng thời chỉ ra các hạn chế như phân loại chi phí chưa rõ ràng, chưa có báo cáo quản trị chi tiết. Trên cơ sở đó, đề tài đề xuất các giải pháp như hoàn thiện quy trình ghi nhận doanh thu – chi phí, lập dự toán và báo cáo nội bộ theo từng dự án, nhằm nâng cao hiệu quả quản trị tài chính và chất lượng thông tin kế toán phục vụ ra quyết định. Dương Thị Quỳnh Liên và các cộng sự (2024) trong bài Research on Accounting Revenue, Costs and Business Results in Some Countries around the World and Lessons Learned for Vietnamese Businesses đã tập trung khảo sát và so sánh các quy định, chuẩn mực kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại một số quốc gia như Mỹ, Anh, Úc, Trung Quốc.

nhằm rút ra bài học cho Việt Nam. Nghiên cứu phân tích sự khác biệt trong cách ghi nhận doanh thu theo chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS), đặc biệt là IFRS 15, so với các hệ thống kế toán quốc gia. Từ đó, đề tài chỉ ra những hạn chế trong hệ thống kế toán Việt Nam hiện nay như thiếu linh hoạt, chưa cập nhật chuẩn quốc tế và hạn chế trong việc phản ánh bản chất giao dịch. Cuối cùng, tác giả đề xuất các giải pháp hướng đến hội nhập kế toán quốc tế, trong đó nhấn mạnh việc đào tạo nguồn nhân lực kế toán, cải tiến hệ thống phần mềm kế toán và hoàn thiện khung pháp lý để nâng cao minh bạch và hiệu quả quản trị tài chính trong doanh nghiệp Việt Nam.

Bài nghiên cứu Mối quan hệ giữa quản lý chi phí và doanh thu trong công tác kế toán và phát triễn bền vững – Nghiên cứu tình huống ngành Vật liệu xây dựng ở Việt Nam của Đinh Trần Ngọc Huy (2021) cũng tập trung phân tích mối liên hệ giữa hai yếu tố cốt lõi trong kế toán doanh nghiệp là chi phí và doanh thu, từ đó đánh giá tác động của chúng đến mục tiêu phát triển bền vững. Nghiên cứu sử dụng phương pháp tình huống tại các doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng ở Việt Nam để làm rõ vai trò của công tác kế toán trong việc 8 kiểm soát chi phí, tối ưu hóa doanh thu và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Kết quả cho thấy, doanh nghiệp có hệ thống quản lý chi phí chặt chẽ thường đạt hiệu quả kinh doanh cao hơn và có chiến lược phát triển bền vững rõ ràng. Đề tài đề xuất tăng cường tích hợp kế toán quản trị vào chiến lược phát triển doanh nghiệp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hướng đến mục tiêu phát triển dài hạn.

Khoảng trống nghiên cứu Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu trong và ngoài nước đề cập đến việc ghi nhận doanh thu trong ngành xây dựng theo Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế IFRS 15, tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số khoảng trống học thuật và thực tiễn cần được tiếp tục nghiên cứu và làm rõ. Cụ thể, các nghiên cứu quốc tế như của Van Wyk & Coetsee (2020), Dobler (2008) hay Bulycheva và các cộng sự (2023) chủ yếu tập trung vào việc phân tích lý thuyết và đánh giá tính phù hợp của IFRS 15 với đặc thù hợp đồng dài hạn trong ngành xây dựng. Tuy nhiên, các nghiên cứu này phần lớn được thực hiện trong bối cảnh các quốc gia đã triển khai IFRS đầy đủ và có nền tảng pháp lý ổn định, trong khi ở những quốc gia mới chuyển đổi như Việt Nam, việc áp dụng IFRS 15 vẫn còn nhiều thách thức cả về mặt kỹ thuật, nguồn nhân lực lẫn công nghệ hỗ trợ. Đồng thời, các công trình hiện có chưa đi sâu vào việc đo lường định lượng tác động của IFRS 15 đến báo cáo tài chính của doanh nghiệp xây dựng, đặc biệt là ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán, hiệu quả công bố thông tin, và mức độ minh bạch tài chính qua các kỳ kế toán.

Bên cạnh đó, tại Việt Nam, các nghiên cứu như của Trịnh Tiến Dũng (2016), Dương Thị Quỳnh Liên và các cộng sự (2024) và Đinh Trần Ngọc Huy (2021) mới dừng lại ở việc khảo sát thực trạng kế toán doanh thu theo chuẩn VAS, hoặc so sánh tổng quan giữa VAS và IFRS, chưa thật sự đi sâu vào nghiên cứu trường hợp cụ thể liên quan đến việc chuyển đổi, áp dụng IFRS 15 trong bối cảnh các doanh nghiệp xây dựng đang đối mặt với áp lực hội nhập quốc tế. Đáng chú ý, chưa có nhiều nghiên cứu tích hợp giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị trong việc ghi nhận, kiểm soát doanh thu và chi phí theo từng hợp đồng xây dựng – vốn là đặc điểm cốt lõi trong cơ chế vận hành của doanh nghiệp xây dựng. Ngoài ra, trong khi các quốc gia phát triển đã có xu hướng ứng dụng công nghệ, phần mềm ERP, và 9 các hệ thống quản trị kế toán tự động để hỗ trợ ghi nhận doanh thu theo IFRS, thì ở Việt Nam, vẫn còn thiếu các nghiên cứu thực nghiệm hoặc đề xuất giải pháp cụ thể cho việc áp dụng các công cụ công nghệ này vào thực tiễn doanh nghiệp ngành xây dựng. Từ những phân tích trên, có thể nhận thấy rằng lĩnh vực kế toán doanh thu trong ngành xây dựng tại Việt Nam vẫn đang thiếu các nghiên cứu chuyên sâu vừa có tính thực nghiệm vừa phù hợp với bối cảnh chuyển đổi sang chuẩn mực quốc tế.

Việc xác định rõ khoảng trống nghiên cứu này không chỉ góp phần định hướng mục tiêu nghiên cứu một cách rõ ràng, mà còn mở ra cơ hội đề xuất các giải pháp có giá trị ứng dụng cao, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực quản lý tài chính, đồng thời đáp ứng yêu cầu minh bạch và hội nhập trong xu thế kế toán toàn cầu hóa. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 Qua tổng quan nghiên cứu có thể thấy rằng, chủ đề kế toán doanh thu trong ngành xây dựng theo IFRS 15 đã được nhiều học giả quốc tế quan tâm, tập trung vào phân tích mô hình ghi nhận và đánh giá tính phù hợp với đặc thù hợp đồng xây dựng. Ở Việt Nam, các nghiên cứu mới chủ yếu dừng lại ở khảo sát thực trạng theo VAS hoặc so sánh khái quát với IFRS, chưa có nhiều công trình đi sâu vào quá trình áp dụng IFRS 15 trong thực tiễn doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ