Mối liên hệ giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế tại Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kế toán phân tích mối liên hệ giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế tại doanh nghiệp quận Sơn Trà, Đà Nẵng.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mối liên hệ giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế

Mối quan hệ giữa lợi nhuận kế toán (LNKT)thu nhập chịu thuế (TNCT) là một chủ đề trọng tâm trong lĩnh vực kế toán và tài chính doanh nghiệp. Về bản chất, hai chỉ tiêu này đều phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh, nhưng lại được xác định dựa trên hai hệ thống quy định khác nhau: Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS)Luật thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Luận văn thạc sĩ của Huỳnh Thị Nhã Thi (2020) đã đi sâu phân tích mối liên hệ này tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tại Sơn Trà, Đà Nẵng, một địa bàn kinh tế năng động. Mục tiêu của kế toán là cung cấp thông tin trung thực, hợp lý về tình hình tài chính, phục vụ cho nhiều đối tượng ra quyết định kinh tế. Ngược lại, mục tiêu của thuế là tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước và điều tiết vĩ mô nền kinh tế. Sự khác biệt về mục tiêu dẫn đến những khác biệt trong nguyên tắc ghi nhận doanh thu và chi phí, tạo ra chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế. Việc hiểu rõ bản chất của mối liên hệ này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng pháp luật mà còn là cơ sở để thực hiện quản trị lợi nhuậntối ưu hóa chi phí thuế một cách hiệu quả.

1.1. Mục tiêu và yêu cầu khác biệt của hệ thống kế toán và thuế

Hệ thống kế toán và hệ thống thuế vận hành với những mục tiêu và yêu cầu riêng biệt. Kế toán, theo Luật Kế toán 2015, hướng đến việc cung cấp thông tin kinh tế, tài chính một cách trung thực, khách quan, đầy đủ và kịp thời. Thông tin này phục vụ cho các nhà quản trị, nhà đầu tư, và các bên liên quan để đưa ra quyết định. Các nguyên tắc như dồn tích, phù hợp, và thận trọng là nền tảng của kế toán thuế. Ngược lại, hệ thống thuế, đặc biệt là Luật thuế TNDN, được thiết kế để đảm bảo nguồn thu ổn định cho ngân sách quốc gia và thực thi các chính sách kinh tế. Các quy định của thuế thường mang tính áp đặt, chặt chẽ và không phải lúc nào cũng phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch như kế toán. Sự khác biệt này là tất yếu và là nguồn gốc chính gây ra sự vênh giữa hai chỉ tiêu lợi nhuận.

1.2. Sự khác biệt nền tảng trong đo lường lợi nhuận trước thuế

Sự khác biệt trong việc đo lường lợi nhuận trước thuế giữa hai hệ thống thể hiện rõ nhất qua cách ghi nhận doanh thu và chi phí. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), doanh thu được ghi nhận khi thỏa mãn đồng thời nhiều điều kiện, bao gồm việc chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích. Tuy nhiên, theo luật thuế, thời điểm ghi nhận doanh thu thường là khi xuất hóa đơn hoặc chuyển giao quyền sở hữu. Tương tự, một khoản chi phí có thể được kế toán ghi nhận đầy đủ vì liên quan đến hoạt động kinh doanh, nhưng lại không được cơ quan thuế chấp nhận là chi phí được trừ khi không có đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ hoặc vượt định mức quy định. Những khác biệt này tạo ra các khoản điều chỉnh khi lập tờ khai quyết toán thuế doanh nghiệp, làm cho LNKT và TNCT không đồng nhất.

II. Hiểu rõ chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế

Chênh lệch giữa LNKT và TNCT là khoảng cách phát sinh do sự khác biệt trong các quy tắc và nguyên tắc của kế toán và thuế. Các chênh lệch này được phân thành hai loại chính: chênh lệch vĩnh viễn và chênh lệch tạm thời. Hiểu và phân loại đúng các khoản chênh lệch này là yêu cầu cơ bản trong công tác hạch toán thuế TNDN và lập báo cáo tài chính. Chênh lệch vĩnh viễn là những khác biệt không bao giờ được hoàn nhập trong tương lai, trong khi chênh lệch tạm thời sẽ ảnh hưởng ngược lại vào các kỳ sau. Nghiên cứu tại quận Sơn Trà cho thấy, các doanh nghiệp thường xuyên đối mặt với cả hai loại chênh lệch này. Việc xác định chính xác các khoản chênh lệch không chỉ giúp doanh nghiệp tính đúng số thuế TNDN phải nộp mà còn liên quan trực tiếp đến việc ghi nhận tài sản thuế TNDN hoãn lạithuế TNDN hoãn lại phải trả, phản ánh đầy đủ nghĩa vụ thuế trong tương lai của doanh nghiệp trên phân tích báo cáo tài chính.

2.1. Phân biệt chênh lệch vĩnh viễn và các khoản chi không được trừ

Chênh lệch vĩnh viễn là sự khác biệt giữa LNKT và TNCT không được hoàn nhập trong các kỳ kế toán tương lai. Loại chênh lệch này phát sinh khi một khoản thu nhập hoặc chi phí được ghi nhận cho mục đích kế toán nhưng không bao giờ được tính cho mục đích thuế, hoặc ngược lại. Ví dụ điển hình là các khoản chi phí không được trừ theo quy định của Luật thuế TNDN như: chi phí tiền phạt vi phạm hành chính, chi phí vượt định mức quảng cáo, khuyến mại (theo quy định cũ), hoặc các khoản chi không có hóa đơn, chứng từ hợp pháp. Ngược lại, các khoản thu nhập được miễn thuế như cổ tức, lợi nhuận được chia từ hoạt động góp vốn cũng tạo ra chênh lệch vĩnh viễn. Những khoản này làm thay đổi vĩnh viễn tỷ suất thuế thực tế của doanh nghiệp.

2.2. Nhận diện chênh lệch tạm thời được khấu trừ và phải chịu thuế

Khác với chênh lệch vĩnh viễn, chênh lệch tạm thời là những khác biệt sẽ được hoàn nhập trong một hoặc nhiều kỳ tương lai. Có hai loại chính: chênh lệch tạm thời được khấu trừ và chênh lệch tạm thời phải chịu thuế. Chênh lệch tạm thời được khấu trừ phát sinh khi một khoản chi phí được ghi nhận cho mục đích thuế sớm hơn kế toán (ví dụ: trích trước chi phí sửa chữa lớn theo kế toán nhưng chỉ được trừ khi thực tế phát sinh theo thuế) hoặc doanh thu được ghi nhận cho thuế muộn hơn kế toán. Điều này dẫn đến việc hình thành tài sản thuế TNDN hoãn lại. Ngược lại, chênh lệch tạm thời phải chịu thuế làm phát sinh thuế thu nhập hoãn lại phải trả, ví dụ như trường hợp khấu hao tài sản cố định theo phương pháp nhanh cho mục đích thuế nhưng theo đường thẳng cho kế toán.

III. Nguyên tắc hạch toán thuế TNDN Chuẩn mực kế toán và Luật thuế

Việc đo lường LNKT và TNCT tuân thủ hai hệ thống nguyên tắc khác nhau. Lợi nhuận kế toán được xác định dựa trên các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính, nhấn mạnh vào bản chất kinh tế của giao dịch. Trong khi đó, thu nhập chịu thuế lại được tính toán dựa trên các quy định nghiêm ngặt của Luật thuế TNDN và các văn bản dưới luật, tập trung vào tính hợp pháp, hợp lệ của chứng từ. Luận văn đã chỉ ra rằng, tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tại Sơn Trà, nhiều kế toán viên có xu hướng điều chỉnh sổ sách kế toán theo quy định của thuế để đơn giản hóa công tác quyết toán thuế doanh nghiệp. Tuy nhiên, hành động này có thể làm sai lệch thông tin trên báo cáo tài chính, ảnh hưởng đến quyết định của nhà quản trị và các bên liên quan. Việc tuân thủ đồng thời cả hai hệ thống quy định là một thách thức nhưng cũng là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật.

3.1. Ghi nhận doanh thu và chi phí theo chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS

Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) 14 - Doanh thu và thu nhập khác, doanh thu bán hàng được ghi nhận khi đồng thời thỏa mãn 5 điều kiện, trong đó quan trọng nhất là việc chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn với quyền sở hữu. Đối với chi phí, nguyên tắc phù hợp yêu cầu các chi phí phải được ghi nhận tương ứng với doanh thu mà nó tạo ra trong kỳ. Các chính sách kế toán cho phép doanh nghiệp ghi nhận các khoản trích trước chi phí (như chi phí bảo hành, sửa chữa lớn) hoặc phân bổ doanh thu nhận trước để phản ánh đúng bản chất hoạt động kinh doanh. Những nguyên tắc này giúp báo cáo tài chính phản ánh một bức tranh trung thực và hợp lý về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

3.2. Xác định doanh thu và chi phí được trừ theo luật thuế TNDN

Luật thuế TNDN quy định rõ các điều kiện để một khoản chi được xem là chi phí được trừ. Theo Điều 4, Thông tư 96/2015/TT-BTC, một khoản chi phí phải đáp ứng ba điều kiện: (1) thực tế phát sinh liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh; (2) có đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp; và (3) có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt với hóa đơn từ 20 triệu đồng trở lên. Nhiều khoản chi thực tế của doanh nghiệp nhưng không đáp ứng đủ các điều kiện trên sẽ bị loại trừ. Tương tự, thời điểm ghi nhận doanh thu tính thuế thường được xác định là thời điểm chuyển giao quyền sở hữu hoặc xuất hóa đơn, không nhất thiết phải tuân theo nguyên tắc thận trọng của kế toán. Sự khác biệt này là nguyên nhân chính tạo ra các khoản điều chỉnh trên tờ khai quyết toán thuế.

IV. Kết quả nghiên cứu tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Sơn Trà

Nghiên cứu thực nghiệm của luận văn trên dữ liệu của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tại Sơn Trà giai đoạn 2016-2018 đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về mối liên hệ giữa LNKT và TNCT. Kết quả cho thấy có sự chênh lệch đáng kể và phổ biến giữa hai chỉ tiêu này. Phân tích sâu hơn chỉ ra rằng mức độ chênh lệch bị ảnh hưởng bởi các đặc điểm của doanh nghiệp như quy mô vốn và ngành nghề kinh doanh. Cụ thể, các doanh nghiệp có quy mô vốn lớn hơn có xu hướng thể hiện sự khác biệt rõ rệt hơn giữa LNKT và TNCT. Điều này có thể do các doanh nghiệp lớn có hệ thống kế toán phức tạp hơn, thực hiện nhiều nghiệp vụ tài chính đa dạng, và áp dụng các chính sách kế toán linh hoạt hơn. Ngược lại, các doanh nghiệp siêu nhỏ thường có xu hướng hài hòa hóa sổ sách kế toán theo quy định thuế để giảm thiểu sự phức tạp trong quản lý.

4.1. So sánh tỷ suất thuế thực tế ETR và tỷ suất thuế danh nghĩa STR

Một trong những phương pháp chính của luận văn là so sánh Tỷ suất thuế thực tế (ETR - Effective Tax Rate) và Tỷ suất thuế danh nghĩa (STR - Statutory Tax Rate). ETR được tính bằng cách lấy tổng chi phí thuế TNDN chia cho lợi nhuận kế toán trước thuế, trong khi STR là mức thuế suất quy định trong luật (20%). Kết quả phân tích cho thấy ETR trung bình của các doanh nghiệp được khảo sát thường thấp hơn STR. Sự khác biệt này phản ánh tổng hợp tác động của các khoản chênh lệch vĩnh viễn (như thu nhập miễn thuế) và chênh lệch tạm thời. Một ETR thấp hơn STR đáng kể cho thấy doanh nghiệp đang tận dụng hiệu quả các chính sách ưu đãi thuế hoặc có các khoản thu nhập không chịu thuế, nhưng cũng có thể là dấu hiệu của việc quản trị lợi nhuận.

4.2. Ảnh hưởng của quy mô và ngành nghề đến sự chênh lệch

Nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố như quy mô vốn và ngành nghề hoạt động có ảnh hưởng đến mức độ chênh lệch. Các doanh nghiệp trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ tại Sơn Trà có mức chênh lệch rõ nét hơn so với các doanh nghiệp sản xuất. Điều này có thể xuất phát từ đặc thù ghi nhận chi phí và doanh thu của từng ngành. Ví dụ, các doanh nghiệp thương mại có nhiều khoản chi phí liên quan đến bán hàng, khuyến mãi, trong khi doanh nghiệp dịch vụ có thể có các khoản doanh thu nhận trước cần phân bổ. Các doanh nghiệp quy mô lớn hơn, với hệ thống kế toán thuế chuyên nghiệp, cũng có khả năng nhận diện và xử lý các khoản chênh lệch phức tạp tốt hơn, dẫn đến sự khác biệt lớn hơn được ghi nhận trên báo cáo tài chính.

V. Bí quyết quản trị lợi nhuận và tối ưu hóa chi phí thuế hiệu quả

Từ kết quả phân tích mối liên hệ giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế, luận văn đã đưa ra những hàm ý quan trọng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tại Sơn Trà. Để quản trị hiệu quả, doanh nghiệp không nên đồng nhất sổ sách kế toán với quy định của thuế. Thay vào đó, cần duy trì một hệ thống kế toán phản ánh trung thực tình hình tài chính và đồng thời tuân thủ chặt chẽ các quy định về thuế. Việc này đòi hỏi đội ngũ kế toán phải có năng lực chuyên môn cao, am hiểu cả chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS)Luật thuế TNDN. Doanh nghiệp có thể thực hiện tối ưu hóa chi phí thuế một cách hợp pháp bằng cách lập kế hoạch thuế, tận dụng các chính sách ưu đãi, và quản lý các khoản chi phí được trừ một cách khoa học. Việc lập các bảng đối chiếu, theo dõi chi tiết các khoản chênh lệch tạm thờichênh lệch vĩnh viễn sẽ giúp quá trình quyết toán thuế doanh nghiệp trở nên minh bạch và chính xác hơn, giảm thiểu rủi ro bị truy thu và phạt thuế.

5.1. Hàm ý chính sách kế toán cho doanh nghiệp vừa và nhỏ SMEs

Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), việc xây dựng một chính sách kế toán rõ ràng là vô cùng cần thiết. Doanh nghiệp cần tách biệt rõ ràng giữa việc ghi nhận theo kế toán và kê khai theo thuế. Thay vì điều chỉnh số liệu kế toán cho khớp với thuế, doanh nghiệp nên lập các bảng tính chi tiết để xác định các khoản điều chỉnh tăng, giảm lợi nhuận khi lập tờ khai quyết toán. Việc đào tạo và nâng cao năng lực cho nhân viên kế toán về Chuẩn mực Kế toán 17 (VAS 17) về thuế thu nhập doanh nghiệp, đặc biệt là cách hạch toán thuế thu nhập hoãn lại, là một khoản đầu tư cần thiết. Điều này không chỉ giúp tuân thủ pháp luật mà còn cung cấp thông tin tài chính đáng tin cậy cho việc ra quyết định quản trị.

5.2. Xu hướng hài hòa giữa kế toán và thuế trong tương lai

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, xu hướng hài hòa giữa quy định kế toán và chính sách thuế là một vấn đề được quan tâm. Mặc dù sự độc lập tương đối giữa hai lĩnh vực này là cần thiết để đạt được mục tiêu riêng, việc giảm thiểu những khác biệt không cần thiết có thể giúp giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Các cơ quan quản lý nhà nước có thể xem xét việc ban hành các hướng dẫn rõ ràng hơn về cách xử lý các giao dịch phức tạp, đồng thời hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) cũng đang trong quá trình cập nhật để tiệm cận hơn với Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS). Đối với doanh nghiệp, việc chủ động cập nhật các thay đổi về chính sách và chuẩn mực là chìa khóa để thích ứng và phát triển bền vững.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CO SỞ LÝ THUYẾT VÈ MÓI LIÊN HỆ GIỮA LOI NHUAN KE TOAN VA THU NHAP CHỊU THUÊ 1. Muc tiêu, yêu cầu của kế toán và thuế 1. Mục tiêu của kế toán “Kế toán là việc thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính dưới hình thức giá trị, hiện vật và thời gian lao động” (Quốc 2015). Những thông tin đó sẽ được chủ doanh nghiệp, nhà đầu tư, ngân.

hàng, cơ quan nhà nước. sử dụng Người chủ doanh nghiệp sử dụng thông tỉn kế toán vì mục đích đưa ra các định hướng về hoạt động của công ty nhằm đạt được lợi nhuận mà họ kỳ vọng, nhà đầu tư sử dụng thông tin kế toán để xem xét việc đầu tư vốn vào doanh nghiệp là có hợp lý và có khả năng sinh lời hay không, ngân hàng sử dụng thông. tin kế toán để quyết định việc cho vay cũng như đánh giá khả năng trả nợ của doanh nghiệp, cơ quan nhà nước như cơ quan thuế hay cơ quan kiểm toán sử dụng thông tin kế toán để kiểm tra việc các doanh nghiệp có tuân thủ các quy định của pháp luật mà Nhà nước đã ban hành. Hệ thống kế toán xử lý và cung cấp các thông tin kế toán.

Các thông tin kế toán là thông tin mang tính hiện thực vì kế toán chỉ phản ánh những nghiệp vụ. kinh tế đã phát sinh, không mang tính ước đoán hoặc dự kiến. Đồng thời các thông tin ké toán phải đảm bảo độ tin cậy, hợp lý, hợp lệ và hợp pháp. Vì vậy, mục tiêu của kế toán là cung cấp những thông tin trung thực, hợp.

lý về tình hình tài chính của doanh nghiệp cho các đối tượng có quan tâm đến tỉnh hình tài chính của doanh nghiệp từ đó có cơ sở để họ ra các quyết định kinh tế và đánh giá hoạt động của doanh nghiệp. Có thể thấy vai trò của kế toán ngày càng mở rộng và ảnh hưởng đến nhiều đối tượng khác nhau, đó cũng là xu hướng chung của những nền kinh tế ngày cảng phát triển. Vì kế toán đáp ứng được nhu cầu cung cấp thông tin một cách thường xuyên, liên tục và có tính hệ thống về tình hình hoạt động, dòng tiền của doanh nghiệp nên các thông tin kế toán đảm nhận vai trò chia khóa trong các quyết định của các đối tượng sử dụng. Chính vì vậy kế toán phải luôn đảm bảo.

được các yêu cầu theo đúng quy định mà hệ thống chuẩn mực kế toán đề ra. Yêu cầu của kế toán Các yêu cầu cơ bản đối với kế toán theo Chuẩn mực kế toán số 01 — Chuẩn mực chung (Bộ Tài chính, 2002): ~ Trung thực: đối với tất cả các nghiệp vụ kinh tế phát sinh thì hiện trạng, ban chat và nội dung phải có bằng chứng đầy đủ, khách quan và đúng với thực tế thì mới được ghi chép và báo cáo thành các thông tin và số liệu kế toán và việc chi chép phải đảm bảo không bị xuyên tạc, bóp méo. ~ Đầy đủ: trong một kỳ kế toán thì toàn bộ các nghiệp vụ kinh tế phát sinh đều phải được ghi chép và báo cáo đầy đủ, không bỏ sót. ~ Kịp thời: những thông tin và số liệu kế toán phải đảm bảo được ghỉ chép.

và báo cáo kịp thời, trong thời hạn quy định, không để xảy ra trường hợp chậm trể ~ Dễ hiểu: đối với những người sử dụng thông tin kế toán thì yêu cầu các thông tin và số liệu kế toán được trình bày trong báo cáo tài chính cần rõ ràng và dễ hiểu, đối với những vấn đề phức tạp trong báo cáo tài chính phải được giải trình trong phần thuyết minh. Người sử dụng ở đây được hiểu là những. người có kiến thức về các lĩnh vực kinh tế, kế toán liên quan ở mức độ cơ bản và sẵn sảng tìm hiểu những thông tin được cung cấp. ~ Có thể so sánh: các thông tin và số liệu kế toán phải được tính toán và trình bảy nhất quán đề đảm bảo có thể so sánh được giữa các kỳ kế toán và giữa các doanh nghiệp với nhau.

Trường hợp không nhất quán thì cần giải trình trong thuyết minh báo cáo tài chính. Tắt cả các yêu cầu này cần được thực hiện một cách đồng bộ để đảm bảo. về chất lượng của thông tin và số liệu kế toán, từ đó có thể giúp cho người sử dụng có thê đưa ra các quyết định đúng đắn và phù hợp nhất 1. Mục tiêu của thuế “Tồn tại một số định nghĩa khác nhau vẻ thuế dựa trên các quan điểm cũng như cách tiếp cận của từng đối tượng cụ thể.

Nhưng tựu chung lại thì thuế là một khoản đóng góp có tính chất bắt buộc và không mang tính hoàn trả trực tiếp của các pháp nhân và thể nhân cho Nhà nước nhằm thực hiện các chức năng và nhiệm vụ của Nhà nước. Chính vì đây là một khoản thu có tính chất bắt bude va theo quy định của pháp luật nên Nhà nước sử dụng công cụ thuế để thực hiện rất nhiều mục tiêu. Có thể khái quát thành ba mục tiêu chính như sau (Lê Quang. Cường, Nguyễn Thị Kim Tuyến, 2015): ~ Nguồn thu từ thuế là nguồn thu chính và chủ yếu cho ngân sách Nhà nước.

Nhà nước sử dụng công cụ là pháp luật thuế để huy động một phần của cải vật chất trong xã hội cho ngân sách của quốc gia. Một quốc gia có một nền kinh. tế lành mạnh và bền vững thì ngân sách phải dựa vào nguồn thu nội bộ của nền. Nhà nước hình thành nên quỹ tiền tệ từ nguồn thu ngân sách đề phục.

vụ cho sự tổn tại và hoạt động thường xuyên của Nhà nước đồng thời đảm bảo cơ sở vật chất để tham gia vào quá trình phân phối thu nhập xã hội. Tại Việt Nam, trong các khoản thu ngân sách nội địa thì thuế chính là nguồn thu chiếm tỷ trọng cao nhất, theo tính toán từ số liệu của Bộ Tài chính, thuế thường chiếm tỷ trọng hơn 70% đến hơn 80% trong tổng thu NSNN. ~ Nhà nước sử dụng công cụ thuế đề điều chinh các hoạt động sản xuất, kinh doanh, quản lý và định hướng phát triển kinh tế. Nhà nước căn cứ vào những hoạch định về chính sách, các mục tiêu mang tính ngắn han va dai han dé xây dựng hệ thống pháp luật thuế phù hợp với mục tiêu của từng thời kỳ.

Thông qua nhiều hình thức, chính sách thuế khác nhau, Nhà nước đã sử dụng công cụ thuế để điều chỉnh cũng như khuyến khích nền kinh tế phát triển theo định. hướng của quốc gia, đảm bảo sự công bằng và phủ hợp lợi ích chung cho toàn xã hội ~ Thuế góp phần đảm bảo sự bình đẳng giữa các chủ thể kinh doanh và công bằng xã hội. Thông qua công cụ thuế, Nhà nước có thê kiểm soát tốc độ tăng trưởng kinh tế, sự tích lũy tiết kiệm, việc chỉ tiêu của các tẳng lớp dân cư, can thiệp vào chu kỳ khủng hoảng kinh tế, từ đó thực hiện việc điều tiết tất cả các hoạt động sản xuất kinh doanh để đảm bảo công bằng cho toàn bộ các chủ thể kinh doanh. Ngoài ra, Nhà nước còn dùng nguồn thu từ thuế để đầu tư vào các công trình công cộng của xã hội, xây dựng đường xá, bệnh viện, trường học, để tất cả các tầng lớp trong xã hội đều được sử dụng các dịch vụ và lợi ích công.

công 'Các mục tiêu vừa nêu trên của hệ thống thuế nếu được Nhà nước sử dụng hiệu quả, tích cực sẽ có tác động bô trợ cho nhau, ngược lại nếu không có sự kiểm soát, giám sát có thể tạo nên gánh nặng cho nền kinh tế, giảm động lực phát triển. Vì tính hai mặt của vấn đề nên việc ban hành chính sách thuế, áp dụng các quy định về ưu đãi, miễn giảm hay xác định đối tượng chịu thuế, đối tượng nộp. thuế luôn được Nhà nước xem xét kỹ lưỡng trong quá trình Nhà nước xây dựng, hoạch định chính sách cho phù hợp trong từng thời điểm, giai đoạn phát triển kinh tế xã hội nhất định. Yêu cầu của hệ thắng thuế Để đảm bảo các mục tiêu của thuế, hệ thống thuế cần đảm bảo yêu cầu về tính công bằng, hiệu quả lâu dài, đáng tin cậy, thuận lợi và kinh tế (James and Nobes, 1978).

~ Tính công bằng ở đây được thể hiện ở việc những chủ thể có phát sinh thu nhập thì phải nộp thuế và thu nhập càng cao thì số thuế nộp phải nhiều hơn, điều đó sẽ giúp tạo nguồn thu ngân sách và tạo công bằng xã hội. Tính công bằng được thể hiện ở cả chiều ngang và chiều dọc, tức là những người có cùng thu nhập thì phải chịu thuế như nhau và thu nhập càng cao thì phải chịu thuế nhiều hơn để đảm bảo việc phân phối lại của cả cho xã hội. ~ Tính hiệu quả lâu dài được thể hiện ở việc sẽ bảo đảm được việc huy động những nguồn thu có tính chất bền vững cho ngân sách, tạo điều kiện cho. các hoạt động sản xuất kinh doanh được phát triển một cách thuận lợi, những.

ngành nghề trọng điểm hoặc địa bàn khó khăn sẽ có chính sách ưu đãi, khuyến. Ngoài ra thuế cũng góp phần bảo vệ tài nguyên và môi trường thông qua đánh thuế tài nguyên một cách hợp lý. ~ Tính trung lập thể hiện ở một số sắc thuế gián thu không phụ thuộc vào. kết quả của hoạt động sản xuất kinh doanh của người nộp thuế, không can thiệp.

vào việc sản xuất hoặc tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ. Hệ thống thuế còn thê hiện. tính trung lập ở việc các sắc thuế sẽ không tác động tiêu cực đến hoạt động sản xuất kinh doanh, những ngành nghẺ, lĩnh vực cần hạn chế thì chịu thuế nhưng không có nghĩa là không được phép sản xuất hoặc tiêu dùng, và những ngành nghề, lĩnh vực, địa bàn cần khuyến khích thì có các chính sách ưu đãi, miễn giảm thuế nhưng có giới hạn về thời gian và mức độ để đảm bảo không làm xói mòn. cơ sở tính thuế.

~ Tính thuận lợi và kinh tế được thể hiện ở việc hệ thống thuế được xây dựng, ban hành và sửa đổi phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế trong nước và điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Hệ thống thuế luôn được điều chỉnh kịp. thời nhưng vẫn tôn trọng bản chất, nguyên tắc, mục tiêu. Hiện nay, hệ thống thuế.

ngày càng hiện đại, ứng dụng công nghệ góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho cả người dân và cơ quan quản lý trong việc chấp hành và thực thỉ chính sách pháp luật của nhà nước, đồng thời sẽ giúp tiết kiệm thời gian và chỉ phí 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ