Luận văn thạc sĩ: Kiểm soát thuế TNDN với doanh nghiệp lữ hành tại Cục thuế Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp đối với các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành tại cục thuế thành, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò kiểm soát thuế TNDN với ngành lữ hành Đà Nẵng

Ngành du lịch, đặc biệt là kinh doanh lữ hành, được xác định là một trong những trụ cột kinh tế chính của thành phố Đà Nẵng. Sự phát triển mạnh mẽ của ngành này đóng góp quan trọng vào Ngân sách Nhà nước (NSNN). Tuy nhiên, để đảm bảo nguồn thu bền vững, công tác kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Kiểm soát thuế TNDN không chỉ nhằm mục tiêu thu đúng, thu đủ vào ngân sách mà còn tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch. Hoạt động này giúp ngăn chặn các hành vi gian lận, trốn thuế, đảm bảo sự bình đẳng về nghĩa vụ giữa các doanh nghiệp. Luận văn của tác giả Lê Thị Thu Hòa (2020) đã nhấn mạnh rằng, cơ chế “tự khai, tự tính, tự nộp” hiện hành đặt ra yêu cầu cao hơn đối với hiệu quả của công tác kiểm soát từ phía cơ quan thuế. Nếu không có một quy trình giám sát chặt chẽ, rủi ro thất thu thuế là rất lớn, đặc biệt với một ngành có đặc thù dịch vụ phức tạp như lữ hành. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện công tác kế toán thuế và kiểm soát thuế TNDN cho các doanh nghiệp lữ hành tại Cục thuế thành phố Đà Nẵng không chỉ có ý nghĩa về mặt quản lý nhà nước mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của toàn ngành du lịch.

1.1. Tầm quan trọng của tuân thủ chính sách thuế ngành du lịch

Việc tuân thủ chính sách thuế là nền tảng cho sự phát triển bền vững của bất kỳ ngành kinh tế nào, và ngành du lịch cũng không ngoại lệ. Đối với các doanh nghiệp lữ hành, việc tuân thủ pháp luật thuế không chỉ là nghĩa vụ mà còn là yếu tố thể hiện uy tín và sự chuyên nghiệp. Khi doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định về kê khai thuế thu nhập doanh nghiệp, họ góp phần tạo ra nguồn thu ổn định cho ngân sách, từ đó tái đầu tư vào hạ tầng, dịch vụ công, và các chương trình xúc tiến du lịch. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực, hỗ trợ ngược lại cho sự phát triển của chính doanh nghiệp. Ngược lại, các hành vi trốn thuế, gian lận không chỉ gây thất thu cho nhà nước mà còn tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh, ảnh hưởng tiêu cực đến các doanh nghiệp làm ăn chân chính. Một môi trường kinh doanh minh bạch, nơi mọi chủ thể đều tuân thủ pháp luật, sẽ thu hút đầu tư và thúc đẩy toàn ngành phát triển một cách hài hòa.

1.2. Cơ sở lý luận về kế toán thuế TNDN cho doanh nghiệp lữ hành

Về mặt lý luận, kế toán thuế TNDN trong doanh nghiệp lữ hành là quá trình ghi nhận, xử lý và báo cáo các nghiệp vụ kinh tế liên quan đến việc xác định nghĩa vụ thuế TNDN. Hoạt động này bao gồm việc xác định doanh thu tính thuế, các khoản chi phí được trừ khi tính thuế TNDN, thu nhập chịu thuế và số thuế phải nộp. Đặc thù của ngành lữ hành là sản phẩm dịch vụ vô hình, doanh thu thường đến từ nhiều nguồn (bán tour, dịch vụ visa, vé máy bay,...) và chi phí đầu vào đa dạng. Điều này đòi hỏi hệ thống kế toán phải được tổ chức khoa học, tuân thủ các chuẩn mực kế toán và quy định pháp luật thuế hiện hành. Một hệ thống kiểm soát nội bộ về thuế hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo tính chính xác của dữ liệu kế toán, giảm thiểu sai sót và rủi ro bị truy thu, phạt thuế. Về phía cơ quan quản lý, việc kiểm soát thuế TNDN được thực hiện thông qua một quy trình chặt chẽ từ khâu đăng ký, kê khai, thanh tra, kiểm tra đến quản lý nợ thuế, đảm bảo pháp luật được thực thi một cách thống nhất.

II. Thách thức trong quản lý thuế TNDN doanh nghiệp lữ hành

Công tác quản lý và kiểm soát thuế TNDN đối với doanh nghiệp lữ hành tại Đà Nẵng đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Đặc thù của ngành dịch vụ là sản phẩm không hữu hình, doanh thu chủ yếu dựa trên số lượng khách và giá trị hợp đồng, khiến việc kiểm soát dòng tiền và doanh thu thực tế trở nên khó khăn. Theo nghiên cứu, tình trạng kê khai doanh thu thấp hơn thực tế vẫn còn phổ biến. Nhiều doanh nghiệp lợi dụng thói quen thanh toán bằng tiền mặt của khách hàng để không xuất hóa đơn, bỏ ngoài sổ sách một phần doanh thu. Hơn nữa, sự phát triển của thương mại điện tử và các nền tảng đặt tour trực tuyến cũng tạo ra những thách thức mới trong việc quản lý thuế. Các giao dịch xuyên biên giới và dòng tiền điện tử phức tạp đòi hỏi cơ quan thuế phải có công cụ và nghiệp vụ đủ mạnh để giám sát. Bên cạnh đó, việc xác định các chi phí hợp lý, hợp lệ cũng là một vấn đề lớn, khi nhiều doanh nghiệp có xu hướng kê khống chi phí để làm giảm thu nhập chịu thuế. Những thách thức này đòi hỏi cần có giải pháp đồng bộ từ cả phía doanh nghiệp và cơ quan quản lý.

2.1. Rủi ro thất thu thuế sai sót khi quyết toán thuế TNDN

Quản lý rủi ro thuế là một nhiệm vụ trọng tâm nhằm hạn chế thất thu ngân sách. Các rủi ro chính trong lĩnh vực lữ hành bao gồm việc cố tình khai thiếu doanh thu và kê khai chi phí không hợp lệ. Các sai sót thường gặp khi quyết toán thuế TNDN bao gồm việc hạch toán sai các khoản chi phí không được trừ (chi phí quảng cáo vượt định mức, chi phí không có hóa đơn hợp pháp), áp dụng sai các chính sách ưu đãi thuế, hoặc không phân bổ đúng chi phí chung cho các hoạt động kinh doanh khác nhau. Một số doanh nghiệp còn thực hiện các thủ thuật tinh vi như thành lập chuỗi công ty con để chuyển giá, hoặc sử dụng hóa đơn bất hợp pháp để hợp thức hóa chi phí đầu vào. Những hành vi này không chỉ gây thất thu thuế lớn mà còn làm méo mó môi trường cạnh tranh. Việc phát hiện và xử lý kịp thời các rủi ro này là một thách thức lớn đối với cơ quan thuế.

2.2. Đặc thù kế toán trong doanh nghiệp lữ hành và thách thức

Công tác kế toán trong ngành lữ hành có những đặc thù riêng biệt. Đặc thù kế toán trong doanh nghiệp lữ hành thể hiện rõ ở việc ghi nhận doanh thu và chi phí theo từng tour, từng dịch vụ. Doanh thu thường được ghi nhận trước khi dịch vụ hoàn thành (tiền đặt cọc), đòi hỏi kế toán phải theo dõi và ghi nhận đúng kỳ. Chi phí của một tour du lịch bao gồm nhiều khoản mục phức tạp như chi phí vé máy bay, khách sạn, ăn uống, hướng dẫn viên, bảo hiểm... Việc tập hợp đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ cho tất cả các khoản chi này là một thách thức. Hơn nữa, nhiều chi phí phát sinh ở các địa điểm khác nhau, thậm chí ở nước ngoài, gây khó khăn cho việc kiểm soát và đối chiếu. Sự biến động liên tục của giá cả dịch vụ và tỷ giá ngoại tệ cũng ảnh hưởng đến việc hạch toán chi phí. Những đặc thù này yêu cầu đội ngũ kế toán phải có chuyên môn sâu, đồng thời đòi hỏi một quy trình kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ pháp luật.

III. Hướng dẫn hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ về thuế

Để nâng cao hiệu quả kiểm soát thuế và giảm thiểu rủi ro, việc xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh là giải pháp căn cơ cho các doanh nghiệp lữ hành. Một hệ thống hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ chính sách thuế mà còn tối ưu hóa hoạt động tài chính. Hệ thống này cần được thiết kế để bao quát toàn bộ quy trình liên quan đến thuế, từ khâu ghi nhận doanh thu, tập hợp chi phí, lập hồ sơ kế toán đến khâu lập và nộp tờ khai thuế. Các doanh nghiệp cần xây dựng các quy chế, quy trình rõ ràng về việc xuất hóa đơn, phê duyệt chi phí, và lưu trữ chứng từ. Việc phân công, phân nhiệm rõ ràng giữa các bộ phận (kinh doanh, điều hành tour, kế toán) giúp tạo ra cơ chế kiểm tra, đối chiếu chéo, ngăn ngừa sai sót và gian lận. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ thông tin, sử dụng các phần mềm kế toán hiện đại, có khả năng tích hợp và quản lý dữ liệu hiệu quả, cũng là một yếu tố quan trọng giúp tự động hóa và tăng cường tính chính xác cho công tác kế toán thuế TNDN.

3.1. Xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ thuế thu nhập doanh nghiệp

Quy trình kiểm soát nội bộ thuế thu nhập doanh nghiệp cần được xây dựng dựa trên năm thành phần cơ bản của mô hình COSO, bao gồm: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và giám sát. Môi trường kiểm soát thể hiện ở cam kết của ban lãnh đạo về tính liêm chính và tuân thủ pháp luật. Doanh nghiệp cần định kỳ thực hiện đánh giá rủi ro để xác định các nguy cơ sai phạm về thuế. Các hoạt động kiểm soát cụ thể bao gồm: quy trình đối chiếu doanh thu từ bộ phận kinh doanh và sổ sách kế toán, quy trình kiểm tra tính hợp lệ của hóa đơn đầu vào, và quy trình rà soát tờ khai thuế trước khi nộp. Hệ thống thông tin cần đảm bảo dữ liệu kế toán được ghi nhận đầy đủ, kịp thời. Cuối cùng, hoạt động giám sát thường xuyên, thông qua kiểm toán nội bộ hoặc rà soát của cấp quản lý, sẽ giúp phát hiện và khắc phục kịp thời các yếu kém trong hệ thống.

3.2. Cách xác định chi phí được trừ khi tính thuế TNDN hiệu quả

Việc xác định chính xác chi phí được trừ khi tính thuế TNDN là yếu tố cốt lõi để tính đúng số thuế phải nộp. Theo quy định, một khoản chi được xem là hợp lệ khi đáp ứng đủ ba điều kiện: liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh, có đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp, và nếu có hóa đơn từ 20 triệu đồng trở lên thì phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt. Đối với doanh nghiệp lữ hành, các khoản chi phí đặc thù như chi phí mua tour từ đối tác, chi phí dịch vụ tại điểm đến, chi phí hoa hồng cho đại lý cần được đặc biệt lưu ý về mặt chứng từ. Doanh nghiệp cần xây dựng một danh mục các khoản chi phí thường xuyên và quy định rõ ràng về bộ chứng từ cần thiết cho từng loại. Việc đào tạo cho nhân viên, đặc biệt là bộ phận kế toán và điều hành tour, về các quy định này là rất quan trọng. Một quy trình phê duyệt chi phí chặt chẽ sẽ giúp đảm bảo mọi khoản chi đều được kiểm tra về tính hợp lệ trước khi hạch toán, từ đó giảm thiểu rủi ro bị loại chi phí khi thanh tra thuế doanh nghiệp lữ hành.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát thuế tại Đà Nẵng

Để nâng cao hiệu quả kiểm soát thuế đối với các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành, Cục thuế thành phố Đà Nẵng cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp nghiệp vụ. Trọng tâm là chuyển đổi từ phương pháp kiểm tra truyền thống sang quản lý dựa trên phân tích rủi ro. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng cơ sở dữ liệu lớn (Big Data) về ngành lữ hành là yếu tố then chốt. Dữ liệu này có thể bao gồm thông tin từ các sở, ban, ngành liên quan (Sở Du lịch, Công an, Ngân hàng), thông tin từ các nền tảng đặt tour trực tuyến, và dữ liệu kê khai của chính doanh nghiệp qua các năm. Dựa trên phân tích dữ liệu, hệ thống có thể tự động cảnh báo các doanh nghiệp có dấu hiệu rủi ro cao, ví dụ như doanh thu kê khai thấp bất thường so với quy mô, tỷ suất lợi nhuận quá thấp so với trung bình ngành, hoặc có giao dịch đáng ngờ. Điều này giúp cơ quan thuế tập trung nguồn lực vào các đối tượng có khả năng vi phạm cao nhất, tăng hiệu quả của công tác thanh tra thuế doanh nghiệp lữ hành và giảm phiền hà cho các doanh nghiệp tuân thủ tốt.

4.1. Quy trình thanh tra thuế doanh nghiệp lữ hành tại Cục Thuế

Quy trình thanh tra thuế doanh nghiệp lữ hành được thực hiện theo các bước chặt chẽ, tuân thủ Luật Quản lý thuế. Quy trình này bắt đầu từ khâu lập kế hoạch thanh tra dựa trên kết quả phân tích rủi ro. Sau khi lựa chọn doanh nghiệp, cơ quan thuế sẽ ban hành quyết định thanh tra và gửi cho doanh nghiệp. Quá trình thanh tra tại trụ sở doanh nghiệp bao gồm việc kiểm tra sổ sách kế toán, hóa đơn, chứng từ, và đối chiếu với tờ khai thuế đã nộp. Cán bộ thuế sẽ tập trung vào các nội dung trọng yếu như tính đầy đủ của doanh thu, tính hợp lệ của các khoản chi phí, và việc áp dụng các chính sách thuế áp dụng cho ngành du lịch. Kết thúc quá trình thanh tra, đoàn thanh tra sẽ lập biên bản và ban hành kết luận, trong đó nêu rõ các sai phạm (nếu có) và quyết định xử lý, truy thu thuế. Việc thực hiện quy trình một cách minh bạch, chuyên nghiệp sẽ đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

4.2. Áp dụng quản lý rủi ro thuế để tăng cường giám sát

Áp dụng quản lý rủi ro thuế là một phương pháp quản lý hiện đại, giúp cơ quan thuế sử dụng hiệu quả nguồn lực có hạn. Theo luận văn của Lê Thị Thu Hòa (2020), việc xây dựng bộ tiêu chí rủi ro riêng cho ngành kinh doanh khách sạn (có thể áp dụng tương tự cho lữ hành) là rất cần thiết. Các tiêu chí này có thể bao gồm: doanh nghiệp báo lỗ nhiều năm liên tục nhưng vẫn mở rộng kinh doanh, tỷ lệ chi phí trên doanh thu cao bất thường, có sự chênh lệch lớn giữa doanh thu kê khai thuế và dòng tiền qua ngân hàng, hoặc doanh nghiệp có lịch sử vi phạm pháp luật thuế. Hệ thống ứng dụng quản lý thuế tập trung (TMS) sẽ phân tích dữ liệu dựa trên các tiêu chí này để xếp hạng mức độ rủi ro của từng doanh nghiệp. Kết quả phân loại này là cơ sở quan trọng để Cục thuế lập kế hoạch thanh tra, kiểm tra hàng năm, đảm bảo công tác giám sát được thực hiện có trọng tâm, trọng điểm.

V. Thực trạng công tác kiểm soát thuế TNDN tại Cục thuế

Luận văn đã phân tích sâu về thực trạng quản lý thuế tại Cục thuế Đà Nẵng đối với lĩnh vực du lịch. Kết quả cho thấy công tác kiểm soát đã đạt được những kết quả nhất định, tuy nhiên vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Về mặt tích cực, Cục thuế đã triển khai các ứng dụng công nghệ như hệ thống TMS, kê khai thuế qua mạng, giúp hiện đại hóa công tác quản lý. Tuy nhiên, việc khai thác dữ liệu từ các hệ thống này để phục vụ phân tích chuyên sâu và cảnh báo rủi ro vẫn chưa thực sự hiệu quả. Luận văn chỉ ra rằng, tỷ trọng đóng góp vào NSNN của lĩnh vực du lịch vẫn còn thấp so với tiềm năng phát triển. Một trong những nguyên nhân là do công tác kiểm soát ở các khâu còn chưa chặt chẽ. Khâu kiểm soát đăng ký thuế đôi khi chưa cập nhật kịp thời sự thay đổi thông tin của doanh nghiệp. Khâu kiểm soát kê khai vẫn còn tình trạng bỏ sót các hồ sơ có dấu hiệu rủi ro. Công tác phối hợp với các cơ quan chức năng khác trong việc trao đổi thông tin vẫn còn mang tính hình thức, chưa mang lại hiệu quả cao trong việc chống thất thu thuế.

5.1. Phân tích thực trạng quản lý thuế tại cục thuế Đà Nẵng

Phân tích thực trạng quản lý thuế tại Cục thuế Đà Nẵng cho thấy quy trình quản lý đã được chuẩn hóa qua bốn chức năng chính: đăng ký thuế, kê khai và kế toán thuế, thanh tra-kiểm tra, và quản lý nợ. Tuy nhiên, nguồn nhân lực thực hiện công tác kiểm soát, đặc biệt là tại các phòng thanh tra-kiểm tra, vẫn còn mỏng so với số lượng doanh nghiệp ngày càng tăng. Theo số liệu trong luận văn, số lượng cán bộ công chức tại các bộ phận chức năng chưa đáp ứng được yêu cầu công việc. Điều này dẫn đến áp lực công việc lớn, ảnh hưởng đến chất lượng phân tích hồ sơ và kiểm tra tại doanh nghiệp. Hơn nữa, việc luân chuyển cán bộ đôi khi khiến công chức chưa kịp tích lũy đủ kinh nghiệm chuyên sâu về đặc thù ngành lữ hành. Việc thiếu một hệ thống quy trình đồng bộ, chuyên biệt cho từng ngành nghề cũng là một hạn chế, khiến công tác quản lý đôi khi còn chồng chéo.

5.2. Đánh giá hoạt động kê khai thuế thu nhập doanh nghiệp

Hoạt động kê khai thuế thu nhập doanh nghiệp của các công ty lữ hành trên địa bàn còn nhiều vấn đề. Mặc dù đa số doanh nghiệp đã thực hiện kê khai qua mạng, đảm bảo nộp tờ khai đúng hạn, nhưng chất lượng và tính trung thực của số liệu kê khai lại là một câu hỏi lớn. Tình trạng doanh nghiệp kê khai lỗ hoặc lợi nhuận rất mỏng diễn ra khá phổ biến, không tương xứng với quy mô hoạt động và sự sôi động của thị trường du lịch Đà Nẵng. Luận văn chỉ ra rằng, công tác kiểm tra hồ sơ khai thuế tại cơ quan thuế (kiểm tra tại bàn) chủ yếu mới chỉ phát hiện các lỗi sai sót về mặt hình thức, số học. Việc phát hiện các hành vi gian lận tinh vi như che giấu doanh thu hay kê khống chi phí đòi hỏi phải thực hiện kiểm tra tại trụ sở doanh nghiệp, nhưng số lượng doanh nghiệp được kiểm tra hàng năm còn hạn chế. Do đó, việc nâng cao chất lượng phân tích rủi ro hồ sơ khai thuế là yêu cầu cấp bách.

VI. Kết luận và giải pháp tương lai cho kiểm soát thuế TNDN

Nghiên cứu về kiểm soát thuế TNDN đối với doanh nghiệp lữ hành tại Đà Nẵng cho thấy đây là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi các giải pháp toàn diện và đồng bộ. Để chống thất thu NSNN và tạo môi trường kinh doanh lành mạnh, cần có sự nỗ lực từ cả hai phía: doanh nghiệp và cơ quan thuế. Về phía doanh nghiệp, cần nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật, chủ động xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ về thuế một cách bài bản. Việc đầu tư vào đội ngũ kế toán có chuyên môn và ứng dụng công nghệ sẽ giúp giảm thiểu sai sót và rủi ro. Về phía Cục thuế thành phố Đà Nẵng, cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính, hiện đại hóa công tác quản lý theo hướng phân tích rủi ro. Tăng cường đào tạo chuyên sâu cho cán bộ thuế về đặc thù ngành lữ hành và các kỹ năng thanh tra, kiểm tra hiện đại. Đồng thời, cần thiết lập một cơ chế phối hợp thông tin hiệu quả, thực chất với các cơ quan liên quan để quản lý toàn diện hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, từ đó nâng cao hiệu quả kiểm soát thuế một cách bền vững.

6.1. Đề xuất hoàn thiện công tác kế toán thuế và kiểm soát

Để hoàn thiện công tác kế toán thuế, các doanh nghiệp lữ hành nên chuẩn hóa hệ thống chứng từ, sổ sách kế toán. Cần xây dựng các quy trình rõ ràng cho việc ghi nhận doanh thu và hạch toán chi phí, đặc biệt là các chi phí đặc thù của ngành. Doanh nghiệp nên tổ chức các buổi đào tạo, cập nhật thường xuyên các chính sách thuế áp dụng cho ngành du lịch cho bộ phận kế toán. Về phía cơ quan quản lý, cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn về hạch toán kế toán và xác định chi phí hợp lệ cho ngành lữ hành. Đồng thời, tăng cường công tác tuyên truyền, hỗ trợ, đối thoại với doanh nghiệp để kịp thời tháo gỡ các vướng mắc, giúp doanh nghiệp thực hiện đúng nghĩa vụ thuế. Việc kết hợp giữa tự kiểm soát của doanh nghiệp và giám sát từ bên ngoài sẽ tạo ra một cơ chế quản lý hiệu quả.

6.2. Kiến nghị nâng cao hiệu quả kiểm soát thuế trong tương lai

Trong tương lai, để nâng cao hiệu quả kiểm soát thuế, Cục thuế Đà Nẵng cần tập trung vào ba trọng tâm. Thứ nhất, đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, đặc biệt là phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để tự động hóa việc nhận diện rủi ro. Thứ hai, tăng cường hợp tác quốc tế trong quản lý thuế để kiểm soát các giao dịch trên nền tảng số và chống chuyển giá. Thứ ba, xây dựng đội ngũ cán bộ thuế chuyên nghiệp, có năng lực và liêm chính, đủ sức đảm nhận các nhiệm vụ phức tạp trong bối cảnh kinh tế số. Các kiến nghị này không chỉ giúp quản lý tốt hơn nguồn thu từ ngành lữ hành mà còn góp phần vào việc xây dựng một nền hành chính thuế hiện đại, minh bạch, phục vụ tốt hơn cho người dân và doanh nghiệp, đóng góp vào sự phát triển chung của thành phố Đà Nẵng.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I trình bày một số vấn đề lý luận cơ bản về kiểm soát thuế “TNDN do cơ quan thuế thực hiện. Chương 2 tổng hợp, phân tích thực trạng công tác kiểm soát thuế TNDN đối với các doanh nghiệp kinh doanh khách sạn tại Cục Thuế thành phố Đà Nẵng. Chương 3 trình bày các giải pháp kiểm soát thuế TNDN đối với các doanh nghiệp kinh doanh khách sạn tại Cục Thuế thành phố Đà Nẵng. Tổng quan ti lệu nghiên cứu Công tác kiểm soát thuế TNDN đối với các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ khách sạn tại Cục Thuế Đà Nẵng thực hiện từ trước đến nay chưa có ai nghiên cứu.

Trước khi nghiên cứu đề tài này, tác giả đã tìm hiểu một số nội dung của các đề tài được nghiên cứu trước đây có một phẩn liên quan đến đề tài, đó là: Nghiên cứu của Lê Trung Dũng (2015) về “Tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp tại Cục Thuế tỉnh Quăng Ngãi” nhằm đánh giá thực trạng kiểm soát thuế TNDN trên địa bàn TP Quảng Ngãi. Đề tài đã đưa ra các giải pháp tăng cường kiểm soát thuế TNDN ở_ nhiều khâu: đăng ký thuế, kê khai thuế, thanh tra, kiểm tra và kiểm soát nợ thuế, có thể áp dụng đề chống thất thu thuế TNDN. Tác giả Trương Công Khoái (2008) về đề tài “Tăng cường kiểm soát thuế tại các doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên địa bản thành phó Đà Nẵng”, đã nêu được thực trạng công tác kiểm soát thuế tại các DN ngoài quốc doanh trên địa bàn TP Đà Nẵng, đồng thời đề xuất được một số giải pháp như: hoàn thiện cơ sở pháp lý, đẩy mạnh thanh toán qua ngân hàng để nâng cao hiệu quả quản lý hoá đơn chứng từ. “Tuy nhiên, tương tự như tác giả Lê Trung Dũng, vì nghiên cứu chung, về công tác kiểm soát thuế, nên đề tài chưa có những giải pháp phù hợp cho.

từng sắc thuế, cũng như không thể đưa ra những giải pháp cụ thể cho từng ngành nghề; do đó những giải pháp đã đề xuất đến nay chưa phát huy hiệu quả và chưa đáp ứng được yêu cầu công tác quản lý thuế (QLT) trong giai đoạn mới nhằm làm cho công tác kiểm soát thuế phát huy hiệu quả cao hơn. Để tài “Kiểm soát thuế TNDN đối với các doanh nghiệp kinh doanh khách sạn do Chỉ cục Thuế quận Sơn Trà thực hiện” của tác giả Nguyễn Thị Thu Luong (2014) nghiên cứu kiểm soát thuế TNDN trong lĩnh vực khách san tại các doanh nghiệp kinh doanh khách sạn đóng trên địa bàn quận Sơn Trà đã nêu lên những hạn chế trong kiểm soát thuế tại Chỉ cục Thuế quận Sơn Trà Tác giả đã đưa ra phương pháp nghiên cứu là phỏng vấn công chức, nghiên cứu tài liệu để khảo sát thực trạng sau đó tổng hợp kết quả nghiên cứu và đề xuất giải pháp khắc phục, sẽ là phủ hợp cho giai đoạn trước đây, khi mà kinh doanh khách sạn vẫn còn ít, quy mô nhỏ; tuy nhiên, với sự gia tăng rất nhiều về số lượng khách sách sạn, được đầu tư quy mô lớn, hoạt động rat tinh vi thi phương pháp nghiên cứu trên sẽ không mang lại hiệu quả cao trong giai đoạn hiện nay, đồi hỏi phải có sự tiếp cận với doanh nghiệp thì mới đưa ra được giải pháp xác thực Nghiên cứu về “Giải pháp quản lý thuế đối với thanh toán điện tử, thanh toán di động” của tác giá Nguyễn Quang Tiến (2018) đã đưa ra thực trạng của sự phát triển nhanh hoạt động thanh toán điện tử, thanh toán di động mang đến nhiều tiện ích cho người tiêu dùng nhưng cũng đặt ra yêu cầu cho công tác quản lý thuế đối với hoạt động này là phải đảm bảo phát triển và không đề thất thoát nguồn thu NSNN. Những khó khăn đặt ra là quản lý thuế vẫn phụ thuộc vào quản lý hóa đơn và kê khai thuế, Việc QLT theo dòng tiền đối với các giao dịch thanh toán điện tử, thanh toán di động vẫn chưa được chú trọng. Việc truy vấn dữ liệu thực hiện thủ công, gây tốn thời gian và nguồn lực.

Mỗi một nghiên cứu đều có những đóng góp nhất định, chỉ ra cho nhà quản lý thấy được kết quả thực hiện, những tổn tại và giải pháp để khắc phục, qua đó góp phần đạt được mục tiêu của tổ chức. Tuy nhiên, riêng vẻ lĩnh vực kinh doanh du lịch nói chung và kinh doanh dịch vụ khách sạn nói riêng trong những năm qua đã tăng lên đáng kể cả về số lượng, quy mô, chất lượng; cùng với sự phát triển mạnh của thương mại điện tử; các doanh nghiệp hoạt động rất tỉnh vi và một bộ phận khá nhiều doanh nghiệp luôn tìm mọi cách để trồn thuế, lách luật, tình trạng thất thu thuế vẫn còn xảy ra. “Thông qua việc nghiên cứu, khảo sát các công trình của các tác giả nêu. trên, dựa trên việc kế thừa có chọn lọc, và nhất là từ thực trạng kinh doanh khách sạn trên địa bàn thời gian qua có những biến động lớn, số lượng, quy mô khách sạn phát triển rat nhanh, hình thức hoạt động đa dạng, thủ thuật gian lận, trốn thuế của doanh nghiệp tinh vi hơn nên rất khó cho cơ quan thuế trong việc theo dõi, giám sát; chính vì vậy, tác giả muốn đi sâu vào nghiên cứu công tác kiểm soát thuế TNDN đối với các doanh nghiệp kinh doanh khách sạn tại Cục Thuế TP Đà Nẵng, với mong muốn góp phần hoàn thiện công tác kiểm soát thuế trong thời gian tới, đảm bảo thu đúng, thu đủ số thuế cho NSNN.

CHUONG 1 MOT SO VAN BE LY LUAN CO BAN VE KIEM SOAT THUE THU NHAP DOANH NGHIEP 1. LY LUAN CHUNG VE KIEM SOÁT 1. Khái niệm về kiểm soát quản lý Hoạt động kiểm soát là hoạt động cần thiết trong tất cả các lĩnh vực hoạt động của con người, bên trong tô chức cũng như trong toàn bộ xã Kiểm soát là một chức năng của quản lý, do vậy dé hiểu được khái niệm về kiểm soát, chúng ta cần phải tìm hiểu về quản lý nói chung và quản lý nhà nước nói riêng. (1) Quản lý là một quá trình công việc bao gồm hướng dẫn một nhóm, một tổ chức hoàn thành một mục tiêu xác định.

Quản lý không chỉ đảm bảo. cho mọi hoạt động của tô chức được tiến hành với hiệu suất cao mà còn đảm bảo cho các đối tượng đó hoạt động theo hướng các mục tiêu dé ra, theo chức năng được quy định và nhiệm vụ được giao. Như vậy, có thể hiểu quản lý là một quá trình định hướng và tổ chức thực hiện các hướng đã định trên cơ sở những nguồn lực xác định nhằm đạt hiệu quả cao nhất. (2) Kiểm soát là hoạt động bao gồm các hoạt động giám sát quá trình thực hiện, so sánh với các tiêu chuẩn và chọn ra cách thức đúng.

Bản chất cơ bản của kiểm soát còn được hiểu rõ hơn trong các giai đoạn chủ yếu của toàn bộ quá trình quản lý. Quá trình quản lý từ việc lập kế hoạch và xây dựng các mục tiêu có liên quan. Để đảm bảo các hoạt động, hành động mong muốn và ngăn ngừa những hành động không mong muốn thì việc kiểm soát là một chức năng không thể thiếu. Do vậy, kiểm soát không thể tồn tại nếu chúng ta không có các mục tiêu.

Chức năng kiểm soát tồn tại như một "khâu” độc lập của quá trình quản lý nhưng đồng thời lại là một bộ phận chủ yếu của quá trình đó, chức năng này được thể hiện khác nhau tùy thuộc vào cơ chế kinh tế, cấp quản lý và loại hình cụ thể. “Tóm lại, Kiểm soát được hiểu là tổng hợp những phương pháp để nắm bắt và điều hành đối tượng quản lý. Với ý nghĩa đó, kiểm soát có thể hiểu theo nhiều cách: Cấp trên kiểm soát cấp dưới thông qua chính sách hoặc các biện pháp cụ thể; Đơn vị này kiểm soát đơn vị khác thông qua những chỉ phối đáng kể về quyền sở hữu và lợi ích tương ứng; Nội bộ đơn vị kiểm soát lẫn nhau thông qua quy chế và các thủ tục quản lý đã định sẵn. Quá trình kiểm soát: ~ Triển khai các mục tiêu: Xác định mục tiêu cần đạt được; - Đo lường các kết quả thực hiện theo những mục tiêu đã được xây dựng để có cơ sở đúng đắn so sánh và phân tích những gì đã thực hiện và có hành động quản lý phủ hợp; ~ So sánh thành tích cụ thể với các mục tiêu; ~ Phân tích nguyên nhân chênh lệch để tính toán mức độ ảnh hưởng của mỗi nhân tố.

Cần phải xác định nguyên nhân trực tiếp và những nguyên nhân cơ bản, xác định ảnh hưởng cụ thể của những nhân tố cá biệt quan trọng. Đây là bước chủ yếu đã sử dụng những kết quả miêu tả trong 3 bước trước; ~ Xác định hành động quản lý thích hợp: ~ Triển khai và đảm bảo hành động được thực hiện như mong muốn, - Tiếp tục đánh giá lại: Đây là bước cuối cùng trong quá trình kiểm soát, và cũng chính là hoạt động kiểm tra tiếp sự đúng đắn của việc xác định hành động cần thiết trước đây va cách thức tiến hành những hành động đó. Bước này làm rõ sự liên kết giữa chu kỳ kiểm soát trước với chu kỳ kiểm soát sau, xác định hành động quản lý tiếp đó. Việc đánh giá sau là một hành động, tiếp tục phản ánh những điều kiện thay đổi, để có thêm kinh nghiệm và biết rõ hơn tắt cả các nhân tổ.

Mới quan hệ giữa kiểm soát và quá trình quản lý tổng thể: Như đã đề cập ở trên, chức năng kiểm soát chủ yếu là xem xét tính hiệu quả của các hành động thực hiện mà nhờ đó các chiến lược được chuyển thành hành động để đạt các mục tiêu và kết quả đã đặt ra. Hệ thống tiêu chuẩn pháp lý và kỹ thuật của hoạt động kiểm soát, đó là những chuẩn mực mà người ta dùng để đối chiếu, xem xét kết quả hay quá trình tác nghiệp. giá, đo lường mức độ thực hiện công việc, người ta thiết lập nhiều dạng tiêu chuẩn khác nhau như căn cứ vào chất lượng và số lượng công việc, căn cứ vào đánh giá của các chuyên gia hay của các cơ quan thanh tra, kiểm tra, cho phép phát hiện sớm những sai lệch trong quá trình tác nghiệp, từ đó có thể kịp thời đưa ra những biện pháp chắn chỉnh thích hợp nhằm đạt được mục tiêu, định hướng đã đề ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ