Luận văn: Hoàn thiện KSNB chu trình mua hàng và thanh toán tại D.TEST Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kế toán phân tích và hoàn thiện kiểm soát nội bộ trong chu trình mua hàng và thanh toán tại công ty TNHH Viễn thông Tin học D Test Đà Nẵng.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng

Luận văn thạc sĩ kế toán của tác giả Nguyễn Hồng Anh (2021) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc hoàn thiện kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng và thanh toán. Đây là một nghiệp vụ trọng yếu, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính và hoạt động của doanh nghiệp. Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Viễn thông Tin học D.TEST Đà Nẵng, một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực công nghệ cao với chu trình mua sắm phức tạp. Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, đòi hỏi doanh nghiệp phải tối ưu hóa mọi nguồn lực. Kiểm soát nội bộ (KSNB) không chỉ giúp bảo vệ tài sản mà còn là công cụ để nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thiểu sai sót và gian lận. Đặc biệt, chu trình mua hàng và thanh toán liên quan đến nhiều bộ phận, từ khâu đề nghị, phê duyệt, lựa chọn nhà cung cấp đến nhận hàng và thanh toán. Một hệ thống KSNB yếu kém ở chu trình này có thể gây ra những thiệt hại nghiêm trọng như mua hàng sai chất lượng, giá cao, tồn kho quá mức, hoặc thất thoát tài chính. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về KSNB theo khuôn khổ COSO, phân tích thực trạng tại D.TEST, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn cao. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị đối với D.TEST mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho các doanh nghiệp khác muốn củng cố hệ thống quản trị nội bộ của mình.

1.1. Tính cấp thiết của việc kiểm soát mua hàng và thanh toán

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, việc kiểm soát chặt chẽ chu trình mua hàng và thanh toán là yếu tố sống còn. Hoạt động này là khâu khởi đầu của dòng luân chuyển hàng hóa, ảnh hưởng đến chi phí đầu vào và chất lượng sản phẩm cuối cùng. Theo nghiên cứu, các rủi ro như gian lận trong lựa chọn nhà cung cấp, mua hàng không đúng nhu cầu, hoặc thanh toán trùng lặp có thể gây thất thoát lớn về tài sản. Tại Công ty TNHH Viễn thông Tin học D.TEST Đà Nẵng, với đặc thù kinh doanh các thiết bị viễn thông công nghệ cao, việc đảm bảo mua đúng chủng loại, chất lượng và kịp thời là cực kỳ quan trọng. Bất kỳ sai sót nào cũng có thể làm gián đoạn tiến độ dự án và ảnh hưởng uy tín công ty. Do đó, việc xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ hữu hiệu cho chu trình này là một yêu cầu cấp thiết, giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu hoạt động, đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính và tuân thủ pháp luật.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng và thanh toán dựa trên khuôn khổ COSO. (2) Phân tích và đánh giá thực trạng công tác KSNB tại Công ty D.TEST Đà Nẵng, chỉ ra các ưu điểm và tồn tại. (3) Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện kiểm soát nội bộ cho chu trình này tại công ty. Để đạt được mục tiêu, tác giả đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu bao gồm quan sát trực tiếp quy trình, phỏng vấn các nhân sự liên quan (kế toán, bộ phận mua hàng, quản lý), và phân tích các chứng từ, hồ sơ thực tế. Phương pháp xử lý dữ liệu chủ yếu là so sánh giữa thực tiễn tại công ty với cơ sở lý thuyết và tổng hợp, phân tích để đưa ra những nhận định, đánh giá khách quan. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn cho các kết quả nghiên cứu.

II. Phân tích các rủi ro trong kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng

Một hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém sẽ tạo ra nhiều lỗ hổng, dẫn đến các rủi ro tiềm ẩn trong suốt chu trình mua hàng và thanh toán. Luận văn của Nguyễn Hồng Anh (2021) đã hệ thống hóa các rủi ro này một cách chi tiết, từ giai đoạn lập kế hoạch đến khi thanh toán hoàn tất. Giai đoạn mua hàng có thể đối mặt với rủi ro phê duyệt nghiệp vụ một cách bị động, nhu cầu mua hàng không được xác thực, hoặc lựa chọn nhà cung cấp dựa trên mối quan hệ cá nhân thay vì tiêu chí khách quan. Giai đoạn nhận hàng tiềm ẩn nguy cơ nhận hàng sai số lượng, chất lượng, hoặc hàng hóa không được nhập kho kịp thời dẫn đến hư hỏng, mất mát. Trong giai đoạn theo dõi công nợ, việc ghi nhận sai công nợ hoặc bỏ sót khoản phải trả có thể ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản và mối quan hệ với nhà cung cấp. Giai đoạn thanh toán là nơi tập trung nhiều rủi ro gian lận nhất, như lập chứng từ giả mạo, thanh toán cho nhà cung cấp không có thật, hoặc thanh toán hai lần cho cùng một hóa đơn. Việc nhận diện và phân loại các rủi ro này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các thủ tục kiểm soát phù hợp, nhằm ngăn chặn và phát hiện kịp thời các sai phạm, bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp.

2.1. Nhận diện các rủi ro tiềm ẩn trong từng giai đoạn nghiệp vụ

Luận văn đã chỉ ra các rủi ro cụ thể ở từng khâu. Giai đoạn mua hàng: Rủi ro bao gồm việc lập kế hoạch mua hàng không phù hợp, dẫn đến thừa hoặc thiếu tồn kho; người xét duyệt thiếu năng lực hoặc thông đồng với nhà cung cấp. Giai đoạn nhận hàng: Nhân viên kiểm tra hàng qua loa, không đối chiếu kỹ với đơn đặt hàng; hàng hóa không đạt chuẩn nhưng vẫn được nhập kho. Giai đoạn theo dõi công nợ: Ghi nhận công nợ không chính xác về số tiền hoặc tên nhà cung cấp; các khoản công nợ bị quá hạn mà không có kế hoạch xử lý. Giai đoạn thanh toán: Lập chứng từ thanh toán khống; nhân viên chiếm dụng tiền trước khi thanh toán cho nhà cung cấp; truy cập trái phép vào hệ thống để thay đổi thông tin thanh toán. Nhận diện rõ các rủi ro này giúp nhà quản lý tập trung nguồn lực để xây dựng các chốt kiểm soát hiệu quả.

2.2. Hậu quả của hệ thống KSNB yếu kém tại Công ty D.TEST

Thực trạng tại Công ty D.TEST Đà Nẵng cho thấy một hệ thống kiểm soát nội bộ chưa được chú trọng đúng mức đã gây ra những tồn tại nhất định. Luận văn nêu rõ, trong quá khứ, công ty đã gặp phải những sai sót và gian lận không đáng có, gây thiệt hại về tài chính và uy tín. Các hậu quả cụ thể bao gồm: chi phí mua sắm vật tư, thiết bị cao hơn so với giá thị trường do quy trình lựa chọn nhà cung cấp chưa chặt chẽ; lãng phí nguồn lực do mua hàng sai quy cách, chất lượng; chậm trễ trong việc thanh toán cho nhà cung cấp làm ảnh hưởng đến mối quan hệ hợp tác. Hơn nữa, việc thiếu một hệ thống đánh giá rủi ro bài bản khiến ban lãnh đạo khó có cái nhìn tổng thể về các nguy cơ tiềm tàng, dẫn đến các quyết định quản trị mang tính đối phó thay vì chủ động phòng ngừa. Đây là những thách thức lớn đối với công ty, đặc biệt trong bối cảnh hoạt động kinh doanh ngày càng mở rộng.

III. Phương pháp hoàn thiện môi trường kiểm soát theo COSO

Để hoàn thiện kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng và thanh toán, luận văn đề xuất áp dụng các nguyên tắc của khuôn khổ COSO 2013, bắt đầu từ nền tảng là môi trường kiểm soát. Đây là yếu tố bao trùm, tạo ra "tông màu" của tổ chức và ảnh hưởng đến ý thức kiểm soát của toàn bộ nhân viên. Một môi trường kiểm soát mạnh mẽ được xây dựng dựa trên cam kết về tính chính trực và các giá trị đạo đức, sự giám sát của ban quản trị, cơ cấu tổ chức rõ ràng, và chính sách nhân sự hợp lý. Tại Công ty D.TEST Đà Nẵng, giải pháp được đề xuất là cần xây dựng và ban hành một bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp rõ ràng. Đồng thời, ban lãnh đạo cần thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với KSNB thông qua các hành động cụ thể, thay vì chỉ là các quy định trên giấy. Việc thiết lập một cơ cấu tổ chức hợp lý, phân định rõ ràng quyền hạn và trách nhiệm cho từng cá nhân, bộ phận tham gia vào chu trình mua hàng và thanh toán cũng là một yêu cầu cấp thiết. Khi nhân viên hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình, các hoạt động kiểm soát sẽ được thực thi một cách hiệu quả hơn, góp phần tạo nên một hệ thống KSNB vững chắc.

3.1. Vai trò của môi trường kiểm soát trong hệ thống KSNB

Môi trường kiểm soát là nền tảng của toàn bộ hệ thống kiểm soát nội bộ. Nó bao gồm các chuẩn mực, quy trình và cấu trúc làm cơ sở cho việc vận hành KSNB trong tổ chức. Theo COSO, một môi trường kiểm soát tích cực sẽ thúc đẩy kỷ luật và ý thức tuân thủ. Vai trò của nhà quản lý là cực kỳ quan trọng, vì triết lý và phong cách điều hành của họ có ảnh hưởng sâu sắc đến thái độ của nhân viên. Một tổ chức có môi trường kiểm soát vững mạnh sẽ dễ dàng đứng vững trước các áp lực, giảm thiểu rủi ro gian lận và sai sót. Đây là thành phần đầu tiên cần được củng cố khi muốn hoàn thiện kiểm soát nội bộ.

3.2. Giải pháp củng cố tính chính trực và giá trị đạo đức

Để nâng cao môi trường kiểm soát, luận văn đề xuất Công ty D.TEST Đà Nẵng cần xây dựng một bộ quy tắc ứng xử chính thức và phổ biến đến toàn thể nhân viên. Bộ quy tắc này cần nhấn mạnh tầm quan trọng của tính trung thực, khách quan trong mọi giao dịch, đặc biệt là trong việc lựa chọn nhà cung cấp và phê duyệt chi phí. Ban giám đốc cần đi đầu trong việc tuân thủ và làm gương. Các chương trình đào tạo định kỳ về đạo đức kinh doanh và hậu quả của hành vi gian lận cũng cần được tổ chức. Việc xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm sẽ gửi một thông điệp rõ ràng về cam kết của công ty đối với tính chính trực, từ đó ngăn ngừa các hành vi tiêu cực.

IV. Bí quyết hoàn thiện thủ tục kiểm soát mua hàng hiệu quả

Bên cạnh môi trường kiểm soát, việc xây dựng các thủ tục kiểm soát cụ thể là yếu tố then chốt để hoàn thiện kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng và thanh toán. Đây là các chính sách và quy trình được thiết lập để đảm bảo các chỉ thị của nhà quản lý được thực hiện, nhằm giảm thiểu rủi ro để đạt được mục tiêu. Luận văn đã đưa ra hàng loạt giải pháp chi tiết cho từng giai đoạn. Đối với khâu đề nghị và phê duyệt, cần áp dụng nguyên tắc bất kiêm nhiệm, tách biệt chức năng của người đề nghị, người phê duyệt và người thực hiện mua hàng. Đối với khâu lựa chọn nhà cung cấp, công ty cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng (giá, chất lượng, thời gian giao hàng, điều khoản thanh toán) và yêu cầu lấy ít nhất ba báo giá cạnh tranh cho các đơn hàng có giá trị lớn. Trong khâu nhận hàng, cần có sự tham gia của một bộ phận độc lập để kiểm tra và đối chiếu hàng hóa thực nhận với đơn đặt hàng. Cuối cùng, khâu thanh toán phải được kiểm soát chặt chẽ bằng việc đối chiếu đầy đủ bộ chứng từ gốc (hóa đơn, phiếu nhập kho, hợp đồng) trước khi lập lệnh chi trả. Việc áp dụng các thủ tục kiểm soát này sẽ giúp Công ty D.TEST Đà Nẵng bịt kín các lỗ hổng, đảm bảo mọi giao dịch đều hợp lệ và hiệu quả.

4.1. Xây dựng quy trình nhận diện và đánh giá rủi ro định kỳ

Một trong những điểm yếu tại D.TEST là thiếu một quy trình đánh giá rủi ro chính thức. Luận văn đề xuất công ty cần định kỳ tổ chức các buổi làm việc để nhận diện các rủi ro tiềm ẩn trong chu trình mua hàng và thanh toán. Các rủi ro này cần được phân tích về khả năng xảy ra và mức độ ảnh hưởng để xác định mức độ ưu tiên. Ví dụ, rủi ro gian lận trong thanh toán có thể có khả năng xảy ra thấp nhưng mức độ ảnh hưởng rất cao. Dựa trên kết quả đánh giá, công ty sẽ thiết kế hoặc điều chỉnh các thủ tục kiểm soát tương ứng. Quá trình này cần được thực hiện liên tục để thích ứng với những thay đổi trong môi trường kinh doanh và hoạt động nội bộ.

4.2. Thủ tục kiểm soát cụ thể cho việc lựa chọn nhà cung cấp

Để ngăn ngừa rủi ro thông đồng và đảm bảo mua hàng với điều kiện tốt nhất, luận văn khuyến nghị D.TEST cần chuẩn hóa quy trình lựa chọn nhà cung cấp. Cụ thể, cần lập một danh sách các nhà cung cấp uy tín đã được phê duyệt. Đối với các giao dịch mới hoặc có giá trị lớn, bộ phận mua hàng phải thu thập và lập bảng so sánh báo giá từ ít nhất ba nhà cung cấp khác nhau. Quyết định lựa chọn phải dựa trên các tiêu chí đã được xác định trước và phải được cấp có thẩm quyền phê duyệt. Hơn nữa, cần thực hiện đánh giá nhà cung cấp định kỳ sau mỗi giao dịch để cập nhật danh sách, đảm bảo chất lượng nguồn cung luôn ổn định và hiệu quả.

4.3. Tối ưu hóa thủ tục kiểm soát trong giai đoạn thanh toán

Giai đoạn thanh toán đặc biệt nhạy cảm với rủi ro gian lận. Để tăng cường kiểm soát, mọi khoản thanh toán phải được thực hiện dựa trên một bộ chứng từ gốc đầy đủ và hợp lệ, bao gồm: đề nghị mua hàng, đơn đặt hàng, hợp đồng, biên bản giao nhận hoặc phiếu nhập kho, và hóa đơn tài chính. Kế toán thanh toán phải kiểm tra, đối chiếu kỹ lưỡng các thông tin trên chứng từ. Cần áp dụng nguyên tắc phê duyệt kép, theo đó các khoản chi vượt một ngưỡng nhất định phải có chữ ký của cả kế toán trưởng và giám đốc. Các chứng từ sau khi đã thanh toán cần được đóng dấu "ĐÃ THANH TOÁN" để tránh việc sử dụng lại cho các giao dịch khác. Những thủ tục kiểm soát này giúp đảm bảo tính chính xác và hợp lệ của các khoản chi.

V. Kết quả thực tiễn KSNB tại Công ty D

Nghiên cứu thực trạng kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng và thanh toán tại Công ty TNHH Viễn thông Tin học D.TEST Đà Nẵng đã mang lại cái nhìn toàn diện về cả ưu điểm và những mặt còn tồn tại. Về ưu điểm, công ty đã có sự phân công tương đối rõ ràng giữa các bộ phận, và ban lãnh đạo đã nhận thức được tầm quan trọng của việc kiểm soát chi phí. Tuy nhiên, các hạn chế còn khá nhiều và cần được khắc phục. Luận văn chỉ ra rằng hệ thống KSNB của công ty chủ yếu mang tính tự phát, chưa được xây dựng một cách bài bản và hệ thống. Các thủ tục kiểm soát còn lỏng lẻo, đặc biệt trong khâu lựa chọn nhà cung cấp và đánh giá sau mua hàng. Công ty chưa có một quy trình đánh giá rủi ro định kỳ, khiến việc kiểm soát chỉ mang tính bị động. Các hoạt động giám sát cũng chưa được thực hiện thường xuyên. Việc áp dụng các giải pháp được đề xuất trong luận văn được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực. Một hệ thống kiểm soát nội bộ hoàn thiện sẽ giúp D.TEST giảm thiểu thất thoát, tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai.

5.1. Đánh giá ưu điểm và hạn chế trong quy trình hiện tại

Luận văn đã ghi nhận một số ưu điểm trong công tác KSNB tại D.TEST. Cụ thể, công ty có cơ cấu tổ chức gọn nhẹ, giúp việc trao đổi thông tin giữa các bộ phận khá nhanh chóng. Hầu hết các giao dịch mua hàng đều có chứng từ đi kèm. Tuy nhiên, các hạn chế lại chiếm phần lớn. Nổi bật là việc thiếu các quy định, chính sách kiểm soát được văn bản hóa một cách chính thức. Nhiều hoạt động kiểm soát phụ thuộc vào kinh nghiệm và sự tự giác của cá nhân hơn là một quy trình chuẩn. Ban kiểm soát nội bộ chưa phát huy hết vai trò của mình. Đây là những điểm yếu cốt lõi cần được cải thiện để hoàn thiện kiểm soát nội bộ một cách toàn diện.

5.2. Kết quả kỳ vọng sau khi áp dụng các giải pháp hoàn thiện

Việc áp dụng thành công các giải pháp được đề xuất sẽ mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho Công ty D.TEST Đà Nẵng. Trước hết, một hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ sẽ giúp giảm thiểu tối đa các sai sót và hành vi gian lận, bảo vệ an toàn tài sản. Thứ hai, quy trình mua hàng được tối ưu hóa sẽ giúp công ty mua được vật tư, thiết bị với chất lượng tốt nhất và chi phí hợp lý nhất, nâng cao năng lực cạnh tranh. Thứ ba, việc tuân thủ các quy trình sẽ tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, minh bạch, nâng cao ý thức trách nhiệm của nhân viên. Về lâu dài, một hệ thống KSNB hữu hiệu sẽ là nền tảng vững chắc để công ty mở rộng quy mô hoạt động và chuẩn bị cho các kế hoạch phát triển lớn hơn như cổ phần hóa.

VI. Kết luận Giá trị luận văn về kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng

Luận văn thạc sĩ "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng và thanh toán tại Công ty TNHH Viễn thông Tin học D.TEST Đà Nẵng" là một công trình nghiên cứu có giá trị cả về lý luận và thực tiễn. Về mặt lý luận, nghiên cứu đã hệ thống hóa và làm rõ các khái niệm, thành phần và nguyên tắc của hệ thống kiểm soát nội bộ theo chuẩn mực quốc tế COSO, đặc biệt là khi áp dụng vào một chu trình nghiệp vụ cụ thể. Về mặt thực tiễn, luận văn đã đi sâu phân tích một trường hợp điển hình, chỉ ra những điểm yếu cố hữu trong công tác quản trị của nhiều doanh nghiệp Việt Nam hiện nay. Các giải pháp đề xuất không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng cao, giúp Công ty D.TEST Đà Nẵng và các doanh nghiệp tương tự có một lộ trình rõ ràng để củng cố hệ thống KSNB. Công trình này khẳng định rằng, đầu tư vào việc xây dựng và hoàn thiện kiểm soát nội bộ không phải là một khoản chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược cho sự phát triển bền vững. Nó giúp doanh nghiệp chủ động quản trị rủi ro, nâng cao hiệu quả và tạo dựng lòng tin với các bên liên quan.

6.1. Tóm tắt giá trị khoa học và thực tiễn của nghiên cứu

Giá trị khoa học của luận văn thể hiện ở việc vận dụng thành công một khung lý thuyết kiểm soát hiện đại (COSO) vào phân tích một vấn đề thực tế tại doanh nghiệp. Điều này góp phần làm phong phú thêm các nghiên cứu ứng dụng về kế toán quản trị và kiểm soát tại Việt Nam. Giá trị thực tiễn nằm ở chỗ các giải pháp đưa ra có thể được áp dụng ngay để cải thiện tình hình tại Công ty D.TEST Đà Nẵng. Các biểu mẫu, quy trình được đề xuất như phiếu đánh giá nhà cung cấp, quy trình phê duyệt thanh toán... là những công cụ hữu ích, giúp chuẩn hóa hoạt động và nâng cao tính minh bạch, hiệu quả của chu trình mua hàng và thanh toán.

6.2. Hướng phát triển và ứng dụng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Thứ nhất, có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các chu trình nghiệp vụ khác của doanh nghiệp như chu trình bán hàng và thu tiền, chu trình sản xuất, chu trình nhân sự và tiền lương. Thứ hai, có thể thực hiện một nghiên cứu so sánh về thực trạng kiểm soát nội bộ giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành viễn thông tin học để rút ra những bài học kinh nghiệm chung. Cuối cùng, việc nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin, tự động hóa vào việc thực hiện các thủ tục kiểm soát cũng là một hướng đi tiềm năng, phù hợp với xu thế chuyển đổi số hiện nay, giúp nâng cao hiệu quả và giảm thiểu sai sót do yếu tố con người.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về Kiểm soát nội bộ chu trình Mua hàng và thanh toán. Thực trạng Kiểm soát nội bộ chu trình Mua hàng và thanh toán tại Công ty TNHH Viễn thông Tin học D.TEST Đả Nẵng “Chương 3. Giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng và thanh toán tại Công ty TNHH Viễn thông Tin học D.

Tổng quan tài liệu nghiên cứu. Kiểm soát nội bộ là một chủ đẻ cấp thiết trong nền kinh tế có tính cạnh tranh cao như ngày nay. Do đó, không ít tác giả đã bảy tỏ quan điểm cá nhân và những chất lọc trong nghiên cứu về chủ để được quan tâm ở mức độ cao. Trong quá trình thực hiện để tải naj ic gid tham khảo các tả liệu liên quan đến cơ sở lý luận và thực tiễn về Kiểm soát nội bộ và Kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng và (hanh toán như: hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) ban hành ngày 06/12/2012 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2014), khuôn khổ hệ thống kiểm soát nội bộ theo COSO (Ủy ban Chống gian lận khi lập.

Báo cáo tài chính thuộc Hội đồng quốc gia Hoa Kỳ. Đồng thời, tác giả còn sử. dụng tài liệu là chương trình kiểm toán mẫu của Hội kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) ban hành và các giáo trình Kiểm soát nội bộ thuộc. khối ngành Kinh tế.

Bên cạnh đó, một số nghiên cứu liên quan đề tài này nhận được rất nhiều sự quan tâm từ nhiều tác giả khác như: - Đề tài "Tăng cường kiểm soát nội bộ chư trình mua hàng tại Tổng công ty Cổ phần dệt may Hòa Thọ” của Triệu Thị Ngọc Hiền (2012) Nghiên cứu này dựa trên cơ sở lý luận và nghiên cứu thực tế công tác KSNB. chu trình mua hàng tại Tổng công ty Cổ phẩn dệt may Hòa Thọ, sau phân tích, đánh giá thực trạng các thủ tục kiếm soát hiện có, chỉ ra được những khiếm khuyết cần được khắc phục và các giải pháp nhằm tăng cường kiểm soát nội bộ chu trình mua hang tại Tổng công ty Cổ phần Dệt may Hỏa Tho. Luận văn đã đưa ra các kết quả của công tác KSNB chu trình mua hảng tại đơn vị như: hệ thống thông tin kế toán được thực hiện chỉnh chu, thống nhất; môi trường kiểm soát chặt chẽ với các thủ tục kiểm soát được thực hiện và báo cáo kết quả kịp thời giúp Nhà quản lý nắm bắt tinh hình thực tiễn. nhiên, đề tài cũng chỉ ra những hạn chế, cụ thể: Các phòng ban được giao.

quyền quyết định phần lớn và Ban Kiểm soát chưa phát huy hết vai trò, chức năng của mình. Từ đó, luận văn đưa ra các biện pháp khắc phục các thiếu sót và nhằm tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng và thanh toán tại Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ. ~ Đề tài “Kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng thanh toán trong môi trường tin học ” của Nguyễn Thị Hồng Oanh (2015). Luận văn này xác định mục tiêu nhằm tăng cường kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng và thanh toán nhưng trong môi trường tin học, khác hẳn các đề tải truyền thống khác.

tại các công ty với các phương pháp được sử dụng là quan sát, phỏng vấn, đối chiếu và phân tích trong quá trình tìm hiểu thực tế, từ đó đưa ra các giải pháp. Điểm hạn chế của luận văn này là chưa nêu rõ được các rủi ro có thể xảy ra đối với chu trình mua hàng và thanh toán cũng như hoạt động giám sát thực tế mà chỉ đề cập đến vấn đẻ kiểm soát bằng môi trường máy tính, có thể sẽ khó áp dụng với một số đơn vị chưa cập nhật hoặc đầu tư hệ thống máy tính hiện đại. ~ Đề tài “Giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ chư trinh mua hang” của Trân Thị Cẩm Thanh và cộng sự (2018). Đề tài này đề cập đến việc vận dung lý luận và nghiên cứu thực tiễn tại các doanh nghiệp thương mại trên địa bàn tỉnh Bình Định, từ đó đề xuất giải pháp phù hợp nhằm tăng cường.

KSNB đối với chu trình mua hàng và thanh toán cho các doanh nghiệp đó. Tuy luận văn thể hiện rõ hơn về môi trường kiểm soát và chỉ ra những ưu. điểm trong công tác mua hàng và thanh toán nhưng vẫn chưa thể hiện rõ hiệu quả cho các loại hình doanh nghiệp khác mà đang ở cách thể hiện cho các doanh nghiệp thương mại thuộc địa bản tỉnh Bình Định. = Dé tai “Tang cường Kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng và thanh.

toán tại Công ty TNHH Tân Phước” của Nguyễn Thị Trà Giang (2013) được thực hiện với mục đích nghiên cứu kiểm soát nội bộ nói chung tại các doanh nghiệp và làm rõ thực trạng kiểm soát nội bộ, đặc biệt là chu trình mua hằng và thanh toán tại Công ty TNHH Tân Phước, đánh giá công tác vận dụng thực tiễn đồng thời đề xuất các phương hướng và giải pháp nhằm. tăng cường kiểm soát tại đơn vị này. Cũng tương tự như để tài trên, đề tài “Kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng và thanh toán tại Công ty Điện lực Quang Ngai” của Thạch Cảnh Thống (2019) tập trùng nghiên cứu vào cơ sở ý thuyết kiểm soát nội bộ, thực trạng vận dụng vào thực tế tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi và đề ra phương hướng hoàn thiện Kiểm soát nội bộ cho. Cả hai bài luận văn thạc sĩ nêu trên tập trung phân tích và chỉ ra những điểm còn thiếu sót và tăng cường kiểm soát nội bộ đối với lĩnh vực Công ty được đề cập.

“Tóm lại, trong số các nghiên cứu trước đây, mặc dù đã thể hiện rất rõ các đặc điểm, yếu tổ của kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng và thanh toán và đã nêu ra các biện pháp giúp tăng cường kiểm soát nhưng chưa thể hiện được. biện pháp hoàn toàn phủ hợp cho kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng và thanh toán để vận dụng vào thực tế công ty TNHH Viễn Thông Tin học D. Do đó, luận văn này sẽ nghiên cứu rõ về Công ty TNHH Viễn thông học D.TEST Đà Nẵng để hướng đến kiểm soát nội bộ hữu hiệu cho chu trình quan trong này tại công ty. CHU INGI CO SO LY LUAN VE KIEM SOÁT NOI BQ CHU TRÌNH MUA HANG VA THANH TOAN 1.

TONG QUAN VE KIEM SOAT NOI BQ 1. - Định nghĩa kiểm soát hộ Thuật ngữ “Kiểm soát nội bộ” được xuất hiện lần đầu tiên vào năm. 1929 tại Cục dự trữ liên bang Hoa Kỳ, được định nghĩa là một công cụ được sử dụng để bảo vệ tiền và các tài sản khác, đồng thời thúc đây nâng cao hiệu. quả hoạt động và cũng là cơ sở để phục vụ cho việc lấy mẫu thử nghiệm của Kiểm toán viên.

Theo định nghĩa của Hiệp hội Kiểm toán Nội bộ (IIA), kiếm soát nội bộ (KSNB) là một hệ thống quy trình do các cấp quản lý, hội đồng, quản trị (HĐQT) và các nhân viên của đơn vị thực hiện, được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm thực hiện mục tiêu hoạt động hữu hiệu. và hiệu quả, báo cáo tài chính đáng tin cậy, các luật lệ và quy định được tuân thủ. Theo Hiệp hội Kế toán viên công chứng Hoa Kỳ AICPA (1936) định nghĩa "Kiểm soát nội bộ là các biện pháp và cách thức được chấp nhận và thực hiện trong một tổ chức để bảo vệ tiền vả các tài sản khác, cũng như kiểm tra su chính xác trong ghỉ chép của số sách”. Theo Ủy ban thuộc Hội đồng quốc gia Hoa Kỳ về chống gian lận khi lập báo cáo tài chính, viết tắt là COSO (1992), KSNB là một quá trình do.

người quản lý, hội đồng quán trị và các nhân viên của đơn vị chi phi i, no được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lí nhằm thực hiện mục tiêu. đảm bảo: Báo cáo tài chính đáng tin Các luật lệ và quy định được tuân thủ; Tính hữu hiệu và hiệu quả của các hoạt động. Theo đó, sau hơn 2 thập kỷ, COSO đã ban hành bản cập nhật mới là 'COSO Intemal Contol 2013 và COSO Internal Control 2016. Ở đây, COSO đã cập nhật những thay đổi về KSNB phù hợp với môi trường kinh doanh và nẻn kinh tế có nhiều chuyển biến, đặc biệt là tính chất hoạt động phức tạp của nhiều mô hình Doanh nghiệp trên thế giới.

Chính vì thế, Khái niệm Kiểm soát nội bộ theo Khuôn khổ hợp nhất cập nhật là một tiến trình được thực hiện bởi Ban quan trị của doanh nghiệp, các nhà quản lý của doanh nghiệp và các nhân. sự khác có liên quan, được thiết kế để cung cấp sự đảm bảo cho việc đạt được. các mục tiêu về hoạt động, báo cáo vả tuân thủ. Quốc hội (2015), Luật Kế toán số 88/2015/QH13 có quy định khái 'KSNB là việc thiết lập và tổ chức thực hiện trong nội bộ đơn vị kế toán các cơ chế, chính sách, quy trình, quy định nội bộ phù hợp với quy định của pháp luật nhằm bảo đảm phòng ngừa, phát hiện, xử lý kịp thời rủi ro và đạt được yêu cầu đẻ ra”.

Kiểm soát nội bộ được định nghĩa theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 315, ban hành theo Thông tư số 214/2012/TT-BTC là quy trình do Ban quản trị, Ban Giám đốc và các cá nhân khác trong đơn vị thi kế, thực hiện và duy trì để tạo ra sự đảm bảo hợp lý về khả năng đạt được mục tiêu của đơn vi trong việc đảm bảo đô tin cây của báo cáo tài chính, đảm bảo hiệu quả, hiệu suất hoạt động, tuân thủ pháp luật và các quy định có liên quan”. Từ những khái quát về khái niệm của Kiểm soát nội bộ đã phần nảo. lâm rõ các chức năng quan trọng của Kiểm soát nội bô trong tổ chức, doanh. Đó là: ~ Một hệ thống KSNB hữu hiệu sẽ góp phần tạo nên thành công cho.

hoạt động của doanh nghiệp. Do đó, Kiểm soát nội bộ Doanh nghiệp tốt sẽ giúp cho việc quản lý toàn bộ diễn biến và tiến trình hoạt động của doanh u nghiệp đó, giúp Lãnh đạo đễ dàng nắm bắt các điểm mạnh, điểm yếu đề ra. quyết định đúng đắn. - KSNB giúp báo đảm việc thực hiện và quản lý thực hiện các quy định, chính sách, chế độ theo đúng Pháp luật và tính chất xã hội.

~ Ban lãnh đạo có tầm nhìn để thiết kế kiểm soát nội bộ tốt sẽ dễ dàng. phát hiện và có biện pháp đối với những rủi ro tiềm ẩn, rủi ro có thể xảy đến và rủi ro đã từng xảy ra tại doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ