Hoàn thiện tính giá thành sản phẩm phục vụ quản trị chi phí tại Công ty Cà phê 734

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích hoàn thiện công tác tính giá thành sản phẩm phục vụ cho quản trị chi phí tại công ty tnhh mtv cà, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ kế toán về tính giá thành cà phê

Luận văn thạc sĩ kế toán với chủ đề hoàn thiện công tác tính giá thành sản phẩm phục vụ cho quản trị chi phí tại Công ty TNHH MTV Cà phê 734 là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có ý nghĩa thực tiễn cao. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành nông sản, việc kiểm soát chặt chẽ chi phí và xác định giá thành chính xác trở thành yếu tố sống còn. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích, đánh giá hệ thống kế toán chi phí hiện tại của công ty, từ đó đề xuất các giải pháp cải tiến. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ các quy định kế toán tài chính mà còn hướng đến việc cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản trị. Thông qua đó, ban lãnh đạo có thể đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược, tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao hiệu quả hoạt động. Đề tài thạc sĩ kế toán này đóng vai trò như một cẩm nang, chỉ ra những bất cập và mở ra hướng đi mới trong việc ứng dụng kế toán quản trị vào một doanh nghiệp sản xuất đặc thù như ngành cà phê. Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp cùng ngành, các nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành kế toán, kiểm toán.

1.1. Tầm quan trọng của cơ sở lý luận về giá thành sản phẩm

Cơ sở lý luận vững chắc là nền tảng của mọi nghiên cứu. Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi về kế toán chi phí, giá thành sản phẩm và vai trò của chúng trong quản trị chi phí doanh nghiệp. Phần này làm rõ sự khác biệt giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị trong việc thu thập và sử dụng thông tin chi phí. Theo đó, trong khi kế toán tài chính tập trung vào việc báo cáo ra bên ngoài, kế toán quản trị lại nhấn mạnh việc cung cấp thông tin nội bộ để ra quyết định. Các phương pháp tính giá thành phổ biến như phương pháp toàn bộ (full costing) và phương pháp trực tiếp (direct costing) được phân tích kỹ lưỡng về ưu, nhược điểm và khả năng ứng dụng. Đặc biệt, nghiên cứu đã chỉ ra vai trò của thông tin giá thành không chỉ để định giá bán mà còn là công cụ để kiểm soát chi phí sản xuất, lập kế hoạch và đánh giá hiệu quả hoạt động của từng bộ phận.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của luận văn

Mục tiêu chính của luận văn là nhận diện những hạn chế trong công tác tập hợp chi phí và tính giá thành tại Công ty Cà phê 734. Từ đó, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị chi phí một cách khả thi. Cụ thể, nghiên cứu hướng đến việc hoàn thiện đối tượng tập hợp chi phí, cải tiến quy trình phân bổ chi phí và vận dụng các phương pháp tính giá thành hiện đại hơn. Về ý nghĩa thực tiễn, đề tài cung cấp một cái nhìn toàn diện về hệ thống kế toán của một doanh nghiệp sản xuất cà phê. Các giải pháp được đưa ra không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có thể áp dụng trực tiếp, giúp công ty tối ưu hóa lợi nhuận, tăng cường năng lực cạnh tranh. Đây là một luận văn mẫu kế toán điển hình về việc kết hợp giữa lý luận học thuật và giải quyết vấn đề thực tế tại doanh nghiệp.

II. Thách thức trong công tác tính giá thành tại Cty Cà phê 734

Qua quá trình khảo sát và phân tích, luận văn đã chỉ ra những tồn tại và thách thức lớn trong công tác kế toán tại Công ty TNHH MTV Cà phê 734. Thực trạng công tác kế toán tại công ty cho thấy hệ thống hiện tại chủ yếu phục vụ cho mục đích lập báo cáo tài chính, chưa đáp ứng được yêu cầu thông tin chi tiết của quản trị nội bộ. Việc tính giá thành sản phẩm cà phê nhân xô đang áp dụng theo phương pháp truyền thống, dẫn đến nhiều hạn chế trong việc kiểm soát chi phí sản xuất. Các nhà quản trị gặp khó khăn khi cần những thông tin sâu hơn để phân tích và ra quyết định. Những bất cập này nếu không được khắc phục sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của doanh nghiệp trong dài hạn. Đây chính là tính cấp thiết, là lý do chính để tác giả thực hiện đề tài thạc sĩ kế toán này nhằm tìm ra giải pháp phù hợp.

2.1. Phân tích thực trạng công tác kế toán chi phí tại công ty

Luận văn chỉ rõ, công ty đang áp dụng phương pháp tính giá thành toàn bộ. Theo đó, toàn bộ chi phí sản xuất (nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp và sản xuất chung) đều được tính vào giá thành sản phẩm. Mặc dù phù hợp với quy định kế toán hiện hành, phương pháp này làm mờ đi ranh giới giữa biến phí và định phí. Điều này gây khó khăn cho việc phân tích điểm hòa vốn và ra các quyết định ngắn hạn. Hơn nữa, việc phân bổ chi phí sản xuất chung còn mang tính bình quân, chưa dựa trên các tiêu thức phân bổ hợp lý, dẫn đến giá thành của các lô sản phẩm có thể bị sai lệch. Đối tượng tập hợp chi phí cũng chưa đủ chi tiết theo từng công đoạn sản xuất (phơi/sấy, xay xát), khiến việc xác định chi phí phát sinh ở khâu nào để kiểm soát trở nên bất khả thi.

2.2. Hạn chế của quy trình kế toán giá thành hiện tại

Quy trình kế toán giá thành hiện tại của công ty bộc lộ nhiều điểm yếu. Tác giả Huỳnh Thị Thu Liên nhận định rằng, một số khoản mục chi phí bị phân loại chồng chéo giữa chi phí nguyên vật liệu trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Điều này làm sai lệch cấu trúc chi phí và gây khó khăn cho phân tích chi phí. Bên cạnh đó, hệ thống chỉ cung cấp thông tin giá thành tổng hợp vào cuối kỳ, thiếu các báo cáo chi phí thường xuyên, kịp thời cho ban lãnh đạo. Việc không có một hệ thống định mức chi phí trong doanh nghiệp sản xuất một cách bài bản cũng là một hạn chế lớn, làm cho công tác lập kế hoạch và đánh giá thực hiện trở nên kém hiệu quả. Những thông tin mà hệ thống kế toán cung cấp chỉ là thông tin quá khứ, chưa mang tính dự báo và hỗ trợ chiến lược.

III. Giải pháp hoàn thiện quy trình kế toán tính giá thành cà phê

Để giải quyết các vấn đề đã nêu, chương 3 của luận văn tập trung đề xuất các giải pháp mang tính hệ thống nhằm hoàn thiện công tác tính giá thành sản phẩm. Các giải pháp này không chỉ là những điều chỉnh nhỏ lẻ mà là một sự cải tổ toàn diện, hướng tới mục tiêu cuối cùng là phục vụ hiệu quả cho quản trị chi phí doanh nghiệp. Trọng tâm của các giải pháp là việc tái cấu trúc lại đối tượng tập hợp chi phí và áp dụng các phương pháp phân bổ khoa học hơn. Việc xây dựng một quy trình kế toán giá thành rõ ràng, chi tiết và phù hợp với đặc thù sản xuất cà phê của công ty là yêu cầu cấp thiết. Các đề xuất này được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận về giá thành và kết quả phân tích thực trạng, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả khi áp dụng vào thực tế tại Công ty Cà phê 734.

3.1. Tái xác định đối tượng tập hợp chi phí và tính giá thành

Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là phải xác định lại đối tượng tập hợp chi phí một cách chi tiết hơn. Thay vì chỉ tập hợp chung cho toàn bộ quá trình sản xuất cà phê nhân xô, luận văn đề xuất chia nhỏ thành các đối tượng cụ thể theo từng giai đoạn công nghệ. Ví dụ: Giai đoạn 1 - Phơi/Sấy và Giai đoạn 2 - Xay xát. Với cách làm này, công ty có thể theo dõi và kiểm soát chi phí sản xuất phát sinh tại từng khâu. Điều này giúp nhà quản trị xác định chính xác nơi nào đang sử dụng chi phí hiệu quả, nơi nào còn lãng phí để có biện pháp điều chỉnh kịp thời. Việc xác định đúng đối tượng tập hợp chi phí là tiền đề để tính giá thành bán thành phẩm từng giai đoạn và giá thành sản phẩm cuối cùng chính xác hơn.

3.2. Cải tiến phương pháp phân bổ chi phí sản xuất chung

Chi phí sản xuất chung (CPSXC) là khoản mục khó phân bổ nhất. Luận văn đề xuất công ty nên phân loại CPSXC thành biến phí và định phí. Đối với biến phí sản xuất chung (như chi phí điện, nhiên liệu cho máy sấy), có thể phân bổ dựa trên số giờ máy hoạt động hoặc sản lượng thực tế. Đối với định phí sản xuất chung (như khấu hao nhà xưởng, lương quản đốc), cần có tiêu thức phân bổ hợp lý hơn thay vì chia bình quân. Việc cải tiến phân bổ chi phí sản xuất chung không chỉ làm tăng độ chính xác của giá thành mà còn cung cấp thông tin hữu ích cho việc lập dự toán linh hoạt và phân tích biến động chi phí, một nội dung quan trọng trong luận văn kế toán quản trị.

IV. Bí quyết áp dụng phương pháp tính giá thành hiện đại tối ưu

Bên cạnh việc cải tiến quy trình hiện có, luận văn mạnh dạn đề xuất công ty vận dụng các phương pháp tính giá thành hiện đại để nâng cao năng lực quản trị. Việc chuyển đổi từ phương pháp truyền thống sang các phương pháp tiên tiến hơn sẽ giúp ban lãnh đạo có được thông tin đa chiều, phục vụ cho nhiều mục tiêu quản lý khác nhau, từ việc định giá bán cạnh tranh đến việc tối ưu hóa cơ cấu sản phẩm. Các phương pháp này đòi hỏi một sự thay đổi trong tư duy, xem kế toán không chỉ là công cụ ghi chép mà là một bộ phận cốt lõi trong hệ thống thông tin quản trị. Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững cho Công ty Cà phê 734, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước những biến động của thị trường giá thành sản phẩm cà phê.

4.1. Vận dụng phương pháp tính giá thành trực tiếp biến phí

Luận văn đề xuất công ty nên áp dụng song song phương pháp tính giá thành trực tiếp (hay còn gọi là kế toán theo số dư đảm phí). Theo phương pháp này, giá thành sản phẩm chỉ bao gồm các biến phí sản xuất (NVL trực tiếp, NC trực tiếp, biến phí SXC). Toàn bộ định phí sản xuất chung được coi là chi phí thời kỳ và được trừ trực tiếp vào lợi nhuận trong kỳ. Ưu điểm lớn của phương pháp này là cung cấp thông tin cực kỳ hữu ích cho việc ra quyết định ngắn hạn. Nhà quản trị có thể dễ dàng phân tích mối quan hệ Chi phí - Sản lượng - Lợi nhuận (CVP), xác định điểm hòa vốn, quyết định có nên chấp nhận một đơn hàng dưới giá bán thông thường hay không. Đây là một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị chi phí được đánh giá cao.

4.2. Hướng tới quản trị chi phí mục tiêu Target Costing

Để có tầm nhìn chiến lược dài hạn, luận văn gợi mở về việc áp dụng phương pháp quản trị chi phí mục tiêu. Đây là một phương pháp tiếp cận ngược so với truyền thống. Thay vì sản xuất rồi cộng chi phí để ra giá bán, phương pháp này bắt đầu từ giá bán cạnh tranh trên thị trường, trừ đi lợi nhuận mong muốn để xác định chi phí mục tiêu. Toàn bộ quá trình từ thiết kế, sản xuất đến tiêu thụ đều phải nỗ lực để đạt được mức chi phí mục tiêu đó. Mặc dù đây là một phương pháp phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp của nhiều bộ phận, nhưng nó giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát chi phí ngay từ đầu, đảm bảo sản phẩm sản xuất ra vừa có chất lượng tốt, vừa có giá bán cạnh tranh và đạt được lợi nhuận kỳ vọng.

V. Kết quả kỳ vọng khi hoàn thiện kế toán quản trị chi phí

Việc áp dụng thành công các giải pháp mà luận văn thạc sĩ kế toán đề xuất sẽ mang lại những thay đổi tích cực và toàn diện cho Công ty TNHH MTV Cà phê 734. Hệ thống kế toán không còn là một bộ phận thụ động mà sẽ trở thành trung tâm cung cấp thông tin chiến lược, hỗ trợ đắc lực cho ban giám đốc. Hoàn thiện công tác tính giá thành sản phẩm không chỉ giúp các con số trên báo cáo chính xác hơn, mà còn thực sự nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Các quyết định được đưa ra sẽ dựa trên cơ sở dữ liệu tin cậy, giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, nắm bắt cơ hội và tối đa hóa lợi nhuận. Đây là minh chứng rõ ràng cho vai trò không thể thiếu của kế toán quản trị trong môi trường kinh doanh hiện đại, đặc biệt là với các doanh nghiệp sản xuất nông sản.

5.1. Nâng cao hiệu quả kiểm soát và phân tích chi phí sản xuất

Khi các giải pháp được triển khai, công ty sẽ có một hệ thống kiểm soát chi phí sản xuất hiệu quả hơn rất nhiều. Việc bóc tách chi phí theo từng công đoạn, phân loại chi phí theo cách ứng xử (biến phí, định phí) giúp nhà quản trị dễ dàng thực hiện phân tích chi phí. Các báo cáo biến động chi phí sẽ chỉ ra những chênh lệch giữa thực tế và kế hoạch (hoặc định mức), giúp xác định nguyên nhân và quy trách nhiệm cụ thể. Thay vì quản lý một cách chung chung, ban lãnh đạo có thể đi sâu vào từng yếu tố chi phí, từ đó đưa ra các biện pháp tiết kiệm, chống lãng phí một cách hiệu quả và kịp thời.

5.2. Cung cấp thông tin giá trị cho các quyết định quản trị

Giá trị lớn nhất mà hệ thống mới mang lại là việc cung cấp thông tin đa dạng và phù hợp cho từng loại quyết định. Báo cáo giá thành theo phương pháp toàn bộ phục vụ cho việc lập báo cáo tài chính và định giá dài hạn. Báo cáo theo phương pháp trực tiếp hỗ trợ các quyết định ngắn hạn như định giá sản phẩm mới, lựa chọn cơ cấu sản phẩm, phân tích hòa vốn. Thông tin chi phí chi tiết theo từng công đoạn giúp ra quyết định về việc đầu tư, cải tiến công nghệ. Rõ ràng, việc hoàn thiện công tác tính giá thành đã biến dữ liệu kế toán thành những thông tin quản trị chiến lược, giúp doanh nghiệp điều hành hoạt động một cách khoa học và hiệu quả hơn.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán hoàn thiện công tác tính giá thành sản phẩm phục vụ cho quản trị chi phí tại công ty tnhh mtv cà phê 734 huyện đắk hà tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về kế toán tập hợp chỉ phí và tính giá thành sản phâm phục vụ quản trị chỉ phí. ~ Chương 2: Thực trạng công tác tập hợp chỉ phí và tính giá thành sản phẩm phục vụ quan tri chi phi tại Công ty TNHH MTV Cà phê 734 ~ Chương 3: Hoàn thiện công tác tính giá thành sản phẩm phục vụ quản trị chỉ phí tại Công ty TNHH MTV Cả phê 734. Tổng quan các công trình nghiên cứu Nghiên cứu về chủ đề kế toán chỉ phí và tính giá thành nhằm phục vụ quản tri chi phí tại các doanh nghiệp được nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu, không chỉ trong luận văn mà còn nhiều bài báo, tạp chí kế toán cũng đề cập đến. Các tác giả đã tập trung nghiên cứu các phương pháp kế toán chỉ phí và tính giá thành truyền thống cũng như hiện đại trong nhiều ngành dịch vụ với mục đích cung cấp thêm nhiều thông tin hữu ích cho công tác quản trị chỉ phí.

Về luận văn, hầu hết các nghiên cứu đều tập trung trong ba nội dung bao gồm: cơ sở lý luận về kế toán chỉ phí và tính giá thành, thực trạng kế toán chỉ phí và tính giá thành tại doanh nghiệp, cuối cùng là vận dụng cơ sở lý luận để hoàn thiện công tác kế toán chỉ phí và tính giá thành nhằm nâng cao hiệu quả quản trị chỉ phí. Đề tài về kế toán chỉ phí sản xuất và tính giá thành phục vụ quản trị chỉ phí tại Công ty TNHH MTV cao su Ea H'leo, huyện Ea Hleo, tinh DakLak của tác giả Đăng Chí Sơn (2016) đã đề cập đến thực trang chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm phục vụ quản trị chỉ phí. Tác giả đã chỉ ra được các nhược điểm hiện tại đối với công tác quản tri chi phí và tinh giá thành ở Công, ty cao su Ea H'leo. Trên cơ sở những hạn chế, tác giả đã đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác tính giá thành nhằm mục đích phục vụ quản trị chỉ phí sản xuất tại công ty như tính giá thành theo phương pháp trực tiếp,.nhằm giúp ích trong các quyết định về mặt chiến lược, thông tin giá thành sản phẩm theo phương pháp xác định chỉ phí trực tiếp sẽ hữu ích trong việc ra các quyết định kinh doanh.

Trong lĩnh vực dịch vụ du lịch và khách sạn, đề tài của tác giả Võ Nữ Hạnh Nhân (2014) về phương pháp tính giá thành phục vụ quản trị chỉ phí tại Công ty cổ phần Sơn Trà đã đề cập đến thực trạng và chỉ ra được các nhược điểm hiện tại đối với công tác quản trị chỉ phí và tính giá thành. Từ đó, tác giả đã có các đề xuất như phân loại chỉ phí theo cách ứng xử chỉ phí, tính giá thành theo phương pháp trực tiếp,.nhằm mục đích hoàn thiện công tác quản trị chỉ phí tại doanh nghiệp. Bài viết của Trần Thị Kim Xuyến, Trần Bích Nga (2013) với đề tài “Tổ chức công tác kế toán quản trị chi phí trong các doanh nghiệp viễn thông di động ở Việt Nam” cũng bàn luận đến việc tính giá thành đem đến nhiều thông. tin hữu ích cho việc quản trị chỉ phí.

Từ đó đem đến những cái nhìn mới hơn về giá thành dịch vụ nói riêng và quản trị chỉ phí nói chung. Nghiên cứu trong lĩnh vực dịch vụ vận tải biển của Trần Thị Phương. Linh (2012) về kế toán quản trị chỉ phí tại Công ty cỗ phần vận tải biển Đà Nẵng đã để cập đến thực trạng quản trị chỉ phí bao gồm tính giá thành tại doanh nghiệp, tác giả đã chỉ ra được các nhược điểm hiện tại đối với công tác quản tri chi phi va tinh giá thành. Từ đó, tác giả đã có các đề xuất như phân loại chỉ phí theo cách ứng xử chỉ phí, tính giá thành theo phương pháp trực tiếp,.

nhằm mục đích hoàn thiện công tác quan tri chi phí tại doanh nghiệp, Tác giả Lê Phương Thúy Oanh (2012) nghiên cứu về hoàn thiện kế toán quản trị chỉ phí tại Công ty cổ phần Dược phẩm Bidipharl đã phân tích thực trang công tác quản lý chi phi sản xuất tại Công ty dé nhận ra những tổn tại trong công tác quản lý, như: phương pháp phân loại chỉ phí chưa đáp ứng, được yêu cầu thông tin cho quản trị, kế toán tập hợp chỉ phí mới chỉ phục vụ cho kế toán tài chính, chưa phục vụ nhiều cho công tác quản trị. Từ đó, Tác gia tiến hành đề xuất giải pháp phân loại chỉ phí theo cách ứng xử chỉ phí, xây dựng dự toán linh hoạt và hoàn thiện phân tích biến động chỉ phí sản xuất góp phần khắc phục nhược điểm giúp cho nhà quản trị có thể kiểm soát được tốt hơn chỉ phí Công ty và kịp thời đưa ra các quyết định phù hợp. Tác giả Trần Văn Dự (2011) với nghiên cứu “Phương pháp xác định chỉ phí theo hoạt động” đề cập đến phương pháp kế toán chỉ phí, mục đích là giúp người đọc có cái nhìn phong phú về các phương pháp kế toán chỉ phí giá thành sản phẩm, đồng thời cũng giúp người đọc làm quen với một phương pháp khác về kế toán chỉ phí. Từ đó có thể cung cấp những thông tin cần thiết cho các nhà quản trị doanh nghiệp để có định hướng vận dụng nhằm nâng cao hiệu quả trong công tác quản trị chỉ phí trong doanh nghiệp.

‘Dé tai tìm hiểu thực trạng công tác quản trị chỉ phí sản xuất tại Công ty cô phần Thăng Long của tác giả Thái Thị Thu Hiền (2009) đã phân tích thực. trang quản trị chỉ phí sản xuất tại Công ty Cổ phần Thăng Long, từ đó để xuất một số biện pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị chỉ phí sản xuất tại Công. Các chỉ phí được phân loại thành các khoản mục rõ ràng làm cho công tác lập kế hoạch cũng như kiểm soát chỉ phí được thuận lợi, giúp cho việc ra quyết định của bộ máy quản trị Công ty chính xác hơn. Bên cạnh đó, luận văn đã chỉ ra hạn chế chủ yếu của Công ty trong quản trị chỉ phí là công tác lập dự.

toán về chỉ phí nguyên vật liệu chưa xác thực và Công ty chưa xây dựng một định mức về chỉ phí nhân công cũng như định mức vẻ chỉ phi sản xuất chung, từ đó tác giả đưa ra các kiến nghị, tăng cường công tác lập kế hoạch, hoàn thiện quá trình tập hợp chi phi sản xuất và đồng thời quản lý chặt chẽ việc thực hiện chỉ phí góp phần hoàn thiện hơn công tác quản trị chỉ phí tại Công ty nhằm nâng cao lợi nhuận. Ngoài các luận văn được đề cập trên, các bài báo đăng trong các tap chí cũng trình bảy quan điểm cũng như các vấn đề xoay quanh các phương pháp. tính giá thành phục vụ quản trị chỉ phí. Trong đó có bài viết được đăng trên tạp chí kế toán của tác giả Hoàng Tùng (2012) tập trung đề cập đến phương pháp kế toán chi phi theo chi phí mục tiêu, là một phương pháp hiện dai, rat it doanh nghiệp áp dụng.

Bài viết cung cấp các kiến thức hữu ích cho những doanh nghiệp có định hướng hiện đại hóa trong tổ chức quan tri chi phi. Nhìn chung, các đề tài, bài báo nghiên cứu đã công bố nói trên là những. tài liệu hết sức quý giá về lý luận và thực tiễn. Tuy nhiên những nghiên cứu trên lại ở những thời điểm khác nhau, có những đề tài nghiên cứu đến nay đã khá lâu.

Mặt khác rất ít dé tai nghiên cứu về chủ đề này trong lĩnh vực nông nghiệp nói chung. Đề tài thực hiện ở Công ty này cũng chưa có công trình khoa học hay luận văn nào đã công bố. Các công trình nghiên cứu, các bài báo, tạp chí, tài liệu có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến đề tài được tác giả tiếp thu, chọn lọc trong quá trình thực hiện luận văn tốt nghiệp chuyên ngành Kế toán. CHUONG 1 CO SO LY THUYET VE KE TOAN CHI PHi SAN XUAT VA TINH GIA THANH SAN PHAM PHUC VU QUAN TRI CHI PHI 1.1, DAC DIEM QUAN TRI CHI PHi VA VAI TRO CUA KẾ TOÁN TINH GIA THANH SAN PHAM DOI VOI QUAN TRI CHI PHI 1.

Đặc điểm quản trị chỉ phí sản xuất Quản trị chỉ phí là phân tích các thông tin cần thiết cho công việc quản trị của một doanh nghiệp. Các thông tin này bao gồm các thông tin tài chính (chỉ phí và doanh thu) lẫn các thông tin phi tài chính (năng suất, chất lượng và các yếu tố khác của doanh nghiệp). Nhà quản trị chỉ phí không đơn giản là người ghi chép các thông tin về chỉ phí mà còn đóng vai trò quan trọng trong. việc xây dựng các quyết định quản trị để có thể cung cấp cho khách hàng.

những sản phẩm/dịch vụ có chất lượng tốt nhất với chỉ phí thấp nhất. Theo tác giả Nguyễn Thị Phương Loan (2014), môi trường kinh doanh. hiện nay đã có rất nhiều thay đôi, và đã làm biến đổi thực tế quản trị chỉ phí của các doanh nghiệp. Môi trường kinh doanh đã mở rộng đến thị trường thế giới, làm cho các doanh nghiệp phải chịu sức ép cạnh tranh trên quy mô toàn cầu.

Vì vậy, doanh nghiệp cần nhiều thông tin về quản trị chỉ phí hơn đề có thể xây dựng chiến lược cạnh tranh và kinh doanh có hiệu quả. Để cạnh tranh một cách hiệu quả, các doanh nghiệp phải chấp nhận thay đổi công nghệ sản xuất. Điều này không những giúp cho doanh nghiệp có thể kiểm soát được các dòng chỉ phí vào (chi phí NVL, lao động, chỉ phí khác) mà còn có thể xây dựng các quyết định cho đầu ra sản xuất (giá bán, sản lượng, doanh thu, lợi nhuận, tồn kho). Một thay đổi quan trọng của môi trường kinh doanh hiện nay là sự thay đổi liên tục thị hiếu của khách hàng đối với sản phẩm/dịch vụ.

Họ thích sản phẩm có chất lượng cao, có nhiều tính năng mới, mẫu mã đa dạng, các dịch vụ kèm theo phải phong phú. Vì vậy, chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp là phải thỏa mãn các yêu cầu này với chỉ phí thấp nhất vai trò của quản trị chỉ phi, vì thé, trở nên rất quan trọng vì nếu không quản lý và phân tích tốt, sản phẩm tuy có chất lượng cao nhưng giá cũng sẽ cao, khách hàng sẽ không. thích nữa. Do mục tiêu là nhắm đến thỏa mãn thị hiếu của khách hàng nên các hoạt động sản xuất và kinh doanh cũng chuyển dịch theo hướng khách hàng.

Vi thế, tổ chức của doanh nghiệp cũng thay đổi và hình thành các nhóm hoạt động hoặc bộ phận chức năng (nghiên cứu phát triển, tô chức sản xuất, giao. hàng, bảo hành, sửa chữa).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ