Luận văn thạc sĩ: Hoàn thiện kiểm soát chi thường xuyên tại KBNN Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích hoàn thiện công tác kiểm soát chi thường xuyên ngân sách nhà nước tại kho bạc nhà nước quảng nam, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của kiểm soát chi thường xuyên tại KBNN Quảng Nam

Kiểm soát chi thường xuyên ngân sách nhà nước là một nghiệp vụ trọng yếu, đảm bảo nguồn lực tài chính quốc gia được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả và tiết kiệm. Tại Kho bạc Nhà nước Quảng Nam (KBNN Quảng Nam), công tác này không chỉ là việc tuân thủ pháp luật mà còn là công cụ đắc lực để giữ gìn sự ổn định tài chính, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Ngân sách nhà nước (NSNN), theo định nghĩa của Luật NSNN Việt Nam 2015, là “toàn bộ các khoản thu, chi của nhà nước được dự toán và thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định”. Trong đó, chi thường xuyên chiếm tỷ trọng lớn, chủ yếu phục vụ cho hoạt động của bộ máy nhà nước và các nhiệm vụ an sinh xã hội. Do đó, việc hoàn thiện công tác kiểm soát chi thường xuyên tại KBNN Quảng Nam có ý nghĩa thực tiễn to lớn, góp phần chống lãng phí, tham nhũng và nâng cao hiệu quả quản lý công. Luận văn này tập trung phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp dựa trên nền tảng lý luận vững chắc về kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro, nhằm tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ tại địa phương.

1.1. Khái niệm và đặc điểm chi thường xuyên ngân sách nhà nước

Chi thường xuyên NSNN là các khoản chi nhằm duy trì hoạt động của bộ máy nhà nước, các tổ chức chính trị - xã hội, và thực hiện các nhiệm vụ thường xuyên về phát triển kinh tế, xã hội, quốc phòng, an ninh. Đặc điểm nổi bật của các khoản chi này là tính ổn định, được phân bổ tương đối đều trong năm tài chính. Các nội dung chi chủ yếu bao gồm chi thanh toán cá nhân (lương, phụ cấp), chi hàng hóa, dịch vụ (văn phòng phẩm, công tác phí), và chi mua sắm, sửa chữa tài sản. Theo số liệu tại KBNN Quảng Nam giai đoạn 2016-2018, nhóm chi thanh toán cá nhân luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất, lên đến 68,1% tổng chi thường xuyên vào năm 2018. Điều này cho thấy chi thường xuyên không trực tiếp tạo ra của cải vật chất nhưng có vai trò then chốt trong việc tạo môi trường ổn định để phát triển kinh tế, là khoản chi “tích lũy đặc biệt” cho xã hội.

1.2. Quy trình nghiệp vụ kiểm soát chi thường xuyên NSNN

Quy trình nghiệp vụ chi thường xuyên NSNN tuân thủ theo một chu trình quản lý ngân sách chặt chẽ, bao gồm ba khâu chính: Lập dự toán, Chấp hành dự toán và Quyết toán. Lập dự toán là khâu khởi đầu, quyết định đến hiệu quả của cả năm ngân sách. Chấp hành dự toán là quá trình sử dụng các biện pháp tài chính, hành chính để thực hiện các chỉ tiêu đã được duyệt. Cuối cùng, Quyết toán NSNN là khâu tổng hợp, kiểm tra và đánh giá kết quả thực hiện. Tại KBNN Quảng Nam, việc kiểm soát được thực hiện chủ yếu ở khâu chấp hành dự toán. Chuyên viên kiểm soát chi có nhiệm vụ kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ của hồ sơ, đảm bảo các khoản chi nằm trong dự toán ngân sách được giao và tuân thủ đúng chế độ, tiêu chuẩn, định mức hiện hành. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các đơn vị sử dụng ngân sách và cơ quan Kho bạc.

II. Top rủi ro trong kiểm soát chi thường xuyên tại KBNN Quảng Nam

Hoạt động kiểm soát chi thường xuyên ngân sách nhà nước luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro có thể dẫn đến thất thoát, lãng phí và sai phạm. Nhận diện chính xác các rủi ro này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các biện pháp phòng ngừa hữu hiệu. Tại KBNN Quảng Nam, các rủi ro có thể phát sinh từ nhiều khâu trong quy trình nghiệp vụ, từ hồ sơ pháp lý ban đầu đến các thủ tục tạm ứng và thanh toán cuối cùng. Việc áp dụng khuôn khổ kiểm soát nội bộ khu vực công theo chuẩn mực của INTOSAI giúp hệ thống hóa việc nhận diện và đánh giá rủi ro. Các rủi ro không chỉ đến từ yếu tố con người mà còn xuất phát từ những bất cập trong cơ chế, chính sách hoặc áp lực về thời gian xử lý chứng từ trên hệ thống TABMIS. Việc phân tích sâu các rủi ro này giúp KBNN Quảng Nam xây dựng được một khung kiểm soát vững chắc, giảm thiểu sai sót và nâng cao tính minh bạch trong quản lý tài chính công.

2.1. Rủi ro trong kiểm soát hồ sơ pháp lý và hồ sơ tạm ứng

Rủi ro trong khâu kiểm soát hồ sơ pháp lý ban đầu là rất phổ biến. Các sai sót thường gặp bao gồm chứng từ lập sai mẫu, thiếu chữ ký, thiếu dấu của chủ tài khoản hoặc kế toán trưởng. Chuyên viên kiểm soát chi có thể bỏ sót việc lập phiếu giao nhận hoặc phiếu hướng dẫn hoàn thiện hồ sơ. Đối với hồ sơ tạm ứng, rủi ro nảy sinh khi cho tạm ứng các nội dung không có trong dự toán ngân sách, tạm ứng vượt dự toán hoặc sai tính chất nguồn kinh phí. Một rủi ro nghiêm trọng khác là không kiểm tra kỹ số dư tạm ứng của đơn vị, dẫn đến tình trạng tồn đọng tạm ứng quá nhiều và kéo dài. Theo tài liệu nghiên cứu, việc “không lập thông báo từ chối thanh toán chứng từ tạm ứng không đủ điều kiện pháp lý” cũng là một thiếu sót cần khắc phục trong công tác kiểm soát chi.

2.2. Rủi ro trong kiểm soát hồ sơ thanh toán trực tiếp

Khâu kiểm soát hồ sơ thanh toán là nơi tập trung nhiều rủi ro phức tạp nhất. Các rủi ro chính bao gồm: thanh toán sai dự toán (sai nguồn, sai nội dung), thanh toán vượt dự toán, hoặc thanh toán các khoản chi sai chế độ, tiêu chuẩn, định mức. Đặc biệt, rủi ro về bảng kê chứng từ như kê khống hóa đơn, kê sai số tiền hoặc một hóa đơn được sử dụng nhiều lần là rất khó phát hiện. Ngoài ra, việc mua sắm tài sản không đúng tinh thần chỉ đạo của cấp có thẩm quyền, hoặc chuyển tiền sai tên đơn vị thụ hưởng do không đối chiếu kỹ hồ sơ cũng là những rủi ro tiềm tàng. Áp lực thời gian xử lý chứng từ trên hệ thống TABMIS trước giờ thanh toán với ngân hàng cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng kiểm soát của cả chuyên viên kiểm soát chi và kế toán viên tại KBNN Quảng Nam.

III. Phương pháp kiểm soát chi thường xuyên theo kiểm soát nội bộ

Để hoàn thiện công tác kiểm soát chi thường xuyên, việc vận dụng một khuôn khổ kiểm soát nội bộ hiện đại là yêu cầu cấp thiết. Theo hướng dẫn của Tổ chức Quốc tế các Cơ quan Kiểm toán Tối cao (INTOSAI), kiểm soát nội bộ khu vực công là một quá trình được thiết kế để phát hiện rủi ro và cung cấp sự đảm bảo hợp lý trong việc đạt được mục tiêu của tổ chức. Hệ thống này bao gồm 5 yếu tố cấu thành: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và giám sát. Luận văn tập trung vào hai yếu tố cốt lõi là đánh giá rủi rohoạt động kiểm soát. Áp dụng phương pháp này tại KBNN Quảng Nam đòi hỏi phải xây dựng một quy trình nhận diện, phân tích và đối phó rủi ro một cách có hệ thống, từ đó thiết kế các thủ tục kiểm soát phù hợp để giảm thiểu các nguy cơ sai phạm, đảm bảo việc kiểm soát chi thường xuyên NSNN đạt hiệu quả cao nhất.

3.1. Nền tảng lý thuyết về kiểm soát nội bộ khu vực công

Khái niệm kiểm soát nội bộ khu vực công được INTOSAI định nghĩa là “một quá trình xử lý toàn bộ được thực hiện bởi nhà quản lý và các cá nhân trong tổ chức”. Mục tiêu của nó không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ pháp luật (mục tiêu tuân thủ), mà còn hướng đến hiệu quả hoạt động, bảo vệ nguồn lực và hoàn thành nghĩa vụ giải trình. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ được xây dựng trên nền tảng một môi trường kiểm soát tốt, đề cao sự liêm chính và các giá trị đạo đức. Đây chính là cơ sở để các hoạt động đánh giá rủi rohoạt động kiểm soát phát huy tác dụng. Việc áp dụng mô hình này vào KBNN Quảng Nam sẽ giúp chuyển đổi tư duy kiểm soát từ bị động sang chủ động phòng ngừa rủi ro.

3.2. Vận dụng hoạt động kiểm soát để giảm thiểu rủi ro

Hoạt động kiểm soát là những chính sách và thủ tục được thiết lập để đối phó với rủi ro. Trong kiểm soát chi thường xuyên, các hoạt động này bao gồm việc xét duyệt, phân quyền, phân chia trách nhiệm, kiểm tra, đối chiếu và phân tích rà soát. Cụ thể tại KBNN Quảng Nam, cần tăng cường các thủ tục như: đối chiếu chéo giữa dự toán trên hệ thống TABMIS và quyết định giao dự toán bằng văn bản; kiểm tra chọn mẫu hệ số lương và các khoản phụ cấp; kiểm soát chặt chẽ các hợp đồng mua sắm có giá trị lớn. Việc xây dựng một quy trình kiểm soát rõ ràng, từ khâu tiếp nhận hồ sơ đến khi thanh toán, và phân định rạch ròi trách nhiệm giữa các bộ phận (phòng Kiểm soát chi và phòng Kế toán) sẽ giúp bịt các lỗ hổng, đảm bảo mọi khoản chi đều được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi xuất quỹ NSNN.

IV. Giải pháp hoàn thiện công tác kiểm soát chi tại KBNN Quảng Nam

Dựa trên phân tích thực trạng và các rủi ro đã nhận diện, việc đề xuất các giải pháp khả thi là mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu. Để hoàn thiện công tác kiểm soát chi thường xuyên ngân sách nhà nước tại KBNN Quảng Nam, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, tác động vào cả quy trình, con người và công nghệ. Các giải pháp phải hướng đến việc tăng cường hiệu quả của hoạt động kiểm soát và nâng cao năng lực đánh giá rủi ro. Thay vì chỉ tập trung vào kiểm soát tuân thủ (tiền kiểm), cần kết hợp hài hòa với các phương pháp quản lý rủi ro hiện đại, xây dựng cơ chế cảnh báo sớm và tăng cường hậu kiểm. Việc cải tiến quy trình nghiệp vụ, đặc biệt là quy trình giao dịch một cửa, cần được xem xét để giảm bớt các khâu trung gian không cần thiết, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và nâng cao sự hài lòng của đơn vị sử dụng ngân sách. Đây là những bước đi cần thiết để công tác kiểm soát chi thực sự trở thành công cụ quản lý tài chính công hiệu quả.

4.1. Hoàn thiện quy trình nhận diện và đánh giá rủi ro

Giải pháp đầu tiên là xây dựng một khung kiểm soát rủi ro chính thức trong công tác chi thường xuyên tại KBNN Quảng Nam. Cần định kỳ tổ chức các buổi làm việc để nhận diện các rủi ro tiềm ẩn, cả bên trong và bên ngoài, sau đó phân tích và đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng. Dựa trên kết quả đánh giá, các rủi ro sẽ được xếp hạng ưu tiên để có biện pháp đối phó phù hợp (chấp nhận, né tránh, phân tán hoặc xử lý). Việc xây dựng các công cụ, phần mềm tiện ích để hỗ trợ rà soát số liệu, cảnh báo các giao dịch bất thường sẽ giúp chuyên viên kiểm soát chi chủ động hơn trong việc phát hiện sai sót. Đây là nền tảng để chuyển từ cơ chế kiểm soát theo vụ việc sang quản lý dựa trên rủi ro một cách toàn diện.

4.2. Tăng cường tính hữu hiệu của các hoạt động kiểm soát

Để tăng cường hiệu quả hoạt động kiểm soát, cần rà soát và chuẩn hóa lại toàn bộ quy trình nghiệp vụ. Đặc biệt, quy trình giao dịch một cửa cần được tối ưu hóa để giảm thời gian xử lý chứng từ giữa phòng Kiểm soát chi và phòng Kế toán. Cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ công chức, cập nhật kịp thời các thay đổi về chế độ, chính sách. Bên cạnh đó, việc xây dựng cơ chế đánh giá chất lượng hoạt động nghiệp vụ và chất lượng phục vụ khách hàng sẽ tạo động lực để mỗi công chức nâng cao trách nhiệm. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra nội bộ đột xuất và theo kế hoạch cũng là một biện pháp hữu hiệu để kịp thời phát hiện và chấn chỉnh các sai sót trong công tác kiểm soát chi thường xuyên NSNN.

4.3. Cải tiến ứng dụng công nghệ thông tin trong kiểm soát

Công nghệ thông tin, đặc biệt là hệ thống TABMIS, là xương sống của hoạt động kho bạc hiện đại. Tuy nhiên, cần tiếp tục cải tiến và phát triển các ứng dụng hỗ trợ. Cần xây dựng các công cụ cảnh báo tự động khi một khoản chi có dấu hiệu vượt dự toán, sai mục lục ngân sách hoặc khi một nhà cung cấp có trong danh sách rủi ro. Việc đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt, tích hợp dữ liệu với các cơ quan liên quan (Thuế, Kế hoạch & Đầu tư) sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và giảm thiểu rủi ro gian lận. Đầu tư vào công nghệ thông tin không chỉ giúp tự động hóa các quy trình mà còn cung cấp dữ liệu phân tích quan trọng, hỗ trợ lãnh đạo KBNN Quảng Nam ra quyết định chính xác và kịp thời trong quản lý NSNN.

V. Thực trạng và kết quả kiểm soát chi thường xuyên tại Quảng Nam

Phân tích thực trạng là cơ sở thực tiễn để đánh giá những kết quả đạt được cũng như các hạn chế còn tồn tại trong công tác kiểm soát chi thường xuyên tại KBNN Quảng Nam. Trong giai đoạn 2016-2018, KBNN Quảng Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, góp phần quản lý chặt chẽ quỹ NSNN, đảm bảo các khoản chi được thanh toán kịp thời, đúng chế độ. Quy trình giao dịch một cửa theo Quyết định 4377/QĐ-KBNN đã thống nhất đầu mối, tạo thuận lợi cho khách hàng. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, công tác kiểm soát vẫn còn bộc lộ một số hạn chế. Việc nhận diện và đánh giá rủi ro chưa được thực hiện một cách bài bản, các hoạt động kiểm soát đôi khi còn mang tính hình thức, và sự phối hợp giữa các bộ phận liên quan chưa thực sự nhịp nhàng. Những hạn chế này đòi hỏi phải có các giải pháp hoàn thiện công tác kiểm soát chi một cách toàn diện và bền vững.

5.1. Những kết quả đạt được trong công tác kiểm soát chi

Trong những năm qua, KBNN Quảng Nam đã bám sát các quy định của pháp luật, thực hiện tốt nhiệm vụ kiểm soát các khoản chi thường xuyên, đảm bảo kỷ luật, kỷ cương tài chính. Số liệu cho thấy tổng chi thường xuyên qua KBNN Quảng Nam tăng đều qua các năm, từ 7.682 tỷ đồng năm 2016 lên 11.979 tỷ đồng năm 2018, đáp ứng kịp thời nhu cầu chi của các đơn vị. Công tác từ chối thanh toán các khoản chi sai chế độ, chưa đủ hồ sơ đã được thực hiện nghiêm túc, góp phần ngăn chặn lãng phí. Việc áp dụng quy trình một cửa đã rút ngắn thời gian giao dịch, được các đơn vị sử dụng ngân sách đánh giá cao. Đội ngũ cán bộ, công chức làm công tác kiểm soát chi ngày càng được chuẩn hóa, nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ.

5.2. Các hạn chế chủ yếu và nguyên nhân tồn tại

Bên cạnh những thành công, công tác kiểm soát chi thường xuyên tại KBNN Quảng Nam vẫn còn một số hạn chế. Luận văn chỉ ra rằng “công tác kiểm soát chỉ thường xuyên ngân sách nhà nước chưa hiệu quả, vẫn còn tình trạng tham nhũng, lãng phí”. Việc nhận diện và đánh giá rủi ro chưa được quan tâm đúng mức, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm cá nhân. Quy trình luân chuyển chứng từ giữa phòng Kiểm soát chi và phòng Kế toán đôi khi còn chậm, gây áp lực về thời gian thanh toán. Một số công chức chưa chủ động cập nhật các văn bản, chế độ mới. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm cả yếu tố khách quan (cơ chế chính sách thay đổi liên tục) và chủ quan (nhận thức về quản lý rủi ro chưa cao, hạ tầng công nghệ thông tin chưa đáp ứng hoàn toàn yêu cầu nghiệp vụ).

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán hoàn thiện công tác kiểm soát chi thường xuyên ngân sách nhà nước tại kho bạc nhà nước quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về kiểm soát chỉ thường xuyên NSNN tại KBNN Chương 2: Thực trạng kiểm soát chỉ thường xuyên NSNN tại KBNN Quang Nam Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện công tác kiểm soát chỉ thường, xuyên NSNN tại KBNN Quảng Nam. Tổng quan tài liệu Bài báo của tác giả Cao Cự Nhâm ~ Nguyễn Thị Thanh Hương (2018) đề cập đến những mặt hạn chế trong kiểm soát chỉ của KBNN như: quy trình kiểm soát chỉ theo đề án thống nhất đầu mồi còn nhiều khó khăn; quy định về ưu trữ chưa phù hợp; công tác thanh tra kiểm tra chưa đạt hiệu quả như mong muốn, chưa có công cụ cảnh báo rủi ro,. Đồng thời bài báo cũng nêu lên được nguyên nhân của hạn chế và đề xuất giải pháp quản lý rủi ro trong kiểm soát chỉ NSNN qua KBNN. Tuy nhiên bài báo chi tập trung vào những nguyên nhân và nhóm giải pháp cho các vấn đề về cơ chế chính sách trong.

Tĩnh vực kiểm soát chỉ NSNN, tổ chức bộ máy KBNN,.chứ chưa để cập đến những rủi ro, hạn chế trong hoạt động kiểm soát rủi ro dưới góc độ kiểm soát nội bộ. Bài viết của tác giả Dương Công Trinh (2018) về phòng tránh rủi ro trong công tác kiếm soát chỉ ngân sách nhà. nước là ý kiến thực tiễn từ cơ sở về ấn đề phòng tránh rủi ro trong kiểm soát chi NSNN. Bai báo nghiên cứu những ảnh hưởng của cơ chế chính sách cụ thể là thông tư 39/2016/TT-BTC ngày 1/3/2016 của Bộ Tài chính đến sai sót rủi ro trong hoạt động nghiệp vụ KBNN giúp xác định rủi ro pháp lý cho công chức trong lĩnh vực kế toán, thanh toán và kiểm soát chỉ xảy ra như thế nào, nguyên nhân dẫn đết rủi ro để phòng tránh.

Bài báo kiến nghị xây dựng cơ chế kiểm soát chi theo hướng hậu. kiểm; tích cực rà soát và hoàn thiện hệ thống pháp luật về NSNN; tăng cường công tác đào tạo bồi dưỡng công chức làm công tác kiểm soát chỉ; xây dựng cơ chế đánh giá chất lượng hoạt động nghiệp vụ KBNN, chất lượng phục vụ khách hàng. Tuy nhiên bài báo chỉ nhận diện rủi ro trong nghiệp vụ KBNNN liên quan đến thông tư 39/2016/TT-BTC ngày 1/3/2016, chưa nêu đầy đủ được rủi ro trong hoạt động kiểm soát chỉ thường xuyên. Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Thanh Hương (2018) đã nêu lên những hạn chế trong công tác kiểm soát, chưa kịp thời tự kiểm tra dé phát hiện những tồn tại, sai sót liên quan đến số liệu và nguyên nhân chủ yếu của hạn chế đó.

Đồng thời đề xuất giải pháp nâng cao vai trò của phòng nghiệp vụ trong phối hợp tổ chức thực hiện kiểm tra; tăng cường kiểm tra số liệu dự toán, kiểm tra chỉ tiết hồ sơ kiểm soát chỉ, số liệu kế toán tiền gởi. Giải pháp cho bài toán rà soát số liệu phòng ngừa rủi ro là xây dựng phần mềm tiện ích hỗ trợ người dùng nhanh chóng tập hợp thông tin, dữ liệu nghiệp vụ phát sinh. Tuy nhiên bài báo chỉ là một góc nhìn về nhận diện rủi ro trong. kiểm soát chỉ tại Kho bạc Hưng Yên chứ chưa đánh giá được rủi ro trong hoạt động đó.

Nghiên cứu của tác giá Đình Văn Ký (2019) đã đánh giá thực trạng quản lý rủi ro trong hoạt động kiểm soát chỉ qua KBNN Kon Tum, đề tài sử dụng phương pháp khảo sát. Đề tài đã nêu được những hạn chế trong quản lý rủi ro tại KBNN Kom Tum như về bộ máy thực hiện nhiệm vụ quản lý rủi ro, khung kiểm soát quản lý rủi ro, quy trình quản lý rủi ro và kiến nghị nhằm hoàn thiện. Tuy nhiên những hạn chế, kiến nghị mang tính chất chung chung, như là hoàn thiện tô chức bộ máy, cơ chế chính sách, khung quản lý rủi ro. Nghiên cứu thực hiện trong toàn bộ hoạt động kiểm soát chỉ ngân sách nhà nước gồm cả chỉ đầu tư và chỉ thường xuyên nên những rủi ro trong chỉ thường xuyên chưa được nhận diện và đánh giá đầy đủ.

Đề tài của tác giả Đoàn Thị Thanh Toàn (2018) đã phân tích thực trạng. công tác kiểm soát chỉ qua KBNN Đà Nẵng, đề t ử dụng chủ yếu phương pháp phỏng vấn và chọn mẫu. Đề tài đã nêu được những hạn chế như tỷ trọng, thanh toán tiền mặt khá cao, tiêu chuẩn định mức không thống nhất, kiểm soát mua sắm tài sản không chặt chẽ, nhân lực chưa chuyên nghiệp. Đồng thời luận văn đề xuất một số kiến nghị như: đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt, phương pháp tra cứu nhanh chế độ, tăng cường kỷ luật,.

Tuy nhiên đề tài chưa nhận diện và đánh giá rủi ro trong chỉ thường xuyên dưới góc nhìn của kiểm soát nội bộ. Đề tài của tác giả Lê Văn Hiện (2019) đã phân tích thực trạng công tác kiểm soát chỉ qua KBNN Huyện la Grai Gia La, đặc biệt từ khi thực hiện quy. trình một cửa từ năm 2017, đề tài sử dụng chủ yếu phương pháp phân tích. Đề tài có nhận diện được một số rủi ro trong kiểm soát chỉ thường xuyên nhưng chưa đánh giá được rủi ro.

Nghiên cứu của tác giả Trịnh Thị Thanh Trà (2018) đã nêu lên một số hạn chế trong công tác kiểm soát chỉ như quy trình một cửa, về dự toán, kiểm soát chỉ theo thông tư 39/TT-BTC, về tổ chức bộ máy, trọng tâm là hạn chế về chế độ, chính sách không đề cập đến hoạt động kiểm soát chỉ dựa trên nhận diện và đánh giá rủi ro. Tuy nhiên, nghiên cứu này nay đã không còn phù hợp với những quy trình mới về kiểm soát chỉ thường xuyên ngân sách nhà nước tại KBNN cấp huyện. Nghiên cứu của tác giả Hoàng Thị Chung Thủy (2019) đã nêu lên những bắt cập trong chế độ kiểm soát chỉ, thực trạng công tác kiểm soát chỉ tại KBNN Núi Thành nhưng còn chung chung cho các Kho bạc không chỉ riêng tại KBNN Núi Thành Các nghiên cứu trên đã làm rõ hơn, cụ thể hơn về quy trình kiểm soát chỉ thường xuyên tại Kho bạc Nhà nước cũng như những kết quả đạt được, những mặt hạn chế như về chế độ kiểm soát chỉ, quy trình nghiệp vụ, con người và nhận diện được một số rủi ro trong hoạt động kiểm soát chỉ thường, xuyên ngân sách nhà nước và đã nêu lên được những giải pháp cho các vấn đề trên. Tuy nhiên, các nghiên cứu chỉ khai thác một số khía cạnh trong quy trình kiểm soát chỉ thường xuyên, chưa đánh giá đầy đủ các rủi ro trong từng bước hoạt động kiểm soát nội bộ của quy trình kiểm soát chỉ thường xuyên.

Mặt khác, nghiên cứu kiểm soát chỉ thường xuyên tại KBNN Quảng Nam sau khi sát nhập KBNN Tam Kỳ chưa được xem xét đánh giá CHUONG 1 CO SO LY THUYET VE CONG TAC KIEM SOAT CHI THUONG XUYEN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TẠI KHO BẠC NHÀ NƯỚC 1. NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC VÀ CHI THƯỜNG XUYÊN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC 1. Ngân sách nhà nước Để thực hiện các chức năng và nhiệm vụ của mình nhà_nước cần phải có nguồn lực tài chính - ngân sách nhà nước, đó là cơ sở vật chất cho nhà nước tôn tại và hoạt động. Ngày nay kinh tế thị trường càng phát triên thì vị trí và vai trò của tải chính nhà nước ngày cảng quan trọng đối với sự phát triển kinh tế xã hội.

Vì vậy, xây dựng nên tài chính tự chủ vững mạnh là yêu cầu cơ bản cấp bách trong thời kỳ công nghiệp hóa hiện đại hóa ở nước ta, trong đó ngân sách nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong nền kinh tế quốc gia Ngân sách nhà nước là nơi tập trung quỹ tiền tệ lớn nhất trong nền kinh tế, có mối quan hệ chặt chẽ với tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân cùng mối quan hệ khăng khít với tắt cả các khâu của hệ thống tài chính. Ngân sách nhà nước là công cụ huy động nguồn tài chính để đảm bảo cho các chỉ tiêu của nhà nưới và là công cụ điều tiết vĩ mô m kinh tế, đảm bảo cho sự ôn định phát ng đều giữa các nền kinh tế, và đảm bảo thu nhập cho người dân Theo luật NSNN Việt Nam 2015 số 83/2015/QH13 ngày 25/6/2015 ngân sách nhà nước : “là toàn bộ các khoản thu, chỉ của nhà nước được dự. toán và thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định để bảo đảm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của nhà nước”. Thu NSNN va chi NSNN là hai nội dung cơ bản của NSNN.

Thu 'NSNN nhằm đáp ứng các nhu cẩu chỉ tiêu và thực hiện các chức năng, nhiệm. vụ của nhà nước. Thu ngân sách nhà nước bao gồm những khoản tiền nhà nước huy động vào NSNN như: các khoản thu từ thuế, lệ phí; toàn bộ các khoản phí thu từ các hoạt đông dịch vụ do cơ quan nhà nước, đơn vị sự. nghiệp công lập và doanh nghiệp nhà nước thực hiện nộp ngân sách Nhà nước theo quy định của pháp luật, các khoản viện trợ không hoàn lại của Chính phủ các nước, các tổ chức, cá nhân ở ngoài nước cho Chính phủ Việt Nam và chính quyền địa phương; các khoản thu khác theo quy định của pháp luật (Quốc Hội, 2015).

Chỉ NSNN là quá trình phân phối và sử dụng quỹ NSNN nhằm trang. trải cho các chỉ phí của bộ máy nhà nước và thực hiện các mục tiêu kinh tế, chính trị, xã hội, an ninh, quốc phòng. Chỉ ngân sách nhà nước bao gồm: chỉ dự trữ quốc gia, chỉ đầu tư phát triển, chỉ thường xuyên, chỉ viện trợ, chỉ trả nợ lãi, các khoản chỉ khác theo quy định của pháp luật (Quốc Hội, 2015). Tuy còn có nhiều ý kiến khác nhau nhưng nội dung khái niệm NSNN.

thể hiện ở các điểm chủ yếu sau (Phạm Văn Khoan, biên soạn, 2010): ~ NSNN là bản dự toán thu, chỉ tải chính của nhà nước trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm. ~ NSNN là quỹ tiền tệ tập trung của Nhà nước, là kế hoạch tài chính cơ bản của Nhà nước. - NSNN là những quan_ hệ kinh tế phát sinh trong quá trình nhà nước huy động và sử dụng các nguồn tài chính khác nhau. Đặc điểm của chỉ thường xuyên ngân sách nhà nước Chỉ thường xuyên NSNN là nhiệm vụ chỉ của ngân sách Nhà nước nhằm bảo đảm hoạt động của bộ máy Nhà nước, tổ chức chính trị, lô chức chính trị - xã hội, hỗ trợ hoạt động của các tô chức khác và thực hiện các 10 nhiệm vụ thường xuyên của Nhà nước về phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh (Quốc Hội, 2015).

Chỉ thường xuyên là các khoản chỉ nhằm duy trì hoạt động thường, xuyên của nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ