Luận văn: Đánh giá hệ thống KSNB trong lập kế hoạch kiểm toán tại Ecovis

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán báo cáo tài chính tại, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
133
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đánh giá KSNB trong lập kế hoạch kiểm toán

Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) là một thủ tục không thể thiếu trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán báo cáo tài chính (BCTC). Đây là nền tảng giúp kiểm toán viên (KTV) xác định các rủi ro tiềm tàng, từ đó phân bổ nguồn lực và thiết kế các thủ tục kiểm toán phù hợp. Theo luận văn thạc sĩ của Hồ Quốc Cường, việc tìm hiểu đầy đủ về hệ thống kế toán và hệ thống KSNB của khách hàng giúp KTV xây dựng một kế hoạch kiểm toán tổng thể hiệu quả. Một quy trình đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ chính xác không chỉ nâng cao chất lượng cuộc kiểm toán mà còn tối ưu hóa chi phí và thời gian thực hiện. Các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA), đặc biệt là VSA 400, yêu cầu KTV phải có hiểu biết đầy đủ về các quy định và thủ tục kiểm soát mà đơn vị được kiểm toán áp dụng. Sự hiểu biết này là cơ sở để đánh giá rủi ro kiểm soát và thiết kế các thử nghiệm kiểm toán nhằm giảm rủi ro xuống mức thấp có thể chấp nhận được. Do đó, tầm quan trọng của giai đoạn này không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ quy định mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tính trung thực và hợp lý của ý kiến kiểm toán sau cùng.

1.1. Khái niệm và các thành phần của hệ thống KSNB

Theo khuôn khổ của COSO (2013), hệ thống KSNB là một quy trình do Hội đồng quản trị, ban điều hành và các nhân viên của đơn vị thiết kế và vận hành. Mục tiêu của nó là cung cấp sự đảm bảo hợp lý về việc đạt được các mục tiêu liên quan đến hoạt động, báo cáo và tuân thủ. Hệ thống này bao gồm 5 thành phần cấu thành có mối liên hệ mật thiết: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin & Truyền thông, và Giám sát. Môi trường kiểm soát là nền tảng, tạo ra một môi trường làm việc có kỷ luật và cấu trúc. Đánh giá rủi ro là quá trình đơn vị xác định và phân tích các rủi ro liên quan đến việc đạt được mục tiêu. Hoạt động kiểm soát là các chính sách và thủ tục được thiết lập để đảm bảo các chỉ thị của ban lãnh đạo được thực hiện. Việc hiểu rõ các thành phần này giúp KTV nhận diện các điểm mạnh, yếu trong hệ thống của khách hàng.

1.2. Mục tiêu đánh giá KSNB trong giai đoạn lập kế hoạch

Mục tiêu chính của việc đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ trong giai đoạn đầu của cuộc kiểm toán là để KTV hiểu rõ cách thức vận hành của bộ máy khách hàng. Từ đó, KTV có thể nhận diện các rủi ro có sai sót trọng yếu ở cấp độ BCTC và cấp độ cơ sở dẫn liệu. Luận văn nhấn mạnh, việc đánh giá này giúp KTV đưa ra những xét đoán ban đầu về rủi ro kiểm soát - rủi ro mà KSNB của đơn vị không thể ngăn chặn hoặc phát hiện và sửa chữa kịp thời các sai sót trọng yếu. Kết quả đánh giá này sẽ là kim chỉ nam cho việc thiết kế nội dung, lịch trình và phạm vi của các thủ tục kiểm toán tiếp theo. Nếu KSNB được đánh giá là hữu hiệu, KTV có thể giảm bớt các thử nghiệm cơ bản, tập trung vào thử nghiệm kiểm soát. Ngược lại, nếu KSNB yếu kém, KTV phải tăng cường các thử nghiệm cơ bản để thu thập đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp.

II. Thách thức thường gặp khi đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ

Mặc dù có vai trò quan trọng, quá trình đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ luôn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế cố hữu. Các hệ thống KSNB, dù được thiết kế tốt đến đâu, cũng không thể đảm bảo tuyệt đối việc ngăn chặn mọi gian lận và sai sót. Nguyên nhân đến từ các yếu tố như sai lầm của con người, sự thông đồng của nhân viên, hay việc lạm dụng quyền hạn của nhà quản lý. Chi phí để xây dựng một hệ thống kiểm soát hoàn hảo thường vượt quá lợi ích mà nó mang lại. Đặc biệt, KSNB thường được thiết kế cho các giao dịch thường xuyên và có thể không hiệu quả với các giao dịch bất thường. Đối với KTV, thách thức lớn là phải sử dụng xét đoán chuyên môn để đánh giá đúng mức độ hiệu quả của KSNB trong bối cảnh những hạn chế này. Trong môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp và tin học hóa, việc hiểu và đánh giá các kiểm soát chung về công nghệ thông tin cũng là một trở ngại lớn, đòi hỏi KTV phải có kiến thức chuyên sâu về cả kế toán và công nghệ.

2.1. Các hạn chế cố hữu của hệ thống kiểm soát nội bộ

Mọi hệ thống KSNB đều tồn tại những hạn chế tiềm tàng. Thứ nhất, yếu tố con người luôn là một biến số khó lường; nhân viên có thể mắc lỗi do bất cẩn, mệt mỏi hoặc hiểu sai chỉ dẫn. Thứ hai, khả năng xảy ra gian lận do sự thông đồng giữa các nhân viên hoặc với bên thứ ba có thể vô hiệu hóa các thủ tục kiểm soát được thiết kế để phân chia trách nhiệm. Thứ ba, ban lãnh đạo có thể đứng trên cả hệ thống kiểm soát và lạm dụng quyền hạn để ghi đè lên các thủ tục đã được thiết lập. Cuối cùng, các thủ tục kiểm soát có thể trở nên lỗi thời do những thay đổi trong hoạt động kinh doanh của đơn vị nếu không được cập nhật kịp thời. KTV phải nhận thức rõ những hạn chế này để không đặt quá nhiều niềm tin vào hệ thống KSNB và duy trì thái độ hoài nghi nghề nghiệp cần thiết trong suốt cuộc kiểm toán báo cáo tài chính.

2.2. Ảnh hưởng của môi trường tin học hóa đến việc đánh giá

Sự phát triển của công nghệ thông tin đã thay đổi sâu sắc cách thức các doanh nghiệp vận hành và cả hệ thống KSNB. Theo VSA 401, môi trường tin học hóa tạo ra cả cơ hội và rủi ro mới. Một mặt, nó giúp xử lý giao dịch thống nhất, giảm sai sót thủ công. Mặt khác, nó làm tăng rủi ro về truy cập trái phép, mất dấu vết kiểm toán, và khả năng xảy ra sai sót hàng loạt nếu phần mềm có lỗi. Việc phân chia chức năng có thể bị hạn chế, tập trung quyền lực vào một số ít người có chuyên môn về hệ thống. Đối với KTV, việc đánh giá các hoạt động kiểm soát trong môi trường này đòi hỏi phải hiểu cả kiểm soát chung (general controls) như an ninh mạng, kiểm soát truy cập và kiểm soát ứng dụng (application controls) được tích hợp trong từng phần mềm kế toán. Đây là một thách thức đòi hỏi KTV phải liên tục cập nhật kiến thức chuyên môn.

III. Phương pháp đánh giá KSNB trong kiểm toán tại ECOVIS AFA

Nghiên cứu thực trạng tại Công ty TNHH Kiểm toán - Thẩm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIETNAM cho thấy một quy trình bài bản trong việc đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ. Công ty áp dụng phương pháp tiếp cận kiểm toán theo rủi ro, trong đó việc tìm hiểu và đánh giá KSNB là một bước trung tâm trong giai đoạn lập kế hoạch. Quy trình này được thể hiện rõ qua các mẫu biểu làm việc (Front of Files - FOF), đặc biệt là mẫu FOF Basic. Các KTV tại Ecovis thực hiện đánh giá KSNB ở cấp độ BCTC, tập trung vào ba thành phần chính: môi trường kiểm soát, hoạt động đánh giá rủi ro của đơn vị và hoạt động giám sát các kiểm soát. Việc này được tiến hành thông qua nhiều thủ tục như phỏng vấn ban giám đốc, nhân viên chủ chốt, kiểm tra tài liệu và quan sát thực tế. Kết quả đánh giá là cơ sở để xác định các rủi ro trọng yếu, từ đó thiết kế các thủ tục kiểm toán tiếp theo một cách hiệu quả và tập trung.

3.1. Tìm hiểu và đánh giá KSNB ở cấp độ BCTC

Tại ECOVIS AFA VIETNAM, KTV bắt đầu bằng việc tìm hiểu và đánh giá các yếu tố kiểm soát ở cấp độ tổng thể của báo cáo tài chính. Đối với môi trường kiểm soát, KTV xem xét các vấn đề như sự chính trực và giá trị đạo đức của ban lãnh đạo, năng lực và tính độc lập của ban quản trị, và cơ cấu tổ chức. Đối với quy trình đánh giá rủi ro của khách hàng, KTV tìm hiểu cách đơn vị nhận diện, phân tích và quản lý các rủi ro kinh doanh liên quan đến mục tiêu lập BCTC. Cuối cùng, KTV đánh giá hoạt động giám sát của đơn vị, tức là cách họ theo dõi tính hiệu quả của KSNB theo thời gian. Các bằng chứng được thu thập thông qua phỏng vấn, kiểm tra các văn bản như quy tắc đạo đức, và quan sát cách thức ban lãnh đạo điều hành công ty.

3.2. Đánh giá sơ bộ rủi ro kiểm soát và các thủ tục liên quan

Sau khi có được hiểu biết về KSNB, KTV của Ecovis tiến hành đánh giá sơ bộ về rủi ro kiểm soát cho từng cơ sở dẫn liệu của các nhóm giao dịch và số dư tài khoản trọng yếu. Rủi ro kiểm soát được định nghĩa là rủi ro mà một sai sót trọng yếu có thể xảy ra và không được KSNB của đơn vị ngăn chặn hoặc phát hiện, sửa chữa kịp thời. Theo VSA 400, nếu KTV đánh giá rủi ro kiểm soát ở mức cao (do hệ thống KSNB không hiệu quả hoặc không có đủ bằng chứng để đánh giá), họ sẽ không thực hiện các thử nghiệm kiểm soát. Thay vào đó, KTV sẽ phải dựa hoàn toàn vào các thử nghiệm cơ bản với phạm vi rộng hơn. Ngược lại, nếu KSNB được đánh giá là hiệu quả (rủi ro kiểm soát thấp), KTV có thể dựa vào hệ thống này và giảm quy mô của các thử nghiệm cơ bản, giúp cuộc kiểm toán hiệu quả hơn.

IV. Giải pháp hoàn thiện quy trình đánh giá KSNB trong kiểm toán

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực trạng tại ECOVIS AFA VIETNAM, luận văn của tác giả Hồ Quốc Cường đã đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ. Các giải pháp này không chỉ hữu ích cho Ecovis mà còn có thể áp dụng cho các công ty kiểm toán khác tại Việt Nam. Trọng tâm của các giải pháp là việc cần đi sâu hơn vào việc tìm hiểu và đánh giá KSNB không chỉ ở cấp độ BCTC mà còn ở cấp độ chi tiết hơn, bao gồm các chu trình kinh doanh, khoản mục và cơ sở dẫn liệu cụ thể. Đặc biệt, trong bối cảnh tin học hóa ngày càng phổ biến, việc nâng cao năng lực đánh giá các hoạt động kiểm soát trong môi trường máy tính là yêu cầu cấp thiết. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp KTV nhận diện rủi ro chính xác hơn, từ đó nâng cao chất lượng và hiệu quả của toàn bộ cuộc kiểm toán báo cáo tài chính.

4.1. Tăng cường tìm hiểu KSNB ở cấp độ chu trình kinh doanh

Một trong những giải pháp quan trọng là KTV cần đi sâu tìm hiểu các hoạt động kiểm soát được lồng ghép vào từng chu trình kinh doanh chính của doanh nghiệp. Các chu trình này bao gồm: chu trình mua hàng và thanh toán, chu trình hàng tồn kho, chu trình tiền lương, và chu trình doanh thu và thu tiền. Đối với mỗi chu trình, KTV cần hiểu rõ các bước từ khi một giao dịch phát sinh cho đến khi được ghi nhận trên BCTC, cũng như các điểm kiểm soát chính được thiết lập để ngăn ngừa và phát hiện sai sót. Ví dụ, trong chu trình doanh thu, KTV cần tìm hiểu các thủ tục về phê duyệt bán chịu, kiểm tra hàng hóa trước khi giao, và đối chiếu công nợ. Việc hiểu rõ các kiểm soát ở cấp độ này giúp KTV đánh giá rủi ro kiểm soát một cách chi tiết và thiết kế các thử nghiệm kiểm toán hiệu quả hơn.

4.2. Hoàn thiện đánh giá KSNB trong môi trường tin học hóa

Luận văn đề xuất các công ty kiểm toán cần chú trọng hơn nữa đến việc đánh giá KSNB trong môi trường xử lý bằng máy tính. KTV cần được đào tạo để hiểu và đánh giá hai loại kiểm soát chính: kiểm soát chung và kiểm soát ứng dụng. Kiểm soát chung (General IT Controls) đảm bảo môi trường công nghệ thông tin vận hành ổn định và an toàn, bao gồm các thủ tục về an ninh mạng, quản lý thay đổi hệ thống, và sao lưu dữ liệu. Kiểm soát ứng dụng (Application Controls) là các kiểm soát được lập trình sẵn trong phần mềm để đảm bảo tính đầy đủ, chính xác và hợp lệ của dữ liệu đầu vào, quá trình xử lý và thông tin đầu ra. Việc đánh giá hiệu quả của các kiểm soát này giúp KTV xác định mức độ tin cậy vào dữ liệu do hệ thống máy tính tạo ra, một yếu tố ngày càng quan trọng trong các cuộc kiểm toán hiện đại.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán báo cáo tài chính tại công ty tnhh kiểm toán thẩm định giá và tư vấn ecovis

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ trong, giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán báo cáo tài chính. “Chương 2: Thực trang đánh giá hệ thống kiếm soát nội bộ trong giai đoạn ập kế hoạch kim toán báo cáo tài chỉ, tại Công ty TNHH Kiểm toán — Thắm định giá và Tự vấn ECOVIS AFA VIETNAM. “Chương 3: Giải pháp hoàn thiện đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán báo cáo tải chính tại Công ty TNHH. Kiểm toán - Thắm định giá và Tư vấn ECOVIS AFA VIỆT NAM.

CHƯƠNG L CO SO LY LUAN VE DANH GIA HE THONG KIEM SOAT NOI BQ TRONG GIAI DOAN LAP KE HOACH KIEM TOAN BAO CAO TAI CHINH 1. KHATQUAT CHUNG VE HE THONG KSNB 1. Khái niệm về hệ thống KSNB ‘Theo COSO (2013), hệ thống KSNB là một quá trình, được chỉ pl bởi HĐQT, ban điều hành và các thành viên khác trong DN và được thiết kế nhằm cung cắp một sự bảo dim hợp lý để đạt được những mục tiêu sau đây Hoạt động hiệu quả và hữu hiệu ~_ Báo cáo tài chính đáng tin cậy ~ Tuan thủ luật pháp và quy định hiện hành. “heo VSA 400, hệ thống KSNB "Lã các qui định và các th tục kiểm, soát đo đơn vị được.

êm toán xây dựng và áp dụng nhằm bảo đảm cho đơn vị tuân thủ pháp luật và các qui định, để kiểm tra, kiểm soát, ngăn ngừa và phát hiện gian lận, sai sốt để lập báo cáo tải chính trung thực và hợp lý; nhằm. bảo vệ, quản lý và sử dụng có hiệu quả tài sản của đơn vi”. 2 Các bộ phận cầu thành cũa hệ thống KSNB Theo COSO 2013, hé thing KSNB là một tập hợp các hoạt động có “quan hệ tương tác lẫn nhau, do quản lý cắp cao hoặc nhân sự chức năng thiết dựng và được thực hiện bởi tắt cả thành viên rong tổ chức bao gin 5 thành phần và 17 nguyên tắc giúp tổ chức đảm bảo ở mức hợp lý khả năng đạt được các mục tiêu về hoạt động, ov tan thủ, Cụ thể, hệ thông KSNB ccủa đơn vị bao gồm 05 thành phần: mí trường kiểm soát, hoạt động đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tỉa và trao đổi thông tin, hoạt động giám ~_ Môi trường kiểm soát là nền tảng của hệ thống KSNB hiệu quả. BGĐ, nằm dưới sự giám sát của Ban Quản trị, thực hiện th kế môi trường kiểm soát và duy t các chính sách và thủ tục nhằm hỗ trợ đạt được các mục tiêu đảm bảo công ty hoạt động hiệu qua và ật tự.

Môi trường kiểm soát tạo nên các đặc điểm nỗi bật của đơn vị, trực tiếp tạo nên tác động trên ý thức, suy nghĩ của các thành viê trong DN. Mai trường kiểm soát trong đơn vì được ấu thành bởi các yếu tố: + Cam kết với sự chính trực và các giá tị đạo đức; + Thực hiện vai trỏ giám sắt của HĐQT và quản lý cắp cao: “+ Thiếtlập cơ tổ chức, phân quyền và xác định trách nhiệm; + Cam kết trong việc thụ húc, phát triển v giữ chân nhân ti; + Gia tăng tỉnh thần chịu rch nhiệm của từng cá nhân tong Tih vue phụ tr ~_ Hoạt động đánh giá rủi ro của đơn vị tạo cơ sở cho việc BGĐ xử lý các rủi ro. Nếu quy trình này là hợp lý, beo gồm nội dung, quy mô, tính phức tạp của đơn vị, quy trình này sẽ giúp phát hiện các rủi rcó sai sót trọng yêu. Hoạt đông đánh giá to của đơn vị bao gồm các quy trình: -+ Thiết lập và cụ thể hóa các mục tiêu; + Nhân diện và phân ích rủi ro; + Danh giá rủi ro gian la + Nhân điện và phân tích những thay đổi trọng yếu.

~_ Hoạt động kiểm soát là các chính sách và quy tinh duge tao ra nhim đảm bảo các chỉ đạo, hướng dẫn, yêu cầu của BGĐ được thực hiện. + Lira chon và phát triển các hoạt động kiểm soát. + Lua chon và phát triển các hoạt động kiểm soát chung về công nghệ thông tin + Trién khai hoat déng kiém soát thông qua chính sách, quy trình. “Thông tin và trao đổi thông tỉn, Thông tin rất cằn thiết cho việc triển "hai các hoạt động kiểm soát để hỗ trợ hoàn thành mục tiéu.

Cap quan lý trong đơn vị thu thập hoặc cung cấp và sử dụng các thing tin chi lượng và có liên quan từ bên trong lẫn bên ngoài để thực hiện các chức năng cũng như hoàn thành mục tiêu của đơn vị. Trao đổi thông tin là cquá trình liên tục và lặp đĩ lặp lại trong việc cung cấp, chia sẻ va thu thập các thông tin cần thiết. + Sir dung thong tin có liên quan; + Trao đổi thông tin nội bộc + Trao đổi thông tin với các đối tượng bên ngoài. Hoạt động giám sắt nhằm đánh giá các thành phần của hệ thống kiểm soát và các nguyên tủa nó có vận hành đúng như thiết kế hay không, Hoạt động đánh giá và giám sit của đơn vị rất cần thiết trong công tác đánh giá tính hiệu quả của hệ thống KSNB.

Hoạt động này bao gồm: -+ Thực hiện đánh gi liên tục và hoặc đánh giá riêng lẻ + Đánh giá và báo cáo những thiếu hụt trong hệ thống kiếm soát “Theo VSA 400, hệ thống KSNB bao gồm hệ thông kế toán, mỗi trường soát và thủ tụ kiểm soát, cụ thế: ~ Hệ thống kế toán: Lã các qui định về kế toán và các th tục kếtoắn mà đơn vị đượckiểm toán áp dụng để thực hiện ghi chép kế toán và lập BCTC. ~_ Mỗi trường kiểm soát: Là những nhân thức, quan điểm, sự quan tâm và hoạt động của thành viên HĐQT, BGĐ đổi với hệ thống KSNB va vai trò của hệ thống KSNB trong đơn vị Hiệu quả của các thủ tục kiểm soát chịu ảnh hưởng trực tiếp từ môi trường kiểm soát. Môi trường kiểm soát được xây dựng hợp lý sẽ tạo nên sự hỗ trợ đáng kể cho các thủ tục kiểm soát cụ thể. Tuy nhiên môi trường kiểm soát hoàn chỉnh không có nghĩa rằng hệ thống KSNB cũng được xây dựng hoàn chỉnh.

Một môi trường kiểm soát không thể tự đảm bảo tính hiệu quả “của toàn bộ hệ thống KSNB. -_ Thủ tục kiểm soát Là các quy chế và thủ tục do Ban lãnh đạo đơn vì thiết lập và chỉ đạo thực hiện trong đơn vị nhằm đạt được mục tiêu quán ý cụ thể 1. Các hạn chế của hệ thống KSNB. Hệ thống kế toán và hệ thống KSNB do đơn vị xây dựng không thể đảm bảo hoàn toàn việc đạt được mục tiêu quản lý được đặt ra, nguyên nhân.

là do những hạn chế tiềm tầng của hệ thống. hu: ~_ Chỉ phí cho hệ thống KSNB không được lớn hơn những lợi ch mà hệ thống mang lại cho đơn ~_ Các thủ tục KSNB thường được tạo ra để đáp ứng cho các nghiệp vụ thường xuyên xảy ra trong nội bộ đơn vị, không có thay đổi trong hoạt động hàng ngày hơn là các nghiệp vụ bắt thường; ~_ Sai sót đến từ bản thân người thục hiện kiểm soát như vô ý, bắt cẳn, chủ quan, hiểu sai yêu cầu của các cắp trên hoặc hiểu sai báo cáo được cắp dưới cũng cũ ~ Su thong đồng đến từ nội bộ DN với những người khác trong hay ngoài đơn vị có thể nằm ngoài tằm kiểm soát của hệ thống KSN; ~_ Luôn tiềm an khả năng nhân viên chịu trích nhiệm đối với hoạt động kiểm soát đã lạm dụng quyền hạn để trục lợi; = Cie thi tục kiểm soát bị lạc hậu hoặc bị vi phạm do sự thay đổi trong nhủ cẻ quản lý cũng như cơ ch nội bộ. KHAI QUAT CHUNG VE GIAI DOAN LAP KE HOACH KIEM TOÁN TRONG KIÊM TOÁN BCTC Lập kế hoạch kiểm toán là giá đoạn xây đựng nên chiến lược kiểm oán và kế hoạch kiểm toán. Kế hoạch kiểm toán được xây dựng tt sẽ giúp KTV tap trung nguồn lực của đoàn kiếm toán vào ep hành quan trọng, xác định và giải quyết các vấn đề có thể xây ra, cuộc kiểm toán được xây cđưng thích hợp và tiến hình hiệu quả tao điều kiện điều phối được công việc và nhân lực nếu thiệ Giai đoạn lập kế hoạch không phải là một giai đoạn tách biệt riêng rẽ khỏi cuộc kiểm toán mà là một quá trình bắt đầu từ lúc cuộc kiểm toán trước kết thúc và được tiếp tục cho đến khi kết thúc cuộc kiểm toán hiện tại.

Tuy nhỉ „ lập kế hoạch kiểm toán bao gồm cả việc xem xét lich trình của một số hoạt động và các thủ tục kiểm toán cần phải hoàn thành trước khi thực hiện các thủ tục kiểm toán tiếp theo “Trong giải đoạn này, KTV cần phải xây dựng được chiến lược kiểm oán và kế hoạch kiểm toán. Tủy thuộc vào việc thực hiện và kết quả từ các thủ tue đánh giá rủi ro như thể nào, quá trình xây dựng chiến lược kiểm toán. tổng thể sẽ hỗ trợ KTV ác định các đề sau: 'Nguồn lực cho các phần hành kiểm toán đặc biệt, ví dụ: các thành viên kiếm toán có kinh nghiệm chuyên môn phù hợp hoặc lâu năm sẽ được phân công đảm nhiệm các phần hành kiểm toán có rồi ro cao; “Quy mô nguồn lực được KTV phân bố cho các phần hành kiểm toán, ví cđụ: phạm vi soát xét công việc của KTV trong trường hợp thực hiện kiểm toán cho tập đoàn, số lượng trợ lý kiểm toán tham gia chứng kiến kiểm kể ti các kho bàng có giá tí trọng yết “Thời điểm các nguồn lực được đưa vào sử dung, vi dụ: tại giải đoạn kiếm toán sơ bộ hoặc tại thời điểm chia cắt niên độ; "hương thức quản lý, điều chính và theo dõi các nguồn lực, ví dụ: thời điểm cần tổ chức cuộc họp nhóm kiểm toán để định hướng và rút kinh “nghiệm đối với các trường hợp sa sót trong nghiệp vụ hoặc phần hinh cẩn tập trung chú thức tiến hành kiếm soát chất lượng cuộc kiểm toán của thành viên BGĐ phụ trách tổng thể cuộc kiểm toán và Ban soát xét, và sự cần thiết đối với quy trình kiểm soát chất lượng cuộc kiểm toán. Khi chiến lược kiểm toán tổng thể đã được hoàn thiện, đoàn kiếm toán.

cần xây dựng kế hoạch kiểm toán để xử lý c tắn đề đã được xác định trong, chiến lược kiểm toán tổng thể, tuy nhiên, kế hoạch kiểm toán này phải đảm. "bảo đạt được mục đích của cuộc kiểm toán thông qua hiệu quả trong sử dụng, nhân lực của KTV.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ