I. Vai trò kế toán quản trị trong doanh nghiệp SME Đà Nẵng
Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, kế toán quản trị (management accounting practices - MAPs) không còn là công cụ độc quyền của các tập đoàn lớn mà đã trở thành yếu tố sống còn đối với sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME). Vai trò của kế toán quản trị là cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính chất lượng cao, giúp nhà quản lý hoạch định chiến lược, kiểm soát hoạt động và ra quyết định kinh doanh hiệu quả. Đặc biệt tại Đà Nẵng, nơi có tới 96% doanh nghiệp đăng ký là SME (theo Liên hiệp các hội Khoa học và Kỹ thuật TP. Đà Nẵng), việc áp dụng MAPs trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Một hệ thống thông tin kế toán quản trị hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng linh hoạt với những biến động của thị trường. Tuy nhiên, thực trạng áp dụng kế toán quản trị tại các SMEs in Da Nang vẫn còn nhiều hạn chế, chủ yếu do quan niệm cho rằng công cụ này phức tạp và tốn kém, chỉ phù hợp với doanh nghiệp quy mô lớn. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hiền (2021) đã chỉ ra một khoảng trống lớn trong việc ứng dụng MAPs, mở ra nhu cầu cấp thiết phải xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc thực hiện công tác kế toán quản trị để đưa ra các giải pháp phù hợp.
1.1. Khái niệm và chức năng cốt lõi của kế toán quản trị
Theo Thông tư 53/2006/TT-BTC, kế toán quản trị được định nghĩa là quá trình thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế tài chính theo yêu cầu quản trị trong nội bộ đơn vị. Chức năng chính của nó không chỉ dừng lại ở việc ghi chép số liệu mà còn mở rộng ra bốn lĩnh vực cốt lõi: (1) Lập kế hoạch và dự toán, giúp xây dựng ngân sách và mục tiêu kinh doanh; (2) Tổ chức và điều hành, cung cấp thông tin để phân bổ nguồn lực hợp lý; (3) Kiểm tra và đánh giá, so sánh kết quả thực tế với kế hoạch để kịp thời điều chỉnh; và (4) Ra quyết định, cung cấp dữ liệu phân tích chi phí-lợi ích cho các phương án chiến lược. Những chức năng này giúp biến dữ liệu kế toán thành công cụ quản lý sắc bén, hỗ trợ trực tiếp cho các nhà lãnh đạo.
1.2. Thực trạng áp dụng kế toán quản trị tại các SME Đà Nẵng
Thực trạng áp dụng kế toán quản trị tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Đà Nẵng còn khá sơ khai. Nhiều doanh nghiệp vẫn chủ yếu tập trung vào kế toán tài chính để phục vụ mục đích báo cáo thuế và cho các đối tượng bên ngoài. Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Vũ (2017) cho thấy tới 55% SME được khảo sát không áp dụng MAPs. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ đặc điểm doanh nghiệp nhỏ và vừa: cơ cấu tổ chức đơn giản, nguồn vốn hạn hẹp và hoạt động kinh doanh không quá phức tạp. Điều này dẫn đến tâm lý xem nhẹ việc đầu tư vào một hệ thống thông tin quản trị bài bản. Hầu hết các ứng dụng chỉ dừng lại ở mức độ cơ bản như lập kế hoạch và kiểm soát chi phí, trong khi các công cụ kế toán quản trị hiện đại hơn như kế toán quản trị chiến lược lại rất ít được quan tâm.
II. Rào cản chính khi thực hiện công tác kế toán quản trị SME
Việc triển khai công tác kế toán quản trị trong các doanh nghiệp SME tại Đà Nẵng đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, xuất phát từ cả yếu tố nội tại và môi trường bên ngoài. Rào cản lớn nhất chính là nhận thức hạn chế của chủ doanh nghiệp và chi phí đầu tư ban đầu. Nhiều nhà quản lý vẫn chưa thấy rõ lợi ích mà một hệ thống thông tin kế toán quản trị mang lại so với chi phí bỏ ra. Họ thường ưu tiên nguồn lực cho các hoạt động mang lại lợi nhuận trực tiếp như sản xuất và bán hàng. Theo lý thuyết quan hệ lợi ích – chi phí (Cost-benefit theory), doanh nghiệp chỉ áp dụng MAPs khi lợi ích thu được từ thông tin vượt trội chi phí tạo ra nó. Đối với SME, việc tính toán lợi ích này thường không rõ ràng. Thêm vào đó, nguồn nhân lực kế toán tại các SME thường có chuyên môn về kế toán tài chính hơn là kế toán quản trị, gây khó khăn trong việc vận hành các công cụ phân tích phức tạp. Các yếu tố tác động đến kế toán quản trị này tạo thành một vòng luẩn quẩn: doanh nghiệp không đầu tư vì không thấy lợi ích, và không thấy lợi ích vì chưa từng đầu tư đúng mức để trải nghiệm hiệu quả.
2.1. Hạn chế về nhận thức của nhà quản lý và nguồn lực nội bộ
Một trong những rào cản cốt lõi là nhận thức của người quản lý/chủ doanh nghiệp về kế toán quản trị. Theo nghiên cứu của Trần Thị Yến (2017), việc thiếu kiến thức đầy đủ về các công cụ KTQT làm giảm hiệu quả sử dụng. Các chủ SME thường xuất thân từ chuyên môn kỹ thuật hoặc kinh doanh, ít có nền tảng về quản trị tài chính hiện đại. Bên cạnh đó, trình độ của nhân viên kế toán cũng là một yếu tố quan trọng. Đội ngũ kế toán hiện tại chủ yếu được đào tạo để tuân thủ các quy định của kế toán tài chính, thiếu kỹ năng phân tích, dự báo và tư vấn chiến lược. Chi phí cho việc tổ chức, đào tạo lại hoặc thuê chuyên gia cũng là một gánh nặng tài chính không nhỏ đối với các doanh nghiệp này.
2.2. Áp lực cạnh tranh và đặc thù môi trường kinh doanh
Mặc dù áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng, nhiều SME tại Đà Nẵng vẫn chưa xem đó là động lực đủ lớn để cải tiến hệ thống quản trị. Thị trường tiêu thụ chính của họ chủ yếu là nội địa, với quy mô hoạt động nhỏ và ít phức tạp. Theo Lý thuyết bất định (Contingency theory), một hệ thống kế toán quản trị hiệu quả phải phù hợp với môi trường hoạt động của doanh nghiệp. Khi môi trường kinh doanh tương đối ổn định và đơn giản, nhu cầu về thông tin quản trị chi tiết và phức tạp sẽ không cao. Nhân tố môi trường kinh doanh này khiến các SME trì hoãn việc áp dụng các phương pháp kế toán quản trị tiên tiến cho đến khi thực sự bị dồn vào thế khó trong cuộc chiến giành thị phần.
III. Phân tích các nhân tố nội tại ảnh hưởng đến kế toán quản trị
Thành công trong việc áp dụng kế toán quản trị trong doanh nghiệp SME phụ thuộc lớn vào các yếu tố nội tại. Luận văn thạc sĩ ngành kế toán của Nguyễn Thanh Hiền (2021) đã hệ thống hóa và kiểm định các nhân tố này trong bối cảnh cụ thể của Đà Nẵng. Các nhân tố bên trong doanh nghiệp như nhận thức của ban lãnh đạo, trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán, quy mô doanh nghiệp, và mức độ ứng dụng công nghệ thông tin và kế toán được xem là những trụ cột chính. Trong đó, trình độ nhà quản lý đóng vai trò tiên quyết. Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn sẽ nhận ra giá trị của thông tin quản trị và sẵn sàng đầu tư để xây dựng một hệ thống bài bản. Ngược lại, nếu người đứng đầu chỉ tập trung vào lợi nhuận trước mắt, mọi nỗ lực cải tiến đều khó thành hiện thực. Lý thuyết dự phòng (Contingency Theory) cũng chỉ ra rằng, cấu trúc và hệ thống kiểm soát của một tổ chức, bao gồm cả hệ thống kế toán, phải tương thích với các đặc điểm nội tại của nó để đạt hiệu quả tối ưu.
3.1. Tác động từ nhận thức nhà quản lý và trình độ nhân viên
Nhận thức của người quản lý/chủ doanh nghiệp là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất. Khi nhà quản lý hiểu rõ vai trò của kế toán quản trị trong việc cung cấp thông tin để ra quyết định chiến lược, họ sẽ là người khởi xướng và thúc đẩy quá trình áp dụng. Song song đó, trình độ của nhân viên kế toán là điều kiện cần để hiện thực hóa tầm nhìn của nhà quản lý. Một nhân viên kế toán có trình độ cao không chỉ xử lý số liệu chính xác mà còn có khả năng phân tích, diễn giải thông tin và tư vấn cho ban lãnh đạo. Sự kết hợp giữa một nhà quản lý có tư duy chiến lược và một đội ngũ kế toán có năng lực chuyên môn cao sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc triển khai MAPs thành công.
3.2. Ảnh hưởng từ quy mô doanh nghiệp và hệ thống CNTT
Quy mô doanh nghiệp là một biến số quan trọng. Các nghiên cứu trước đây như của Kamilah Ahmad (2012) cho thấy doanh nghiệp lớn hơn thường có nguồn lực dồi dào hơn để áp dụng MAPs. Hoạt động càng phức tạp, nhu cầu kiểm soát thông tin càng cao, thúc đẩy việc đầu tư vào hệ thống thông tin kế toán quản trị. Đồng thời, việc vận dụng công nghệ thông tin và kế toán là xu hướng tất yếu. Các phần mềm kế toán hiện đại không chỉ tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại mà còn tích hợp các module phân tích, báo cáo quản trị, giúp cung cấp thông tin nhanh chóng và đáng tin cậy. Việc đầu tư vào công nghệ giúp giảm thiểu thời gian và chi phí, làm cho kế toán quản trị trở nên khả thi hơn đối với cả các doanh nghiệp SME.
IV. Kết quả từ luận văn thạc sĩ về kế toán quản trị tại Đà Nẵng
Nghiên cứu định lượng của Nguyễn Thanh Hiền (2021) về các nhân tố ảnh hưởng đến việc thực hiện công tác kế toán quản trị tại các SME Đà Nẵng đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị. Dựa trên dữ liệu khảo sát từ 150 doanh nghiệp, nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp phân tích thống kê hiện đại như kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy đa biến. Kết quả không chỉ xác nhận lại các giả thuyết từ những công trình nghiên cứu trước mà còn đo lường được mức độ tác động của từng nhân tố trong bối cảnh đặc thù của địa phương. Nghiên cứu kế toán quản trị tại Việt Nam qua công trình này đã chỉ ra rằng, không phải tất cả các yếu tố đều có tầm quan trọng như nhau. Một số nhân tố có ảnh hưởng vượt trội, đòi hỏi các doanh nghiệp phải tập trung nguồn lực để cải thiện nếu muốn triển khai MAPs thành công. Phát hiện này mang ý nghĩa thực tiễn lớn, giúp các chủ doanh nghiệp SME có một lộ trình rõ ràng hơn trong việc nâng cao năng lực quản trị.
4.1. Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng được kiểm định
Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng của luận văn đề xuất 6 yếu tố tác động đến việc áp dụng MAPs: (1) Quy mô doanh nghiệp, (2) Mức độ cạnh tranh, (3) Nhận thức của người quản lý/chủ doanh nghiệp, (4) Chi phí cho việc tổ chức KTQT, (5) Hệ thống công nghệ thông tin, và (6) Trình độ của nhân viên kế toán. Phân tích hồi quy đã chỉ ra rằng tất cả các nhân tố này đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến việc vận dụng kế toán quản trị. Trong đó, "Nhận thức của người quản lý" và "Trình độ của nhân viên kế toán" là hai yếu tố có hệ số hồi quy cao nhất, khẳng định vai trò trung tâm của con người trong quá trình này.
4.2. Thảo luận kết quả và đối chiếu với các nghiên cứu trước
Kết quả nghiên cứu này tương đồng với nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước, như của Đào Khánh Trí (2015) và Nguyễn Thanh Hợp (2017), khi khẳng định tầm quan trọng của nhận thức nhà quản lý và hệ thống công nghệ thông tin. Tuy nhiên, điểm khác biệt là nghiên cứu tại Đà Nẵng cho thấy yếu tố "Chi phí cho việc tổ chức KTQT" cũng có tác động đáng kể. Điều này phản ánh đúng thực trạng các SME tại đây thường có nguồn vốn hạn hẹp và rất nhạy cảm với chi phí. Kết quả này bổ sung thêm một góc nhìn thực tiễn vào kho tàng lý thuyết về yếu tố tác động đến kế toán quản trị trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
V. Bí quyết đề xuất giải pháp hoàn thiện kế toán quản trị cho SME
Dựa trên các kết quả phân tích, việc đưa ra các giải pháp hoàn thiện kế toán quản trị cho SME tại Đà Nẵng cần một cách tiếp cận đồng bộ và thực tế. Không thể áp đặt một mô hình phức tạp, tốn kém lên các doanh nghiệp có nguồn lực hạn chế. Thay vào đó, cần có một lộ trình từng bước, bắt đầu từ việc thay đổi tư duy và nâng cao năng lực con người. Doanh nghiệp cần nhận thức rằng đầu tư cho công tác kế toán quản trị là đầu tư cho tương lai, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững. Các giải pháp không chỉ đến từ phía doanh nghiệp mà còn cần sự hỗ trợ từ các cơ quan nhà nước, hiệp hội ngành nghề và các đơn vị đào tạo. Sự phối hợp này sẽ tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi, khuyến khích các SME mạnh dạn đổi mới và áp dụng các công cụ quản trị hiện đại, góp phần vào sự phát triển chung của kinh tế thành phố. Management accounting information system không nhất thiết phải là một hệ thống đắt đỏ, mà có thể bắt đầu từ những ứng dụng đơn giản và phù hợp với quy mô.
5.1. Kiến nghị thực tiễn cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa
Đối với các doanh nghiệp, giải pháp trước tiên là nâng cao nhận thức cho đội ngũ quản lý thông qua các khóa đào tạo ngắn hạn, hội thảo chuyên đề. Doanh nghiệp nên bắt đầu áp dụng các công cụ kế toán quản trị đơn giản như lập dự toán ngân sách, phân tích điểm hòa vốn, tính giá thành sản phẩm một cách chi tiết. Về nhân sự, cần khuyến khích và tạo điều kiện cho nhân viên kế toán tham gia các khóa học nâng cao nghiệp vụ về kế toán quản trị. Về công nghệ, doanh nghiệp có thể tận dụng các phần mềm kế toán dựa trên nền tảng đám mây với chi phí hợp lý, cho phép truy cập và phân tích dữ liệu mọi lúc, mọi nơi.
5.2. Hướng nghiên cứu kế toán quản trị tại Việt Nam tương lai
Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hiền (2021) cũng mở ra các hướng đi mới cho nghiên cứu kế toán quản trị tại Việt Nam. Các nghiên cứu trong tương lai có thể đi sâu vào từng ngành kinh tế cụ thể (sản xuất, dịch vụ, thương mại) để xác định các yếu tố đặc thù. Việc xây dựng và kiểm định các mô hình kế toán quản trị tinh gọn (Lean Management Accounting) dành riêng cho SME cũng là một hướng đi đầy tiềm năng. Ngoài ra, việc nghiên cứu tác động của các chính sách hỗ trợ từ chính phủ đến việc áp dụng MAPs cũng sẽ cung cấp những luận cứ khoa học quan trọng để hoàn thiện thể chế, tạo đòn bẩy cho sự phát triển của khối doanh nghiệp tư nhân.