Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng kế toán quản trị tại SME Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc thực hiện công tác kế toán quản trị management accounting practices, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
140
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò kế toán quản trị trong doanh nghiệp SME Đà Nẵng

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, kế toán quản trị (management accounting practices - MAPs) không còn là công cụ độc quyền của các tập đoàn lớn mà đã trở thành yếu tố sống còn đối với sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME). Vai trò của kế toán quản trị là cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính chất lượng cao, giúp nhà quản lý hoạch định chiến lược, kiểm soát hoạt động và ra quyết định kinh doanh hiệu quả. Đặc biệt tại Đà Nẵng, nơi có tới 96% doanh nghiệp đăng ký là SME (theo Liên hiệp các hội Khoa học và Kỹ thuật TP. Đà Nẵng), việc áp dụng MAPs trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Một hệ thống thông tin kế toán quản trị hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng linh hoạt với những biến động của thị trường. Tuy nhiên, thực trạng áp dụng kế toán quản trị tại các SMEs in Da Nang vẫn còn nhiều hạn chế, chủ yếu do quan niệm cho rằng công cụ này phức tạp và tốn kém, chỉ phù hợp với doanh nghiệp quy mô lớn. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hiền (2021) đã chỉ ra một khoảng trống lớn trong việc ứng dụng MAPs, mở ra nhu cầu cấp thiết phải xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc thực hiện công tác kế toán quản trị để đưa ra các giải pháp phù hợp.

1.1. Khái niệm và chức năng cốt lõi của kế toán quản trị

Theo Thông tư 53/2006/TT-BTC, kế toán quản trị được định nghĩa là quá trình thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế tài chính theo yêu cầu quản trị trong nội bộ đơn vị. Chức năng chính của nó không chỉ dừng lại ở việc ghi chép số liệu mà còn mở rộng ra bốn lĩnh vực cốt lõi: (1) Lập kế hoạch và dự toán, giúp xây dựng ngân sách và mục tiêu kinh doanh; (2) Tổ chức và điều hành, cung cấp thông tin để phân bổ nguồn lực hợp lý; (3) Kiểm tra và đánh giá, so sánh kết quả thực tế với kế hoạch để kịp thời điều chỉnh; và (4) Ra quyết định, cung cấp dữ liệu phân tích chi phí-lợi ích cho các phương án chiến lược. Những chức năng này giúp biến dữ liệu kế toán thành công cụ quản lý sắc bén, hỗ trợ trực tiếp cho các nhà lãnh đạo.

1.2. Thực trạng áp dụng kế toán quản trị tại các SME Đà Nẵng

Thực trạng áp dụng kế toán quản trị tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Đà Nẵng còn khá sơ khai. Nhiều doanh nghiệp vẫn chủ yếu tập trung vào kế toán tài chính để phục vụ mục đích báo cáo thuế và cho các đối tượng bên ngoài. Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Vũ (2017) cho thấy tới 55% SME được khảo sát không áp dụng MAPs. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ đặc điểm doanh nghiệp nhỏ và vừa: cơ cấu tổ chức đơn giản, nguồn vốn hạn hẹp và hoạt động kinh doanh không quá phức tạp. Điều này dẫn đến tâm lý xem nhẹ việc đầu tư vào một hệ thống thông tin quản trị bài bản. Hầu hết các ứng dụng chỉ dừng lại ở mức độ cơ bản như lập kế hoạch và kiểm soát chi phí, trong khi các công cụ kế toán quản trị hiện đại hơn như kế toán quản trị chiến lược lại rất ít được quan tâm.

II. Rào cản chính khi thực hiện công tác kế toán quản trị SME

Việc triển khai công tác kế toán quản trị trong các doanh nghiệp SME tại Đà Nẵng đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, xuất phát từ cả yếu tố nội tại và môi trường bên ngoài. Rào cản lớn nhất chính là nhận thức hạn chế của chủ doanh nghiệp và chi phí đầu tư ban đầu. Nhiều nhà quản lý vẫn chưa thấy rõ lợi ích mà một hệ thống thông tin kế toán quản trị mang lại so với chi phí bỏ ra. Họ thường ưu tiên nguồn lực cho các hoạt động mang lại lợi nhuận trực tiếp như sản xuất và bán hàng. Theo lý thuyết quan hệ lợi ích – chi phí (Cost-benefit theory), doanh nghiệp chỉ áp dụng MAPs khi lợi ích thu được từ thông tin vượt trội chi phí tạo ra nó. Đối với SME, việc tính toán lợi ích này thường không rõ ràng. Thêm vào đó, nguồn nhân lực kế toán tại các SME thường có chuyên môn về kế toán tài chính hơn là kế toán quản trị, gây khó khăn trong việc vận hành các công cụ phân tích phức tạp. Các yếu tố tác động đến kế toán quản trị này tạo thành một vòng luẩn quẩn: doanh nghiệp không đầu tư vì không thấy lợi ích, và không thấy lợi ích vì chưa từng đầu tư đúng mức để trải nghiệm hiệu quả.

2.1. Hạn chế về nhận thức của nhà quản lý và nguồn lực nội bộ

Một trong những rào cản cốt lõi là nhận thức của người quản lý/chủ doanh nghiệp về kế toán quản trị. Theo nghiên cứu của Trần Thị Yến (2017), việc thiếu kiến thức đầy đủ về các công cụ KTQT làm giảm hiệu quả sử dụng. Các chủ SME thường xuất thân từ chuyên môn kỹ thuật hoặc kinh doanh, ít có nền tảng về quản trị tài chính hiện đại. Bên cạnh đó, trình độ của nhân viên kế toán cũng là một yếu tố quan trọng. Đội ngũ kế toán hiện tại chủ yếu được đào tạo để tuân thủ các quy định của kế toán tài chính, thiếu kỹ năng phân tích, dự báo và tư vấn chiến lược. Chi phí cho việc tổ chức, đào tạo lại hoặc thuê chuyên gia cũng là một gánh nặng tài chính không nhỏ đối với các doanh nghiệp này.

2.2. Áp lực cạnh tranh và đặc thù môi trường kinh doanh

Mặc dù áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng, nhiều SME tại Đà Nẵng vẫn chưa xem đó là động lực đủ lớn để cải tiến hệ thống quản trị. Thị trường tiêu thụ chính của họ chủ yếu là nội địa, với quy mô hoạt động nhỏ và ít phức tạp. Theo Lý thuyết bất định (Contingency theory), một hệ thống kế toán quản trị hiệu quả phải phù hợp với môi trường hoạt động của doanh nghiệp. Khi môi trường kinh doanh tương đối ổn định và đơn giản, nhu cầu về thông tin quản trị chi tiết và phức tạp sẽ không cao. Nhân tố môi trường kinh doanh này khiến các SME trì hoãn việc áp dụng các phương pháp kế toán quản trị tiên tiến cho đến khi thực sự bị dồn vào thế khó trong cuộc chiến giành thị phần.

III. Phân tích các nhân tố nội tại ảnh hưởng đến kế toán quản trị

Thành công trong việc áp dụng kế toán quản trị trong doanh nghiệp SME phụ thuộc lớn vào các yếu tố nội tại. Luận văn thạc sĩ ngành kế toán của Nguyễn Thanh Hiền (2021) đã hệ thống hóa và kiểm định các nhân tố này trong bối cảnh cụ thể của Đà Nẵng. Các nhân tố bên trong doanh nghiệp như nhận thức của ban lãnh đạo, trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán, quy mô doanh nghiệp, và mức độ ứng dụng công nghệ thông tin và kế toán được xem là những trụ cột chính. Trong đó, trình độ nhà quản lý đóng vai trò tiên quyết. Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn sẽ nhận ra giá trị của thông tin quản trị và sẵn sàng đầu tư để xây dựng một hệ thống bài bản. Ngược lại, nếu người đứng đầu chỉ tập trung vào lợi nhuận trước mắt, mọi nỗ lực cải tiến đều khó thành hiện thực. Lý thuyết dự phòng (Contingency Theory) cũng chỉ ra rằng, cấu trúc và hệ thống kiểm soát của một tổ chức, bao gồm cả hệ thống kế toán, phải tương thích với các đặc điểm nội tại của nó để đạt hiệu quả tối ưu.

3.1. Tác động từ nhận thức nhà quản lý và trình độ nhân viên

Nhận thức của người quản lý/chủ doanh nghiệp là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất. Khi nhà quản lý hiểu rõ vai trò của kế toán quản trị trong việc cung cấp thông tin để ra quyết định chiến lược, họ sẽ là người khởi xướng và thúc đẩy quá trình áp dụng. Song song đó, trình độ của nhân viên kế toán là điều kiện cần để hiện thực hóa tầm nhìn của nhà quản lý. Một nhân viên kế toán có trình độ cao không chỉ xử lý số liệu chính xác mà còn có khả năng phân tích, diễn giải thông tin và tư vấn cho ban lãnh đạo. Sự kết hợp giữa một nhà quản lý có tư duy chiến lược và một đội ngũ kế toán có năng lực chuyên môn cao sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc triển khai MAPs thành công.

3.2. Ảnh hưởng từ quy mô doanh nghiệp và hệ thống CNTT

Quy mô doanh nghiệp là một biến số quan trọng. Các nghiên cứu trước đây như của Kamilah Ahmad (2012) cho thấy doanh nghiệp lớn hơn thường có nguồn lực dồi dào hơn để áp dụng MAPs. Hoạt động càng phức tạp, nhu cầu kiểm soát thông tin càng cao, thúc đẩy việc đầu tư vào hệ thống thông tin kế toán quản trị. Đồng thời, việc vận dụng công nghệ thông tin và kế toán là xu hướng tất yếu. Các phần mềm kế toán hiện đại không chỉ tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại mà còn tích hợp các module phân tích, báo cáo quản trị, giúp cung cấp thông tin nhanh chóng và đáng tin cậy. Việc đầu tư vào công nghệ giúp giảm thiểu thời gian và chi phí, làm cho kế toán quản trị trở nên khả thi hơn đối với cả các doanh nghiệp SME.

IV. Kết quả từ luận văn thạc sĩ về kế toán quản trị tại Đà Nẵng

Nghiên cứu định lượng của Nguyễn Thanh Hiền (2021) về các nhân tố ảnh hưởng đến việc thực hiện công tác kế toán quản trị tại các SME Đà Nẵng đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị. Dựa trên dữ liệu khảo sát từ 150 doanh nghiệp, nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp phân tích thống kê hiện đại như kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy đa biến. Kết quả không chỉ xác nhận lại các giả thuyết từ những công trình nghiên cứu trước mà còn đo lường được mức độ tác động của từng nhân tố trong bối cảnh đặc thù của địa phương. Nghiên cứu kế toán quản trị tại Việt Nam qua công trình này đã chỉ ra rằng, không phải tất cả các yếu tố đều có tầm quan trọng như nhau. Một số nhân tố có ảnh hưởng vượt trội, đòi hỏi các doanh nghiệp phải tập trung nguồn lực để cải thiện nếu muốn triển khai MAPs thành công. Phát hiện này mang ý nghĩa thực tiễn lớn, giúp các chủ doanh nghiệp SME có một lộ trình rõ ràng hơn trong việc nâng cao năng lực quản trị.

4.1. Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng được kiểm định

Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng của luận văn đề xuất 6 yếu tố tác động đến việc áp dụng MAPs: (1) Quy mô doanh nghiệp, (2) Mức độ cạnh tranh, (3) Nhận thức của người quản lý/chủ doanh nghiệp, (4) Chi phí cho việc tổ chức KTQT, (5) Hệ thống công nghệ thông tin, và (6) Trình độ của nhân viên kế toán. Phân tích hồi quy đã chỉ ra rằng tất cả các nhân tố này đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến việc vận dụng kế toán quản trị. Trong đó, "Nhận thức của người quản lý" và "Trình độ của nhân viên kế toán" là hai yếu tố có hệ số hồi quy cao nhất, khẳng định vai trò trung tâm của con người trong quá trình này.

4.2. Thảo luận kết quả và đối chiếu với các nghiên cứu trước

Kết quả nghiên cứu này tương đồng với nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước, như của Đào Khánh Trí (2015) và Nguyễn Thanh Hợp (2017), khi khẳng định tầm quan trọng của nhận thức nhà quản lý và hệ thống công nghệ thông tin. Tuy nhiên, điểm khác biệt là nghiên cứu tại Đà Nẵng cho thấy yếu tố "Chi phí cho việc tổ chức KTQT" cũng có tác động đáng kể. Điều này phản ánh đúng thực trạng các SME tại đây thường có nguồn vốn hạn hẹp và rất nhạy cảm với chi phí. Kết quả này bổ sung thêm một góc nhìn thực tiễn vào kho tàng lý thuyết về yếu tố tác động đến kế toán quản trị trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.

V. Bí quyết đề xuất giải pháp hoàn thiện kế toán quản trị cho SME

Dựa trên các kết quả phân tích, việc đưa ra các giải pháp hoàn thiện kế toán quản trị cho SME tại Đà Nẵng cần một cách tiếp cận đồng bộ và thực tế. Không thể áp đặt một mô hình phức tạp, tốn kém lên các doanh nghiệp có nguồn lực hạn chế. Thay vào đó, cần có một lộ trình từng bước, bắt đầu từ việc thay đổi tư duy và nâng cao năng lực con người. Doanh nghiệp cần nhận thức rằng đầu tư cho công tác kế toán quản trị là đầu tư cho tương lai, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững. Các giải pháp không chỉ đến từ phía doanh nghiệp mà còn cần sự hỗ trợ từ các cơ quan nhà nước, hiệp hội ngành nghề và các đơn vị đào tạo. Sự phối hợp này sẽ tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi, khuyến khích các SME mạnh dạn đổi mới và áp dụng các công cụ quản trị hiện đại, góp phần vào sự phát triển chung của kinh tế thành phố. Management accounting information system không nhất thiết phải là một hệ thống đắt đỏ, mà có thể bắt đầu từ những ứng dụng đơn giản và phù hợp với quy mô.

5.1. Kiến nghị thực tiễn cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa

Đối với các doanh nghiệp, giải pháp trước tiên là nâng cao nhận thức cho đội ngũ quản lý thông qua các khóa đào tạo ngắn hạn, hội thảo chuyên đề. Doanh nghiệp nên bắt đầu áp dụng các công cụ kế toán quản trị đơn giản như lập dự toán ngân sách, phân tích điểm hòa vốn, tính giá thành sản phẩm một cách chi tiết. Về nhân sự, cần khuyến khích và tạo điều kiện cho nhân viên kế toán tham gia các khóa học nâng cao nghiệp vụ về kế toán quản trị. Về công nghệ, doanh nghiệp có thể tận dụng các phần mềm kế toán dựa trên nền tảng đám mây với chi phí hợp lý, cho phép truy cập và phân tích dữ liệu mọi lúc, mọi nơi.

5.2. Hướng nghiên cứu kế toán quản trị tại Việt Nam tương lai

Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hiền (2021) cũng mở ra các hướng đi mới cho nghiên cứu kế toán quản trị tại Việt Nam. Các nghiên cứu trong tương lai có thể đi sâu vào từng ngành kinh tế cụ thể (sản xuất, dịch vụ, thương mại) để xác định các yếu tố đặc thù. Việc xây dựng và kiểm định các mô hình kế toán quản trị tinh gọn (Lean Management Accounting) dành riêng cho SME cũng là một hướng đi đầy tiềm năng. Ngoài ra, việc nghiên cứu tác động của các chính sách hỗ trợ từ chính phủ đến việc áp dụng MAPs cũng sẽ cung cấp những luận cứ khoa học quan trọng để hoàn thiện thể chế, tạo đòn bẩy cho sự phát triển của khối doanh nghiệp tư nhân.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán các nhân tố ảnh hưởng đến việc thực hiện công tác kế toán quản trị management accounting practices của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại thành phố đà

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết © Chương 2: Thiết kế nghiên cứu. ©_ Chương 3: Kết quả phân tích dữ liệu nghiên cứu và kiến nghị. Tổng quan tài Tổng quan công trình nghiên cứu tại nước ngoài: Theo nghiên cứu của Noor Azizi Ismail va Malcolm King (2007), với phương pháp nghiên cứu định lượng, tác giả đã đưa ra các nhân tố có khả năng tác động đến việc vận dụng KTQT gồm: mức độ tác động của công nghệ thông tin lên quy trình vận bành doanh nghiệp, nhận thức về kể toán quản trị của người chủ doanh nghiệp, trình độ nhân viên kế toán trong doanh nghiệp, doanh nghiệ cạnh tranh, quy mô sản xuất. Theo nghiên cứu của Alper Erserim (2012).

Nghiên cứu xác định có tổng, công năm nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán quản trị, đó là: sự cạnh tranh, mức độ không chắc chắn của môi trường, văn hóa, mức độ tập trung và thiết kế tổ chức phân quyền. Kết quả nghiên cứu cho thấy cl có hai nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị là văn hóa tổ chức và thiết kế tổ chức doanh nghiệp. Các nhân tố còn lại không được hỗ trợ bởi kết quả phân tích của tác giả. Theo nghiên cứu của Sidra Shahzadi, Rizwan Khan and Maryam Toor (2018).

Nghiên cứu xác định có tổng cộng sáu nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng MADPs, đó là mức độ không chắc chắn của môi trường, sự cạnh tranh và chiến lược cạnh tranh, cơ cấu tổ chức, công nghệ sản xuất tiên tiền, quản lý chất lượng tổng thể, sản xuất tỉnh gọn. Kết quả nghiên cứu cho thấy chỉ riêng nhân tổ sự cạnh tranh thị trường và chiến lược cạnh tranh không được hỗ trợ bởi kết quả phân tích của tác giả. Các nhân tố còn lại đều ảnh hướng đến việc vận dụng MAPs tại các doanh nghiệp ở Pakistan Theo nghiên cứu của Kamilah Ahmad (2012). Nghiên cứu được tiến hành thông qua phân tích kết quả thu thập từ 500 bảng khảo sát của các doanh nghiệp sản xuất có quy mô vừa ở Malaysia, để xác định các nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến mức độ áp dụng kế toán quản trị.

Kamilah Ahmad đã đưa ra năm nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán quản trị tại Malaysia là: quy mô doanh nghiệp, mức độ cạnh tranh trên thị trường, cam kết của chủ sở hữu người quản lý doanh nghiệp, áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến và trình độ chuyên môn của nhân viên kế toán sẽ tác động đến việc áp dụng kế toán quản trị của doanh nghiệp. Kết quả cho thấy chỉ có bốn nhân tố đầu tiên: quy mô doanh nghiệp, mức độ cạnh tranh trên thị trường, cam kết của chủ sở hữu người quản lý doanh nghiệp, áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến có tác động đồng biến đến vi ip dung MAPs vao doanh nghiệp. Trong khi đó, biến trình độ chuyên môn của nhân viên kế toán không ảnh hưởng đến áp dụng kế toán quản trị. Kết quả nghiên cứu này cũng tương đối phù hợp với giả thuyết ban đầu được đưa ra.

Tổng quan công trình nghiên cứu trong nước: Theo nghiên cứu của Ths. Đảo Khánh Trí (2015), tác giả nghiên cứu trên 150 mẫu quan sát với các doanh nghiệp vừa và nhỏ trên địa ban TP. Hồ Chí Minh. Với phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp với định lượng, đã phân.

tích các nhân tố tác động đến việc vận dụng kế toán quản trị tại các doanh nghiệp SME tại TP. Hồ Chí Minh gồm: trình độ của nhân viên kể toán, nhận. thức của nhà quản lý/ chủ doanh nghiệp, chỉ phí cho việc tổ chức hệ thống kế toán quản trị, thị trường cạnh tranh, hệ thống công nghệ thông tin. Và kết quả cho thấy có ba biến tác động đến việc áp dụng kế toán quản trị là: Nhận thức của nhà quản lý/ chủ doanh nghiệp, thị trường cạnh tranh, hệ thống công nghệ thông tin Theo nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Vũ (2017), bai vi với nghiên cứu định tính kết hợp với nghiên cứu định lượng đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán quản trị trong các doanh nghiệp SME thuộc.

lĩnh vực phi tải chính. Cùng với cơ sở lý thuyết và thực trạng đã được kiểm chứng, Nguyễn Ngọc Vũ đưa ra các giải pháp xoay quanh vấn đề làm sao có. thể giúp các doanh nghiệp SME ở TP. Hồ Chí Minh có thể vận dụng được.

KTQT vào doanh nghiệp mình dựa trên việc xây dựng một hệ thống thông tin giữa KTTC và KTQT nhằm nâng cao hiệu quả mà không phải tốn thêm nhiều. chỉ phí Theo nghién ciru cua Ths. Tran Thi Yén (2017) “Nhan t6 anh hưởng đến việc vận dung kế toán quản trị trong các doanh nghiệp tại tỉnh Bình Định”. Nghiên cứu của tác giả chủ yếu dựa trên lý thuyết bắt định và lý thuyết quan hệ lợi ích ~ chi phi, ngoài ra tác giả tiến hành nghiên cứu với dữ liệu sơ cấp được thu thập bằng các bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp và gửi thư điện tử đến 90 doanh nghiệp tại tỉnh Bình Định, Sau thời gian khảo sát có tổng 82 phiều được trả về về đạt tỷ lệ 91,11%.

Số bảng trả lời hợp lệ được sử dụng trong, nghiên cứu là 75 phiếu đạt tỷ lệ là 83,3%. Ba biến độc lập được tác giả xác định sẽ tác động đến việc vận dụng MAPs là nhận thức về kế toán quản trị của người chủ/ người điều hành doanh nghiệp, trình độ nhân viên kế toán và. ‘quy m6 doanh nghiệp. Theo nghiên cứu của Ths.

Bai Thị Nhân (2015). Nghiên cứu tim hiểu mức độ vận dụng KTQT trong các doanh nghiệp lĩnh vực CNTT khu vực TP. Nêu ra vai trò của KTQT trong việc quản lý tại các doanh nghiệp này, đồng thời xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ vận dụng KTQT trong các doanh nghiệp lĩnh vực CNTT khu vực TP. HCM, cuối cùng là đề xuất mô hình tổ chức KTQT tại các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực CNTT khu vực TP.

Kết quả khảo sát cho thấy đa số doanh nghiệp được khảo sát không. có vận dụng KTQT, chỉ một số ít doanh nghiệp vận dụng ở mức KTQT truyền thống như sử dụng hệ thống chi phí, hệ thống ngân sách. hiện đại như hệ thống hỗ trợ ra quyết định và KTQT chiến lược thì rất ít Nghiên cứu khảo sát ba yếu tố ảnh hưởng đến mức độ vận dụng KTỌT là quy mô doanh nghiệp, công nghệ sản xuất tiên tiến và trình độ chuyên môn. Theo Trin Ngoc Hing (2016), bai viết là công trình nghiên cứu khoa học.

của tác giả thông qua việc tổng hợp thực tiễn vận dụng KTỌT trong các doanh nghiệp SME tại một số quốc gia và khu vực, rút ra được những bài học kinh nghiệm cho việc vận dụng KTQT trong các doanh nghiệp SME tại Việt Nam. Tác giả khảo sát xây dựng mô hình các yếu tố tác động đến việc vận dụng KTQT trong các doanh nghiệp SME tại Việt Nam gồm 8 biến độc lập là: Quy mô doanh nghiệp; Chỉ phí cho việc tổ chức hệ thống KTQT; Văn hóa doanh nghiệp; Trình độ nhân viên kế toán DN; Chiến lược doanh nghiệp; Mức độ sở hữu của Nhà nước; Mức độ cạnh tranh của thị trường; Nhận thức của người chủ/ điều hành DN. Từ đó, tác giả đề xuất các giải pháp đồng bộ để góp phần làm gia tăng tính kha thi của việc vận dụng KTQT trong các doanh nghiệp SME tại Việt Nam “Theo nghiên cứu Nguyễn Vũ Thanh Giang (2017), nghiên cứu tìm hiểu về các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQT trong các doanh nghiệp SME ở TP. Hồ Chí Minh.

Với phương pháp nghiên cứu định tính tác giả xây dựng mô hình gồm 6 nhân tố: Nhận thức về KTQT của chủ doanh nghiệp, Chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp, Quy mô doanh nghiệp, Văn hóa doanh nghỉ Trinh độ của nhân viên kế toán, Chỉ phi cho việc tổ chức hệ thống KTQT. Với phương pháp nghiên cứu định lượng, tác giả cho rằng cả 6 nhân tố đều có tác động đến việc vận dụng KTQT tại các doanh nghiệp SME. trên địa bản TP. Hồ Chí Minh.

Theo nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hợp (2017), nghiên cứu tìm hiểu về các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán quản trị trong các doanh nghiệp SME tại thành phố Biên Hòa. Tác giả đưa ra giả thi Š nhân tố: nhận thức và sự am hiểu KTQT của nhà QTDN, trình độ chuyên môn của nhân viên kế toán, Chỉ phí doanh nghiệp cam kết cho tổ chức hệ thống KTQT, mức độ cạnh tranh thị trường, hỗ trợ lý luận và hướng dẫn của nhà nước. Kết quả cả 5 nhân tố tác giả đưa ra đều có ảnh hưởng đến việc vận dụng. KTQT tại các doanh nghiệp SME tại TP.

Từ những bài nghiên cứu trên đã phần nào mang lại cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu liên quan đến MAP. Từ những nghiên cứu về vấn để còn tồn tại để hoàn thiện công tác thực hiện kế toán quản trị cho đến những nghiên cứu chuyên sâu trong việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng kế toán quản trị ở các quốc gia. Các nghiên cứu đã xác định được nhiều nhân tố khác nhau mang lại nền tảng cho doanh nghiệp nêu muốn vận dụng MAP vào. trong hoạt động kinh doanh của mình.

Qua đó, tác giả phát triển vào ý nghiên cứu mới đã được nhiều tác giả nghiên cứu ở Việt Nam là phân tích các nhân tổ ảnh hưởng đến việc thực hiện công tác kế toán quản tri trong doanh nghiệp cụ thể là các doanh nghiệp SME, tại TP. Các nhân tổ này bao gồm quy mô doanh nghiệp, mức độ canh tranh, nhận thức của người quản lý/ chủ doanh nghiệp, chỉ phí cho việc tổ chức KTỌT, hệ thống công nghệ thông tin và độ của nhân viên kế toán. Các nhân tố này đã được đề cập đến trong các mô hình trước đây, từ đó tác giả sẽ kiểm định, phân tích xem các nhân tố đó có phủ hợp với quy mô doanh nghiệp, văn hóa của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại TP. Da Nang hay không Từ các kết quả nghiên cứu thực nghiệm, tác giả sẽ đánh giá mức độ tác động của những nhân tổ này đến việc vận dụng kế toán quản trị trong doanh nghiệp nhằm giúp ích cho hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp SME tại TP.

Bảng tổng hợp kết quá của các nghiên cứu liên quan “Tác giả/ năm. a dug ` STT Các nhân tổ đề xuất | KẾt quả nghiên cứu nghiên cứu Các nhân t6 anh Cả 5 nhân tổ đều Noor Azizi Ismail .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ