Luận văn: Giải pháp huy động vốn cho DNNVV tại tỉnh Thái Bình

Tổng hợp các giải pháp huy động vốn hiệu quả cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Thái Bình. Khám phá các kênh vay vốn và chính sách hỗ trợ mới nhất.

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan vai trò huy động vốn cho doanh nghiệp ở Thái Bình

Vốn kinh doanh là yếu tố tiên quyết, là huyết mạch cho sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Tại Thái Bình, một tỉnh có nền kinh tế đang trên đà tăng trưởng, vai trò của các DNNVV càng trở nên quan trọng, đóng góp lớn vào GDP, tạo việc làm và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng này, vấn đề huy động vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Thái Bình luôn là một bài toán cấp thiết. Hoạt động huy động vốn không chỉ đơn thuần là việc tìm kiếm nguồn tài chính để khởi sự kinh doanh, mà còn là quá trình liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu vốn lưu động, đầu tư mở rộng sản xuất, đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Theo luận văn của Trần Thị Thanh Hương (2012), các DNNVV tại Thái Bình chiếm tỷ lệ áp đảo (trên 80% tổng số doanh nghiệp) nhưng thường xuyên đối mặt với tình trạng thiếu vốn. Một chiến lược huy động vốn hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản tài chính, nắm bắt cơ hội thị trường và phát triển bền vững. Các hình thức huy động vốn rất đa dạng, từ vốn chủ sở hữu, vốn tín dụng ngân hàng, cho thuê tài chính, đến các chính sách hỗ trợ của nhà nước. Việc lựa chọn và kết hợp các kênh huy động này một cách hợp lý sẽ quyết định đến sức khỏe tài chính và tương lai của doanh nghiệp.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của doanh nghiệp nhỏ và vừa

Theo Nghị định 56/2009/NĐ-CP, doanh nghiệp nhỏ và vừa được xác định dựa trên quy mô tổng nguồn vốn hoặc số lao động bình quân năm. Các DNNVV có những đặc điểm nổi bật như bộ máy quản lý gọn nhẹ, năng động, dễ dàng thích ứng với biến động thị trường. Đây là ưu thế giúp các doanh nghiệp này tìm kiếm thị trường ngách hiệu quả. Tuy nhiên, đặc điểm quy mô nhỏ cũng dẫn đến những hạn chế cố hữu: vốn tự có thấp, khả năng tiếp cận các nguồn vốn kinh doanh lớn bị giới hạn, trình độ công nghệ thường lạc hậu và năng lực quản trị tài chính còn yếu kém. Chính những đặc điểm này tạo ra một vòng luẩn quẩn: thiếu vốn nên khó đầu tư, và vì khó đầu tư nên càng khó phát triển để tạo ra nguồn vốn nội tại.

1.2. Tầm quan trọng của vốn đối với sự phát triển SME

Vốn kinh doanh là điều kiện tiên quyết cho mọi hoạt động sản xuất kinh doanh (SXKD). Vốn đảm bảo cho việc mua sắm nguyên vật liệu, trả lương cho người lao động, đầu tư vào tài sản cố định và duy trì hoạt động liên tục. Đối với các DNNVV tại Thái Bình, vốn không chỉ là phương tiện để tồn tại mà còn là công cụ để tăng trưởng. Nguồn vốn dồi dào cho phép doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới, nâng cao chất lượng sản phẩm, mở rộng quy mô sản xuất và thâm nhập các thị trường mới. Thiếu vốn, đặc biệt là vốn trung và dài hạn, là một trong những rào cản lớn nhất khiến các doanh nghiệp này không thể phát triển, thậm chí dẫn đến phá sản, như nghiên cứu đã chỉ ra.

II. Top 4 thách thức huy động vốn của doanh nghiệp tại Thái Bình

Quá trình huy động vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Thái Bình phải đối mặt với nhiều rào cản và thách thức, xuất phát từ cả yếu tố nội tại của doanh nghiệp và môi trường kinh doanh bên ngoài. Nghiên cứu của Trần Thị Thanh Hương đã chỉ ra rằng, mặc dù có nhu cầu vốn rất lớn để phục vụ SXKD, nhưng khả năng tiếp cận các kênh tài chính chính thức của các DNNVV còn rất hạn chế. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự bất cân xứng thông tin giữa bên cho vay (ngân hàng, tổ chức tín dụng) và bên đi vay (doanh nghiệp). Các tổ chức tài chính thường yêu cầu những bộ hồ sơ phức tạp, báo cáo tài chính minh bạch, và các phương án kinh doanh khả thi, trong khi nhiều DNNVV lại chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn này do hạn chế về năng lực quản trị. Hơn nữa, tâm lý e ngại rủi ro của các ngân hàng thương mại cũng khiến họ thắt chặt các điều kiện cho vay đối với khối doanh nghiệp này. Các kênh huy động vốn khác như phát hành cổ phiếu, trái phiếu hay cho thuê tài chính vẫn chưa thực sự phổ biến và dễ tiếp cận đối với phần lớn doanh nghiệp tại địa phương. Những khó khăn này tạo thành một bức tường vô hình, cản trở sự phát triển của cộng đồng DNNVV tại Thái Bình.

2.1. Hạn chế về tài sản đảm bảo và uy tín doanh nghiệp

Một trong những rào cản cố hữu khi DNNVV tiếp cận vốn vay ngân hàng là thiếu tài sản thế chấp. Do quy mô nhỏ, phần lớn tài sản của doanh nghiệp là tài sản lưu động hoặc các máy móc, thiết bị có giá trị không lớn và khó định giá. Các tổ chức tín dụng thường yêu cầu tài sản đảm bảo là bất động sản, điều mà không nhiều doanh nghiệp đáp ứng được. Bên cạnh đó, lịch sử tín dụng và uy tín của doanh nghiệp chưa được xây dựng vững chắc cũng là một điểm yếu. Nhiều doanh nghiệp hoạt động với quy mô gia đình, hệ thống sổ sách kế toán chưa chuyên nghiệp, gây khó khăn cho ngân hàng trong việc thẩm định và đánh giá rủi ro.

2.2. Khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng ngân hàng

Mặc dù tín dụng ngân hàng là kênh huy động vốn quan trọng nhất, các DNNVV tại Thái Bình gặp rất nhiều khó khăn khi tiếp cận nguồn vốn này. Thủ tục vay vốn thường phức tạp, đòi hỏi nhiều loại giấy tờ và thời gian xử lý kéo dài. Lãi suất cho vay, đặc biệt trong giai đoạn khủng hoảng, thường ở mức cao, tạo ra gánh nặng chi phí tài chính lớn. Theo nghiên cứu, dù nhu cầu vốn lớn, tỷ trọng cho vay DNNVV của một số ngân hàng vẫn còn khiêm tốn. Sự thiếu liên kết giữa ngân hàng và doanh nghiệp, cùng với việc các dự án đầu tư, phương án kinh doanh của doanh nghiệp chưa đủ sức thuyết phục, đã làm giảm khả năng được phê duyệt các khoản vay.

2.3. Rào cản từ môi trường kinh doanh và các chính sách hỗ trợ

Môi trường kinh doanh vĩ mô cũng tác động không nhỏ đến khả năng huy động vốn. Các chính sách về lãi suất, tỷ giá, thuế có thể thay đổi, gây ra sự không chắc chắn cho hoạt động đầu tư. Mặc dù Chính phủ và tỉnh đã có những chính sách hỗ trợ như thành lập Quỹ bảo lãnh tín dụng, nhưng hiệu quả hoạt động của các quỹ này trên thực tế chưa cao. Nhiều doanh nghiệp còn chưa biết đến hoặc chưa hiểu rõ cơ chế hoạt động để có thể tận dụng các nguồn hỗ trợ này. Sự phát triển chưa đồng bộ của thị trường tài chính, đặc biệt là thị trường vốn, cũng hạn chế các phương thức huy động vốn đa dạng cho doanh nghiệp.

III. Phương pháp huy động vốn chủ sở hữu và tín dụng ngân hàng

Để giải quyết bài toán thiếu vốn, các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Thái Bình cần chủ động triển khai các phương pháp huy động vốn đa dạng, bắt đầu từ những nguồn lực cơ bản nhất. Hai kênh huy động vốn truyền thống và quan trọng nhất chính là tăng vốn chủ sở hữu và tiếp cận hiệu quả vốn tín dụng ngân hàng. Việc tăng cường nguồn vốn nội tại không chỉ giúp doanh nghiệp giảm sự phụ thuộc vào các khoản nợ bên ngoài mà còn tạo ra một nền tảng tài chính vững chắc, nâng cao uy tín trong mắt các đối tác và tổ chức tín dụng. Các giải pháp có thể bao gồm việc tái đầu tư từ lợi nhuận, kêu gọi thêm vốn góp từ các thành viên hiện hữu hoặc tìm kiếm các nhà đầu tư mới. Song song đó, việc cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng là nhiệm vụ sống còn. Doanh nghiệp cần chuyên nghiệp hóa công tác quản trị tài chính, xây dựng các phương án kinh doanh khả thi và minh bạch hóa thông tin hoạt động. Theo luận văn, việc chủ động xây dựng mối quan hệ tốt với các ngân hàng, chuẩn bị hồ sơ vay vốn đầy đủ và chứng minh được khả năng trả nợ là những yếu tố then chốt để khai thông dòng vốn vay quan trọng này.

3.1. Giải pháp tối ưu hóa và gia tăng nguồn vốn chủ sở hữu

Nguồn vốn chủ sở hữu là nền tảng tài chính an toàn nhất cho doanh nghiệp. Để gia tăng nguồn vốn này, doanh nghiệp có thể thực hiện các biện pháp như: sử dụng lợi nhuận sau thuế để tái đầu tư, thay vì chia hết cổ tức; kêu gọi các chủ sở hữu hiện tại góp thêm vốn để mở rộng quy mô. Đối với các công ty cổ phần, việc phát hành thêm cổ phiếu cho các cổ đông hiện hữu hoặc các nhà đầu tư chiến lược là một lựa chọn hiệu quả. Việc xây dựng một cơ cấu vốn hợp lý, trong đó tỷ trọng vốn chủ sở hữu đủ mạnh, sẽ giúp doanh nghiệp giảm rủi ro tài chính và tăng khả năng tự chủ trong các quyết định kinh doanh.

3.2. Cải thiện năng lực để đáp ứng điều kiện vay vốn ngân hàng

Để tăng khả năng tiếp cận vốn tín dụng ngân hàng, các DNNVV cần tự nâng cao năng lực nội tại. Trước hết, cần xây dựng một hệ thống kế toán minh bạch, rõ ràng và tuân thủ các chuẩn mực. Thứ hai, doanh nghiệp phải xây dựng được các dự án, phương án SXKD chi tiết, khả thi, trong đó phân tích rõ về thị trường, đối thủ cạnh tranh, hiệu quả tài chính và kế hoạch trả nợ. Thứ ba, cần chủ động xây dựng và duy trì lịch sử tín dụng tốt, thanh toán các khoản nợ đúng hạn. Việc chuẩn bị sẵn sàng tài sản đảm bảo và các giấy tờ pháp lý liên quan cũng giúp rút ngắn thời gian thẩm định và tăng tỷ lệ được duyệt vay vốn.

IV. Bí quyết tiếp cận vốn từ cho thuê tài chính và quỹ hỗ trợ

Ngoài các kênh truyền thống, việc đa dạng hóa các hình thức huy động vốn là một chiến lược thông minh cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Thái Bình. Hai kênh huy động tiềm năng nhưng chưa được khai thác hiệu quả là cho thuê tài chính và các quỹ hỗ trợ của chính phủ. Cho thuê tài chính là một giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp cần đầu tư vào máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ mà không cần bỏ ra một lượng vốn lớn ban đầu. Thay vì phải vay ngân hàng để mua tài sản, doanh nghiệp có thể thuê tài sản từ các công ty cho thuê tài chính và trả tiền thuê định kỳ. Hình thức này giúp doanh nghiệp giải quyết bài toán vốn đầu tư cố định và không yêu cầu tài sản thế chấp phức tạp. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ từ nhà nước thông qua các định chế như Quỹ phát triển DNNVV hay Quỹ bảo lãnh tín dụng là một nguồn lực quý giá. Việc chủ động tìm hiểu thông tin, đáp ứng các tiêu chí và hoàn thiện hồ sơ để tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi này sẽ giúp doanh nghiệp giảm bớt áp lực tài chính và có thêm điều kiện để phát triển.

4.1. Khai thác lợi thế từ kênh huy động vốn cho thuê tài chính

Cho thuê tài chính là một hình thức cấp tín dụng trung và dài hạn. Doanh nghiệp không cần phải có tài sản thế chấp vì quyền sở hữu tài sản thuê vẫn thuộc về công ty cho thuê tài chính. Điều này đặc biệt có lợi cho các DNNVV có tiềm lực tài chính yếu. Thủ tục của hình thức này thường đơn giản và nhanh chóng hơn so với vay vốn ngân hàng. Doanh nghiệp có thể nhanh chóng có được máy móc, thiết bị hiện đại để đưa vào sản xuất, nắm bắt cơ hội kinh doanh. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần cân nhắc chi phí thuê có thể cao hơn lãi suất vay thông thường.

4.2. Tận dụng nguồn vốn ưu đãi từ các quỹ hỗ trợ và hiệp hội

Nhà nước và các tổ chức đã thành lập nhiều quỹ nhằm hỗ trợ DNNVV, như Quỹ bảo lãnh tín dụng và Quỹ phát triển DNNVV. Quỹ bảo lãnh tín dụng được lập ra để bảo lãnh cho các doanh nghiệp không đủ tài sản thế chấp khi vay vốn tại các tổ chức tín dụng. Để tiếp cận được nguồn vốn này, doanh nghiệp cần có dự án đầu tư khả thi và chứng minh được năng lực tài chính. Ngoài ra, việc tham gia các hiệp hội doanh nghiệp cũng là một kênh hiệu quả. Các hiệp hội có thể đóng vai trò cầu nối, cung cấp thông tin, hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng uy tín và thậm chí đứng ra bảo lãnh tín chấp cho các thành viên của mình.

V. Phân tích thực trạng huy động vốn của SME tại tỉnh Thái Bình

Thực trạng huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Thái Bình, theo dữ liệu phân tích trong giai đoạn đến năm 2012, cho thấy một bức tranh vừa có những điểm sáng vừa tồn tại nhiều hạn chế. Về mặt tích cực, số lượng DNNVV trên địa bàn tỉnh đã có sự tăng trưởng đáng kể, cho thấy môi trường kinh doanh ngày càng được cải thiện. Các doanh nghiệp đã chủ động hơn trong việc tìm kiếm các nguồn vốn kinh doanh, chủ yếu dựa vào kênh tín dụng ngân hàng. Theo Bảng 2.6 trong luận văn gốc, dư nợ tín dụng ngân hàng cho khối doanh nghiệp có xu hướng tăng qua các năm, phản ánh nỗ lực của cả hệ thống ngân hàng và doanh nghiệp trong việc kết nối cung cầu vốn. Tuy nhiên, những hạn chế vẫn còn rất lớn. Khảo sát cho thấy phần lớn DNNVV hoạt động với quy mô vốn nhỏ (Hình 2.2), chủ yếu là vốn tự có và vốn vay ngắn hạn. Sự phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng trong khi khả năng đáp ứng các điều kiện vay còn yếu đã đẩy nhiều doanh nghiệp vào tình thế khó khăn. Các hình thức huy động vốn hiện đại khác như cho thuê tài chính hay huy động qua thị trường chứng khoán gần như không đáng kể, cho thấy sự thiếu đa dạng trong cơ cấu vốn.

5.1. Đánh giá thành công và hạn chế trong huy động vốn thực tế

Thành công chính là sự nhận thức ngày càng cao của doanh nghiệp về tầm quan trọng của vốn và sự nỗ lực tiếp cận các kênh tài chính chính thức. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là cơ cấu vốn mất cân đối, phụ thuộc nặng nề vào vốn vay ngắn hạn từ ngân hàng. Điều này tạo ra rủi ro thanh khoản cao và hạn chế khả năng đầu tư dài hạn. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, nhiều doanh nghiệp vẫn huy động vốn qua các kênh phi chính thức với lãi suất cao, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc thiếu một chiến lược tài chính bài bản và dài hạn là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến những hạn chế này.

5.2. Nguyên nhân của các tồn tại trong hoạt động huy động vốn

Nguyên nhân của các hạn chế bắt nguồn từ nhiều phía. Về phía doanh nghiệp, đó là năng lực quản trị tài chính yếu kém, thiếu minh bạch trong hoạt động, và hạn chế về tài sản đảm bảo. Về phía các tổ chức tín dụng, đó là quy trình thẩm định còn cứng nhắc, tâm lý e ngại rủi ro khi cho vay DNNVV. Về phía cơ quan quản lý nhà nước, mặc dù đã có nhiều chính sách hỗ trợ, nhưng việc triển khai trong thực tế còn nhiều vướng mắc, hiệu quả chưa như kỳ vọng. Môi trường pháp lý và sự phát triển chưa hoàn thiện của thị trường tài chính cũng là những yếu tố khách quan gây cản trở quá trình huy động vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ huy động vốn kinh doanh của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ HUY ĐỘNG VỐN KINH DOANH CHO DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA 1. TỔNG QUAN VỀ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA 1. Khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa Ở hầu hết các quốc gia, doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) luôn chiếm trên 90% số lượng các doanh nghiệp (DN) trong nền kinh tế. Nếu xét về lực lượng lao động thì các DNNVV tạo công ăn việc làm cho từ 1/2 đến 2/3 lao động quốc gia (Canada 42%, Đức 50%, Pháp 47,7%, Đài Loan 79%, Nhật 80,6%) và đóng góp từ 1/4 đến 1/3 giá trị GDP hàng năm (Mỹ 39%, Pháp 45%, Bỉ 36%, Anh 26,6%).4] Hiện nay trên thế giới vẫn chưa đề ra những tiêu chuẩn chung thống nhất, rõ ràng để xác định như thế nào là một DNNVV.

Do vậy, khái niệm DNNVV tại các nước là khác nhau. Một số nước căn cứ vào số lượng lao động làm tiêu thức so sánh. Có nước xếp loại DNNVV là những DN có số lượng lao động dưới 200 người. Tại Thái Lan, nếu dùng dưới 100 lao động và số vốn dưới 4 triệu đôla thì được coi là DNNVV.

Ở Nhật trong ngành khai khoáng, xí nghiệp có dưới 300 lao động và vốn dưới 300 triệu Yên là DN nhỏ. Với Cộng hòa Liên Bang Đức, DNNVV sử dụng lao động nhỏ hơn 500 và doanh số hàng năm dưới 100 triệu Mac Đức. Ở Đài Loan, DN có vốn dưới 4 triệu Nhân dân tệ được xem là DNNVV. Ở Mỹ, trong tất cả các ngành DN có dưới 500 lao động thì được coi là DNNVV.

Thông thường có hai nhóm tiêu chí phổ biến được dùng để phân loại các DNNVV: Tiêu chí định tính và tiêu chí định lượng. Nhóm tiêu chí định tính dựa trên đặc tính cơ bản của DNNVV như: Chuyên môn hoá thấp, ít đầu mối quản lý, mức độ phức tạp của quản lý thấp. Tuy nhiên, tiêu chí định tính thường khó xác định trên thực tế. Vì vậy ở 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hầu hết các nước trên thế giới cũng như ở Việt Nam lấy tiêu chí định lượng là căn cứ chủ yếu để phân loại quy mô DN.

Các tiêu chí phổ biến nhất được nhiều quốc gia sử dụng là: Số lượng lao động bình quân mà DN sử dụng trong năm, tổng mức vốn đầu tư của DN, tổng doanh thu hàng năm của DN.1: Tiêu chí phân loại DNNVV của một số nước trên thế giới Số lao Quốc gia Ngành, nghề Số vốn Doanh thu động Mỹ Tất cả các ngành 0 - 500 Không Không Chế tác 1 - 300 300 triệu Y Không Bán buôn 1 - 100 0 - 100 Nhật Bản Bán lẻ 1 - 50 0 - 50 Dịch vụ 1 - 100 0 - 50 Chế tác 0 - 200 80 triệu NT$ Không Đài Loan Nông, lâm, ngư 0 - 50 Không 100 triệu NT$ nghiệp và dịch vụ Sản xuất Không Không - Doanh nghiệp nhỏ 0 - 50 bath - Doanh nghiệp vừa 50 - 200 bath Bán buôn Thái Lan - Doanh nghiệp nhỏ 0 - 50 bath - Doanh nghiệp vừa 0 - 100 bath Bán lẻ - Doanh nghiệp nhỏ 0 - 30 bath - Doanh nghiệp vừa 30 - 60 bath Doanh nghiệp nhỏ 1 - 249 Không Không Nga Doanh nghiệp vừa 249 - 999 Trung Doanh nghiệp nhỏ 50 - 100 Không Không Quốc Doanh nghiệp vừa 101 - 500 Nguồn: [Vũ Quốc Tuân, Hoàng Thu Hoa (2001), Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa: kinh nghiệm nước ngoài và phát triển DNNVV ở Việt nam] Mặc dù khái niệm DNNVV đã được biết đến trên thế giới từ những năm đầu của thế kỷ XX, và khu vực DNNVV được các nước quan tâm phát 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com triển từ những năm 50 của thế kỷ XX. Tuy nhiên, ở Việt Nam, khái niệm DNNVV mới được biết đến từ những năm 1990 đến nay. Theo thông tư liên bộ số 21/LĐTT ngày 17/06/1993 của Bộ Lao động Thương binh Xã hội và Bộ Tài chính, các DN ở Việt Nam được phân thành 5 hạng: hạng đặc biệt, hạng I, II, III và IV dựa trên mức độ phức tạp của quản lý và hiệu quả sản xuất kinh doanh với 8 tiêu chí rất phức tạp như vốn, công nghệ, lao động, doanh thu, lợi nhuận… Đối tượng phân loại chủ yếu chỉ giới hạn trong các DN Nhà nước với mục đích là để xếp thang bậc lương cho cán bộ quản lý DN. Trước năm 1998, một số địa phương, tổ chức đã xác định DNNVV dựa trên các tiêu chí khác nhau như: số lao động dưới 50 người, giá trị tài sản cố định dưới 10 tỷ, số dư vốn lưu động dưới 8 tỷ đồng và doanh thu hàng tháng dưới 20 tỷ đồng.

Một số nhà nghiên cứu cho rằng, cần phân định DNNVV theo lĩnh vực sản xuất và dịch vụ. Trong lĩnh vực sản xuất, DN có số vốn dưới 1 tỷ đồng, lao động dưới 100 người là DN nhỏ; DN có từ 1 đến 10 tỷ đồng và số lao động từ 100 đến 500 người là DN vừa. Trong thương mại dịch vụ, DN có số vốn dưới 500 triệu đồng và lao động dưới 50 người là DN nhỏ; DN có số vốn từ 500 triệu đến 5 tỷ đồng và có từ 50 đến 250 lao động là DN vừa. Ngày 20/06/1998, Chính phủ đã có công văn số 681/CP-KCN về việc định hướng chiến lược và chính sách phát triển các DNNVV.

Theo công văn này, DNNVV là những DN có vốn dưới 5 tỷ đồng và lao động thường xuyên dưới 200 người. Việc áp dụng một trong hai tiêu chí hoặc cả hai tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng địa phương, từng ngành, từng lĩnh vực. Đây có thể được coi là văn bản đầu tiên đưa ra tiêu chí xác định DNNVV. Ngày 23/11/2001, Chính phủ ban hành Nghị định số 90/2001/NĐ-CP về trợ giúp phát triển DNNVV.

Theo Nghị định này, DNNVV là DN có số vốn đăng ký dưới 10 tỷ đồng Việt Nam hoặc số lao động bình quân hàng năm dưới 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 300 người. Đây là văn bản pháp luật đầu tiên chính thức quy định về DNNVV. Hiện nay, ở Việt Nam theo quy định tại Điều 3 Nghị định số 56/2009/NĐ-CP ngày 30/6/2009 về trợ giúp phát triển DNNVV thì doanh nghiệp nhỏ và vừa được hiểu như sau: Doanh nghiệp nhỏ và vừa là cơ sở kinh doanh đã đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật, được chia thành ba cấp: siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo quy mô tổng nguồn vốn (tổng nguồn vốn tương đương tổng tài sản được xác định trong bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp) hoặc số lao động bình quân năm (tổng nguồn vốn là tiêu chí ưu tiên), cụ thể như sau: Bảng 1.2: Tiêu chí phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam Quy mô Doanh nghiệp Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa siêu nhỏ Số lao Tổng Số lao Tổng nguồn Số lao động nguồn vốn động vốn động Khu vực I. Nông, lâm 10 người 20 tỷ đồng từ trên 10 từ trên 20 tỷ từ trên 200 nghiệp và trở xuống trở xuống người đến đồng đến người đến thủy sản 200 người 100 tỷ đồng 300 người 10 người 20 tỷ đồng từ trên 10 từ trên 20 tỷ từ trên 200 II.

Công nghiệp trở xuống trở xuống người đến đồng đến người đến và xây dựng 200 người 100 tỷ đồng 300 người III. Thương 10 người 10 tỷ đồng từ trên 10 từ trên 10 tỷ từ trên 50 mại và dịch trở xuống trở xuống người đến đồng đến 50 người đến vụ 50 người tỷ đồng 100 người Nguồn: [Chính phủ (2009), Nghị định số 56/2009/NĐ-CP về trợ giúp phát triển DNNVV] Từ đó đến nay, khái niệm DNNVV được hiểu và áp dụng thống nhất trong cả nước. Theo đó, DNNVV bao gồm: 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Các DN thành lập và hoạt động theo Luật doanh nghiệp, Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Các DN thành lập và hoạt động theo Luật doanh nghiệp Nhà nước.

- Các hợp tác xã thành lập và hoạt động theo Luật hợp tác xã. - Các hộ kinh doanh cá thể đăng ký theo Nghị định số 02/2000/NĐ-CP ngày 03/02/2000 của Chính phủ về đăng ký kinh doanh. Đặc điểm của doanh nghiệp nhỏ và vừa Đặc điểm của các DNNVV xuất phát trước hết từ chính quy mô của doanh nghiệp: - Doanh nghiệp nhỏ và vừa dễ dàng khởi sự: Khi thành lập DN chỉ cần có số vốn pháp định là số vốn tối thiểu trong quy định của pháp luật, số vốn này không lớn, không cần nhiều lao động, thủ tục thành lập đơn giản, diện tích mặt bằng nhỏ, các điều kiện làm việc đơn giản. Chính vì điều đó nên ảnh hưởng đến khả năng phát triển của DNNVV.

Do vốn tự có ít nên khả năng tiếp cận vốn của các DNNVV cũng rất thấp, thường thiếu tài sản thế chấp cho các khoản vay của ngân hàng. Với khả năng tài chính thấp, quy mô không lớn nên ngoài vốn vay từ ngân hàng thương mại (NHTM) các doanh nghiệp khó tiếp cận với các nguồn vốn khác, điều này làm cho khả năng thu lợi nhuận của DN bị giới hạn ngay cả khi có cơ hội kinh doanh. Thiếu vốn, đặc biệt là vốn trung và dài hạn là một đặc điểm lớn nhất của DNNVV, đây cũng chính là khó khăn của DNNVV, vấn đề này có tính phổ biến đối với hầu hết các DNNVV ở các nước trên thế giới. - Năng động nhạy bén và dễ thích ứng với sự thay đổi của môi trường: Đây là ưu thế nổi trội của DNNVV.

Do quy mô nhỏ, bộ máy quản lý gọn nhẹ, phương thức quản lý năng động, linh hoạt, dễ dàng thích nghi với những thay đổi của nền kinh tế. Việc chuyển hướng kinh doanh cũng được thực hiện dễ 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com dàng, dễ thâm nhập thị trường cũng như rút ra khỏi thị trường. Nhờ tính năng động này mà các DNNVV dễ dàng tìm kiếm những thị trường ngách và ra nhập thị trường này khi việc kinh doanh thuận lợi thu nhiều lợi nhuận hoặc cũng có thể rút khỏi thị trường khi công việc trở nên khó khăn kém hiệu quả. - Thu hút nhiều lao động, hoạt động hiệu quả với chi phí cố định thấp: Do nguồn vốn ít nên đầu tư vào tài sản cố định (TSCĐ) cũng ít và số lượng lao động sử dụng không nhiều nhưng vẫn có thể đem lại những dịch vụ về sản phẩm mới một cách có hiệu quả, việc đào tạo đội ngũ lao động cũng ít tốn kém hơn và cần ít thời gian hơn so với DN lớn nên có thể khai thác triệt để nguồn lực sẵn có.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ