Luận văn thạc sĩ: Hoạt động xúc tiến của ngành du lịch Việt Nam ở khu vực ASEAN

Luận văn thạc sĩ: Hoạt động xúc tiến du lịch Việt Nam tại ASEAN. Phân tích, đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp thúc đẩy quảng bá du lịch.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

144
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Danh mục bảng

Danh mục sơ đồ, biểu đồ và hình ảnh

Danh mục các chữ viết tắt

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: Xúc tiến quảng bá du lịch - Một số vấn đề lý luận

1.1. Một số khái niệm cơ bản về du lịch

1.2. Thị trường du lịch

1.2.1. Chức năng của thị trường du lịch

1.2.2. Đặc điểm của thị trường du lịch

1.2.3. Cung và cầu trong thị trường du lịch

1.2.4. Phân loại thị trường du lịch

1.3. Marketing du lịch

1.3.1. Khái niệm chung về marketing

1.3.2. Marketing trong du lịch

1.4. Xúc tiến quảng bá du lịch

1.4.1. Khái niệm và bản chất của xúc tiến quảng bá du lịch

1.4.2. Vai trò, chức năng và nhiệm vụ của xúc tiến quảng bá du lịch

1.4.3. Những nội dung cơ bản của hoạt động xúc tiến quảng bá du lịch

1.4.3.1. Xác định thị trường mục tiêu và đối tượng xúc tiến quảng bá du lịch
1.4.3.2. Xây dựng và lựa chọn phương án khả thi
1.4.3.3. Lập kế hoạch xúc tiến quảng bá theo phương án đã lựa chọn
1.4.3.4. Tổ chức thực hiện và tổng kết rút kinh nghiệm

1.5. Kinh nghiệm của một số nước trong xúc tiến quảng bá du lịch

1.5.1. Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới trong việc xúc tiến quảng bá ra nước ngoài

1.5.2. Bài học kinh nghiệm cho ngành Du lịch Việt Nam

2. Chương 2: Thực trạng của hoạt động xúc tiến quảng bá du lịch Việt nam ở một số thị trường ASEAN

2.1. Thị trường du lịch Việt nam

2.1.1. Khái quát về ngành Du lịch Việt nam

2.1.2. Thị trường khách du lịch của Việt Nam

2.2. Đặc điểm của các thị trường tiềm năng ASEAN

2.2.1. Đặc điểm chung thị trường khách du lịch từ các nước ASEAN

2.2.2. Một số thị trường tiềm năng khu vực ASEAN đến Việt Nam

2.3. Thực trạng của hoạt động xúc tiến quảng bá du lịch Việt Nam tại thị trường nước ngoài và ASEAN

2.3.1. Hệ thống chính sách, văn bản pháp lý và cơ quan quản lý hoạt động xúc tiến Du lịch Việt Nam

2.3.2. Thực trạng hoạt động xúc tiến quảng bá của ngành Du lịch Việt Nam

2.3.3. Thực trạng hoạt động xúc tiến quảng bá hướng tới thị trường ASEAN

2.3.4. Những hạn chế và nguyên nhân của công tác xúc tiến quảng bá vào thị trường ASEAN

2.4. Tóm tắc chương 2

3. Chương 3: Nhưng giải pháp đẩy mạnh hoạt động xúc tiến quảng bá du lịch

3.1. Mục tiêu phát triển của Du lịch Việt Nam trong giai đoạn 2010 đến năm 2020

3.1.1. Mục tiêu tổng quát

3.1.2. Mục tiêu cụ thể

3.2. Các giải pháp đẩy mạnh xúc tiến quảng bá du lịch Việt Nam hướng tới khai thác khách ở một số thị trường ASEAN

3.2.1. Định hướng chung cho công tác xúc tiến quảng bá Du lịch Việt Nam đến năm 2020

3.2.2. Các giải pháp đẩy mạnh xúc tiến quảng bá Du lịch Việt Nam ở một số thị trường ASEAN

3.3. Một số kiến nghị

3.3.1. Đối với Chính phủ và các bộ, ngành Trung ương

3.3.2. Đối với ngành Du lịch

3.3.3. Đối với các địa phương

3.3.4. Đối với các doanh nghiệp

3.4. Tóm tắc chương 3

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Xúc Tiến Du Lịch ASEAN

Luận văn thạc sĩ tập trung nghiên cứu hoạt động xúc tiến du lịch của ngành du lịch Việt Nam tại khu vực ASEAN. Đề tài này có tính cấp thiết bởi Việt Nam sở hữu tiềm năng du lịch lớn, song sự phát triển chưa tương xứng. Trong bối cảnh Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ IX xác định "Phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn", việc nghiên cứu để cải thiện hiệu quả xúc tiến du lịch, đặc biệt tại thị trường tiềm năng như ASEAN, là vô cùng quan trọng. Thị trường ASEAN với hơn 400 triệu dân là một thị trường lớn, nhưng lượng khách du lịch đến Việt Nam chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ. Do đó, luận văn này hướng đến mục tiêu chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2010, tập trung khai thác và phát triển thị trường khách du lịch từ khu vực ASEAN.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu du lịch trong bối cảnh hội nhập ASEAN

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng vào khu vực ASEAN, nghiên cứu du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng chiến lược và chính sách phát triển du lịch Việt Nam. Nó giúp xác định tiềm năng, cơ hội và thách thức, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chương trình xúc tiến du lịch hiệu quả. Nghiên cứu du lịch giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu, sở thích và hành vi của du khách ASEAN, từ đó phát triển các sản phẩm và dịch vụ phù hợp. Hơn nữa, nó giúp đánh giá hiệu quả của các hoạt động xúc tiến du lịch hiện tại và đề xuất các giải pháp cải thiện. Chính vì vậy, một luận văn thạc sĩ du lịch chuyên sâu về hoạt động xúc tiến tại thị trường ASEAN là vô cùng cần thiết.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu luận văn thạc sĩ du lịch

Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ này là tìm ra các giải pháp để đẩy mạnh hoạt động xúc tiến quảng bá du lịch Việt Nam hướng tới thị trường khách hàng ở khu vực ASEAN. Để đạt được mục tiêu này, luận văn đặt ra ba nhiệm vụ cụ thể: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về du lịch và xúc tiến du lịch. Phân tích thực trạng tình hình triển khai các hoạt động xúc tiến du lịch Việt Nam hướng tới thị trường khách ở khu vực ASEAN trong những năm qua. Đề xuất các giải pháp cụ thể và đồng bộ nhằm góp phần tăng cường xúc tiến du lịch Việt Nam hướng tới thị trường khách ở khu vực ASEAN. Luận văn này tập trung vào nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn về xúc tiến du lịch Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong hoạt động xúc tiến quảng bá của ngành du lịch hướng tới khai thác khách ở một số thị trường trọng điểm khu vực ASEAN, bao gồm Malaysia, Indonesia, Philippines, Singapore và Thái Lan.

II. Thách Thức Xúc Tiến Du Lịch Việt Nam Tại ASEAN

Mặc dù Việt Nam đã xác định ASEAN là một trong những thị trường trọng điểm, việc khai thác thị trường này chưa thực sự như mong muốn. Lượng khách du lịch hàng năm từ ASEAN chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ so với tổng lượng khách du lịch đến Việt Nam. Một trong những nguyên nhân là công tác xúc tiến du lịch của ngành hướng tới thị trường này còn nhiều hạn chế. Cụ thể, việc khẳng định thương hiệu, hình ảnh cho những thị trường truyền thống và đổi mới tư duy trong chiến lược xúc tiến sản phẩm của ngành nhằm chủ động thu hút khách du lịch tiềm năng từ các thị trường ASEAN là rất cần thiết. Luận văn đi sâu phân tích các thách thức này để tìm ra giải pháp hiệu quả.

2.1. Phân tích SWOT về xúc tiến du lịch Việt Nam tại thị trường ASEAN

Để hiểu rõ hơn về những thách thức và cơ hội, luận văn sẽ phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội và Thách thức) về xúc tiến du lịch Việt Nam tại thị trường ASEAN. Phân tích này giúp xác định những lợi thế cạnh tranh của Việt Nam, những hạn chế cần khắc phục, những cơ hội có thể tận dụng và những mối đe dọa cần đối phó. Ví dụ, điểm mạnh có thể là văn hóa du lịch đa dạng và phong phú, điểm yếu có thể là nguồn lực hạn chế, cơ hội có thể là sự tăng trưởng kinh tế của các nước ASEAN và thách thức có thể là sự cạnh tranh từ các nước khác trong khu vực. Phân tích SWOT là một công cụ hữu ích để xây dựng chiến lược xúc tiến du lịch hiệu quả.

2.2. Đánh giá hiệu quả các kênh truyền thông du lịch hiện tại ở ASEAN

Luận văn cần đánh giá hiệu quả của các kênh truyền thông du lịch hiện tại được sử dụng để xúc tiến du lịch Việt Nam tại ASEAN, bao gồm quảng cáo trên báo chí, truyền hình, internet, mạng xã hội, tham gia hội chợ triển lãm du lịch, tổ chức các sự kiện quảng bá, v.v. Đánh giá này dựa trên các tiêu chí như phạm vi tiếp cận, mức độ tương tác, chi phí và hiệu quả thực tế. Từ đó, xác định những kênh truyền thông nào hiệu quả và những kênh nào cần cải thiện hoặc thay thế. Ngoài ra, cần xem xét sự phù hợp của các kênh truyền thông với đặc điểm và thói quen của du khách từ các nước ASEAN khác nhau.

III. Phương Pháp Giải Pháp Xúc Tiến Du Lịch Hiệu Quả ở ASEAN

Luận văn sử dụng các phương pháp nghiên cứu khác nhau để giải quyết các yêu cầu đặt ra. Phân tíchtổng hợp số liệu từ Tổng cục Du lịch, Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch, Hiệp hội Du lịch ASEAN, và các nguồn khác được sử dụng để đánh giá thực trạng công tác xúc tiến quảng bá du lịch vào thị trường ASEAN. Phương pháp điều tra xã hội học được sử dụng để tìm hiểu nhu cầu của khách du lịch ASEAN về điểm đến, loại hình du lịch, thông tin sản phẩm du lịch và cách xúc tiến quảng bá du lịch. Phỏng vấn trực tiếp các chuyên gia trong lĩnh vực này cũng được thực hiện để thu thập ý kiến chuyên môn.

3.1. Nghiên cứu thị trường Xác định thị trường mục tiêu ASEAN

Nghiên cứu thị trường là bước quan trọng để xác định thị trường mục tiêu ASEAN tiềm năng cho du lịch Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích đặc điểm nhân khẩu học, kinh tế, xã hội, văn hóa và hành vi của du khách từ các nước ASEAN khác nhau. Điều này bao gồm việc tìm hiểu về sở thích du lịch, ngân sách, thời gian đi du lịch, nguồn thông tin và kênh đặt phòng ưa thích. Từ đó, phân khúc thị trường và xác định những phân khúc nào phù hợp nhất với sản phẩm và dịch vụ du lịch của Việt Nam. Ví dụ, có thể tập trung vào phân khúc khách du lịch gia đình, khách du lịch trẻ tuổi, khách du lịch cao cấp hoặc khách du lịch MICE.

3.2. Xây dựng chiến lược marketing du lịch phù hợp với từng phân khúc

Sau khi xác định được thị trường mục tiêu, cần xây dựng chiến lược marketing du lịch phù hợp với từng phân khúc. Điều này bao gồm việc phát triển các thông điệp quảng cáo hấp dẫn, lựa chọn các kênh truyền thông phù hợp và điều chỉnh sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của từng phân khúc. Ví dụ, đối với phân khúc khách du lịch gia đình, có thể tập trung vào việc quảng bá các điểm đến và hoạt động phù hợp với trẻ em, cung cấp các gói gia đình và dịch vụ giữ trẻ. Đối với phân khúc khách du lịch cao cấp, có thể tập trung vào việc quảng bá các khu nghỉ dưỡng sang trọng, dịch vụ cá nhân hóa và trải nghiệm độc đáo.

IV. Ứng Dụng Đề Xuất Giải Pháp Xúc Tiến Thực Tiễn Tại ASEAN

Dựa trên phân tích và nghiên cứu, luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể và đồng bộ để tăng cường xúc tiến du lịch Việt Nam tại thị trường ASEAN. Các giải pháp này bao gồm việc đổi mới nội dung và hình thức truyền thông, tăng cường hợp tác với các đối tác trong khu vực, phát triển sản phẩm du lịch phù hợp với nhu cầu của du khách ASEAN, cải thiện chất lượng dịch vụ và cơ sở hạ tầng, và tăng cường quảng bá hình ảnh văn hóa du lịch Việt Nam.

4.1. Phát triển sản phẩm du lịch độc đáo và hấp dẫn du khách ASEAN

Để thu hút du khách ASEAN, cần phát triển các sản phẩm du lịch độc đáo và hấp dẫn, phù hợp với sở thích và nhu cầu của họ. Điều này có thể bao gồm việc khai thác các giá trị văn hóa du lịch đặc trưng của Việt Nam, như ẩm thực, lễ hội, di sản văn hóa, và kết hợp chúng với các hoạt động du lịch hiện đại. Ví dụ, có thể phát triển các tour du lịch ẩm thực khám phá các món ăn đường phố nổi tiếng, các tour du lịch văn hóa tìm hiểu về lịch sử và truyền thống của Việt Nam, hoặc các tour du lịch sinh thái khám phá vẻ đẹp thiên nhiên của Việt Nam. Cần chú trọng đến việc tạo ra những trải nghiệm du lịch đáng nhớ và khác biệt cho du khách ASEAN.

4.2. Tăng cường hợp tác công tư trong xúc tiến du lịch Việt Nam

Để nâng cao hiệu quả xúc tiến du lịch, cần tăng cường hợp tác giữa các cơ quan nhà nước và các doanh nghiệp du lịch. Chính phủ có thể tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi, cung cấp các nguồn lực tài chính và hỗ trợ quảng bá du lịch trên quy mô lớn. Các doanh nghiệp du lịch có thể đóng góp vào việc phát triển sản phẩm và dịch vụ, cung cấp thông tin thị trường và tham gia vào các hoạt động xúc tiến du lịch cụ thể. Sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà nước và doanh nghiệp giúp tận dụng tối đa nguồn lực và kinh nghiệm của cả hai bên, từ đó nâng cao sức cạnh tranh của du lịch Việt Nam.

V. Kết Luận Tương Lai Xúc Tiến Du Lịch ASEAN Của Việt Nam

Luận văn kết luận bằng việc đánh giá tiềm năng và triển vọng của thị trường du lịch ASEAN đối với Việt Nam. Đồng thời, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp tục đổi mới và cải thiện công tác xúc tiến du lịch để khai thác tối đa tiềm năng này. Luận văn cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để tiếp tục hoàn thiện chiến lược phát triển du lịch Việt Nam trong khu vực.

5.1. Dự báo xu hướng du lịch ASEAN và cơ hội cho du lịch Việt Nam

Luận văn đưa ra dự báo về xu hướng du lịch ASEAN trong tương lai và những cơ hội mà du lịch Việt Nam có thể tận dụng. Điều này bao gồm việc phân tích các yếu tố như tăng trưởng kinh tế, thay đổi nhân khẩu học, phát triển công nghệ và thay đổi sở thích du lịch. Dự báo này giúp các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp du lịch đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp. Ví dụ, có thể dự báo rằng du lịch trải nghiệm và du lịch bền vững sẽ trở nên phổ biến hơn, và du lịch Việt Nam có thể tập trung vào việc phát triển các sản phẩm du lịch đáp ứng những xu hướng này.

5.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu du lịch tiếp theo về thị trường ASEAN

Luận văn đề xuất các hướng nghiên cứu du lịch tiếp theo về thị trường ASEAN, nhằm tiếp tục hoàn thiện chiến lược phát triển du lịch Việt Nam. Điều này có thể bao gồm việc nghiên cứu sâu hơn về hành vi và nhu cầu của du khách từ các nước ASEAN khác nhau, đánh giá hiệu quả của các kênh truyền thông mới, hoặc tìm hiểu về các mô hình hợp tác du lịch thành công trong khu vực. Các nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc đưa ra các quyết định chính sách và kinh doanh trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

25/09/2025
Luận văn thạc sĩ hoạt động xúc tiến của ngành du lịch việt nam ở khu vực asean

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và phụ lục gồm 3 chƣơng Chƣơng 1: Xúc tiến quảng bá du lịch - Một số vấn đề lý luận Chƣơng 2: Thực trạng của hoạt động xúc tiến quảng bá Du lịch Việt Nam ở một số thị trƣờng ASEAN Chƣơng 3: Những giải pháp đẩy mạnh hoạt động xúc tiến quảng bá du lịch Việt Nam hƣớng tới khai thác khách ở một số thị trƣờng ASEAN 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 XÚC TIẾN QUẢNG BÁ DU LỊCH - MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN 1. THỊ TRƢỜNG DU LỊCH 1. Khái niệm thị trƣờng du lịch Du lịch là một khái niệm có nhiều cách thể hiện, tuy nhiên để thể hiện một cách khái quát nhất, du lịch là một trong những nhu cầu trong đời sống xã hội loài ngƣời khi có đầy đủ các điều nhất định. Du lịch bắt nguồn từ những cuộc di chuyển của con ngƣời từ nơi này đến nơi khác để khám phá những giá trị và tìm hiểu thiên nhiên, nền văn hoá ngoài nơi sinh sống thƣờng xuyên của họ.

Theo Luật Du lịch Việt Nam (2006) có quy định “Du lịch là hoạt động có liên quan của con ngƣời ngoài nơi cƣ trú thƣờng xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dƣỡng trong một khoảng thời gian nhất định” [20, tr. Nhƣ vậy về bản chất, ta có thể hiểu du lịch là một loại hoạt động của con ngƣời dƣới những hình thức khác nhau, giúp điều hoà trạng thái tinh thần của con ngƣời trong một khoảng thời gian nhất định và ở một không gian xác định. Hiện nay, khi du lịch trở thành một ngành kinh doanh mang lại nhiều lợi ích kinh tế cao cho nhiều quốc gia, thì khách hàng của du lịch hay nói cách khác là khách du lịch trở thành mục tiêu của nhiều hoạt động quảng bá du lịch. Cũng nhƣ trong kinh doanh các sản phẩm thông thƣờng khác, ngành Du lịch có những khách hàng riêng của mình với mong muốn thoả mãn những nhu cầu riêng biệt do ngành Du lịch cung ứng.

Ngƣời ta diễn tả thật ngữ này bằng nhiều cách khác nhau. Trong thực tế có nhiều cách định nghĩa về đối tƣợng này, Luật Du lịch quy định “Khách du lịch là ngƣời đi du lịch hoặc kết hợp đi du lịch, trừ trƣờng hợp đi học, làm việc hoặc hành nghề để nhận thu nhập ở nơi đến” [20, tr. Nhƣ vậy, 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com theo nghĩa rộng, khách du lịch có thể là một tổ chức, một nhóm ngƣời, một cá nhân tham gia các hoạt động du lịch với mục đích thoả mãn các nhu cầu vui chơi, tham quan, khám phá và giải trí của mình. Tƣơng ứng những loại hình du lịch nội địa và quốc tế, khách du lịch cũng đƣợc phân loại thành: khách du lịch nội địa và khách du lịch quốc tế.

“Khách du lịch nội địa là công dân Việt Nam và ngƣời nƣớc ngoài cƣ trú tại Việt Nam đi du lịch trong lãnh thổ Việt Nam.Khách du lịch quốc tế là ngƣời nƣớc ngoài, ngƣời Việt Nam định cƣ ở nƣớc ngoài vào Việt Nam du lịch và công dân Việt Nam, ngƣời nƣớc ngoài cƣ trú tại Việt Nam ra nƣớc ngoài du lịch” [17, tr. Theo quan điểm marketing, ngƣời ta chia thành thị trƣờng du lịch nội địa và thị trƣờng du lịch quốc tế. Theo quan điểm của Philip Kotler (2006), thị trƣờng nói chung, bao gồm “Tất cả các khách hàng tiềm ẩn cùng có một nhu cầu hay mong muốn cụ thể, sẵn sàng và có khả năng tham gia trao đổi để thoả mãn nhu cầu hay mong muốn đó” [28, tr. Theo quan điểm này, theo cách nhìn nhận của những nhà kinh tế học, thuật ngữ “thị trƣờng” đƣợc hiểu là một tập hợp của cả những ngƣời mua và những ngƣời bán trao đổi với nhau về một hay nhiều sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể trong một thời gian và không gian xác định.

Kích thƣớc của tập hợp này phản ánh quy mô của thị trƣờng, có nghĩa là phụ thuộc vào số lƣợng nhu cầu và khả năng đáp ứng những nhu cầu này bởi một năng lực cung ứng nào đó theo nguyên tắc “thuận mua vừa bán". Những ngƣời làm marketing thì lại coi thị trƣờng chỉ bao gồm tập hợp của những ngƣời mua, còn những ngƣời bán thì họp thành những nhà sản xuất hay ngành sản xuất. Trong ngành du lịch khái niệm thị trƣờng du lịch có những điểm khác biệt nhất định 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com “Thị trƣờng du lịch là một bộ phận của thị trƣờng chung phản ánh toàn bộ mối quan hệ trao đổi hàng hoá và dịch vụ du lịch giữa ngƣời mua và ngƣời bán, giữa cung và cầu, và toàn bộ các mối quan hệ thông tin kinh tế - kỹ thuật gắn các mối quan hệ đó trong lĩnh vực du lịch” [10, tr. Nhƣ vậy, cũng nhƣ các thị trƣờng hàng hoá thông thƣờng, thị trƣờng du lịch là nơi diễn ra các hoạt động mua bán, trao đổi sản phẩm du lịch giữa các doanh nghiệp kinh doanh du lịch và du khách.

Hay nói cách khác, thị trƣờng du lịch là nơi thực hiện giá trị của sản phẩm du lịch. Dựa vào quan điểm của Philip Kotler [28, tr.12], về hệ thống marketing đơn giản, thị trƣờng du lịch cũng có thể đƣợc khái quát theo sơ đồ 1. Thông tin NGÀNH DU LỊCH Sản phẩm du lịch THỊ TRƢỜNG (Tập hợp những Tiền (Tập hợp những ngƣời cung ứng dịch ngƣời mua & Du vụ du lịch) Thông tin khách) Sơ đồ 1. Mối quan hệ giữa ngành du lịch và thị trường 1.

Chức năng của thị trƣờng du lịch Thị trƣờng du lịch là nơi diễn ra các hoạt động mua bán, trao đổi các sản phẩm du lịch giữa ngƣời mua và ngƣời bán. Thị trƣờng du lịch có chức năng tập hợp, chắp nối các mối quan hệ giao lƣu giữa các doanh nghiệp kinh doanh du lịch với du khách nhằm thực hiện giá trị của sản phẩm du lịch. Thị trƣờng du lịch có ba chức năng: chức năng thừa nhận; chức năng thực hiện; chức năng thông tin. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Chức năng thừa nhận của thị trƣờng du lịch là ở chỗ tất cả các sản phẩm du lịch đƣợc mang ra mua bán, trao đổi trên thị trƣờng đều đƣợc xã hội công nhận những đặc tính về giá trị sử dụng và giá trị của những sản phẩm này.

- Chức năng thực hiện giá trị của sản phẩm du lịch trên thị trƣờng qua các hành vi mua bán, trao đổi những sản phẩm đó. - Chức năng chuyển tải những thông tin về sản phẩm du lịch, về kinh doanh du lịch và những vấn đề thuộc về cơ chế, chính sách của Nhà nƣớc về hoạt động của ngành Du lịch tới du khách và những đối tƣợng liên quan. Đặc điểm của thị trƣờng du lịch Giống nhƣ thị trƣờng các loại hàng hoá thông thƣờng, việc xác định chiến lƣợc kinh doanh của doanh nghiệp du lịch chịu tác động của nhiều yếu tố, trong đó, các yếu tố thuộc mức sống, tập quán, thị hiếu của du khách, khí hậu cũng nhƣ vị trí địa lý nơi du khách sinh sống (thƣờng mang tính khu vực) có ảnh hƣởng mạnh mẽ đến các quyết định “tiêu dùng” sản phẩm du lịch. Bên cạnh những tính chất của thị trƣờng thông thƣờng, thị trƣờng du lịch còn mang những đặc thù đƣợc đề cập dƣới đây.

Thứ nhất, trong thị trƣờng du lịch, đối tƣợng mua bán rất đa dạng, ngoài hàng hoá và dịch vụ, đối tƣợng mua bán còn bao gồm những giá trị tiềm ẩn trong sản phẩm du lịch nhƣ những giá trị nhân văn, giá trị của tài nguyên du lịch., đây cũng là đặc tính riêng có của thị trƣờng du lịch. Thứ hai, do hầu hết các sản phẩm du lịch là không có hình thái cụ thể, nên việc mua, bán trên thị trƣờng về cơ bản không có dạng hiện hữu của sản phẩm, ngƣời mua không nhìn thấy đƣợc sản phẩm nên khó đánh giá thực chất giá trị của nó. Các khâu định giá, lựa chọn, cân nhắc, trả giá và quyết định mua, bán. chủ yếu thông qua những thông tin nhƣ các ấn phẩm quảng cáo, kinh nghiệm trong quá khứ và những thông tin truyền miệng.

Thứ ba, xuất phát từ việc nhận biết và tiêu dùng sản phẩm rất lâu, quan hệ giữa ngƣời mua và ngƣời bán trên thị trƣờng du lịch là một khoảng thời gian khá 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com dài từ khi ngƣời mua quyết định mua đến khi khách thực hiện xong chuyến đi và trở về nơi ở của họ. Đặc điểm này khác biệt so với các thị trƣờng khác. Thứ tƣ, một đặc điểm rất quan trong khác của thị trƣờng du lịch là mang tính mùa vụ rất rõ ràng, điều này thể hiện rõ ở cả cung và cầu một sản phẩm du lịch nào đó chỉ xuất hiện trong những thời kỳ nhất định xét dƣới góc độ một không gian và thời gian nào đó. Thông thƣờng, ngƣời dân xứ lạnh có hai kỳ nghỉ chính là nghỉ hè và nghỉ đông.

Chẳng hạn, ngƣời dân ở các nƣớc Bắc Âu thƣờng đi nghỉ đông tại các nƣớc vùng xích đạo có khí hậu ấm áp, còn mùa hè thì họ tìm đến những miền duyên hải trong hoặc nƣớc ngoài để đƣợc hƣởng không khí mát lành của biển cả. Trong khi đó, ngƣời dân các nƣớc vùng nhiệt đới thƣờng chỉ có kỳ nghỉ hè là rõ nét nhất. Còn ngƣời dân vùng ôn đới thì sự phân biệt mùa vụ du lịch không rõ rệt lắm. Họ có thể đi du lịch quanh năm tới mọi vùng khí hậu trên thế giới.

Thứ năm, do sản phẩm du lịch thƣờng đƣợc cố định ở một không gian nào đó, cho nên trong thị trƣờng du lịch, ngƣời ta không thể chuyển dịch sản phẩm du lịch cụ thể từ nơi này đến nơi khác, từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ, do vậy, khách hàng phải đến tận nơi sản xuất để mua bán và tiêu dùng sản phẩm. Thứ sáu, trong thị trƣờng du lịch, sản phẩm du lịch thƣờng đƣợc cung cấp bởi nhiều nhà cung cấp khác nhau. Cung và cầu trong thị trƣờng du lịch Quan hệ cung - cầu trong thị trƣờng du lịch chủ yếu dựa trên mối quan hệ mua bán, trao đổi các sản phẩm du lịch. Ngƣời bán là các doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực du lịch, còn ngƣời mua chính là khách du lịch.

Khách hàng đƣợc phân loại theo các tiêu thức khác nhau, trong đó, mức thu nhập là yếu tố cơ bản giúp các doanh nghiệp kinh doanh du lịch làm căn cứ phân loại và phân đoạn để lựa chọn thị trƣờng mục tiêu, qua đó, định hình chiến lƣợc kinh doanh của mình. Hai thành phần cơ bản nêu trên của thị trƣờng du lịch quyết định quan hệ cung - cầu của thị trƣờng du lịch. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ