Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: hoạt động thanh tra giám sát quỹ tín dụng nhân

Nghiên cứu hoạt động thanh tra giám sát quỹ tín dụng nhân dân tại chi nhánh Ngân hàng Nhà nước Gia Lai, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Tài chính, Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò hoạt động thanh tra giám sát Quỹ tín dụng nhân dân

Hoạt động ngân hàng là một lĩnh vực quan trọng, tác động trực tiếp đến sự ổn định của nền kinh tế. Trong đó, hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) đóng vai trò then chốt tại khu vực nông thôn, góp phần thúc đẩy sản xuất, xóa đói giảm nghèo và hạn chế tín dụng đen. Tuy nhiên, hoạt động của các tổ chức này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Chính vì vậy, hoạt động thanh tra, giám sát Quỹ tín dụng nhân dân của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là một chức năng thiết yếu, đảm bảo trật tự và an toàn cho toàn hệ thống. Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Thị Hải đã đi sâu phân tích thực trạng này tại chi nhánh Gia Lai, một địa bàn có đặc thù kinh tế nông nghiệp rõ nét. Công tác thanh tra không chỉ là việc kiểm tra, mà còn là phương thức quản lý nhà nước nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người gửi tiền, duy trì lòng tin công chúng và đảm bảo các QTDND tuân thủ chính sách, pháp luật. Việc giám sát chặt chẽ giúp ngăn chặn sớm các sai phạm, từ đó góp phần ổn định kinh tế vĩ mô. Đây là một đề tài nghiên cứu khoa học về QTDND mang tính thực tiễn cao, chỉ ra sự cần thiết phải củng cố và nâng cao hiệu quả giám sát ngân hàng trong bối cảnh mới.

1.1. Sự cần thiết của công tác thanh tra giám sát ngân hàng

Sự cần thiết của công tác thanh tra giám sát ngân hàng đối với QTDND xuất phát từ những yếu kém nội tại của hệ thống này. Luận văn chỉ rõ, nhiều QTDND chưa bám sát mục tiêu hoạt động, có biểu hiện chạy theo lợi nhuận, mở rộng địa bàn vượt quá khả năng quản lý. Các vấn đề như chưa chấp hành nghiêm quy định về tín dụng, lãi suất, tài chính, kế toán và an toàn kho quỹ vẫn còn tồn tại. Một số quỹ thậm chí xảy ra tiêu cực, tham ô, gây mất an toàn hoạt động và ảnh hưởng đến uy tín chung. Do đó, thanh tra giám sát là công cụ giúp đưa hoạt động của các QTDND vào khuôn khổ pháp luật, đảm bảo an toàn hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân, tránh đổ vỡ gây bất ổn chính trị - xã hội tại địa phương.

1.2. Mục tiêu chính trong giám sát hoạt động QTDND

Mục tiêu của hoạt động thanh tra, giám sát Quỹ tín dụng nhân dân là đa chiều. Trước hết, hoạt động này nhằm đảm bảo sự phát triển an toàn, lành mạnh của hệ thống tài chính vi mô. Thứ hai, nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người gửi tiền và các thành viên. Thứ ba, việc giám sát giúp duy trì và củng cố lòng tin của công chúng. Cuối cùng, nó đảm bảo việc chấp hành nghiêm túc chính sách tiền tệ và các quy định pháp luật liên quan, như Luật các tổ chức tín dụng. Việc đạt được các mục tiêu này sẽ góp phần nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước, tạo nền tảng vững chắc cho các QTDND phát triển bền vững và hiệu quả.

II. Thách thức trong thanh tra giám sát QTDND tại Gia Lai

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả, hoạt động thanh tra, giám sát Quỹ tín dụng nhân dân tại Gia Lai vẫn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn của Nguyễn Thị Hải đã chỉ ra những tồn tại, hạn chế xuất phát từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về phía các QTDND, trình độ năng lực của đội ngũ cán bộ còn yếu, ý thức tuân thủ pháp luật chưa cao. Nhiều đơn vị chưa chú trọng đến công tác quản lý rủi ro tín dụng tại QTDND, dẫn đến chất lượng tài sản không được đảm bảo. Hệ thống kiểm soát nội bộ trong quỹ tín dụng nhân dân thường mang tính hình thức, chưa phát huy hiệu quả trong việc phát hiện và ngăn chặn sai phạm. Về phía cơ quan quản lý, hoạt động thanh tra đôi khi còn mang tính nhắc nhở, chưa áp dụng nghiêm khắc các biện pháp xử phạt. Nguồn nhân lực mỏng và khối lượng công việc lớn cũng là một rào cản đáng kể. Những thách thức này đòi hỏi cần có những giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả giám sát ngân hàng.

2.1. Hạn chế về năng lực quản trị và kiểm soát nội bộ

Một trong những nguyên nhân chính gây ra rủi ro là năng lực quản trị điều hành yếu kém tại nhiều QTDND. Báo cáo cho thấy, chất lượng hoạt động của Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát chưa cao. Hệ thống kiểm soát nội bộ trong quỹ tín dụng nhân dân chưa được xây dựng một cách bài bản. Các quy trình nghiệp vụ, đặc biệt là quy trình tín dụng, còn nhiều lỗ hổng. Việc phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro chưa được thực hiện nghiêm túc, dẫn đến các báo cáo giám sát tài chính không phản ánh đúng thực trạng sức khỏe của tổ chức. Tình trạng này khiến cho việc giám sát tuân thủ pháp luật trở nên khó khăn hơn.

2.2. Khó khăn từ cơ chế và nguồn lực thanh tra viên

Cơ quan thanh tra, giám sát của NHNN chi nhánh Gia Lai cũng gặp phải những khó khăn nhất định. Số lượng cán bộ thanh tra còn hạn chế so với số lượng TCTD trên địa bàn. Tần suất thanh tra tại chỗ còn thưa, chưa bao quát hết các lĩnh vực hoạt động tiềm ẩn rủi ro cao. Bên cạnh đó, các công cụ hỗ trợ, đặc biệt là hệ thống công nghệ thông tin phục vụ giám sát từ xa, chưa được đầu tư tương xứng. Chế độ đãi ngộ chưa thực sự hấp dẫn để thu hút và giữ chân cán bộ giỏi. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả của công tác thanh tra giám sát ngân hàng.

III. Phương pháp thanh tra giám sát QTDND được áp dụng

Để thực hiện nhiệm vụ, Ngân hàng Nhà nước chi nhánh Gia Lai áp dụng hai phương thức chính trong hoạt động thanh tra, giám sát Quỹ tín dụng nhân dân: giám sát từ xa và thanh tra tại chỗ. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, nhưng khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cơ chế kiểm soát toàn diện, bổ trợ lẫn nhau. Giám sát từ xa giúp cơ quan quản lý có cái nhìn tổng quan, liên tục về tình hình hoạt động của các QTDND, từ đó đưa ra những cảnh báo sớm. Trong khi đó, thanh tra tại chỗ đi sâu vào kiểm tra thực tế, xác minh tính chính xác của các báo cáo và phát hiện những sai phạm tinh vi. Việc lựa chọn và kết hợp linh hoạt hai phương thức này là chìa khóa để phân bổ nguồn lực hiệu quả và tối ưu hóa công tác thanh tra giám sát ngân hàng. Luận văn nhấn mạnh, kết quả từ giám sát từ xa là cơ sở quan trọng để định hướng nội dung và đối tượng cho các cuộc thanh tra tại chỗ, giúp hoạt động thanh tra tập trung vào những nơi có rủi ro cao nhất.

3.1. Quy trình giám sát từ xa của Ngân hàng Nhà nước

Quy trình giám sát từ xa của ngân hàng nhà nước (GSTX) là phương thức gián tiếp, được thực hiện tại trụ sở cơ quan thanh tra. Hoạt động này dựa trên việc thu thập, phân tích hệ thống báo cáo thống kê, báo cáo tài chính mà các QTDND gửi lên định kỳ. Các giám sát viên sẽ phân tích các chỉ tiêu về an toàn vốn, chất lượng tài sản, khả năng sinh lời, và thanh khoản. Mục đích của GSTX là phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, các rủi ro tiềm ẩn để đưa ra khuyến nghị, cảnh báo kịp thời. Tuy nhiên, hiệu quả của phương pháp này phụ thuộc rất lớn vào tính trung thực và chính xác của số liệu do QTDND cung cấp.

3.2. Cách thức thanh tra tại chỗ Quỹ tín dụng nhân dân

Thanh tra tại chỗ Quỹ tín dụng nhân dân (TTTC) là phương thức thanh tra trực tiếp, theo đó đoàn thanh tra sẽ làm việc tại trụ sở của QTDND. Tại đây, thanh tra viên trực tiếp kiểm tra hồ sơ, chứng từ gốc, sổ sách kế toán và phỏng vấn các cá nhân liên quan. TTTC cho phép xác minh độ tin cậy của thông tin, đánh giá sâu sắc việc tuân thủ pháp luật và chất lượng quản trị điều hành. Kết quả của một cuộc thanh tra tại chỗ là cơ sở pháp lý vững chắc để đưa ra kết luận và các biện pháp xử lý vi phạm, yêu cầu QTDND chấn chỉnh hoạt động, góp phần đảm bảo an toàn hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả giám sát QTDND tại Gia Lai

Để khắc phục những hạn chế còn tồn tại, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả giám sát ngân hàng đối với các QTDND trên địa bàn Gia Lai. Trọng tâm của các giải pháp này là sự chuyển đổi trong phương pháp tiếp cận, từ giám sát tuân thủ đơn thuần sang giám sát trên cơ sở rủi ro. Điều này đòi hỏi cơ quan thanh tra phải đánh giá được mức độ rủi ro trong từng lĩnh vực hoạt động của QTDND để phân bổ nguồn lực một cách hợp lý. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và đào tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là yếu tố then chốt. Cần chú trọng hơn đến công tác xử lý sau thanh tra, đảm bảo các kiến nghị được thực hiện nghiêm túc. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp hoạt động thanh tra, giám sát Quỹ tín dụng nhân dân trở nên chủ động, linh hoạt và hiệu quả hơn, đáp ứng yêu cầu quản lý trong tình hình mới.

4.1. Đổi mới phương pháp sang giám sát trên cơ sở rủi ro

Phương pháp thanh tra, giám sát trên cơ sở rủi ro tập trung vào việc đánh giá toàn diện hệ thống quản trị rủi ro của QTDND thay vì chỉ kiểm tra việc tuân thủ các quy định. Thanh tra viên sẽ xác định các lĩnh vực có mức độ rủi ro cao nhất (như tín dụng, thanh khoản, hoạt động) và tập trung nguồn lực kiểm tra sâu vào các lĩnh vực đó. Cách tiếp cận này giúp phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn, mang tính phòng ngừa cao hơn là xử lý khi sai phạm đã xảy ra. Việc chuyển đổi này đòi hỏi phải xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá rủi ro rõ ràng và phù hợp với đặc thù của các QTDND.

4.2. Tăng cường chất lượng xử lý và kiểm tra sau thanh tra

Hiệu quả của một cuộc thanh tra không chỉ nằm ở việc phát hiện sai phạm mà còn ở công tác xử lý và theo dõi, khắc phục sau đó. Cần thực hiện tốt việc theo dõi, kiểm tra công tác sửa sai của các QTDND sau khi có kết luận thanh tra. Các biện pháp xử lý vi phạm phải đủ sức răn đe. Đồng thời, cần chấn chỉnh việc báo cáo và thông tin của các QTDND để đảm bảo dữ liệu phục vụ cho giám sát từ xa là chính xác và kịp thời. Nâng cao vai trò của Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh trong việc đôn đốc, giám sát quá trình này là vô cùng quan trọng.

V. Thực trạng hoạt động QTDND trên địa bàn Gia Lai 2011 2015

Phân tích thực trạng hoạt động QTDND trên địa bàn Gia Lai giai đoạn 2011-2015 cho thấy sự tăng trưởng đáng kể về quy mô. Tổng nguồn vốn huy động và dư nợ tín dụng của 6 QTDND đều tăng trưởng ổn định qua các năm. Cụ thể, nguồn vốn huy động tăng từ 35.615 triệu đồng (2011) lên 120.857 triệu đồng (2015). Tương tự, tổng dư nợ cho vay tăng từ 60.538 triệu đồng (2011) lên 193.727 triệu đồng (2015). Số lượng thành viên cũng tăng đều, cho thấy vai trò và uy tín của các QTDND ngày càng được củng cố tại địa phương. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, chất lượng hoạt động vẫn còn những vấn đề cần quan tâm, đặc biệt là công tác xử lý nợ xấu tại quỹ tín dụng nhân dân. Các số liệu này là minh chứng rõ nét cho thấy sự cần thiết của hoạt động thanh tra, giám sát Quỹ tín dụng nhân dân để định hướng sự phát triển lành mạnh.

5.1. Tăng trưởng về huy động vốn và hoạt động tín dụng

Giai đoạn 2011-2015 chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các QTDND tại Gia Lai. Hoạt động huy động vốn có sự gia tăng đáng kể, chủ yếu đến từ tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn của các thành viên, tạo nguồn vốn ổn định cho hoạt động cho vay. Hoạt động tín dụng tập trung chủ yếu vào cho vay ngắn hạn phục vụ sản xuất nông nghiệp (trồng cà phê, tiêu), kinh doanh nhỏ lẻ. Sự tăng trưởng này góp phần quan trọng vào việc phát triển kinh tế hộ gia đình và hạn chế tín dụng đen. Đây là kết quả của sự nỗ lực từ chính các QTDND và có sự định hướng, giám sát từ NHNN chi nhánh tỉnh.

5.2. Đánh giá chất lượng tín dụng và xử lý nợ xấu

Mặc dù báo cáo cho thấy tỷ lệ nợ xấu chung của 6 QTDND ở mức thấp (0,87% vào cuối năm 2015), luận văn chỉ ra rằng con số này chưa phản ánh đầy đủ thực trạng. Nguyên nhân là do các quỹ chưa thực hiện nghiêm túc việc phân loại nợ theo quy định. Công tác xử lý nợ xấu tại quỹ tín dụng nhân dân còn chậm, chủ yếu là đôn đốc thu hồi. Việc quản lý rủi ro tín dụng tại QTDND cần được cải thiện, từ khâu thẩm định cho vay đến giám sát sau cho vay, để đảm bảo chất lượng tín dụng bền vững và hạn chế nợ xấu phát sinh trong tương lai.

VI. Hướng đi tương lai cho công tác thanh tra giám sát QTDND

Để hệ thống QTDND phát triển an toàn và bền vững, hoạt động thanh tra, giám sát Quỹ tín dụng nhân dân cần có những định hướng chiến lược rõ ràng cho tương lai. Luận văn đã đưa ra các kiến nghị mang tính hệ thống, không chỉ cho NHNN chi nhánh Gia Lai mà còn cho NHNN Việt Nam và các cơ quan hữu quan. Trọng tâm là việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, đặc biệt là các văn bản dưới Luật các tổ chức tín dụng, để tạo hành lang pháp lý đồng bộ và chặt chẽ. Cần có cơ chế rõ ràng cho việc tái cơ cấu quỹ tín dụng nhân dân hoạt động yếu kém, bao gồm cả các biện pháp sáp nhập, hợp nhất hoặc giải thể. Đồng thời, việc đầu tư vào công nghệ và con người phải được xem là ưu tiên hàng đầu. Một hệ thống thanh tra, giám sát hiện đại, chủ động và chuyên nghiệp sẽ là tấm lá chắn vững chắc, bảo vệ sự ổn định của hệ thống tài chính vi mô và góp phần vào sự phát triển chung của kinh tế - xã hội.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật và cơ chế

Một hệ thống pháp luật hoàn thiện là nền tảng cho mọi hoạt động quản lý. Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định liên quan đến tổ chức và hoạt động của QTDND cho phù hợp với thực tiễn. Đặc biệt, cần xây dựng các đề án, hướng dẫn nghiệp vụ chi tiết về quản lý rủi ro tín dụng tại QTDND, kế toán, và kiểm soát nội bộ. Việc ban hành các tiêu chuẩn an toàn hoạt động rõ ràng sẽ là cơ sở để cơ quan thanh tra thực hiện giám sát tuân thủ pháp luật một cách hiệu quả và minh bạch.

6.2. Đề xuất tái cơ cấu và nâng cao năng lực hệ thống QTDND

Đối với các QTDND yếu kém, cần có giải pháp xử lý dứt điểm thông qua việc tái cơ cấu quỹ tín dụng nhân dân. Cần tăng cường vai trò của Ngân hàng Hợp tác xã trong việc hỗ trợ, điều hòa vốn và kiểm tra, giám sát các QTDND thành viên. Về dài hạn, cần có chiến lược phát triển nguồn nhân lực cho toàn hệ thống, từ cán bộ quản lý đến nhân viên nghiệp vụ tại các quỹ. Một hệ thống QTDND mạnh về tài chính, tốt về quản trị sẽ giảm bớt gánh nặng và rủi ro cho công tác thanh tra giám sát ngân hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ hoạt động thanh tra giám sát quỹ tín dụng nhân dân của ngân hàng nhà nước việt nam chi nhánh gia lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài: Hoạt động ngân hàng của các TCTD là một hoạt động quan trọng đối với nền kinh tế vận hành theo cơ chế thị trường. Thanh tra, giám sát ngân hàng là một chức năng thiết yếu của Ngân hàng nhà nước, một khâu quan trọng trong hoạt động quản lý Nhà nước, là phương thức đảm bảo trật tự trong hoạt động hệ thống TCTD nói chung cũng như hệ thống QTDND nói riêng. Thanh tra, giám sát Ngân hàng nhà nước nhằm góp phần đảm bảo sự phát triển an toàn, lành mạnh của hệ thống các TCTD và hệ thống tài chính; bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người gửi tiền và khách hàng của TCTD; duy trì và nâng cao lòng tin của công chúng đối với hệ thống các TCTD; đảm bảo việc chấp hành chính sách, pháp luật về tiền tệ ngân hàng; góp phần nâng cao hiệu quả và hiệu lực quản lý nhà nước trong lĩnh vực tiền tệ và ngân hàng.

Quỹ tín dụng nhân dân là một TCTD hợp tác, được thành lập theo Luật hợp tác xã và Luật các TCTD. Hoạt động của các QTDND trong thời gian qua đã góp phần đảm bảo sự ổn định kinh tế, xã hội, thúc đẩy phát triển và dịch chuyển cơ cấu kinh tế trên địa bàn nông thôn, góp phần tạo công ăn, việc làm, xóa đói giảm nghèo và hạn chế cho vay nặng lãi. Đến nay, hoạt động của các QTDND đã đạt được những kết quả đáng kể và đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nói chung và hệ thống tài chính, ngân hàng nói riêng. Hoạt động thanh tra, giám sát ngân hàng trong thời gian qua đã đạt được những kết quả to lớn, góp phần không nhỏ trong việc giữ ổn định cho hoạt động tài chính, ngân hàng, từ đó góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, tạo điều kiện cho tăng trưởng, phát triển kinh tế.

Trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động ngân hàng ngày càng đa dạng về số lượng các TCTD cũng như các nghiệp vụ ngày càng phức tạp. Đặc biệt, hoạt động của hệ thống các quỹ tín dụng nhân dân còn nhiều hạn chế, tiềm ẩn rủi ro trong hoạt động. Nguyên nhân của các hạn chế, sai sót xảy ra trong hoạt động quỹ tín dụng nhân dân hiện nay là do trình độ năng lực làm việc yếu của đội ngũ cán bộ tại quỹ, do tính tuân thủ pháp luật chưa cao, ngoài ra một xiii phần còn do hoạt động của Thanh tra, giám sát ngân hàng còn mang tính nhắc nhở, chưa nghiêm khắc áp dụng các cơ chế xử phạt khi sai phạm. Nếu gia tăng rủi ro thì hậu quả sẽ rất nghiêm trọng, có ảnh hưởng tiêu cực không những đến nền kinh tế nông thôn, mà còn ảnh hưởng đến tình hình chính trị, xã hội trên địa bàn nông thôn.

Chính vì vậy, hoạt động thanh tra, giám sát của Ngân hàng Nhà nước đối với hệ thống quỹ tín dụng nhân dân cơ sở để đảm bảo an toàn trong hoạt động của các QTDND là một vấn đề rất cấp thiết hiện nay. Nhận thức được sự cần thiết đó, tác giả chọn nghiên cứu đề tài “Hoạt động thanh tra, giám sát đối với Quỹ tín dụng nhân dân cơ sở của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chi nhánh tỉnh Gia Lai” làm đề tài cho nghiên cứu thực hiện luận văn tốt nghiệp cao học, ngành Tài chính Ngân hàng, với hy vọng đóng góp một phần nhỏ vào sự phát triển và nâng cao hoạt động của Thanh tra, giám sát Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng như ổn định hoạt động của hệ thống quỹ tín dụng nhân dân cơ sở trên địa bàn tỉnh Gia Lai trong những năm tiếp theo. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI 2.1 Mục tiêu tổng quát Nghiên cứu các giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường hiệu lực hoạt động thanh tra, giám sát của Ngân hàng nhà nước đối với hoạt động của Quỹ tín dụng nhân dân cơ sở trên địa bàn tỉnh Gia Lai.2 Mục tiêu cụ thể Cơ sở lý luận về hoạt động thanh tra, giám sát của NHTW, đặc điểm thanh tra, giám sát quỹ tín dụng nhân dân. Phân tích, đánh giá công tác thanh tra, giám sát ngân hàng đối với hoạt động của các QTDND cơ sở trên địa bàn tỉnh, từ đó tìm ra những tồn tại và nguyên nhân của hạn chế trong công tác thanh tra, giám sát Quỹ tín dụng nhân dân cơ sở.

Đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể tăng cường tính hiệu lực trong công tác thanh tra giám sát ngân hàng nhằm đảm bảo an toàn hoạt động đối với các quỹ tín dụng nhân dân cơ sở trên địa bàn tỉnh, từ đó góp phần giúp các quỹ tín dụng nhân dân cơ sở phát triển an toàn, hiệu quả. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU Để đạt đƣợc mục tiêu nghiên cứu, tác giả cần trả lời các câu hỏi? Thực trạng công tác Thanh tra, giám sát đối với hoạt động của các Quỹ tín dụng nhân dân cơ sở trên địa bàn tỉnh Gia Lai ra sao? Những tồn tại? Nguyên nhân của những tồn tại? Cần có những giải pháp và kiến nghị gì về công tác thanh tra, giám sát ngân hàng đối với các Quỹ tín dụng nhân dân cơ sở tại Gia Lai nhằm đảm bảo an toàn hoạt động của các Quỹ tín dụng nhân dân cơ sở trên địa bàn tỉnh? 4. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 4.1 Đối tƣợng Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động thanh tra, giám sát của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chi nhánh tỉnh Gia Lai đối với các quỹ tín dụng nhân dân cơ sở.2 Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu của đề tài là thực trạng hoạt động thanh tra, giám sát của Ngân hàng Nhà nước chi nhánh Gia Lai đối với các Quỹ tín dụng nhân dân cơ sở trên địa bàn tỉnh Gia Lai từ năm 2011 đến năm 2015. Hệ thống quỹ tín dụng nhân dân hiện nay gồm Quỹ tín dụng nhân dân trung ương và các Quỹ tín dụng nhân dân cơ sở có tổ chức và hoạt động, chức năng nhiệm vụ khác nhau rất lớn.

Trong phạm vi nghiên cứu, đề tài chỉ đề cập đến hoạt động của 6 Quỹ tín dụng nhân dân cơ sở trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Nội dung các vấn đề nghiên cứu trong luận văn được sử dụng thu thập tại 06 QTDND trên địa bàn và từ Thanh tra, giám sát Ngân hàng Nhà nước chi nhánh Tỉnh Gia Lai. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Trong quá trình làm luận văn, và để thực hiện mục đích nghiên cứu tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, cụ thể: xv + Phương pháp thu thập số liệu, phương pháp thống kê, phân tích, so sánh, tổng hợp, phương pháp quy nạp, diễn giải kết hợp với nền tảng lý luận từ kiến thức kinh tế học, tài chính ngân hàng. + Ngoài ra tác giả thu thập, tổng hợp số liệu từ chương trình, phần mềm ứng dụng của Thanh tra, giám sát Ngân hàng Nhà nước, báo cáo tổng kết công tác thanh tra hàng năm, báo cáo giám sát từ xa, các kết luận thanh tra của Thanh tra, giám sát Ngân hàng Nhà nước chi nhánh đối với các quỹ tín dụng nhân dân trên địa bàn từ năm 2011 đến năm 2015, kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau, như thống kê, phân tích, tổng hợp, đánh giá đối chiếu với thực tiễn để làm sáng tỏ những vấn đề nghiên cứu.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Nội dung nghiên cứu của đề tài được thể hiện qua ba chương nghiên cứu: Chƣơng 1: Lý luận về hoạt động của Thanh tra, giám sát Ngân hàng Nhà nước đối với Quỹ tín dụng Nhân dân. Chƣơng 2: Thực trạng thanh tra, giám sát Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chi nhánh tỉnh Gia Lai đối với 06 Quỹ tín dụng nhân dân cơ sở trên địa bàn Tỉnh. Chƣơng 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động thanh tra, giám sát các Quỹ tín dụng nhân dân cơ sở trên địa bàn tỉnh Gia Lai. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG THANH TRA, GIÁM SÁT NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI QUỸ TÍN DỤNG NHÂN DÂN 1.1 TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG TRUNG ƢƠNG 1.1 Khái niệm về Ngân hàng Trung Ƣơng Theo Lê Thị Tuyết Hoa và Nguyễn Thị Nhung “Ngân hàng Trung Ương (NHTW) là cơ quan độc quyền phát hành tiền và thực hiện chức năng quản lý Nhà nước về tiền tệ và hoạt động ngân hàng, nhằm ổn định giá trị tiền tệ, góp phần đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng và hệ thống các tổ chức tín dụng, thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội”.2 Chức năng của Ngân hàng Trung Ƣơng Chức năng độc quyền phát hành tiền Ngân hàng Trung Ương là cơ quan độc quyền phát hành tiền mặt (gồm tiền giấy và kim loại) dựa trên nguyên tắc trữ kim và nguyên tắc hàng hóa, phát hành tiền thông qua 4 kênh phát hành chính là + Kênh tính dụng đối với nhà nước: NHTW cho nhà nước vay.

+ Kênh Ngân hàng trung gian: NHTW cho các ngân hàng trung gian vay. + Kênh thị trường mở: NHTW mua các chứng khoán ngắn hạn. + Kênh thị trường ngoại hối: NHTW mua vàng ngoại tệ. Chức năng ngân hàng của các ngân hàng Mở tài khoản, nhận tiền gửi và quản lý các khoản tiền gửi của các ngân hàng thương mại (NHTM).

+ Tiền gửi dự trữ bắt buộc: Là khoản tiền gửi của các ngân hàng trung gian nhằm dự trữ theo tỷ lệ bắt buộc do NHTW quy định. + Tiền gửi thanh toán: các NHTM phải mở tài khoản tiền gửi thanh toán tại NHTW và việc thanh toán giữa các NHTM phải thông qua tài khoản dưới hình thức bù trừ hoặc từng lần. 2 Trung gian thanh toán giữa các ngân hàng Các NHTM đều mở tài khoản tiền gửi thanh toán tại NHTW để thanh toán với các NHTM khác. NHTW làm trung gian thanh toán giữa các ngân hàng dưới hình thức: + Thanh toán từng lần + Bù trừ Cấp tín dụng cho các ngân hàng, tổ chức tín dụng khác + Cho vay lại theo hồ sơ tín dụng + Chiết khấu và tái chiết khấu các chứng từ có giá + Cho vay cầm cố các chứng từ có giá Mục đích: bổ sung vốn ngân hàng, cấp các phương tiện thanh toán, là người cho vay cuối cùng khi các ngân hàng trung gian sắp phá sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ