Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: hoạt động mua bán sáp nhập trong lĩnh vực tài

Nghiên cứu hoạt động mua bán sáp nhập ngân hàng Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

131
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết hiểu rõ M A tài chính ngân hàng Việt Nam 2024

Hoạt động mua bán sáp nhập (M&A) trong lĩnh vực tài chính ngân hàng tại Việt Nam là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Đây không chỉ là công cụ giúp tái cấu trúc doanh nghiệp mà còn là phương thức hiệu quả để nâng cao năng lực tài chính của ngân hàng và sức cạnh tranh trên thị trường tài chính Việt Nam. Việc hiểu đúng bản chất, các hình thức và trình tự thực hiện M&A là nền tảng quan trọng cho các nhà quản trị và nhà đầu tư. Hoạt động này, về bản chất, là quá trình hai hay nhiều doanh nghiệp kết hợp lại với nhau nhằm đạt được các mục tiêu chiến lược. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng, các thương vụ M&A ngành ngân hàng ngày càng trở nên phổ biến, thúc đẩy quá trình tái cấu trúc hệ thống ngân hàng theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Các giao dịch này giúp các tổ chức tín dụng yếu kém có cơ hội được củng cố, đồng thời tạo ra những định chế tài chính lớn mạnh hơn, đủ sức cạnh tranh với các đối thủ quốc tế. Quá trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ cả bên mua và bên bán, từ việc xác định mục tiêu, định giá, thẩm định cho đến đàm phán và hoàn tất thủ tục pháp lý. Thành công của một thương vụ không chỉ đo lường bằng giá trị giao dịch mà còn ở hiệu quả sau M&A, thể hiện qua sự tăng trưởng bền vững và an toàn của tổ chức mới.

1.1. Phân biệt sáp nhập và mua lại M A theo luật Việt Nam

Về mặt học thuật, thâu tóm và sáp nhập (M&A) thường được dùng chung, nhưng pháp luật Việt Nam có sự phân biệt rõ ràng. Theo Luật Cạnh tranh năm 2004 (Điều 17), “Sáp nhập doanh nghiệp là việc một hoặc một số doanh nghiệp chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình sang một doanh nghiệp khác, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của doanh nghiệp bị sáp nhập”. Ngược lại, “Mua lại doanh nghiệp là việc một doanh nghiệp mua toàn bộ hoặc một phần tài sản của doanh nghiệp khác đủ để kiểm soát, chi phối toàn bộ hoặc một ngành nghề của doanh nghiệp bị mua lại”. Luật Doanh nghiệp năm 2005 cũng định nghĩa tương tự về sáp nhập (Điều 153) và hợp nhất (Điều 152). Sự khác biệt cốt lõi nằm ở tư cách pháp nhân sau giao dịch: trong sáp nhập, chỉ có doanh nghiệp bị sáp nhập chấm dứt tồn tại; còn trong hợp nhất, tất cả các doanh nghiệp tham gia đều chấm dứt tồn tại để hình thành một pháp nhân mới hoàn toàn. Việc nắm rõ các định nghĩa này rất quan trọng để tuân thủ đúng khung pháp lý cho M&A.

1.2. Động lực chính thúc đẩy các thương vụ M A ngành ngân hàng

Các thương vụ M&A ngành ngân hàng được thúc đẩy bởi nhiều động lực từ cả bên mua và bên bán. Đối với bên mua, các lý do chính bao gồm: mở rộng thị phần, giảm thiểu chi phí thông qua tối ưu hóa nguồn lực, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, và tăng cường năng lực tài chính của ngân hàng. Trong bối cảnh cạnh tranh trong ngành ngân hàng ngày càng gay gắt, M&A là con đường nhanh nhất để đạt được quy mô lớn hơn và chiếm lĩnh thị trường. Đối với bên bán, động lực thường đến từ áp lực tái cấu trúc, nhu cầu thoái vốn của chủ sở hữu, hoặc không đủ khả năng cạnh tranh nếu hoạt động độc lập. Đặc biệt, việc thiếu vốn để mở rộng kinh doanh hoặc đáp ứng các quy định về vốn pháp định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là yếu tố thúc đẩy nhiều ngân hàng nhỏ tìm kiếm đối tác chiến lược. Tóm lại, M&A mang lại lợi ích cộng hưởng, tạo ra giá trị lớn hơn tổng giá trị của các thực thể riêng lẻ trước khi kết hợp.

II. Top thách thức M A tài chính ngân hàng trong hội nhập

Mặc dù tiềm năng của hoạt động mua bán sáp nhập trong lĩnh vực tài chính ngân hàng là rất lớn, quá trình này vẫn đối mặt với không ít thách thức. Các rào cản không chỉ đến từ sự phức tạp của khung pháp lý cho M&A mà còn từ những yếu tố nội tại của doanh nghiệp và môi trường kinh doanh. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc định giá ngân hàng trong M&A, đặc biệt là các tài sản vô hình như thương hiệu, mạng lưới khách hàng. Sự thiếu minh bạch về thông tin tài chính của một số tổ chức tín dụng cũng gây khó khăn cho quá trình thẩm định. Thêm vào đó, sự khác biệt về văn hóa doanh nghiệp giữa bên mua và bên bán có thể dẫn đến những xung đột sau sáp nhập, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả sau M&A. Áp lực từ hội nhập kinh tế và sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài cũng tạo ra một môi trường cạnh tranh trong ngành ngân hàng khốc liệt hơn, đòi hỏi các ngân hàng Việt Nam phải nhanh chóng củng cố năng lực nếu không muốn bị thâu tóm. Việc giải quyết các vấn đề liên quan đến nhân sự, công nghệ và quy trình vận hành sau M&A cũng là một bài toán phức tạp, quyết định sự thành bại của cả thương vụ.

2.1. Phân tích khung pháp lý cho M A và những rào cản hiện hữu

Hiện tại, Việt Nam chưa có một bộ luật riêng về M&A, các quy định nằm rải rác trong nhiều văn bản như Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Cạnh tranh, và các văn bản chuyên ngành như Luật các Tổ chức tín dụng. Sự thiếu đồng bộ này tạo ra những rào cản nhất định. Ví dụ, quy định về tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong ngành ngân hàng (tối đa 30%) vừa là cơ chế bảo hộ, vừa là hạn chế đối với việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Thông tư 04/2010/TT-NHNN đã hướng dẫn cụ thể về sáp nhập và hợp nhất ngân hàng, nhưng các thủ tục hành chính vẫn còn phức tạp, đòi hỏi nhiều thời gian và chi phí. Việc kiểm soát hành vi tập trung kinh tế theo Luật Cạnh tranh cũng là một yếu tố mà các bên phải cân nhắc kỹ lưỡng để tránh vi phạm. Hoàn thiện khung pháp lý cho M&A một cách thống nhất và minh bạch là yêu cầu cấp thiết để thúc đẩy thị trường phát triển lành mạnh.

2.2. Áp lực cạnh tranh và sức ép tái cấu trúc hệ thống ngân hàng

Quá trình hội nhập kinh tế đã mở cửa thị trường tài chính Việt Nam, tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt từ các định chế tài chính nước ngoài có tiềm lực mạnh về vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị. Điều này buộc các ngân hàng nội địa phải tự làm mới mình. Chính phủ, thông qua Đề án 254 tái cơ cấu, đã đặt ra yêu cầu cấp bách về việc nâng cao năng lực tài chính của ngân hàng và xử lý các tổ chức tín dụng yếu kém. Sức ép tăng vốn điều lệ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã trở thành động lực trực tiếp cho nhiều ngân hàng nhỏ phải tìm đến M&A như một giải pháp tồn tại và phát triển. Quá trình tái cấu trúc hệ thống ngân hàng này không chỉ giúp thanh lọc thị trường mà còn tạo ra những ngân hàng có quy mô lớn hơn, hoạt động hiệu quả hơn, đảm bảo an toàn hệ thống tài chính quốc gia.

III. Phương pháp định giá và thực thi thương vụ M A hiệu quả

Để một thương vụ M&A ngành ngân hàng thành công, việc xây dựng một kế hoạch bài bản và quy trình thực thi chuyên nghiệp là yếu tố sống còn. Quá trình này bắt đầu từ việc xác định chiến lược, tìm kiếm và sàng lọc đối tác tiềm năng, cho đến thẩm định, đàm phán và hội nhập sau M&A. Giai đoạn thẩm định (due diligence) đóng vai trò cực kỳ quan trọng, giúp bên mua đánh giá toàn diện các rủi ro về pháp lý, tài chính, hoạt động và thị trường của bên bán. Đây là cơ sở để thực hiện bước tiếp theo là định giá ngân hàng trong M&A. Một quy trình hiệu quả đòi hỏi sự tham gia của các chuyên gia tư vấn giàu kinh nghiệm trong các lĩnh vực luật, tài chính, thuế. Bên cạnh đó, việc xây dựng một kế hoạch hội nhập chi tiết ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp giảm thiểu các cú sốc văn hóa, tối ưu hóa quy trình hoạt động và nhanh chóng hiện thực hóa các lợi ích cộng hưởng, từ đó đảm bảo hiệu quả sau M&A. Quá trình này không chỉ là sự kết hợp về tài sản mà còn là sự hòa hợp về con người và văn hóa tổ chức, một yếu tố thường bị xem nhẹ nhưng lại quyết định sự thành công lâu dài của thương vụ.

3.1. Quy trình thẩm định và định giá ngân hàng trong M A chi tiết

Quá trình thẩm định và định giá ngân hàng trong M&A là một công đoạn phức tạp, yêu cầu độ chính xác cao. Bên mua cần xem xét kỹ lưỡng các vấn đề như cơ cấu cổ đông, chất lượng tài sản (đặc biệt là các khoản nợ xấu), các cam kết tài chính, hệ thống quản trị rủi ro, và mức độ tuân thủ pháp luật của ngân hàng mục tiêu. Dựa trên kết quả thẩm định, các phương pháp định giá phổ biến sẽ được áp dụng, bao gồm phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF), phương pháp so sánh với các ngân hàng tương đương trên thị trường (sử dụng các chỉ số P/E, P/B), hoặc phương pháp dựa trên giá trị tài sản ròng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của từng ngân hàng và bối cảnh thị trường. Một mức giá hợp lý sẽ là tiền đề quan trọng cho các cuộc đàm phán thành công, cân bằng lợi ích giữa các bên và đảm bảo tính khả thi của thương vụ.

3.2. Các bước then chốt để đảm bảo hiệu quả sau M A bền vững

Hiệu quả sau M&A là thước đo cuối cùng cho sự thành công của một thương vụ. Để đạt được điều này, quá trình hội nhập cần được lên kế hoạch và triển khai một cách cẩn trọng. Các bước then chốt bao gồm: (1) thành lập một ban chỉ đạo hội nhập với sự tham gia của lãnh đạo cấp cao từ cả hai phía; (2) truyền thông rõ ràng, minh bạch tới toàn thể nhân viên về tầm nhìn và chiến lược của tổ chức mới để giảm bớt lo lắng và sự chống đối; (3) thống nhất nhanh chóng về cơ cấu tổ chức, hệ thống công nghệ thông tin và các quy trình hoạt động cốt lõi; (4) xây dựng một nền văn hóa doanh nghiệp chung, kết hợp những điểm mạnh của cả hai tổ chức. Việc giám sát và đánh giá liên tục quá trình hội nhập sẽ giúp sớm phát hiện các vấn đề phát sinh và có sự điều chỉnh kịp thời, đảm bảo quá trình tái cấu trúc hệ thống ngân hàng sau sáp nhập đi đúng hướng.

IV. Case study M A ngân hàng Việt Nam Bài học thực tiễn

Thực tiễn hoạt động mua bán sáp nhập trong lĩnh vực tài chính ngân hàng tại Việt Nam đã chứng kiến nhiều thương vụ điển hình, mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu. Giai đoạn trước năm 2005, các thương vụ M&A chủ yếu diễn ra giữa các ngân hàng thương mại cổ phần nông thôn quy mô nhỏ. Tuy nhiên, từ sau khi Việt Nam gia nhập WTO, thị trường đã sôi động hơn với sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài. Các case study M&A ngân hàng Việt Nam nổi bật đã cho thấy M&A không chỉ là giải pháp cho các ngân hàng yếu kém mà còn là chiến lược tăng trưởng của các ngân hàng lớn. Phân tích các thương vụ này giúp nhận diện những yếu tố dẫn đến thành công cũng như các rủi ro tiềm ẩn. Tác động của hội nhập kinh tế thể hiện rõ qua việc các ngân hàng nước ngoài trở thành cổ đông chiến lược, mang theo không chỉ vốn đầu tư nước ngoài (FDI) mà còn cả công nghệ, kinh nghiệm quản trị hiện đại. Việc nghiên cứu các thương vụ M&A ngành ngân hàng cụ thể giúp các nhà hoạch định chính sách và các nhà quản trị doanh nghiệp có cái nhìn thực tế để đưa ra quyết định phù hợp trong tương lai.

4.1. Phân tích các thương vụ sáp nhập và hợp nhất ngân hàng lớn

Các thương vụ sáp nhập và hợp nhất ngân hàng lớn tại Việt Nam trong những năm qua, như thương vụ sáp nhập giữa Eximbank và Sacombank (dưới hình thức thâu tóm), hay sự hợp nhất của 3 ngân hàng (Ficombank, TinNghiaBank, SCB) đã trở thành những case study M&A ngân hàng Việt Nam kinh điển. Phân tích các thương vụ này cho thấy, mục tiêu chính là tạo ra một định chế tài chính có quy mô lớn hơn, nâng cao năng lực tài chính của ngân hàng, mở rộng mạng lưới và tăng khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, quá trình hợp nhất cũng bộc lộ nhiều thách thức trong việc xử lý nợ xấu, đồng bộ hóa hệ thống công nghệ, và đặc biệt là dung hòa văn hóa doanh nghiệp. Những kinh nghiệm từ các thương vụ này là bài học quan trọng cho các tổ chức tín dụng khác khi xem xét thực hiện M&A, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị kỹ lưỡng và quản trị tốt quá trình hậu sáp nhập.

4.2. Đánh giá tác động của hội nhập kinh tế lên thị trường M A

Tác động của hội nhập kinh tế, đặc biệt là việc gia nhập WTO, đã làm thay đổi sâu sắc diện mạo thị trường tài chính Việt Nam và hoạt động M&A. Các cam kết mở cửa thị trường đã thu hút một lượng lớn vốn đầu tư nước ngoài (FDI) vào lĩnh vực ngân hàng. Các ngân hàng nước ngoài không chỉ tham gia với tư cách cổ đông chiến lược mà còn mang đến các chuẩn mực quản trị quốc tế, thúc đẩy các ngân hàng trong nước phải cải thiện tính minh bạch và hiệu quả hoạt động. Làn sóng M&A xuyên biên giới đã giúp các ngân hàng Việt Nam tiếp cận công nghệ mới, phát triển sản phẩm dịch vụ đa dạng hơn và nâng cao năng lực quản trị rủi ro. Tuy nhiên, nó cũng làm gia tăng áp lực cạnh tranh trong ngành ngân hàng, đòi hỏi các ngân hàng nội phải liên tục đổi mới để tồn tại và phát triển.

V. Tương lai M A ngành tài chính ngân hàng Xu hướng mới

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng, hoạt động mua bán sáp nhập trong lĩnh vực tài chính ngân hàng của Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục sôi động với nhiều xu hướng mới. Quá trình tái cấu trúc hệ thống ngân hàng giai đoạn hai sẽ tiếp tục là động lực chính, tập trung vào việc xử lý dứt điểm các tổ chức tín dụng yếu kém và khuyến khích các ngân hàng hợp nhất, sáp nhập để tạo ra những định chế tài chính có quy mô tầm khu vực. Xu hướng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) sẽ tiếp tục, nhưng có thể sẽ có sự thay đổi trong chiến lược của các nhà đầu tư, hướng tới việc nắm giữ tỷ lệ sở hữu chi phối nếu khung pháp lý cho M&A được nới lỏng. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech) cũng sẽ tạo ra một làn sóng M&A mới, khi các ngân hàng truyền thống tìm cách mua lại các công ty Fintech để đổi mới mô hình kinh doanh. Việc học hỏi kinh nghiệm M&A quốc tế sẽ giúp Việt Nam xây dựng một thị trường M&A lành mạnh, hiệu quả và an toàn.

5.1. Xu hướng thu hút vốn đầu tư nước ngoài FDI vào ngành

Vốn đầu tư nước ngoài (FDI) sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc tái cấu trúc ngành ngân hàng Việt Nam. Các nhà đầu tư quốc tế không chỉ tìm kiếm cơ hội từ các ngân hàng có tiềm năng tăng trưởng tốt mà còn quan tâm đến các tổ chức tín dụng đang trong quá trình tái cơ cấu. Xu hướng này sẽ được thúc đẩy mạnh mẽ hơn nếu Chính phủ xem xét nới lỏng giới hạn sở hữu cho nhà đầu tư nước ngoài. Việc thu hút FDI không chỉ giải quyết bài toán về vốn mà còn giúp nâng cao năng lực quản trị, chuyển giao công nghệ và đa dạng hóa sản phẩm, góp phần nâng cao an toàn hệ thống tài chính và tăng cường sức cạnh tranh của toàn ngành trên trường quốc tế.

5.2. Kinh nghiệm M A quốc tế và bài học áp dụng cho Việt Nam

Nghiên cứu kinh nghiệm M&A quốc tế từ các thị trường phát triển cho thấy một số bài học quan trọng. Thứ nhất, một khung pháp lý cho M&A rõ ràng, minh bạch và ổn định là điều kiện tiên quyết. Thứ hai, vai trò của các tổ chức tư vấn chuyên nghiệp là cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo tính khách quan và hiệu quả của thương vụ. Thứ ba, cần đặc biệt chú trọng đến quá trình hội nhập sau M&A, nhất là các vấn đề về văn hóa và nhân sự. Việt Nam có thể học hỏi từ các mô hình M&A thành công trên thế giới để xây dựng các quy trình chuẩn, các cơ chế giám sát hiệu quả và các chính sách hỗ trợ phù hợp, nhằm biến M&A thành một công cụ hữu hiệu để phát triển thị trường tài chính Việt Nam một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ hoạt động mua bán sáp nhập trong lĩnh vực tài chính ngân hàng của việt nam trong hội nhập kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, nguồn tài liệu tham khảo thì luận văn gồm 3 chƣơng: - Chƣơng 1: Tổng quan về mua bán- sáp nhập trong lĩnh vực tài chính ngân hàng - Chƣơng 2: Thực trạng hoạt động mua bán-sáp nhập trong lĩnh vực tài chính ngân hàng của Việt Nam trong hội nhập kinh tế - Chƣơng 3: Giải pháp đẩy mạnh hoạt động mua bán-sáp nhập trong lĩnh vực tài chính ngân hàng của Việt Nam trong hội nhập kinh tế 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MUA BÁN – SÁP NHẬP TRONG LĨNH VỰC TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG 1. TỔNG QUAN VỀ MUA BÁN-SÁP NHẬP DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm mua bán- sáp nhập doanh nghiệp 1. Khái niệm mua bán-sáp nhập từ góc độ kinh tế “Sáp nhập và mua bán” doanh nghiệp được dịch từ thuật ngữ tiếng Anh “Mergers and Acquisitions” thường được viết tắt là M&A thể hiện hoạt động hai hay nhiều DN kết hợp lại với nhau nhằm đạt được những mục tiêu đã được xác định trước trong chiến lược kinh doanh của mình.

Nếu xét trên phương diện của DN chiếm ưu thế hơn thì đó là hoạt động giành quyền kiểm soát một DN, một bộ phận DN khác thông qua việc sở hữu một phần hoặc toàn bộ DN đó. Cụm từ M&A (Merge & Acquisition) bao hàm nhiều hoạt động kinh tế khác nhau, có thể là hoạt động tái tổ chức DN và/hoặc hoạt động tập trung kinh tế. Tạm thời có thể chia thành ba hoạt động: (1) hợp nhất; (2) sáp nhập (Merge); (3) mua lại DN (Acquisition). Mặc dù sáp nhập và mua lại thường được đề cập cùng nhau với thuật ngữ quốc tế phổ biến là “M&A” nhưng hai thuật ngữ này có sự khác biệt lớn về bản chất.

Theo Từ điển các khái niệm, thuật ngữ tài chính Investopedia, sáp nhập (Mergers) xảy ra khi hai công ty (thường là các công ty có cùng quy mô) đồng ý tiến tới thành lập một công ty mới mà không duy trì sở hữu và hoạt động của các công ty thành phần. Chứng khoán của các công ty thành phần sẽ bị xóa bỏ và công ty mới sẽ phát hành chứng khoán thay thế. Mua lại hay thâu tóm (Acquisitions) là hoạt động thông qua đó các công ty tìm kiếm lợi nhuận kinh tế nhờ quy mô, hiệu quả và khả năng chiếm lĩnh thị trường. Khác với sáp nhập, các công ty thâu tóm sẽ mua công ty mục tiêu, không có sự thay đổi về chứng khoán hoặc sự hợp nhất thành công ty mới.

[8] 2 Theo định nghĩa kỹ thuật do David L.Scott đưa ra trong cuốn “Wall Street Words: An A to Z Guide to Investment Terms for Today’s Investor” (Từ Phố Wall: Hướng dẫn từ A đến Z về các điều khoản đầu tư cho các nhà đầu tư hiện nay) thì sáp nhập là sự kết hợp của hai hay nhiều công ty, trong đó có tài sản và trách nhiệm pháp lý của (những) công ty được công ty khác tiếp nhận; mua lại là quá trình mua lại tài sản như máy móc một bộ phận hay thậm chí toàn bộ công ty. [4] Trong quản trị công ty có hai điểm mấu chốt nhất là quyền sở hữu và người quản lý thì quyền sở hữu vẫn mang ý nghĩa quan trọng hơn cả. Mặc dù xu hướng quản trị hiện đại tách biệt quyền sở hữu và quản lý, nhưng thực chất quyền sở hữu có ý nghĩa quyết định trong việc bầu Hội đồng quản trị và qua đó lựa chọn người quản lý, đồng thời quyết định chiến lược phát triển, phương án phân chia lợi nhuận và xử lý tài sản của công ty. Các khái niệm M&A, sáp nhập/hợp nhất hay mua lại/thâu tóm đều xoay quanh mối tương quan này.

Mua bán, mua lại hay thâu tóm là khái niệm được sử dụng để chỉ một DN tìm cách nắm giữ quyền kiểm soát đối với một DN khác thông qua thâu tóm toàn bộ hoặc một tỷ lệ số lượng cổ phần hoặc tài sản của DN mục tiêu đủ để có thể khống chế toàn bộ các quyết định của DN đó. Phân biệt sáp nhập với hợp nhất: đây đều là hoạt động xảy ra khi các DN, thường là các DN trong cùng một ngành, đồng ý hợp lại thành một DN mới có quy mô lớn hơn và có sức cạnh tranh cao hơn. Một thương vụ sáp nhập hay hợp nhất DN xảy ra đồng nghĩa với sự chấm dứt hoạt động kinh doanh của một hoặc cả hai bên tham gia. Nhưng sự khác biệt ở đây là: trong giao dịch sáp nhập chỉ có một bên chấm dứt tồn tại (bên bị sáp nhập) và DN đi sáp nhập bao giờ cũng có tiếng nói mạnh hơn trong mọi quyết định chung; còn đối với giao dịch hợp nhất thường là các bên tham gia có cùng quy mô hợp nhất với nhau và cho ra đời một pháp nhân hoàn toàn mới và tư cách pháp nhân của các bên tham gia đều không tồn tại nữa.

Một vụ hợp nhất với tính chất công bằng như thế được gọi là “sáp nhập ngang hàng”, nên giữa các bên luôn có sự cân bằng trong quá trình ra quyết định điều hành tổ chức mới. Kết quả là cho ra đời một công ty mới, khác biệt với 3 công ty trước khi hợp nhất. Công ty mới này có thể sử dụng một tên hoàn toàn khác so với các công ty hợp nhất hoặc tên của công ty mới là sự kết hợp tên của các công ty hợp nhất. Cho dù có thay đổi hay không thay đổi tên DN sau khi hợp nhất, nhưng thương hiệu của DN cũ vẫn được duy trì và phát triển.

Khái niệm mua bán-sáp nhập theo pháp luật Việt Nam Hiện tại ở Việt Nam chưa có văn bản pháp luật nào đưa ra giải thích từ ngữ cụ thể về hoạt động M&A và M&A còn đang được hiểu một cách rất chung chung. Nếu không có định nghĩa M&A được chấp nhận rộng rãi, rất khó có thể đưa ra cơ chế quản lý và tổ chức thực hiện hiệu quả, đồng thời đánh giá được tỷ lệ thành công hoặc thất bại của các giao dịch M&A ở Việt Nam. Trong pháp luật Việt Nam hiện hành, hoạt động mua bán và sáp nhập DN ở nghĩa kinh tế được xem xét dưới nhiều góc độ: như một trong các hành vi tập trung kinh tế được điều chỉnh bởi pháp luật cạnh tranh, như một trong những hình thức tổ chức lại DN được điều chỉnh theo pháp luật về DN và như một trong những hình thức đầu tư trực tiếp được điều chỉnh theo pháp luật về đầu tư. Nếu hiểu theo nghĩa rộng, liên quan đến việc mua lại cổ phần của DN, M&A còn được điều chỉnh bởi pháp luật về chứng khoán.

Theo ý nghĩa pháp lý, tách rời “mua lại” và “sáp nhập”, Điều 17 Luật Cạnh tranh năm 2004 quy định: “Sáp nhập DN là việc một hoặc một số DN chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình sang một DN khác, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của DN bị sáp nhập, DN sáp nhập vẫn giữ lại tên và sự tồn tại của nó”. “Mua lại DN là việc một DN mua toàn bộ hoặc một phần tài sản của DN khác đủ để kiểm soát, chi phối toàn bộ hoặc một ngành nghề của DN bị mua lại”. Luật Cạnh tranh cũng nói đến “hợp nhất DN” là việc: hai hoặc nhiều DN chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình để hình thành một DN mới, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của các DN bị hợp nhất. Hai DN hợp nhất sẽ cùng thỏa thuận chia sẻ tài sản, thị phần, thương hiệu với nhau để hình 4 thành một DN mới, với tên gọi mới (có thể gộp tên của hai DN cũ) trong khi đó chấm dứt sự tồn tại của các DN cũ.

[24] Về khái niệm “đủ để kiểm soát, chi phối toàn bộ hoặc một ngành nghề của DN bị mua lại, Điều 34 Nghị định 116/2005/NĐ-CP ngày 15/9/2005 quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Cạnh tranh nêu rõ: “Kiểm soát hoặc chi phối toàn bộ hoặc một ngành nghề của DN khác quy định tại khoản 3 Điều 17 của Luật Cạnh tranh là trường hợp một DN (sau đây gọi là DN kiểm soát) giành được quyền sở hữu tài sản của DN khác (sau đây gọi là DN bị kiểm soát) đủ chiếm được trên 50% quyền bỏ phiếu tại Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị hoặc ở mức mà theo quy định của pháp luật hoặc điều lệ của DN bị kiểm soát đủ để DN kiểm soát chi phối các chính sách tài chính và hoạt động của DN bị kiểm soát nhằm thu được lợi ích kinh tế từ hoạt động kinh doanh của DN bị kiểm soát”. Luật DN năm 2005 đưa ra khái niệm “sáp nhập DN”: “Một hoặc một số công ty cùng loại (sau đây gọi là công ty bị sáp nhập) có thể sáp nhập vào một công ty khác (sau đây gọi là công ty nhận sáp nhập) bằng cách chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp sang công ty nhận sáp nhập, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của công ty bị sáp nhập” (Điều 153) và “Hợp nhất DN”: “Hai hoặc một số công ty cùng loại (sau đây gọi là công ty hợp nhất) bằng cách chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp sang công ty hợp nhất, đồng thời chấm dứt tồn tại của các công ty bị hợp nhất” (Điều 152). [27] Tại khoản 6 điều 21 Luật Đầu tƣ năm 2005 lần đầu tiên quy định “đầu tư thực hiện việc sáp nhập và mua lại DN” như một trong những hình thức đầu tư trực tiếp bên cạnh việc thành lập tổ chức kinh tế 100% vốn của nhà đầu tư trong nước hoặc 100% vốn của nhà đầu tư nước ngoài; đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC (Hợp đồng Hợp tác kinh doanh), hợp đồng BOT (Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao) , hợp đồng BTO (Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh), hợp đồng BT (Xây dựng - Chuyển giao); đầu tư phát triển kinh doanh; mua cổ phần hoặc góp vốn để tham gia quản lý hoạt động đầu tư; các hình thức đầu tư trực tiếp khác. Như vậy trong Luật Đầu tư không có quy định về hợp nhất DN như hình thức đầu tư và coi 5 mua cổ phần hoặc góp vốn để tham gia quản lý hoạt động đầu tư tách rời với sáp nhập và mua lại DN.

[26] Theo Điều 10 Nghị định 108/2006/NĐ-CP ngày 22/6/2006 hướng dẫn thi hành Luật Đầu tư “Nhà đầu tư có quyền góp vốn, mua cổ phần, sáp nhập, mua lại DN để tham gia quản lý hoạt động đầu tư theo quy định của Luật DN và pháp luật có liên quan. DN nhận sáp nhập, mua lại kế thừa các quyền và nghĩa vụ của DN bị sáp nhập, mua lại, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ