Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: hoạt động cho vay đầu tư của nhà nước tại ngân

Nghiên cứu hoạt động cho vay đầu tư của Nhà nước tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam chi nhánh Đồng Nai, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

117
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh cho vay đầu tư của nhà nước tại VDB Đồng Nai

Hoạt động cho vay đầu tư của nhà nước là một công cụ tài chính vĩ mô quan trọng, được Chính phủ triển khai nhằm thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội chiến lược. Tại Việt Nam, Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) là định chế tài chính chủ lực thực thi nhiệm vụ này. Khác với ngân hàng thương mại hoạt động vì lợi nhuận, vai trò của Ngân hàng Phát triển Việt Nam là cung cấp nguồn vốn ưu đãi cho các dự án thuộc lĩnh vực trọng điểm, cơ sở hạ tầng, an sinh xã hội mà khu vực tư nhân không mặn mà đầu tư. Luận văn thạc sĩ của tác giả Lương Thị Thúy Mai (2013) đã đi sâu phân tích thực trạng của hoạt động này tại chi nhánh Đồng Nai, một địa bàn kinh tế năng động. Tín dụng đầu tư của nhà nước không chỉ đơn thuần là một khoản vay, mà còn là sự thể hiện chính sách tín dụng nhà nước, điều tiết dòng vốn vào các ngành then chốt, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Các dự án được tài trợ thường có quy mô lớn, thời gian thu hồi vốn dài và mang lại lợi ích lan tỏa cho cộng đồng. Do đó, hoạt động này đòi hỏi một quy trình thẩm định dự án đầu tư khắt khe, không chỉ xét về hiệu quả tài chính mà còn cả hiệu quả kinh tế - xã hội. Việc nghiên cứu hoạt động cho vay đầu tư tại VDB Đồng Nai cung cấp cái nhìn thực tiễn về hiệu quả và thách thức trong việc triển khai chính sách này tại một địa phương cụ thể, từ đó đưa ra những bài học kinh nghiệm quý báu.

1.1. Hiểu đúng về tín dụng đầu tư của nhà nước qua VDB

Cho vay đầu tư của Nhà nước là hình thức tín dụng đặc biệt, không hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận. Mục đích chính là thực hiện các yêu cầu quản lý và điều tiết kinh tế vĩ mô. Đối tượng cho vay bị giới hạn trong danh mục các dự án, chương trình ưu tiên theo định hướng của Chính phủ trong từng thời kỳ. Nguồn vốn chủ yếu đến từ ngân sách nhà nước và các nguồn huy động được Chính phủ bảo lãnh. Do đó, lãi suất cho vay thường là lãi suất ưu đãi, thấp hơn thị trường. Đây là điểm khác biệt cơ bản so với cho vay đầu tư của ngân hàng thương mại, vốn hoạt động vì lợi nhuận và tuân theo quy luật thị trường. Hoạt động này giúp phát triển kinh tế xã hội Đồng Nai bằng cách tài trợ cho các dự án mà các ngân hàng thương mại e ngại do rủi ro cao hoặc thời gian thu hồi vốn quá dài.

1.2. Vai trò của Ngân hàng Phát triển Việt Nam chi nhánh Đồng Nai

Chi nhánh VDB Đồng Nai đóng vai trò là cánh tay nối dài của Chính phủ, trực tiếp triển khai chính sách tín dụng nhà nước trên địa bàn tỉnh. Nhiệm vụ của chi nhánh là tiếp nhận, thẩm định và giải ngân vốn cho các dự án đủ điều kiện, góp phần thúc đẩy các ngành công nghiệp chủ lực, phát triển hạ tầng, và thực hiện các chương trình xã hội hóa. Chi nhánh không chỉ là một đơn vị cho vay mà còn thực hiện giám sát, quản lý dòng vốn để đảm bảo các dự án được triển khai đúng mục đích, hiệu quả, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa của tỉnh Đồng Nai. Hiệu quả hoạt động của chi nhánh phản ánh trực tiếp mức độ thành công của chính sách tại địa phương.

II. Thách thức lớn về rủi ro tín dụng tại VDB Đồng Nai

Bên cạnh những kết quả đạt được, hoạt động cho vay đầu tư của nhà nước tại VDB chi nhánh Đồng Nai giai đoạn 2006-2012 đối mặt với không ít thách thức. Vấn đề nổi cộm nhất là chất lượng tín dụng và rủi ro tín dụng gia tăng. Theo dữ liệu từ luận văn, tỷ lệ nợ xấu tại VDB Đồng Nai có thời điểm lên đến đỉnh điểm, chiếm 30,74% tổng dư nợ vào năm 2009. Tình trạng này là hệ quả của nhiều yếu tố. Thứ nhất, một số dự án cho vay theo chỉ định của Chính phủ trong quá khứ, như chương trình mía đường, không đạt hiệu quả như kỳ vọng, dẫn đến khó khăn trong việc thu hồi nợ. Thứ hai, biến động kinh tế vĩ mô, lạm phát tăng cao làm tăng chi phí đầu vào, ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của dự án. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong sản xuất kinh doanh, không có nguồn để trả nợ. Thứ ba, một số chủ đầu tư có thái độ chây ỳ, cố tình chiếm dụng vốn do lãi suất ưu đãi quá thấp so với thị trường. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến an toàn vốn của ngân hàng mà còn làm giảm hiệu quả cho vay đầu tư, tạo áp lực lớn lên công tác quản lý và thu hồi nợ của chi nhánh.

2.1. Thực trạng dư nợ cho vay đầu tư và nợ quá hạn

Dư nợ cho vay đầu tư tại chi nhánh có xu hướng giảm liên tục trong giai đoạn nghiên cứu, từ 734 tỷ đồng năm 2006 xuống còn 306 tỷ đồng vào cuối năm 2012. Nguyên nhân chính là do doanh số giải ngân mới thấp trong khi các khoản vay cũ đến kỳ hạn trả nợ. Đáng báo động hơn, tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ rất cao. Năm 2008, nợ quá hạn tăng đột biến lên 175 tỷ đồng, chiếm 30,53% tổng dư nợ. Con số này cho thấy chất lượng tín dụng sụt giảm nghiêm trọng, là một áp lực khổng lồ đối với chi nhánh trong việc đảm bảo an toàn nguồn vốn của Nhà nước.

2.2. Nguyên nhân và hệ lụy của nợ xấu tại VDB

Tình trạng nợ xấu tại VDB Đồng Nai xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Nguyên nhân khách quan bao gồm sự thất bại của các dự án theo chương trình kinh tế lớn, suy thoái kinh tế toàn cầu và lạm phát. Nguyên nhân chủ quan đến từ việc một số chủ đầu tư thiếu năng lực quản lý hoặc cố tình không thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Hệ lụy của nợ xấu rất nghiêm trọng: làm suy giảm nguồn vốn quay vòng, ảnh hưởng đến khả năng tài trợ cho các dự án mới, và tạo ra gánh nặng tài chính cho ngân hàng. Vấn đề thu hồi nợ trở nên vô cùng khó khăn, đòi hỏi các biện pháp quyết liệt, kể cả khởi kiện ra tòa.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng tín dụng cho vay đầu tư

Để giải quyết các tồn tại, việc nâng cao chất lượng tín dụng là nhiệm vụ cấp bách đối với VDB Đồng Nai. Giải pháp cốt lõi nằm ở việc siết chặt và chuyên nghiệp hóa toàn bộ quy trình tín dụng, từ khâu tiếp cận đến khâu xử lý sau cho vay. Trọng tâm là phải cải thiện năng lực thẩm định dự án đầu tư. Quá trình thẩm định không thể chỉ dựa trên hồ sơ giấy tờ mà cần có sự đánh giá thực địa, phân tích sâu về thị trường, năng lực tài chính và quản trị của chủ đầu tư. Việc xây dựng một Sổ tay tín dụng chi tiết, tạo hành lang pháp lý an toàn cho cán bộ thẩm định là vô cùng cần thiết. Bên cạnh đó, ngân hàng cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay. Việc giám sát chặt chẽ tiến độ dự án, tình hình sử dụng vốn và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp giúp phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời. Áp dụng các công nghệ hiện đại vào quản lý danh mục vay cũng là một hướng đi hiệu quả để nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng. Một chính sách tín dụng nhà nước linh hoạt, được điều chỉnh phù hợp với thực tiễn cũng sẽ tạo điều kiện cho ngân hàng lựa chọn được các dự án tốt hơn.

3.1. Tối ưu hóa quy trình thẩm định dự án đầu tư

Chất lượng của một khoản vay được quyết định ngay từ khâu thẩm định dự án đầu tư. Chi nhánh cần xây dựng một đội ngũ cán bộ thẩm định có chuyên môn cao, am hiểu đa dạng các ngành kinh tế. Quy trình thẩm định phải được chuẩn hóa, yêu cầu phân tích đầy đủ các yếu tố: tính pháp lý của dự án, tính khả thi về kỹ thuật, hiệu quả tài chính, khả năng trả nợ và các tác động kinh tế - xã hội. Việc thẩm định độc lập và khách quan sẽ giúp loại bỏ những dự án kém hiệu quả, giảm thiểu rủi ro ngay từ đầu.

3.2. Tăng cường giám sát sau giải ngân và quản lý rủi ro

Cho vay không phải là kết thúc mà là khởi đầu của quá trình quản lý rủi ro. Chi nhánh cần thiết lập cơ chế giám sát định kỳ và đột xuất đối với các dự án đã giải ngân. Việc này bao gồm kiểm tra việc sử dụng vốn vay có đúng mục đích, theo dõi tiến độ thi công, và cập nhật tình hình tài chính của chủ đầu tư. Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường, cần có biện pháp xử lý ngay lập tức, từ việc tư vấn, cơ cấu lại nợ cho đến các biện pháp thu hồi nợ quyết liệt hơn. Điều này giúp hạn chế nợ quá hạn phát sinh và bảo vệ nguồn vốn Nhà nước.

IV. Giải pháp đẩy mạnh cho vay dự án cơ sở hạ tầng Đồng Nai

Để phát huy đúng vai trò của Ngân hàng Phát triển Việt Nam, VDB Đồng Nai cần tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực thế mạnh của mình, đặc biệt là cho vay dự án cơ sở hạ tầng. Đồng Nai là tỉnh có tốc độ phát triển công nghiệp và đô thị hóa nhanh, nhu cầu vốn cho hạ tầng giao thông, khu công nghiệp, cấp thoát nước, xử lý môi trường là rất lớn. Đây là những dự án có sức lan tỏa rộng, tạo nền tảng cho phát triển kinh tế xã hội Đồng Nai nhưng lại khó thu hút vốn thương mại do thời gian hoàn vốn dài. VDB Đồng Nai cần chủ động hơn trong việc tiếp cận các dự án trọng điểm của tỉnh, phối hợp chặt chẽ với các cơ quan ban ngành địa phương để xác định danh mục dự án ưu tiên. Việc cung cấp nguồn vốn ưu đãi cho các dự án này không chỉ giúp giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước mà còn tạo ra động lực phát triển bền vững. Song song đó, ngân hàng cần đẩy mạnh marketing, quảng bá chính sách để các chủ đầu tư tiềm năng biết đến và tiếp cận nguồn vốn. Việc đa dạng hóa sản phẩm, chẳng hạn như đồng tài trợ với các ngân hàng thương mại, cũng là một cách để mở rộng quy mô tín dụng và phân tán rủi ro.

4.1. Tập trung nguồn vốn ưu đãi cho các dự án chiến lược

Thay vì dàn trải, chi nhánh nên ưu tiên nguồn vốn ưu đãi cho các dự án hạ tầng giao thông kết nối, các khu công nghiệp công nghệ cao, và các dự án xử lý môi trường cấp bách. Đây là những lĩnh vực phù hợp nhất với sứ mệnh của VDB. Việc tập trung nguồn lực không chỉ nâng cao hiệu quả cho vay đầu tư mà còn tạo ra tác động rõ rệt, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và cải thiện chất lượng sống cho người dân trong tỉnh.

4.2. Hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia dự án lớn

Các dự án hạ tầng lớn thường có các dự án vệ tinh đi kèm. Đây là cơ hội để hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) trên địa bàn. VDB Đồng Nai có thể xem xét các cơ chế cho vay linh hoạt hơn đối với các SMEs là nhà thầu phụ, nhà cung cấp vật liệu, dịch vụ cho các dự án lớn mà ngân hàng đang tài trợ. Điều này vừa giúp phát triển cộng đồng doanh nghiệp địa phương, vừa tạo ra một hệ sinh thái kinh tế vững mạnh xung quanh các dự án trọng điểm.

V. Đánh giá hiệu quả cho vay đầu tư và tác động thực tiễn

Mặc dù đối mặt với nhiều khó khăn, không thể phủ nhận những đóng góp tích cực từ hoạt động cho vay đầu tư của nhà nước tại VDB Đồng Nai. Hiệu quả cho vay đầu tư được thể hiện rõ nét qua việc cung ứng một lượng vốn trung và dài hạn đáng kể cho nền kinh tế, điều mà các ngân hàng thương mại khó đáp ứng. Luận văn chỉ ra, đến cuối năm 2012, chi nhánh đã quản lý hơn 60 dự án. Nhiều dự án trọng điểm của tỉnh đã phát huy hiệu quả tốt như Khu công nghiệp Hố Nai, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 3, Nhà máy nước Thiện Tân... Các dự án này đã góp phần hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật, tạo ra hàng nghìn việc làm, tăng thu ngân sách và thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu. Đặc biệt, việc tài trợ cho các dự án nông nghiệp, lâm nghiệp và xã hội hóa giáo dục, y tế đã trực tiếp góp phần vào mục tiêu phát triển kinh tế xã hội Đồng Nai một cách toàn diện, cải thiện đời sống người dân, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. Những kết quả này khẳng định vai trò của Ngân hàng Phát triển Việt Nam là một công cụ chính sách không thể thiếu trong quá trình phát triển của địa phương.

5.1. Tác động trực tiếp đến phát triển kinh tế xã hội Đồng Nai

Nguồn vốn từ VDB đã góp phần quan trọng vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế của tỉnh theo hướng công nghiệp hóa. Các dự án được tài trợ đã tạo ra năng lực sản xuất mới, đặc biệt trong các lĩnh vực chế biến hàng xuất khẩu như dệt may, gỗ, hạt điều. Hơn nữa, việc cho vay các dự án trồng rừng nguyên liệu, xây dựng hệ thống kênh mương đã cải thiện hạ tầng nông thôn, nâng cao thu nhập cho người nông dân. Đây là những đóng góp thực tiễn, bền vững cho sự phát triển kinh tế xã hội Đồng Nai.

5.2. Kết quả từ các dự án cơ sở hạ tầng và xã hội hóa

Các cho vay dự án cơ sở hạ tầng như nhà máy nước đã giải quyết vấn đề nước sạch cho sản xuất và sinh hoạt, một yếu tố thiết yếu cho phát triển. Đồng thời, việc đầu tư vào các dự án xã hội hóa trong lĩnh vực y tế, giáo dục đã giúp giảm áp lực cho ngân sách nhà nước, nâng cao chất lượng dịch vụ công. Những thành tựu này cho thấy tín dụng đầu tư của nhà nước khi được triển khai đúng hướng sẽ mang lại lợi ích kép, vừa kinh tế vừa xã hội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ hoạt động cho vay đầu tư của nhà nước tại ngân hàng phát triển việt nam chi nhánh đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CHO VAY ĐẦU TƯ CỦA NHÀ NƯỚC 1. CHO VAY ĐẦU TƯ CỦA NHÀ NƯỚC 1.1 Khái niệm về Dự án và Dự án phát triển Dự án là tổng thể những chính sách, hoạt động và chi phí liên quan với nhau được thiết kế nhằm đạt được những mục tiêu nhất định trong một thời gian nhất định [23]. Dự án phát triển (dự án phát triển - DAPT) là dự án trực tiếp tạo ra sản phẩm chiến lược, thúc đẩy sự phát triển kinh tế của ngành, vùng, thúc đẩy quá trình thay đổi cơ cấu kinh tế hoặc cơ cấu thu nhập của nhiều bộ phận dân cư [4]. DAPT thường có các đặc điểm sau đây: - Thứ nhất, DAPT là những dự án lớn có vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế quốc gia: thực hiện chiến lược công nghiệp hóa (phát triển các ngành công nghiệp, khu công nghiệp, đường giao thông), phát triển nông nghiệp và nông thôn (phát triển cơ sở hạ tầng nông thôn), chiến lược xuất khẩu hoặc thay thế hàng nhập khẩu (phát triển các ngành kinh tế có lợi thế so sánh trên thị trường quốc tế), chiến lược giảm đói nghèo, bản vệ môi trường.

- Thứ hai, DAPT nhằm tới hai mục tiêu: Hiệu quả tài chính và hiệu quả kinh tế - xã hội: Các DAPT phải tạo ra thu nhập bù đắp toàn bộ chi phí và có lãi. Do đó, các dự án này phải được thiết kế trên cơ sở tính toán được hiệu quả tài chính trực tiếp. Khác với dự án thương mại, DAPT phải thực hiện các mục tiêu xã hội như phát triển cơ sở hạ tầng, thay đổi cơ cấu kinh tế…Chủ đầu tư thường là Nhà nước (hoặc các cơ quan phát triển) nên việc thực hiện đa mục tiêu là tất yếu đối với DAPT. Các mục tiêu trong một số trường hợp lại mâu thuẫn với nhau, hoặc làm giảm độ lớn của nhau.

Vì vậy chủ đầu tư phải xác định nhóm mục tiêu cơ bản, có tính thống nhất cao. 2 - Thứ ba, DAPT nhận hỗ trợ trực tiếp từ Nhà nước: Do tầm quan trọng đối với phát triển kinh tế - xã hội, DAPT thường nhận hỗ trợ trực tiếp từ Nhà nước, như được ngân sách cấp vốn, được vay ưu đãi, được Chính phủ bảo lãnh khi vay vốn,. Khái niệm cho vay Cho vay, còn gọi là tín dụng, là việc một bên (bên cho vay) cung cấp nguồn tài chính cho đối tượng khác (bên đi vay), trong đó bên đi vay sẽ hoàn trả tài chính cho bên cho vay trong một thời hạn thỏa thuận và thường kèm theo lãi suất. Do hoạt động này làm phát sinh một khoản nợ nên bên cho vay còn gọi là chủ nợ, bên đi vay gọi là con nợ [23] 1.

Khái niệm Cho vay đầu tư của Nhà nước Cho vay đầu tư của Nhà nước là sự hỗ trợ của Nhà nước thông qua hình thức tín dụng để hỗ trợ các dự án đầu tư phát triển của các thành phần kinh tế thuộc một số ngành, lĩnh vực quan trọng, chương trình kinh tế lớn có tác động trực tiếp đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững [9]. Cho vay đầu tư của Nhà nước không nhằm mục tiêu kinh tế đơn thuần mà nhằm vào các mục tiêu rộng hơn, vừa có tính chất kinh tế, vừa có tính chất xã hội, thực hiện vai trò điều tiết vĩ mô của Nhà nước trong từng thời kỳ nhất định. Thông qua các mối quan hệ vay - trả, hoạt động cho vay đầu tư của Nhà nước chính là một hình thức tín dụng nhằm đáp ứng các nguồn vốn cho ĐTPT; đồng thời, cho vay đầu tư của Nhà nước còn có tác dụng nâng cao hiệu quả sử dụng, bảo toàn và phát triển được nguồn vốn cho ĐTPT. Cho vay đầu tư của Nhà nước là một công cụ của Chính phủ nhằm thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội trong từng thời kỳ nhất định theo định hướng của Nhà nước.

Nguồn vốn tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước ngày càng đóng vai trò đáng kể trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, có tác dụng tích cực đáng kể trong việc giảm bao cấp vốn trực tiếp của Nhà nước. Với cơ chế tín dụng, các đơn vị sử dụng nguồn vốn này phải đảm bảo nguyên tắc hoàn trả vốn vay. Chủ đầu tư là người vay vốn phải tính toán kỹ hiệu quả đầu tư, sử dụng vốn tiết kiệm hơn. Vốn tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước là một hình thức quá độ chuyển từ hình thức 3 cấp phát ngân sách sang phương thức tín dụng đối với các dự án có khả năng thu hồi vốn trực tiếp.

Cho vay đầu tư của Nhà nước ở Việt Nam Ngân hàng Phát triển Việt Nam (NHPT Việt Nam) được Chính phủ giao nhiệm vụ thực hiện chính sách tín dụng đầu tư (TDĐT) và tín dụng xuất khẩu (TDXK) của Nhà nước. Cho vay đầu tư của NHPT Việt Nam là một trong các hình thức TDĐT của Nhà nước đối với các dự án đầu tư thuộc một số ngành, lĩnh vực quan trọng, chương trình kinh tế lớn và các vùng khó khăn, đặc biệt khó khăn cần khuyến khích đầu tư theo quy định của Chính phủ [14]. Theo quy định hiện đang được áp dụng tại Nghị định 75/2011/NĐ-CP ngày 30 tháng 8 năm 2011 của Chính phủ về TDĐT và TDXK của Nhà nước thì TDĐT của Nhà nước, bao gồm: Cho vay đầu tư và hỗ trợ sau đầu tư. Như vậy, Cho vay đầu tư là một hoạt động của Chính sách TDĐT của Nhà nước nhằm hỗ trợ các chủ đầu tư có dự án đầu tư thuộc Danh mục các dự án vay vốn TDĐT được Chính phủ ban hành trong từng thời kỳ, với các ưu đãi về lãi suất, về đảm bảo tiền vay, thời hạn vay,.

NHPT Việt Nam thực hiện cho vay đầu tư theo quy định của Chính phủ căn cứ kế hoạch được Thủ tướng Chính phủ giao hàng năm. Đặc điểm cho vay đầu tư của Nhà nước Cũng như các hình thức cho vay của các ngân hàng thương mại, cho vay đầu tư của Nhà nước là hệ thống các mối quan hệ kinh tế phát sinh giữa đối tượng đi vay và bên cho vay, nhờ quan hệ ấy mà các nguồn vốn trong xã hội được vận động từ chủ thể này sang chủ thể khác để sử dụng cho các nhu cầu khác nhau trong nền kinh tế xã hội. Tuy nhiên, cho vay đầu tư của Nhà nước là hình thức tín dụng đặc biệt, không nhằm mục đích kinh tế đơn thuần mà nó có những đặc tính sau: - Về mặt kinh tế: Tính lợi ích kinh tế vừa thể hiện trực tiếp trên lợi tức tiền vay, vừa được thể hiện gián tiếp dưới góc độ thụ hưởng các tiện ích từ các dự án 4 đầu tư bằng nguồn vốn TDĐT của Nhà nước mang lại. Đồng thời, góp phần phát triển kinh tế đất nước một cách bền vững theo đúng định hướng.

- Về mặt xã hội: cho vay đầu tư của Nhà nước sẽ tập trung vào các lĩnh vực mà tín dụng ngân hàng không muốn đầu tư hoặc không thể đầu tư (do dự án đầu tư có quy mô quá lớn, thời hạn cho vay dài, hiệu quả kinh tế đôi khi không được đảm bảo,.) để giải quyết các vấn đề mang tính xã hội của đất nước như giải quyết việc làm, xóa đói giảm nghèo, nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe nhân dân, đảm bảo an sinh xã hội,… Với đặc tính vừa mang tính kinh tế, vừa mang tính xã hội, bản chất của cho vay đầu tư của Nhà nước thể hiện ở những điểm sau: Thứ nhất, cho vay đầu tư của Nhà nước không vì mục tiêu lợi nhuận mà nhằm phục vụ cho yêu cầu quản lý, điều tiết kinh tế vĩ mô của Nhà nước. Thứ hai, đối tượng vay đầu tư của Nhà nước bị giới hạn bởi các chương trình, mục tiêu, định hướng và chủ trương đầu tư của Nhà nước. Thứ ba, nguồn vốn để thực hiện cho vay đầu tư của Nhà nước là vốn Ngân sách nhà nước và nguồn vốn huy động theo kế hoạch của Nhà nước, được Chính phủ đảm bảo khả năng thanh toán. Thứ tư, lãi suất cho vay là lãi suất ưu đãi do Nhà nước điều tiết phù hợp với yêu cầu, đặc điểm cụ thể của đất nước và chủ truơng khuyến khích đầu tư, phát triển xã hội của đất nước trong từng thời kỳ.

Thứ năm, các định chế tài chính trung gian làm nhiệm vụ cho vay đầu tư của Nhà nước là hệ thống cơ quan chuyên môn của Nhà nước, hoạt động như một ngân hàng nhưng theo cơ chế quản lý riêng, không chịu sự chỉ đạo trực tiếp của Ngân hàng Nhà nước. Thứ sáu, cho vay đầu tư của Nhà nước rủi ro nhiều hơn. Do đối tượng cho vay bị giới hạn theo danh mục quy định của Nhà nước, thời hạn cho vay dài (chịu tác động diễn biến khó lường theo thời gian như: môi trường pháp lý, tác động khủng hoảng, tác động do biến động thị trường tài chính tiền tệ.), lãi suất cho vay thấp hơn lãi suất thị trường trong khi tài sản đảm bảo được ưu đãi hơn. 5 Như vậy, cho vay đầu tư của Nhà nước là công cụ tài chính của Nhà nước nhằm hỗ trợ về tài chính cho các doanh nghiệp, tổ chức kinh tế tham gia đầu tư qua đó thực hiện các mục tiêu kinh tế - xã hội của đất nước.

Sự kết hợp hài hoà giữa lợi ích kinh tế, chính trị và xã hội là bản chất của cho vay đầu tư của Nhà nước. Tuy cùng là họat động trên nguyên tắc vay trả, nhưng do bản chất đặc thù của mình, cho vay đầu tư của Nhà nước có những điểm khác biệt so với cho vay đầu tư của các ngân hàng thương mại.1 Sự khác nhau giữa cho vay đầu tư của Nhà nước và cho vay đầu tư của các ngân hàng thương mại (NHTM) Cho vay đầu tư của Nhà Chỉ tiêu so sánh Cho vay đầu tư của NHTM nước Hoạt động không vì mục tiêu Hoạt động chủ yếu vì mục 1. Mục đích cho vay lợi nhuận, vì mục tiêu phát đích lợi nhuận. triển kinh tế- xã hội.

Hoạt động theo pháp luật riêng về TDĐT của Nhà Hoạt động theo luật các tổ 2. Luật điều chỉnh nước và luật các tổ chức tín chức tín dụng. dụng Rất rộng tùy theo chiến Bị giới hạn theo danh mục lược kinh doanh của bản 3. Đối tượng cho vay quy định của Chính phủ tại thân ngân hàng trong từng thời kỳ.

khuôn khổ pháp luật cho phép. Cơ quan quản lý Ngân hàng Nhà nước trực Chính phủ trực tiếp quản lý Nhà nước tiếp quản lý 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ