Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: hoàn thiện quy trình kiểm toán nội bộ tại ngân

Luận văn nghiên cứu hoàn thiện quy trình kiểm toán nội bộ tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò và quy trình kiểm toán nội bộ tại Eximbank tổng quan

Trong bối cảnh ngành tài chính-ngân hàng ngày càng phức tạp, vai trò của kiểm toán nội bộ (KTNB) trở thành một trụ cột không thể thiếu trong việc đảm bảo sự phát triển bền vững. Tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank), hoạt động này đóng vai trò then chốt trong việc giám sát và cải thiện hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ. Luận văn của tác giả Hoàng Vũ Viễn Phương đã chỉ rõ, vai trò của kiểm toán nội bộ không chỉ dừng lại ở việc phát hiện sai sót, mà còn là một công cụ tư vấn, giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chiến lược. Mục tiêu chính là đảm bảo Eximbank hoạt động an toàn, tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh. Quy trình KTNB được xây dựng dựa trên các chuẩn mực kiểm toán nội bộ quốc tế và quy định của Ngân hàng Nhà nước, đặc biệt là Quyết định số 37/2006/QĐ-NHNN. Theo đó, KTNB là “hoạt động kiểm tra, rà soát, đánh giá một cách độc lập, khách quan đối với hệ thống kiểm tra, kiểm soát nội bộ; đánh giá độc lập về tính thích hợp và sự tuân thủ các chính sách, thủ tục quy trình đã được thiết lập” [15]. Hoạt động này giúp nhận diện, đánh giá rủi ro và đề xuất các giải pháp khắc phục, từ đó nâng cao năng lực quản trị ngân hàng thương mại. Việc hiểu rõ bản chất và tầm quan trọng của quy trình này là bước đầu tiên để nhận diện những điểm cần hoàn thiện, góp phần củng cố nền tảng quản trị rủi ro hoạt động và xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh, thích ứng với mọi biến động của thị trường.

1.1. Mục tiêu và chức năng cốt lõi của kiểm toán nội bộ

Mục tiêu cơ bản của kiểm toán nội bộ là đánh giá độc lập về tính thích hợp và sự tuân thủ các quy trình đã được thiết lập. Chức năng của nó bao gồm việc kiểm tra, rà soát và đánh giá mức độ đầy đủ, hiệu lực của hệ thống kiểm soát nội bộ. KTNB giúp ban lãnh đạo có cái nhìn khách quan về hoạt động của tổ chức, từ đó đưa ra các biện pháp cải tiến. Theo định nghĩa của IIA (1999), KTNB là “một sự đảm bảo khách quan, độc lập và hoạt động tư vấn được thiết kế để tăng thêm giá trị và cải tiến các hoạt động của một tổ chức” [5, trang 12]. Điều này cho thấy chức năng tư vấn ngày càng được chú trọng, giúp tổ chức không chỉ phòng ngừa rủi ro mà còn tối ưu hóa hoạt động.

1.2. Sự cần thiết của kiểm soát nội bộ ngân hàng hiệu quả

Một hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng hiệu quả là nền tảng cho sự an toàn và minh bạch trong hoạt động. Hệ thống này bao gồm các cơ chế, chính sách và thủ tục nhằm đảm bảo tài sản được bảo vệ, thông tin tài chính đáng tin cậy và các hoạt động tuân thủ pháp luật. Theo khung COSO, kiểm soát nội bộ là một quy trình được thiết kế để cung cấp sự đảm bảo hợp lý về việc đạt được các mục tiêu liên quan đến hoạt động, báo cáo và tuân thủ. Tại Eximbank, việc duy trì một hệ thống kiểm soát mạnh mẽ giúp giảm thiểu rủi ro gian lận, sai sót và tăng cường hiệu quả quản trị rủi ro hoạt động.

1.3. Vị trí của KTNB trong mô hình 3 tuyến phòng thủ

Trong mô hình 3 tuyến phòng thủ, kiểm toán nội bộ đóng vai trò là tuyến phòng thủ thứ ba, độc lập và khách quan. Tuyến thứ nhất là các bộ phận kinh doanh trực tiếp quản lý rủi ro hàng ngày. Tuyến thứ hai là các bộ phận quản lý rủi ro và tuân thủ. Kiểm toán nội bộ, ở tuyến thứ ba, cung cấp sự đảm bảo độc lập cho Hội đồng quản trị và ủy ban kiểm toán về hiệu quả của hai tuyến phòng thủ đầu tiên. Vai trò này khẳng định tính độc lập và tầm quan trọng của KTNB trong cấu trúc quản trị ngân hàng thương mại hiện đại, đảm bảo một cơ chế giám sát toàn diện và hiệu quả.

II. Thách thức lớn trong quy trình kiểm toán nội bộ tại Eximbank

Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, thực trạng hoạt động kiểm toán nội bộ tại Eximbank vẫn đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức cần được giải quyết. Luận văn đã chỉ ra một vấn đề nổi cộm là sự chồng chéo về chức năng, nhiệm vụ giữa Ban Kiểm toán nội bộ và Phòng Kiểm tra, Kiểm soát nội bộ (KTKSNB). Tình trạng này không chỉ gây lãng phí nguồn lực mà còn làm giảm tính hiệu quả và độc lập của hoạt động giám sát. Một thách thức khác là vai trò của kiểm toán nội bộ chưa được phát huy đầy đủ, chủ yếu vẫn tập trung vào kiểm toán tuân thủ thay vì kiểm toán hoạt động và tư vấn chiến lược. Hơn nữa, công tác giám sát sau kiểm toán chưa được chú trọng đúng mức. Các khuyến nghị trong báo cáo kiểm toán nội bộ đôi khi không được các đơn vị nghiêm túc thực hiện và thiếu một cơ chế theo dõi, đôn đốc hiệu quả. Bên cạnh đó, các nguyên nhân khách quan như khung pháp lý của NHNN chưa hoàn thiện và nguyên nhân chủ quan như chính sách nhân sự còn bất cập cũng góp phần tạo ra những rào cản. Thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các phòng ban và nhận thức chưa đầy đủ của các đơn vị được kiểm toán về vai trò của KTNB cũng là những yếu tố cản trở quá trình nâng cao hiệu quả kiểm toán nội bộ. Việc nhận diện rõ ràng các thách thức này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình một cách toàn diện và thực tiễn.

2.1. Phân tích thực trạng chồng chéo chức năng nhiệm vụ

Theo Sơ đồ 3.1 trong luận văn, mô hình tổ chức tại Eximbank cho thấy sự tồn tại song song của Ban KTNB và Phòng KTKSNB, dẫn đến sự chồng chéo trong phạm vi hoạt động. Trong khi Ban KTNB trực thuộc Ban Kiểm soát, Phòng KTKSNB lại thuộc khối Giám sát hoạt động, chịu sự chỉ đạo của Tổng Giám đốc. Sự phân tách này làm suy yếu tính độc lập và gây khó khăn trong việc xây dựng một kế hoạch kiểm toán tổng thể, dựa trên đánh giá rủi ro toàn diện.

2.2. Hạn chế trong công tác lập báo cáo và theo dõi sau kiểm toán

Công tác theo dõi sau kiểm toán tại Eximbank được đánh giá là chưa được chú trọng. Bảng 2.5 cho thấy nhiều khuyến nghị của KTNB chưa được các đơn vị khắc phục triệt để. Việc thiếu một quy trình giám sát sau kiểm toán chặt chẽ làm giảm giá trị của các phát hiện kiểm toán. Các báo cáo kiểm toán nội bộ dù đã chỉ ra sai sót nhưng nếu không được theo dõi và xử lý kịp thời thì sẽ không mang lại hiệu quả cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ như mong đợi.

2.3. Nguyên nhân từ chính sách nhân sự và công nghệ thông tin

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định hiệu quả KTNB. Tuy nhiên, luận văn chỉ ra rằng chính sách nhân sự tại Eximbank còn nhiều bất cập, chưa thu hút và giữ chân được các kiểm toán viên giỏi, có kinh nghiệm chuyên sâu về kiểm toán tín dụng hay kiểm toán hoạt động. Thêm vào đó, hệ thống công nghệ thông tin chưa hỗ trợ tốt cho việc giám sát từ xa và phân tích dữ liệu lớn, làm hạn chế khả năng phát hiện các rủi ro tiềm ẩn một cách kịp thời.

III. Phương pháp sắp xếp mô hình kiểm toán nội bộ tại Eximbank

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, việc tái cấu trúc mô hình tổ chức hoạt động KTNB là giải pháp nền tảng. Luận văn đã đề xuất các mô hình sắp xếp lại nhằm loại bỏ sự chồng chéo và nâng cao tính độc lập, hiệu quả. Giải pháp trọng tâm là thống nhất hoạt động của Ban KTNB và Phòng KTKSNB thành một bộ phận duy nhất, trực thuộc Ban Kiểm soát hoặc Ủy ban kiểm toán của Hội đồng quản trị. Mô hình này tuân thủ theo thông lệ quốc tế và mô hình 3 tuyến phòng thủ, đảm bảo KTNB có vị thế độc lập cao nhất, không bị chi phối bởi Ban điều hành. Việc tái cấu trúc này giúp tập trung nguồn lực, xây dựng một kế hoạch kiểm toán thống nhất dựa trên phương pháp tiếp cận rủi ro. Khi đó, bộ phận KTNB sẽ có đủ thẩm quyền để thực hiện kiểm toán trên mọi hoạt động, từ kiểm toán tín dụng, huy động vốn đến các hoạt động đầu tư. Sơ đồ 3.2 và 3.3 trong tài liệu gốc đã phác thảo hai phương án cụ thể để Eximbank lựa chọn. Dù theo phương án nào, mục tiêu cuối cùng vẫn là tăng cường vai trò giám sát, đảm bảo tính khách quan và chuyên nghiệp, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả kiểm toán nội bộ và củng cố toàn diện hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng.

3.1. Thống nhất chức năng của Ban KTNB và Phòng KTKSNB

Giải pháp cốt lõi là sáp nhập Phòng KTKSNB vào Ban KTNB, tạo thành một bộ phận kiểm toán duy nhất. Điều này giúp loại bỏ sự trùng lặp trong hoạt động kiểm tra, giám sát. Bộ phận KTNB mới sẽ chịu trách nhiệm toàn diện về việc rà soát và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ trên toàn hệ thống Eximbank, đảm bảo một cách tiếp cận nhất quán và hiệu quả hơn trong quản trị rủi ro hoạt động.

3.2. Nâng cao vị thế và tính độc lập của bộ phận KTNB

Mô hình mới cần đặt bộ phận KTNB trực thuộc Ban Kiểm soát hoặc một Ủy ban kiểm toán độc lập. Vị thế này giúp kiểm toán viên có đủ quyền hạn để tiếp cận mọi thông tin, tài liệu và thực hiện các cuộc kiểm toán đột xuất khi cần thiết. Tính độc lập là nguyên tắc cơ bản và là yếu tố sống còn để các kết luận và kiến nghị của KTNB có giá trị và được tôn trọng, tuân thủ theo các chuẩn mực kiểm toán nội bộ.

3.3. Xây dựng quy chế phối hợp giữa KTNB và các bộ phận

Sau khi tái cấu trúc, cần ban hành một quy chế phối hợp rõ ràng giữa bộ phận KTNB và các đơn vị khác trong ngân hàng. Quy chế này cần quy định rõ trách nhiệm cung cấp thông tin của các đơn vị được kiểm toán và cơ chế xử lý các kiến nghị sau kiểm toán. Sự phối hợp chặt chẽ sẽ giúp quá trình quy trình kiểm toán tuân thủ diễn ra suôn sẻ và hiệu quả, tránh được những xung đột hoặc bất hợp tác không đáng có.

IV. Hướng dẫn hoàn thiện các bước quy trình kiểm toán nội bộ

Bên cạnh việc tái cấu trúc mô hình, việc hoàn thiện từng bước trong quy trình kiểm toán là yếu tố quyết định để nâng cao hiệu quả kiểm toán nội bộ. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải chuyển đổi từ phương pháp kiểm toán truyền thống sang kiểm toán dựa trên rủi ro. Điều này đòi hỏi bộ phận KTNB phải xây dựng một quy trình đánh giá rủi ro định kỳ cho tất cả các hoạt động và đơn vị của Eximbank. Kế hoạch kiểm toán hàng năm phải được xây dựng dựa trên kết quả đánh giá này, ưu tiên các lĩnh vực có rủi ro cao như kiểm toán tín dụng, quản lý thanh khoản và an ninh công nghệ thông tin. Trong giai đoạn thực hiện, cần áp dụng các phương pháp kiểm toán hiện đại, tăng cường kiểm tra, kiểm soát từ xa thông qua hệ thống công nghệ thông tin. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn giúp phát hiện các dấu hiệu bất thường một cách nhanh chóng. Giai đoạn lập báo cáo kiểm toán nội bộ cần được cải tiến theo hướng súc tích, rõ ràng, tập trung vào các phát hiện trọng yếu và đưa ra các kiến nghị khả thi. Quan trọng nhất, cần thiết lập một quy trình giám sát sau kiểm toán nghiêm ngặt, có chế tài cụ thể để đảm bảo các đơn vị thực hiện đầy đủ và kịp thời các khuyến nghị, biến kết quả kiểm toán thành hành động cải tiến thực chất.

4.1. Áp dụng phương pháp kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro

Quy trình kiểm toán cần bắt đầu bằng việc xác định và đánh giá rủi ro trên toàn hệ thống. KTNB phải xây dựng một “bản đồ rủi ro” cho Eximbank, phân loại các đơn vị, quy trình theo mức độ rủi ro cao, trung bình và thấp. Kế hoạch kiểm toán sẽ ưu tiên nguồn lực cho các khu vực có rủi ro cao, đảm bảo hoạt động giám sát tập trung và hiệu quả, thay vì dàn trải như trước đây. Đây là yêu cầu cốt lõi của quản trị rủi ro hoạt động hiện đại.

4.2. Tối ưu hóa giai đoạn thực hiện và thu thập bằng chứng

Trong quá trình thực hiện kiểm toán, cần đa dạng hóa các kỹ thuật thu thập bằng chứng, kết hợp giữa phỏng vấn, kiểm tra tài liệu và phân tích dữ liệu. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để tự động hóa một số thủ tục kiểm tra sẽ giúp tăng tính chính xác và giảm thời gian thực hiện. Đặc biệt đối với các mảng nghiệp vụ phức tạp như kiểm toán hoạt động phái sinh hay kiểm toán tín dụng cho các dự án lớn, việc sử dụng công cụ phân tích dữ liệu là cực kỳ cần thiết.

4.3. Cải tiến công tác báo cáo và giám sát sau kiểm toán

Báo cáo kiểm toán cần trình bày rõ ràng các yếu tố: thực trạng, tiêu chuẩn, nguyên nhân, hậu quả và kiến nghị. Ngôn ngữ báo cáo cần trực diện, dễ hiểu, tránh các thuật ngữ phức tạp. Sau khi phát hành báo cáo, bộ phận KTNB phải có trách nhiệm theo dõi tiến độ khắc phục của đơn vị, định kỳ báo cáo cho Ban Kiểm soát và HĐQT về các kiến nghị chưa được thực hiện. Việc thiết lập một hệ thống giám sát sau kiểm toán hiệu quả là chìa khóa để đảm bảo giá trị của hoạt động kiểm toán.

V. Lợi ích từ việc hoàn thiện quy trình kiểm toán nội bộ Eximbank

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán nội bộ sẽ mang lại những lợi ích to lớn và toàn diện cho Eximbank. Trước hết, một quy trình KTNB hiệu quả, dựa trên rủi ro, sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro hoạt động. Ngân hàng có thể chủ động nhận diện và có biện pháp phòng ngừa, giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn trong hoạt động tín dụng, đầu tư và tác nghiệp, bảo vệ an toàn tài sản và vốn. Thứ hai, việc tuân thủ chặt chẽ các chuẩn mực kiểm toán nội bộ và quy định pháp luật (như Thông tư 13/2018/TT-NHNN sau này) giúp củng cố tính minh bạch và thượng tôn pháp luật trong mọi hoạt động. Điều này không chỉ giúp Eximbank tránh được các rủi ro pháp lý mà còn xây dựng hình ảnh một định chế tài chính uy tín. Hơn nữa, một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh được giám sát bởi một bộ phận KTNB độc lập, chuyên nghiệp sẽ tạo ra niềm tin vững chắc cho các cổ đông, nhà đầu tư và khách hàng. Các báo cáo kiểm toán nội bộ chất lượng cung cấp thông tin xác thực cho Hội đồng quản trị và ủy ban kiểm toán, hỗ trợ việc ra các quyết định quản trị đúng đắn. Về lâu dài, hiệu quả hoạt động được cải thiện, chi phí do sai sót và gian lận giảm xuống, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngân hàng.

5.1. Tối ưu hóa hệ thống kiểm soát và quản trị rủi ro

Một quy trình KTNB hoàn thiện sẽ là công cụ đắc lực giúp đánh giá và cải tiến liên tục hệ thống kiểm soát nội bộ. Các lỗ hổng trong quy trình tác nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực nhạy cảm như kiểm toán tín dụng, sẽ được phát hiện và khắc phục kịp thời. Điều này giúp Eximbank xây dựng một cơ chế quản trị rủi ro hoạt động mạnh mẽ, có khả năng chống chịu tốt hơn trước các biến động của thị trường.

5.2. Đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán nội bộ

Việc cải tổ mô hình và quy trình KTNB theo các khuyến nghị sẽ giúp hoạt động này tại Eximbank tiệm cận hơn với các thông lệ và chuẩn mực kiểm toán nội bộ quốc tế. Sự chuyên nghiệp hóa trong từng khâu, từ lập kế hoạch đến báo cáo, sẽ đảm bảo tính nhất quán và chất lượng của hoạt động kiểm toán, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của quản trị ngân hàng thương mại.

5.3. Gia tăng niềm tin của các bên liên quan và HĐQT

Khi hoạt động KTNB được thực hiện một cách độc lập, khách quan và hiệu quả, nó sẽ trở thành “tai mắt” đáng tin cậy của Hội đồng quản trị và ủy ban kiểm toán. Các báo cáo kiểm toán cung cấp một bức tranh trung thực về tình hình hoạt động và mức độ rủi ro, giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết sách kịp thời. Đồng thời, điều này cũng củng cố niềm tin của các nhà đầu tư và công chúng vào sự minh bạch và năng lực quản trị của Eximbank.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện quy trình kiểm toán nội bộ tại ngân hàng tmcp xuất nhập khẩu việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề chung về kiểm toán nội bộ trong ngân hàng thương mại Chương 2: Thực tiễn kiểm toán nội bộ tại Ngân hàng TMCP xuất nhập khẩu Việt Nam. Chương 3: Một số kiến nghị và giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán nội bộ tại Ngân hàng TMCP xuất nhập khẩu Việt Nam 1 CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ KIỂM TOÁN NỘI BỘ TRONG NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.1 KHÁI NIỆM VÀ NHIỆM VỤ CỦA KIỂM TOÁN NỘI BỘ Kiểm toán nội bộ đã hình thành và phát triển tử nhiểu thế kỉ trƣớc nhƣng thực sự đƣợc công nhận là 1 nghề nghiệp chính thức vào năm 1941 khi thành lập Hội kiểm toán viên nội bộ (Institute of Internal Auditors – IIA) tại New York. Kiểm toán nội bộ đã có lịch sử tồn tại và phát triển trên 60 năm và đƣợc thừa nhận ở trên 165 quốc gia nhƣ 1 nghề nghiệp mang tính chuyên nghiệp. Kiểm toán nội bộ ra đời nhằm thỏa mãn các yêu cầu quản lý của doanh nghiệp và một số tổ chức khác.

Kiểm toán nội bộ phát triển gắn liền với yêu cầu và nhận thức của nhà quản lý. Trong thời kì đầu, trọng tâm của việc kiểm toán nội bộ là những vấn đề về tài chính kế toán. Dần dần vai trò của kiểm toán nội bộ đƣợc mở rộng nhằm giúp hoàn thiện các chính sách và các thủ tục kiểm soát đối với toàn bộ hoạt động của đơn vị. Trải qua thời gian, hoạt động kiểm toán nội bộ đã phát triển rất nhanh chóng.

Cùng với sự phát triển kiểm toán nội bộ là quá trình phát triển của Hiệp hội Kiểm Toán Viên Nội Bộ. Tổ chức này đã trở thành tổ chức quốc tế và hoạt động rộng khắp thông qua hệ thống phân hội tại các nhiều quốc gia.1 Khái niệm kiểm toán nội bộ Kiểm toán nội bộ ra đời xuất phát từ yêu cầu của quá trình quản lý. Bất kỳ một quá trình quản lý nào cũng bao gồm ba trách nhiệm cơ bản là lập kế hoạch, tổ chức và chỉ đạo. Để thực hiện các trách nhiệm đó, các nhà quản lý đƣa ra các chính sách, thủ tục, quy định trong tổ chức.

Khi qui mô tổ chức tăng lên, các chính sách, thủ tục này càng phức tạp, một bộ phận trong đơn vị sẽ đƣợc tách ra, chuyên môn hóa trong công việc kiểm tra và đánh giá hệ thống kiểm soát của đơn vị. Đó là kiểm toán nội bộ. Nhƣ vậy, bản chất của kiểm toán nội bộ là một bộ phận độc lập trong đơn vị tiến hành công việc kiểm tra và đánh giá đối với hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị nhằm phục vụ cho yêu cầu của ngƣời quản lý. Theo Chuẩn mực thực hành kiểm toán chuyên nghiệp cho kiểm toán nội bộ (The Standards for the Professional Practice of Internal Auditing – SPPIA, ban hành 2 tháng 5 năm 1978 của Viện Kiểm toán nội bộ (IIA) thì “Kiểm toán nội bộ là một chức năng thẩm định độc lập được thiết lập bên trong một tổ chức để xem xét và đánh giá các hoạt động của tổ chức đó, với tư cách là một sự trợ giúp đối với tổ chức đó” [6, trang 9].

Đến tháng 6 năm 1999, định nghĩa của IIA về kiểm toán nội bộ đã mở rộng hơn vai trò chức năng của kiểm toán nội bộ trên thế giới, cụ thể “Kiểm toán nội bộ là một sự đảm bảo khách quan, độc lập và hoạt động tư vấn được thiết kế để tăng thêm giá trị và cải tiến các hoạt động của một tổ chức. Kiểm toán nội bộ giúp một tổ chức hoàn thành các mục tiêu của tổ chức bằng cách cung cấp một phương pháp có kỷ luật, có hệ thống để đánh giá và cải tiến tính hữu hiệu của các quá trình điều hành, kiểm soát và quản lý rủi ro” [5, trang 12]. Bên cạnh đó, cũng có quan điểm khác về kiểm toán nội bộ nhƣ quan điểm của Liên đoàn kế toán quốc tế (International Federation of Accountants – IFAC): “Kiểm toán nội bộ là một hoạt động đánh giá được lập ra trong một đơn vị kinh tế như một loại dịch vụ cho đơn vị đó, có chức năng kiểm tra, đánh giá và giám sát tính thích hợp và hiệu quả của hệ thống kế toán và hệ thống kiểm soát nội bộ” [4, trang 493]. Tại Việt Nam, Khoản 1 điều 2 Quy chế kiểm toán nội bộ của tổ chức tín dụng ban hành kèm theo Quyết định số 37/2006/QĐ-NHNN ngày 01/08/2006 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nƣớc quy định: “Kiểm toán nội bộ là hoạt động kiểm tra, rà soát, đánh giá một cách độc lập, khách quan đối với hệ thống kiểm tra, kiểm soát nội bộ; đánh giá độc lập về tính thích hợp và sự tuân thủ các chính sách, thủ tục quy trình đã được thiết lập trong tổ chức tín dụng, thông qua đó đơn vị thực hiện kiểm toán nội bộ đưa ra các kiến nghị, tư vấn nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của các hệ thống, các quy trình, quy định, góp phần đảm bảo tổ chức tín dụng hoạt động an toàn, hiệu quả, đúng pháp luật” [15] Khái niệm về kiểm toán nội bộ thay đổi theo từng thời kì.

Tuy nhiên, khái niệm về kiểm toán nội bộ đƣợc quy định tại khoản 2 điều 41 Luật các tổ chức tính dụng số 47/2010/QH12 ngày 16/06/2010 của Quốc hội là tƣơng đối đầy đủ và phù hợp nhất: “Kiểm toán nội bộ thực hiện rà soát, đánh giá độc lập, khách quan đối 3 với hệ thống kiểm soát nội bộ; đánh giá độc lập về tính thích hợp và sự tuân thủ quy định, chính sách nội bộ, thủ tục, quy trình đã được thiết lập trong tổ chức tín dụng; đưa ra kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả của các hệ thống, quy trình, quy định, góp phần bảo đảm tổ chức tín dụng hoạt động an toàn, hiệu quả, đúng pháp luật.2 Một số khái niệm khác 1.1 Kiểm tra Kiểm tra là đo đƣờng và chấn chỉnh việc thực hiện nhằm đảm bảo rằng các mục tiêu và các kế hoạch vạch ra để thực hiện các mục tiêu này đã và đang đƣợc hoàn thành. Kiểm tra là công việc đƣợc thực hiện thƣờng xuyên trong tất cả các nghiệp vụ; là một bộ phận, một mắt xích quan trọng trong một quy trình tác nghiệp trong hoạt động của một phòng ban chức năng và đƣợc tiến hành trƣớc, trong và sau một quy trình tác nghiệp. Kiểm tra và kiểm toán đều tiến hành theo hình thức gián tiếp trên cơ sở các tài liệu, báo cáo, hoặc bằng hình thức trực tiếp với đối tƣợng cần kiểm tra và đƣợc thực hiện thƣờng xuyên, định kỳ hoặc đột xuất, do một ngƣời hoặc thành lập đoàn thực hiện. Đồng thời, kiểm tra và kiểm toán có cùng chung mục đích là giám sát hoạt động ngân hàng tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, chống lại các hành vi lừa đảo, hạn chế rủi ro, duy trì hoạt động ngân hàng trong an toàn, hiệu quả theo đúng đƣờng lối đề ra.

Nhƣng kiểm toán nội bộ cũng có những điểm khác biệt so với kiểm tra nhƣ kiểm toán nội bộ chỉ thực hiện sau khi các hoạt động kinh tế đã hoàn tất; kiểm toán nội bộ không nằm trong quy trình tác nghiệp nhƣ kiểm tra nội bộ, nó tách ra khỏi quy trình, đứng bên ngoài để nhìn vào một cách khách quan quy trình đang vận hành nhƣ thế nào; hoạt động kiểm toán nội bộ có kỹ thuật thực hiện riêng với phạm vi giới hạn nhất định trái ngƣợc với hoạt động kiểm tra đƣợc thực hiện đối với tất cả các nghiệp vụ. Nhƣ vậy, kiểm tra là yếu tố cấu thành trong hoạt động quản lý, là xem xét những nội dung, mục tiêu đề ra đƣợc thực hiện nhƣ thế nào, có mang lại kết quả nhƣ mong đợi, từ đó đề ra các biện pháp tiếp theo, đảm bảo cho sự thành công của mục tiêu đã xác định.2 Kiểm soát nội bộ Chức năng kiểm soát luôn chiếm một vị trí quan trọng trong mọi quy trình quản lý. Vì thế, hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị đƣợc thiết lập và thực hiện chức năng kiểm soát. Theo khoản 1 điều 2 của Committee of Sponsoring Organization of Treaway Commission – COSO (COSO là một ủy ban thuộc Hội đồng quốc gia Hoa kỳ về việc chống gian lận về báo cáo tài chính) thì: “Kiểm soát nội bộ là một quá trình chịu ảnh hưởng bởi hội đồng quản trị, các nhà quản lý và các nhân viên của một tổ chức, được thiết kế để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý trong việc thực hiện các mục tiêu : mục tiêu về sự hữu hiệu và hiệu quả của hoạt động, mục tiêu về sự tin cậy của báo cáo tài chính, mục tiêu về sự tuân thủ các luật lệ và quy định.3 Thanh tra Điều 3 Luật Thanh tra do Quốc hội nƣớc ta ban hành năm 2004 giải thích rõ “Hoạt động thanh tra nhà nước và thanh tra nhân dân nhằm phòng ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật; phát hiện những sơ hở trong cơ chế quản lý, chính sách, pháp luật để kiến nghị với cơ quan nhà nước có thẩm quyền các biện pháp khắc phục; phát huy nhân tố tích cực; góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả của hoạt động quản lý nhà nước; bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.

Trong đó: - Thanh tra nhà nƣớc là việc xem xét, đánh giá, xử lý của cơ quan quản lý nhà nƣớc đối với việc thực hiện chính sách, pháp luật, nhiệm vụ của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự quản lý theo thẩm quyền, trình tự, thủ tục đƣợc quy định trong Luật này và các quy định khác của pháp luật. [11] -Thanh tra nhân dân là hình thức giám sát của nhân dân thông qua Ban thanh tra nhân dân đối với việc thực hiện chính sách, pháp luật, việc giải quyết khiếu nại, tố cáo, việc thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở của cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm ở xã, phƣờng, thị trấn, cơ quan nhà nƣớc, đơn vị sự nghiệp, doanh nghiệp nhà nƣớc. [11] 5 So với kiểm toán nội bộ hoạt động thanh tra diễn ra không thƣờng xuyên nhƣng có tính độc lập cao hơn nên thƣờng có hiệu quả hơn vì ngƣời kiểm tra không phải là ngƣời của đơn vị đƣợc kiểm toán. Ngoài việc kiểm tra hoạt động chi nhánh, thanh tra ngân hàng nhà nƣớc cũng tiến hành xem xét hoạt động kiểm toán nội bộ của một ngân hàng.

Nếu phát hiện điểm không hợp lý trong quy trình kiểm toán của bộ phận kiểm toán nội bộ tại các NHTM, thanh tra NHNN sẽ có biện pháp chấn chỉnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ