Luận văn ThS: Hoạch định chiến lược kinh doanh VPTI giai đoạn 2009-2015

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ về hoạch định chiến lược kinh doanh cho Công ty VPTI giai đoạn 2009-2015. Phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải

Trường đại học

Đại học Bach Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Nguyễn Thị Lan

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Luận văn Hoạch định Chiến lược Kinh doanh VPTL Giai Đoạn 2009 2015

Luận văn thạc sĩ này đi sâu vào quá trình hoạch định chiến lược kinh doanh cho Công ty Cổ phần Đầu tư và Lắp đặt Thiết bị Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VPTL) trong giai đoạn quan trọng 2009-2015. Đây không chỉ là một nghiên cứu học thuật mà còn là kim chỉ nam chiến lược giúp VPTL đối phó với những biến động của thị trường, tối ưu hóa nguồn lực và định hình hướng đi phát triển bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc cung cấp một cái nhìn tổng thể về tầm quan trọng của việc xây dựng chiến lược kinh doanh trong bối cảnh ngành bưu chính viễn thông đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các phương án cụ thể để VPTL đạt được các mục tiêu đã đề ra. Bài viết sẽ làm rõ cơ sở lý luận, phương pháp tiếp cận và những giải pháp chiến lược cốt lõi được trình bày trong luận văn.

1.1. Tổng quan về tầm quan trọng của hoạch định chiến lược trong doanh nghiệp

Trong bối cảnh kinh tế thị trường đầy biến động và cạnh tranh gay gắt, việc hoạch định chiến lược kinh doanh trở thành yếu tố sống còn đối với bất kỳ doanh nghiệp nào, đặc biệt là các công ty hoạt động trong lĩnh vực công nghệ cao như bưu chính viễn thông. Chiến lược kinh doanh không chỉ đơn thuần là việc đặt ra các mục tiêu, mà còn là quá trình phân tích kỹ lưỡng môi trường bên ngoài và nội bộ, từ đó xác định rõ con đường, phương hướng và các bước đi cụ thể để đạt được những mục tiêu dài hạn. Đối với Công ty VPTL, một chiến lược được hoạch định bài bản giúp doanh nghiệp nhìn nhận rõ vị thế hiện tại, dự báo xu hướng tương lai và chủ động thích nghi. Nó cung cấp một khung làm việc rõ ràng cho việc ra quyết định, phân bổ nguồn lực hiệu quả, và tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường. Việc thiếu một chiến lược kinh doanh rõ ràng có thể khiến doanh nghiệp lạc hướng, lãng phí tài nguyên và dễ dàng bị các đối thủ vượt qua.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ VPTL

Luận văn thạc sĩ về hoạch định chiến lược kinh doanh cho Công ty VPTL giai đoạn 2009-2015 này có mục tiêu kép: một là, cung cấp cơ sở lý luận vững chắc về quản trị chiến lược; hai là, ứng dụng lý luận đó vào việc phân tích và đề xuất chiến lược cụ thể cho VPTL. Phạm vi nghiên cứu của luận văn tập trung vào việc khảo sát môi trường kinh doanh bên ngoài (vĩ mô và ngành) cũng như môi trường nội bộ của công ty trong giai đoạn 2009-2015. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: xác định sứ mệnh, tầm nhìn và các mục tiêu chiến lược; phân tích SWOT để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức; từ đó đề xuất các phương án chiến lược kinh doanh phù hợp. Đề tài hướng đến việc xây dựng các đơn vị cung cấp thiết bị, dịch vụ chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu của ngành công nghệ thông tin và phát triển bền vững cho VPTL, với tầm nhìn đến năm 2020. Luận văn cũng tập trung vào các giải pháp Marketing, tài chính, sản xuất, công nghệ và nguồn nhân lực để đảm bảo thực hiện chiến lược thành công.

II. Thách Thức và Bối Cảnh Thị Trường Viễn Thông cho Chiến lược VPTL

Ngành bưu chính viễn thông Việt Nam trong giai đoạn 2009-2015 chứng kiến sự phát triển bùng nổ nhưng cũng đầy thử thách, đòi hỏi các doanh nghiệp như VPTL phải có một chiến lược kinh doanh sắc bén để tồn tại và phát triển. Việc phân tích môi trường kinh doanh một cách toàn diện là bước đi không thể thiếu để nhận diện các yếu tố tác động, từ đó hình thành nền tảng vững chắc cho việc hoạch định chiến lược hiệu quả. Phần này sẽ đi sâu vào việc mổ xẻ các yếu tố vĩ mô và vi mô đã định hình bối cảnh hoạt động của Công ty Cổ phần Đầu tư và Lắp đặt Thiết bị Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VPTL), cũng như đánh giá nội lực của chính công ty trong giai đoạn then chốt này, giúp làm rõ lý do tại sao VPTL cần một chiến lược kinh doanh rõ ràng.

2.1. Phân tích môi trường vĩ mô và ngành bưu chính viễn thông Việt Nam

Môi trường vĩ mô, bao gồm các yếu tố kinh tế, chính trị - pháp luật, xã hội, công nghệ, và tự nhiên, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cơ hội và thách thức cho VPTL. Giai đoạn 2009-2015, Việt Nam chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế ổn định, cùng với đó là sự quan tâm đặc biệt của Chính phủ đối với việc phát triển hạ tầng bưu chính viễn thông. Các chính sách khuyến khích đầu tư, mở cửa thị trường và ứng dụng công nghệ mới đã tạo ra nhiều cơ hội cho các công ty như VPTL. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn lớn, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và yêu cầu ngày càng cao từ phía khách hàng cũng đặt ra không ít khó khăn. Phân tích môi trường ngành (mô hình Porter) chỉ ra áp lực từ các đối thủ hiện tại, quyền lực của nhà cung cấp và khách hàng, nguy cơ từ sản phẩm thay thế và rào cản gia nhập ngành, tất cả đều tác động trực tiếp đến khả năng hoạch định chiến lược kinh doanh của VPTL.

2.2. Đánh giá thực trạng kinh doanh và năng lực nội bộ của VPTL

Để hoạch định chiến lược kinh doanh hiệu quả, việc đánh giá năng lực nội bộ của VPTL là cực kỳ cần thiết. Luận văn đã phân tích các khía cạnh như cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực, năng lực tài chính, công nghệ, hoạt động Marketing và sản xuất kinh doanh của công ty. Giai đoạn 2009-2015, VPTL là một công ty có kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn, đầu tư và lắp đặt thiết bị bưu chính viễn thông. Điểm mạnh của VPTL có thể bao gồm đội ngũ kỹ sư có kinh nghiệm, mối quan hệ với các đối tác lớn, và sự hiểu biết sâu sắc về thị trường. Tuy nhiên, công ty cũng đối mặt với những hạn chế như quy mô còn tương đối nhỏ so với các ông lớn, khả năng cạnh tranh về giá, và sự phụ thuộc vào một số ít dự án lớn. Việc nhận diện rõ những điểm mạnh và điểm yếu nội tại này là cơ sở để VPTL tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro, từ đó xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp với thực lực của mình.

III. Phương Pháp Hoạch Định Chiến Lược Kinh Doanh Hiệu Quả tại VPTL

Việc hoạch định chiến lược kinh doanh là một quá trình có hệ thống, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn để đưa ra những quyết sách đúng đắn. Đối với Công ty VPTL, quá trình này không chỉ là xác định mục tiêu mà còn là xây dựng một lộ trình rõ ràng, khả thi để đạt được các mục tiêu đó trong giai đoạn 2009-2015. Phần này sẽ đi sâu vào các phương pháp cốt lõi đã được áp dụng trong luận văn để xây dựng chiến lược kinh doanh cho VPTL, từ việc định vị sứ mệnh cho đến lựa chọn các phương án chiến lược cụ thể, đảm bảo sự phù hợp và hiệu quả, giúp VPTL tối ưu hóa các quyết định chiến lược.

3.1. Xác định sứ mệnh mục tiêu chiến lược cốt lõi cho VPTL

Bước đầu tiên trong hoạch định chiến lược kinh doanh là xác định rõ sứ mệnh và mục tiêu chiến lược. Sứ mệnh của VPTL cần phải phản ánh rõ lý do tồn tại của công ty, giá trị cốt lõi mang lại cho khách hàng và xã hội. Mục tiêu chiến lược phải cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, thực tế và có thời hạn (SMART), đồng thời phải phù hợp với sứ mệnh đã đề ra. Đối với VPTL trong giai đoạn 2009-2015, luận văn có thể đề xuất sứ mệnh tập trung vào việc trở thành nhà cung cấp giải pháp và thiết bị bưu chính viễn thông hàng đầu tại Việt Nam, góp phần vào sự phát triển hạ tầng viễn thông quốc gia. Các mục tiêu chiến lược có thể bao gồm tăng trưởng doanh thu, mở rộng thị phần, nâng cao chất lượng dịch vụ, và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nhằm củng cố vị thế và khả năng cạnh tranh của VPTL.

3.2. Quy trình phân tích và lựa chọn phương án chiến lược tối ưu

Sau khi xác định sứ mệnh và mục tiêu, quy trình tiếp theo trong hoạch định chiến lược kinh doanh là phân tích và lựa chọn phương án chiến lược. Luận văn đã sử dụng các công cụ phân tích chiến lược như ma trận SWOT để kết nối các yếu tố nội bộ (Điểm mạnh - Yếu kém) với các yếu tố bên ngoài (Cơ hội - Thách thức), từ đó đề xuất các nhóm chiến lược SO (tận dụng điểm mạnh, nắm bắt cơ hội), WO (khắc phục điểm yếu, nắm bắt cơ hội), ST (tận dụng điểm mạnh, đối phó thách thức), và WT (khắc phục điểm yếu, né tránh thách thức). Các phương án chiến lược kinh doanh được xem xét bao gồm chiến lược thâm nhập thị trường, phát triển sản phẩm, phát triển thị trường, hoặc đa dạng hóa. Quá trình này đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng về tính khả thi, mức độ rủi ro và tiềm năng mang lại lợi ích cho VPTL, để chọn ra những chiến lược tối ưu nhất, phục vụ cho mục tiêu phát triển bền vững.

3.3. Áp dụng các loại hình chiến lược kinh doanh cho VPTL

Dựa trên kết quả phân tích, luận văn đã đề xuất áp dụng các loại hình chiến lược kinh doanh phù hợp cho VPTL. Đối với lĩnh vực cung cấp thiết bị viễn thông, VPTL có thể tập trung vào chiến lược khác biệt hóa sản phẩm thông qua công nghệ tiên tiến, chất lượng dịch vụ hậu mãi vượt trội, hoặc chiến lược chi phí thấp nếu có khả năng tối ưu hóa quy trình. Trong lĩnh vực tư vấn và lắp đặt, chiến lược thâm nhập sâu vào các dự án lớn của nhà nước hoặc các tập đoàn viễn thông hàng đầu là một lựa chọn tiềm năng. Ngoài ra, VPTL cũng có thể xem xét chiến lược liên kết hoặc hợp tác với các đối tác trong và ngoài nước để mở rộng năng lực và thị trường. Các chiến lược này được thiết kế để VPTL không chỉ duy trì mà còn tăng cường vị thế cạnh tranh, khai thác hiệu quả các cơ hội thị trường và đối phó với những thách thức từ môi trường kinh doanh đầy biến động.

IV. Giải Pháp Tối Ưu và Thực Thi Chiến Lược Phát Triển của VPTL

Để biến các phương án chiến lược kinh doanh thành hiện thực, việc đề xuất và triển khai các giải pháp cụ thể là vô cùng quan trọng. Luận văn thạc sĩ này không chỉ dừng lại ở việc hoạch định chiến lược kinh doanh cho VPTL mà còn đi sâu vào các giải pháp thực thi trên nhiều khía cạnh khác nhau: từ Marketing, tài chính, đến quản trị nguồn nhân lực và công nghệ. Các giải pháp này được thiết kế để hỗ trợ tối đa việc hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược của VPTL trong giai đoạn 2009-2015, đảm bảo sự đồng bộ và hiệu quả trong toàn bộ hoạt động của công ty.

4.1. Giải pháp Marketing và tài chính thúc đẩy tăng trưởng VPTL

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành viễn thông, VPTL cần áp dụng các giải pháp Marketing sáng tạo và hiệu quả. Luận văn đề xuất việc xây dựng thương hiệu mạnh mẽ, phát triển các kênh phân phối đa dạng, tăng cường hoạt động truyền thông và quảng bá sản phẩm, dịch vụ chuyên biệt. Chính sách giá cần linh hoạt, cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo lợi nhuận. Về tài chính, các giải pháp bao gồm nâng cao năng lực quản trị tài chính, tối ưu hóa cơ cấu vốn, đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư và quản lý dòng tiền hiệu quả. Việc xây dựng kế hoạch tài chính chi tiết, dự báo dòng tiền và quản lý rủi ro tài chính là then chốt để đảm bảo nguồn lực cho việc thực hiện các chiến lược kinh doanh và đầu tư vào công nghệ mới, mở rộng quy mô, từ đó thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho VPTL.

4.2. Nâng cao năng lực sản xuất công nghệ và nguồn nhân lực VPTL

Để hỗ trợ hoạch định chiến lược kinh doanh thành công, VPTL cần tập trung vào việc nâng cao năng lực cốt lõi. Trong lĩnh vực sản xuất và lắp đặt, công ty cần đầu tư vào trang thiết bị hiện đại, tối ưu hóa quy trình làm việc để tăng năng suất và chất lượng dịch vụ. Về công nghệ, việc nắm bắt và ứng dụng các công nghệ mới trong bưu chính viễn thông là yếu tố then chốt để duy trì lợi thế cạnh tranh. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu và phát triển (R&D) để tạo ra các sản phẩm, giải pháp đột phá. Đối với nguồn nhân lực, VPTL cần có chính sách tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân tài hiệu quả, đặc biệt là đội ngũ kỹ sư và chuyên gia có trình độ cao. Việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực, chính sách đãi ngộ hấp dẫn và môi trường làm việc chuyên nghiệp sẽ giúp thu hút và giữ chân nhân tài, đảm bảo nguồn lực thực hiện chiến lược kinh doanh.

4.3. Hoàn thiện công tác quản trị chiến lược tại Công ty VPTL

Bên cạnh việc hoạch định chiến lược kinh doanh, công tác quản trị chiến lược tổng thể cũng cần được hoàn thiện. Luận văn đề xuất VPTL cần xây dựng một hệ thống quản lý chiến lược rõ ràng, bao gồm việc thiết lập các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cho từng mục tiêu chiến lược. Cần có cơ chế giám sát và đánh giá định kỳ để kịp thời điều chỉnh các hoạt động khi cần thiết. Nâng cao hiệu quả hệ thống thông tin quản lý là yếu tố quan trọng, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác. Việc phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng phòng ban, từng cá nhân trong việc thực hiện các hạng mục chiến lược cũng góp phần tăng cường tính hiệu quả. Bằng cách hoàn thiện công tác quản trị chiến lược, VPTL có thể đảm bảo rằng chiến lược kinh doanh được triển khai một cách nhất quán và đạt được kết quả mong đợi.

V. Kết Quả và Tầm Quan Trọng của Chiến Lược Kinh Doanh VPTL 2009 2015

Việc hoạch định chiến lược kinh doanh cho Công ty VPTL giai đoạn 2009-2015 không chỉ mang lại một kế hoạch hành động cụ thể mà còn dự báo những kết quả tích cực, góp phần củng cố vị thế và năng lực cạnh tranh của công ty. Phần này sẽ tổng hợp những dự báo về kết quả thực hiện chiến lược, đồng thời rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu từ quá trình này. Tầm quan trọng của một chiến lược kinh doanh bài bản được thể hiện rõ qua khả năng dẫn dắt doanh nghiệp vượt qua thách thức, nắm bắt cơ hội và hướng tới sự phát triển bền vững. Từ đó, chúng ta có thể thấy giá trị ứng dụng của luận văn trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả.

5.1. Dự báo kết quả và tác động của hoạch định chiến lược kinh doanh VPTL

Luận văn đã đưa ra những dự báo lạc quan về kết quả thực hiện chiến lược kinh doanh cho VPTL trong giai đoạn 2009-2015. Các kết quả mong đợi bao gồm tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận ổn định, mở rộng thị phần trong các lĩnh vực cung cấp thiết bị và dịch vụ bưu chính viễn thông. Công ty dự kiến sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua việc áp dụng công nghệ mới, cải thiện chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa chi phí. Về mặt tổ chức, việc thực hiện chiến lược sẽ giúp củng cố cơ cấu quản lý, phát triển đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp và xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ. Tác động của hoạch định chiến lược không chỉ dừng lại ở các chỉ số tài chính, mà còn ở việc nâng cao uy tín thương hiệu của VPTL trên thị trường, tạo tiền đề vững chắc cho các giai đoạn phát triển tiếp theo.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ việc triển khai chiến lược giai đoạn 2009 2015

Quá trình hoạch định chiến lược kinh doanh cho VPTL và dự báo kết quả đã cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm giá trị. Một trong những bài học quan trọng là sự cần thiết của việc liên tục theo dõi và đánh giá môi trường kinh doanh để điều chỉnh chiến lược kịp thời. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban, sự cam kết của ban lãnh đạo và sự đồng lòng của toàn thể nhân viên là yếu tố then chốt cho sự thành công. Ngoài ra, việc đầu tư vào nghiên cứu phát triển và công nghệ không ngừng là yếu tố sống còn trong ngành viễn thông. Luận văn cũng chỉ ra rằng, việc xây dựng một chiến lược Marketing mạnh mẽ và đa dạng hóa dịch vụ sẽ giúp VPTL giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng thích ứng với thị trường. Những bài học này không chỉ có giá trị cho VPTL mà còn là kim chỉ nam cho các doanh nghiệp khác trong ngành khi xây dựng chiến lược kinh doanh.

VI. Tương Lai Nào Cho Hoạch Định Chiến Lược Kinh Doanh Công ty VPTL

Kết thúc luận văn về hoạch định chiến lược kinh doanh cho Công ty VPTL giai đoạn 2009-2015 là những tổng kết quan trọng và định hướng tương lai. Việc áp dụng thành công các giải pháp chiến lược không chỉ giúp VPTL vượt qua giai đoạn khó khăn mà còn tạo đà phát triển vững chắc cho những năm tiếp theo. Phần này sẽ đưa ra những khuyến nghị cụ thể cho VPTL trong bối cảnh thị trường viễn thông không ngừng thay đổi, đồng thời khẳng định giá trị học thuật và thực tiễn sâu sắc của công trình nghiên cứu này đối với ngành và các doanh nghiệp tương tự. Những nhận định này giúp VPTL tiếp tục duy trì đà phát triển và đổi mới chiến lược kinh doanh.

6.1. Hướng phát triển và khuyến nghị cho chiến lược VPTL trong tương lai

Dựa trên những phân tích và kết quả đạt được, luận văn đưa ra nhiều khuyến nghị cho chiến lược kinh doanh của VPTL trong tương lai. Công ty cần tiếp tục đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ 4.0, đặc biệt là trong các lĩnh vực IoT, AI và 5G, để duy trì vị thế tiên phong. Việc mở rộng thị trường ra các khu vực tiềm năng, cả trong nước và quốc tế, cũng là một hướng đi cần được xem xét. VPTL nên chú trọng hơn nữa vào việc phát triển dịch vụ giá trị gia tăng, không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thiết bị. Tăng cường hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học để chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt. Ngoài ra, việc xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro toàn diện và một cơ chế phản ứng nhanh với biến động thị trường sẽ giúp VPTL vững vàng hơn trong tương lai, tiếp tục tối ưu hóa hoạch định chiến lược kinh doanh.

6.2. Giá trị khoa học và thực tiễn của luận văn thạc sĩ đối với ngành

Luận văn thạc sĩ về hoạch định chiến lược kinh doanh cho Công ty VPTL giai đoạn 2009-2015 mang lại giá trị to lớn cả về mặt khoa học và thực tiễn. Về mặt khoa học, công trình này đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược, cung cấp một khuôn khổ nghiên cứu chi tiết và toàn diện. Nó là một tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu, sinh viên và những ai quan tâm đến hoạch định chiến lược trong ngành bưu chính viễn thông. Về mặt thực tiễn, luận văn đã cung cấp một bộ chiến lược kinh doanh cụ thể, khả thi cho VPTL, giúp công ty có định hướng rõ ràng trong giai đoạn phát triển quan trọng. Các giải pháp đề xuất có thể được áp dụng không chỉ cho VPTL mà còn cho các doanh nghiệp cùng ngành, giúp họ nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy thách thức.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ hoạch định chiến lược kinh doanh cho công ty cổ phần đầu tư và lắp đặt thiết bị bưu chính viễn thông việt nam vpti giai đoạn 2009 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương IH: Hoạch định chiến lược kinh doanh cho Công ty CP tu van đầu tư và lắp đặt thiết bị Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VPTT) đến năm 2015 31 Sứ mệnh, mục tiêu chiến lược 90 3.2 Phân tích va lựa chọn các phương án chiến lược 93 321 Kinh doanh thiết bị Viễn thông 93 3.2 Lĩnh vực tư vẫn oF 33 Cac gidi phap dé dam bao thuc hiện chiến lược 101 33.1 Giai phap vé marketing 101 33.2 Nâng cao năng lực quản trị lài chính 108 33.3 Đỗ trí phân công lao động, 110 3.4 Phát triển nguồn nhân lực 11 3.8 Chính sách tiên lương, tiên thưởng và môi trường làm việc 115 33.6 "Tăng cường công tác nghiên cửu phát triển 117 337 Nẵng cao hiệu quả hệ thống thông tin quân lý 119 33.8 1Ioàn thiện công tác hoạch định chiến lược kinh doanh của 120 công ly 3.4 Dự báo kết quả thực hiện chiến lược 121 Kết luận 123 Tài liệu tham khảo 124 Dé Hira Hai Lop CH QTKD 2007 - 2009 Luận văn Thục sỹ Quân tri kink doanh Trường ĐH BKHN LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CHO CONG TY CP TU VAN DAU TU VA LAP DAT THIẾT BỊ BƯU CHÍNH VIEN THONG VIET NAM (VPT1) GIẢI DOAN 2009 - 2015 NGÀNH : QUẦN 1RỊ KINH DOANH ĐỒ HỮU HÃI HÀ NỘI - 2009 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CHO CÔNG TY cP TƯ VAN ĐẦU TU VA LAP DAT THIET BI BUU CHÍNH VIÊN THÔNG VIỆT NAM (VPED GIẢI ĐOẠN 2009 - 2015 NGÀNH : QUẦN TRỊ KINH DOANH MT SỐ: BO HEU HAT HA NỘI - 2009 Dé Hira Hai Lop CH QTKD 2007 - 2009 Luận văn Thục sỹ Quân tri kink doanh Trường ĐH BKHN DANH MUC VIET TAT ADB: Ngân hàng phát triển Châu Á ADSL: Dường đây thuê bao số bất đối xửng BĐT: Bưu điện tĩnh BTS: Tram thu phat song dùng trong mạng di động không đây CP: Cổ phần. ĐTDĐ: Điện thoại di động, EPT: Công ty Cổ phần FPT SPT: Công ty dịch vụ Dưu chính Viễn Thêng Sài Gòn VTN: Công ty Viễn thông Liên tỉnh VAP: Tap Doan Buu chính Viễn thông Việt Nam VPTT: Công Ty Gỗ Phần tư vấn dầu tư vả lắp đặt thiết bị Bưu chính Viễn thông Việt Nam VDC: Céng Ty Điện toán và truyền số liệu TST: COng ty C6 phan Dich vu kỹ thuật Viễn thông, Dé Hira Hai Lop CH QTKD 2007 - 2009 Luận văn Thục sỹ Quân tri kink doanh Trường ĐH BKHN DANH C BẰNG BIẾU VÀ SƯ ĐỎ STT Sốhiệu “Tên bảng biểu, sơ đô 1 11 Quảtrinh quản bị chiến lược 2 1.2 Mô phỏng môi trường kinh doanh của doanh nghiệp 3 13 Möhimh5 lực lượng củaMLPorter 4 1. Tổng hợp các yếu tố môi trường kinh đoanh 5 1.5 Matran thj phan tang trudng BCG 6 16 _ Matrận chiến lược của Mc.Kinsey -GE 7 17 Matra SWOT 8 3. Bộ máy quản ]ÿ điều hành hiện tại của Công ty 9 22 Chỉ tiết doanh thu giai đoạn 2006-2008 10 3.3 Tang trưởng đoanhthu thiết bị Viễn thông qua các năm: 1 2.4 Tăng trướng doanh thu dịch vụ tư vấn qua các năm 12 25 Tăng trưởng doanh thu thương mại qua cáo năm 13 2.6 Cơ cầu lao dộng tại Công ty 14 2.7 Giá tài sắn cổ định 15 28 Kết quả hoạt động kinh doanh từ năm 2006 - 2008 16 29 Bảng cân đối kế toim 1? 2.10 Một số chỉ tiêu tài chỉnh chủ yếu qua các nằm.11 Bảng tống hợp một số nhâ cung cấp chỉnh của Công ty 19 2.12 Bảng lông hợp các yếu tố môi trường bên ngoài 20 2.13 Bảng tổng hợp các yếu tổ nội vi 21 3.1 Kéhoach down thu va loi nhudn giai đoạn 2010-2015 2 3.

Mục tiêu thị phản mang khai thác kinh doanh thiết bị Viễn thông, 23 3.3 Mục tiêu thị phần tư vẫn của Công ty đến năm 2015 34 3. Tiêu chuẩn cán bộ cao cấp và quận lý của Công ty năm 2015 25 3. Nhu câu về số lượng nhân sự Công ty đến năm 2015 26 3. Mục tiêu cơ câu chất lượng cán bộ của Công ty đến năm 2015 2 3.7 Để xuất chỉ phí các hoạt động Marketing, R@&D (đến 2015) Dé Hira Hai Lop CH QTKD 2007 - 2009 Luận văn Thục sỹ Quân tri kink doanh Trường ĐH BKHN 214 Kết quả hoạt động sẵn xuất kinh doanh của Công ty 47 2.1 Các sản phẩm và dịch vụ công ty cung cấp 48 2.2 Hoạt động marketing 51 2.3 Doanh thu các hoạt dộng kinh doanh 54 2.4 Tinh hinh lao déng 58 2.5 Tỉnh hình đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật 60 2.146 — Kết quả hoại động kinh doanh và tình hỉnh tải chính qua 60 các năm.

2 Phân tích môi trường vĩ mô 66 3 Phan tích môi trường ngành 7: # Đánh giả kết quả phân tích môi trường bên ngoài và 87 bên trung 241 Đánh giá kết quả phân tích môi trưởng bên ngoái 81 242 Đánh giá môi trường nội bộ của Công ty 86 Chương IH: Hoạch định chiến lược kinh doanh cho Công ty CP tu van đầu tư và lắp đặt thiết bị Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VPTT) đến năm 2015 31 Sứ mệnh, mục tiêu chiến lược 90 3.2 Phân tích va lựa chọn các phương án chiến lược 93 321 Kinh doanh thiết bị Viễn thông 93 3.2 Lĩnh vực tư vẫn oF 33 Cac gidi phap dé dam bao thuc hiện chiến lược 101 33.1 Giai phap vé marketing 101 33.2 Nâng cao năng lực quản trị lài chính 108 33.3 Đỗ trí phân công lao động, 110 3.4 Phát triển nguồn nhân lực 11 3.8 Chính sách tiên lương, tiên thưởng và môi trường làm việc 115 33.6 "Tăng cường công tác nghiên cửu phát triển 117 337 Nẵng cao hiệu quả hệ thống thông tin quân lý 119 33.8 1Ioàn thiện công tác hoạch định chiến lược kinh doanh của 120 công ly 3.4 Dự báo kết quả thực hiện chiến lược 121 Kết luận 123 Tài liệu tham khảo 124 Dé Hira Hai Lop CH QTKD 2007 - 2009 Tuân văn Thạc sỹ Quân trị kinks doanh Trường ĐH BKHN PHÂN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của dễ tài Nhân loại đang bước vào một thời đại mới, thời đại mả công nghệ thông tin, trí thức trở thảnh lực lượng sản xuất trực tiếp, thời đại của xã hội thông lin và nền kinh tế tn thức được hình thánh trên cơ sở phát triển và ứng đụng rộng rãi công nghệ thông tin. Cuộc cách mạng thông tin cùng với quá trình toàn cầu hoá đang ánh hưởng sâu sắc đến mọi lĩnh vực trong đời sống kinh tế - xã hội, dưa con người chuyển nhanh từ xã hội công nghiệp sang xã hội thông tín, từ kinh tế công nghiệp sang kinh tế tri thức, ở đó năng lực cạnh tranh phụ thuộc chủ yếu vảo năng lực sảng tạo, thu thập, lưu trữ, xử lý vả trao đổi thông tin Xu thế biến đổi to lớn đó đang đặt ra cho mọi quốc gia những cơ hội và thách thức to lớn. Nắm bắt cơ hội, với ý trí và quyết tâm cao, có sự chỉ đạo trực tiếp, kịp thời, sâu sát của Đảng vả Chỉnh phú chúng ta sẽ có thể tầng, cường năng lực, tận dụng tiểm năng công nghệ thông tin, chuyển địch nhanh cơ cấu nhần lực và cơ cấu kinh tế - xã hội theo hướng xây đựng một xã hội thông tin, kinh tế dựa trên trí thức, góp phần quan trọng rút ngắn quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước.

Trong xu thể toàn cầu hoá, Công ty CP tư vấn đầu tư và lắp đặt thiết bị Buu chinh Viễn thông Việt Nam (VPTT) là dơn vị hạch toàn độc lập trong nganh công nghệ thông tin. Công ty hoạt động trong môi trường luên luôn đòi hồi tính chuyên nghiệp cao, các yêu cầu về địch vụ, môi trường và đặc biệt là tiêu chuẩn về chất lượng và tiễn độ hoàn thành dự án dòi hỏi rất pất gao Chính vì những lý do trên mả trong hoạt đông sản xuất kinh doanh, Công ty luôn phải thay đổi để đáp ứng được yêu cầu của khách hàng va tim cho minh Dod Hữu HÃi - Lop CH OTKD 200? - 2009 Luận văn Thục sỹ Quân tri kink doanh Trường ĐH BKHN LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CHO CONG TY CP TU VAN DAU TU VA LAP DAT THIẾT BỊ BƯU CHÍNH VIEN THONG VIET NAM (VPT1) GIẢI DOAN 2009 - 2015 NGÀNH : QUẦN 1RỊ KINH DOANH ĐỒ HỮU HÃI HÀ NỘI - 2009 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CHO CÔNG TY cP TƯ VAN ĐẦU TU VA LAP DAT THIET BI BUU CHÍNH VIÊN THÔNG VIỆT NAM (VPED GIẢI ĐOẠN 2009 - 2015 NGÀNH : QUẦN TRỊ KINH DOANH MT SỐ: BO HEU HAT HA NỘI - 2009 Dé Hira Hai Lop CH QTKD 2007 - 2009 Tuân văn Thạc sỹ Quân trị kinks doanh Trường ĐH BKHN con đường đi thích ứng với nền kinh tế thị trường trước xu thế hội nhập quốc tế. Vi vậy dễ tiếp tục phát triển bền vững và thích ứng dược với những biển đổi không ngừng điễn ra trong môi trường kinh doanh, Công ty phải xây dựng cho mình một chiến lược kinh doanh phủ hợp Là một cán bộ hiện đang công lác trong ngành Công nghệ thông Un, tac giả mong muốn được mang các kiến thức đã được học trong nhà trường và kinh nghiệm công tác trong lĩnh vực quản lý góp phần nghiên cứu “IIoạch định chiến lược kinh doanh cho Công ty CP tư vẫn đầu tư vả lắp đặt thiết bị Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VPLI) giai đoạn 2009-1015”. Dây là một dé tài mang tỉnh cấp thiết và có khả năng ứng dụng cao 2.

Mục tiêu của để tài. Muc tiêu của để tài là Iloạch định chiến lược kinh đoanh cho Công ty CP tư vấn dầu tư vả lắp đặt thiết bị Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VPLD) tới năm 2015 trong tầm nhìn chiến lược 2020. Xây dụng các đơn vị cung cấp thiết bị, địch vụ chuyên nghiệp, đáp ứng được các yêu cầu của hoạt động sản xuất kinh đoanh trong nước và tham gia vảo thị trưởng dịch vụ tư vấn quốc tế, nhằm dâm bảo sự phát triển bền vững, và phù hợp với mục tiêu chiến lược phát triển của ngành công nghệ thông tin. Phương pháp nghiên cứu Để tài dựa trên phương pháp thống kê, phân tích tổng hợp, phương pháp hệ thống hoá, cách tiếp cận đan xen chuẩn tắc và thực chứng để nghiên cứu phân tích quá trình và môi trường kinh đoanh, từ đó xây đựng chiến lược kinh doanh cho công ty, Dod Hữu HÃi - Lop CH OTKD 200? - 2009 Tuân văn Thạc sỹ Quân trị kinks doanh Trường ĐH BKHN con đường đi thích ứng với nền kinh tế thị trường trước xu thế hội nhập quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ