Luận văn: Xác định hàm lượng Đồng, Chì trong đất và nước ở làng nghề Phường Đúc

Luận văn thạc sĩ môi trường nghiên cứu hóa học nghiên cứu xác định hàm lượng đồng chì trong môi trường đất và nước tại làng nghề đúc đồng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Trường đại học

Trường Đại Học Huế

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ về ô nhiễm đồng chì tại Huế

Luận văn thạc sĩ hóa học của tác giả Lê Thị Thanh Ngân, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Ngô Văn Tứ, là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng ô nhiễm chì và đồng tại làng nghề đúc đồng Phường Đúc, Huế. Đề tài thạc sĩ hóa môi trường này tập trung vào việc xây dựng một quy trình phân tích đáng tin cậy để xác định hàm lượng đồng chì trong các mẫu đất và nước. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực tế rằng các làng nghề truyền thống Huế, dù đóng góp lớn vào kinh tế-xã hội, lại thường phát triển tự phát, thiếu quy hoạch và gây ra những vấn đề môi trường nghiêm trọng. Hoạt động đúc đồng sử dụng nguyên liệu chứa Đồng (Cu) và Chì (Pb), hai kim loại nặng có độc tính cao. Quá trình sản xuất phát tán các kim loại này ra môi trường xung quanh, dẫn đến nguy cơ tồn lưu kim loại nặng trong đất và nước, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng làng nghề. Mục tiêu của luận văn không chỉ dừng lại ở việc cung cấp số liệu khoa học chính xác về nồng độ Cu, Pb, mà còn nhằm đưa ra những nhận định ban đầu về mức độ ô nhiễm, so sánh với các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia như QCVN 03:2008/BTNMTQCVN 08-MT:2015/BTNMT. Công trình này là một tài liệu tham khảo quan trọng cho công tác quan trắc môi trườngđánh giá rủi ro môi trường tại các khu vực làng nghề, góp phần vào việc hoạch định chính sách quản lý bền vững.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu về làng nghề truyền thống Huế

Làng nghề đúc đồng Phường Đúc là một di sản văn hóa có lịch sử hàng trăm năm, nổi tiếng với những sản phẩm đồng tinh xảo. Tuy nhiên, sự phát triển của làng nghề truyền thống Huế này cũng đi kèm với những thách thức về ô nhiễm làng nghề. Quy trình sản xuất thủ công, công nghệ lạc hậu và ý thức bảo vệ môi trường chưa cao đã tạo ra các nguồn thải chứa kim loại nặng trong đất và nước không qua xử lý. Nghiên cứu này ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống thông tin về hiện trạng ô nhiễm Cu và Pb, một vấn đề cấp thiết nhưng chưa được quan tâm đúng mức tại khu vực này.

1.2. Mục tiêu chính của đề tài thạc sĩ hóa môi trường

Luận văn đặt ra hai mục tiêu cốt lõi. Thứ nhất, xây dựng và tối ưu hóa quy trình phân tích môi trường để xác định chính xác hàm lượng Cu và Pb bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử. Thứ hai, áp dụng quy trình này để khảo sát, phân tích và đánh giá mức độ ô nhiễm Cu, Pb trong các mẫu đất và nước được thu thập tại Phường Đúc vào hai mùa khác nhau (mùa khô và mùa mưa). Từ đó, cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học cho các cơ quan quản lý và cộng đồng địa phương.

II. Đánh giá rủi ro môi trường từ ô nhiễm chì và đồng tại Huế

Vấn đề cốt lõi mà luận văn giải quyết là nguy cơ ô nhiễm môi trường và sức khỏe từ hoạt động sản xuất tại làng nghề đúc đồng. Tác động của hoạt động đúc đồng không chỉ giới hạn trong khuôn viên các xưởng sản xuất mà còn lan rộng ra môi trường đất, nước và không khí xung quanh. Đồng và Chì là hai kim loại nặng trong đất và nước có khả năng tích lũy sinh học cao. Khi xâm nhập vào chuỗi thức ăn, chúng gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sinh vật và con người. Luận văn đã chỉ ra rằng, do đặc thù sản xuất, bụi và nước thải chứa Cu, Pb phát sinh liên tục, thấm vào đất và nguồn nước ngầm. Điều này đặt ra một bài toán lớn về đánh giá rủi ro môi trường lâu dài. Nguy cơ tồn lưu kim loại nặng trong đất nông nghiệp có thể làm giảm năng suất cây trồng và đưa chất độc vào nông sản. Đối với nguồn nước, sự hiện diện của Cu và Pb, dù ở nồng độ thấp, cũng có thể gây hại cho hệ thủy sinh và ảnh hưởng đến nguồn nước sinh hoạt của người dân. Đặc biệt, trẻ em là đối tượng nhạy cảm nhất với ngộ độc chì, có thể dẫn đến các vấn đề về phát triển trí tuệ và thần kinh. Do đó, việc quan trắc môi trường và xác định chính xác hàm lượng các kim loại này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe cộng đồng làng nghề.

2.1. Tác động của hoạt động đúc đồng đến môi trường

Hoạt động đúc đồng giải phóng một lượng lớn bụi kim loại, xỉ thải và nước thải chứa Cu, Pb. Các chất thải này không được thu gom và xử lý triệt để, dẫn đến tình trạng ô nhiễm chì và đồng trực tiếp vào môi trường. Đất xung quanh các lò đúc trở thành nơi tích tụ kim loại nặng. Nước mưa cuốn trôi các chất ô nhiễm này ra sông, hồ và làm ô nhiễm nguồn nước mặt, nước ngầm. Đây là một vấn đề điển hình của ô nhiễm làng nghề tại Việt Nam.

2.2. Nguy cơ tồn lưu kim loại nặng đối với sức khỏe cộng đồng

Sự tồn lưu kim loại nặng trong môi trường sống gây ra những rủi ro nghiêm trọng. Chì (Pb) là một chất độc thần kinh mạnh, có thể gây tổn thương não, thận và hệ sinh sản. Đồng (Cu) ở nồng độ cao gây rối loạn tiêu hóa và tổn thương gan. Người dân sống và làm việc tại làng nghề có nguy cơ phơi nhiễm cao qua đường hô hấp (hít phải bụi), đường tiêu hóa (ăn uống thực phẩm, nguồn nước bị ô nhiễm) và tiếp xúc qua da. Việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng làng nghề đòi hỏi các biện pháp can thiệp khẩn cấp.

III. Phương pháp AAS xác định nồng độ Cu Pb chính xác nhất

Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (Atomic Absorption Spectroscopy - AAS) được lựa chọn làm công cụ phân tích chính trong luận văn. Đây là một kỹ thuật hóa học phân tích hiện đại, có độ nhạy và độ chọn lọc cao, đặc biệt phù hợp để xác định hàm lượng vết các kim loại. Nguyên tắc của phương pháp AAS dựa trên khả năng hấp thụ năng lượng (bức xạ đơn sắc) của các nguyên tử tự do ở trạng thái hơi. Mỗi nguyên tố chỉ hấp thụ những bức xạ có bước sóng đặc trưng riêng, cho phép xác định chính xác nguyên tố đó mà không bị ảnh hưởng bởi các thành phần khác trong mẫu. Luận văn đã sử dụng kỹ thuật Lò graphit (GF-AAS), một biến thể của AAS với độ nhạy cao hơn kỹ thuật ngọn lửa (F-AAS), cho phép phát hiện kim loại ở nồng độ rất thấp (ppb - phần tỷ). Việc lựa chọn kỹ thuật F-AAS hay GF-AAS phụ thuộc vào nồng độ dự kiến của chất phân tích. Đối với các mẫu môi trường có hàm lượng kim loại vết, GF-AAS là lựa chọn tối ưu. Quy trình phân tích bao gồm việc xây dựng đường chuẩn từ các dung dịch chuẩn có nồng độ đã biết, sau đó đo độ hấp thụ của mẫu và nội suy để tìm ra nồng độ Cu, Pb. Độ tin cậy của phương pháp được đánh giá nghiêm ngặt qua các thông số như giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ lặp lại và độ đúng.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi của quang phổ hấp thụ nguyên tử

Cơ sở của phương pháp là định luật Lambert-Beer, cho thấy độ hấp thụ ánh sáng của một chất tỷ lệ thuận với nồng độ của chất đó. Để phân tích, mẫu được nguyên tử hóa (bằng lò graphit hoặc ngọn lửa) để tạo ra một đám hơi nguyên tử tự do. Một chùm sáng có bước sóng đặc trưng cho nguyên tố cần đo (ví dụ Cu hoặc Pb) được chiếu qua đám hơi này. Dựa vào lượng ánh sáng bị hấp thụ, máy sẽ tính toán và đưa ra nồng độ của nguyên tố trong mẫu.

3.2. Ưu điểm của kỹ thuật GF AAS trong hóa học phân tích

Kỹ thuật lò graphit (GF-AAS) có ưu điểm vượt trội về độ nhạy so với ngọn lửa. Nó có thể phân tích các mẫu với thể tích rất nhỏ (vài microlit) và đạt tới giới hạn phát hiện ở mức ppb hoặc thấp hơn. Điều này làm cho GF-AAS trở thành công cụ lý tưởng cho công tác phân tích môi trường, nơi nồng độ các chất ô nhiễm thường rất thấp nhưng vẫn có ý nghĩa về mặt độc học. Đây là một trong những phương pháp tiêu chuẩn trong quan trắc môi trường kim loại nặng.

IV. Hướng dẫn quy trình xử lý mẫu đất và nước cho phân tích AAS

Để có kết quả phân tích chính xác, công đoạn lấy mẫu và xử lý mẫu đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Luận văn đã tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật trong suốt quy trình. Việc xử lý mẫu đấtxử lý mẫu nước nhằm mục đích chuyển các kim loại nặng từ dạng phức tạp trong nền mẫu sang dạng ion hòa tan trong dung dịch axit, sẵn sàng cho việc đo trên máy AAS. Một quy trình xử lý không tốt có thể dẫn đến sai số lớn, hoặc do làm mất chất phân tích, hoặc do nhiễm bẩn từ bên ngoài. Đối với mẫu đất, quy trình bao gồm việc lấy mẫu theo TCVN, làm khô, nghiền mịn, rây và cuối cùng là phá mẫu bằng hỗn hợp axit mạnh (thường là HNO₃ và HCl) dưới tác dụng của nhiệt độ. Quá trình này phá vỡ cấu trúc của đất và giải phóng hoàn toàn Cu, Pb. Đối với mẫu nước, việc bảo quản mẫu ngay sau khi lấy là rất quan trọng để tránh sự hấp phụ kim loại lên thành bình. Mẫu thường được axit hóa bằng HNO₃. Trước khi phân tích, mẫu nước được cô cạn để làm giàu nồng độ kim loại, sau đó hòa tan lại trong một thể tích xác định. Toàn bộ quy trình đòi hỏi sự cẩn trọng, sử dụng dụng cụ và hóa chất có độ tinh khiết cao để đảm bảo độ tin cậy của kết quả xác định hàm lượng đồng chì.

4.1. Kỹ thuật lấy và xử lý mẫu đất theo tiêu chuẩn

Mẫu đất được thu thập tại các vị trí khác nhau trong làng nghề, ở độ sâu 30 cm theo TCVN 5297:1995. Tại phòng thí nghiệm, mẫu được xử lý sơ bộ: loại bỏ rác, sấy khô trong điều kiện thoáng gió, nghiền bằng cối sứ và rây qua sàng có kích thước < 0.16 mm. Quá trình xử lý mẫu đất cuối cùng là phá mẫu ướt bằng hỗn hợp cường thủy (HNO₃ và HCl đậm đặc) để chuyển toàn bộ Cu, Pb về dạng hòa tan, sau đó định mức thành dung dịch để đo AAS.

4.2. Quy trình bảo quản và xử lý mẫu nước nhiễm kim loại nặng

Mẫu nước được lấy từ các giếng khoan và ao hồ trong khu vực. Ngay sau khi lấy, 1 mL axit HNO₃ 65% được thêm vào 0,5 L mẫu để ổn định và ngăn ngừa sự thất thoát kim loại. Quá trình xử lý mẫu nước bao gồm việc cô cạn 200 mL mẫu trên bếp điện đến khi còn khoảng 10 mL. Việc này giúp tăng nồng độ Cu, Pb lên nhiều lần, tạo điều kiện thuận lợi cho phép đo, đặc biệt khi hàm lượng kim loại trong nước thấp.

V. Kết quả xác định hàm lượng đồng chì so với QCVN 03 và 08

Kết quả phân tích từ luận văn đã cung cấp những số liệu đáng báo động về tình trạng ô nhiễm chì và đồng tại làng nghề Phường Đúc. Đối với mẫu đất, hàm lượng Cu dao động trong khoảng 32,41 – 66,55 mg/kg (mùa khô) và 29,58 – 61,74 mg/kg (mùa mưa). Khi so sánh với QCVN 03:2008/BTNMT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giới hạn cho phép của kim loại nặng trong đất, cột áp dụng cho đất nông nghiệp), có tới 6/12 điểm lấy mẫu vào mùa khô và 5/12 điểm vào mùa mưa có hàm lượng Cu vượt ngưỡng cho phép (50 mg/kg). Điều này cho thấy nguy cơ tồn lưu kim loại nặng trong đất là hiện hữu. Hàm lượng Pb trong đất, dù cao, nhưng vẫn nằm trong giới hạn cho phép của quy chuẩn. Đối với mẫu nước, kết quả phân tích cho thấy nồng độ Cu, Pb thấp hơn so với trong đất. Hàm lượng Cu và Pb trong tất cả các mẫu nước đều nằm dưới ngưỡng giới hạn của QCVN 08-MT:2015/BTNMT (cột A2, dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt sau xử lý). Tuy nhiên, hàm lượng kim loại nặng trong cả đất và nước đều có xu hướng cao hơn vào mùa khô và thấp hơn vào mùa mưa, cho thấy yếu tố pha loãng của nước mưa có ảnh hưởng đáng kể. Các số liệu này là bằng chứng khoa học vững chắc về tác động của hoạt động đúc đồng.

5.1. So sánh nồng độ Cu Pb trong đất với QCVN 03 2008 BTNMT

Kết quả đáng chú ý nhất là nhiều mẫu đất tại khu vực sản xuất có hàm lượng Cu vượt quá tiêu chuẩn cho đất nông nghiệp. Cụ thể, các điểm gần lò đúc có mức độ ô nhiễm cao nhất. Sự tồn lưu kim loại nặng này có thể ảnh hưởng đến chất lượng nông sản nếu đất được sử dụng để canh tác, đặt ra vấn đề an toàn thực phẩm và yêu cầu cần có giải pháp cải tạo đất.

5.2. Phân tích hàm lượng kim loại nặng trong nước theo QCVN 08 MT 2015 BTNMT

Mặc dù hàm lượng Cu, Pb trong nước chưa vượt ngưỡng quy chuẩn, nhưng nồng độ Pb trong một số mẫu vào mùa khô đã ở mức cao, gần chạm ngưỡng cho phép. Điều này cảnh báo về nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm và nước mặt nếu hoạt động sản xuất không được kiểm soát. Cần thực hiện quan trắc môi trường định kỳ để theo dõi diễn biến chất lượng nước, đặc biệt là các giếng nước sinh hoạt của người dân.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu xác định hàm lượng đồng chì trong môi trường đất và nước tại làng nghề đúc đồng phường đúc thành phố huế bằng phương pháp quang phổ hấp thụ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TÔNG QUAN LÝ THUYÉT. GIGI THIEU VE LANG NGHE BUC DONG PHUONG BUC 10 1. GIỚI THIỆU VỀ CAC NGUYEN TO Cu, Pb.

Sơ lược về nguyên tố Cu. Trạng thái tự nhiên và tính chất vật lí của Cu. Tinh chat héa hoc cua đơn chất và hợp chất của Cu. Vai trò sinh học và các nguồn gây ô nhiễm Cu.

So luge vé nguyén t6 Pb 15 1. Trạng thái tự nhiên và tính chất vật lí của Pb. Tinh chất hóa học của đơn chất và hợp chat Pb. Vai trò sinh học và các nguồn gây ô nhiễm Pb.

MỘT SÓ PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG Cụ, Pb 17 1. Các phương pháp phân tích quang phổ. Các phương pháp phân tích điện hóa a ¬". Phương pháp sắc ký trao đổi ion.

GIỚI THIỆU VỀ PHƯƠNG PHÁP QUANG PHO HAP THY NGUYEN TU (AAS) 20 1. Nguyên tắc của phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử. Máy đo của phương pháp quang phổ hắp thụ nguyên tử 21 1. Phuong phap quang phé hap thy nguyén tir ngon lira.

Phương pháp quang phô hắp thụ nguyên tử lò graphit. Một số yếu tổ ảnh hưởng và các biện pháp khắc phục trong phép đo AAS. Ưu, nhược điểm và phạm vi ứng dụng của phép đo AAS, 28 1. KẾT LUAN CHUNG VE PHAN TONG QUAN LY THUYET 29 Chương 2.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU VÀ KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Lấy mẫu và xử lý mẫu.

° TH HH HH ước 31 2. Chuan bi miu 31 2. Các thông số máy do GF ~ AAS. Phương pháp định lượng on 33 2.

BO TIN CAY CỦA PHƯƠNG PHAP 33 2. Khoang tuyén tinh. Độ nhạy, giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng. THIẾT BỊ, DỤNG CỤ VÀ HOA CHAT.

cccnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnne 35 Chương3 KẾT QUÁ VÀ THẢO LUẬN. ĐÁNH GIÁ BO TIN CAY CUA PHUONG PHAP 36 3. Xây dựng đường chuẩn xác định hàm lượng Cu va Pb 36 3. Đường chuẩn xác định hàm lượng Cu 36 3.

Đường chuẩn xác định Pb. Giới han phát hiện và độ nhạy ¬5. Độ lặp lại và độ đúng. Hàm lượng Cụ, Pb trong các mẫu đất và nước.

Hàm lượng Cu, Pb trong đất vào mùa khô và mùa mưa Al 3. Hàm lượng Cu, Pb trong nước vào mùa khô và mùa mưa. DANH GIA, SO SANH HAM LUONG Cu, Pb TRONG CAC LOAI MAU. Đánh giá hàm lượng Cu trong mẫu đất 47 3.Đánh giá hàm lượng Cu trong mẫu nước.

Đánh giá him long Pb trong mau dat 52 3. Đánh giá hàm lượng Pb trong mẫu nước. So sánh hàm lượng trung bình của Cu va Pb trong từng mẫu. TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MUC CAC BANG.

Điều kiện đo GF-AAS với lò graphit để xác định Cụ, Pb 3 Bảng 2. Chương trình nhiệt độ của lò graphit. Sự phụ thuộc giữa độ hấp thụ A vào nồng độ Cu”. Sự phụ thuộc giữa độ hắp thụ A vào nồng độ Pbll 37 Bang 3.

Kết quả phân tích độ lặp lại đối với mẫu. Kết quả tính RSD theo phương trình him Horwitz 38 Bảng 3. Kết quả đánh giá độ đúng của phương pháp GE-AAS xác định Cụ, Pb. Tên mẫu và vị trí lấy mẫu.

Hàm lượng kim loại Cu, Pb trong đất vào mùa khô và mùa mưa. Hàm lượng kim loại Cu, Pb trong nước vào mùa khô và mùa mưa. Kết quả phân tích ANOVA 1 chiều của sự biến động ham lượng Cu. trong các mẫu đất vào mùa khô.

Độ lệch nhỏ nhất và độ lệch giữa các giá trị trung bình của hàm lượng. Cu trong đất vào mùa khô theo vị trí lắy mẫu. Kết quả phân tích ANOVA 1 chiều của sự biến động ham long Cu trong các mẫu đất vào mùa mưa. Độ lệch nhỏ nhất và độ lệch giữa các giá trị trung bình của hàm lượng, Cu trong đất vào mùa mưa theo vị trí lấy mẫu.

Kết quả phân tích ANOVA 1 chiều của sự biến động hàm lượng Cu. trong các mẫu nước vào mùa khô. Độ lệch nhỏ nhất và độ lệch giữa các giá trị trung bình của hàm lượng, Cu trong nước vào mùa khô theo vị trí lấy mẫu. Kết quả phân tích ANOVA 1 chiều của sự biến động hàm lượng Cu.

trong các mẫu nước vào mùa mưa. Độ lệch nhỏ nhất và độ lệch giữa các giá trị trung bình của hàm lượng. Cu trong nước vào mùa mưa theo vị trí lấy mẫu. Két qua phan tich ANOVA 1 chiéu cia sự biến động hàm lượng Pb vào.

mùa khô trong các mẫu đất.19 Độ lệch nhỏ nhất và độ lệch giữa các giá trị trung bình của hàm lượng. Pb trong đất vào mùa khô theo vị trí lấy mẫu 52 Bang 3.20, Kết qua phan tich ANOVA 1 chiéu của sự biến động hàm lượng Pb vào. mùa mưa trong các mẫu đất 3 Bang 3.21 Độ lệch nhỏ nhất và độ lệch giữa các giá trị trung bình của hàm lượng. Pb trong đất vào mùa mưa theo vị trí lấy mẫu.

Kết quả phân tích ANOVA I chiều của sự biến động hàm lượng Pb vào mùa khô trong các mẫu nước. Độ lệch nhỏ nhất và độ lệch giữa các giá trị trung bình của hàm lượng. Pb trong nude vio mila kh theo vi tri lấy mẫu. Kết quả phân tích ANOVA I chiều của sự biến động hàm lượng Pb vào mùa mưa trong các mẫu nước.

Độ lệch nhỏ nhất và độ lệch giữa các giá trị trung bình của hàm lượng, Pb trong nude vio mia mua theo vị trí lấy mẫu.26 Phân tích F — test phuong sai của Cu trong các mẫu đắt theo 2 mùa. Phân tích t - test hàm lượng trung bình của Cu trong các mẫu đắt theo 2 TÙA,.28 Phân tích F — test phương sai của Pb trong các mẫu đất theo 2 mùa.29, Phân tích t — test hàm lượng trung bình của Pb trong các mẫu đất theo 2 mùa 57 Bảng 3.30 Phân +h F — test phương sai của Cu trong các mẫu nước theo 2 mùa.31 Phân tích t ~ test hàm lượng trung bình của Cu trong các mẫu nước theo 2 mùa 58 Bang 3.32 Phân tích F — test phương sai Pb của các mẫu nước theo 2 mùa.33 Phân tich t — test hàm lượng trung bình cua Pb trong các mẫu nước theo. MO DAU at và nước là các thành phần quan trọng của môi trường, là một tài nguyên vô giá mà tự nhiên đã ban tăng cho con người. Với sức ép ngày càng tăng vẻ dân số đã kéo theo sự phát triển mạnh về công nghiệp, đô thị hoá, việc làm và giao thông, làm cho tài nguyên đất và nước bị khai thác mạnh và sự suy thoái môi trường ngày càng trở nên nghiêm trọng.

Con người tác động vào đất và nước cũng chính là tác động vào các hệ sinh thai ma dit va nude “mang” trong minh, Nhu vay, tuỳ thuộc vào phương thức đối xử của con người mà đất và nước có thể phát triển theo chiều hướng. tốt và cũng có thể phát triển theo chiều hướng xấu. Cho nên việc bảo vệ môi trường. đất và nước nhằm duy trì sức sản xuất lâu dài của chúng là một trong những chiến.

lược quan trọng của nước ta trong việc sử dụng hợp lý và lâu bền các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Ngày nay, Việt Nam trong sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước nói chung, khu vực nông thôn nói riêng, các làng nghề có tác dụng rất lớn đối với sự chuyển đổi cơ cấu kinh tế, tạo việc làm và tăng thu nhập cho người dân lao động. Nhưng sự phát triển các làng nghề trong thời gian qua còn mang. tính tự phát, tỉnh trạng ô nhiễm môi trường trong các làng nại và Các cơ sở sản xuất ngày càng gia tăng.

Hiện nay, toàn tỉnh Thừa Thiên Huế có 27 nghề và nhóm nghề, với 110 làng nghề trong đó có làng nghề đúc đồng Phường Đúc có nhiều loại sản phẩm phong. phú, đa đạng, với hình thức sản xuất linh hoạt đã tạo ra một lượng lớn hàng hoá, giải quyết công ăn việc làm và mang lại thu nhập cho người dân, góp phần phát triển kinh tế xã hội của làng nghề đúc đồng Phường Đúc nói riêng và của tỉnh Thừa Thiên Huế nói chung. Tuy vậy, làng nghề đúc đồng Phường Đúc cũng có những đặc trưng chung đối với các làng nghề khác như sự phát triển của làng nghề còn mang tính tự phát, không có quy hoạch, trình độ công nghệ còn thấp, lao động giản đơn, chưa được đào tạo day đủ cơ bản, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm. Ý thức bảo vệ môi trường của dân làng nghề chưa cao, sản xuất chạy theo lợi nhuận và kinh tế, bắt chấp độc hại, nguy hiểm gây ô nhiễm môi trường, thiếu các chính sách đồng bộ từ các cơ quan quản lý trung ương tới địa phương vẻ hỗ trợ sản xuất và quản lý môi trường tại làng nghề [10] Tắt cả các mặt hạn chế nêu trên đã tác động không chỉ tới sự phát triển chung.

của làng nghề mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng tới chất lượng môi trường và sức khoẻ cộng đồng. Mặt khác, do sản xuất quy mô nhỏ nằm rải rác trên khắp địa bàn đã tạo nên những nguồn thải nhỏ, khó tập trung và hầu như chưa được xử lý nên đã tác động tới môi trường đất và nước toàn vùng. Vì vậy, để góp thêm tư liệu phân. tích đánh giá hiện trạng môi trường đất và nước ở ác làng nghề tại tỉnh Thừa Thiên Huế, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu xác định hàm lượng đằng, chì trong.

môi trường đất và nước tại làng nghề đúc đồng Phường Đúc thành phố Huế bằng phương pháp quang phổ hắp thụ nguyên tứ”. 'Với mục đích của để tài nhằm giải quyết 2 vấn đề cơ bản sau: ~ Xây dựng quy trình phân tích hàm lượng Cu, Pb trong môi đường đất và nước bằng phương pháp quang phô hấp thụ nguyên tử. ~ Cung cắp thông tin về hàm lượng Cu, Pb trong môi trường đắt và nước ở làng nghề đúc đồng Phường Đúc thành phố Huế và đưa ra nhận xét về mức độ ô nhiễm Cu, Pb ở khu vực làng nghề Chương1 TONG QUAN LY THUYET 1,1. GIỚI THIỆU VỀ LANG NGHE DUC DONG PHUONG DUC Địa điểm: Làng Đúc nằm ở ven bờ nam sông Hương, đoạn từ cầu Giã Viên lên phía Long Thọ, cách thành phố Huế khoảng 3km về phía tây nam, tỉnh Thừa Thiên Huế.

Nghề đúc đồng là một trong những nghề thủ công truyền thống lâu đời và nỗi tiếng ở Việt Nam. Hiện tại, làng Đúc đồng Huế nằm trên địa bàn Phường Đúc và một phần của Phường Thủy Xuân (thôn Hạ 2 và thôn Thượng 4). Làng nghề hiện nay còn 61 cơ sở sản xuất, trong đó Phường Đúc có 35 hộ, 01 hợp tác xã và 01 Doanh nghiệp Tư nhân, Phường Thủy Xuân có 23 hộ, 01 hợp tác xã Đặc điểm: Làng Đúc đồng ở Huế ra đời có nguồn gốc từ tổ chức của những.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ