Luận văn thạc sĩ hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp thương mại trên địa bàn thành phố việt trì

Nghiên cứu giải pháp hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp thương mại tại TP Việt Trì. Phân tích thực trạng, đề xuất cách thức tăng cường nguồn vốn hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Những đóng góp của luận văn

Bố cục của luận văn

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC HỖ TRỢ VỐN CHO CÁC DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI

1.1. Khái quát về doanh nghiệp thương mại

1.2. Hoạt động hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp thương mại

1.3. Nội dung cơ bản của công tác hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp thương mại

1.4. Các yếu tổ ảnh hưởng đến công tác hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp thương mại

1.5. Cơ sở thực tiễn

1.5.1. Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới

1.5.2. Kinh nghiệm hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp thương mại tại một số địa phương

1.5.3. Bài học kinh nghiệm cho thành phố Việt Trì về công tác hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp thương mại

2. Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Câu hỏi nghiên cứu

2.2. Các phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp thu thập thông tin

2.2.2. Phương pháp tổng hợp thông tin

2.2.3. Phương pháp phân tích thông tin

2.3. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu

2.3.1. Các chỉ tiêu phản ánh tình hình các doanh nghiệp thương mại

2.3.2. Các chỉ tiêu để đánh giá công tác hỗ trợ vốn

3. Chương 3: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC HỖ TRỢ VỐN CHO CÁC DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ VIỆT TRÌ

3.1. Khái quát về doanh nghiệp thương mại trên địa bàn thành phố Việt Trì

3.1.1. Số lượng doanh nghiệp thương mại

3.1.2. Quy mô của các doanh nghiệp thương mại trên địa bàn thành phố Việt Trì thông qua vốn đăng ký kinh doanh

3.1.3. Quy mô số lao động làm việc tại các doanh nghiệp thương mại trên địa bàn thành phố Việt Trì

3.1.4. Trình độ chuyên môn của chủ doanh nghiệp thương mại thành phố Việt Trì

3.2. Thực trạng công tác hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp thương mại trên địa bàn thành phố Việt Trì đoạn 2015-2017

3.2.1. Hỗ trợ nhằm tăng khả năng thông tin về tiếp cận nguồn vốn

3.2.2. Hỗ trợ nhằm tăng cường khả năng đáp ứng các thủ tục pháp lý để doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn

3.2.3. Hỗ trợ năng lực tài chính giúp doanh nghiệp tiếp cận được nguồn vốn

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp thương mại trên địa bàn thành phố Việt Trì

3.3.1. Thông tin chung về mẫu nghiên cứu

3.3.2. Kiểm tra độ tin cậy của các câu hỏi điều tra

3.4. Đánh giá chung về công tác hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp thương mại trên địa bàn thành phố Việt Trì giai đoạn 2015-2017

3.4.1. Kết quả đạt được

3.4.2. Hạn chế và nguyên nhân

4. Chương 4: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG CÔNG TÁC HỖ TRỢ VỐN CHO CÁC DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ VIỆT TRÌ

4.1. Định hướng,mục tiêu cho sự phát triển các doanh nghiệp thương mại trên địa bàn thành phố Việt Trì

4.2. Giải pháp tăng cường công tác hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp thương mại trên địa bàn thành phố Việt Trì

4.2.1. Nâng cao khả năng tiếp cận thông tin về nguồn vốn

4.2.2. Cải cách thủ tục hành chính

4.2.3. Đa dạng hóa nguồn vốn

4.2.4. Tăng cường phối hợp giữa các cơ quan trợ giúp phát triển doanh nghiệp thương mại

4.2.5. Kiện toàn hệ thống tổ chức quản lý doanh nghiệp thương mại

4.2.6. Nâng cao năng lực quản trị của chủ doanh nghiệp

4.2.7. Phát huy vai trò bảo lãnh vay vốn của Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB)

4.2.8. Khuyến khích phát triển thị trường dịch vụ phát triển kinh doanh

4.3. Các nhóm giải pháp khác

4.3.1. Kiến nghị với các hiệp hội doanh nghiệp

4.3.2. Kiến nghị đối với lãnh đạo tỉnh Phú Thọ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp thương mại Việt Trì

Trong bối cảnh phát triển kinh tế Việt Trì, các doanh nghiệp thương mại (DNTM) đóng vai trò xương sống, góp phần quan trọng vào tăng trưởng và giải quyết việc làm. Tuy nhiên, tiếp cận nguồn vốn luôn là một bài toán khó, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Luận văn “Hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp thương mại trên địa bàn thành phố Việt Trì” của tác giả Lương Thị Ánh Tuyết (2018) đã đi sâu phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về công tác hỗ trợ vốn mà còn chỉ ra những điểm nghẽn thực tế tại địa phương. Việc hỗ trợ tài chính doanh nghiệp không chỉ là cung cấp vốn, mà còn là tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi, bao gồm các chính sách tín dụng cho DNVVN minh bạch và cơ chế tiếp cận đơn giản. Thành phố Việt Trì, với mục tiêu đẩy nhanh tốc độ phát triển, cần nhận thức rõ tầm quan trọng của việc khơi thông dòng vốn cho khu vực DNTM. Sự phát triển của các doanh nghiệp này chưa tương xứng với tiềm năng do những hạn chế cố hữu và những bất cập trong chính sách hỗ trợ. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp hỗ trợ vốn trở nên cấp thiết, là đòn bẩy giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Trì vươn lên, hội nhập và cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường.

1.1. Vai trò của ngân hàng thương mại trong hỗ trợ vốn DNTM

Các ngân hàng thương mại (NHTM) là kênh dẫn vốn chủ lực cho nền kinh tế. Đối với DNTM tại Việt Trì, vai trò của ngân hàng thương mại thể hiện qua việc cung cấp các sản phẩm tín dụng đa dạng, từ cho vay vốn lưu động đến tài trợ dự án đầu tư trung và dài hạn. NHTM không chỉ là nhà cung cấp tài chính mà còn là đơn vị thẩm định, đánh giá tính khả thi của phương án kinh doanh, qua đó giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng quản trị. Tuy nhiên, mối quan hệ này vẫn còn nhiều rào cản. Các NHTM thường yêu cầu tài sản đảm bảo và báo cáo tài chính minh bạch, trong khi phần lớn DNTM tại Việt Trì là doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ, gặp khó khăn trong việc đáp ứng các điều kiện này. Do đó, việc cải thiện mối quan hệ hợp tác, cùng chia sẻ rủi ro giữa ngân hàng và doanh nghiệp là yếu tố then chốt để tăng cường hiệu quả hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp thương mại.

1.2. Tầm quan trọng của việc nâng cao khả năng tiếp cận vốn

Việc nâng cao khả năng tiếp cận vốn có ý nghĩa sống còn đối với DNTM. Vốn không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh mà còn là nguồn lực để đổi mới công nghệ, mở rộng thị trường và nâng cao sức cạnh tranh. Khi tiếp cận được các nguồn vay vốn ưu đãi, doanh nghiệp có thể giảm chi phí tài chính, tối ưu hóa lợi nhuận và tái đầu tư phát triển. Ngược lại, khi dòng vốn bị tắc nghẽn, doanh nghiệp dễ bỏ lỡ cơ hội kinh doanh, suy giảm năng lực và thậm chí phải đối mặt với nguy cơ phá sản. Đối với kinh tế Việt Trì, việc này còn góp phần thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm ổn định và tăng thu ngân sách. Do đó, mọi chính sách hỗ trợ cần đặt mục tiêu cuối cùng là gỡ bỏ rào cản, giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn một cách nhanh chóng, công bằng và hiệu quả nhất.

II. Rào cản tiếp cận vốn của doanh nghiệp thương mại Việt Trì

Phân tích từ luận văn cho thấy, dù có nhiều nỗ lực, thực trạng tiếp cận vốn của các DNTM tại Việt Trì vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Giai đoạn 2015-2017, số lượng DNTM tăng nhanh, nhưng chủ yếu là doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ với quy mô vốn đăng ký thấp. Theo thống kê, năm 2017, có tới 58,6% DNTM là doanh nghiệp siêu nhỏ. Năng lực tài chính hạn chế này khiến họ gặp bất lợi khi đàm phán với các tổ chức tín dụng. Các rào cản không chỉ đến từ nội tại doanh nghiệp như thiếu tài sản đảm bảo, hệ thống kế toán thiếu minh bạch, mà còn từ các yếu tố bên ngoài. Thủ tục hành chính phức tạp, thông tin về các nguồn vốn ưu đãi chưa được phổ biến rộng rãi, và lãi suất cho vay còn cao là những trở ngại chính. Nghiên cứu chỉ rõ, những khó khăn này làm giảm hiệu quả sử dụng vốn vay và kìm hãm sự phát triển của cả một khu vực kinh tế năng động. Việc nhận diện chính xác các rào cản này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp huy động vốn phù hợp và thực tiễn cho môi trường kinh doanh tỉnh Phú Thọ.

2.1. Hạn chế về thông tin và thủ tục pháp lý phức tạp

Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu minh bạch về thông tin. Kết quả khảo sát trong luận văn của Lương Thị Ánh Tuyết (2018) cho thấy một con số đáng báo động: 63,2% doanh nghiệp đánh giá thông tin về nguồn vốn là không minh bạch. Hơn nữa, 48,6% cho rằng cần có "mối quan hệ" để tiếp cận thông tin vốn vay. Điều này tạo ra một môi trường cạnh tranh không lành mạnh. Bên cạnh đó, các thủ tục pháp lý để hoàn thiện hồ sơ vay vốn còn rườm rà. Nghiên cứu chỉ ra 92,4% doanh nghiệp cho rằng việc phải có đủ các loại giấy phép để vay vốn là khó khăn không cần thiết. Thời gian chờ đợi để hoàn thành thủ tục có thể kéo dài, làm lỡ mất cơ hội kinh doanh của doanh nghiệp.

2.2. Năng lực tài chính và cơ cấu nguồn vốn chưa tối ưu

Năng lực tài chính nội tại là một yếu điểm cố hữu của nhiều DNTM tại Việt Trì. Phần lớn doanh nghiệp có quy mô nhỏ, vốn tự có thấp, và cơ cấu nguồn vốn phụ thuộc nhiều vào vốn vay ngắn hạn. Báo cáo tài chính thường được lập với mục đích đối phó cơ quan thuế, thiếu độ tin cậy, gây khó khăn cho ngân hàng trong quá trình thẩm định. Tình trạng này làm giảm khả năng tiếp cận nguồn vốn tín dụng ngân hàng. Doanh nghiệp không chứng minh được phương án kinh doanh khả thi và khả năng trả nợ, dẫn đến việc bị từ chối cho vay hoặc chỉ được cấp hạn mức tín dụng thấp với lãi suất cao. Việc cải thiện năng lực quản trị tài chính và minh bạch hóa sổ sách kế toán là yêu cầu bắt buộc để doanh nghiệp tự nâng cao khả năng tiếp cận vốn.

III. Cách nâng cao khả năng tiếp cận vốn cho DNTM tại Việt Trì

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao khả năng tiếp cận vốn cho DNTM tại Việt Trì. Trọng tâm của các giải pháp này là tác động vào cả hai phía: cơ quan quản lý và bản thân doanh nghiệp. Về phía nhà nước, cần tập trung cải cách thể chế, đơn giản hóa thủ tục và tạo ra một môi trường thông tin minh bạch. Việc hoàn thiện các chính sách tín dụng cho DNVVN phải đi đôi với việc giám sát thực thi hiệu quả. Các chương trình hỗ trợ tài chính doanh nghiệp cần được thiết kế lại để dễ tiếp cận hơn, tránh các điều kiện phức tạp không cần thiết. Về phía doanh nghiệp, cần chủ động nâng cao năng lực quản trị, đặc biệt là quản trị tài chính. Xây dựng phương án kinh doanh khả thi, minh bạch hóa báo cáo tài chính và tìm hiểu kỹ các quy định vay vốn là những bước đi cần thiết. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai bên sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, khơi thông dòng vốn và thúc đẩy sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp thương mại trên địa bàn thành phố Việt Trì.

3.1. Cải cách thủ tục hành chính khơi thông dòng vốn

Một trong những giải pháp cấp bách là cải cách thủ tục hành chính liên quan đến tín dụng. Cần rà soát, loại bỏ các giấy phép, thủ tục không cần thiết đang gây phiền hà cho doanh nghiệp. Việc áp dụng mô hình "một cửa liên thông" giữa các sở, ban, ngành trong việc cấp phép, xác nhận hồ sơ sẽ rút ngắn đáng kể thời gian chờ đợi. Bên cạnh đó, các tổ chức tín dụng cần chuẩn hóa và đơn giản hóa quy trình thẩm định cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Trì, có thể dựa nhiều hơn vào đánh giá dòng tiền và tính khả thi của dự án thay vì chỉ tập trung vào tài sản đảm bảo. Việc này không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mà còn tăng hiệu quả sử dụng vốn vay.

3.2. Minh bạch hóa thông tin về các nguồn vay vốn ưu đãi

Chính quyền địa phương cần xây dựng một cổng thông tin tập trung, công khai và cập nhật thường xuyên về tất cả các chương trình, chính sách vay vốn ưu đãi. Thông tin cần rõ ràng, chi tiết về điều kiện, lãi suất, thủ tục và đơn vị đầu mối tiếp nhận. Tổ chức các buổi hội thảo, đối thoại trực tiếp giữa ngân hàng và doanh nghiệp là kênh phổ biến thông tin hiệu quả. Việc này giúp phá vỡ tình trạng "bất đối xứng thông tin", đảm bảo mọi doanh nghiệp đều có cơ hội tiếp cận công bằng các nguồn vốn hỗ trợ từ nhà nước và các tổ chức quốc tế, thay vì phụ thuộc vào các mối quan hệ không chính thức.

IV. Top 5 giải pháp huy động vốn cho doanh nghiệp Việt Trì

Bên cạnh các giải pháp vĩ mô, luận văn cũng chỉ ra những phương pháp cụ thể mà chính quyền và doanh nghiệp tại Việt Trì có thể áp dụng ngay để cải thiện tình hình. Các giải pháp huy động vốn này tập trung vào việc đa dạng hóa nguồn cung và tăng cường các công cụ hỗ trợ trung gian, giảm bớt sự phụ thuộc vào kênh tín dụng truyền thống. Việc phát triển các kênh huy động vốn mới không chỉ giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn mà còn tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh giữa các tổ chức tài chính, góp phần hạ lãi suất và cải thiện chất lượng dịch vụ. Đồng thời, việc nâng cao nội lực, tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là điều kiện tiên quyết để họ có thể tận dụng hiệu quả các kênh huy động vốn này. Áp dụng đồng bộ các giải pháp sẽ giúp hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp thương mại một cách toàn diện, từ gốc rễ, tạo nền tảng cho sự phát triển mạnh mẽ trong tương lai.

4.1. Đa dạng hóa các nguồn vốn tín dụng ngân hàng và phi NH

Doanh nghiệp không nên chỉ trông chờ vào nguồn vốn tín dụng ngân hàng truyền thống. Cần khuyến khích sự phát triển của các công ty tài chính, quỹ đầu tư mạo hiểm, và các nền tảng cho vay ngang hàng (P2P Lending). Chính quyền có thể tạo cơ chế ưu đãi để thu hút các tổ chức này hoạt động tại địa phương. Về phía NHTM, cần phát triển các gói sản phẩm tín dụng chuyên biệt, linh hoạt hơn cho DNTM, ví dụ như cho vay tín chấp dựa trên hợp đồng kinh tế, tài trợ chuỗi cung ứng. Việc đa dạng hóa này giúp phân tán rủi ro và mở ra nhiều cánh cửa huy động vốn cho doanh nghiệp.

4.2. Phát huy vai trò của quỹ bảo lãnh tín dụng cho DNVVN

Quỹ bảo lãnh tín dụng là một công cụ hữu hiệu để giải quyết vấn đề thiếu tài sản đảm bảo của DNTM. Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia và địa phương cho thấy, một quỹ bảo lãnh tín dụng hoạt động hiệu quả sẽ đóng vai trò là cầu nối tin cậy giữa doanh nghiệp và ngân hàng. Khi được quỹ bảo lãnh, rủi ro của ngân hàng giảm xuống, họ sẽ mạnh dạn hơn trong việc cấp tín dụng. Thành phố Việt Trì cần xem xét kiện toàn hoặc thành lập quỹ bảo lãnh tín dụng với cơ chế hoạt động chuyên nghiệp, minh bạch và thủ tục nhanh gọn. Nguồn vốn của quỹ có thể đến từ ngân sách nhà nước, đóng góp của các doanh nghiệp lớn và tài trợ từ các tổ chức khác.

4.3. Nâng cao năng lực quản trị của chủ doanh nghiệp

Giải pháp từ chính nội tại doanh nghiệp luôn là giải pháp bền vững nhất. Thống kê năm 2017 cho thấy trình độ của chủ doanh nghiệp còn hạn chế, tỷ lệ chưa qua đào tạo hoặc không có chứng chỉ còn cao (11,23%). Thành phố cần đẩy mạnh các chương trình đào tạo, tập huấn về quản trị doanh nghiệp, quản trị tài chính, kỹ năng lập kế hoạch kinh doanh và marketing. Khi chủ doanh nghiệp có đủ kiến thức và kỹ năng, họ sẽ tự tin hơn khi làm việc với ngân hàng, xây dựng được các dự án đầu tư thuyết phục và quản lý hiệu quả sử dụng vốn vay tốt hơn, qua đó nâng cao uy tín và khả năng tiếp cận các nguồn vốn trong tương lai.

V. Mô hình hỗ trợ vốn DNTM và bài học cho thành phố Việt Trì

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và trong nước là một bước quan trọng để Việt Trì tìm ra mô hình hỗ trợ vốn phù hợp. Luận văn đã phân tích các mô hình thành công tại Đài Loan, Đức, Nhật Bản cũng như tại các địa phương như Bình Dương, Vĩnh Yên. Điểm chung của các mô hình này là sự kết hợp hài hòa giữa chính sách hỗ trợ của nhà nước và sự năng động của thị trường. Nhà nước không can thiệp trực tiếp mà đóng vai trò kiến tạo, tạo lập môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch và cung cấp các công cụ hỗ trợ như quỹ bảo lãnh tín dụng, ưu đãi thuế, hỗ trợ đào tạo. Bài học rút ra cho Việt Trì là cần có một chiến lược dài hạn, nhất quán và phù hợp với đặc thù của môi trường kinh doanh tỉnh Phú Thọ. Không thể sao chép máy móc mà cần có sự chọn lọc, điều chỉnh để các chính sách thực sự đi vào cuộc sống, mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng doanh nghiệp thương mại trên địa bàn thành phố Việt Trì.

5.1. Kinh nghiệm quốc tế và các địa phương thành công

Tại Đài Loan, việc thành lập các quỹ chuyên biệt như Quỹ phát triển, Quỹ Bảo lãnh tín dụng đã giúp các DNTM chia sẻ rủi ro với ngân hàng. Ở Đức, tín dụng ưu đãi có bảo lãnh của nhà nước là công cụ chính, tập trung vào các dự án đổi mới công nghệ. Tại Bình Dương, chính sách "một cửa" và việc lãnh đạo tỉnh thường xuyên đối thoại để tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp đã tạo ra môi trường đầu tư hấp dẫn. Những kinh nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng các tổ chức hỗ trợ chuyên trách và cơ chế chính sách linh hoạt, thông thoáng.

5.2. Vận dụng vào thực tiễn phát triển kinh tế Việt Trì

Dựa trên các bài học kinh nghiệm, Việt Trì cần tập trung vào ba trụ cột chính. Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý và cải cách hành chính để giảm chi phí giao dịch cho doanh nghiệp. Thứ hai, xây dựng và vận hành hiệu quả các định chế tài chính hỗ trợ như quỹ bảo lãnh tín dụng và quỹ phát triển DNVVN. Thứ ba, tăng cường liên kết, hợp tác giữa chính quyền - ngân hàng - hiệp hội doanh nghiệp - doanh nghiệp để tạo thành một mạng lưới hỗ trợ chặt chẽ. Việc này sẽ góp phần cải thiện môi trường kinh doanh tỉnh Phú Thọ, tạo đà cho sự bứt phá trong phát triển kinh tế Việt Trì.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp thương mại trên địa bàn thành phố việt trì

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC HỖ TRỢ VỐN CHO CÁC DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI 1. Khái quát về doanh nghiệp thương mại 1. Khái niệm Trong bất kỳ nền sản xuất hàng hóa nào, quá trình sản xuất bao gồm: sản xuất, phân phối trao đổi và tiêu dùng. Việc sản phẩm được đem bán trên thị trường là một hoạt động nhằm chuyển đổi hình thái giá trị từ Hàng - Tiền, lĩnh vực này đòi hỏi sự chuyên môn hóa cao không những giúp được những nhà sản xuất bán được hàng hóa mà còn làm cho quá trình lưu thông hàng hóa diễn ra nhanh hơn, hàng hóa đến tay người tiêu dùng một cách nhanh nhất khi có nhu cầu.

Như vậy, sự ra đời lưu thông hàng hóa - thương mại dịch vụ, sự xuất hiện của các nhà thương mại là một tất yếu, và ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Như vậy doanh nghiệp thương mại là tổ chức kinh tế, là một đơn vị kinh doanh được thành lập với mục đích chủ yếu là thực hiện các hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực lưu thông hàng hóa bao gồm đầu tư tiền của, công sức và tài năng vào lĩnh vực mua bán hàng hóa đáp ứng nhu cầu của thị trường nhằm kiếm lợi nhuận [2]. Đặc điểm của doanh nghiệp thương mại Đối tượng lao động của các doanh nghiệp là các loại hàng hóa hoàn chỉnh hoặc tương đối hoàn chỉnh. Nhiệm vụ của các DNTM không phải là tạo ra giá trị sử dụng và giá trị mới mà là thực hiện giá trị của hàng hóa, đưa hàng hóa đến tay người tiêu dùng cuối cùng.

Đây là điểm rất khác biệt giữa DNTM so với các doanh nghiệp khác. download by : skknchat@gmail.com 7 Hoạt động của DNTM đều hướng tới khách hàng nên việc phân công chuyên môn hóa trong nội bộ từng doanh nghiệp cũng như giữa các DNTM bị hạn chế hơn nhiều so với các doanh nghiệp sản xuất. Tính chất liên kết tất yếu giữa các DNTM để hình thành nên ngành kinh tế - kỹ thuật, xét trên góc độ kỹ thuật Tất cả những đặc điểm trên tạo lên nét đặc thù của Doanh nghiệp Thương mại. Nhưng xu hướng đang phát triển là Doanh nghiệp Thương mại có quan hệ rất chặt chẽ xâm nhập vào các doanh nghiệp sản xuất và các doanh nghiệp dịch vụ dưới hình thức đầu tư vốn cho hình thức đầt tư vốn cho sản xuất đặt hàng với sản xuất kết hợp thực hiện các dịch vụ trong và sau bán hàng.

Những đều nhằm cho người tiêu dùng được thoả mãn tối đa nhu cầu của mình giúp cho họ có ấn tượng tốt đẹp và hướng tới phụ thuộc vào Doanh nghiệp Thương mại của mình. Qua đó Doanh nghiệp Thương mại ngày càng có lợi. Vai trò của doanh nghiệp thương mại trong nền kinh tế quốc dân Doanh nghiệp thương mại là hợp phần tất yếu, quan trọng đối với nền kinh tế quốc dân, là nơi thực hiện đầy đủ, tập trung nhất các mối quan hệ lớn trong xã hội: quan hệ giữa sản xuất với tiêu dùng; giữa cung và cầu; giữa tiền và hàng; giữa xuất khẩu với nhập khẩu; giữa thu và chi ngân sách, đồng thời cũng là nơi diễn ra cuộc đấu tranh gay gắt, quyết liệt giữa cơ chế quản lý cũ chưa bị xóa bỏ hoàn toàn với cơ chế quản lý mới chưa hoàn chỉnh cùng đan xen tồn tại với nhau. Bởi vậy, DNTM phải phát huy vai trò cầu nối, là trung gian cần thiết giữa sản xuất với tiêu dùng.

Hoạt động của các DNTM góp phần tạo ra các điều kiện vật chất cần thiết để phát triển sản xuất, nâng cao đời sống của nhân dân, điều chỉnh tỷ lệ cân đối trong sự phát triển của các ngành, các lĩnh vực trong nền kinh tế, phát huy vai trò chỉ đạo, điều tiết thị trường, xứng đáng là công cụ chủ yếu của Nhà nước trong việc điều tiết và quản lý vĩ mô [11]. download by : skknchat@gmail.com 8 DNTM có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sản xuất, mở rộng lưu thông tạo điều kiện không ngừng nâng cao hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp, tích cực góp phần tăng tích lũy xã hội nhằm thực hiện thắng lợi công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập mau chóng vào nền kinh tế thế giới. DNTM thông qua hoạt động kinh doanh của mình đã làm tốt việc phân phối hàng hóa từ nơi thừa đến nơi thiếu qua đó nâng cao mức hưởng thụ của người dân. Và khi mức sống của người dân được tăng lên thì vai trò của DNTM càng quan trọng.

DNTM có vai trò quan trọng trong việc mở rộng thị trường, đặc biệt là thị trường nước ngoài thông qua hoạt động xuất nhập khẩu, đưa hàng hóa trong nước ra nước ngoài và nhập hàng hóa, thiết bị kỹ thuật 1. Hoạt động hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp thương mại 1. Khái niệm hoạt động hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp thương mại DNTM có vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế, xã hội trong cả nước cũng như ở mỗi địa phương. Tuy nhiên, hiện nay DNTM gặp rất nhiều khó khăn, hạn chế trong quá trình tồn tại và phát triển mà bản thân không thể tự khắc phục được.

Do vậy, để phát huy được vai trò đó, DNTM rất cần sự hỗ trợ phát triển từ bên ngoài Hỗ trợ vốn cho DNTM là nhằm tạo điều kiện thuận lợi về nguồn vốn , giúp DNTM khắc phục những hạn chế, yếu kém về nguồn vốn để các doanh nghiệp này phát triển cả về số lượng và chất lượng, phát huy được tính chủ động, sáng tạo, tăng hiệu quả kinh doanh và khả năng cạnh tranh trên thị trường, qua đó phát huy vai trò tích cực của chúng đối với các quá trình phát triển kinh tế - xã hội [5]. download by : skknchat@gmail. Vai trò công tác hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp thương mại Sự tồn tại và phát triển của khối doanh nghiệp thương mại trong khu vực kinh tế tư nhân đã góp phần không nhỏ trong sự nghiệp phát triển kinh tế đất nước. Bên cạnh những mặt thuận lợi, các doanh nghiệp thương mại đã và đang gặp rất nhiều khó khăn, thách thức trong đó khó khăn lớn nhất là mặt tài chính.

Vì vậy, các chính sách hỗ trợ tài chính của Nhà nước có ý nghĩa rất to lớn không chỉ đối với sự phát triển của doanh nghiệp thương mại, mà còn đối với sự phát triển nền kinh tế đất nước. Thứ nhất, kích thích mọi tầng lớp dân cư bỏ vốn đầu tư trực tiếp tạo lập doanh nghiệp mới, thúc đẩy các doanh nghiệp mở rộng quy mô hoạt động, góp phần tích cực vào việc phát triển nền kinh tế. Bằng chính sách ưu đãi thuế, miễn giảm thuế đối với các doanh nghiệp mới thành lập, Nhà nước đã kích thích các tầng lớp dân cư bỏ vốn thành lập doanh nghiệp mới. Bên cạnh đó, chính sách tín dụng ưu đãi, chính sách đầu tư, tài trợ như cho vay, góp vốn thành lập doanh nghiệp đã góp phần làm cho hàng loạt doanh nghiệp tư nhân ra đời.

Các khoản vốn tín dụng ưu đãi, vốn góp của Nhà nước mang tính chất vốn mồi để kích thích, khuyến khích mọi tầng lớp dân cư bỏ vốn đầu tư sản xuất kinh doanh, góp phần tích cực vào việc phát triển nền kinh tế. Đối với các doanh nghiệp tư nhân đang hoạt động, Nhà nước cũng có các biện pháp khuyến khích doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh thông qua các chính sách miễn giảm thuế, hoàn thuế thu nhập doanh nghiệp. Thứ hai, góp phần thúc đẩy tăng khả năng tự tích lũy và mở rộng khả năng huy động vốn từ bên ngoài, giúp cho doanh nghiệp tăng cường năng lực tài chính để phát triển sản xuất kinh doanh. Hạn chế lớn nhất của các doanh nghiệp thương mại là vốn ít, từ đó hạn chế đến việc trang bị máy móc, thiết bị và công nghệ tiên tiến, đồng thời cũng download by : skknchat@gmail.com 10 rất khó khăn trong việc mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh.

Với chính sách tín dụng ưu đãi của Nhà nước đã giúp doanh nghiệp tăng thêm vốn kinh doanh. Khi Nhà nước cho vay vốn với lãi suất thấp trên thực tế là đã thực hiện một khoản trợ cấp tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Mặt khác, cho vay vốn với lãi suất thấp được xem như một cách giảm chi phí đầu tư, nâng cao khả năng thu lợi nhuận, khả năng tự tích lũy cho doanh nghiệp. Để thực hiện hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp phải sử dụng vốn chủ sở hữu đồng thời phải huy động nguồn vốn từ bên ngoài.

Nhưng đối với các doanh nghiệp, khả năng vay vốn của ngân hàng và các tổ chức tín dụng rất hạn chế. Một mặt, do vốn chủ sở hữu của các doanh nghiệp thường ít, các ngân hàng thương mại và các tổ chức tín dụng rất nghi ngờ khả năng trả nợ của các doanh nghiệp này. Mặt khác, một trong những điều kiện bắt buộc để vay vốn là phải có tài sản thế chấp, trong khi đó phần lớn các doanh nghiệp thương mại không có tài sản thế chấp. Khắc phục những khó khăn nói trên và tạo điều kiện thuận lợi và bổ sung khả năng vay vốn cho doanh nghiệp thương mại, ở nhiều nước đã thực hiện hình thức bảo đảm tín dụng cho doanh nghiệp.

Theo hình thức này, Chính phủ đứng ra thành lập quỹ bảo đảm tín dụng cho doanh nghiệp. Quỹ hoạt động với tư cách là một tổ chức tài chính của Nhà nước. Nguồn hình thành quỹ là từ vốn ngân sách và sự tài trợ, đóng góp của các tổ chức tài chính, tín dụng trong nước và quốc tế. Quỹ bảo đảm tín dụng sẽ góp phần khơi thông thêm nguồn vốn tín dụng, tăng khả năng vay vốn cho các doanh nghiệp tư nhân, giúp các doanh nghiệp thực thi có hiệu quả các phương án đầu tư, tăng cường năng lực tài chính để phát triển sản xuất kinh doanh.

Thứ ba, góp phần hướng dẫn và điều tiết các hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa, hướng các hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa vào các ngành nghề và khu vực cần phát triển theo định hướng của Nhà nước. download by : skknchat@gmail.com 11 Tăng trưởng kinh tế là mục tiêu hàng đầu của mỗi nước, Nhà nước là người hoạch định chiến lược phát triển kinh tế - xã hội và trên cơ sở đó sử dụng các công cụ quản lý vĩ mô để điều hành nền kinh tế vận động theo định hướng đã đề ra. Trong các công cụ quản lý vĩ mô, chính sách tài chính của Nhà nước là một yếu tố quan trọng cho sự phát triển kinh tế mỗi nước. Bên cạnh đó, đầu tư của Nhà nước là đầu tư có tính chất châm ngòi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ