Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng tmcp công

Nghiên cứu phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh Thanh Xuân.

Trường đại học

Đại học Thương Mại

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Tác giả

Nguyễn Thu Hiền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

91
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn huy động vốn tại VietinBank Thanh Xuân

Luận văn thạc sĩ về hiệu quả huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Thanh Xuân là một đề tài nghiên cứu về huy động vốn chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này hệ thống hóa các cơ sở lý luận về hoạt động ngân hàng thương mại, đặc biệt là nghiệp vụ huy động vốn. Luận văn làm rõ các khái niệm, đặc điểm và các hình thức huy động vốn, từ đó xây dựng bộ chỉ tiêu đo lường hiệu quả. Tầm quan trọng của hoạt động này được nhấn mạnh không chỉ đối với ngân hàng mà còn đối với cả nền kinh tế. Trong bối cảnh hội nhập, cạnh tranh trong huy động vốn ngày càng gay gắt, việc phân tích và tìm ra các giải pháp đột phá là nhiệm vụ cấp thiết. Đề tài tập trung vào VietinBank chi nhánh Thanh Xuân, một đơn vị hoạt động năng động trên địa bàn có tiềm năng kinh tế lớn. Việc nghiên cứu sâu về chi nhánh này mang lại cái nhìn cụ thể, từ đó đề xuất những giải pháp phù hợp với thực tiễn. Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và so sánh, dựa trên dữ liệu thu thập từ các báo cáo hoạt động của chi nhánh giai đoạn 2012-2015. Đây là nguồn dữ liệu đáng tin cậy để phân tích hoạt động huy động vốn một cách khách quan. Mục tiêu cuối cùng của luận văn là đề xuất các giải pháp huy động vốn tại VietinBank nhằm tối ưu hóa nguồn lực, giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững trong giai đoạn phát triển mới.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu huy động vốn

Trong nền kinh tế thị trường, ngân hàng thương mại đóng vai trò trung gian tài chính quan trọng, và hoạt động huy động vốn là nền tảng quyết định sự sống còn. Đặc biệt, trong bối cảnh kinh tế vĩ mô có nhiều biến động và sự cạnh tranh trong huy động vốn giữa các tổ chức tín dụng ngày càng khốc liệt, việc nâng cao hiệu quả huy động vốn trở thành yếu tố then chốt. Luận văn nhấn mạnh rằng nguồn vốn ổn định, chi phí hợp lý không chỉ đảm bảo thanh khoản mà còn là tiền đề để mở rộng hoạt động tín dụng, đầu tư và gia tăng lợi nhuận. Đối với VietinBank chi nhánh Thanh Xuân, việc phân tích sâu thực trạng và tìm kiếm giải pháp là cực kỳ cần thiết để duy trì vị thế và phát triển bền vững.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của luận văn

Mục tiêu chính của luận văn là đánh giá chính xác thực trạng huy động vốn tại VietinBank Thanh Xuân và đề xuất các giải pháp khả thi. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu thực hiện ba nhiệm vụ: hệ thống hóa lý luận, phân tích thực trạng giai đoạn 2012-2015, và xây dựng hệ thống giải pháp. Luận văn sử dụng các phương pháp nghiên cứu chính là thu thập thông tin thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo tổng kết của chi nhánh. Sau đó, các phương pháp thống kê mô tả, so sánh được áp dụng để xử lý số liệu, làm rõ quy mô, cơ cấu nguồn vốn, chi phí và hiệu quả sử dụng vốn, tạo cơ sở khoa học vững chắc cho các đề xuất được đưa ra.

II. Phân tích thực trạng huy động vốn tại VietinBank Thanh Xuân

Chương 2 của luận văn tập trung phân tích hoạt động huy động vốn tại VietinBank chi nhánh Thanh Xuân một cách chi tiết. Dựa trên số liệu từ 2012-2015, nghiên cứu chỉ ra rằng quy mô nguồn vốn huy động của chi nhánh đã có sự tăng trưởng ấn tượng, từ 22.915 triệu đồng năm 2012 lên 78.534 triệu đồng năm 2015. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này cũng bộc lộ nhiều thách thức. Về cơ cấu nguồn vốn, tỷ trọng tiền gửi khách hàng không kỳ hạn còn thấp, chủ yếu vẫn là tiền gửi có kỳ hạn với chi phí cao. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí huy động vốn bình quân và làm giảm biên lợi nhuận của ngân hàng. Bên cạnh đó, sự tương quan giữa huy động vốn và cho vay chưa thực sự tối ưu. Dữ liệu cho thấy có những thời điểm lượng vốn huy động được lớn hơn nhiều so với dư nợ cho vay, cho thấy một phần vốn chưa được sử dụng hiệu quả, có thể gây ra rủi ro thanh khoản hoặc chi phí cơ hội. Thực trạng huy động vốn tại VietinBank Thanh Xuân còn cho thấy những hạn chế trong việc đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn. Các sản phẩm truyền thống như tiết kiệm có kỳ hạn vẫn chiếm ưu thế, trong khi các sản phẩm hiện đại, linh hoạt hơn chưa được đẩy mạnh. Đây là một điểm yếu trong bối cảnh cạnh tranh trong huy động vốn ngày càng khốc liệt.

2.1. Đánh giá quy mô và cơ cấu nguồn vốn huy động

Phân tích số liệu cho thấy tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động của chi nhánh rất tích cực. Tuy nhiên, khi đi sâu vào cơ cấu nguồn vốn, luận văn chỉ ra sự phụ thuộc lớn vào tiền gửi có kỳ hạn. Tiền gửi không kỳ hạn, dù có chi phí thấp, chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ. Cụ thể, năm 2012, tiền gửi không kỳ hạn chỉ chiếm 4,03% tổng vốn huy động. Tỷ lệ này có sự biến động nhưng vẫn ở mức thấp. Sự mất cân đối này đặt ra thách thức về việc tối ưu hóa chi phí và quản lý rủi ro thanh khoản. Ngân hàng cần có chiến lược để tăng tỷ trọng nguồn vốn giá rẻ này.

2.2. Chi phí huy động vốn và mối tương quan với cho vay

Chi phí huy động vốn là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả. Luận văn chỉ ra rằng do phụ thuộc vào nguồn vốn có kỳ hạn, chi phí huy động vốn của chi nhánh khá cao. Năm 2013, chênh lệch giữa thu nhập lãi cho vay và chi phí lãi tiền gửi thậm chí âm, cho thấy hoạt động tín dụng cốt lõi chưa đủ bù đắp chi phí. Mặc dù tổng lợi nhuận vẫn dương nhờ các hoạt động đầu tư khác, nhưng điều này tiềm ẩn rủi ro. Sự chênh lệch lớn giữa tổng vốn huy động và tổng dư nợ cho vay cũng là một vấn đề cần lưu tâm, đòi hỏi ngân hàng phải có chiến lược sử dụng vốn hiệu quả hơn.

III. Top giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại VietinBank

Để nâng cao hiệu quả huy động vốn, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện và đồng bộ, bắt nguồn từ chính những hạn chế đã được phân tích. Giải pháp trọng tâm đầu tiên là cải thiện và đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn. Thay vì chỉ tập trung vào các sản phẩm truyền thống, chi nhánh cần phát triển các gói sản phẩm linh hoạt, kết hợp giữa tiết kiệm, bảo hiểm và đầu tư. Việc này không chỉ thu hút thêm tiền gửi khách hàng mà còn giúp giữ chân họ lâu dài. Thứ hai, việc nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng là yếu tố sống còn. Điều này bao gồm việc cải thiện thái độ phục vụ của nhân viên, rút ngắn thời gian giao dịch, và ứng dụng công nghệ hiện đại như ngân hàng số, mobile banking để mang lại sự tiện lợi tối đa. Một môi trường giao dịch chuyên nghiệp, thân thiện sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh phi lãi suất huy động. Thứ ba, công tác nhân sự cần được chú trọng đặc biệt. Ngân hàng cần tuyển dụng và đào tạo đội ngũ cán bộ có chuyên môn cao, am hiểu thị trường và có kỹ năng chăm sóc khách hàng tốt. Việc trao quyền và tạo động lực cho nhân viên cũng là một giải pháp huy động vốn tại VietinBank hiệu quả, bởi chính họ là người trực tiếp mang hình ảnh của ngân hàng đến với công chúng.

3.1. Cải thiện và đa dạng hóa các sản phẩm huy động vốn

Luận văn đề xuất chi nhánh cần nghiên cứu thị trường để tung ra các sản phẩm huy động vốn mới, đáp ứng nhuệ cầu đa dạng của khách hàng. Ví dụ, các sản phẩm tiết kiệm bậc thang theo số tiền gửi, tiết kiệm tích lũy cho mục tiêu tương lai (mua nhà, du học), hoặc các chứng chỉ tiền gửi có thể chuyển nhượng linh hoạt. Việc kết hợp các sản phẩm huy động với các dịch vụ khác như bảo hiểm, thẻ tín dụng sẽ tạo ra giá trị gia tăng, thu hút khách hàng hiệu quả hơn so với chỉ cạnh tranh bằng lãi suất huy động.

3.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng và công nghệ

Đây là một trong những giải pháp quan trọng nhất để tạo sự khác biệt. Chất lượng dịch vụ ngân hàng không chỉ là thái độ của giao dịch viên mà còn là tốc độ xử lý, sự tiện lợi và an toàn. Luận văn kiến nghị chi nhánh đầu tư mạnh mẽ hơn vào nền tảng công nghệ, tối ưu hóa quy trình tại quầy và phát triển các kênh giao dịch điện tử. Khi khách hàng cảm thấy hài lòng và tin tưởng, họ sẽ có xu hướng gắn bó và gia tăng số dư tiền gửi, kể cả với các sản phẩm không kỳ hạn.

IV. Cách tối ưu chính sách marketing ngân hàng để huy động vốn

Bên cạnh các giải pháp về sản phẩm và dịch vụ, chính sách marketing ngân hàng đóng vai trò quyết định trong việc thu hút nguồn vốn. Luận văn chỉ ra rằng hoạt động marketing của chi nhánh cần được thực hiện một cách bài bản và chuyên nghiệp hơn. Thay vì các chương trình khuyến mãi nhỏ lẻ, cần xây dựng một chiến lược marketing tổng thể, dài hạn. Điều này bắt đầu từ việc nghiên cứu, khảo sát và phân loại khách hàng. Việc hiểu rõ từng phân khúc khách hàng (doanh nghiệp, cá nhân thu nhập cao, người về hưu,...) sẽ giúp ngân hàng thiết kế các sản phẩm và thông điệp truyền thông phù hợp. Việc thành lập một bộ phận chuyên trách về quan hệ khách hàng (CRM) được đề xuất như một bước đi chiến lược. Bộ phận này không chỉ giải quyết khiếu nại mà còn chủ động chăm sóc, xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng quan trọng. Các hoạt động quảng bá thương hiệu, truyền thông cần được đẩy mạnh trên nhiều kênh, từ truyền thống đến kỹ thuật số, nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn và xây dựng hình ảnh một ngân hàng hiện đại, tin cậy trong tâm trí công chúng. Một chính sách marketing ngân hàng hiệu quả sẽ là đòn bẩy giúp VietinBank chi nhánh Thanh Xuân bứt phá trong cuộc đua huy động vốn.

4.1. Phân loại khách hàng để xây dựng chính sách hợp lý

Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân loại khách hàng. Mỗi nhóm khách hàng có nhu cầu và hành vi gửi tiền khác nhau. Đối với khách hàng doanh nghiệp, họ quan tâm đến dịch vụ thanh toán, quản lý dòng tiền. Đối với khách hàng cá nhân, yếu tố lãi suất, sự tiện lợi và các chương trình ưu đãi lại được đặt lên hàng đầu. Bằng cách phân loại và xây dựng chính sách riêng cho từng nhóm, ngân hàng có thể tối ưu hóa nguồn lực và tăng cường hiệu quả tiếp cận, từ đó cải thiện cơ cấu nguồn vốn.

4.2. Xây dựng phòng chuyên trách về quan hệ khách hàng

Thành lập một phòng hoặc tổ chuyên trách về quan hệ khách hàng (CRM) là một đề xuất mang tính đột phá. Chức năng của bộ phận này là quản lý cơ sở dữ liệu khách hàng, theo dõi lịch sử giao dịch, và triển khai các chương trình chăm sóc cá nhân hóa. Việc này giúp ngân hàng duy trì mối quan hệ thân thiết với khách hàng hiện hữu, đồng thời là cơ sở để bán chéo sản phẩm và thu hút thêm tiền gửi khách hàng mới thông qua các chương trình giới thiệu, góp phần nâng cao hiệu quả huy động vốn một cách bền vững.

V. Hướng dẫn đánh giá hiệu quả huy động vốn qua các chỉ tiêu

Một khóa luận tốt nghiệp ngân hàng không chỉ dừng lại ở việc đề xuất giải pháp mà còn phải đưa ra cách thức đo lường hiệu quả. Luận văn đã hệ thống hóa các chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả huy động vốn. Chỉ tiêu đầu tiên và cơ bản nhất là quy mô và tốc độ tăng trưởng nguồn vốn. Tuy nhiên, chỉ tiêu này cần được xem xét cùng với cơ cấu nguồn vốn huy động. Một cơ cấu lành mạnh phải có tỷ trọng vốn không kỳ hạn và vốn trung, dài hạn ở mức hợp lý để đảm bảo chi phí thấp và ổn định. Chỉ tiêu thứ hai là chi phí huy động vốn bình quân, được tính bằng tổng chi phí trả lãi chia cho tổng vốn huy động bình quân. Chỉ tiêu này càng thấp càng tốt. Thứ ba là sự tương quan giữa huy động vốn và sử dụng vốn, thể hiện qua tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng vốn huy động. Tỷ lệ này quá thấp cho thấy vốn bị ứ đọng, trong khi quá cao có thể gây rủi ro thanh khoản. Cuối cùng là chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận trên vốn huy động, phản ánh mức độ sinh lời mà nguồn vốn huy động mang lại. Việc theo dõi và phân tích hoạt động huy động vốn thông qua hệ thống chỉ tiêu này sẽ giúp ban lãnh đạo VietinBank chi nhánh Thanh Xuân có những quyết sách kịp thời và chính xác.

5.1. Các chỉ tiêu về quy mô cơ cấu và chi phí huy động

Luận văn làm rõ cách tính và ý nghĩa của các chỉ tiêu cốt lõi. Quy mô vốn cho thấy vị thế thị trường của chi nhánh. Cơ cấu nguồn vốn phản ánh mức độ ổn định và chi phí. Chi phí huy động vốn là thước đo trực tiếp hiệu quả của chính sách lãi suất huy động và các hoạt động khác. Việc phân tích các chỉ tiêu này theo thời gian và so sánh với các đối thủ cạnh tranh sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện về thực trạng huy động vốn tại VietinBank Thanh Xuân.

5.2. Chỉ tiêu về sự tương quan và tỷ suất sinh lời

Hiệu quả không chỉ nằm ở việc huy động được bao nhiêu vốn với chi phí nào, mà còn ở việc sử dụng nguồn vốn đó ra sao. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự cân đối giữa huy động và cho vay để tránh rủi ro thanh khoản và tối đa hóa lợi nhuận. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn huy động là chỉ tiêu tổng hợp cuối cùng, cho biết mỗi đồng vốn huy động được đã tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận, là thước đo sau cùng cho sự thành công của toàn bộ hoạt động.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng tmcp công thương việt nam chi nhánh thanh xuân

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái quát về các hoạt động của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm ngân hàng thương mại Lịch sử phát triển của hệ thống ngân hàng gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa. Sự phát triển hệ thống ngân hàng thương mại đã có tác động rất lớn và quan trọng đến quá trình phát triển của nền kinh tế hàng hóa, ngược lại kinh tế hàng hóa phát triển mạnh mẽ đến giai đoạn cao nhất là nền kinh tế thị trường thì NHTM cũng ngày càng được hoàn thiện và trở thành những định chế tài chính không thể thiếu được.

Cùng với sự phát triển đó có rất nhiều quan điểm và định nghĩa khác nhau về Ngân hàng, như: Theo WorldBank, “Ngân hàng là tổ chức tài chính nhận tiền gửi chủ yếu dưới dạng không kỳ hạn hoặc tiền gửi được rút ra với một thông báo ngắn hạn (tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn và các khoản tiết kiệm). Dưới tiêu đề “các ngân hàng” gồm có: các Ngân hàng thương mại chỉ tham gia vào các hoạt động nhận tiền gửi, cho vay ngắn hạn, trung và dài hạn; Các Ngân hàng đầu tư hoạt động buôn bán chứng khoán và bảo lãnh phát hành; Các Ngân hàng nhà ở cung cấp tài chính cho lĩnh vực phát triển nhà ở và nhiều loại khác nữa. Tại một số nước còn có các ngân hàng tổng hợp kết hợp hoạt động ngân hàng thương mại với hoạt động ngân hàng đầu tư và đôi khi thực hiện cả dịch vụ bảo hiểm.Rose, “Ngân hàng là loại hình tổ chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất – đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán. Và cũng thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kỳ một tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh tế.” Theo quy định tài điều 4, Luật các Tổ chức tín dụng của nước Cộng hòa 7 xã hội chủ nghĩa Việt Nam được Quốc hội khóa 12 thông qua, “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận”.

Trong đó, hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên các nghiệp vụ sau đây: nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản. Từ những cách định nghĩa khác nhau trên về Ngân hàng thương mại, có thể rút ra: - Ngân hàng thương mại là một tổ chức trung gian tài chính làm cầu nối giữa khu vực tiết kiệm với khu vực đầu tư của nền kinh tế với nghiệp vụ cơ bản là nhận tiền gửi, cho vay. - Ngân hàng thương mại là một loại hình doanh nghiệp cung cấp danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất, đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán. Ngoài ra, Ngân hàng thương mại là một loại hình doanh nghiệp cung cấp danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất, đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán.

Ngoài ra, Ngân hàng thương mại còn cung cấp nhiều dịch vụ tài chính khác nhằm thỏa mãn tối đa nhu cầu về sản phẩm dịch vụ tài chính của xã hội. Các hoạt động chủ yếu của ngân hàng thương mại a) Hoạt động huy động vốn - Nhận tiền gửi tiết kiệm của cá nhân và tiền gửi có kỳ hạn của tổ chức. Ngân hàng là tổ chức thu hút tiết kiệm lớn nhất trong hầu hết mọi nền kinh tế. Hàng triệu cá nhân, hộ gia đình và các doanh nghiệp, các tổ chức kinh tế xã hội đều gửi tiền tại ngân hàng nhằm mục tiêu đảm bảo an toàn và sinh lời.

Ngân hàng mở dịch vụ nhận tiền gửi để bảo quản hộ người có tiền với cam kết hoàn trả đúng hạn. Trong cuộc cạnh tranh để tìm và giành được các khoản tiền gửi, các ngân hàng đã trả lãi cho tiền gửi như là phần thưởng cho khách hàng về việc sẵn sàng hi sinh nhu cầu tiêu dùng 8 trước mắt và cho phép ngân hàng sử dụng tạm thời để kinh doanh. Ngân hàng cung cấp dịch vụ giữ tiền một cách thuận lợi thông qua hệ thống mạng lưới dày đặc, giúp khách hàng có thể gửi tiền vào ngân hàng mọi lúc, mọi nơi với chi phí thấp nhất. Nhiều tiện ích được kết nối với tài khoản tiền gửi, cho phép khách hàng có thể sử dụng tiền thuận tiện.

Ngân hàng cung cấp dịch vụ giữ tiền một cách an toàn do ngân hàng có két tốt, được kiểm soát chặt chẽ nhằm đảm bảo khả năng chi trả và tham gia bảo hiểm tiền gửi. Ngân hàng cung cấp dịch vụ giữ tiền có trả lãi. Chi phí trả lãi tiền gửi là khoản chi phí rất lớn của ngân hàng và là thu nhập quan trọng của nhiều hộ gia đình. - Cung cấp tài khoản giao dịch và thực hiện ủy thác Ngân hàng mở tài khoản tiền gửi giao dịch cho mọi tổ chức và cá nhân có nhu cầu.

Khi khách hàng gửi tiền vào ngân hàng, ngân hàng không chỉ bảo quản mà còn thực hiện các lệnh của khách hàng trên phạm vi quốc gia hoặc toàn cầu như chi hộ, thu hộ, chuyển tiền, quản lý hộ,… Ngân hàng cung cấp các tiện ích trong thanh toán thông qua mở rộng mạng lưới, kết nối hệ thống thanh toán trong và ngoài nước, áp dụng công nghệ hiện đại,… Các tiện ích của thanh toán qua ngân hàng (an toàn, nhanh chóng, chính xác, tiết kiệm chi phí) đã góp phần rút ngắn thời gian kinh doanh và nâng cao thu nhập cho khách hàng. b) Hoạt động sử dụng vốn - Cho vay thương mại Cho vay thương mại là các khoản cho vay ngắn hạn, tài trợ cho tài sản lưu động của doanh nghiệp (thường dưới 12 tháng). Ngay ở thời kỳ đầu, các ngân hàng đã chiết khấu thương hiệu mà thực tế là cho vay đối với những người bán (người bán chuyển các khoản phải thu cho ngân hàng để lấy tiền 9 trước). Sau đó ngân hàng mở rộng cho vay trực tiếp đối với các khách hàng (là người mua), giúp hộ có vốn để mua hàng dự trữ nhằm mở rộng sản xuất kinh doanh.

- Tài trợ cho dự án Bên cạnh cho vay ngắn hạn, các ngân hàng ngày càng trở nên năng động trong việc tài trợ trung dài hạn theo các dự án của doanh nghiệp (thường trên 12 tháng): cho vay để mua sắm tài sản cố định, tài trợ xây dựng nhà máy, phát triển ngành công nghệ cao. Một số ngân hàng còn cho vay để đầu tư vào đât, phát triển khu công nghiệp, khu chế xuất, giao thông. - Cho vay tiêu dùng Ngân hàng cho vay tiêu dùng (chủ yếu là trung và dài hạn) để mua nhà và các tài sản lâu bền, trang trải chi phí học tập, du lịch,… Trong giai đoạn đầu, hầu hết các ngân hàng không tích cực cho vay tiêu dùng vì tin rằng các khoản cho vay tiêu dùng rủi ro vỡ nợ tương đối cao. Sự gia tăng thu nhập của người tiêu dùng và sự cạnh tranh trong cho vay với các hãng bán lẻ đã hướng các ngân hàng tới người tiêu dùng như là một khách hàng tiềm năng.

Sau chiến tranh thế giới lần thứ hai, tín dụng tiêu dùng đã trở thành một trong những loại hình tín dụng tăng trưởng nhanh nhất ở các nước có nền kinh tế phát triển. - Tài trợ các hoạt động của chính phủ Khả năng huy động và cho vay với khối lượng lớn của ngân hàng đã trở thành trọng tâm chú ý của chính phủ. Do nhu cầu chi tiêu lớn và thường là cấp bách trong khi thu không đủ, hoặc chưa kịp, chính phủ các nước đều muốn tiếp cận với các khoản cho vay của ngân hàng. Ngày nay, chính phủ giành quyền cấp phép hoạt động và kiểm soát các ngân hàng.

Một số quốc gia quy định các ngân hàng được cấp giấy phép thành lập với điều kiện là họ phải cam kết thực hiện với mức độ nào đó các chính sách của chính phủ và tài trợ cho chính phủ. Các ngân hàng thường mua trái phiếu chính phủ theo 10 một tỷ lệ nhất định trên tổng lượng tiền gửi mà ngân hàng huy động được. Ngân hàng được hưởng lợi từ tài trợ cho chính phủ. Trái phiếu chính phủ có độ an toàn cao, có thể cầm cố hoặc chiết khấu tại ngân hàng trung ương.

Do vậy các ngân hàng mua trái phiếu chính phủ nhằm mục tiêu tăng thu nhập và an toàn thanh khoản. - Bảo lãnh Bảo lãnh của ngân hàng là cam kết của ngân hàng đối với người thụ hưởng về việc sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính nếu khách hàng của ngân hàng không thực hiện/hoặc thực hiện không đầy đủ như cam kết. Do khả năng thanh toán của ngân hàng cho một khách hàng rất lớn và do ngân hàng nắm giữ tiền gửi của các khách hàng, nên ngân hàng có uy tín trong bảo lãnh cho khách hàng. Trong những năm gần đây, dịch vụ bảo lãnh ngày càng đa dạng và phát triển mạnh.

Ngân hàng thường bảo lãnh cho khách hàng của mình mua chịu hàng hóa và trang thiết bị, phát hành chứng khoán, vay vốn của tổ chức tín dụng khác,… - Cho thuê tài chính (Leasing) Cho thuê tài chính (thuê mua) là việc ngân hàng mua thiết bị và cho khách hàng thuê với thời gian sao cho tiền thuê thu được phải bù đắp được chi phí và có lãi cho ngân hàng. Khách hàng có quyền mua lại tài sản thuê. Cho thuê của ngân hàng được xếp vào tín dụng trung và dài hạn. Ngân hàng thường thành lập bộ phận cho thuê hoặc công ty cho thuê độc lập.

Ngân hàng cũng kết nối với các hàng sản xuất để đảm bảo chất lượng tài sản cho thuê. c) Hoạt động trung gian - Mua bán ngoại tệ Một trong những dịch vụ ngân hàng đầu tiên là trao đổi (mua bán) ngoại tệ. Ngân hàng có thể mua bán ngoại tệ cho khách hàng: mua bán một 11 loại tiền này lấy một loại tiền khác và hưởng chênh lệch giá mua bán. Dịch vụ này đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ, vay và trả nợ nước ngoài, thậm chí cả nhu cầu tích trữ ngoại tệ của dân chúng.

- Bảo quản tài sản hộ Các ngân hàng thực hiện việc giữ vàng và các giấy tờ có giá và các tài sản khác cho khách hàng trong két (vì vậy còn gọi là dịch vụ cho thuê két). Ngân hàng thường giữ hộ những tài sản tài chính, giấy tờ cầm cố, hoặc những giấy tờ quan trọng khác của khách với tiện ích an toàn, bí mật, thuận tiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ