Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: hiệu quả hoạt động kinh doanh tại ngân hàng

Nghiên cứu phân tích và đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Hà Nội, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu suất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hiệu quả hoạt động kinh doanh tại ngân hàng SHB

Đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh là một nhiệm vụ cốt lõi, quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của bất kỳ ngân hàng thương mại nào. Trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động và cạnh tranh gay gắt, việc phân tích sâu các chỉ số tài chính, hoạt động để tìm ra điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất giải pháp là yêu cầu cấp thiết. Luận văn thạc sĩ về hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Hà Nội (SHB) giai đoạn 2010-2012 cung cấp một cái nhìn chi tiết và toàn diện về vấn đề này. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh trong lĩnh vực ngân hàng mà còn đi sâu vào thực trạng của một trong những ngân hàng TMCP lớn tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích các nhóm chỉ tiêu về hiệu quả nguồn vốn, hiệu quả sử dụng vốn, kết quả kinh doanh và lợi nhuận, luận văn đã chỉ ra những thành tựu cũng như các hạn chế còn tồn tại của ngân hàng SHB. Các số liệu được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán đã mang lại một bức tranh khách quan về năng lực tài chính, khả năng sinh lời và quản trị rủi ro của ngân hàng trong giai đoạn nghiên cứu. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị, nhà đầu tư và những ai quan tâm đến sự phát triển của hệ thống ngân hàng Việt Nam, đặc biệt là trong việc tìm kiếm các giải pháp tối ưu hóa hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.1. Luận văn thạc sĩ Cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh

Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại (NHTM). Hiệu quả kinh doanh được định nghĩa là phạm trù phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực (nhân lực, vật lực, tài lực) để đạt được mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận. Đối với NHTM, hiệu quả này không chỉ thể hiện qua lợi nhuận mà còn qua việc góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội. Các chỉ tiêu đánh giá được phân thành các nhóm chính: nhóm chỉ tiêu hiệu quả nguồn vốn (lãi suất phải trả bình quân), nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn (tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ tài sản sinh lời), nhóm chỉ tiêu đánh giá kết quả kinh doanh và nhóm chỉ tiêu đánh giá lợi nhuận (ROA, ROE). Những lý luận này tạo thành khung phân tích khoa học để soi chiếu vào thực trạng của ngân hàng SHB.

1.2. Giới thiệu tổng quan về Ngân hàng TMCP Sài Gòn Hà Nội

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Hà Nội (SHB), tiền thân là Ngân hàng TMCP Nông Thôn Nhơn Ái, thành lập năm 1993. Giai đoạn 2010-2012 là một thời kỳ phát triển đầy dấu ấn của SHB, đặc biệt với sự kiện sáp nhập Ngân hàng TMCP Nhà Hà Nội (Habubank) vào năm 2012. Sự kiện này đã đưa SHB vươn lên trở thành một trong các ngân hàng TMCP lớn nhất Việt Nam về quy mô mạng lưới và tổng tài sản. Hoạt động kinh doanh chính của SHB bao gồm huy động vốn, cho vay, dịch vụ thanh toán, kinh doanh ngoại hối và các dịch vụ tài chính khác. Việc nghiên cứu hiệu quả hoạt động kinh doanh của SHB trong giai đoạn này có ý nghĩa quan trọng, phản ánh nỗ lực vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội để mở rộng quy mô.

II. Phân tích thực trạng kinh doanh tại ngân hàng SHB 2010 2012

Giai đoạn 2010-2012 chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ trong các hoạt động kinh doanh cốt lõi của ngân hàng SHB, tuy nhiên cũng tiềm ẩn nhiều thách thức, đặc biệt về chất lượng tín dụng. Việc phân tích thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh cho thấy một bức tranh đa chiều, phản ánh cả những nỗ lực và khó khăn của ngân hàng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô không thuận lợi. Tổng nguồn vốn huy động của SHB đã có bước nhảy vọt, từ 45.131 tỷ đồng năm 2010 lên 104.131 tỷ đồng vào cuối năm 2012, cho thấy sự thành công trong việc thu hút nguồn vốn từ thị trường. Tương ứng, dư nợ tín dụng cũng tăng trưởng ấn tượng, đạt 55.689 tỷ đồng năm 2012, tăng 93% so với năm 2011. Sự tăng trưởng này là kết quả của việc đa dạng hóa sản phẩm huy động và chính sách tín dụng tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên như sản xuất kinh doanh, xuất khẩu và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tuy nhiên, đi kèm với sự tăng trưởng nóng về quy mô là những rủi ro tiềm ẩn. Phân tích sâu hơn cho thấy những vấn đề liên quan đến chất lượng tài sản và chi phí hoạt động cần được quan tâm đặc biệt để đảm bảo hiệu quả hoạt động kinh doanh một cách bền vững trong dài hạn. Đây là thách thức không nhỏ đòi hỏi các nhà quản trị SHB phải có những chiến lược phù hợp.

2.1. Thực trạng huy động vốn và hoạt động cho vay của SHB

Trong giai đoạn 2010-2012, hoạt động huy động vốn của SHB tăng trưởng liên tục. Cụ thể, tổng vốn huy động năm 2011 đạt 62.126 tỷ đồng (tăng 37,5% so với 2010) và năm 2012 đạt 104.131 tỷ đồng (tăng 67,3% so với 2011). Về cơ cấu, vốn huy động từ khách hàng cá nhân tăng mạnh, chiếm 51% tổng nguồn vốn vào năm 2012, cho thấy tính ổn định cao hơn. Song song đó, dư nợ tín dụng cũng tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt trong năm 2012 với mức tăng 93% so với năm 2011, chủ yếu do sáp nhập Habubank. Chính sách tín dụng của SHB tập trung vào khách hàng doanh nghiệp (tăng 101,86%) và khách hàng cá nhân (tăng 77,97%), hướng vào các ngành ít rủi ro.

2.2. Các chỉ số nợ xấu và rủi ro tín dụng tại ngân hàng SHB

Một trong những thách thức lớn nhất ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của SHB trong giai đoạn này là chất lượng tín dụng suy giảm. Theo số liệu từ luận văn, tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ đã tăng đáng kể, từ mức 1,4% năm 2010 lên đến 8,8% vào cuối năm 2012. Sự gia tăng này phản ánh những khó khăn chung của nền kinh tế cũng như rủi ro phát sinh từ việc tăng trưởng tín dụng nóng và sáp nhập Habubank. Nợ xấu bao gồm các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4, và 5. Tỷ lệ này cao hơn nhiều so với ngưỡng an toàn theo quy định, đòi hỏi ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro, gây áp lực trực tiếp lên lợi nhuận và hiệu quả sử dụng vốn.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả nguồn vốn tại ngân hàng SHB

Hiệu quả nguồn vốn là một trong những trụ cột chính quyết định hiệu quả hoạt động kinh doanh của một ngân hàng. Nó phản ánh chi phí mà ngân hàng phải bỏ ra để có được nguồn vốn và khả năng đáp ứng nhu cầu cho vay từ nguồn vốn đó. Tại ngân hàng SHB, việc phân tích các chỉ tiêu liên quan đến hiệu quả nguồn vốn trong giai đoạn 2010-2012 cho thấy sự nỗ lực trong việc kiểm soát chi phí nhưng cũng bộc lộ những biến động do yếu tố thị trường. Một chỉ tiêu quan trọng là lãi suất phải trả bình quân, cho biết chi phí thực tế của mỗi đồng vốn huy động. Chỉ tiêu này tại SHB có xu hướng tăng trong năm 2011 do mặt bằng lãi suất chung tăng cao, nhưng đã được kiểm soát và giảm nhẹ vào năm 2012. Bên cạnh đó, việc phân tích tỷ lệ vốn huy động còn lại để cho vay so với tổng dư nợ cũng cung cấp thông tin giá trị. Tỷ lệ này tại SHB luôn lớn hơn 1, cho thấy ngân hàng có nguồn vốn dồi dào để cho vay. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra bài toán về việc sử dụng phần vốn dư thừa một cách hiệu quả thông qua các hoạt động đầu tư khác để tối đa hóa lợi nhuận, thay vì chỉ phụ thuộc vào hoạt động tín dụng truyền thống. Việc quản lý tốt chi phí vốn và tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn là chìa khóa để SHB nâng cao năng lực cạnh tranh.

3.1. Phân tích lãi suất phải trả bình quân qua các năm

Lãi suất phải trả bình quân là thước đo chi phí vốn đầu vào. Tại SHB, chỉ số này biến động rõ rệt: từ 6%/năm (2010) tăng mạnh lên 9%/năm (2011) và sau đó giảm xuống 8%/năm (2012). Theo Bảng 2.6 của luận văn, nguyên nhân của sự gia tăng trong năm 2011 là do tốc độ tăng của chi phí lãi (133%) vượt xa tốc độ tăng của nguồn vốn huy động (38%). Đến năm 2012, SHB đã kiểm soát tốt hơn khi tốc độ tăng vốn huy động (68%) cao hơn tốc độ tăng chi phí lãi (37%), giúp giảm chi phí vốn. Việc kiểm soát tốt chỉ số này góp phần cải thiện biên lợi nhuận ròng (NIM) và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

3.2. Đánh giá tỷ lệ vốn huy động còn lại để cho vay

Chỉ tiêu này đo lường khả năng đáp ứng nhu cầu tín dụng từ nguồn vốn huy động. Dữ liệu từ Bảng 2.7 cho thấy tỷ lệ này của SHB luôn ở mức cao, đạt 1.8 lần vào năm 2010 và 1.8 lần vào năm 2012. Điều này khẳng định SHB luôn trong trạng thái dồi dào thanh khoản và có đủ nguồn vốn để mở rộng cho vay. Tuy nhiên, nó cũng cho thấy một phần vốn huy động chưa được sử dụng cho tín dụng. Để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, SHB đã đẩy mạnh đầu tư phần vốn này vào các kênh khác như chứng khoán và góp vốn dài hạn, nhằm đa dạng hóa nguồn thu và tối ưu hóa việc sử dụng vốn.

IV. Cách đo lường hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của ngân hàng SHB

Hiệu quả sử dụng vốn là yếu tố quyết định trực tiếp đến khả năng sinh lời và là thước đo cốt lõi của hiệu quả hoạt động kinh doanh. Phân tích các chỉ số liên quan tại ngân hàng SHB trong giai đoạn 2010-2012 cho thấy ngân hàng đã nỗ lực tối ưu hóa danh mục tài sản, nhưng kết quả bị ảnh hưởng đáng kể bởi chất lượng tín dụng. Tỷ lệ tài sản có sinh lời trên tổng tài sản của SHB duy trì ở mức cao, trung bình khoảng 89%, cho thấy phần lớn tài sản của ngân hàng được đầu tư vào các hoạt động tạo ra thu nhập như cho vay, đầu tư chứng khoán. Tuy nhiên, hệ số sinh lãi, đo lường mức lãi thu được trên mỗi đồng vốn đầu tư, lại ở mức khá thấp, chỉ khoảng 2-3%. Điều này cho thấy các tài sản sinh lời chưa mang lại hiệu suất cao như kỳ vọng. Phân tích sâu hơn qua các chỉ số ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) và ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) sẽ cung cấp một cái nhìn rõ ràng hơn về khả năng tạo ra lợi nhuận từ quy mô tài sản và vốn của cổ đông. Việc cải thiện các chỉ số này, đặc biệt thông qua việc kiểm soát nợ xấu và nâng cao chất lượng danh mục đầu tư, là nhiệm vụ trọng tâm để SHB khẳng định vị thế và phát triển bền vững.

4.1. Chỉ số tài sản có sinh lời và hệ số sinh lãi ngân hàng

Theo Bảng 2.8, tỷ lệ tài sản có sinh lời của SHB rất cao, đạt 89% (2010), 90% (2011) và 88% (2012). Điều này chứng tỏ SHB đã tận dụng tốt nguồn lực để đầu tư. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động kinh doanh chưa thực sự tối ưu khi hệ số sinh lãi chỉ đạt 3% trong năm 2010 và 2011, và giảm xuống còn 2% vào năm 2012. Nguyên nhân một phần do chi phí vốn tăng và hiệu suất của các khoản cho vay chưa cao. Việc tăng hệ số sinh lãi thông qua việc cơ cấu lại danh mục cho vay và đầu tư là cần thiết để cải thiện lợi nhuận.

4.2. So sánh chỉ tiêu lợi nhuận ROA và ROE qua các năm

Các chỉ tiêu ROAROE là thước đo quan trọng nhất về khả năng sinh lời. Luận văn cung cấp dữ liệu (Bảng 2.14, 2.15) cho thấy các chỉ số này của SHB có sự biến động. Năm 2011, SHB đạt kết quả kinh doanh tốt với ROE ở mức cao. Tuy nhiên, năm 2012, do phải gánh khoản lỗ lũy kế 1.660 tỷ đồng từ Habubank chuyển sang, lợi nhuận sau thuế của SHB giảm mạnh, chỉ còn 27 tỷ đồng. Điều này kéo theo cả ROAROE sụt giảm nghiêm trọng. Nếu không tính đến yếu tố bất thường này, hiệu quả hoạt động kinh doanh cốt lõi của SHB vẫn duy trì đà tăng trưởng. Sự sụt giảm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản trị rủi ro trong các thương vụ sáp nhập.

V. Đánh giá kết quả đạt được và các hạn chế trong kinh doanh

Việc đánh giá tổng thể hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng SHB giai đoạn 2010-2012 cho thấy những thành tựu đáng ghi nhận bên cạnh các hạn chế cần khắc phục. Đây là giai đoạn ngân hàng có sự phát triển vượt bậc về quy mô, khẳng định vị thế trên thị trường, nhưng cũng phải đối mặt với những thách thức nội tại và từ môi trường kinh tế. Thành tựu lớn nhất là sự tăng trưởng mạnh mẽ về tổng tài sản, nguồn vốn huy động và dư nợ tín dụng. Việc sáp nhập thành công Habubank đã giúp SHB mở rộng mạng lưới, gia tăng thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh. Lợi nhuận trước thuế (nếu không tính các yếu tố từ sáp nhập) vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng tốt, cho thấy hoạt động kinh doanh cốt lõi vẫn hiệu quả. Tuy nhiên, các hạn chế cũng bộc lộ rõ nét. Nổi cộm nhất là tỷ lệ nợ xấu tăng cao đột biến vào năm 2012, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng tài sản và tạo áp lực lớn lên chi phí dự phòng rủi ro. Bên cạnh đó, luận văn cũng chỉ ra một số nguyên nhân khác như chất lượng nguồn nhân lực chưa đồng đều, quy trình tín dụng còn hạn chế, và chính sách phát triển sản phẩm mới chưa được đầu tư đúng mức. Việc nhận diện rõ các hạn chế này là cơ sở quan trọng để SHB xây dựng các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh trong tương lai.

5.1. Những thành tựu nổi bật trong hoạt động kinh doanh SHB

Thành tựu lớn nhất của SHB là tăng trưởng quy mô một cách ngoạn mục. Tổng tài sản, huy động vốn và cho vay đều tăng trưởng ở mức cao. Đặc biệt, thương vụ sáp nhập Habubank là một bước đi chiến lược, đưa SHB vào nhóm các ngân hàng TMCP hàng đầu Việt Nam. Hoạt động dịch vụ và thanh toán quốc tế cũng ghi nhận sự tăng trưởng, góp phần đa dạng hóa nguồn thu. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh cốt lõi, không tính các yếu tố đột biến, vẫn cho thấy sự ổn định và phát triển. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong các giai đoạn tiếp theo.

5.2. Các hạn chế và nguyên nhân trong hiệu quả hoạt động

Hạn chế lớn nhất là sự gia tăng của nợ xấu, lên tới 8,8% vào năm 2012, vượt xa mức an toàn. Nguyên nhân chính đến từ tác động của khủng hoảng kinh tế, chất lượng tài sản của Habubank và việc tăng trưởng tín dụng nóng. Luận văn cũng chỉ ra các nguyên nhân chủ quan khác: chính sách phát triển sản phẩm mới chưa được đầu tư đúng mức, chất lượng nguồn nhân lực chưa đồng đều, quy trình tín dụng còn hạn chế, và sự phối hợp giữa các phòng ban chưa thực sự hiệu quả. Khắc phục những điểm yếu này là yếu tố sống còn để cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh.

VI. Top giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho SHB

Dựa trên những phân tích sâu sắc về thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho ngân hàng SHB. Các giải pháp này tập trung vào việc khắc phục những hạn chế còn tồn tại và phát huy các thế mạnh sẵn có, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Trọng tâm của các giải pháp là việc tái cấu trúc và nâng cao chất lượng hoạt động tín dụng. Điều này bao gồm việc hoàn thiện chính sách tín dụng, áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, và đẩy nhanh thời gian phê duyệt để tăng tính cạnh tranh. Đồng thời, việc xử lý dứt điểm nợ xấu được xem là ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và hiện đại hóa công nghệ ngân hàng là hai trụ cột quan trọng khác. Đầu tư vào đào tạo, xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp cho nhân viên và ứng dụng công nghệ hiện đại sẽ giúp SHB cải thiện năng suất lao động và phát triển các sản phẩm dịch vụ mới. Cuối cùng, việc đẩy mạnh marketing, phát triển thương hiệu và tăng cường công tác kiểm soát nội bộ sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc, giúp SHB không chỉ cải thiện lợi nhuận mà còn xây dựng được uy tín và niềm tin với khách hàng.

6.1. Định hướng phát triển nguồn nhân lực và công nghệ ngân hàng

Để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, giải pháp về con người và công nghệ là nền tảng. SHB cần tập trung vào việc đào tạo nâng cao chuyên môn nghiệp vụ cho đội ngũ nhân viên, xây dựng chính sách đãi ngộ và lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng để thu hút và giữ chân nhân tài. Về công nghệ, việc tiếp tục đầu tư, nâng cấp hệ thống Core Banking và phát triển các sản phẩm dịch vụ trên nền tảng số như Internet Banking, Mobile Banking là xu thế tất yếu. Hiện đại hóa công nghệ không chỉ giúp tiết kiệm chi phí, thời gian giao dịch mà còn nâng cao trải nghiệm khách hàng, tạo lợi thế cạnh tranh.

6.2. Hoàn thiện chính sách tín dụng và quản trị rủi ro hiệu quả

Giải pháp quan trọng nhất để cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh là kiểm soát rủi ro tín dụng. SHB cần nhanh chóng hoàn thiện và ban hành chính sách tín dụng áp dụng thống nhất toàn hệ thống. Việc thẩm định phải dựa trên hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ khoa học để đánh giá chính xác rủi ro của khách hàng. Cơ cấu tổ chức hoạt động tín dụng cần được hoàn thiện theo thông lệ quốc tế về quản trị rủi ro. Đặc biệt, cần có các biện pháp quyết liệt để xử lý nợ xấu, tăng cường thu hồi nợ và trích lập dự phòng đầy đủ. Một hệ thống quản trị rủi ro vững mạnh sẽ là lá chắn an toàn cho sự phát triển bền vững của ngân hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ hiệu quả hoạt động kinh doanh tại ngân hàng thương mai cổ phần sài gòn hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, nội dung của luận văn gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Lý luận chung về hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng thƣơng mại. x Chƣơng 2: Thực trạng hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội (SHB). Chƣơng 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội (SHB). 1 CHƢƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.

LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Lý luận về ngân hàng thƣơng mại 1. Khái niệm ngân hàng thương mại Ngân hàng là một tổ chức trung gian tài chính quan trọng đối với nền kinh tế. Các định nghĩa về ngân hàng dựa trên chức năng, các dịch vụ hoặc vai trò mà nó thực hiện đối với nền kinh tế.

Tùy theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại hình ngân hàng bao gồm ngân hàng thƣơng mại, ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác xã [4]. Khi đề cập đến khái niệm Ngân hàng thƣơng mại, có rất nhiều phát biểu khác nhau tùy vào mỗi quốc gia. Chẳng hạn: - Ở Ấn Độ: NHTM là cơ sở chuyên nhận các khoản ký thác để cho vay hay tài trợ đầu tƣ. [4] - Ở Pháp: NHTM là những doanh nghiệp và cơ sở nào thƣờng xuyên nhận của công ch ng dƣới hình thức ký thác hay hình thức khác các số tiền mà họ dùng cho chính họ vào nghiệp vụ tín dụng, chứng khoán hay dịch vụ tài chính.

[4] - Ở Mỹ: NHTM là một tổ chức kinh doanh tiền tệ, chuyên cung cấp dịch vụ tài chính và hoạt động trong ngành công nghiệp dịch vụ tài chính.Rose định nghĩa: Ngân hàng là loại hình tổ chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất - đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán - và thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kỳ một tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh tế. [6] - Ở Việt Nam: Luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 đƣợc Quốc hội thông qua ngày 16/06/2010 quy định: “Ngân hàng thƣơng mại là loại hình ngân hàng đƣợc thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định nhằm mục tiêu lợi nhuận”. Trong đó, “Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng có thể đƣợc thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng”, Luật này còn định nghĩa: “Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp thực hiện một, một số hoặc tất cả các hoạt động ngân hàng. Tổ chức tín dụng bao gồm ngân hàng, tổ chức tín dụng 2 phi ngân hàng, tổ chức tài chính vi mô và quỹ tín dụng nhân dân” và “Hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thƣờng xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ: nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản”.

[16] Nhƣ vậy, có thể khái quát định nghĩa về NHTM nhƣ sau: NHTM là một loại hình doanh nghiệp được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng vì mục tiêu lợi nhuận. Chức năng của ngân hàng thương mại NHTM có ba chức năng, đó là: chức năng thủ quỹ, chức năng trung gian thanh toán và chức năng trung gian tín dụng. - Chức năng thủ quỹ Thực hiện chức năng thủ quỹ, NHTM nhận tiền gửi, giữ tiền, bảo quản tiền, thực hiện yêu cầu r t tiền, chi tiền của khách hàng là các chủ thể trong nền kinh tế. Chức năng thủ quỹ có tác dụng khác nhau đối với từng chủ thể khác nhau: + Đối với khách hàng, có tác dụng gi p cho khách hàng gửi tiền không những đảm bảo an toàn cho đồng vốn tạm thời nhàn rỗi của mình mà còn có tác dụng sinh lời cho những đồng vốn đó, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

+ Đối với ngân hàng, thực hiện chức năng thủ quỹ là cơ sở để ngân hàng thực hiện chức năng thanh toán, đồng thời tạo nguồn vốn để ngân hàng thực hiện chức năng trung gian tín dụng. + Đối với nền kinh tế, thông qua chức năng thủ quỹ của các ngân hàng thƣơng mại, từ đó tập trung đƣợc nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế để phục vụ phát triển kinh tế, tiếp tục đầu tƣ sản xuất tạo ra nhiều của cải hơn cho xã hội. - Chức năng trung gian thanh toán Chức năng này là sự kế thừa và phát triển chức năng thủ quỹ của NHTM, tức là thay mặt khách hàng, ngân hàng trích tiền trong tài khoản trả cho ngƣời thụ hƣởng hoặc nhận tiền vào tài khoản theo lệnh của chủ tài khoản. Công việc của ngƣời thủ quỹ chính là ở chỗ làm trung gian thanh toán.

Chức năng trung gian thanh toán có ý nghĩa lớn đối với nền kinh tế vì đã tạo điều kiện thuận lợi gi p khách hàng thanh toán nhanh chóng, hiệu quả và an toàn, từ đó đẩy nhanh quá trình lƣu thông hàng hóa, th c đẩy tăng trƣởng kinh tế. Khi 3 khách hàng gửi tiền vào ngân hàng, họ sẽ đƣợc đảm bảo an toàn trong việc cất giữ tiền và thực hiện thu chi một cách nhanh chóng, tiện lợi, nhất là đối với các khoản thanh toán có giá trị lớn, ở mọi địa phƣơng, mà nếu khách hàng tự thanh toán sẽ rất tốn kém (nhƣ những chi phí lƣu thông tiền mặt: chi phí cho việc đ c tiền, in tiền, bảo quản tiền, vận chuyển tiền,…), khó khăn và không an toàn. Chức năng trung gian thanh toán là tiền đề và cơ sở để các NHTM tạo ra tiền ghi sổ, góp phần tăng quy mô tín dụng cho nền kinh tế, vừa tiết kiệm khối lƣợng tiền mặt lƣu thông d n đến tiết kiệm chi phí lƣu thông tiền tệ, vừa tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều dịch vụ ngân hàng khác phát triển. Mặt khác, chức năng trung gian thanh toán gi p tăng uy tín của ngân hàng lên thông qua các dịch vụ đƣợc khuyếch trƣơng.

- Chức năng trung gian tín dụng Đây là chức năng đặc trƣng và cơ bản nhất của NHTM, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc th c đẩy nền kinh tế phát triển. Ngân hàng huy động và tập trung các nguồn vốn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi của các chủ thể trong nền kinh tế để hình thành nguồn vốn cho vay, đáp ứng nhu cầu vốn cho sản xuất, kinh doanh, đầu tƣ và tiêu dùng của các chủ thể kinh tế. Quan hệ tín dụng trực tiếp giữa chủ thể thừa vốn và chủ thể có nhu cầu vay vốn gặp nhiều hạn chế về không gian, thời gian, khả năng thẩm định khách hàng, trình độ quản lý,… chính chức năng trung gian tín dụng của NHTM đã góp phần khắc phục hạn chế đó. Chức năng trung gian tín dụng có ý nghĩa lớn đối với nền kinh tế, gi p điều hòa vốn từ nơi tạm thời dƣ thừa đến nơi tạm thời thiếu hụt, làm giảm tối đa lƣợng vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế, góp phần th c đẩy nền kinh tế tăng trƣởng.

Đối với NHTM, chức năng này là cơ sở cho sự tồn tại và phát triển, tạo nguồn vốn để ngân hàng kinh doanh và gia tăng lợi nhuận, đồng thời là cơ sở để NHTM tạo b t tệ. Đối với khách hàng gửi tiền, vừa gi p cho nguồn vốn nhàn rỗi tăng khả năng sinh lợi vừa đảm bảo an toàn vốn. Đối với khách hàng vay vốn, kịp thời thỏa mãn đƣợc nhu cầu vốn tạm thời thiết hụt trong sản xuất, kinh doanh, đầu tƣ và tiêu dùng vừa tiết kiệm chi phí, tiết kiệm thời gian tìm kiếm nguồn vốn tiện lợi, an toàn và hợp pháp. Hoạt động kinh doanh của ngân hàng thƣơng mại NHTM hoạt động kinh doanh chủ yếu trong các lĩnh vực: hoạt động huy động vốn, hoạt động cấp tín dụng, hoạt động dịch vụ thanh toán, hoạt động ngân quỹ và các hoạt động kinh doanh khác.

- Hoạt động huy động vốn Huy động vốn là một trong những nghiệp vụ chủ yếu của NHTM nhằm giải quyết "đầu vào", tức là hình thành nguồn vốn để ngân hàng kinh doanh. NHTM huy động vốn dƣới các hình thức sau:  Nhận tiền gửi của tổ chức, cá nhân và các tổ chức tín dụng khác dƣới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn và các loại tiền gửi khác.  Phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu và giấy tờ có giá khác để huy động vốn của tổ chức, cá nhân trong nƣớc và ngoài nƣớc.  Vay vốn của các tổ chức tín dụng khác hoạt động tại Việt Nam và các tổ chức tín dụng tại nƣớc ngoài.

 Vay vốn ngắn hạn của Ngân hàng Nhà nƣớc.  Các hình thức huy động vốn khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nƣớc. - Hoạt động cấp tín dụng NHTM cấp tín dụng cho tổ chức, cá nhân dƣới các hình thức: cho vay, chiết khấu giấy tờ có giá, bảo lãnh, cho thuê tài chính, bao thanh toán và các hình thức khác. Trong đó, cho vay là hoạt động quan trọng và chiếm tỷ trọng lớn nhất.

- Hoạt động dịch vụ thanh toán và ngân quỹ Hoạt động dịch vụ thanh toán và ngân quỹ của NHTM bao gồm các hoạt động: cung cấp các phƣơng tiện thanh toán, thực hiện các dịch vụ thanh toán trong nƣớc và quốc tế cho khách hàng, thực hiện dịch vụ thu hộ và chi hộ,…Các dịch vụ thanh toán trong nƣớc và quốc tế thông qua ngân hàng ngày nay trở thành nhu cầu không thể thiếu của các chủ thể trong nền kinh tế, gi p cho hàng hóa đƣợc luân chuyển nhanh hơn, th c đẩy các giao dịch ngoại thƣơng phát triển. - Hoạt động kinh doanh ngoại hối Hoạt động kinh doanh này của NHTM rất phát triển trong giai đoạn hiện nay nhằm đáp ứng nhu cầu trao đổi, mua bán trong hoạt động ngoại thƣơng. Ngân hàng thực hiện mua, bán đồng tiền này để lấy đồng tiền khác nhằm mục đích thu lợi 5 nhuận. Ngân hàng mua bán ngoại tệ theo các dạng hợp đồng: giao ngay (spot), kỳ hạn (forward), tƣơng lai (future), quyền chọn (option).

- Hoạt động kinh doanh khác Ngoài các hoạt động truyền thống nhƣ huy động vốn, cấp tín dụng, dịch vụ thanh toán và ngân quỹ, kinh doanh ngoại hối, NHTM còn thực hiện các hoạt động kinh doanh khác nhƣ góp vốn kinh doanh và mua cổ phần, tham gia thị trƣờng tiền tệ, ủy thác và nhận ủy thác, cung ứng dịch vụ bảo hiểm, tƣ vấn tài chính, bảo quản vật quý giá,… 1. LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Khái niệm về hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thƣơng mại 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ