Quy trình kiểm toán TSCĐ và chi phí khấu hao tại công ty Rồng Việt (VDAC)

Khám phá quy trình kiểm toán tài sản cố định và chi phí khấu hao tại công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Rồng Việt VDAC trong luận văn thạc sĩ.

Chuyên ngành

Kiểm Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

123
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn kiểm toán tài sản cố định và khấu hao

Luận văn thạc sĩ về quy trình kiểm toán tài sản cố địnhchi phí khấu hao là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao, đặc biệt khi áp dụng tại một công ty kiểm toán chuyên nghiệp như Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Rồng Việt (VDAC). Tài sản cố định (TSCĐ) thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản của doanh nghiệp, nhất là các đơn vị sản xuất. Do đó, bất kỳ sai sót nào trong việc ghi nhận, đánh giá hay trích khấu hao TSCĐ đều có thể ảnh hưởng trọng yếu đến tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính (BCTC). Luận văn này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm toán khoản mục TSCĐ theo các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA)chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 03, VAS 04), mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng kiểm toán TSCĐ tại VDAC. Qua đó, công trình chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng kiểm toán. Việc nghiên cứu một quy trình cụ thể tại một công ty thực tế như VDAC giúp cung cấp góc nhìn chi tiết về cách các kiểm toán viên áp dụng lý thuyết vào thực tiễn, đối mặt với các rủi ro kiểm toán và thu thập bằng chứng kiểm toán đầy đủ, thích hợp. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên, giảng viên và những người làm trong ngành kế toán - kiểm toán.

1.1. Tầm quan trọng của kiểm toán TSCĐ trên báo cáo tài chính

Kiểm toán khoản mục tài sản cố định hữu hìnhtài sản cố định vô hình giữ một vai trò cực kỳ quan trọng trong mọi cuộc kiểm toán BCTC. Lý do chính là TSCĐ thường có giá trị lớn và ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều chỉ tiêu tài chính quan trọng. Thứ nhất, sai sót trong việc ghi nhận nguyên giá TSCĐ có thể làm sai lệch tổng tài sản, ảnh hưởng đến các chỉ số về quy mô và năng lực tài chính của doanh nghiệp. Thứ hai, việc tính toán và phân bổ chi phí khấu hao không chính xác sẽ tác động trực tiếp đến giá vốn hàng bán, chi phí quản lý doanh nghiệp, và cuối cùng là lợi nhuận của doanh nghiệp. Một sai sót nhỏ trong việc xác định thời gian sử dụng hữu ích hoặc phương pháp khấu hao có thể tạo ra chênh lệch lớn khi nhân với giá trị tài sản. Hơn nữa, gian lận liên quan đến TSCĐ, như khai khống tài sản để tăng vốn chủ sở hữu hoặc không ghi giảm các tài sản đã hư hỏng, lỗi thời, là một rủi ro tiềm ẩn lớn. Do đó, việc thực hiện các thủ tục kiểm toán chặt chẽ đối với TSCĐ là yêu cầu bắt buộc để kiểm toán viên có thể đưa ra ý kiến xác thực về tính trung thực và hợp lý của BCTC.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn tại VDAC

Mục tiêu tổng quát của luận văn là tìm hiểu và đánh giá quy trình kiểm toán tài sản cố định và chi phí khấu hao đang được áp dụng thực tế tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Rồng Việt (VDAC). Từ đó, đề tài đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán này, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ của công ty. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm toán TSCĐ; mô tả và phân tích quy trình kiểm toán VDAC đang thực hiện tại một công ty khách hàng điển hình; so sánh quy trình này với chương trình kiểm toán mẫu của Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) để tìm ra điểm tương đồng và khác biệt. Phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn về không gian tại VDAC và một công ty khách hàng, với số liệu phân tích chủ yếu trong năm tài chính 2016. Cách tiếp cận này giúp nghiên cứu có tính tập trung và chiều sâu, đảm bảo các nhận xét và kiến nghị đưa ra đều dựa trên cơ sở dẫn liệu kiểm toán thực tế và đáng tin cậy.

II. Các rủi ro và thách thức trong kiểm toán TSCĐ và khấu hao

Quá trình kiểm toán tài sản cố định luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro và thách thức mà kiểm toán viên phải đối mặt. Rủi ro kiểm toán ở khoản mục này không chỉ đến từ các sai sót vô ý mà còn từ các hành vi gian lận có chủ đích. Một trong những thách thức lớn nhất là đánh giá tính hợp lý của các ước tính kế toán, chẳng hạn như thời gian sử dụng hữu ích và giá trị thanh lý ước tính của tài sản. Những ước tính này mang tính chủ quan cao và có thể bị ban lãnh đạo lạm dụng để điều chỉnh chi phí khấu hao, từ đó tác động đến lợi nhuận báo cáo. Hơn nữa, việc phân biệt giữa chi phí sửa chữa (ghi vào chi phí trong kỳ) và chi phí nâng cấp, cải tạo (vốn hóa, ghi tăng nguyên giá TSCĐ) cũng là một vấn đề phức tạp. Sai lầm trong phân loại có thể làm sai lệch cả Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả kinh doanh. Bên cạnh đó, việc kiểm tra quyền sở hữu đối với các tài sản như bất động sản hay các tài sản cố định vô hình như quyền sử dụng đất đòi hỏi những thủ tục kiểm toán chuyên sâu. Việc đánh giá một hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém đối với việc quản lý, mua sắm và thanh lý TSCĐ cũng làm tăng đáng kể rủi ro phát hiện cho kiểm toán viên.

2.1. Nhận diện các sai sót trọng yếu và gian lận thường gặp

Trong thực tế, các sai sót trọng yếu liên quan đến TSCĐ rất đa dạng. Phổ biến nhất là việc vốn hóa không đúng các chi phí đáng lẽ phải được ghi nhận là chi phí trong kỳ, làm tăng giả tạo giá trị tài sản. Ngược lại, việc ghi nhận các chi phí nâng cấp lớn vào chi phí sản xuất kinh doanh có thể là một cách để giảm lợi nhuận tính thuế. Một gian lận khác là không ghi giảm TSCĐ đã thanh lý, nhượng bán, hoặc những tài sản không còn khả năng tạo ra lợi ích kinh tế. Điều này làm cho sổ sách kế toán phản ánh một lượng tài sản lớn hơn thực tế. Việc ghi nhận sai nguyên giá TSCĐ, đặc biệt trong các giao dịch góp vốn hoặc mua lại doanh nghiệp, cũng là một rủi ro cần lưu ý. Ngoài ra, áp dụng sai phương pháp khấu hao hoặc thay đổi không nhất quán giữa các kỳ cũng có thể dẫn đến sai lệch về hao mòn lũy kế và chi phí. Kiểm toán viên cần sử dụng các thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết để phát hiện những dấu hiệu bất thường này.

2.2. Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ đối với quản lý TSCĐ

Một hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) hiệu quả là tuyến phòng thủ đầu tiên giúp ngăn ngừa và phát hiện các sai sót liên quan đến TSCĐ. Khi đánh giá HTKSNB, kiểm toán viên cần xem xét các khía cạnh như: sự phân chia trách nhiệm rõ ràng giữa người phê duyệt mua sắm, người sử dụng, người bảo quản và người ghi sổ kế toán; sự tồn tại của quy trình phê duyệt chặt chẽ cho các nghiệp vụ mua sắm, thanh lý TSCĐ; việc thực hiện kiểm kê TSCĐ định kỳ và đối chiếu với sổ sách. Luận văn chỉ ra rằng, việc tìm hiểu HTKSNB giúp kiểm toán viên đánh giá rủi ro kiểm soát. Nếu HTKSNB yếu kém, rủi ro kiểm soát sẽ cao, đòi hỏi kiểm toán viên phải tăng cường các thử nghiệm cơ bản. Ngược lại, một HTKSNB mạnh sẽ là bằng chứng kiểm toán tin cậy, cho phép giảm phạm vi của các thử nghiệm chi tiết, từ đó tăng hiệu quả của cuộc kiểm toán.

III. Hướng dẫn quy trình kiểm toán TSCĐ áp dụng thực tế tại VDAC

Dựa trên nghiên cứu trong luận văn, quy trình kiểm toán tài sản cố định tại VDAC được xây dựng một cách bài bản, tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam và được điều chỉnh linh hoạt cho phù hợp với từng khách hàng. Quy trình này bao gồm ba giai đoạn chính: lập kế hoạch, thực hiện kiểm toán và hoàn thành kiểm toán. Trong giai đoạn lập kế hoạch, kiểm toán viên thu thập thông tin tổng quan về khách hàng, tìm hiểu hệ thống kế toán và kiểm soát nội bộ liên quan đến TSCĐ, đánh giá sơ bộ rủi ro và xác định mức trọng yếu. Giai đoạn này là nền tảng để thiết kế các thủ tục kiểm toán phù hợp và hiệu quả. Trong giai đoạn thực hiện, nhóm kiểm toán tiến hành các thử nghiệm kiểm soát để đánh giá tính hữu hiệu của HTKSNB và các thử nghiệm cơ bản (bao gồm thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết) để thu thập bằng chứng kiểm toán về các cơ sở dẫn liệu của khoản mục TSCĐ và chi phí khấu hao. Giai đoạn này đòi hỏi sự tỉ mỉ, kỹ năng chuyên môn và khả năng xét đoán của kiểm toán viên. Cuối cùng, giai đoạn hoàn thành là lúc tổng hợp kết quả, đưa ra các bút toán điều chỉnh và hình thành ý kiến kiểm toán.

3.1. Giai đoạn lập kế hoạch và thu thập bằng chứng kiểm toán

Giai đoạn lập kế hoạch là bước khởi đầu quan trọng, quyết định sự thành công của cuộc kiểm toán. Tại VDAC, nhóm kiểm toán sẽ tiến hành thu thập các tài liệu như: bảng tổng hợp TSCĐ, danh sách TSCĐ tăng/giảm trong kỳ, bảng tính khấu hao, các hợp đồng mua bán, biên bản bàn giao và thanh lý. Dựa trên các thông tin này và kết quả tìm hiểu HTKSNB, kiểm toán viên sẽ thực hiện đánh giá rủi ro kiểm toán ban đầu. Sau đó, các thủ tục kiểm toán cụ thể sẽ được thiết kế trong một chương trình kiểm toán chi tiết. Ví dụ, để kiểm tra cơ sở dẫn liệu kiểm toán về tính hiện hữu, thủ tục được thiết kế là chứng kiến kiểm kê vật chất. Để kiểm tra tính đầy đủ, thủ tục là rà soát các khoản chi phí sửa chữa lớn. Việc lập kế hoạch kỹ lưỡng giúp phân bổ nguồn lực hợp lý và tập trung vào các vùng có rủi ro cao.

3.2. Thực hiện thủ tục kiểm toán thử nghiệm kiểm soát và cơ bản

Sau khi có kế hoạch, nhóm kiểm toán của VDAC bắt đầu thực hiện các thủ tục kiểm toán. Thử nghiệm kiểm soát được tiến hành để xác nhận sự vận hành hiệu quả của các quy trình kiểm soát mà đơn vị đã thiết lập, ví dụ như kiểm tra dấu phê duyệt trên các chứng từ mua sắm TSCĐ. Kết quả của thử nghiệm này sẽ quyết định mức độ tin cậy vào HTKSNB và phạm vi các thử nghiệm cơ bản. Thử nghiệm cơ bản bao gồm: thủ tục phân tích (so sánh chi phí khấu hao năm nay với năm trước, tính toán các tỷ số liên quan đến TSCĐ) và kiểm tra chi tiết (chọn mẫu các nghiệp vụ tăng/giảm TSCĐ để kiểm tra chứng từ gốc, tính toán lại khấu hao). Mỗi thủ tục đều nhằm mục đích thu thập bằng chứng kiểm toán đầy đủ và thích hợp cho từng mục tiêu kiểm toán cụ thể như tính hiện hữu, đầy đủ, quyền sở hữu, đánh giá và trình bày.

IV. Phương pháp kiểm toán chi phí khấu hao và hao mòn lũy kế

Kiểm toán chi phí khấu haohao mòn lũy kế là một phần không thể tách rời của quy trình kiểm toán tài sản cố định. Do chi phí khấu hao là một ước tính kế toán, việc kiểm toán không chỉ đơn thuần là kiểm tra các con số mà còn là đánh giá tính hợp lý và nhất quán trong chính sách kế toán của doanh nghiệp. Kiểm toán viên tại VDAC tập trung vào việc xem xét phương pháp khấu hao mà đơn vị đang áp dụng (đường thẳng, số dư giảm dần, v.v.) có phù hợp với bản chất của tài sản và có được áp dụng nhất quán qua các năm hay không. Theo VAS 03VAS 04, việc lựa chọn phương pháp phải phản ánh cách thức mà doanh nghiệp dự kiến thu được lợi ích kinh tế từ tài sản. Bất kỳ sự thay đổi nào trong phương pháp khấu hao đều phải được giải trình đầy đủ trên thuyết minh báo cáo tài chính. Các thủ tục kiểm toán chính bao gồm việc rà soát lại chính sách khấu hao, thực hiện thủ tục phân tích và tính toán lại một cách chọn mẫu để đảm bảo tính chính xác của các số liệu được ghi nhận.

4.1. Thủ tục phân tích và đánh giá tính hợp lý của chi phí khấu hao

Thủ tục phân tích là một công cụ hiệu quả để kiểm toán chi phí khấu hao. Kiểm toán viên thường bắt đầu bằng việc tính toán tỷ lệ khấu hao bình quân (chi phí khấu hao/tổng nguyên giá TSCĐ) và so sánh với năm trước. Một sự biến động bất thường trong tỷ lệ này có thể là dấu hiệu của việc thay đổi chính sách khấu hao, sai sót trong tính toán, hoặc có sự thay đổi lớn trong cơ cấu tài sản. Ngoài ra, việc so sánh tổng chi phí khấu hao trên bảng tính chi tiết với số liệu trên sổ cái các tài khoản chi phí liên quan (627, 641, 642) là một thủ tục đối chiếu cơ bản nhưng rất quan trọng. Phân tích biến động giữa hao mòn lũy kế đầu kỳ và cuối kỳ, đối chiếu với chi phí khấu hao trích trong kỳ và giá trị hao mòn của TSCĐ thanh lý, cũng giúp kiểm toán viên phát hiện các sai lệch tiềm ẩn.

4.2. Kiểm tra chi tiết việc tính toán và phân bổ khấu hao TSCĐ

Bên cạnh thủ tục phân tích, kiểm toán viên phải thực hiện kiểm tra chi tiết. Thủ tục này bao gồm việc chọn một mẫu các tài sản cố định hữu hìnhtài sản cố định vô hình để tính toán lại mức khấu hao. Trong quá trình này, kiểm toán viên kiểm tra các yếu tố đầu vào như nguyên giá, ngày đưa vào sử dụng, thời gian trích khấu hao đã đăng ký. Đối với TSCĐ tăng trong kỳ, cần đảm bảo việc trích khấu hao được bắt đầu đúng từ ngày tài sản sẵn sàng sử dụng. Đối với TSCĐ giảm, việc trích khấu hao phải dừng lại đúng thời điểm. Việc kiểm tra phân bổ chi phí khấu hao vào đúng các đối tượng chi phí (phân xưởng sản xuất, bộ phận bán hàng, bộ phận quản lý) cũng rất cần thiết để đảm bảo giá thành sản phẩm và kết quả kinh doanh được phản ánh chính xác.

V. Giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán TSCĐ từ luận văn

Từ việc phân tích thực trạng kiểm toán TSCĐ tại VDAC và so sánh với các chuẩn mực cũng như thông lệ tốt nhất, luận văn đã đưa ra nhiều nhận xét và kiến nghị có giá trị. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng kiểm toán, giúp hoàn thiện quy trình kiểm toán hiện tại. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc cải tiến các thủ tục kiểm toán mà còn hướng đến việc nâng cao năng lực của đội ngũ kiểm toán viên và tăng cường ứng dụng công nghệ trong hoạt động kiểm toán. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cập nhật kiến thức liên tục về các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) và chuẩn mực kế toán, đặc biệt là các quy định mới liên quan đến TSCĐ. Việc áp dụng các phần mềm kiểm toán chuyên dụng để tự động hóa các bước kiểm tra, phân tích dữ liệu lớn cũng được xem là một hướng đi tất yếu. Những đề xuất này không chỉ có ý nghĩa với riêng VDAC mà còn là bài học kinh nghiệm cho các công ty kiểm toán khác tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng.

5.1. Nhận xét ưu và nhược điểm trong quy trình thực tế tại VDAC

Luận văn chỉ ra rằng quy trình kiểm toán tại VDAC có nhiều ưu điểm nổi bật. Công ty đã xây dựng được một chương trình kiểm toán khá chuẩn mực, bám sát yêu cầu của VSA, có hệ thống hồ sơ, giấy tờ làm việc rõ ràng. Đội ngũ kiểm toán viên có kinh nghiệm và tuân thủ tốt các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp. Tuy nhiên, một số nhược điểm cũng được ghi nhận. Việc áp dụng các thủ tục phân tích đôi khi còn mang tính hình thức, chưa khai thác sâu để phát hiện các rủi ro tiềm ẩn. Việc kiểm tra các ước tính kế toán liên quan đến chi phí khấu hao vẫn còn phụ thuộc nhiều vào giải trình của khách hàng. Ngoài ra, việc cập nhật và áp dụng các công cụ kiểm toán hỗ trợ bằng máy tính (CAATs) chưa được chú trọng đúng mức. Nhận diện rõ các ưu, nhược điểm này là cơ sở quan trọng để đề ra các giải pháp cải tiến phù hợp.

5.2. Kiến nghị giải pháp nâng cao chất lượng và hiệu quả kiểm toán

Để hoàn thiện quy trình kiểm toán, luận văn đề xuất một số giải pháp cụ thể. Thứ nhất, VDAC cần tăng cường đào tạo chuyên sâu cho kiểm toán viên về kỹ năng xét đoán chuyên môn, đặc biệt trong việc đánh giá các ước tính kế toán và phát hiện gian lận. Thứ hai, cần xây dựng một bộ hướng dẫn chi tiết hơn cho việc thực hiện các thủ tục phân tích, yêu cầu kiểm toán viên phải tìm hiểu sâu sắc nguyên nhân của mọi biến động bất thường. Thứ ba, công ty nên đầu tư và khuyến khích sử dụng các phần mềm kiểm toán để tự động hóa việc đối chiếu, chọn mẫu và phân tích dữ liệu, giúp giảm thời gian thực hiện các công việc thủ công và tăng cường khả năng phát hiện sai sót. Cuối cùng, việc tăng cường trao đổi, soát xét chéo trong nội bộ nhóm kiểm toán và giữa các cấp quản lý sẽ giúp đảm bảo chất lượng và tính nhất quán của cuộc kiểm toán.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ hay quy trình kiểm toán tài sản cố định và chi phí khấu hao tại công ty tnhh kiểm toán và tư vấn rồng việt vdac

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH VÀ CHI PHÍ KHẤU HAO TÀI SẢN CỐ ĐỊNH. CHƯƠNG 3: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN TƯ VẤN RỒNG VIỆT CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG QUY TRÌNH KIỂM TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH VÀ CHI PHÍ KHẤU HAO TẠI CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN RỒNG VIỆT CHƯƠNG 5: NHẬN XÉT VÀ KIẾN NGHỊ 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƯƠNG 2 : CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH VÀ CHI PHÍ KHẤU HAO TÀI SẢN CỐ ĐỊNH. Tổng quan về kiểm toán 2. Khái niệm kiểm toán “Theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam”: Kiểm toán là quá trình thu thập và đánh giá bằng chứng về những thông tin được kiểm tra nhằm xác định và báo cáo về mức độ phù hợp giữa những thông tin đó với các chuẩn mực đã được thiết lập.

Quá trình kiểm toán phải được thực hiện bởi các KTV đủ năng lực và độc lập. Phân loại kiểm toán. Phân loại theo mục đích - Kiểm toán hoạt động: Là việc kiểm tra, đánh giá về sự hữu hiệu và tính hiệu quả đối với hoạt động của một bộ phận hay toàn bộ tổ chức, từ đó đề ra những biện pháp cải tiến. - Kiểm toán tuân thủ: Là việc kiểm tra nhằm đánh giá mức độ chấp hành một quy định nào đó, thí dụ như các văn bản luật pháp, các điều khoản của một hợp đồng hay một quy định của đơn vị.

- Kiểm toán BCTC: Là việc kiểm tra và đưa ý kiến nhận xét về sự trình bày trung thực và hợp lý của BCTC của một đơn vị. Do BCTC bắt buộc phải được lập theo các chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán hiện hành nên chuẩn mực và chế độ kế toán được sử dụng làm thước đo trong kiểm toán BCTC. Phân loại theo chủ thể kiểm toán - Kiểm toán nội bộ: Là loại kiểm toán do nhân viên của đơn vị thực hiện, họ có thể thực hiện ba loại kiểm toán trên, với thế mạnh của họ là kiểm toán hoạt động. - Kiểm toán Nhà nước: Là hoạt động kiểm toán do công chức Nhà nước tiến hành và chủ yếu là kiểm toán tuân thủ.

- Kiểm toán độc lập: Là loại kiểm toán được tiến hành bởi các KTV thuộc những tổ chức kiểm toán độc lập. Họ thường kiểm toán BCTC, họ còn cung cấp nhiều dịch vụ khác như kiểm toán hoạt động, kiểm toán tuân thủ, tư vấn về kế toán, thuế, tài chính. Vai trò của kiểm toán trong nền kinh tế Từ những rủi ro về thông tin trên BCTC cho ta thấy được tầm quan trọng của kiểm toán trong nền kinh tế, được thể hiện ở các phương diện sau: - Kiểm toán trở thành công cụ giúp bảo vệ sự ổn định của nền kinh tế, đặc biệt là đối với các quốc gia mà thị trường chứng khoán giữ một vai trò quan trọng trong nền kinh tế, 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com mỗi BCTC đều phải kèm theo báo cáo của KTV độc lập để khẳng định sự trung thực và hợp lý của BCTC. Đồng thời thúc đẩy lành mạnh hóa nền kinh tế quốc gia, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực tài chính.

- Kiểm toán góp phần hướng dẫn nghiệp vụ và củng cố ổn định hoạt động tài chính kế toán nói riêng và hoạt động sản xuất kinh doanh của các đơn vị kiểm toán nói chung. Ngoài ra, kiểm toán còn có thể tư vấn giúp doanh nghiệp hạn chế khả năng xảy ra các sai phạm về kế toán, tài chính. - Kiểm toán góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng nguồn lực tài chính hợp lý và giảm thiểu rủi ro. Một số khái niệm liên quan trong kiểm toán 2.

Chuẩn bị kiểm toán Giai đoạn chuẩn bị kiểm toán bao gồm: - Tiền kế hoạch là quá trình KTV tiếp cận khách hàng để thu thập những thông tin cần thiết nhằm giúp cho họ hiểu về các nhu cầu của khách hàng, đánh giá khả năng phục vụ khách hàng… Trên cơ sở đó, hai bên sẽ ký hợp đồng kiểm toán hoặc thư hẹn kiểm toán. - Lập kế hoạch kiểm toán bao gồm việc thu thập thông tin về đặc điểm hoạt động kinh doanh, tìm hiểu về HTKSNB, xác lập mức trọng yếu, đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu trên BCTC để lập chiến lược và kế hoạch kiểm toán, nhờ đó sẽ nâng cao tính hữu hiệu và hiệu quả của cuộc kiểm toán. Thực hiện kiểm toán Giai đoạn thực hiện kiểm toán là thực hiện kế hoạch kiểm toán để thu thập những bằng chứng kiểm toán đầy đủ và thích hợp nhằm làm cơ sở cho ý kiến nhận xét của KTV. Trong giai đoạn này, KTV đã đánh giá rủi ro và các thủ tục kiểm toán tiếp theo (thủ tục bổ sung).

Thủ tục kiểm toán tiếp theo bao gồm: - Thử nghiệm kiểm soát (kiểm tra HTKSNB) là loại thử nghiệm để thu thập bằng chứng về tính hữu hiệu của HTKSNB. Kết quả của thử nghiệm là bằng chứng để KTV điều chỉnh những thử nghiệm cơ bản. - Thử nghiệm cơ bản bao gồm các thủ tục để thu thập bằng chứng nhằm phát hiện các sai sót trọng yếu trong BCTC. Có hai loại thử nghiệm cơ bản là thủ tục phân tích cơ bản và thử nghiệm chi tiết.

- Trong thủ tục phân tích cơ bản KTV so sánh các thông tin và nghiên cứu các xu hướng để phát hiện các biến động bất thường. Còn khi thực hiện thử nghiệm chi tiết (kiểm tra 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com chi tiết), KTV đi sâu vào việc kiểm tra các số dư hoặc nghiệp vụ bằng các phương pháp thích hợp. Hoàn thành kiểm toán Hoàn thành kiểm toán là giai đoạn tổng hợp và rà soát lại về những bằng chứng đã thu thập được để KTV hình thành ý kiến nhận xét trên báo cáo kiểm toán. Tùy theo sự đánh giá về mức độ trung thực và hợp lý của BCTC mà KTV sẽ phát hành loại báo cáo kiểm toán tương ứng.

Hệ thống kiểm soát nội bộ Kiểm soát nội bộ là một quá trình, chịu ảnh hưởng bởi Hội đồng quản trị, người quản lý và các nhân viên của đơn vị, được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt được các mục tiêu về hoạt động, BCTC và tuân thủ. Theo VSA 400, HTKSNB được khái niệm: “HTKSNB là các quy định và các thủ tục kiểm soát do đơn vị được kiểm toán xây dựng và áp dụng nhằm đảm bảo cho đơn vị tuân thủ pháp luật và các quy định, để kiểm tra, kiểm soát, ngăn ngừa, và phát hiện gian lận, sai sót; để lập BCTC trung thực và hợp lý; nhằm bảo vệ, quản lý và sử dụng có hiệu quả tài sản của đơn vị. HTKSNB bao gồm môi trường kiểm soát, hệ thống kế toán và các thủ tục kiểm soát” 2. Các loại rủi ro Rủi ro kiểm toán (AR - Audit risk) là rủi ro xảy ra khi KTV đưa ra ý kiến rằng BCTC được trình bày trung thực và hợp lý trong khi chúng có những sai sót trọng yếu.

Để quản trị rủi ro kiểm toán, người ta sử dụng mô hình rủi ro kiểm toán. Mô hình rủi ro kiểm toán là sự phân tích rủi ro kiểm toán như là kết quả của các rủi ro có thể có trong quá trình kiểm toán BCTC, bao gồm rủi ro tiềm tàng, rủi ro kiểm soát và rủi ro phát hiện. Rủi ro tiềm tàng (IR - Inherent risk) là rủi ro tiềm ẩn, sẵn có do khả năng BCTC có thể chứa đựng sai sót trọng yếu, trước khi xem xét bất kỳ hoạt động hay thủ tục kiểm soát nào có liên quan. Rủi ro kiểm soát (CR - Control risk) là rủi ro xảy ra sai sót trọng yếu, mà kiếm soát nội bộ của đơn vị không thể ngăn chặn hoặc không phát hiện và sửa chữa kịp thời.

Rủi ro phát hiện (DR - Detection risk) là rủi ro mà các thủ tục mà KTV thực hiện vẫn không phát hiện được hết các sai sót trọng yếu Mối quan hệ giữa các loại rủi ro: Mối quan hệ các loại rủi ro được chuẩn mực kiểm toán thiết lập như sau: 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com AR=IR x CR x DR Trong VSA 400, mối quan hệ các loại rủi ro được xác lập bằng một bảng dưới dạng ma trận nhằm xác định rủi ro phát hiện như sau: Bảng 2.1: Bảng ma trận xác định rủi ro phát hiện Đánh giá của KTV về rủi ro kiểm soát Cao Trung bình Thấp Đánh giá của Cao Tối thiểu Thấp Trung bình KTV về rủi Trung bình Thấp Trung bình Cao ro tiềm tàng Thấp Trung bình Cao Tối đa (Nguồn: Tài liệu kiểm toán công ty TNHH Kiểm Toán và Tư Vấn Rồng Việt – tài liệu lưu hành nội bộ 2016) 2. Khái niệm trọng yếu Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 01 “Chuẩn mực chung” định nghĩa: “Thông tin được coi là trọng yếu trong trường hợp nếu thiếu thông tin hoặc thiếu chính xác của thông tin đó có thể làm sai sót đáng kể BCTC, làm ảnh hưởng đến kinh tế của người sử dụng BCTC. Tính trọng yếu phụ thuộc vào độ lớn và tính chất của thông tin hoặc các sai sót được đánh giá trong hoàn cảnh cụ thể. Tính trọng yếu của thông tin phải được xem xét trên cả phương diện định lượng và định tính” Mức trọng yếu tổng thể của BCTC là mức giá trị mà KTV xác định ở cấp độ toàn bộ BCTC, có thể ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng BCTC, mức trọng yếu này là cơ sở để KTV kết luận rằng BCTC có được trình bày trung thực và hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu hay không.

Mức trọng yếu thực hiện là một số tiền được xác định thấp hơn mức trọng yếu tổng thể BCTC, được sử dụng trong việc lập kế hoạch hay đánh giá kết quả kiểm toán trong các thử nghiệm cụ thể. Việc xác lập mức trọng yếu thấp hơn này nhằm ngăn chặn những sai sót nhỏ khác khi tổng hợp lại có thể làm cho tổng thể bị sai sót trọng yếu. Ngưỡng sai sót không đáng kể. Đây không phải là mức trọng yếu nhưng việc xác định ngưỡng này giúp KTV loại bỏ những sai sót quá nhỏ mà ngay cả khi tổng hợp lại cũng không đủ gây ảnh hưởng trọng yếu đến BCTC.

Các sai sót dưới ngưỡng sai sót không đáng kể sẽ không cần tổng hợp lại khi trao đổi với đơn vị và quyết định ý kiến kiểm toán. Ngưỡng sai sót không đáng kể chủ yếu được sử dụng trong giai đoạn thực hiện kiểm toán, tuy nhiên nó cũng được xác định cùng lúc với xác định mức trọng yếu. 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ