Giải pháp nâng cao hiệu quả định giá doanh nghiệp trong cổ phần hóa Vietnam Airlines - Luận văn ...

Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả định giá doanh nghiệp trong cổ phần hoá Vietnam Airlines, dựa trên nghiên cứu luận văn thạc sĩ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

137
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn về định giá doanh nghiệp trong cổ phần hóa VNA

Quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước (DNNN) là một chủ trương lớn, mang tính bước ngoặt trong công cuộc đổi mới kinh tế tại Việt Nam. Một trong những mắt xích quan trọng nhất quyết định sự thành công của tiến trình này chính là công tác thẩm định giá trị doanh nghiệp. Đối với một tổng công ty có quy mô và tầm vóc như Tổng công ty hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines), việc xác định chính xác giá trị không chỉ đảm bảo lợi ích của Nhà nước, nhà đầu tư mà còn định hình tương lai phát triển của ngành hàng không quốc gia. Luận văn thạc sĩ “Giải pháp nâng cao hiệu quả định giá doanh nghiệp trong cổ phần hóa Vietnam Airlines” của tác giả Nguyễn Duy Hưng (2008) cung cấp một nền tảng lý luận và thực tiễn sâu sắc về vấn đề này. Định giá doanh nghiệp không đơn thuần là một phép tính tài chính, mà là sự kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật, đòi hỏi việc xem xét toàn diện các yếu tố hữu hình và vô hình. Đặc biệt, với một doanh nghiệp dịch vụ đặc thù như Vietnam Airlines, các tài sản vô hình như thương hiệu, mạng đường bay, và lợi thế cạnh tranh đóng vai trò cực kỳ quan trọng, thường bị bỏ qua hoặc đánh giá thấp trong các phương pháp truyền thống. Bài viết này sẽ phân tích sâu các thách thức và đề xuất các giải pháp đột phá để nâng cao hiệu quả định giá, dựa trên những nghiên cứu cốt lõi từ luận văn, đảm bảo quá trình cổ phần hóa Vietnam Airlines phản ánh đúng giá trị và tiềm năng thực sự của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của thẩm định giá trị doanh nghiệp

Công tác thẩm định giá trị doanh nghiệp giữ vai trò nền tảng trong mọi hoạt động mua bán, sáp nhập và đặc biệt là cổ phần hóa. Một kết quả định giá chính xác giúp ngăn ngừa thất thoát vốn nhà nước, tạo cơ sở công bằng cho việc phát hành cổ phiếu HVN lần đầu ra công chúng (IPO), và xây dựng lòng tin cho các nhà đầu tư chiến lược. Việc định giá sai có thể dẫn đến hệ lụy nghiêm trọng, làm giảm giá trị thực của doanh nghiệp hoặc gây khó khăn trong việc thu hút vốn.

1.2. Bối cảnh cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam

Chủ trương cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước được triển khai từ những năm 1990, nhằm mục tiêu tái cơ cấu, nâng cao hiệu quả hoạt động và huy động nguồn vốn xã hội. Luận văn chỉ ra rằng, qua các giai đoạn, khung pháp lý liên tục được hoàn thiện, từ Nghị định 44/1998/NĐ-CP đến các văn bản sau này như Nghị định 126/2017/NĐ-CP. Tuy nhiên, thực tiễn định giá các DNNN lớn, đặc biệt trong các ngành đặc thù như hàng không, vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết để theo kịp yêu cầu của thị trường.

II. Top thách thức trong định giá cổ phần hóa Vietnam Airlines

Quá trình định giá Tổng công ty hàng không Việt Nam đối mặt với nhiều khó khăn trong cổ phần hóa mà các doanh nghiệp sản xuất thông thường không gặp phải. Thách thức lớn nhất đến từ việc xác định giá trị của các tài sản vô hình – yếu tố cốt lõi tạo nên lợi thế cạnh tranh của một hãng hàng không. Các phương pháp định giá truyền thống tại Việt Nam, như được phân tích trong luận văn giai đoạn trước 2008, chủ yếu dựa trên phương pháp tài sản ròng (NAV). Phương pháp này tính toán giá trị dựa trên sổ sách kế toán của tài sản hữu hình, nhưng lại hoàn toàn bỏ qua hoặc đánh giá không đầy đủ giá trị thương hiệu quốc gia, mạng lưới đường bay chiến lược, các thỏa thuận liên minh hàng không, và đặc biệt là lợi thế độc quyền tương đối trên một số đường bay nội địa. Luận văn nhấn mạnh, việc chỉ dựa vào phương pháp định giá tài sản sẽ làm “méo mó” giá trị thực của Vietnam Airlines, dẫn đến nguy cơ bán rẻ tài sản quốc gia. Một thách thức khác là sự biến động của thị trường hàng không toàn cầu, vốn chịu ảnh hưởng mạnh bởi giá nhiên liệu, khủng hoảng kinh tế, dịch bệnh. Những yếu tố này khiến việc dự báo dòng tiền trong tương lai trở nên phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả của phương pháp dòng tiền chiết khấu (DCF). Cuối cùng, vai trò của tư vấn định giá cũng là một vấn đề, đòi hỏi đơn vị tư vấn phải có chuyên môn sâu về ngành hàng không và kinh nghiệm quốc tế để áp dụng các mô hình định giá phù hợp.

2.1. Hạn chế của phương pháp định giá tài sản truyền thống

Nghiên cứu chỉ ra, phương pháp định giá tài sản (NAV) không thể lượng hóa các yếu tố tạo ra lợi nhuận trong tương lai. Đối với Vietnam Airlines, giá trị của đội bay, nhà xưởng chỉ là một phần nhỏ. Phần giá trị lớn hơn nằm ở thương hiệu được xây dựng hàng thập kỷ, quyền khai thác các đường bay “vàng”, và vị thế là hãng hàng không quốc gia. Việc bỏ qua các yếu tố này là một trong những khó khăn trong cổ phần hóa lớn nhất, có thể làm giảm đáng kể giá trị doanh nghiệp.

2.2. Khó khăn trong việc xác định giá trị thương hiệu hãng hàng không

Việc xác định giá trị thương hiệu là một bài toán phức tạp. Thương hiệu Vietnam Airlines không chỉ gắn liền với uy tín, chất lượng dịch vụ mà còn mang hình ảnh của một quốc gia. Luận văn đề cập đến việc cần thiết phải sử dụng các phương pháp định giá thương hiệu chuyên biệt được quốc tế công nhận, thay vì cách tính “lợi thế kinh doanh” mang tính chủ quan như các quy định trước đây. Đây là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá khởi điểm trong quy trình IPO Vietnam Airlines.

2.3. Sự phức tạp khi dự báo dòng tiền trong ngành hàng không

Ngành hàng không có tính chu kỳ và rất nhạy cảm với các yếu tố vĩ mô. Việc xây dựng một mô hình tài chính để dự báo doanh thu, chi phí và lợi nhuận cho Vietnam Airlines đòi hỏi phải xem xét hàng loạt biến số như giá dầu, tỷ giá, tăng trưởng GDP, chính sách du lịch và cạnh tranh từ các hãng hàng không giá rẻ. Sự không chắc chắn này làm tăng rủi ro trong việc áp dụng phương pháp dòng tiền chiết khấu (DCF), một công cụ định giá quan trọng.

III. Cách áp dụng phương pháp định giá hiện đại cho Vietnam Airlines

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống, luận văn đề xuất áp dụng kết hợp các phương pháp định giá hiện đại, được công nhận rộng rãi trên thế giới. Trọng tâm là phương pháp dòng tiền chiết khấu (DCF), vì nó phản ánh được tiềm năng sinh lời trong tương lai của doanh nghiệp – yếu tố quan trọng nhất đối với nhà đầu tư. Theo phương pháp này, giá trị của Tổng công ty hàng không Việt Nam được xác định bằng cách chiết khấu các dòng tiền tự do dự kiến trong tương lai về hiện tại. Việc áp dụng DCF đòi hỏi một quá trình phân tích và dự báo tài chính chi tiết, bao gồm dự báo doanh thu theo từng thị trường, chi phí hoạt động, và chi phí vốn. Bên cạnh DCF, việc sử dụng các phương pháp so sánh P/E, P/B cũng cực kỳ cần thiết. Phương pháp này định giá Vietnam Airlines bằng cách so sánh các chỉ số tài chính của nó (như P/E - Price to Earnings, P/B - Price to Book Value) với các hãng hàng không tương đồng trong khu vực và trên thế giới đã niêm yết trên thị trường chứng khoán. Điều này giúp đặt giá trị của cổ phiếu HVN trong một bối cảnh thị trường cụ thể, cung cấp một góc nhìn đối chiếu khách quan. Sự kết hợp giữa tầm nhìn dài hạn của DCF và tính thực tế thị trường của phương pháp so sánh sẽ mang lại một khoảng giá trị hợp lý cho quá trình thẩm định giá trị doanh nghiệp.

3.1. Vận dụng phương pháp dòng tiền chiết khấu DCF hiệu quả

Để phương pháp dòng tiền chiết khấu (DCF) phát huy hiệu quả, cần xây dựng các kịch bản kinh doanh (lạc quan, cơ sở, bi quan) dựa trên các giả định vĩ mô và ngành có cơ sở khoa học. Các yếu tố như tốc độ tăng trưởng hành khách, hiệu suất sử dụng ghế, và biến động giá nhiên liệu phải được mô hình hóa cẩn thận. Tỷ lệ chiết khấu (WACC) cũng cần phản ánh đúng mức độ rủi ro của ngành hàng không Việt Nam.

3.2. Sử dụng phương pháp so sánh P E P B với các hãng tương đồng

Việc lựa chọn nhóm doanh nghiệp so sánh là yếu tố then chốt. Cần chọn các hãng hàng không trong khu vực Châu Á – Thái Bình Dương có mô hình kinh doanh, quy mô đội bay và mạng đường bay tương tự Vietnam Airlines. Phân tích các chỉ số phương pháp so sánh P/E, P/B của các công ty này sẽ cung cấp một biên độ tham chiếu giá trị quan trọng, giúp kiểm chứng kết quả từ phương pháp DCF và đảm bảo tính hợp lý trước khi tiến hành quy trình IPO Vietnam Airlines.

IV. Bí quyết xác định giá trị tài sản vô hình của Vietnam Airlines

Giải pháp đột phá mà luận văn đề xuất nằm ở việc xây dựng một quy trình riêng để xác định giá trị thương hiệu và các tài sản vô hình khác. Đây là yếu tố quyết định để nâng cao hiệu quả định giá cổ phần hóa Vietnam Airlines. Thay vì các công thức mang tính hình thức, nghiên cứu gợi ý một cách tiếp cận đa chiều. Thứ nhất, đối với thương hiệu, có thể áp dụng phương pháp “giảm trừ tiền bản quyền” (Relief from Royalty), ước tính giá trị thương hiệu dựa trên khoản phí mà một bên khác sẽ phải trả để được sử dụng thương hiệu Vietnam Airlines. Thứ hai, cần lượng hóa giá trị của mạng đường bay. Điều này có thể được thực hiện bằng cách phân tích lợi nhuận tiềm năng từ các đường bay độc quyền hoặc có lợi thế khai thác, sau đó chiết khấu dòng lợi nhuận đó về hiện tại. Thứ ba, lợi thế do Chính phủ mang lại, như vị thế là hãng hàng không quốc gia, các chính sách hỗ trợ, cũng cần được xem xét như một tài sản vô hình. Cuối cùng, luận văn còn đề cập đến một yếu tố độc đáo là giá trị nguồn nhân lực chất lượng cao, ví dụ như đội ngũ phi công và tiếp viên được đào tạo bài bản. Việc bóc tách và định giá từng thành phần tài sản vô hình này không chỉ giúp kết quả thẩm định giá trị doanh nghiệp trở nên toàn diện hơn mà còn giúp nhà đầu tư thấy rõ những lợi thế cạnh tranh bền vững của Tổng công ty hàng không Việt Nam.

4.1. Quy trình 5 bước xác định giá trị các mục tài sản đặc thù

Luận văn đề xuất một quy trình gồm 5 bước: (1) Xác định giá trị tài sản hữu hình theo giá thị trường; (2) Xác định giá trị thương hiệu Vietnam Airlines; (3) Xác định giá trị lợi thế do Chính phủ mang lại; (4) Xác định giá trị quyền sử dụng đất; (5) Xác định giá trị nguồn lực con người. Cách tiếp cận có hệ thống này đảm bảo không bỏ sót các yếu tố cấu thành giá trị doanh nghiệp.

4.2. Lượng hóa giá trị mạng đường bay và các lợi thế cạnh tranh

Giá trị của mạng đường bay và các slot (lốt) bay tại các sân bay lớn là một tài sản vô hình cực kỳ giá trị. Cần phân tích dòng tiền mà mỗi đường bay chiến lược có thể tạo ra, xem xét các yếu tố như thị phần, mức độ cạnh tranh và tiềm năng tăng trưởng. Việc lượng hóa thành công các lợi thế này là chìa khóa để phản ánh đúng giá trị của Vietnam Airlines trong quá trình cổ phần hóa.

V. Kết quả ứng dụng giải pháp trong quy trình IPO Vietnam Airlines

Việc áp dụng một phương pháp luận định giá toàn diện và khoa học mang lại những tác động tích cực và trực tiếp đến quy trình IPO Vietnam Airlines. Một mức giá khởi điểm hợp lý, được xây dựng dựa trên sự kết hợp của DCF, phương pháp so sánh và định giá chi tiết tài sản vô hình, sẽ tăng cường sự hấp dẫn của cổ phiếu HVN đối với cả nhà đầu tư trong nước và quốc tế. Nó cho thấy sự minh bạch và chuyên nghiệp trong quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước, một yếu tố được các định chế tài chính lớn đánh giá cao. Hơn nữa, một bản cáo bạch với phần định giá được luận giải chi tiết, thuyết phục sẽ là công cụ marketing hiệu quả, giúp nhà đầu tư hiểu rõ tiềm năng tăng trưởng và lợi thế cạnh tranh bền vững của Tổng công ty hàng không Việt Nam. Điều này không chỉ giúp đợt IPO thành công về mặt tài chính mà còn đặt nền móng vững chắc cho hoạt động của công ty trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Vai trò của tư vấn định giá chuyên nghiệp, có khả năng thực thi các phương pháp phức tạp này, là không thể thiếu để biến các giải pháp lý thuyết thành kết quả thực tiễn, đảm bảo tối đa hóa lợi ích cho quốc gia.

5.1. Tác động của định giá chính xác đến giá cổ phiếu HVN

Một mức giá chào bán hợp lý sẽ tạo ra sự cân bằng giữa việc tối đa hóa nguồn vốn thu về cho nhà nước và việc đảm bảo tính hấp dẫn cho nhà đầu tư, tạo dư địa tăng giá cho cổ phiếu HVN sau khi niêm yết. Định giá quá cao có thể khiến đợt IPO thất bại, trong khi định giá quá thấp lại gây thất thoát tài sản. Do đó, kết quả định giá là yếu tố quyết định thành công ban đầu trên sàn chứng khoán.

5.2. Vai trò của tư vấn định giá và khung pháp lý hỗ trợ

Để triển khai các giải pháp phức tạp này, vai trò của tư vấn định giá độc lập và có uy tín là rất quan trọng. Đồng thời, một khung pháp lý rõ ràng, như tinh thần của Nghị định 126/2017/NĐ-CP, cho phép áp dụng linh hoạt các phương pháp định giá tiên tiến là điều kiện cần thiết. Sự kết hợp giữa năng lực của đơn vị tư vấn và sự cởi mở của cơ chế chính sách sẽ đảm bảo quá trình định giá doanh nghiệp nhà nước đạt hiệu quả cao nhất.

VI. Kết luận Hướng đi mới cho định giá DNNN quy mô lớn ở Việt Nam

Nghiên cứu về “Giải pháp nâng cao hiệu quả định giá doanh nghiệp trong cổ phần hóa Vietnam Airlines” đã cung cấp một khuôn khổ phương pháp luận toàn diện, giải quyết được những khó khăn trong cổ phần hóa các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) có quy mô lớn và hoạt động trong ngành dịch vụ đặc thù. Bài học rút ra từ trường hợp của Tổng công ty hàng không Việt Nam không chỉ giới hạn trong ngành hàng không mà còn có thể áp dụng rộng rãi cho việc cổ phần hóa các tập đoàn, tổng công ty nhà nước khác. Trọng tâm của hướng đi mới này là phải chuyển dịch từ tư duy định giá dựa trên tài sản tĩnh sang định giá dựa trên khả năng tạo ra giá trị trong tương lai. Điều này đòi hỏi phải chú trọng đặc biệt đến việc xác định giá trị thương hiệu và các tài sản vô hình khác. Sự kết hợp linh hoạt giữa phương pháp dòng tiền chiết khấu (DCF) và các phương pháp so sánh thị trường cần trở thành tiêu chuẩn. Tương lai của công tác thẩm định giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam phụ thuộc vào việc nâng cao năng lực của các tổ chức tư vấn, hoàn thiện hệ thống dữ liệu thị trường và tiếp tục cập nhật khung pháp lý để khuyến khích áp dụng các thông lệ quốc tế tốt nhất, đảm bảo quá trình cổ phần hóa thực sự mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội bền vững.

6.1. Tổng kết các giải pháp nâng cao hiệu quả định giá

Tóm lại, các giải pháp chính bao gồm: (1) Ưu tiên áp dụng phương pháp DCF và phương pháp so sánh; (2) Xây dựng quy trình riêng để định giá các tài sản vô hình như thương hiệu, mạng đường bay; (3) Nâng cao vai trò và yêu cầu đối với đơn vị tư vấn định giá. Những giải pháp này tạo nên một cách tiếp cận tổng thể và khoa học cho việc định giá doanh nghiệp.

6.2. Bài học kinh nghiệm cho cổ phần hóa các DNNN khác

Trường hợp của Vietnam Airlines là một bài học kinh nghiệm quý báu. Các DNNN trong lĩnh vực viễn thông, tài chính, năng lượng... khi cổ phần hóa cũng cần một phương pháp luận tương tự, tập trung vào các yếu tố vô hình và tiềm năng tương lai. Việc áp dụng thành công mô hình này sẽ giúp quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam bước sang một giai đoạn mới, hiệu quả và minh bạch hơn.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ Tp.HCM --------------- Nguyễn Duy Hưng GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ĐỊNH GIÁ DOANH NGHIỆP TRONG CỔ PHẦN HÓA VIETNAM AIRLINES LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ TP.Hồ Chí Minh – Năm 2008 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ Tp.HCM --------------- Nguyễn Duy Hưng GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ĐỊNH GIÁ DOANH NGHIỆP TRONG CỔ PHẦN HÓA VIETNAM AIRLINES Chuyên ngành: KINH TẾ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Mã số: 60.12 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. LÊ THỊ KHOA NGUYÊN TP.Hồ Chí Minh – Năm 2008 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của tôi. Quá trình nghiên cứu của tôi có sự hỗ trợ từ người hướng dẫn khoa học là TS.Lê Thị Khoa Nguyên và có sự giúp đỡ từ một số đồng nghiệp cùng cơ quan. Các kết quả nghiên cứu trình bày trong bản luận văn này là trung thực. Tác giả Nguyễn Duy Hưng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Trang MỞ ĐẦU 1 Chương I NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ ĐỊNH GIÁ 4 DOANH NGHIỆP TRONG TIẾN TRÌNH CỔ PHẦN HÓA CÁC DNNN 1.1 Khái niệm DNNN và cổ phần hóa DNNN 4 1.1 Khái niệm DNNN 4 1.2 Cổ phần hóa DNNN 5 1.2 Định giá doanh nghiệp 6 1.2 Các nhân tố tác động đến giá trị doanh nghiệp 7 1.1 Các nhân tố thuộc môi trường kinh doanh 8 1.2 Các nhân tố thuộc nội tại doanh nghiệp 10 1.3 Các phương pháp định giá doanh nghiệp 11 1.1 Các phương pháp định giá doanh nghiệp theo hướng dẫn 12 của Nhà nước 1.1 Phương pháp tài sản – NAV (Net Asset Value) 12 1.2 Phương pháp dòng tiền chiết khấu – DCF (Discounted 13 Cash Flow) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Các phương pháp định giá doanh nghiệp khác 15 1.1 Phương pháp vốn hóa thu nhập 15 1.2 Phương pháp số dôi thu nhập – EE (Excess Earning) 16 1.3 Phương pháp tính theo giá tài sản vô hình hiện hữu – 16 VSIA (Value of Specific Intangible Assets) 1.4 Phương pháp so sánh 17 1.5 Phương pháp giá trị kinh tế gia tăng – EVA (Economic 18 Value Added) 1.3 Định giá doanh nghiệp trong tiến trình cổ phần hóa 19 DNNN Kết luận chương I 22 Chương II THỰC TRẠNG ĐỊNH GIÁ DNNN Ở VIỆT NAM 23 HIỆN NAY 2.1 Thực trạng định giá DNNN ở Việt Nam 23 2.1 Giai đoạn thí điểm và mở rộng từ năm 1992 đến tháng 23 6/1998 2.1 Cơ sở pháp lý của việc định giá DNNN 23 2.2 Phương pháp định giá DNNN 24 2.3 Đánh giá, nhận xét thực trạng định giá DNNN 27 2.2 Giai đoạn từ tháng 7/1998 đến tháng 9/2002 29 2.1 Cơ sở pháp lý của việc định giá DNNN 29 2.2 Phương pháp định giá DNNN 29 2.3 Đánh giá, nhận xét thực trạng định giá DNNN 31 2.3 Giai đoạn từ tháng 9/2002 đến tháng 12/2004 32 2.1 Cơ sở pháp lý của việc định giá DNNN 32 2.2 Phương pháp định giá DNNN 32 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Phương pháp xác định giá trị doanh nghiệp theo tài sản 33 2.2 Phương pháp xác định giá trị doanh nghiệp theo dòng 36 tiền chiết khấu (DCF) 2.3 Đánh giá, nhận xét thực trạng định giá DNNN 38 2.4 Giai đoạn từ tháng 1/2005 đến nay 40 2.1 Cơ sở pháp lý của việc định giá DNNN 40 2.2 Phương pháp định giá DNNN 40 2.3 Đánh giá, nhận xét thực trạng định giá DNNN 41 2.2 Thuận lợi và khó khăn của định giá DNNN hiện nay 42 2.3 Bài học kinh nghiệm cho Vietnam Airlines 46 2.1 Đối với việc tổ chức thực hiện định giá và cổ phần hóa 46 2.2 Phương pháp định giá doanh nghiệp 48 2.3 Chưa có tiền lệ trước đây 48 Kết luận chương II 49 Chương III GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ĐỊNH GIÁ 50 DOANH NGHIỆP TRONG CỔ PHẦN HÓA VIETNAM AIRLINES 3.1 Quan điểm và phương hướng định giá Vietnam 50 Airlines của Nhà nước 3.2 Kịch bản định giá Vietnam Airlines tại thời điểm 50 01/01/2008 3.1 Nguyên tắc định giá doanh nghiệp 50 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Phương pháp định giá doanh nghiệp 50 3.3 Nguồn số liệu sử dụng định giá doanh nghiệp 50 3.4 Các bước tiến hành định giá doanh nghiệp 51 3.4 Giải pháp nâng cao hiệu quả định giá Vietnam 56 Airlines 3.1 Bước 1: Xác định giá trị các mục tài sản 57 3.2 Bước 2: Xác định giá trị thương hiệu Vietnam Airlines 58 3.3 Bước 3: Xác định giá trị lợi thế do Chính phủ mang lại 60 3.4 Bước 4: Xác định giá trị quyền sử dụng đất 61 3.5 Bước 5: Xác định giá trị nguồn lực (đội ngũ tiếp viên) 61 3.5 Áp dụng giải pháp nâng cao hiệu quả định giá 63 Vietnam Airlines 3.1 Nhận định về thị trường 63 3.1 Thị trường trong nước 64 3.2 Thị trường khu vực Bắc Mỹ 65 3.3 Thị trường khu vực Châu Âu 66 3.4 Thị trường khu vực Đông Bắc Á 67 3.5 Thị trường khu vực Đông Nam Á 68 3.6 Thị trường khu vực Châu Úc 69 3.2 Dự báo doanh thu, chi phí và lợi nhuận 70 3.1 Dự báo về doanh thu, chi phí và lợi nhuận trong 5 năm 70 tới (2009–2013) 3.2 Dự báo về cơ cấu và tỷ lệ tăng trưởng doanh thu vận 72 chuyển hàng không trong 5 năm tới (2009–2013) 3.3 Dự báo về cơ cấu và tỷ lệ tăng trưởng doanh thu vận 73 chuyển hành khách trong 5 năm tới (2009–2013) 3.4 Dự báo về cơ cấu và tỷ lệ tăng trưởng doanh thu vận 74 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 chuyển hàng hóa trong 5 năm tới (2009–2013) 3.5 Dự báo về cơ cấu và tỷ lệ tăng trưởng chi phí sản xuất 75 kinh doanh trong 5 năm tới (2009–2013) 3.3 Định giá Vietnam Airlines 76 Kết luận chương III 79 KẾT LUẬN 80 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT 1. DNNN Doanh nghiệp nhà nước 2. XHCN Xã hội chủ nghĩa 3. TCT Tổng Công ty 4. HKVN Hàng không Việt Nam 5. HKDD Hàng không dân dụng 6. HĐBT Hội đồng bộ trưởng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Trang 1 Bảng 2.1 Số liệu tài chính của Công ty SACOM 26 2 Bảng 3.1 Giá trị thương hiệu của một số Hãng hàng không 55 trong khu vực 3 Bảng 3.2 Số liệu tính lợi thế kinh tế do sử dụng tiếp viên nội 63 bộ 4 Biểu đồ 3.1 Tỷ lệ tăng trưởng GDP 2005 – 2013 (Việt Nam) 64 5 Biểu đồ 3.2 Tỷ lệ tăng trưởng GDP 2005 – 2013 (Mỹ và 65 Canada) 6 Biểu đồ 3.3 Tỷ lệ tăng trưởng GDP 2005 – 2013 (Anh, Pháp, 66 Đức và Nga) 7 Biểu đồ 3.4 Tỷ lệ tăng trưởng GDP 2005 – 2013 (Trung Quốc, 67 Nhật Bản và Hàn Quốc) 8 Biểu đồ 3.5 Tỷ lệ tăng trưởng GDP 2005 – 2013 (Campuchia, 68 Indonesia, Lào, Malaysia, Philippines, Singapore, Đài Loan và Thái Lan) 9 Biểu đồ 3.6 Tỷ lệ tăng trưởng GDP 2005 – 2013 (Úc) 69 10 Biểu đồ 3.7 Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu, chi phí SXKD 2002 70 – 2013 (Vietnam Airlines) 11 Biểu đồ 3.8 Tỷ trọng cơ cấu doanh thu 2002 – 2013 (Vietnam 72 Airlines) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.9 Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu 2003 – 2013 72 (Vietnam Airlines) 13 Biểu đồ 3.10 Tỷ trọng cơ cấu doanh thu vận chuyển hành khách 73 2002 – 2013 (Vietnam Airlines) 14 Biểu đồ 3.11 Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu vận chuyển hành 73 khách 2003 – 2013 (Vietnam Airlines) 15 Biểu đồ 3.12 Tỷ trọng cơ cấu doanh thu vận chuyển hàng hóa 74 2002 – 2013 (Vietnam Airlines) 16 Biểu đồ 3.13 Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu vận chuyển hàng hóa 74 2003 – 2013 (Vietnam Airlines) 17 Biểu đồ 3.14 Tỷ lệ tăng trưởng chi phí 2003 – 2013 (Vietnam 75 Airlines) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 MỞ ĐẦU 1. Mục đích và ý nghĩa của đề tài Thực hiện Nghị quyết Trung ương 3 khóa IX (họp từ ngày 13/08/2001 đến 22/08/2001 tại Hà Nội) và chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ về phát triển kinh tế, đổi mới và sắp xếp lại các DNNN để nâng cao hiệu quả hoạt động, Tổng Công ty hàng không Việt Nam đã chủ động xây dựng đề án “Hoàn thiện mô hình tổ chức và cơ chế quản lý của TCT HKVN theo mô hình Công ty mẹ - Công ty con”. Ngày 04/04/2003 Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 372/QĐ-TTg về việc thí điểm tổ chức và hoạt động theo mô hình Công ty mẹ - Công ty con tại Tổng Công ty hàng không Việt Nam. Tiếp theo việc xây dựng mô hình Công ty mẹ - Công ty con, Thủ tướng Chính phủ đã tiếp tục định hướng, chỉ đạo công tác cổ phần hóa tại TCT HKVN (theo Quyết định số 1729/QĐ-TTg ngày 29/12/2006 của Thủ tướng chính phủ về việc phê duyệt danh sách các Tập đoàn, Tổng Công ty nhà nước thực hiện cổ phần hóa giai đoạn 2007–2010). Theo đó, Vietnam Airlines sẽ phải hoàn thành xây dựng phương án cổ phần hóa trình Thủ tướng phê duyệt trong năm 2008. Trong bối cảnh kinh tế hội nhập toàn cầu, mở ra nhiều cơ hội cũng như nhiều thách thức đối với TCT HKVN, thực hiện định hướng cổ phần hóa theo chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ là cấp thiết và phải hoàn thành về cơ bản trong năm 2008. Một trong những công tác quan trọng và không thể thiếu khi tiến hành cổ phần hóa TCT HKVN đó là định giá doanh nghiệp. TCT HKVN hoạt động trong lĩnh vực vận tải hàng không nên mang nhiều tính đặc thù chuyên biệt, không thể áp kinh nghiệm từ việc định giá các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực khác, mà phải thiết lập TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 hệ thống phương pháp định giá riêng. Chính vì vậy, kết hợp giữa kinh nghiệm làm việc 10 năm tại TCT HKVN trong lĩnh vực tài chính và kiến thức đã học được từ lớp cao học tài chính doanh nghiệp, tôi đã quyết định chọn đề tài “Giải pháp nâng cao hiệu quả định giá doanh nghiệp trong cổ phần hóa Vietnam Airlines”. Mục đích nghiên cứu của đề tài là: − Nghiên cứu một số phương pháp định giá doanh nghiệp theo lý thuyết và thực tế áp dụng trên thế giới và của Việt Nam, nắm rõ ưu nhược điểm và khả năng, điều kiện áp dụng của mỗi phương pháp. − Tổng kết có chọn lọc thực trạng định giá DNNN trong các giai đoạn ở Việt Nam, từ đó nêu lên những ưu, nhược điểm của công tác định giá DNNN và rút ra bài học kinh nghiệm cho Vietnam Airlines. − Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả định giá doanh nghiệp trong cổ phần hóa Vietnam Airlines.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ