Luận văn thạc sĩ giải pháp nâng cao hiệu quả định giá doanh nghiệp trong cổ phần hóa vietnam airlines

Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả định giá doanh nghiệp trong cổ phần hoá Vietnam Airlines, dựa trên nghiên cứu luận văn thạc sĩ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

137
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn về định giá doanh nghiệp trong cổ phần hóa VNA

Quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước (DNNN) là một chủ trương lớn, mang tính bước ngoặt trong công cuộc đổi mới kinh tế tại Việt Nam. Một trong những mắt xích quan trọng nhất quyết định sự thành công của tiến trình này chính là công tác thẩm định giá trị doanh nghiệp. Đối với một tổng công ty có quy mô và tầm vóc như Tổng công ty hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines), việc xác định chính xác giá trị không chỉ đảm bảo lợi ích của Nhà nước, nhà đầu tư mà còn định hình tương lai phát triển của ngành hàng không quốc gia. Luận văn thạc sĩ “Giải pháp nâng cao hiệu quả định giá doanh nghiệp trong cổ phần hóa Vietnam Airlines” của tác giả Nguyễn Duy Hưng (2008) cung cấp một nền tảng lý luận và thực tiễn sâu sắc về vấn đề này. Định giá doanh nghiệp không đơn thuần là một phép tính tài chính, mà là sự kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật, đòi hỏi việc xem xét toàn diện các yếu tố hữu hình và vô hình. Đặc biệt, với một doanh nghiệp dịch vụ đặc thù như Vietnam Airlines, các tài sản vô hình như thương hiệu, mạng đường bay, và lợi thế cạnh tranh đóng vai trò cực kỳ quan trọng, thường bị bỏ qua hoặc đánh giá thấp trong các phương pháp truyền thống. Bài viết này sẽ phân tích sâu các thách thức và đề xuất các giải pháp đột phá để nâng cao hiệu quả định giá, dựa trên những nghiên cứu cốt lõi từ luận văn, đảm bảo quá trình cổ phần hóa Vietnam Airlines phản ánh đúng giá trị và tiềm năng thực sự của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của thẩm định giá trị doanh nghiệp

Công tác thẩm định giá trị doanh nghiệp giữ vai trò nền tảng trong mọi hoạt động mua bán, sáp nhập và đặc biệt là cổ phần hóa. Một kết quả định giá chính xác giúp ngăn ngừa thất thoát vốn nhà nước, tạo cơ sở công bằng cho việc phát hành cổ phiếu HVN lần đầu ra công chúng (IPO), và xây dựng lòng tin cho các nhà đầu tư chiến lược. Việc định giá sai có thể dẫn đến hệ lụy nghiêm trọng, làm giảm giá trị thực của doanh nghiệp hoặc gây khó khăn trong việc thu hút vốn.

1.2. Bối cảnh cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam

Chủ trương cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước được triển khai từ những năm 1990, nhằm mục tiêu tái cơ cấu, nâng cao hiệu quả hoạt động và huy động nguồn vốn xã hội. Luận văn chỉ ra rằng, qua các giai đoạn, khung pháp lý liên tục được hoàn thiện, từ Nghị định 44/1998/NĐ-CP đến các văn bản sau này như Nghị định 126/2017/NĐ-CP. Tuy nhiên, thực tiễn định giá các DNNN lớn, đặc biệt trong các ngành đặc thù như hàng không, vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết để theo kịp yêu cầu của thị trường.

II. Top thách thức trong định giá cổ phần hóa Vietnam Airlines

Quá trình định giá Tổng công ty hàng không Việt Nam đối mặt với nhiều khó khăn trong cổ phần hóa mà các doanh nghiệp sản xuất thông thường không gặp phải. Thách thức lớn nhất đến từ việc xác định giá trị của các tài sản vô hình – yếu tố cốt lõi tạo nên lợi thế cạnh tranh của một hãng hàng không. Các phương pháp định giá truyền thống tại Việt Nam, như được phân tích trong luận văn giai đoạn trước 2008, chủ yếu dựa trên phương pháp tài sản ròng (NAV). Phương pháp này tính toán giá trị dựa trên sổ sách kế toán của tài sản hữu hình, nhưng lại hoàn toàn bỏ qua hoặc đánh giá không đầy đủ giá trị thương hiệu quốc gia, mạng lưới đường bay chiến lược, các thỏa thuận liên minh hàng không, và đặc biệt là lợi thế độc quyền tương đối trên một số đường bay nội địa. Luận văn nhấn mạnh, việc chỉ dựa vào phương pháp định giá tài sản sẽ làm “méo mó” giá trị thực của Vietnam Airlines, dẫn đến nguy cơ bán rẻ tài sản quốc gia. Một thách thức khác là sự biến động của thị trường hàng không toàn cầu, vốn chịu ảnh hưởng mạnh bởi giá nhiên liệu, khủng hoảng kinh tế, dịch bệnh. Những yếu tố này khiến việc dự báo dòng tiền trong tương lai trở nên phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả của phương pháp dòng tiền chiết khấu (DCF). Cuối cùng, vai trò của tư vấn định giá cũng là một vấn đề, đòi hỏi đơn vị tư vấn phải có chuyên môn sâu về ngành hàng không và kinh nghiệm quốc tế để áp dụng các mô hình định giá phù hợp.

2.1. Hạn chế của phương pháp định giá tài sản truyền thống

Nghiên cứu chỉ ra, phương pháp định giá tài sản (NAV) không thể lượng hóa các yếu tố tạo ra lợi nhuận trong tương lai. Đối với Vietnam Airlines, giá trị của đội bay, nhà xưởng chỉ là một phần nhỏ. Phần giá trị lớn hơn nằm ở thương hiệu được xây dựng hàng thập kỷ, quyền khai thác các đường bay “vàng”, và vị thế là hãng hàng không quốc gia. Việc bỏ qua các yếu tố này là một trong những khó khăn trong cổ phần hóa lớn nhất, có thể làm giảm đáng kể giá trị doanh nghiệp.

2.2. Khó khăn trong việc xác định giá trị thương hiệu hãng hàng không

Việc xác định giá trị thương hiệu là một bài toán phức tạp. Thương hiệu Vietnam Airlines không chỉ gắn liền với uy tín, chất lượng dịch vụ mà còn mang hình ảnh của một quốc gia. Luận văn đề cập đến việc cần thiết phải sử dụng các phương pháp định giá thương hiệu chuyên biệt được quốc tế công nhận, thay vì cách tính “lợi thế kinh doanh” mang tính chủ quan như các quy định trước đây. Đây là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá khởi điểm trong quy trình IPO Vietnam Airlines.

2.3. Sự phức tạp khi dự báo dòng tiền trong ngành hàng không

Ngành hàng không có tính chu kỳ và rất nhạy cảm với các yếu tố vĩ mô. Việc xây dựng một mô hình tài chính để dự báo doanh thu, chi phí và lợi nhuận cho Vietnam Airlines đòi hỏi phải xem xét hàng loạt biến số như giá dầu, tỷ giá, tăng trưởng GDP, chính sách du lịch và cạnh tranh từ các hãng hàng không giá rẻ. Sự không chắc chắn này làm tăng rủi ro trong việc áp dụng phương pháp dòng tiền chiết khấu (DCF), một công cụ định giá quan trọng.

III. Cách áp dụng phương pháp định giá hiện đại cho Vietnam Airlines

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống, luận văn đề xuất áp dụng kết hợp các phương pháp định giá hiện đại, được công nhận rộng rãi trên thế giới. Trọng tâm là phương pháp dòng tiền chiết khấu (DCF), vì nó phản ánh được tiềm năng sinh lời trong tương lai của doanh nghiệp – yếu tố quan trọng nhất đối với nhà đầu tư. Theo phương pháp này, giá trị của Tổng công ty hàng không Việt Nam được xác định bằng cách chiết khấu các dòng tiền tự do dự kiến trong tương lai về hiện tại. Việc áp dụng DCF đòi hỏi một quá trình phân tích và dự báo tài chính chi tiết, bao gồm dự báo doanh thu theo từng thị trường, chi phí hoạt động, và chi phí vốn. Bên cạnh DCF, việc sử dụng các phương pháp so sánh P/E, P/B cũng cực kỳ cần thiết. Phương pháp này định giá Vietnam Airlines bằng cách so sánh các chỉ số tài chính của nó (như P/E - Price to Earnings, P/B - Price to Book Value) với các hãng hàng không tương đồng trong khu vực và trên thế giới đã niêm yết trên thị trường chứng khoán. Điều này giúp đặt giá trị của cổ phiếu HVN trong một bối cảnh thị trường cụ thể, cung cấp một góc nhìn đối chiếu khách quan. Sự kết hợp giữa tầm nhìn dài hạn của DCF và tính thực tế thị trường của phương pháp so sánh sẽ mang lại một khoảng giá trị hợp lý cho quá trình thẩm định giá trị doanh nghiệp.

3.1. Vận dụng phương pháp dòng tiền chiết khấu DCF hiệu quả

Để phương pháp dòng tiền chiết khấu (DCF) phát huy hiệu quả, cần xây dựng các kịch bản kinh doanh (lạc quan, cơ sở, bi quan) dựa trên các giả định vĩ mô và ngành có cơ sở khoa học. Các yếu tố như tốc độ tăng trưởng hành khách, hiệu suất sử dụng ghế, và biến động giá nhiên liệu phải được mô hình hóa cẩn thận. Tỷ lệ chiết khấu (WACC) cũng cần phản ánh đúng mức độ rủi ro của ngành hàng không Việt Nam.

3.2. Sử dụng phương pháp so sánh P E P B với các hãng tương đồng

Việc lựa chọn nhóm doanh nghiệp so sánh là yếu tố then chốt. Cần chọn các hãng hàng không trong khu vực Châu Á – Thái Bình Dương có mô hình kinh doanh, quy mô đội bay và mạng đường bay tương tự Vietnam Airlines. Phân tích các chỉ số phương pháp so sánh P/E, P/B của các công ty này sẽ cung cấp một biên độ tham chiếu giá trị quan trọng, giúp kiểm chứng kết quả từ phương pháp DCF và đảm bảo tính hợp lý trước khi tiến hành quy trình IPO Vietnam Airlines.

IV. Bí quyết xác định giá trị tài sản vô hình của Vietnam Airlines

Giải pháp đột phá mà luận văn đề xuất nằm ở việc xây dựng một quy trình riêng để xác định giá trị thương hiệu và các tài sản vô hình khác. Đây là yếu tố quyết định để nâng cao hiệu quả định giá cổ phần hóa Vietnam Airlines. Thay vì các công thức mang tính hình thức, nghiên cứu gợi ý một cách tiếp cận đa chiều. Thứ nhất, đối với thương hiệu, có thể áp dụng phương pháp “giảm trừ tiền bản quyền” (Relief from Royalty), ước tính giá trị thương hiệu dựa trên khoản phí mà một bên khác sẽ phải trả để được sử dụng thương hiệu Vietnam Airlines. Thứ hai, cần lượng hóa giá trị của mạng đường bay. Điều này có thể được thực hiện bằng cách phân tích lợi nhuận tiềm năng từ các đường bay độc quyền hoặc có lợi thế khai thác, sau đó chiết khấu dòng lợi nhuận đó về hiện tại. Thứ ba, lợi thế do Chính phủ mang lại, như vị thế là hãng hàng không quốc gia, các chính sách hỗ trợ, cũng cần được xem xét như một tài sản vô hình. Cuối cùng, luận văn còn đề cập đến một yếu tố độc đáo là giá trị nguồn nhân lực chất lượng cao, ví dụ như đội ngũ phi công và tiếp viên được đào tạo bài bản. Việc bóc tách và định giá từng thành phần tài sản vô hình này không chỉ giúp kết quả thẩm định giá trị doanh nghiệp trở nên toàn diện hơn mà còn giúp nhà đầu tư thấy rõ những lợi thế cạnh tranh bền vững của Tổng công ty hàng không Việt Nam.

4.1. Quy trình 5 bước xác định giá trị các mục tài sản đặc thù

Luận văn đề xuất một quy trình gồm 5 bước: (1) Xác định giá trị tài sản hữu hình theo giá thị trường; (2) Xác định giá trị thương hiệu Vietnam Airlines; (3) Xác định giá trị lợi thế do Chính phủ mang lại; (4) Xác định giá trị quyền sử dụng đất; (5) Xác định giá trị nguồn lực con người. Cách tiếp cận có hệ thống này đảm bảo không bỏ sót các yếu tố cấu thành giá trị doanh nghiệp.

4.2. Lượng hóa giá trị mạng đường bay và các lợi thế cạnh tranh

Giá trị của mạng đường bay và các slot (lốt) bay tại các sân bay lớn là một tài sản vô hình cực kỳ giá trị. Cần phân tích dòng tiền mà mỗi đường bay chiến lược có thể tạo ra, xem xét các yếu tố như thị phần, mức độ cạnh tranh và tiềm năng tăng trưởng. Việc lượng hóa thành công các lợi thế này là chìa khóa để phản ánh đúng giá trị của Vietnam Airlines trong quá trình cổ phần hóa.

V. Kết quả ứng dụng giải pháp trong quy trình IPO Vietnam Airlines

Việc áp dụng một phương pháp luận định giá toàn diện và khoa học mang lại những tác động tích cực và trực tiếp đến quy trình IPO Vietnam Airlines. Một mức giá khởi điểm hợp lý, được xây dựng dựa trên sự kết hợp của DCF, phương pháp so sánh và định giá chi tiết tài sản vô hình, sẽ tăng cường sự hấp dẫn của cổ phiếu HVN đối với cả nhà đầu tư trong nước và quốc tế. Nó cho thấy sự minh bạch và chuyên nghiệp trong quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước, một yếu tố được các định chế tài chính lớn đánh giá cao. Hơn nữa, một bản cáo bạch với phần định giá được luận giải chi tiết, thuyết phục sẽ là công cụ marketing hiệu quả, giúp nhà đầu tư hiểu rõ tiềm năng tăng trưởng và lợi thế cạnh tranh bền vững của Tổng công ty hàng không Việt Nam. Điều này không chỉ giúp đợt IPO thành công về mặt tài chính mà còn đặt nền móng vững chắc cho hoạt động của công ty trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Vai trò của tư vấn định giá chuyên nghiệp, có khả năng thực thi các phương pháp phức tạp này, là không thể thiếu để biến các giải pháp lý thuyết thành kết quả thực tiễn, đảm bảo tối đa hóa lợi ích cho quốc gia.

5.1. Tác động của định giá chính xác đến giá cổ phiếu HVN

Một mức giá chào bán hợp lý sẽ tạo ra sự cân bằng giữa việc tối đa hóa nguồn vốn thu về cho nhà nước và việc đảm bảo tính hấp dẫn cho nhà đầu tư, tạo dư địa tăng giá cho cổ phiếu HVN sau khi niêm yết. Định giá quá cao có thể khiến đợt IPO thất bại, trong khi định giá quá thấp lại gây thất thoát tài sản. Do đó, kết quả định giá là yếu tố quyết định thành công ban đầu trên sàn chứng khoán.

5.2. Vai trò của tư vấn định giá và khung pháp lý hỗ trợ

Để triển khai các giải pháp phức tạp này, vai trò của tư vấn định giá độc lập và có uy tín là rất quan trọng. Đồng thời, một khung pháp lý rõ ràng, như tinh thần của Nghị định 126/2017/NĐ-CP, cho phép áp dụng linh hoạt các phương pháp định giá tiên tiến là điều kiện cần thiết. Sự kết hợp giữa năng lực của đơn vị tư vấn và sự cởi mở của cơ chế chính sách sẽ đảm bảo quá trình định giá doanh nghiệp nhà nước đạt hiệu quả cao nhất.

VI. Kết luận Hướng đi mới cho định giá DNNN quy mô lớn ở Việt Nam

Nghiên cứu về “Giải pháp nâng cao hiệu quả định giá doanh nghiệp trong cổ phần hóa Vietnam Airlines” đã cung cấp một khuôn khổ phương pháp luận toàn diện, giải quyết được những khó khăn trong cổ phần hóa các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) có quy mô lớn và hoạt động trong ngành dịch vụ đặc thù. Bài học rút ra từ trường hợp của Tổng công ty hàng không Việt Nam không chỉ giới hạn trong ngành hàng không mà còn có thể áp dụng rộng rãi cho việc cổ phần hóa các tập đoàn, tổng công ty nhà nước khác. Trọng tâm của hướng đi mới này là phải chuyển dịch từ tư duy định giá dựa trên tài sản tĩnh sang định giá dựa trên khả năng tạo ra giá trị trong tương lai. Điều này đòi hỏi phải chú trọng đặc biệt đến việc xác định giá trị thương hiệu và các tài sản vô hình khác. Sự kết hợp linh hoạt giữa phương pháp dòng tiền chiết khấu (DCF) và các phương pháp so sánh thị trường cần trở thành tiêu chuẩn. Tương lai của công tác thẩm định giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam phụ thuộc vào việc nâng cao năng lực của các tổ chức tư vấn, hoàn thiện hệ thống dữ liệu thị trường và tiếp tục cập nhật khung pháp lý để khuyến khích áp dụng các thông lệ quốc tế tốt nhất, đảm bảo quá trình cổ phần hóa thực sự mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội bền vững.

6.1. Tổng kết các giải pháp nâng cao hiệu quả định giá

Tóm lại, các giải pháp chính bao gồm: (1) Ưu tiên áp dụng phương pháp DCF và phương pháp so sánh; (2) Xây dựng quy trình riêng để định giá các tài sản vô hình như thương hiệu, mạng đường bay; (3) Nâng cao vai trò và yêu cầu đối với đơn vị tư vấn định giá. Những giải pháp này tạo nên một cách tiếp cận tổng thể và khoa học cho việc định giá doanh nghiệp.

6.2. Bài học kinh nghiệm cho cổ phần hóa các DNNN khác

Trường hợp của Vietnam Airlines là một bài học kinh nghiệm quý báu. Các DNNN trong lĩnh vực viễn thông, tài chính, năng lượng... khi cổ phần hóa cũng cần một phương pháp luận tương tự, tập trung vào các yếu tố vô hình và tiềm năng tương lai. Việc áp dụng thành công mô hình này sẽ giúp quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam bước sang một giai đoạn mới, hiệu quả và minh bạch hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp nâng cao hiệu quả định giá doanh nghiệp trong cổ phần hóa vietnam airlines

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ ĐỊNH GIÁ DOANH NGHIỆP TRONG TIẾN TRÌNH CỔ PHẦN HÓA CÁC DNNN 1. Khái niệm DNNN và cổ phần hóa DNNN 1. Khái niệm DNNN Theo Luật DNNN của Quốc hội nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam ban hành ngày 26/11/2003 thì “Doanh nghiệp nhà nước là tổ chức kinh tế do Nhà nước sở hữu toàn bộ vốn điều lệ hoặc có cổ phần, vốn góp chi phối, được tổ chức dưới hình thức công ty nhà nước, công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn”. Luật DNNN có giải thích rõ hơn về các khái niệm công ty nhà nước, cụ thể như sau: − Công ty nhà nước là doanh nghiệp do Nhà nước sở hữu toàn bộ vốn điều lệ, thành lập, tổ chức quản lý, đăng ký hoạt động theo quy định của Luật này.

Công ty nhà nước được tổ chức dưới hình thức công ty nhà nước độc lập, tổng công ty nhà nước. − Công ty cổ phần nhà nước là công ty cổ phần mà toàn bộ cổ đông là các công ty nhà nước hoặc tổ chức được Nhà nước ủy quyền góp vốn, được tổ chức và hoạt động theo quy định của Luật doanh nghiệp. − Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà nước một thành viên là công ty trách nhiệm hữu hạn do Nhà nước sở hữu toàn bộ vốn điều lệ, được tổ chức và hoạt động theo quy định của Luật doanh nghiệp. − Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà nước có hai thành viên trở lên là công ty trách nhiệm hữu hạn trong đó tất cả các thành viên đều là công ty nhà nước hoặc có thành viên là công ty nhà nước và thành viên khác là tổ chức được TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 Nhà nước ủy quyền góp vốn, được tổ chức và hoạt động theo quy định của Luật doanh nghiệp.

Có thể thấy rằng, Luật DNNN mới (năm 2003) đã mở rộng thêm khái niệm về DNNN và có sự thay đổi cơ bản về quan niệm tổ chức DNNN so với các Luật DNNN trước đây. Trước đây, DNNN chỉ có duy nhất một hình thức tổ chức và hoạt động, đó là: do Nhà nước sở hữu toàn bộ vốn điều lệ, được tổ chức và hoạt động theo Luật DNNN. Nay, theo Luật DNNN mới thì DNNN có thể được tổ chức và hoạt động dưới nhiều hình thức khác nhau, đó là: do Nhà nước sở hữu toàn bộ vốn điều lệ, được tổ chức và hoạt động theo Luật DNNN hoặc theo Luật doanh nghiệp tùy theo hình thức tổ chức là công ty nhà nước, công ty cổ phần nhà nước hay công ty trách nhiệm hữu hạn nhà nước. Cổ phần hóa DNNN Cổ phần hóa DNNN có nghĩa là chuyển đổi hình thức tổ chức hoạt động của DNNN hiện tại sang hình thức tổ chức hoạt động của công ty cổ phần.

Việc chuyển đổi này làm thay đổi về cơ bản hình thức sở hữu và hình thức tổ chức hoạt động trong DNNN. Tùy mục tiêu quản lý đối với từng ngành hay từng doanh nghiệp, Nhà nước sẽ quy định cụ thể về tỷ lệ vốn góp cổ phần tối thiểu và tối đa trong DNNN sau khi cổ phần hóa cho từng đối tượng góp vốn (Nhà nước, cá nhân doanh nghiệp trong nước, cá nhân doanh nghiệp nước ngoài). Trên thế giới, cổ phần hóa đã diễn ra từ lâu và ở nhiều nền kinh tế khác nhau. Chỉ trong vòng hai năm 2004–2005, hơn 60 nước đã thực hiện gần 400 trường hợp cổ phần hóa với tổng giá trị khoảng 90 tỷ Đôla Mỹ.

Hai nền kinh tế mới nổi là Trung Quốc và Thổ Nhĩ Kỳ đóng góp hơn 1/3 các hoạt động này với tổng giá trị tương ứng vào khoảng 18 tỷ Đôla Mỹ và 12,6 tỷ Đôla Mỹ. Ấn Độ và Pakistan cũng đạt được giá trị cổ phần hóa vào khoảng 8 tỷ Đôla Mỹ. Tại các nước OECD và một số nền kinh tế thị trường tại Mỹ Latinh, hoạt động cổ phần hóa đang chậm lại bởi vì nhiều nước đã hoàn thành việc cổ phần hóa từ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 trong 2 thập kỷ qua. Có rất nhiều lý do để giải thích tại sao các Chính phủ lại theo đuổi chủ trương cổ phần hóa và trong hầu hết các trường hợp nguyên nhân chính thúc đẩy chủ trương cổ phần hóa đó là sự thay đổi trong triết lý kinh tế của Chính phủ nghiêng hơn về phía nền kinh tế thị trường.

Lấy trường hợp chuyển đổi nền kinh tế sang kinh tế thị trường ở Ba Lan và Hungary làm ví dụ: hơn 8000 doanh nghiệp nhà nước tại Ba Lan đã được cổ phần hóa và được xem là mục tiêu chính trong quá trình chuyển đổi kinh tế; còn ở Hungary thì cổ phần hóa còn nhằm thêm mục đích thu hút được vốn đầu tư từ các công ty nước ngoài có nguồn vốn lớn và trình độ công nghệ, quản lý cao. Chủ trương cổ phần hóa DNNN ở Việt Nam bắt đầu được triển khai, thực hiện vào năm 1992 và liên tục được đẩy mạnh phát triển cho đến nay. Việt Nam định hướng phát triển theo nền kinh tế thị trường và để thể hiện cho sự cam kết của Chính phủ về cải cách kinh tế, chuyển đổi nền kinh tế từ tập trung bao cấp sang kinh tế thị trường trong tiến trình hội nhập kinh tế thế giới thì chủ trương cổ phần hóa DNNN là tất yếu và cũng không nằm ngoài quy luật tự nhiên của phát triển kinh tế. Mặt khác, nền kinh tế mở và hợp tác kinh tế quốc tế mang lại nhiều cơ hội kinh doanh mới, đồng thời cũng tạo ra nhiều thách thức mới đối với các doanh nghiệp Việt Nam nói chung và DNNN nói riêng.

Thời thế đòi hỏi các DNNN phải nhanh chóng mở rộng quy mô kinh doanh, phát triển về cả chiều rộng và chiều sâu bằng việc tăng cường đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cao sức cạnh tranh. Để làm được điều này, các DNNN cần phải chứng tỏ được tính hiệu quả kinh doanh và có khả năng huy động được nhiều nguồn vốn đầu tư. Chủ trương cổ phần hóa nhằm giúp các DNNN thay đổi về quy mô và tổ chức hoạt động, đồng thời mở rộng khả năng huy động các nguồn vốn đầu tư của toàn xã hội. Một lần nữa, trong Hội nghị về sắp xếp, đổi mới DNNN giai đoạn 2006–2010 tổ chức vào ngày 07/10/2006, chủ trương cổ phần hóa DNNN đã được Thủ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 tướng Nguyễn Tấn Dũng khẳng định “Nhiệm vụ đổi mới, sắp xếp doanh nghiệp trong 5 năm tới trọng tâm là cổ phần hóa.

Mục tiêu đến năm 2010, chúng ta sẽ cơ bản cổ phần hóa xong doanh nghiệp nhà nước”1. Định giá doanh nghiệp 1.1 Khái niệm Định giá doanh nghiệp là công tác xác định và quy đổi giá trị doanh nghiệp thành giá trị tiền tương đương. Giá trị doanh nghiệp là tổng các giá trị của nhiều yếu tố thuộc sở hữu doanh nghiệp, ví dụ như: tiền và các khoản tương đương tiền, tài sản hữu hình, các khoản đầu tư, góp vốn liên doanh, công nợ phải thu, lợi thế kinh doanh, giá trị thương hiệu,… Giá trị các yếu tố thành phần nêu trên có thể là hữu hình hoặc vô hình nhưng khi xác định và quy đổi ra giá trị tiền tương đương đều phải tuân thủ theo nguyên tắc thị giá và hiện giá tại thời điểm định giá doanh nghiệp. Công tác định giá doanh nghiệp vừa mang tính khoa học và vừa mang tính nghệ thuật.

Tính khoa học ở chỗ có đầy đủ các phương pháp, công thức khoa học để tính toán giá trị doanh nghiệp và mang tính nghệ thuật ở chỗ các chuyên gia phải biết lựa chọn áp dụng phương pháp, công thức như thế nào cho phù hợp với từng doanh nghiệp, từng bối cảnh thị trường và từng mục đích sử dụng. Định giá doanh nghiệp là nhằm mục đích xác định giá trị cơ sở phục vụ cho cổ phần hóa, mua bán hay sát nhập doanh nghiệp và các mục đích khác. Công thức tổng quát để định giá doanh nghiệp: Giá trị của Giá trị yếu tố Giá trị yếu tố = + doanh nghiệp hữu hình vô hình 1 Trích phát biểu của Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Các nhân tố tác động đến giá trị doanh nghiệp Có rất nhiều nhân tố tác động giá trị doanh nghiệp trong quá trình định giá. Về cơ bản, có thể chia thành hai nhóm nhân tố, đó là: nhóm nhân tố xuất phát từ môi trường kinh doanh và nhóm nhân tố xuất phát từ nội tại hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Các nhân tố thuộc môi trường kinh doanh tác động đến giá trị doanh nghiệp ở góc độ khách quan, gần như nằm ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp, ví dụ như: môi trường kinh tế (chính sách hỗ trợ, tính ổn định, tăng trưởng kinh tế, lạm phát, lãi suất tín dụng,…), môi trường chính trị (tính ổn định, thể chế chính trị,…), thị phần kinh doanh, môi trường cạnh tranh, nguồn cung đầu vào của doanh nghiệp, thiên tai, địch hoạ,… Tất cả những nhân tố này sẽ trực tiếp hoặc gián tiếp tác động đến hoạt động và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, làm thay đổi giá trị của doanh nghiệp tại những thời điểm nhất định. Các nhân tố thuộc nội tại hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp tác động đến hoạt động và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp ở góc độ chủ quan, nằm trong tầm kiểm soát của doanh nghiệp, ví dụ như: hiện trạng tài sản hữu hình, hiện trạng tài sản vô hình, lĩnh vực kinh doanh của doanh nghiệp, trình độ quản lý và đội ngũ nhân sự của doanh nghiệp, độ tin cậy về chứng từ và sổ sách kế toán của doanh nghiệp,… 1. Các nhân tố thuộc môi trường kinh doanh Trong môi trường kinh doanh, có nhiều nhân tố tác động đến giá trị doanh nghiệp, nhưng trong phạm vi bản luận văn này chỉ nêu một số nhân tố chính có tác động tương đối trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp, đó là: Thứ nhất, môi trường kinh tế: Tất cả các yếu tố thuộc môi trường kinh tế như tỷ lệ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ lạm phát, lãi suất tín dụng, chính sách thuế,… đều tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến giá trị của doanh nghiệp. Môi trường kinh tế thuận lợi thể hiện bằng: sự ổn định và bền vững trong tăng trưởng kinh tế, sự duy trì tỷ lệ lạm phát phù hợp với chỉ tiêu tăng trưởng, lãi suất tín TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 dụng ổn định và phù hợp, chính sách thuế phù hợp và hỗ trợ doanh nghiệp phát triển,… là cơ sở tốt làm gia tăng giá trị doanh nghiệp khi định giá bởi vì các chỉ số kinh tế này gián tiếp cho thấy những thuận lợi và cơ hội cho sự tăng trưởng ổn định và bền vững của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ