Tổng quan nghiên cứu

Thị trường viễn thông Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt với hơn 48 triệu thuê bao đang hoạt động tại Tổng công ty Viễn thông MobiFone tính đến tháng 6/2015, chiếm khoảng 30% thị phần toàn quốc. Mặc dù doanh thu toàn mạng đạt mức tăng trưởng bình quân 23%/năm và lợi nhuận tăng bình quân 6%/năm trong giai đoạn 2012 - 2014, các dịch vụ truyền thống như thoại và tin nhắn SMS đang có xu hướng bão hòa nhanh chóng do sự bùng nổ của các ứng dụng OTT. Thực tế này đòi hỏi MobiFone phải tái định hình chiến lược, chuyển dịch trọng tâm sang mảng dịch vụ nội dung số trên nền tảng mạng di động 2G và 3G.

Vấn đề cốt lõi của nghiên cứu bắt nguồn từ thực trạng công tác tiếp thị cho hơn 60 dịch vụ nội dung số tại MobiFone vẫn phụ thuộc nặng nề vào các phương thức truyền thống và kênh nội bộ, chưa xây dựng được quy trình Digital Marketing bài bản. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể là đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động kinh doanh và tiếp thị dịch vụ nội dung số giai đoạn 2012 đến tháng 6/2015, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp Digital Marketing đồng bộ giai đoạn 2016 - 2017. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp doanh nghiệp nâng tỷ trọng doanh thu nội dung số từ mức 34% lên trên 42,95% trong tổng doanh thu dịch vụ giá trị gia tăng, đồng thời tối ưu hóa chi phí tiếp cận cho 48 triệu khách hàng tiềm năng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng kết hợp các mô hình tiếp thị hiện đại nhằm giải thích hành vi người tiêu dùng và quy trình vận hành tiếp thị số. Trọng tâm lý thuyết bao gồm:

Mô hình hành vi người tiêu dùng thời đại số AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share) do Sugiyama và Andree phát triển từ tập đoàn Dentsu năm 2011. Mô hình này thay thế tiến trình tuyến tính AIDA cổ điển, nhấn mạnh hai hành vi then chốt là tìm kiếm (Search) và chia sẻ (Share) thông tin trên môi trường mạng.

Mô hình quy trình hoạch định Digital Marketing SOSTAC của PR Smith và Dave Chaffey (2013), bao gồm 6 giai đoạn logic: Phân tích tình huống (Situation), Xác định mục tiêu (Objectives), Chiến lược (Strategy), Chiến thuật (Tactics), Triển khai hành động (Action) và Kiểm soát đo lường (Control).

Khung đo lường hiệu suất tiếp thị số RACE do Dave Chaffey thiết lập năm 2015, phân bổ các chỉ số đánh giá theo 4 cấp độ: Tiếp cận (Reach), Tương tác (Act), Chuyển đổi (Convert) và Duy trì gắn kết (Engage).

Hệ thống khái niệm chuyên ngành được chuẩn hóa gồm: Hàng hóa số hóa (Digital Goods) với khả năng phân phối tức thì không qua kho bãi; Hệ thống phân loại truyền thông số đa kênh gồm Kênh sở hữu (Owned Media), Kênh trả phí (Paid Media) và Kênh lan truyền (Earned Media); Nhà cung cấp nội dung (Content Provider - CP); và mô hình Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing).

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để đảm bảo tính chuẩn xác và độ tin cậy học thuật:

Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ các báo cáo tổng kết kết quả sản xuất kinh doanh, kế hoạch truyền thông của MobiFone và Trung tâm Dịch vụ Đa phương tiện và Giá trị gia tăng (MVAS) trong giai đoạn 3,5 năm (từ năm 2012 đến tháng 6/2015). Dữ liệu đối sánh ngành được tổng hợp từ báo cáo thị trường của Nielsen và TNS.

Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến với cỡ mẫu 350 người dùng di động tại các thành phố lớn và tiến hành tham vấn chuyên sâu 15 chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực Digital Marketing và viễn thông. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp thuận tiện, phân bổ theo độ tuổi và mức chi tiêu cước dữ liệu hàng tháng.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả, phân tích so sánh tỷ trọng và ma trận SWOT trên phần mềm Microsoft Excel là nhằm đánh giá chính xác biến động doanh thu, tương quan chi phí truyền thông và hiệu quả chuyển đổi thuê bao thực tế trên từng kênh số.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích dữ liệu thực nghiệm giai đoạn 2012 - 2015 tại MobiFone ghi nhận 3 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, quy mô doanh thu dịch vụ nội dung số tăng trưởng bứt phá. Doanh thu mảng này đạt 2.299,5 tỷ đồng năm 2012 và tăng vọt lên 2.975 tỷ đồng chỉ trong 6 tháng đầu năm 2015, đạt mức tăng trưởng 116,4% so với cùng kỳ năm trước.

Thứ hai, cơ cấu đóng góp doanh thu có sự dịch chuyển mang tính chiến lược. Tỷ trọng doanh thu nội dung số chiếm 12,07% tổng doanh thu toàn mạng và tăng từ 34% lên 42,95% trong tổng doanh thu dịch vụ giá trị gia tăng (VAS) vào 6 tháng đầu năm 2015. Điều này phản ánh xu thế thay thế tự nhiên cho doanh thu tin nhắn SMS và thoại truyền thống.

Thứ ba, danh mục sản phẩm đồ sộ với hơn 60 dịch vụ thuộc 5 nhóm (Giải trí, Tiện ích, Tin tức, Y tế - Giáo dục, Khác) nhưng cấu trúc kênh marketing lại mất cân đối nghiêm trọng. Chi phí truyền thông phụ thuộc tới hơn 80% vào kênh nội bộ như tin nhắn SMS Broadcast và hiển thị LiveInfo. Tỷ lệ phản hồi đăng ký dịch vụ qua SMS sụt giảm xuống dưới mức 1,5%, trong khi các kênh tiếp thị số tiềm năng như Search Engine (SEO/CPC) và Mạng xã hội chỉ chiếm chưa đầy 10% ngân sách phân bổ.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của sự mất cân đối trên là do doanh nghiệp chưa bắt kịp sự biến chuyển trong hành vi khách hàng từ mô hình AIDA sang AISAS. Người dùng di động thông minh hiện nay có xu hướng chủ động tìm kiếm giải pháp và tham khảo đánh giá cộng đồng trước khi kích hoạt dịch vụ, khiến phương thức gửi tin nhắn quảng cáo một chiều bị xem là tin nhắn rác gây phiền toái.

Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu của Dentsu và Ryan & Jones về sự suy giảm hiệu quả của các hình thức quảng cáo hiển thị thụ động. Để làm rõ thực trạng này, dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa tối ưu thông qua biểu đồ đường biểu diễn tốc độ tăng trưởng doanh thu 116,4% cùng kỳ, kết hợp biểu đồ tròn thể hiện cơ cấu 42,95% của dịch vụ nội dung số trong nhóm VAS. Đồng thời, bảng tổng hợp ma trận phân bổ ngân sách giúp nhận diện rõ sự chênh lệch chi phí và tỷ suất hoàn vốn ROI giữa nhóm kênh truyền thông trả phí (Paid Media) và kênh truyền thông lan truyền (Earned Media).

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên tiến trình hoạch định SOSTAC, 4 nhóm giải pháp Digital Marketing trọng tâm được kiến nghị triển khai trong giai đoạn 2016 - 2017:

Tối ưu hóa và chuẩn hóa hệ thống kênh truyền thông sở hữu (Owned Media): Nâng cấp toàn diện cấu trúc website và wapsite cổng dịch vụ MobiFone theo tiêu chuẩn Responsive Design, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm trên thiết bị di động (Mobile SEO). Mục tiêu đặt ra là tăng 40% lưu lượng truy cập tự nhiên trong vòng 6 tháng đầu năm 2016, do Trung tâm Dịch vụ Đa phương tiện và Giá trị gia tăng (MVAS) trực tiếp chủ trì.

Ứng dụng phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để cá nhân hóa thông điệp tiếp thị: Khai thác kho dữ liệu hành vi của 48 triệu thuê bao để phân khúc nhóm khách hàng mục tiêu theo độ tuổi, sở thích và lưu lượng tiêu dùng. Giải pháp này giúp cắt giảm 50% chi phí gửi SMS quảng bá đại trà không hiệu quả và nâng tỷ lệ chuyển đổi đăng ký dịch vụ lên 3,5% trong năm 2016, dưới sự phối hợp của Trung tâm Công nghệ Thông tin và Phòng Kế hoạch Bán hàng & Marketing.

Mở rộng tiếp thị đa kênh trên mạng tìm kiếm và mạng xã hội: Thiết lập các chiến dịch quảng cáo trả phí theo lượt nhấp chuột (CPC) trên Google AdWords, Cốc Cốc và phân phối nội dung tương tác trên Facebook, YouTube cho các dịch vụ trọng điểm như mFilm, mMusic, mStudy. Đặt mục tiêu đạt tối thiểu 500.000 lượt tương tác/tháng trong lộ trình 12 tháng, do Phòng Marketing điều hành.

Xây dựng mạng lưới tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing): Thiết lập chính sách hợp tác chia sẻ doanh thu dựa trên hành động thực tế (CPA) với hơn 50 đối tác cung cấp nội dung (CP) và mạng phân phối trực tuyến. Giải pháp hướng tới mục tiêu đóng góp 15% - 20% doanh thu phát sinh mới mỗi quý từ quý 3/2016, do Ban Phát triển Dịch vụ phụ trách.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng:

Nhà quản trị và chuyên viên Marketing ngành viễn thông: Tiếp cận khung quy trình chuyển dịch từ tiếp thị truyền thống sang tiếp thị số cho các dòng sản phẩm giá trị gia tăng, hỗ trợ lập kế hoạch truyền thông tích hợp hiệu quả.

Các công ty cung cấp nội dung số (Content Providers - CP): Hiểu rõ cơ chế phối hợp tiếp thị liên kết, quy luật vận hành của mô hình hành vi AISAS để tối ưu hóa nội dung giải trí, giáo dục và gia tăng tỷ lệ kích hoạt dịch vụ.

Giảng viên, nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing: Sử dụng tài liệu như một trường hợp nghiên cứu thực tiễn (case study) điển hình về việc ứng dụng mô hình SOSTAC và RACE tại các tổng công ty nhà nước quy mô lớn.

Doanh nghiệp phát triển sản phẩm công nghệ và dịch vụ số: Vận dụng mô hình phân phối hàng hóa số hóa (digital goods), chiến lược tối ưu hóa kênh truyền thông sở hữu và phương pháp đo lường ROI trên từng điểm chạm khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao MobiFone phải cấp thiết chuyển đổi từ tiếp thị truyền thống sang Digital Marketing cho dịch vụ nội dung số? Vì hành vi của hơn 48 triệu người dùng đã chuyển dịch mạnh mẽ sang môi trường số. Quảng cáo truyền thống và SMS spam ngày càng kém hiệu quả với tỷ lệ phản hồi dưới 1,5%, trong khi Digital Marketing cho phép tương tác hai chiều, cá nhân hóa thông điệp và tối ưu hóa chi phí chính xác.

Mô hình hành vi người tiêu dùng AISAS tạo ra khác biệt gì so với mô hình AIDA cổ điển? Mô hình AISAS bổ sung hai giai đoạn mang tính quyết định là Tìm kiếm (Search) và Chia sẻ (Share). Người tiêu dùng chủ động tra cứu thông tin trên Internet trước khi đăng ký và chia sẻ trải nghiệm trên mạng xã hội, tạo ra hiệu ứng lan truyền tác động trực tiếp đến quyết định của khách hàng khác.

Kênh truyền thông trả phí (Paid Media) và kênh truyền thông sở hữu (Owned Media) nên được phân bổ như thế nào? Doanh nghiệp cần xây dựng nền móng vững chắc từ kênh sở hữu như wapsite chuẩn SEO để giữ chân người dùng lâu dài, sau đó sử dụng các kênh trả phí như Google CPC và quảng cáo mạng xã hội làm đòn bẩy tiếp cận mục tiêu trong các chiến dịch ngắn hạn.

Khung đo lường RACE đóng vai trò gì trong việc kiểm soát chiến dịch tiếp thị số tại MobiFone? Khung RACE cung cấp hệ thống chỉ số định lượng cụ thể qua 4 giai đoạn: Tiếp cận (số lượt hiển thị), Tương tác (tỷ lệ thoát trang, số lượt xem), Chuyển đổi (số lượng thuê bao đăng ký mới), và Duy trì (tỷ lệ gia hạn cước), giúp nhà quản lý theo dõi và điều chỉnh chiến dịch theo thời gian thực.

Mô hình tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) mang lại lợi ích gì cho các dịch vụ nội dung số? Mô hình này giúp MobiFone tận dụng tối đa nguồn lực truyền thông từ các mạng lưới đối tác bên ngoài theo cơ chế trả phí dựa trên hiệu quả chuyển đổi thực tế (CPA), từ đó mở rộng độ phủ dịch vụ nhanh chóng mà không phát sinh rủi ro chi phí quảng cáo cố định.

Kết luận

Tổng kết những đóng góp học thuật và giá trị thực tiễn cốt lõi của công trình nghiên cứu:

Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về Digital Marketing và mô hình chuyển dịch hành vi người tiêu dùng AISAS đối với ngành dịch vụ nội dung số.

Làm rõ thực trạng kinh doanh dịch vụ nội dung số của MobiFone giai đoạn 2012 - 2015 với quy mô doanh thu 6 tháng đầu năm 2015 đạt 2.975 tỷ đồng, chiếm 42,95% tổng doanh thu dịch vụ giá trị gia tăng.

Chỉ ra điểm nghẽn chiến lược khi doanh nghiệp phụ thuộc quá mức vào SMS nội bộ và chưa khai thác đúng mức tiềm năng của các kênh truyền thông số độc lập.

Xây dựng bộ giải pháp thực thi đồng bộ dựa trên quy trình SOSTAC và khung đo lường RACE cho giai đoạn 2016 - 2017, tập trung vào Big Data, SEO/SEM và Affiliate Marketing.

Lộ trình triển khai khuyến nghị MobiFone bắt đầu tái cấu trúc kênh sở hữu và áp dụng thử nghiệm mô hình tiếp thị liên kết ngay trong quý 1/2016 nhằm duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu 15% - 20%/năm.