Luận văn Thạc sĩ Quản lý xây dựng nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong đấu thầu xây lắp công trình sử dụng nguồn vốn của ngân hàng thế giới

Luận văn thạc sĩ file word về nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp đấu thầu xây lắp công trình vốn WB. Phân tích chiến lược, quản lý rủi ro, và áp dụng

Trường đại học

Trường Đại học Thủy Lợi

Chuyên ngành

Quản lý xây dựng

Tác giả

Phạm Hoàng Long

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP TRONG ĐẤU THẦU XÂY LẮP

1.1. Khái niệm cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

1.1.1. Khái niệm cạnh tranh

1.1.2. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

1.1.3. Công cụ cạnh tranh đấu thầu xây lắp

1.2. Tổng quan cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng

1.2.1. Đặc điểm của cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng

1.2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh trong đấu thầu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẠNH TRANH TRONG ĐẤU THẦU XÂY DỰNG

2.1. Cơ sở lý luận về đấu thầu

2.1.1. Cơ sở lý luận về đấu thầu theo quy định của Việt Nam

2.1.2. Đấu thầu theo quy định của Ngân hàng thế giới (WB)

2.1.3. Những khác biệt chính giữa quy định và thực tiễn đấu thầu của Ngân hàng Thế giới và Việt Nam từ các quy định của Ngân hàng

2.2. Cơ sở thực tiễn nâng cao khả năng cạnh tranh trong đấu thầu xây lắp

2.2.1. Những nhân tố ảnh hưởng tới kết quả đấu thầu

2.2.2. Những nhân tố ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh trong đấu thầu

2.2.3. Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh trong đấu thầu

2.3. Những bài học kinh nghiệm trong nước và quốc tế

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP TRONG ĐẤU THẦU XÂY LẮP CÔNG TRÌNH SỬ DỤNG VỐN VAY ODA CỦA NGÂN HÀNG THẾ GIỚI (WB) THÔNG QUA DỰ ÁN WB6

3.1. Giới thiệu chung về công ty Cổ phần Xây lắp Thủy sản II và dự án WB6

3.1.1. Giới thiệu công ty Cổ phần Xây lắp Thủy Sản II

3.1.2. Giới thiệu về Dự án WB6 “Phát triển giao thông vận tải khu vực đồng bằng Bắc Bộ” sử dụng vốn vay ODA của Ngân hàng Thế giới (WB)

3.2. Tình hình thực hiện công tác đấu thầu của Dự án WB6 sử dụng vốn vay ODA của Ngân hàng Thế giới (WB)

3.2.1. Kế hoạch thực hiện và phân kỳ giai đoạn thực hiện

3.2.2. Thực trạng hoạt động đấu thầu một số gói thầu xây lắp

3.3. Phân tích đánh giá thực trạng hoạt động đấu thầu tại Dự án WB6

3.3.1. Những kết quả đạt được

3.3.2. Những khó khăn và nguyên nhân

3.4. Quan điểm và mục tiêu

3.4.1. Mục tiêu cho công tác đấu thầu trong thời gian tới

3.4.2. Nguyên tắc nâng cao chất lượng đấu thầu

3.5. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đấu thầu cho doanh nghiệp tham gia các gói thầu sử dụng vốn vay ODA của Ngân hàng Thế giới (WB)

3.5.1. Giá dự thầu và công tác lập Hồ sơ dự thầu

3.5.2. Nâng cao năng lực thi công

3.5.3. Nâng cao năng lực tài chính

3.5.4. Nâng cao năng lực máy móc thiết bị, công nghệ thi công

3.5.5. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và chính sách quản lý

3.6. Đề xuất một số giải pháp cho Ban quản lý dự án và các cấp có thẩm quyền trong quản lý điều hành các dự án sử dụng vốn đầu tư của Ngân hàng Thế giới

3.6.1. Hoàn chỉnh hệ thống văn bản pháp luật về đấu thầu

3.6.2. Tổ chức phổ biến quán triệt thực thi pháp luật về đấu thầu và nâng cao chất lượng cán bộ làm công tác đấu thầu

3.6.3. Tổ chức tốt công tác thanh tra kiểm tra, thanh tra về đấu thầu

3.6.4. Tăng cường tính công khai hóa, minh bạch trong công tác đấu thầu

3.6.5. Tăng cường việc chỉ đạo của các cấp có thẩm quyền

3.7. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Năng lực Cạnh tranh Doanh nghiệp Định nghĩa và Tầm quan trọng

Trong bối cảnh thị trường ngày càng biến động và hội nhập sâu rộng, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trở thành yếu tố then chốt quyết định sự tồn vong và phát triển bền vững. Một doanh nghiệp sở hữu năng lực cạnh tranh vượt trội không chỉ duy trì được vị thế mà còn có khả năng mở rộng thị phần, thu hút khách hàng và tối đa hóa lợi nhuận. Sự hiểu biết sâu sắc về khái niệm này cùng với tầm quan trọng của nó là nền tảng để xây dựng các chiến lược cạnh tranh hiệu quả. Điều này đặc biệt đúng trong các lĩnh vực đặc thù như đấu thầu xây dựng, nơi các doanh nghiệp xây lắp phải không ngừng tự cải thiện để giành được hợp đồng và tăng trưởng. Phân tích các yếu tố cạnh tranh sẽ giúp doanh nghiệp xác định được điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội để vươn lên.

1.1. Khái niệm cốt lõi về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là tổng hòa các yếu tố và khả năng nội tại giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị vượt trội so với đối thủ, duy trì và mở rộng vị thế trên thị trường. Các yếu tố này bao gồm từ nguồn lực tài chính, công nghệ, nhân lực cho đến khả năng quản lý, đổi mới sáng tạo và mối quan hệ với khách hàng. Nó thể hiện qua chất lượng sản phẩm/dịch vụ, giá cả, dịch vụ hậu mãi, và khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Một doanh nghiệpnăng lực cạnh tranh cao thường có khả năng khai thác tối đa nguồn lực, kiểm soát chi phí hiệu quả và tạo ra sự khác biệt khó bắt chước.

1.2. Tại sao nâng cao năng lực cạnh tranh là yếu tố sống còn cho doanh nghiệp

Nâng cao năng lực cạnh tranh không chỉ là một mục tiêu mà là điều kiện sống còn đối với mọi doanh nghiệp. Trong một thị trường cạnh tranh khốc liệt, các doanh nghiệp không có năng lực cạnh tranh đủ mạnh sẽ dễ dàng bị đào thải. Năng lực này giúp doanh nghiệp chiếm lĩnh thị phần, đảm bảo hiệu quả kinh doanh, và tạo nền tảng cho phát triển bền vững. Nó còn giúp doanh nghiệp đối phó linh hoạt với các biến động kinh tế, chính sách pháp luật và những thay đổi trong nhu cầu của khách hàng, đặc biệt là trong các lĩnh vực có tính đặc thù cao như đấu thầu xây dựng.

II. Thách thức Chính ảnh hưởng đến Năng lực Cạnh tranh Doanh nghiệp

Trong hành trình nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, các tổ chức phải đối mặt với vô vàn thách thức từ cả bên trong lẫn bên ngoài. Những rào cản này đòi hỏi sự phân tích cạnh tranh kỹ lưỡng và các chiến lược cạnh tranh linh hoạt để vượt qua. Từ sự biến động không ngừng của thị trường cho đến những hạn chế về nguồn lực và ảnh hưởng của các quy định pháp luật, mỗi thách thức đều có thể tác động đáng kể đến khả năng tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đặc biệt, các doanh nghiệp xây lắp thường xuyên phải đối mặt với những thách thức đặc thù trong quá trình đấu thầu xây dựng.

2.1. Biến động thị trường và sự gia tăng của yếu tố cạnh tranh

Thị trường hiện nay đặc trưng bởi sự biến động nhanh chóng và không thể đoán trước, từ thay đổi công nghệ đến sở thích của người tiêu dùng. Sự xuất hiện của các đối thủ mới, cả trong nước và quốc tế, cùng với áp lực giảm giá và yêu cầu chất lượng ngày càng cao, tạo ra môi trường cạnh tranh khốc liệt. Các doanh nghiệp phải liên tục phân tích cạnh tranh để nhận diện các yếu tố cạnh tranh mới và điều chỉnh chiến lược cạnh tranh kịp thời, nếu không sẽ mất đi lợi thế cạnh tranh và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh.

2.2. Hạn chế về nguồn lực và ảnh hưởng của pháp luật đến năng lực cạnh tranh

Nguồn lực hạn chế, bao gồm tài chính, công nghệ và nhân lực chất lượng cao, là một rào cản lớn đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ. Ngoài ra, môi trường pháp lý cũng đóng vai trò quan trọng. Theo luận văn nghiên cứu, pháp luật có tác động lớn đến doanh nghiệp trong cạnh tranh đấu thầu, duy trì sự bình đẳng và đảm bảo hoạt động diễn ra lành mạnh. Hệ thống pháp luật rõ ràng, minh bạch giúp doanh nghiệp tận dụng cơ hội đầu tư, tiết kiệm thời gian và chi phí, qua đó trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh của họ trong các dự án đấu thầu xây dựng.

III. Bí quyết Nâng cao Năng lực Cạnh tranh qua Chiến lược Quản trị

Để thực sự nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, việc xây dựng và triển khai các chiến lược cạnh tranh hiệu quả cùng với một hệ thống quản trị nội bộ vững chắc là vô cùng cần thiết. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp định vị được mình trên thị trường mà còn tối ưu hóa các hoạt động, từ đó đạt được hiệu quả kinh doanh mong muốn. Các doanh nghiệp cần chủ động trong việc phân tích cạnh tranh để phát hiện ra những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Đây là nền tảng để doanh nghiệp không ngừng gia tăng giá trị và tạo ra sự khác biệt.

3.1. Xây dựng chiến lược cạnh tranh khác biệt và hiệu quả

Việc phát triển chiến lược cạnh tranh khác biệt là cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp có thể lựa chọn chiến lược dẫn đầu về chi phí, tạo ra sản phẩm/dịch vụ với giá thành thấp nhất mà vẫn đảm bảo chất lượng, hoặc chiến lược khác biệt hóa bằng cách cung cấp giá trị độc đáo mà đối thủ không có. Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc tập trung vào một phân khúc thị trường ngách có thể là cách hiệu quả để tránh đối đầu trực tiếp với các ông lớn. Sự đổi mới liên tục trong sản phẩm, quy trình và mô hình kinh doanh cũng là chìa khóa để duy trì lợi thế cạnh tranh.

3.2. Quản lý nội bộ và văn hóa doanh nghiệp làm động lực tăng trưởng

Một hệ thống quản lý nội bộ hiệu quả và văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ là động lực thúc đẩy năng lực cạnh tranh. Điều này bao gồm việc xây dựng một đội ngũ nhân sự gắn kết, có trình độ chuyên môn cao và được tạo điều kiện để phát triển. Văn hóa đổi mới, học hỏi và thích ứng sẽ giúp doanh nghiệp nhanh chóng phản ứng với các thay đổi của thị trường. Việc tối ưu hóa các quy trình nội bộ, áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt cũng góp phần vào việc giảm chi phí, nâng cao chất lượng dịch vụ, từ đó cải thiện hiệu quả kinh doanh và tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

IV. Phương pháp Tối ưu Nguồn lực và Công nghệ Doanh nghiệp

Để nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp một cách bền vững, việc tối ưu hóa nguồn lực và ứng dụng công nghệ hiện đại là những bước đi không thể thiếu. Trong môi trường kinh doanh ngày càng số hóa, các doanh nghiệp phải tận dụng mọi cơ hội để gia tăng hiệu quả kinh doanh và tạo ra lợi thế khác biệt. Từ việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đến việc đầu tư vào các giải pháp công nghệ tiên tiến, mỗi khía cạnh đều đóng góp vào việc củng cố năng lực cạnh tranh. Đây cũng là một phần quan trọng của chiến lược cạnh tranh toàn diện, giúp doanh nghiệp vững vàng hơn trước các yếu tố cạnh tranh.

4.1. Khai thác hiệu quả nguồn nhân lực và tài chính để nâng cao năng lực cạnh tranh

Nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất của mọi doanh nghiệp. Đầu tư vào đào tạo, phát triển kỹ năng và tạo môi trường làm việc khuyến khích sáng tạo sẽ trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh. Bên cạnh đó, quản lý tài chính hiệu quả, tối ưu hóa dòng tiền và sử dụng vốn một cách khôn ngoan là yếu tố quyết định sự ổn định và khả năng mở rộng của doanh nghiệp. Việc kiểm soát chi phí chặt chẽ và đầu tư chiến lược vào nghiên cứu & phát triển (R&D) cũng giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thế về chi phí hoặc sản phẩm vượt trội, qua đó tăng cường năng lực cạnh tranh.

4.2. Ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số để gia tăng năng lực cạnh tranh

Công nghệ và chuyển đổi số đang cách mạng hóa mọi ngành nghề. Việc ứng dụng các giải pháp công nghệ mới như tự động hóa, trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và điện toán đám mây giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm/dịch vụ và tăng cường khả năng phản ứng thị trường. Đối với các doanh nghiệp xây lắp, việc sử dụng công nghệ BIM (Building Information Modeling) hay các phần mềm quản lý dự án giúp tăng cường năng lực cạnh tranh trong các dự án đấu thầu xây dựng, cải thiện hiệu quả kinh doanh và giảm thiểu rủi ro.

V. Nâng cao Năng lực Cạnh tranh Doanh nghiệp trong Đấu thầu Xây lắp

Lĩnh vực đấu thầu xây dựng là một minh chứng rõ nét cho sự khốc liệt của yếu tố cạnh tranh và tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp xây lắp không chỉ cạnh tranh về giá mà còn về chất lượng, kinh nghiệm và khả năng tuân thủ các quy định phức tạp. Việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả đấu thầu và áp dụng các bài học kinh nghiệm là cần thiết để doanh nghiệp có thể giành được các hợp đồng lớn và đảm bảo phát triển bền vững. Điều này đòi hỏi một chiến lược cạnh tranh được xây dựng kỹ lưỡng và sự phân tích cạnh tranh sâu sắc.

5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xây lắp trong đấu thầu

Trong đấu thầu xây dựng, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xây lắp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố cạnh tranh. Theo luận văn nghiên cứu, các yếu tố quan trọng bao gồm năng lực tài chính, kinh nghiệm, đội ngũ nhân sự, trang thiết bị kỹ thuật và uy tín của doanh nghiệp. Ngoài ra, thị trường vật tư đầu vào và các nhà cung ứng cũng có tác động lớn đến khả năng cạnh tranh. Giá cả vật tư, dịch vụ có nhiều thay đổi dưới tác động của quy luật cung cầu, chính sách phát triển của nhà cung cấp. Khả năng kiểm soát chi phí vật tư và thiết lập mối quan hệ tốt với nhà cung ứng là lợi thế quan trọng để đạt được hiệu quả kinh doanh và thắng thầu.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ quy định và thực tiễn đấu thầu xây dựng

Để nâng cao năng lực cạnh tranh trong đấu thầu xây dựng, doanh nghiệp cần nắm vững các quy định pháp luật. Luận văn chỉ ra những khác biệt chính giữa quy định của Việt Nam và Ngân hàng Thế giới (WB) về quy trình đấu thầu, xét thầu, và trao thầu. Ví dụ, WB cho phép thời gian chuẩn bị hồ sơ dài hơn, nhà thầu có thể chào tới 3 đồng tiền ngoại tệ (ICB) và yêu cầu chỉ sử dụng tiêu chí đạt/không đạt khi xét thầu. Việc hiểu rõ phương pháp “tiền kiểm” và “hậu kiểm” của WB cũng giúp doanh nghiệp chuẩn bị tốt hơn, tránh bị từ chối phê duyệt và tài trợ. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược cạnh tranh phù hợp với từng hình thức đấu thầu.

VI. Kết luận Hướng đi Bền vững cho Năng lực Cạnh tranh Doanh nghiệp

Hành trình nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự linh hoạt và tầm nhìn chiến lược. Để đạt được phát triển bền vững, các doanh nghiệp cần tích hợp một cách hài hòa các chiến lược cạnh tranh, tối ưu hóa nguồn lực và không ngừng đổi mới. Việc này không chỉ giúp doanh nghiệp vượt qua các thách thức hiện tại mà còn chuẩn bị cho những cơ hội và nguy cơ trong tương lai. Đặc biệt, trong các lĩnh vực đặc thù như đấu thầu xây dựng, việc củng cố năng lực cạnh tranh là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài của doanh nghiệp xây lắp. Sự phân tích cạnh tranh chính xác sẽ định hướng cho các quyết sách quan trọng.

6.1. Tổng hợp các trụ cột chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện

Việc nâng cao năng lực cạnh tranh đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, dựa trên các trụ cột chính: đổi mới sản phẩm/dịch vụ, tối ưu hóa quy trình, quản lý nguồn nhân lực hiệu quả, và ứng dụng công nghệ. Doanh nghiệp cần liên tục phân tích cạnh tranh để thích nghi với sự thay đổi của thị trường và các yếu tố cạnh tranh. Xây dựng chiến lược cạnh tranh linh hoạt, hướng tới khách hàng và tạo ra giá trị độc đáo sẽ là kim chỉ nam. Một doanh nghiệp với nền tảng vững chắc từ những trụ cột này sẽ có khả năng đạt được hiệu quả kinh doanh tối ưu và duy trì phát triển bền vững.

6.2. Triển vọng và khuyến nghị cho doanh nghiệp Việt trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, doanh nghiệp Việt Nam có nhiều cơ hội nhưng cũng đối mặt với thách thức lớn. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, khuyến nghị các doanh nghiệp tập trung vào chuyển đổi số, đầu tư vào R&D để tạo ra sản phẩm độc đáo, và xây dựng thương hiệu mạnh. Đồng thời, cần chủ động nắm bắt các quy định pháp luật, đặc biệt trong lĩnh vực đấu thầu xây dựng, và học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Việc hợp tác, liên kết để tạo sức mạnh tổng hợp cũng là một hướng đi chiến lược để doanh nghiệp Việt vươn tầm và đạt được phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận văn thạc sĩ file word nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong đấu thầu xây lắp công trình sử dụng nguồn vốn của ngân hàng thế giới

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP TRONG ĐẤU THẦU XÂY LẮP 1.1 Khái niệm cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp 1.1 Khái niệm cạnh tranh “Cạnh tranh” là khái niệm đã xuất hiện từ lâu bởi đó là sản phẩm tất yếu của sự phát triển kinh tế xã hội. Trong mọi phương diện của cuộc sống, ý thức vươn lên luôn là yếu tố chủ đạo định hướng cho suy nghĩ và hành động của con người. Trong giai đoạn hiện nay, yếu tố được coi là khắc nghiệt nhất là cạnh tranh. Môi trường hoạt động của doanh nghiệp ngày nay đầy biến động và cạnh tranh hiện nay là cuộc đấu tranh gay gắt, quyết liệt giữa các chủ thể kinh tế tham gia vào thị trường nhằm giành giật nhiều các lợi ích kinh tế hơn về mình.

Mỗi giai đoạn phát triển của nền kinh tế xã hội, khái niệm “cạnh tranh” được các tác giả trình bày dưới những góc độ khác nhau. Dưới thời kỳ Chủ nghĩa tư bản phát triển, Mác đã quan niệm : “Cạnh tranh chủ nghĩa tư bản là sự ganh đua, đấu tranh gay gắt giữa các nhà tư bản nhằm giành giật những điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ hàng hóa để thu được lợi nhuận siêu ngạch”. Theo từ điển kinh doanh (xuất bản năm 1992) ở Anh: “Cạnh tranh trong cơ chế thị trường được định nghĩa là sự ganh đua kình địch giữa các nhà kinh doanh nhằm giành tài nguyên sản xuất cùng một loại về phía mình”. Đến ngày nay nền kinh tế thế giới đã tiến tới hội nhập giữa các nền kinh tế, cơ chế hoạt động là cơ chế thị trường có sự quản lý và điều tiết của Nhà nước thì khái niệm cạnh tranh tuy mất hẳn tính giai cấp và chính trị nhưng bản chất vẫn không thay đổi.

Cạnh tranh vẫn là sự đấu tranh gay gắt, sự ganh đua giữa các tổ chức, doanh nghiệp nhằm đạt được những điều kiện thuận lợi trong sản xuất và kinh doanh để đạt được những mục tiêu của tổ chức, doanh nghiệp đó. Cạnh tranh là một trong những quy luật của nền kinh tế thị trường, chịu nhiều chi phối của quan hệ sản xuất giữ vị trí thống trị trong xã hội, có quan hệ hữu cơ với các quy Học viên: Phạm Hoàng Long – Lớp 19 Trang Luận văn Thạc sĩ Quản lý xây dựng Trường Đại học Thủy Lợi luật kinh tế khác như quy luật giá trị, quy luật lưu thông tiền tệ, quy luật cung cầu,… đây là đặc trưng của cạnh tranh. Ở Việt Nam, cùng với việc chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường, cạnh tranh đã từng bước được tiếp nhận như một nguyên tắc cơ bản trong tổ chức quản lý và điều khiển nền kinh tế quốc dân nói chung, trong tổ chức và điều hành kinh doanh trong các doanh nghiệp nói riêng. Cạnh tranh không những là môi trường và động lực của sự phát triển mà còn là một yếu tố quan trọng làm lành mạnh hoá các quan hệ xã hội, tạo động lực cho sự phát triển.

Dựa trên những phân tích trên, luận văn đưa ra khái niệm về cạnh tranh mà trong đó chỉ ra được chủ thế cạnh tranh, tính chất, phương thức và mục đích của quá trình cạnh tranh trong thời điểm hiện tại của nền kinh tế Việt Nam như sau : « Cạnh tranh là một quá trình kinh tế mà trong đó các chủ thể ganh đua với nhau để chiếm lĩnh thị trường cùng các điều kiện sản xuất và tiêu thụ sản phẩm có lợi nhất nhằm mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận đạt được».2 Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Có nhiều khái niệm về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp mà qua nghiên cứu của tác giả, sau đây là một số cách tiếp cận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp đáng chú ý. Một là, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng duy trì và mở rộng thị phần, thu lợi nhuận của doanh nghiệp. Đây là cách quan niệm khá phổ biến hiện nay, theo đó năng lực cạnh tranh là khả năng tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ so với đối thủ và khả năng “thu lợi” của các doanh nghiệp. Cách quan niệm như vậy tương đồng với cách tiếp cận thương mại truyền thống đã nêu trên.

Hạn chế trong cách quan niệm này là chưa bao hàm các phương thức, chưa phản ánh một cách bao quát năng lực kinh doanh của doanh nghiệp. Hai là, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng chống chịu trước sự tấn công của doanh nghiệp khác. Chẳng hạn, Hội đồng Chính sách năng lực của Mỹ đưa ra định nghĩa: năng lực cạnh tranh là năng lực kinh tế về hàng hóa và dịch vụ trên thị trường thế giới. Ủy ban Quốc gia về Hợp tác Kinh tế Quốc tế (CIEM) cho rằng: năng lực cạnh Học viên: Phạm Hoàng Long – Lớp 19 Trang Luận văn Thạc sĩ Quản lý xây dựng Trường Đại học Thủy Lợi tranh là năng lực của một doanh nghiệp “không bị doanh nghiệp khác đánh bại về năng lực kinh tế”.

Tuy nhiện, quan niệm về năng lực cạnh tranh này mang tính chất định tính, khó có thể định lượng. Ba là, năng lực cạnh tranh đồng nghĩa với năng suất lao động. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là sức sản xuất ra thu nhập tương đối cao trên cơ sở sử dụng các yếu tố sản xuất có hiệu quả làm cho các doanh nghiệp phát triển bền vững trong điều kiện cạnh tranh quốc tế. Porter (1990), năng suất lao động là thức đo duy nhất về năng lực cạnh tranh.

Tuy nhiên, các quan niệm này chưa gắn với việc thực hiện các mục tiêu và nhiệm vụ của doanh nghiệp. Ngoài ra, không ít ý kiến đồng nhất năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp với năng lực kinh doanh. Như vậy, đến nay quan niệm về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vẫn chưa được hiểu thống nhất. Từ nghiên cứu, tác giả luận văn cho rằng khi đưa ra khái niệm về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cần gắn khái niệm đó với điều kiện, hoàn cảnh và trình độ phát triển trong từng thời kỳ.

Đồng thời năng lực cạnh tranh cần thể hiện khả năng tranh đua, tranh giành về các doanh nghiệp không chỉ về năng lực thu hút và sử dụng các yếu tố sản xuất, khả năng tiêu thụ hàng hóa mà cả khả năng mở rộng không gian sinh tồn của sản phẩm, khả năng sáng tạo sản phẩm mới. Bên cạnh đó, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cần thể hiện được phương thức cạnh tranh phù hợp, bao gồm cả những phương thức truyền thống và cả những phương thức hiện đại – không chỉ dựa trên lợi thế so sánh mà dựa vào lợi thế cạnh tranh, dựa vào quy chế. Đối với doanh nghiệp xây lắp, không nằm ngoài quy luật chung, doanh nghiệp xây lắp cũng cần nâng cao năng lực cạnh tranh trong cuộc đua giành quyền xây lắp công trình xây dựng với các doanh nghiệp xây lắp khác. Từ đó, luận văn đưa ra khái niệm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xây lắp trong điều kiện nền kinh tế hiện tại như sau: « Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xây lắp là khả năng duy trì và nâng cao lợi thế cạnh tranh trong việc xây lắp công trình, mở rộng mạng lưới xây dựng, thu hút và sử dụng có hiệu quả các yếu tố sản xuất nhằm đạt lợi ích kinh tế cao và đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp ».

Học viên: Phạm Hoàng Long – Lớp 19 Trang Luận văn Thạc sĩ Quản lý xây dựng Trường Đại học Thủy Lợi 1.3 Công cụ cạnh tranh đấu thầu xây lắp Ngày nay, đấu thầu được áp dụng trên nhiều lĩnh vực nhưng nhiều nhất vẫn là trong lĩnh vực xây dựng công trình. Trong nền kinh tế thị trường hiện nay, phương thức đấu thầu trong lĩnh vực xây dựng cơ bản có vai trò to lớn đối với chủ đầu tư, nhà thầu và nhà nước. Đối với doanh nghiệp, vì mục tiêu khi tham gia đấu thầu là phải giành được chiến thắng nên việc xây dựng năng lực cạnh tranh trong đấu thầu có ý nghĩa rất quan trọng. Chính mục tiêu này sẽ là động lực để doanh nghiệp phát huy được tính năng động, sáng tạo trong đấu thầu, tích cực tìm kiếm thông tin, xây dựng các mối quan hệ, tìm mọi cách nâng cao uy tín, thương hiệu trên thị trường.

Và trong quá trình thực hiện dự án, với yêu cầu phải đảm bảo đúng tiến độ, đúng kế hoạch và hoàn thành càng sớm càng tốt đã thúc đẩy doanh nghiệp tìm mọi cách nâng cao năng lực về kỹ thuật công nghệ tiên tiến để rút ngắn thời hạn thi công. Mặt khác, việc thắng thầu sẽ giúp doanh nghiệp tạo được công ăn việc làm và thu nhập cho người lao động, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, ngược lại nếu doanh nghiệp trượt thầu thì sẽ không có việc làm, không tạo được thu nhập cho người lao động, hiệu quả kinh doanh giảm sút, nếu kéo dài thì sẽ dẫn đến thua lỗ, phá sản.1 Giá dự thầu Đây là chỉ tiêu quan trọng, nó quyết định việc doanh nghiệp có trúng thầu hay không. Nếu xây dựng được mức giá bỏ thầu tốt sẽ đảm bảo cho doanh nghiệp có khả năng trúng thầu cao đồng thời cũng bảo đảm được hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Giá dự thầu liên quan đến rất nhiều yếu tố như trình độ tổ chức, quản lý của doanh nghiệp, kỹ thuật thi công, khả năng áp dụng công nghệ tiên tiến, năng lực tài chính của doanh nghiệp,.

Việc xác định giá để đánh giá là xác định chi phí trên cùng một mặt bằng về kỹ thuật, tài chính, thương mại và các yếu tố khác nhằm so sánh, xếp hạng các hồ sơ dự thầu. Hồ sơ dự thầu có giá đánh giá thấp nhất sẽ được xếp thứ nhất. Vì vậy, để giá bỏ thầu có ưu thế cạnh tranh thì đòi hỏi doanh nghiệp phải có chính sách giá linh hoạt dựa Học viên: Phạm Hoàng Long – Lớp 19 Trang Luận văn Thạc sĩ Quản lý xây dựng Trường Đại học Thủy Lợi trên cơ sở: năng lực thực sự của doanh nghiệp; mục tiêu tham gia đấu thầu; quy mô, đặc điểm, địa điểm của dự án, các phong tục tập quán của địa phương có dự án thi công,. Thông thường thì việc xây dựng giá bỏ thầu phụ thuộc lớn vào mục tiêu đấu thầu của nhà thầu như: tìm kiếm lợi nhuận, tạo công ăn việc làm hay mở cửa thị trường mới.

Tuỳ theo những mục tiêu cụ thể mà nhà thầu xây dựng những mức giá phù hợp để đạt được mục tiêu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ