Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (mã số 62.01) của tác giả Lê Vũ Ngọc Thanh, thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2018 dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Vũ Hữu Đức và TS. Huỳnh Đức Lộng, mang tên: “Định hướng về việc áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán Việt Nam”.

Công trình được triển khai nhằm giải quyết ba lý do thực tiễn và học thuật:

  • Giá trị hợp lý (GTHL) được xác định là cơ sở đo lường khắc phục các nhược điểm của các hệ thống giá khác trong lịch sử (giá gốc, giá theo sức mua chung, giá hiện hành) và đã được 132 quốc gia trên thế giới áp dụng theo thống kê của Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) năm 2015.
  • Tại Việt Nam, GTHL xuất hiện lần đầu năm 2001 theo Quyết định số 149/2001/QĐ-BTC ban hành các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), được ghi nhận trong Luật Kế toán 2015 nhưng trên thực tế chỉ áp dụng cho đo lường ban đầu, phân bổ ban đầu và đánh giá tổn thất; hoàn toàn chưa áp dụng cho đo lường sau ban đầu như thông lệ của Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS).
  • Áp lực từ tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế (gia nhập ASEAN năm 1995, WTO năm 2007 và thực hiện Nghị quyết số 22/NQ-TW năm 2013) đòi hỏi báo cáo tài chính của doanh nghiệp Việt Nam phải có khả năng so sánh quốc tế, trong khi khác biệt về đo lường sau ban đầu là rào cản kỹ thuật cơ bản.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là đánh giá sự cần thiết và khả năng áp dụng GTHL cho đo lường sau ban đầu trong kế toán Việt Nam, từ đó đề xuất các định hướng áp dụng phù hợp. Ba mục tiêu cụ thể và hệ thống câu hỏi nghiên cứu tương ứng được đánh số trong văn bản như sau:

  1. Làm rõ vai trò của GTHL trong tiến trình hội nhập quốc tế về kế toán tại Việt Nam.
    • Câu hỏi nghiên cứu 1: GTHL có ảnh hưởng trọng yếu đến sự hòa hợp giữa quy định về đo lường của Việt Nam và chuẩn mực kế toán quốc tế không?
  2. Làm rõ sự cần thiết của việc áp dụng GTHL vào Việt Nam.
    • Câu hỏi nghiên cứu 2: GTHL có giúp cung cấp thông tin thích hợp cho người sử dụng báo cáo tài chính ở Việt Nam không?
  3. Làm rõ khả năng áp dụng GTHL ở Việt Nam.
    • Câu hỏi nghiên cứu 3: GTHL ở Việt Nam có thể đo lường một cách đáng tin cậy không?
    • Câu hỏi nghiên cứu 4: Người lập báo cáo tài chính và người sử dụng báo cáo tài chính có ủng hộ áp dụng GTHL ở Việt Nam không?
    • Câu hỏi nghiên cứu 5: Các nhân tố nào ảnh hưởng đến việc lựa chọn áp dụng GTHL ở Việt Nam?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đối với Nghiên cứu 1, đối tượng là các quy định pháp lý về đo lường kế toán của Việt Nam và chuẩn mực kế toán quốc tế. Đối với Nghiên cứu 2, đối tượng là quan điểm của nhà quản lý doanh nghiệp (người lập báo cáo tài chính) và nhà đầu tư (người sử dụng báo cáo tài chính).
  • Phạm vi nghiên cứu: Về không gian, nghiên cứu thực hiện tại Việt Nam với các doanh nghiệp và nhà đầu tư trong nước. Về thời gian và nội dung, luận án khảo sát hệ thống văn bản pháp luật kế toán doanh nghiệp từ năm 2001 đến Luật Kế toán 2015 và các dữ liệu khảo sát thực tế tính đến năm 2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án chỉ ra rằng các nghiên cứu về GTHL trên thế giới tập trung vào năm nhóm chủ đề chính:

  • Tính thích hợp của GTHL: Các nghiên cứu thị trường vốn tại các quốc gia đã áp dụng GTHL chứng minh GTHL của tài sản phi tài chính (Barth và Clinch, 1998; Easton và cộng sự, 1993; Aboody và cộng sự, 1999; Danbolt và Rees, 2008), công cụ tài chính (Barth, 1994; Nelson, 1996; Barth và cộng sự, 1996; Eccher và cộng sự, 1996; Venkatachalam, 1996; Carroll và cộng sự, 2003) và nợ phải trả (Simko, 1999) có tương quan chặt chẽ với giá thị trường của vốn chủ sở hữu và giải thích biến động lợi nhuận cổ phiếu tốt hơn giá gốc. Các nghiên cứu về giá gốc (Lev, 1989; Kothari và Sloan, 1992; Collins và cộng sự, 1994) và giá hiện hành (Beaver và cộng sự, 1982; Bernard và Ruland, 1987) khẳng định các mô hình này có khả năng giải thích giá cổ phiếu ở mức thấp. Ngoài ra, Laux và Leuz (2009), Masoud và Dass (2014), Sebastian và cộng sự (2014) đã chứng minh GTHL không phải là nguyên nhân gây ra khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007–2008 mà đóng vai trò phát tín hiệu cảnh báo thị trường.
  • Tính đáng tin cậy của GTHL: Nghiên cứu của Dietrich và cộng sự (2001), Song và cộng sự (2010), Color-Proell và cộng sự (2010) cho thấy các ước tính GTHL cấp độ 1 và cấp độ 2 có độ tin cậy cao, trong khi cấp độ 3 vẫn được người sử dụng chấp nhận nếu có sự tham gia của các tổ chức định giá và kiểm toán độc lập. Các tác giả Bartov (1993), Barlev và Haddad (2003), Barth và Taylor (2010) chứng minh GTHL làm giảm hành vi chi phối thu nhập của ban quản lý so với giá gốc.
  • Mức độ ủng hộ GTHL: Khảo sát của Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Đức (ASCG), Đại học Humboldt và Hội Phân tích Tài chính Liên đoàn Châu Âu (EFFAS) năm 2008, cùng nghiên cứu của Fargher (2001), Tan và cộng sự (2005) ghi nhận sự đồng thuận áp dụng GTHL từ phía các nhà đầu tư chuyên nghiệp và giám đốc tài chính.
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn áp dụng GTHL: Các tác giả Brown và cộng sự (1992), Fargher (2001), Tan và cộng sự (2005), Jung và cộng sự (2013), Christensen và Nikolaev (2013) đã kiểm tra ảnh hưởng của các biến: quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, tỷ trọng tài sản phi tài chính, chi phí đo lường, tính biến động thu nhập và mức độ công bố thông tin.
Nhóm nhân tố Tác giả và năm công bố Dự báo lý thuyết Thang đo Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Tính biến động của thu nhập Tan và cộng sự (2005) Không ủng hộ GTHL do biến động thu nhập Thang đo Likert 5 mức độ Mức đồng ý đạt 4,1/5, có ý nghĩa thống kê ở mức 5%
Tính thích hợp Tan và cộng sự (2005) Báo cáo tài chính giá gốc không cung cấp thông tin thích hợp Thang đo Likert 5 mức độ Mức đồng ý đạt 3,9/5, có ý nghĩa thống kê ở mức 5%
Tính đáng tin cậy Fargher (2001) Tác động hai chiều (tích cực hoặc tiêu cực) Thang đo 4 khoảng phần trăm (0-10%, 11-20%, 21-30%, >30%) Không có tác động đến việc lựa chọn áp dụng GTHL
Chi phí đo lường Tan và cộng sự (2005) Chi phí xác định GTHL quá cao Thang đo Likert 5 mức độ Mức đồng ý trung bình 3,0/5, có ý nghĩa thống kê ở mức 5%
Tiết lộ thông tin Tan và cộng sự (2005) E ngại công bố thông tin nhạy cảm Thang đo Likert 5 mức độ Mức đồng ý đạt 2,8/5, không có ý nghĩa thống kê
Quy mô doanh nghiệp Brown và cộng sự (1992); Fargher (2001); Jung và cộng sự (2013) Doanh nghiệp lớn có động cơ đánh giá lại hoặc có nguồn lực gánh chịu chi phí Logarit tổng tài sản; 4 khoảng quy mô; Biến giả trên mức trung bình Tác động thuận chiều (Brown; Jung); Không có tác động (Fargher)
Đòn bẩy tài chính Brown và cộng sự (1992); Jung và cộng sự (2013); Christensen và Nikolaev (2013) Đòn bẩy cao thúc đẩy đánh giá lại tăng giá trị tài sản thế chấp Nợ/Tài sản hữu hình; Nợ dài hạn/Vốn chủ sở hữu; 6 chỉ tiêu tỷ số nợ Tác động thuận chiều ở mức ý nghĩa 5% trong các mô hình

Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây (Lê Vũ Ngọc Thanh, 2005; Trần Thị Phương Thanh, 2012; Ngô Thị Thùy Trang, 2012; Dương Lê Diễm Huyền, 2014; Huỳnh Thị Xuân Thủy, 2013; Lê Thị Mộng Loan, 2013; Nguyễn Thanh Tùng, 2014; Phạm Thị Lý, 2015) chủ yếu tập trung vào ghi nhận ban đầu hoặc thống kê khảo sát giản đơn. Về đo lường mức độ hòa hợp giữa kế toán Việt Nam và quốc tế, các công trình của Phạm (2010, 2012), Nguyễn và Goong (2012, 2014), Trần Hồng Vân (2014) đã xác định tỷ lệ hòa hợp hình thức (đạt từ 46,67% đến 76%) nhưng chưa bóc tách nguyên nhân cũng như chưa đo lường riêng mức độ tác động của GTHL đến độ chênh lệch hòa hợp này.

Từ đó, luận án xác định các khoảng trống nghiên cứu chính:

  1. Chưa có công trình nào tại Việt Nam đo lường định lượng mức độ tác động của GTHL đến sự hòa hợp về đo lường giữa VAS và IFRS.
  2. Các nghiên cứu quốc tế phần lớn diễn ra tại các thị trường phát triển, chưa phản ánh đặc thù của quốc gia đang phát triển thuộc hệ thống luật thành văn (code law) như Việt Nam.
  3. Chưa có mô hình tích hợp đồng thời cả ưu điểm (tính thích hợp, tính đáng tin cậy), nhược điểm (chi phí đo lường, nghĩa vụ công bố thông tin) và đặc điểm nội tại của doanh nghiệp để giải thích việc lựa chọn áp dụng GTHL cho đo lường sau ban đầu tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng các hệ thống lý thuyết nền tảng sau:

  • Lý thuyết thể chế (Institutional theory): Giải thích sức ép cưỡng chế từ hội nhập kinh tế quốc tế và tính chính thống khiến các cơ quan quản lý phải cân nhắc ban hành quy định kế toán mới.
  • Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision usefulness theory): Xem xét mục đích của báo cáo tài chính là cung cấp thông tin cho việc ra quyết định kinh tế của nhà đầu tư, gắn liền với hai đặc tính chất lượng cơ bản là tính thích hợp và tính đáng tin cậy (theo Khuôn mẫu lý thuyết SFAC số 2, SFAC số 5 của FASB và KMLT 2015 của IASB).
  • Lý thuyết lập quy (Regulation theory): Phân tích sự can thiệp của Nhà nước vào các chuẩn mực kế toán nhằm bảo vệ lợi ích công chúng và duy trì sự ổn định thị trường.
  • Lý thuyết ủy nhiệm (Agency theory) và Lý thuyết các đối tượng có liên quan (Stakeholder theory): Giải thích động cơ của ban quản lý trong việc lựa chọn chính sách kế toán, cân nhắc giữa chi phí đại diện, áp lực bảo toàn vốn và việc công bố thông tin cho các chủ nợ, nhà đầu tư.

Phương pháp nghiên cứu được thiết kế thành hai nhánh độc lập:

Nghiên cứu 1 – Đo lường mức độ tác động của GTHL đến sự hòa hợp đo lường:

  • Áp dụng phương pháp phân tích nội dung (content analysis) đối với hệ thống văn bản pháp lý kế toán Việt Nam (VAS, Luật Kế toán 2015, Thông tư hướng dẫn) và các chuẩn mực quốc tế (IAS/IFRS) để mã hóa các quy định đo lường thành các biến nhị phân.
  • Sử dụng các công thức đo lường mức độ hòa hợp hình thức:
    • Khoảng cách Euclide: $\left( \sum_{k=1}^m |a_{ki} - a_{kj}|^2 \right)^{1/2}$
    • Hệ số Jaccard: $S_{ij} = \frac{a}{a+b+c}$ và khoảng cách khác biệt $D_{ij} = \frac{b+c}{a+b+c}$ (trong đó $a$ là số phương pháp giống nhau, $b$ là số phương pháp chỉ có trong hệ thống $i$, $c$ là số phương pháp chỉ có trong hệ thống $j$).
    • Hệ số tương quan hạng Spearman ($r_s$) để kiểm định tính vững của quan hệ so sánh.
  • Kỹ thuật phân tích: Tính toán chỉ số hòa hợp tổng thể trước và sau khi điều chỉnh ảnh hưởng của GTHL. Mức chênh lệch chỉ số đại diện cho mức độ ảnh hưởng của GTHL đến sự hòa hợp về đo lường.

Nghiên cứu 2 – Các nhân tố tác động đến việc lựa chọn áp dụng GTHL:

  • Giai đoạn định tính: Phỏng vấn sâu chuyên gia để hiệu chỉnh bảng câu hỏi, sau đó khảo sát sơ bộ thử nghiệm để kiểm tra độ tin cậy và giá trị nội dung của thang đo.
  • Giai đoạn định lượng: Khảo sát chính thức bằng bảng câu hỏi theo thang đo Likert gửi đến các nhà quản lý doanh nghiệp (người lập báo cáo) và nhà đầu tư (người sử dụng báo cáo).
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu trên phần mềm R: Thống kê mô tả; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's alpha; kiểm định sự khác biệt quan điểm bằng kiểm định t (t-test) và phân tích phương sai hai chiều (two-way ANOVA); phân tích mô hình hồi quy đa biến nhằm xác định mức độ tác động của các biến độc lập đến việc lựa chọn áp dụng GTHL cho các khoản mục: Bất động sản đầu tư (BĐSĐT), Tài sản cố định hữu hình (TSCĐHH), Tài sản vô hình (TSVH) và Tài sản tài chính (TSTC).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu về giá trị hợp lý

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả phân loại bức tranh nghiên cứu quốc tế thành 5 dòng chính:

  1. Nghiên cứu tính thích hợp của GTHL dựa trên mô hình bảng cân đối kế toán, mô hình thu nhập và mô hình Ohlson tại thị trường vốn, chỉ ra GTHL phản ánh giá trị doanh nghiệp tốt hơn mô hình giá gốc và giá hiện hành.
  2. Nghiên cứu tính đáng tin cậy khẳng định các cấp độ định giá 1, 2 và 3 đều có giá trị thông tin, đồng thời GTHL hạn chế tình trạng bán tài sản chọn lọc để làm đẹp chỉ số tài chính.
  3. Nghiên cứu sự ủng hộ GTHL từ phía các nhà phân tích, kiểm toán viên và người hành nghề.
  4. Nghiên cứu các biến số ảnh hưởng đến hành vi kế toán của doanh nghiệp (quy mô, đòn bẩy, tỷ trọng tài sản, chi phí đo lường).
  5. Nghiên cứu kỹ thuật đo lường hòa hợp hình thức bằng khoảng cách Euclide, hệ số Jaccard và hệ số Spearman.

Đối với các nghiên cứu trong nước, tác giả thống kê 19 công trình (12 luận văn/luận án và 7 bài báo), rút ra nhận xét rằng các nghiên cứu tại Việt Nam thời điểm đó mới chỉ quan sát việc vận dụng GTHL trong ghi nhận ban đầu hoặc kiểm định mức độ tương đồng chính sách ở mức mô tả, chưa có công trình nào đánh giá tác động định lượng của GTHL đối với tiến trình áp dụng IFRS cũng như chưa phân tích thực nghiệm các nhân tố quyết định việc lựa chọn GTHL sau ban đầu. Từ đó, chương xác lập 5 khoảng trống học thuật dẫn đến mục tiêu của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về giá trị hợp lý và áp dụng giá trị hợp lý

Chương 2 trình bày bản chất kinh tế và nền tảng chuẩn mực của các cơ sở đo lường kế toán:

  • Lịch sử các cơ sở định giá: Đi từ thời kỳ thống trị của giá gốc (1940–1975), qua giai đoạn thử nghiệm hệ thống giá theo sức mua chung và giá hiện hành trong bối cảnh lạm phát cao (1979–1986), đến sự phát triển của hệ thống giá hỗn hợp và GTHL từ năm 1986 đến nay.
  • Khung pháp lý quốc tế IFRS 13: Phân tích định nghĩa GTHL là mức giá có thể nhận được khi bán một tài sản hoặc chuyển nhượng một khoản nợ phải trả trong một giao dịch có trật tự giữa các bên tham gia thị trường tại ngày đo lường. Khung phân cấp đo lường gồm 3 cấp bậc dữ liệu đầu vào:
    • Cấp độ 1: Giá niêm yết trên thị trường hoạt động cho các tài sản/nợ phải trả giống hệt.
    • Cấp độ 2: Dữ liệu quan sát được gián tiếp ngoài giá cấp độ 1 (giá tài sản tương tự, lãi suất quan sát được).
    • Cấp độ 3: Dữ liệu không quan sát được trên thị trường, phải dựa trên các mô hình chiết khấu dòng tiền hoặc giả định nội bộ.
  • Nền tảng lý thuyết kế toán: Luận giải các khái niệm về bảo toàn vốn tài chính và bảo toàn vốn vật chất; phân tích cách thức mà các lý thuyết lập quy, lý thuyết thông tin hữu ích, lý thuyết ủy nhiệm, lý thuyết các bên liên quan và lý thuyết thể chế chi phối tiến trình ban hành cũng như hành vi lựa chọn chuẩn mực đo lường của doanh nghiệp.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và kết quả nghiên cứu mức độ tác động của giá trị hợp lý đến sự hòa hợp giữa quy định về đo lường của kế toán Việt Nam và chuẩn mực kế toán quốc tế

Chương 3 trình bày chi tiết Nghiên cứu 1:

  • Xử lý dữ liệu văn bản: Khảo sát các quy định kế toán Việt Nam so với các chuẩn mực IFRS tương ứng cho từng khoản mục tài sản và nợ phải trả. Bảng 3.1 và 3.2 tổng hợp tiêu chí phân loại thông tin và đặc điểm chất lượng giữa giá gốc và GTHL. Phân tích nội dung ghi nhận rằng hệ thống kế toán Việt Nam cho phép sử dụng GTHL cho các giao dịch trao đổi, hợp nhất kinh doanh nhưng không cho phép đánh giá lại vào cuối kỳ báo cáo.
  • Đo lường mức độ hòa hợp hình thức: Sử dụng hệ số Jaccard để tính mức độ tương đồng giữa IFRS và VAS, giữa IFRS và các Thông tư hướng dẫn (Bảng 3.3, 3.4).
  • Kết quả điều chỉnh ảnh hưởng GTHL: Khi tính toán chỉ số hòa hợp tổng thể trước khi điều chỉnh, sự hòa hợp về mặt đo lường giữa quy định kế toán Việt Nam và IFRS ở mức thấp. Sau khi thực hiện điều chỉnh giả định cho phép áp dụng GTHL (Bảng 3.5 và Bảng 3.6), mức độ hòa hợp giữa hai hệ thống tăng lên rõ rệt. Kết quả này chứng minh bằng số liệu thực nghiệm rằng việc không áp dụng GTHL là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự thiếu hòa hợp về mặt đo lường giữa kế toán Việt Nam và chuẩn mực kế toán quốc tế.

Chương 4: Phương pháp nghiên cứu và kết quả nghiên cứu các nhân tố tác động đến việc lựa chọn áp dụng giá trị hợp lý tại Việt Nam

Chương 4 giải quyết Nghiên cứu 2 thông qua quy trình định tính và định lượng:

  • Xây dựng thang đo và kiểm định sơ bộ: Tiến hành phỏng vấn chuyên gia và khảo sát thử (Bảng 4.1, 4.2). Thang đo được hiệu chỉnh để đo lường 5 khái niệm: Sự lựa chọn áp dụng GTHL, Tính thích hợp, Tính đáng tin cậy, Chi phí đo lường, và Mức độ tiết lộ thông tin, cùng các biến kiểm soát về đặc điểm doanh nghiệp (quy mô, đòn bẩy tài chính, loại hình doanh nghiệp, ngành nghề).
  • Kết quả khảo sát và kiểm định thống kê trên phần mềm R:
    • Về tính thích hợp (Bảng 4.4, 4.5, 4.6, 4.7): Cả nhà đầu tư và nhà quản lý doanh nghiệp đều đánh giá thông tin đo lường theo GTHL đối với BĐSĐT, TSCĐHH, TSVH và TSTC có tính thích hợp cao đối với việc ra quyết định. Kiểm định ANOVA hai chiều không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm đối tượng khảo sát.
    • Về tính đáng tin cậy (Bảng 4.8, 4.9, 4.10, 4.11, 4.12): Kết quả chỉ ra rằng người tham gia khảo sát đánh giá GTHL có thể đo lường đáng tin cậy tại Việt Nam, đặc biệt là khi có sự hỗ trợ của các báo cáo thẩm định giá độc lập và kiểm toán bên ngoài.
    • Về mức độ ủng hộ áp dụng (Bảng 4.13, 4.14): Tỷ lệ đồng thuận áp dụng GTHL cho đo lường sau ban đầu đạt mức cao ở cả hai nhóm người lập và người sử dụng báo cáo tài chính.
    • Mô hình hồi quy các nhân tố ảnh hưởng (Bảng 4.15, 4.16, 4.17, 4.18): Phân tích hồi quy xác nhận rằng tính thích hợp và tính đáng tin cậy có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến việc lựa chọn áp dụng GTHL. Ngược lại, biến chi phí đo lường, nghĩa vụ tiết lộ thông tin và các đặc điểm doanh nghiệp (quy mô tài sản, đòn bẩy nợ, ngành nghề kinh doanh, loại hình sở hữu) không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến quyết định lựa chọn áp dụng GTHL trong mẫu nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm và đề xuất các định hướng áp dụng GTHL tại Việt Nam theo bốn trụ cột:

  • Phương diện kế toán: Ban hành chuẩn mực kế toán Việt Nam tương đương IFRS 13 về đo lường GTHL; sửa đổi các chuẩn mực kế toán cụ thể (VAS 03 về TSCĐHH, VAS 04 về TSVH, VAS 05 về BĐSĐT) nhằm cho phép các doanh nghiệp áp dụng mô hình đánh giá lại theo GTHL cho đo lường sau ban đầu.
  • Phương diện kiểm toán: Xây dựng chuẩn mực và hướng dẫn kiểm toán riêng cho việc kiểm tra, đánh giá các ước tính GTHL, đặc biệt là các khoản mục đo lường dựa trên dữ liệu cấp độ 2 và cấp độ 3; nâng cao yêu cầu công bố thông tin và tính độc lập của kiểm toán viên đối với các xét đoán giá trị của ban quản lý.
  • Lộ trình áp dụng: Thực hiện theo từng bước có phân loại: giai đoạn đầu khuyến khích hoặc bắt buộc áp dụng đối với các công ty niêm yết, định chế tài chính, ngân hàng thương mại và các doanh nghiệp quy mô lớn; sau đó mở rộng sang các doanh nghiệp đại chúng khác khi các điều kiện thị trường đã phát triển đầy đủ.
  • Biện pháp hỗ trợ: Hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động thẩm định giá độc lập, chuẩn hóa các chứng chỉ hành nghề định giá tài sản; xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu thị trường minh bạch và đào tạo lại nguồn nhân lực kế toán, kiểm toán về các mô hình định giá tài chính.

Kết quả và những đóng góp mới

Các kết quả và đóng góp mới của luận án được tác giả tự xác định bao gồm:

  1. Đóng góp về mặt lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm vào hệ thống lý thuyết kế toán quốc tế về tính thích hợp và tính đáng tin cậy của GTHL trong bối cảnh một quốc gia đang phát triển thuộc hệ thống luật thành văn (code law). Công trình làm rõ rằng các rào cản lý thuyết truyền thống (như e ngại biến động thu nhập hay môi trường thể chế điển luật) không làm suy giảm nhận thức về tính hữu ích của GTHL đối với người lập và người sử dụng báo cáo tài chính.
  2. Đóng góp về phương pháp nghiên cứu:
    • Ứng dụng kỹ thuật so sánh chỉ số hòa hợp hình thức trước và sau khi loại trừ/điều chỉnh biến đo lường GTHL để lượng hóa chính xác mức độ ảnh hưởng của GTHL đến khoảng cách giữa chuẩn mực kế toán quốc gia và quốc tế.
    • Xây dựng bộ thang đo hoàn chỉnh đo lường tính thích hợp và tính đáng tin cậy của GTHL phù hợp với thực tế thị trường Việt Nam.
    • Thiết lập mô hình nghiên cứu đa biến tích hợp đầy đủ cả ưu điểm, nhược điểm và đặc điểm doanh nghiệp để giải thích hành vi lựa chọn áp dụng GTHL.
  3. Đóng góp về thực tiễn: Cung cấp luận cứ khoa học và dữ liệu định lượng chứng minh rằng người sử dụng và người lập báo cáo tài chính tại Việt Nam ủng hộ áp dụng GTHL cho 4 nhóm khoản mục (BĐSĐT, TSCĐHH, TSVH, TSTC). Các kiến nghị trong luận án cung cấp cơ sở cho Bộ Tài chính trong việc hoạch định Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản, luận án tồn tại một số hạn chế và định hướng phát triển nghiên cứu sau:

  • Về phương diện dữ liệu quy định: Nghiên cứu 1 mới chỉ đo lường sự hòa hợp về mặt hình thức (formal harmonization) giữa các văn bản quy phạm pháp luật, chưa đo lường được mức độ hòa hợp thực tế (material harmonization) trong hành vi ghi nhận tại các báo cáo tài chính của doanh nghiệp do Việt Nam chưa cho phép áp dụng GTHL sau ban đầu.
  • Về phương pháp thu thập dữ liệu: Nghiên cứu 2 sử dụng phương pháp khảo sát cảm nhận thông qua bảng câu hỏi do thị trường chứng khoán Việt Nam chưa có dữ liệu giao dịch đối với các tài sản được trình bày lại theo GTHL. Do đó, nghiên cứu chưa thể kiểm chứng trực tiếp phản ứng giá cổ phiếu bằng các mô hình nghiên cứu thị trường vốn thực nghiệm (market-based accounting research) như các nghiên cứu tại Hoa Kỳ hay Châu Âu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khi Việt Nam chính thức ban hành chuẩn mực hoặc thông tư cho phép áp dụng IFRS, các nghiên cứu tiếp theo cần:
    • Đo lường mức độ hòa hợp thực tế (material harmonization) trên báo cáo tài chính công bố của các doanh nghiệp áp dụng thí điểm.
    • Kiểm định phản ứng của thị trường chứng khoán Việt Nam đối với số liệu kế toán đo lường theo GTHL bằng các mô hình hồi quy giá cổ phiếu và lợi nhuận cổ phiếu.
    • Đánh giá chuyên sâu các rủi ro kiểm toán đối với dữ liệu ước tính GTHL cấp bậc 3.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và ban hành chính sách (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Chương 3 và Chương 5 cung cấp số liệu chứng minh tầm ảnh hưởng của GTHL đến mức độ hòa hợp kế toán, hỗ trợ trực tiếp cho quá trình xây dựng lộ trình áp dụng IFRS và sửa đổi hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam.
  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán:
    • Chương 1 và Phụ lục cung cấp bức tranh tổng quan thư mục toàn diện về các mô hình định giá trong kế toán và danh mục nghiên cứu GTHL trên thế giới.
    • Chương 3 là tài liệu tham khảo về phương pháp đo lường hòa hợp hình thức (cách lập bảng mã hóa dữ liệu văn bản, công thức khoảng cách Euclide, hệ số Jaccard và xử lý tương quan Spearman).
    • Chương 4 cung cấp cấu trúc thang đo, quy trình kiểm định thang đo định tính - định lượng và cú pháp phân tích dữ liệu trên phần mềm R.
  • Doanh nghiệp, kiểm toán viên và các tổ chức thẩm định giá: Phân tích tại Chương 2 (IFRS 13) và Chương 4 giúp các chuyên viên tài chính nắm bắt tiêu chuẩn phân cấp dữ liệu định giá (cấp độ 1, 2, 3), từ đó chuẩn bị hệ thống thông tin kế toán nội bộ và quy trình phối hợp với các tổ chức thẩm định giá độc lập.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án lại tách thành hai nghiên cứu độc lập (Nghiên cứu 1 và Nghiên cứu 2)? Luận án tiếp cận vấn đề theo lý thuyết thể chế: một quy định mới được áp dụng khi có sức ép bên ngoài hoặc xuất phát từ nhu cầu nội tại. Nghiên cứu 1 kiểm tra sức ép hội nhập bên ngoài bằng cách xác định GTHL có ảnh hưởng trọng yếu đến mức độ hòa hợp giữa quy định đo lường của Việt Nam và IFRS hay không. Nghiên cứu 2 kiểm tra nhu cầu nội tại và tính khả thi trong thực tế bằng cách khảo sát quan điểm của người lập và người sử dụng báo cáo tài chính tại Việt Nam về tính thích hợp, tính đáng tin cậy và các nhân tố thúc đẩy lựa chọn GTHL.

2. Điểm khác biệt mấu chốt về phạm vi áp dụng GTHL giữa kế toán Việt Nam và quốc tế theo phân tích của tác giả là gì? Theo chuẩn mực kế toán quốc tế, GTHL được áp dụng cho cả đo lường ban đầu, phân bổ ban đầu, đánh giá tổn thất và đo lường sau ban đầu (đánh giá lại định kỳ tại ngày lập báo cáo tài chính). Tại Việt Nam, GTHL mới chỉ được áp dụng cho đo lường ban đầu (giao dịch trao đổi phi tiền tệ, hợp nhất kinh doanh), phân bổ ban đầu và đánh giá tổn thất, hoàn toàn chưa được áp dụng cho đo lường sau ban đầu.

3. Theo các nghiên cứu mà luận án tổng hợp, GTHL có phải là nguyên nhân gây ra cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007–2008 không? Các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế được luận án điểm lại (Laux và Leuz, 2009; Masoud và Dass, 2014; Sebastian và cộng sự, 2014) khẳng định GTHL không phải là nguyên nhân gây ra cuộc khủng hoảng tài chính 2007–2008. Khủng hoảng bắt nguồn từ việc nới lỏng tín dụng và sai sót trong định giá tài sản thế chấp của hệ thống ngân hàng; GTHL chỉ phản ánh đúng thực trạng thị trường và đóng vai trò đưa ra tín hiệu cảnh báo sớm mà mô hình giá gốc không thể hiện được.

4. Mô hình hồi quy tại Chương 4 chỉ ra những nhân tố nào thực sự tác động đến quyết định lựa chọn áp dụng GTHL của doanh nghiệp Việt Nam? Kết quả hồi quy thực nghiệm ghi nhận hai nhân tố có tác động tích cực và mang ý nghĩa thống kê đến việc lựa chọn áp dụng GTHL là tính thích hợp và tính đáng tin cậy của thông tin đo lường. Các yếu tố nhược điểm (chi phí đo lường cao, e ngại tiết lộ thông tin nhạy cảm) và các đặc điểm doanh nghiệp (quy mô tài sản, tỷ lệ đòn bẩy tài chính, ngành nghề kinh doanh, loại hình sở hữu) không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến quyết định lựa chọn này.

5. Luận án sử dụng công cụ và công thức nào để đo lường mức độ hòa hợp hình thức giữa kế toán Việt Nam và IFRS? Luận án sử dụng công thức hệ số Jaccard ($S_{ij} = \frac{a}{a+b+c}$ và $D_{ij} = \frac{b+c}{a+b+c}$) làm công cụ chính để xác định tỷ lệ tương đồng và khác biệt giữa các văn bản quy định; kết hợp với khoảng cách Euclide và hệ số tương quan hạng Spearman nhằm kiểm tra độ vững về mặt thống kê.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Lê Vũ Ngọc Thanh (2018) là công trình nghiên cứu hệ thống về việc áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán Việt Nam trên cả phương diện hòa hợp văn bản quy định và quan điểm thực tế của thị trường. Bằng việc kết hợp phương pháp đo lường hòa hợp hình thức (hệ số Jaccard) và khảo sát thực nghiệm phân tích qua phần mềm R, luận án đã chứng minh việc thiếu vắng quy định đo lường sau ban đầu theo GTHL là nguyên nhân căn bản tạo ra khoảng cách giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam và thông lệ IFRS. Kết quả thực nghiệm khẳng định cả người lập và người sử dụng báo cáo tài chính tại Việt Nam đều ghi nhận tính thích hợp, tính đáng tin cậy và ủng hộ áp dụng GTHL cho các khoản mục tài sản tài chính, bất động sản đầu tư, tài sản cố định hữu hình và vô hình. Công trình cung cấp hệ thống cơ sở dữ liệu, thang đo khoa học và các kiến nghị cụ thể cho cơ quan quản lý nhà nước trong tiến trình xây dựng lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam.