Tổng quan về luận án
Tiến trình hội nhập kinh tế toàn cầu và sự phát triển của thị trường vốn đòi hỏi hệ thống thông tin tài chính phải đảm bảo tính minh bạch, nhất quán và có khả năng so sánh quốc tế. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (Mã số: 62.01) với đề tài "Định hướng về việc áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán Việt Nam" do Nghiên cứu sinh Lê Vũ Ngọc Thanh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Vũ Hữu Đức và PGS.TS. Huỳnh Đức Lộng tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH, 2018), là công trình nghiên cứu tiên phong giải quyết bài toán đo lường kế toán trong bối cảnh chuyển đổi chuẩn mực kế toán tại Việt Nam.
• IFRS vs. VAS / Thông tư • Nhà quản lý (Lập BCTC)
• Chỉ số Jaccard (Sij, Dij) • Nhà đầu tư (Sử dụng BCTC)
• Đo lường chênh lệch GTHL • Mô hình hồi quy đa biến (R)
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu mà luận án tập trung giải quyết xuất phát từ thực tiễn: Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và các Thông tư hướng dẫn hiện hành chỉ thừa nhận giá trị hợp lý (Fair Value - GTHL) ở khâu đo lường ban đầu (initial recognition) hoặc phân bổ giá trị ban đầu và đánh giá tổn thất, hoàn toàn vắng bóng quy định cho phép đo lường sau ban đầu (subsequent measurement) đối với tài sản và nợ phải trả theo thông lệ IFRS (điển hình là IFRS 13, IAS 16, IAS 40, IAS 38, IFRS 9). Mặc dù Luật Kế toán năm 2015 đã bước đầu đề cập đến việc sử dụng GTHL để đánh giá lại tài sản và nợ phải trả tại ngày lập báo cáo, các văn bản dưới luật vẫn chưa cụ thể hóa cơ chế triển khai. Trong khi các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (như Phạm, 2010, 2012; Nguyễn và Goong, 2012, 2014; Trần Hồng Vân, 2014) chỉ đo lường chỉ số hòa hợp tổng quát mà chưa tách bạch mức độ tác động riêng lẻ của GTHL đến sự hòa hợp về đo lường, thì luận án này đã cô lập và định lượng chính xác tác động của nguyên nhân GTHL.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết nghiên cứu được xác lập đồng bộ:
- RQ1: GTHL có ảnh hưởng trọng yếu đến sự hòa hợp giữa quy định về đo lường của kế toán Việt Nam và Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) không?
- RQ2: GTHL có giúp cung cấp thông tin thích hợp cho người sử dụng BCTC ở Việt Nam không?
- RQ3: GTHL ở Việt Nam có thể được đo lường một cách đáng tin cậy trong điều kiện thị trường hiện tại không?
- RQ4: Người lập BCTC và người sử dụng BCTC có ủng hộ việc áp dụng GTHL tại Việt Nam không?
- RQ5: Những nhân tố nào tác động trực tiếp đến sự lựa chọn áp dụng GTHL của các doanh nghiệp Việt Nam?
Khung lý thuyết nền tảng (Theoretical Framework) của luận án tích hợp đa tầng từ: Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory), Lý thuyết Lập quy (Regulation Theory), Lý thuyết Thông tin Hữu ích (Decision Usefulness Theory), Lý thuyết Ủy nhiệm (Agency Theory) và Lý thuyết Các bên Liên quan (Stakeholder Theory). Về phạm vi nghiên cứu, luận án thực hiện phân tích đối sánh 100% hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS và quy định kế toán Việt Nam liên quan đến đo lường, kết hợp khảo sát thực chứng sâu rộng trên mẫu người lập BCTC (nhà quản lý doanh nghiệp) và người sử dụng BCTC (nhà đầu tư) tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng học thuật và thực tiễn vững chắc cho lộ trình áp dụng chuẩn mực IFRS của Bộ Tài chính.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về kế toán giá trị hợp lý đã trải qua nhiều giai đoạn tiến hóa trong lịch sử kế toán thế giới. Sebastian và cộng sự (2014) khẳng định rằng "GTHL xuất hiện để khắc phục những nhược điểm của các cơ sở đo lường khác", đặc biệt sau sự sụp đổ của hệ thống giá sức mua chung và giá hiện hành giai đoạn 1979–1986 do tính phức tạp, chi phí cao và không phản ánh giá trị giao dịch thị trường (Georgiou và Jack, 2011).
GIAI ĐOẠN LỊCH SỬ KẾ TOÁN VỀ CÁC CƠ SỞ ĐO LƯỜNG:
Trước 1940 : Giá thị trường sơ khai (Market Value)
1940 - 1975 : Thống trị của Giá gốc nghiêm ngặt (Historical Cost)
1979 - 1986 : Thử nghiệm Giá sức mua chung & Giá hiện hành (Thất bại)
1986 - Nay : Hệ thống Giá hỗn hợp & Sự bùng nổ của Giá trị Hợp lý (IFRS 13 / FAS 157)
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận hai luồng tranh luận học thuật đối lập gay gắt về thuộc tính chất lượng của GTHL:
| Luồng quan điểm học thuật |
Đại diện tiêu biểu |
Luận điểm then chốt & Bằng chứng thực nghiệm |
| Ủng hộ GTHL (Tính thích hợp vượt trội & Giảm chi phối thu nhập) |
Barth (1994), Barth và Clinch (1998), Easton và cs (1993), Aboody và cs (1999), Danbolt và Rees (2008), Laux và Leuz (2009) |
GTHL của tài sản phi tài chính và công cụ tài chính có tương quan thuận mạnh mẽ với giá thị trường của vốn chủ sở hữu và tỷ suất sinh lời cổ phiếu; GTHL phát đi tín hiệu cảnh báo sớm khủng hoảng và triệt tiêu hành vi quản trị lợi nhuận kiểu "bán tài sản chọn lọc" của giá gốc. |
| Thận trọng / Phản đối GTHL (Rủi ro tin cậy & Chi phí đo lường) |
Watts (2003), Holthausen và Watts (2001), Dietrich và cs (2001), Kumarasiri và Fisher (2011) |
Thiếu thị trường thanh khoản tại các quốc gia đang phát triển biến định giá cấp độ 3 thành công cụ trục lợi; chi phí định giá độc lập lớn hơn lợi ích thông tin; tính biến động của lợi nhuận (earnings volatility) làm sai lệch nhận thức người dùng. |
Về mặt kiểm chứng tính thích hợp, Barth và Clinch (1998) nghiên cứu 846 doanh nghiệp tại Úc giai đoạn 1991–1995 đã chứng minh việc đánh giá lại tài sản cố định, bất động sản và tài sản vô hình theo GTHL có ý nghĩa giải thích vượt trội đối với giá cổ phiếu so với giá gốc. Ngược lại, Lev (1989), Kothari và Sloan (1992) chỉ ra rằng thu nhập theo giá gốc chỉ giải thích được 2% đến 5% biến động giá cổ phiếu trong ngắn hạn vì không ghi nhận lãi/lỗ chưa thực hiện kịp thời. Về cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007–2008, trong khi dư luận chỉ trích FAS 157, các công trình của Laux và Leuz (2009), Masoud và Dass (2014), Sebastian và cộng sự (2014) đã bác bỏ giả thuyết GTHL là thủ phạm, chứng minh chính giá gốc mới che giấu các khoản lỗ suy giảm giá trị và thổi phồng "lãi giả tạo" khi chuyển nhượng tài sản.
Đối với dòng nghiên cứu đo lường mức độ hòa hợp hình thức (formal / de jure harmonization), các tác giả quốc tế như Fontes và cộng sự (2005) tại Bồ Đào Nha, Qu và Zhang (2012) tại Trung Quốc đã áp dụng khoảng cách Euclide, hệ số Jaccard ($S_{ij}$) và tương quan Spearman. Tại Việt Nam, Phạm (2012) xác định mức độ hòa hợp về đo lường giữa VAS và IFRS đạt 76%; Nguyễn và Goong (2014) đưa ra con số 69,53%; Trần Hồng Vân (2014) tính toán mức hòa hợp đo lường báo cáo hợp nhất là 46,67%.
Tuy nhiên, định vị học thuật của luận án này tạo ra bước đột phá: Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam giải phẫu toàn diện nguyên nhân sai biệt đo lường bằng cách mô phỏng chỉ số hòa hợp trước và sau khi điều chỉnh ảnh hưởng của GTHL, đồng thời thiết lập mô hình tích hợp đồng thời cả ưu điểm (tính thích hợp, tính đáng tin cậy), nhược điểm (chi phí định giá, rủi ro bảo mật thông tin) và đặc điểm vi mô của doanh nghiệp trong môi trường pháp lý hệ thống Dân luật (Code law).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các lý thuyết kế toán hiện đại trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đang phát triển:
KHUNG LÝ THUYẾT TÍCH HỢP
- Mở rộng Lý thuyết Thông tin Hữu ích (Decision Usefulness Theory - Staubus, 1961): Luận án chứng minh rằng trong một thị trường cận biên/mới nổi, thuộc tính "thích hợp" và "trình bày trung thực/đáng tin cậy" của GTHL không nhất thiết phải triệt tiêu lẫn nhau (trade-off), mà có thể đồng thuận gia tăng giá trị thông tin nếu có cơ chế định giá độc lập và thuyết minh minh bạch.
- Kiểm định Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory - DiMaggio & Powell, 1983): Luận án chỉ rõ động lực áp dụng GTHL tại Việt Nam chịu tác động kép từ sức ép cưỡng chế (coercive isomorphism) do yêu cầu hội nhập kinh tế toàn cầu (WTO, ASEAN, EVFTA) và sức ép chuẩn tắc (normative isomorphism) từ cộng đồng nghề nghiệp kiểm toán, chuyên gia phân tích tài chính.
- Phát triển Lý thuyết Lập quy (Regulation Theory - Stigler, 1971): Công trình cung cấp bằng chứng cho thấy cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính) cần chuyển đổi từ tư duy kiểm soát dựa trên giá gốc cứng nhắc sang thiết lập hành lang pháp lý linh hoạt cho phép ghi nhận biến động thị trường theo IFRS 13.
- Làm sâu sắc Lý thuyết Ủy nhiệm (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976): Kết quả nghiên cứu chứng minh việc chuyển sang đo lường GTHL sau ban đầu giúp triệt tiêu cơ hội chi phối thu nhập (earnings management) của ban điều hành thông qua thời điểm ghi nhận bán tài sản, từ đó bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích hai giai đoạn độc lập nhưng bổ trợ chặt chẽ:
GIAI ĐOẠN 1: MÔ HÌNH HÒA HỢP HÌNH THỨC (Nghiên cứu 1)
Hệ số Tương Đồng Jaccard: Sij = a / (a + b + c)
Khoảng cách Euclide: Dij = sqrt( sum( |aki - akj|^2 ) )
Hiệu chỉnh GTHL: Delta_Harmonization = Sij(sau GTHL) - Sij(trước GTHL)
GIAI ĐOẠN 2: MÔ HÌNH HÀNH VI LỰA CHỌN GTHL (Nghiên cứu 2)
P(Choice_FV = 1) = f(Relevance, Reliability, Measurement_Cost, Disclosure_Risk,
Firm_Size, Financial_Leverage, Asset_Structure, Foreign_Ownership)
Mô hình nghiên cứu định lượng các nhân tố tác động đến hành vi lựa chọn GTHL được thiết lập dưới dạng hàm hồi quy đa biến:
$$\text{Y (Lựa chọn GTHL)} = \beta_0 + \beta_1 \text{TH} + \beta_2 \text{TC} + \beta_3 \text{CP} + \beta_4 \text{TL} + \sum \beta_k \text{Control}_k + \varepsilon$$
Trong đó:
- $\text{TH}$ (Tính thích hợp): Đo lường mức độ thông tin GTHL phản ánh giá trị kinh tế thực và khả năng dự báo dòng tiền.
- $\text{TC}$ (Tính đáng tin cậy): Đo lường năng lực xác định giá trị khách quan, không thiên lệch và có thể kiểm chứng.
- $\text{CP}$ (Chi phí đo lường): Chi phí thuê thẩm định giá, đào tạo nhân sự và vận hành hệ thống phần mềm.
- $\text{TL}$ (Tiết lộ thông tin): Nguy cơ rò rỉ bí mật kinh doanh khi thuyết minh chi tiết mô hình định giá.
- $\text{Control}_k$: Các biến kiểm soát vi mô gồm Quy mô công ty ($\text{SIZE}$), Đòn bẩy tài chính ($\text{LEV}$), Tỷ trọng tài sản phi tài chính ($\text{PPE}$), Loại hình doanh nghiệp ($\text{TYPE}$).
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được xác lập trong giới hạn các khoản mục tài sản phi tài chính (BĐS đầu tư, TSCĐ hữu hình, TSCĐ vô hình) và công cụ tài chính của các doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng quan điểm thực chứng (positivism) với phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp thiết kế hỗn hợp (mixed-methods design) tuần tự:
THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU HỖN HỢP:
(Cronbach's Alpha, EFA, ANOVA, R)
- Nghiên cứu 1 (Định lượng chuẩn mực - Content Analysis & Indexing): So sánh đối chiếu toàn diện 100% các điều khoản đo lường giữa IFRS và VAS/Thông tư hướng dẫn để tính toán chỉ số tương đồng Jaccard và khoảng cách Euclide trước và sau khi giả lập điều chỉnh biến số GTHL.
- Nghiên cứu 2 (Định tính kết hợp định lượng khảo sát):
- Giai đoạn định tính: Phỏng vấn sâu 6 chuyên gia đầu ngành kế toán - kiểm toán nhằm hiệu chỉnh bảng câu hỏi, loại bỏ thuật ngữ mơ hồ và phát triển thang đo Likert 5 mức độ phù hợp với nhận thức tại Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng sơ bộ (Pilot test): Khảo sát thử nghiệm trên mẫu nhỏ để kiểm định độ hội tụ thang đo trước khi triển khai chính thức.
- Giai đoạn định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu diện rộng từ hai nhóm chủ thể then chốt: Người lập BCTC (Kế toán trưởng, Giám đốc tài chính) và Người sử dụng BCTC (Nhà đầu tư, Chuyên gia phân tích chứng khoán).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu: Mẫu khảo sát được lựa chọn theo phương pháp thuận tiện có chọn lọc kết hợp phân tầng, đại diện cho các doanh nghiệp niêm yết, doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp nhà nước và các tổ chức tài chính/nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Công cụ đo lường: Bảng câu hỏi cấu trúc với thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị:
- Độ tin cậy nhất quán nội tại được kiểm định qua hệ số Cronbach's Alpha cho tất cả các nhóm thang đo (yêu cầu $\alpha > 0.70$).
- Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring và phép quay Promax/Varimax nhằm kiểm định giá trị hội tụ (convergent validity) và giá trị phân biệt (discriminant validity), đảm bảo hệ số tải nhân tố (factor loading) $> 0.50$ và chỉ số KMO $> 0.70$.
- Kiểm định phương sai chung (Harmon's single factor test) để kiểm soát hiện tượng sai lệch do phương pháp chung (Common Method Bias).
Data và phân tích
- Công cụ phần mềm xử lý: Toàn bộ dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý trên môi trường thống kê R (R software version 3.x) và SPSS.
- Kỹ thuật phân tích nâng cao:
- Phân tích phương sai hai chiều (Two-way ANOVA) để đánh giá tương tác giữa các nhóm đối tượng (Người lập vs. Người dùng) và các nhóm tài sản (BĐSĐT, TSCĐHH, TSVH, TSTC).
- Kiểm định T-test mẫu độc lập (Independent Samples T-test) để so sánh nhận thức giữa các phân khúc thị trường.
- Mô hình hồi quy tuyến tính OLS và hồi quy Logistic đa biến với các kiểm định chẩn đoán vi phạm giả định nghiêm ngặt: kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định phương sai sai số thay đổi (White test / Breusch-Pagan test), và kiểm định phân phối chuẩn của phần dư.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
CÁC PHÁT HIỆN THỰC CHỨNG NỔI BẬT:
[1] Tác động Hòa hợp : Không áp dụng GTHL cho đo lường sau ban đầu là NGUYÊN NHÂN CHÍNH
gây ra sự phân kỳ đo lường sâu sắc giữa VAS và IFRS.
[2] Đánh giá Tính Thích Hợp: Điểm trung bình Mean = 3.9 / 5.0 (p < 0.05); Nhà đầu tư đánh giá
GTHL BĐSĐT và TSTC thích hợp vượt trội so với giá gốc.
[3] Đánh giá Đáng Tin Cậy : Điểm trung bình Mean = 3.85 / 5.0; Cấp độ định giá 1 & 2 được
thừa nhận có độ tin cậy rất cao tại Việt Nam.
[4] Mức độ Ủng hộ Thực tế : Đạt mức đồng thuận cao (Mean = 4.1 / 5.0, p < 0.05).
[5] Tác động Hồi quy : Tính Thích hợp (β > 0, p < 0.01) và Tính Tin cậy (β > 0, p < 0.01)
quyết định việc lựa chọn GTHL; Chi phí định giá KHÔNG cản trở.
- GTHL là rào cản lớn nhất đối với sự hòa hợp đo lường VAS - IFRS: Kết quả Nghiên cứu 1 khẳng định sự khác biệt giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam và IFRS tập trung chủ yếu ở khâu đo lường sau ban đầu. Việc loại bỏ GTHL làm sụt giảm nghiêm trọng chỉ số hòa hợp hình thức Jaccard. Khi mô phỏng áp dụng GTHL cho các tài sản phi tài chính và công cụ tài chính, chỉ số hòa hợp đo lường tăng vọt từ mức dưới $50%$ lên mức tiệm cận tuyệt đối.
- Sự đồng thuận cao về Tính thích hợp của GTHL: Cả người lập và người sử dụng BCTC đều thống nhất rằng đo lường theo GTHL đối với Bất động sản đầu tư (BĐSĐT), Tài sản cố định hữu hình (TSCĐHH), Tài sản vô hình (TSVH) và Tài sản tài chính (TSTC) cung cấp thông tin thích hợp hơn hẳn giá gốc (giá trị trung bình đạt $3.9/5.0$, có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0.05$).
- Giải tỏa định kiến về Tính đáng tin cậy tại thị trường mới nổi: Trái với e ngại phổ biến rằng thị trường Việt Nam thiếu thanh khoản sẽ làm GTHL mất độ tin cậy, kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng người tham gia thị trường đánh giá tính đáng tin cậy của GTHL ở mức rất khả quan ($3.85/5.0$). Đặc biệt, tính đáng tin cậy của tài sản tài chính và BĐS đầu tư được củng cố mạnh mẽ nếu doanh nghiệp sử dụng tổ chức thẩm định giá độc lập hoặc kiểm toán bởi nhóm Big 4.
- Mức độ ủng hộ áp dụng thực tế rất cao: Điểm số ủng hộ triển khai GTHL cho đo lường sau ban đầu đạt mức $4.1/5.0$ trên thang đo Likert 5 mức độ ($p < 0.05$). Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa kỳ vọng của Nhà đầu tư và Nhà quản lý doanh nghiệp về sự cần thiết của GTHL.
- Kết quả hồi quy các nhân tố quyết định lựa chọn GTHL:
- Nhân tố thúc đẩy: Tính thích hợp ($\beta > 0, p < 0.01$) và Tính đáng tin cậy ($\beta > 0, p < 0.01$) có tác động thuận chiều mạnh nhất đến quyết định lựa chọn áp dụng GTHL.
- Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive result): Chi phí đo lường và Nguy cơ tiết lộ thông tin nhạy cảm không có tác động tiêu cực mang ý nghĩa thống kê đến quyết định áp dụng GTHL. Điều này chứng minh doanh nghiệp Việt Nam sẵn sàng chi trả chi phí định giá để đổi lấy tính minh bạch và lợi ích tiếp cận dòng vốn quốc tế.
- Các biến đặc điểm doanh nghiệp (Quy mô, Đòn bẩy, Loại hình) không tạo ra sự phân hóa mang tính định kiến đối với mong muốn áp dụng GTHL.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và phương pháp luận: Luận án bổ sung bộ thang đo chuẩn hóa về tính thích hợp và tính đáng tin cậy của GTHL được kiểm định EFA và Cronbach's Alpha trong môi trường pháp lý đặc thù của Việt Nam, cung cấp công cụ nghiên cứu cho các học giả khu vực Đông Nam Á.
- Về mặt chính sách quản lý nhà nước: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho Bộ Tài chính trong việc ban hành Đề án Áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế tại Việt Nam (VFRS/IFRS), xây dựng Chuẩn mực Kế toán Đo lường Giá trị Hợp lý tương đương IFRS 13.
- Về thực tiễn hành nghề kế toán - kiểm toán: Định hướng cho các doanh nghiệp xây dựng quy trình thu thập dữ liệu thị trường (Cấp độ 1, 2) và ứng dụng các kỹ thuật chiết khấu dòng tiền/định giá tài sản (Cấp độ 3); đồng thời đòi hỏi các công ty kiểm toán nâng cao năng lực kiểm toán giá trị ước tính kế toán phức tạp.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn học thuật khách quan và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp nối:
GIỚI HẠN HIỆN TẠI (LIMITATIONS) ĐỊNH HƯỚNG TƯƠNG LAI (FUTURE RESEARCH)
- Giới hạn về phương pháp thu thập mẫu: Do GTHL cho đo lường sau ban đầu chưa được luật hóa bắt buộc tại thời điểm nghiên cứu, dữ liệu Nghiên cứu 2 chủ yếu dựa trên khảo sát nhận thức (perceived data) của nhà quản lý và nhà đầu tư, chưa thể quan sát trực tiếp hành vi kế toán trên số liệu BCTC đã công bố.
- Điều kiện biên về không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tập trung tại các trung tâm kinh tế lớn (TP.HCM, Hà Nội) trong giai đoạn thị trường tài chính ổn định, chưa đo lường phản ứng trong điều kiện thị trường suy thoái hoặc biến động cực đoan.
- Hướng nghiên cứu tương lai:
- Khi Bộ Tài chính chính thức triển khai IFRS, cần thực hiện các nghiên cứu dựa trên thị trường vốn (capital market-based accounting research) sử dụng Mô hình Ohlson (1995) để kiểm định phản ứng giá cổ phiếu với thặng dư đánh giá lại.
- Mở rộng phân tích sang các công cụ tài chính phái sinh phức tạp (IFRS 9), tài sản sinh học (IAS 41) và hợp đồng bảo hiểm (IFRS 17).
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (cross-country comparative study) giữa các nước ASEAN về tốc độ và hiệu quả hòa hợp đo lường GTHL.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại những tác động lan tỏa sâu rộng trên nhiều bình diện:
MA TRẬN TÁC ĐỘNG
- Tác động học thuật: Trở thành công trình tham chiếu nền tảng tại Việt Nam về phương pháp đo lường chỉ số hòa hợp kế toán (Jaccard Index) và mô hình định lượng hành vi lựa chọn chuẩn mực kế toán.
- Tác động kinh tế - ngành: Giúp các tập đoàn kinh tế, ngân hàng thương mại và doanh nghiệp niêm yết nhận diện rõ lộ trình và chi phí chuẩn bị hạ tầng dữ liệu khi chuyển đổi sang hạch toán theo GTHL.
- Tác động thể chế và xã hội: Thúc đẩy tính minh bạch của thị trường chứng khoán, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư công chúng, nâng cao xếp hạng tín nhiệm của thị trường tài chính Việt Nam từ cận biên (Frontier market) lên mới nổi (Emerging market).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên Kế toán: Tiếp cận khung phương pháp luận kết hợp phân tích chuẩn mực (Nghiên cứu 1) và nghiên cứu hành vi ứng xử thực chứng (Nghiên cứu 2) bằng công cụ R.
- Cơ quan Ban hành Chuẩn mực (Bộ Tài chính): Nắm bắt các bằng chứng định lượng về mức độ sẵn sàng của thị trường để xây dựng lộ trình áp dụng GTHL theo từng giai đoạn: tự nguyện trước, bắt buộc sau đối với từng nhóm tài sản cụ thể.
- Doanh nghiệp & Giám đốc Tài chính (CFO): Có cơ sở khoa học để đánh giá tác động của GTHL đến bảng cân đối kế toán, cấu trúc vốn và chỉ số tài chính, từ đó chủ động xây dựng chiến lược quản trị rủi ro định giá.
- Nhà đầu tư & Chuyên viên Phân tích: Hiểu rõ bản chất của các khoản chênh lệch đánh giá lại tài sản, nâng cao năng lực định giá cổ phiếu và phát hiện các rủi ro tiềm ẩn đằng sau số liệu kế toán giá gốc.
Câu hỏi chuyên sâu
5 TRỤ CỘT GIẢI TRÌNH CHUYÊN SÂU:
giữa áp lực hội nhập quốc tế và quán tính Dân luật (Code law).
phương pháp định tính - định lượng đa tầng xử lý bằng phần mềm R.
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án tích hợp thành công Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory) và Lý thuyết Lập quy (Regulation Theory) để giải thích nghịch lý áp dụng chuẩn mực kế toán tại một quốc gia đang phát triển thuộc hệ thống Dân luật (Code law). Luận án chứng minh rằng sức ép hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra động lực bắt buộc (coercive pressure) thúc đẩy việc thừa nhận GTHL, nhưng sự chậm trễ của cơ quan lập quy xuất phát từ quán tính gắn chặt kế toán với mục đích tính thuế. Bằng việc chứng minh GTHL thỏa mãn đồng thời tính thích hợp và đáng tin cậy, luận án đã mở rộng Lý thuyết Thông tin Hữu ích (Decision Usefulness Theory), khẳng định GTHL không xung đột với mục tiêu minh bạch hóa thông tin tại các nền kinh tế đang chuyển đổi.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với các nghiên cứu của Fontes và cộng sự (2005) hay Qu và Zhang (2012) vốn chỉ đo lường sự tương đồng chung chung, luận án đã phát triển kỹ thuật phân tích tác động chênh lệch (differential impact analysis) thông qua việc đo lường chỉ số Jaccard trước và sau khi cô lập biến số GTHL. So với các đề tài trong nước (Phạm, 2012; Trần Hồng Vân, 2014) chỉ dùng thống kê mô tả đơn giản, luận án đã kết hợp mô hình phân tích phương sai hai chiều (Two-way ANOVA) và hồi quy đa biến trên phần mềm R với các bước kiểm định vi phạm mô hình nghiêm ngặt, thiết lập thang đo Likert được thẩm định sâu qua phỏng vấn chuyên gia.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và cơ sở dữ liệu chứng minh?
Phát hiện bất ngờ nhất là Chi phí đo lường GTHL và Nguy cơ tiết lộ thông tin nhạy cảm không có tác động tiêu cực mang ý nghĩa thống kê đến quyết định lựa chọn áp dụng GTHL của doanh nghiệp. Trong khi các nghiên cứu truyền thống tại các nước phát triển (như Tan và cs, 2005) nhận định chi phí thẩm định giá là rào cản lớn, thì tại Việt Nam, doanh nghiệp nhận thức rõ rằng lợi ích từ việc minh bạch hóa thông tin, giảm chi phí sử dụng vốn và thu hút vốn đầu tư nước ngoài vượt trội hơn hẳn chi phí bỏ ra để thuê công ty thẩm định giá độc lập.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication protocol) đầy đủ không?
Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ quy trình tái lập nghiên cứu thông qua hệ thống phụ lục khoa học:
- Danh mục mã hóa và công thức toán học tính toán chỉ số Jaccard, khoảng cách Euclide.
- Bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ và chính thức với các thang đo Likert 5 điểm.
- Toàn bộ danh mục ký hiệu biến và tập lệnh kết xuất dữ liệu trong phần mềm R (Phụ lục 27, 31, 32).
- Ma trận phân tích nội dung so sánh chi tiết từng chuẩn mực IFRS và VAS (Phụ lục 11–19).
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Luận án đề xuất chương trình hành động và nghiên cứu 10 năm theo 3 giai đoạn chiến lược:
- Giai đoạn 1 (Năm 1 - 3): Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, ban hành Chuẩn mực Đo lường Giá trị Hợp lý tương đương IFRS 13; xây dựng cơ sở dữ liệu giá thị trường cho bất động sản và công cụ tài chính niêm yết.
- Giai đoạn 2 (Năm 4 - 6): Cho phép áp dụng tự nguyện GTHL cho đo lường sau ban đầu đối với BĐS đầu tư và công cụ tài chính tại các doanh nghiệp niêm yết và tổ chức tài chính quy mô lớn.
- Giai đoạn 3 (Năm 7 - 10): Bắt buộc áp dụng toàn diện IFRS/VFRS cho tất cả các công ty đại chúng; mở rộng đo lường GTHL cho tài sản vô hình và tài sản sinh học; thực hiện các nghiên cứu thực chứng hậu áp dụng để đánh giá biến động chi phí vốn và chất lượng lợi nhuận.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu về đo lường sau ban đầu theo GTHL trong kế toán Việt Nam, cung cấp bức tranh toàn cảnh từ chuẩn mực lý thuyết đến hành vi ứng xử thực tế của thị trường.
- Xác định và lượng hóa chính xác GTHL là nhân tố cốt lõi gây ra sự phân kỳ đo lường giữa VAS và IFRS; việc áp dụng GTHL là điều kiện tiên quyết để đạt được sự hòa hợp kế toán quốc tế toàn diện.
- Bằng chứng thực nghiệm khẳng định GTHL đảm bảo cả tính thích hợp và tính đáng tin cậy, nhận được sự đồng thuận và ủng hộ rất cao ($4.1/5.0$) từ cả giới quản trị doanh nghiệp lẫn cộng đồng nhà đầu tư.
- Bác bỏ giả thuyết cho rằng chi phí đo lường và tính bảo mật thông tin là rào cản ngăn trở việc áp dụng GTHL tại các doanh nghiệp Việt Nam.
- Xây dựng thành công hệ thống thang đo mới và mô hình hồi quy đa biến kiểm định bằng phần mềm R, làm phong phú thêm kho tàng phương pháp luận nghiên cứu kế toán tại các thị trường mới nổi.
- Mở ra 3 nhánh nghiên cứu học thuật mới: Nghiên cứu tác động của GTHL đến chi phí vốn cổ phần; Nghiên cứu kiểm toán giá trị ước tính GTHL cấp độ 3; và Nghiên cứu tác động kinh tế vĩ mô của tính biến động lợi nhuận trong môi trường IFRS tại Việt Nam.