Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: định giá cổ phiếu ngân hàng tmcp sài gòn thương tín

Nghiên cứu phương pháp định giá cổ phiếu ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín, phân tích giá trị doanh nghiệp và khuyến nghị đầu tư cho nhà đầu tư.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2011

119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện định giá cổ phiếu Sacombank từ A Z

Việc định giá cổ phiếu ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (mã chứng khoán: STB) là một bài toán phức tạp, thu hút sự quan tâm của cả giới học thuật và nhà đầu tư. Không giống như các doanh nghiệp sản xuất thông thường, ngân hàng thương mại là một định chế tài chính đặc thù, hoạt động trong môi trường pháp lý chặt chẽ và có cấu trúc báo cáo tài chính riêng biệt. Điều này đòi hỏi một phương pháp luận chuyên sâu và sự am hiểu về các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu ngân hàng. Một trong những công trình nghiên cứu tiêu biểu về chủ đề này là luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng của tác giả Trần Thị Tuyết Trang (2011), thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Công trình này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý thuyết mà còn ứng dụng trực tiếp vào trường hợp của Sacombank, cung cấp một ví dụ minh họa chi tiết và có giá trị tham khảo cao. Luận văn nhấn mạnh rằng, trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam còn non trẻ và biến động, việc xác định giá trị thực của cổ phiếu dựa trên phân tích cơ bản là nền tảng cho quyết định đầu tư dài hạn. Thay vì chạy theo tâm lý đám đông, nhà đầu tư cần trang bị kiến thức để đánh giá đúng giá trị nội tại, từ đó tìm kiếm cơ hội từ những cổ phiếu bị định giá thấp. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các phương pháp và kết quả từ đề tài nghiên cứu khoa học về Sacombank nói trên, mang đến góc nhìn học thuật bài bản về quy trình phân tích giá trị cổ phiếu Sacombank.

1.1. Những thách thức khi định giá cổ phiếu ngành ngân hàng

Định giá cổ phiếu ngành ngân hàng đặt ra nhiều thách thức đặc thù. Thứ nhất, bản chất hoạt động của ngân hàng là kinh doanh trên "nợ". Nợ không chỉ là nguồn vốn mà còn là sản phẩm, khiến việc phân biệt giữa vốn hoạt động và nợ phải trả trở nên phức tạp. Thứ hai, các quy định về an toàn vốn như tỷ lệ an toàn vốn (CAR) hay các quy định về trích lập dự phòng rủi ro tín dụng ngân hàng Sacombank có ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và dòng tiền. Chế độ báo cáo tài chính của ngân hàng, theo Quyết định 16/2007/QĐ-NHNN, cũng có cấu trúc khác biệt so với các doanh nghiệp khác, đòi hỏi nhà phân tích phải có sự am hiểu chuyên sâu. Hơn nữa, các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu ngân hàng rất đa dạng, từ các biến số kinh tế vĩ mô như lãi suất, lạm phát đến các yếu tố vi mô như chất lượng tài sản, tỷ lệ nợ xấu (NPL) của STB, và năng lực quản trị của ban điều hành. Những yếu tố này khiến việc dự phóng dòng tiền và xác định tỷ lệ chiết khấu trở nên khó khăn hơn.

1.2. Tổng quan luận văn thạc sĩ về định giá cổ phiếu STB

Luận văn "Định giá cổ phiếu Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín" là một công trình nghiên cứu khoa học về Sacombank bài bản, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Mục tiêu của luận văn là ứng dụng các mô hình định giá hiện đại để xác định giá trị nội tại cổ phiếu STB, từ đó đưa ra khuyến nghị đầu tư. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dữ liệu tài chính của Sacombank và các ngân hàng niêm yết khác trong giai đoạn 2006-2010. Luận văn sử dụng hai phương pháp chính: phương pháp chiết khấu dòng tiền (bao gồm mô hình FCFF và FCFE) và phương pháp định giá tương đối (sử dụng chỉ số P/E và P/B). Đây là cách tiếp cận toàn diện, cho phép đối chiếu kết quả từ nhiều góc độ để tăng tính tin cậy. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho các khóa luận tốt nghiệp định giá cổ phiếu và nhà đầu tư muốn tìm hiểu sâu về phương pháp luận định giá cổ phiếu STB.

II. Top các mô hình định giá cổ phiếu ngân hàng hiệu quả nhất

Để xác định giá trị nội tại cổ phiếu STB, luận văn đã áp dụng hai nhóm phương pháp định giá chính, được công nhận rộng rãi trong giới tài chính: phương pháp chiết khấu dòng tiền và phương pháp định giá tương đối. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, nhưng khi kết hợp lại sẽ cung cấp một bức tranh toàn cảnh và đáng tin cậy hơn về giá trị thực của cổ phiếu. Nhóm phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) dựa trên nguyên tắc cơ bản rằng giá trị của một tài sản bằng tổng giá trị hiện tại của các dòng tiền mà tài sản đó tạo ra trong tương lai. Đối với ngân hàng, việc xác định dòng tiền có những nét đặc thù. Luận văn đã sử dụng hai mô hình định giá cổ phiếu ngân hàng phổ biến là mô hình chiết khấu dòng tiền thuần của ngân hàng (FCFF)mô hình chiết khấu dòng tiền thuần vốn chủ sở hữu (FCFE). Trong khi đó, nhóm phương pháp định giá tương đối lại xác định giá trị của cổ phiếu bằng cách so sánh với các tài sản tương tự trên thị trường. Phương pháp này sử dụng các chỉ số tài chính chuẩn hóa như phương pháp P/E (Giá/Thu nhập mỗi cổ phiếu) và phương pháp P/B (Giá/Giá trị sổ sách). Việc lựa chọn các ngân hàng so sánh phù hợp và điều chỉnh các khác biệt về rủi ro, tăng trưởng là yếu tố then chốt để phương pháp này phát huy hiệu quả. Cách tiếp cận đa mô hình này giúp giảm thiểu sai sót và hạn chế của từng phương pháp đơn lẻ, từ đó đưa ra một khoảng giá trị hợp lý cho cổ phiếu Sacombank.

2.1. Phân tích phương pháp chiết khấu dòng tiền DCF cho STB

Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) là nền tảng của phân tích cơ bản. Luận văn đã vận dụng hai biến thể chính. Thứ nhất là mô hình FCFE trong định giá ngân hàng, tập trung vào dòng tiền thuộc về các cổ đông sau khi đã thanh toán mọi nghĩa vụ nợ và chi phí tái đầu tư cần thiết. Dòng tiền này sau đó được chiết khấu về hiện tại bằng chi phí vốn chủ sở hữu. Thứ hai là mô hình FCFF, tính toán dòng tiền cho tất cả các bên cung cấp vốn (cả cổ đông và chủ nợ). Dòng tiền này được chiết khấu bằng chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC). Việc ước tính các thông số đầu vào như tốc độ tăng trưởng, chi phí vốn chủ sở hữu, và WACC được thực hiện một cách cẩn trọng dựa trên dữ liệu lịch sử và các giả định về tương lai của tình hình kinh doanh của Sacombank. Đây là phương pháp cung cấp cái nhìn sâu sắc về giá trị nội tại dựa trên khả năng tạo ra tiền của doanh nghiệp.

2.2. Cách áp dụng phương pháp P E và P B trong định giá STB

Bên cạnh DCF, phương pháp định giá tương đối thông qua các chỉ số P/EP/B cũng được sử dụng để đối chiếu. Phương pháp P/E so sánh giá thị trường của cổ phiếu với thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS). Một chỉ số P/E thấp hơn so với trung bình ngành hoặc so với lịch sử có thể hàm ý cổ phiếu đang bị định giá thấp. Tương tự, phương pháp P/B so sánh giá cổ phiếu với giá trị sổ sách trên mỗi cổ phần. Chỉ số này đặc biệt hữu ích cho các ngân hàng vì tài sản của họ chủ yếu là các công cụ tài chính, có giá trị gần với giá trị sổ sách hơn các doanh nghiệp sản xuất. Luận văn đã tính toán các chỉ số này cho STB và so sánh với các ngân hàng niêm yết khác như Vietcombank (VCB), Vietinbank (CTG), và Eximbank (EIB) tại thời điểm cuối năm 2010 để tìm ra một mức giá hợp lý.

III. Bí quyết phân tích báo cáo tài chính Sacombank giai đoạn 2006 2010

Một phân tích giá trị cổ phiếu Sacombank không thể hoàn chỉnh nếu thiếu bước mổ xẻ các số liệu tài chính. Luận văn đã thực hiện một phân tích tài chính ngân hàng TMCP chi tiết dựa trên dữ liệu từ năm 2006 đến 2010, một giai đoạn đầy biến động của thị trường. Việc phân tích báo cáo tài chính Sacombank tập trung vào các chỉ tiêu quan trọng về quy mô, hiệu quả hoạt động và chất lượng tài sản. Về quy mô, tổng tài sản và vốn chủ sở hữu của Sacombank ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng trong giai đoạn này, phản ánh chiến lược mở rộng mạnh mẽ. Tốc độ tăng trưởng tổng tài sản và huy động vốn của ngân hàng luôn ở mức cao so với ngành. Về hiệu quả, các chỉ số sinh lời như ROE (Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) và ROA (Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản) được xem xét kỹ lưỡng để đánh giá khả năng tạo ra lợi nhuận từ nguồn vốn sẵn có. Luận văn chỉ ra rằng, dù lợi nhuận tuyệt đối tăng, hiệu quả sử dụng vốn (ROE) của STB có xu hướng giảm nhẹ vào năm 2010 do tốc độ tăng vốn chủ sở hữu nhanh hơn tốc độ tăng lợi nhuận. Phân tích sâu về cơ cấu thu nhập và chi phí cũng cho thấy sự chuyển dịch trong hoạt động kinh doanh, với thu nhập từ dịch vụ ngày càng đóng vai trò quan trọng bên cạnh thu nhập lãi thuần truyền thống. Những phân tích này là cơ sở dữ liệu đầu vào quan trọng cho các mô hình định giá.

3.1. Đánh giá tình hình kinh doanh của Sacombank qua các năm

Giai đoạn 2006-2010 chứng kiến tình hình kinh doanh của Sacombank phát triển vượt bậc. Luận văn ghi nhận, tổng tài sản của STB tăng trưởng mạnh mẽ qua các năm. Vốn chủ sở hữu cũng liên tục được củng cố thông qua các đợt tăng vốn, đảm bảo năng lực tài chính và đáp ứng các quy định về an toàn hoạt động. Về hoạt động chính, cả huy động vốn và dư nợ tín dụng đều tăng trưởng ấn tượng, giúp Sacombank củng cố vị thế là một trong những ngân hàng TMCP hàng đầu. Lợi nhuận trước thuế và hiệu quả sử dụng vốn cũng được phân tích chi tiết, cho thấy một bức tranh tổng thể về sức khỏe tài chính và tiềm năng phát triển của ngân hàng trong giai đoạn nghiên cứu. Các biểu đồ về tăng trưởng tổng tài sản, vốn chủ sở hữu và lợi nhuận trong luận văn đã minh họa rõ nét cho sự phát triển này.

3.2. Các chỉ số tài chính then chốt từ báo cáo của STB

Để đánh giá sâu hơn, luận văn đã đi vào phân tích các chỉ số tài chính quan trọng từ báo cáo tài chính Sacombank. Chất lượng tín dụng là một trong những yếu tố được quan tâm hàng đầu, thể hiện qua tỷ lệ nợ xấu (NPL) của STB. Tại thời điểm nghiên cứu, Sacombank duy trì được tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp so với ngành, cho thấy công tác quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả. Các chỉ số hiệu quả hoạt động như NIM (Biên lãi ròng), CIR (Chi phí/Thu nhập) cũng được xem xét. Bên cạnh đó, các chỉ số liên quan đến cổ phiếu như EPS (Thu nhập trên mỗi cổ phần) và BVPS (Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phần) là dữ liệu trực tiếp cho các mô hình định giá cổ phiếu ngân hàng theo phương pháp so sánh. Việc phân tích kỹ lưỡng các chỉ số này giúp nhà nghiên cứu và nhà đầu tư có một cái nhìn định lượng và khách quan về hoạt động của ngân hàng.

IV. Kết quả định giá cổ phiếu STB Đâu là giá trị thực

Sau khi phân tích lý thuyết và dữ liệu, phần quan trọng nhất của luận văn là đưa ra kết quả định giá cổ phiếu STB. Bằng cách tổng hợp kết quả từ nhiều mô hình khác nhau, nghiên cứu đã xây dựng một ma trận kết quả định giá, cung cấp một khoảng giá trị hợp lý thay vì một con số tuyệt đối. Cách tiếp cận này thừa nhận những hạn chế và giả định của mỗi mô hình, từ đó mang lại kết quả có độ tin cậy cao hơn. Cụ thể, các mô hình chiết khấu dòng tiền thuần vốn chủ sở hữu (FCFE) và dòng tiền thuần của ngân hàng (FCFF) đã đưa ra một mức giá trị nội tại dựa trên các dự phóng về hoạt động kinh doanh của Sacombank trong 5 năm tiếp theo (2011-2015) và chiết khấu về hiện tại. Song song đó, các mô hình so sánh P/E và P/B lại cung cấp một góc nhìn khác dựa trên mức định giá của thị trường đối với các ngân hàng tương đương. Kết quả cuối cùng là sự tổng hợp có trọng số của các phương pháp. Luận văn đã xác định một mức giá trị hợp lý cho cổ phiếu STB tại thời điểm cuối năm 2010, làm cơ sở để so sánh với giá thị trường và đưa ra khuyến nghị đầu tư. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc ứng dụng phân tích cơ bản để tìm kiếm cơ hội trên thị trường chứng khoán.

4.1. Giá trị cổ phiếu Sacombank theo mô hình FCFE và FCFF

Kết quả từ phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) cho thấy một giá trị nội tại đáng kể. Dựa trên các giả định về tăng trưởng tín dụng, huy động vốn, và các chỉ số tài chính dự phóng cho giai đoạn 2011-2015, luận văn đã tính toán dòng tiền FCFE và FCFF. Sau khi chiết khấu các dòng tiền này về thời điểm định giá bằng tỷ lệ chiết khấu phù hợp (WACC cho FCFF và chi phí vốn chủ sở hữu cho FCFE), định giá cổ phiếu STB theo mô hình FCFF và FCFE đã cho ra các con số cụ thể. Theo Bảng 3.12 và 3.13 trong luận văn gốc, các mô hình này đều chỉ ra rằng giá trị nội tại của cổ phiếu STB cao hơn so với giá thị trường tại thời điểm đó, hàm ý một tiềm năng tăng giá.

4.2. So sánh giá trị STB qua chỉ số P E và P B với ngành

Phương pháp định giá tương đối cũng củng cố cho kết quả trên. Luận văn đã sử dụng chỉ số P/E và P/B trung bình của các ngân hàng niêm yết có thể so sánh (CTG, VCB, EIB) để áp dụng cho Sacombank. Bằng cách nhân EPS dự phóng của STB với P/E trung bình ngành, và nhân BVPS với P/B trung bình ngành, hai mức giá ước tính khác đã được xác định. Bảng 3.14 và 3.15 của nghiên cứu trình bày chi tiết kết quả định giá cổ phiếu ngân hàng theo phương pháp P/Ephương pháp P/B. Kết quả từ các phương pháp này cũng cho thấy một mức giá hợp lý cao hơn giá giao dịch thực tế, củng cố thêm luận điểm rằng cổ phiếu STB có thể đang bị thị trường định giá thấp.

4.3. Ma trận kết quả và kế hoạch đầu tư cổ phiếu Sacombank

Điểm đặc sắc của luận văn là việc xây dựng một ma trận tổng hợp kết quả từ cả bốn mô hình (FCFF, FCFE, P/E, P/B). Tác giả đã gán trọng số khác nhau cho mỗi phương pháp dựa trên mức độ phù hợp và tin cậy, sau đó tính ra một giá trị bình quân gia quyền duy nhất. Bảng 3.16 "Kết quả định giá giá trị cổ phần Sacombank" đã tổng hợp các con số này. Dựa trên giá trị hợp lý cuối cùng, luận văn đã đưa ra một "Kế hoạch đầu tư vào cổ phiếu Sacombank", trong đó phân tích giá đề nghị mua, lợi nhuận dự kiến và các kịch bản đầu tư. Đây là bước ứng dụng thực tiễn, chuyển hóa kết quả nghiên cứu học thuật thành hành động đầu tư cụ thể.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ định giá cổ phiếu ngân hàng tmcp sài gòn thương tín

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ THUYẾT VỀ ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU NGÂN HÀNG 1.1 KHÁI NIỆM VÀ VAI TRÒ CỦA ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU 1.1 Khái niệm về định giá cổ phiếu Định giá cổ phiếu một ngân hàng có thể được hiểu là việc đánh giá giá trị cổ phần thường của ngân hàng đó phù hợp với thị trường tại một địa điểm, thời điểm nhất định. Định giá cổ phiếu của ngân hàng là trọng tâm của phân tích cơ bản. Phân tích cơ bản dựa trên tiền đề cơ bản là giá trị thực của một ngân hàng có mối liên hệ chặt chẽ với các đặc điểm tài chính như triển vọng tăng trưởng, mức rủi ro và dòng tiền của ngân hàng đó. Các giá trị chênh lệch so với giá trị thực hàm ý cho biết rằng một cổ phiếu đang bị đánh giá cao hơn hoặc thấp hơn giá trị của nó.

Đây là chiến lược đầu tư dài hạn, trong đó các giả thiết là: (a) mối quan hệ giữa giá trị và các yếu tố tài chính cấu thành nên giá trị đó là có thể xác định được; (b) mối quan hệ này là ổn định qua thời gian; (c) nếu có sự chênh lệch trong mối quan hệ này thì sự chênh lệch này sẽ được điều chỉnh lại sau một thời gian thích hợp. [14, C1, tr 1-2] Để định giá cổ phiếu của ngân hàng, các nhà phân tích thường sử dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền hoặc phương pháp định giá tương đối.2 Vai trò của định giá cổ phiếu Trong mỗi lĩnh vực khác nhau, định giá cổ phiếu có những vai trò khác nhau.1 Định giá và quản lý danh mục đầu tư Định giá có vai trò như thế nào đối với quản lý danh mục đầu tư chủ yếu là do quan điểm đầu tư của chính người đầu tư quyết định. Đối với một nhà đầu tư thụ động, định giá cổ phiếu của ngân hàng bị xem nhẹ trong quản lý danh mục. Đối với một nhà đầu tư chủ động và có chiến lược đầu tư dài hạn, định giá cổ phiếu của ngân hàng có vai trò quan trọng hơn nhiều trong quản lý danh mục đầu tư khi phân tích cơ bản và chỉ có vai trò phụ trong phân tích kỹ thuật.2 Định giá trong sáp nhập và thâu tóm ngân hàng Định giá cổ phiếu của ngân hàng có vai trò quan trọng trong việc phân tích để mua lại ngân hàng.

Tổ chức hoặc cá nhân tiến hành mua phải quyết định giá trị tương đối của ngân hàng định mua trước khi mua, và ngân hàng bị mua phải xác định giá trị của bản thân ngân hàng trước khi đồng ý hoặc từ chối bán ngân hàng. Nếu ngân hàng thâu tóm đã quyết định mua vì mục đích chiến lược thì các nhà phân tích của hai bên buộc phải tính toán giá trị sao cho giá trị này là chấp nhận được giữa các bên.3 Định giá trong hoạt động tài chính của ngân hàng Nếu mục đích là tối đa hóa giá trị ngân hàng thì mối quan hệ giữa các quyết định tài chính, chiến lược ngân hàng và giá trị ngân hàng phải được phác họa. Trong những năm gần đây tại Việt Nam, các tư vấn quản trị đã tư vấn cho các ngân hàng về cách thức làm gia tăng giá trị. Điều này có thể thực hiện được do các ngân hàng luôn lo ngại bị các đối thủ thâu tóm.

Các khuyến nghị của chuyên gia tư vấn về giá trị đã trở thành cơ sở để các ngân hàng tiến hành cơ cấu lại hoạt động của mình.2 PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH GIÁ BẰNG CÁCH CHIẾT KHẤU DÒNG TIỀN 1.1 Phương pháp tính toán Phương pháp chiết khấu dòng tiền dựa trên quy luật giá trị hiện tại, theo đó giá trị của một tài sản là giá trị hiện tại của dòng tiền kỳ vọng trong tương lai trên tài sản đó. [15, tr 377] t=n CFt Gi¸ trÞ = ∑ t =1 (1 + r ) t Trong đó: n = Vòng đời của tài sản CFt = Dòng tiền vào thời điểm t r = Lãi suất chiết khấu phản ánh mức rủi ro của các dòng tiền dự kiến.1 Ước tính lãi suất chiết khấu Lãi suất chiết khấu phản ánh mức rủi ro của dòng tiền dự kiến, lãi suất này thường cao đối với các tài sản có mức rủi ro cao và thấp đối với các tài sản có mức rủi ro thấp [15, tr 282]. Hai cách ước tính lãi suất chiết khấu thường dùng là chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu và chi phí sử dụng vốn bình quân. ¾ Chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu: mô hình định giá tài sản vốn Chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu là tỷ suất lợi nhuận mà nhà đầu tư yêu cầu khi đầu tư vốn vào ngân hàng [15, tr 282].

Để ước tính chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu, tôi sử dụng mô hình định giá tài sản vốn (CAPM). Mô hình CAPM đo lường mức rủi ro theo các điều kiện không đổi và tạo mối liên hệ giữa các khoản lợi nhuận dự kiến với mức rủi ro này. Mô hình CAPM dựa trên một số giả định thống nhất như sau: ƒ Các nhà đầu tư đều dự kiến như nhau về lợi nhuận và các thay đổi về lợi nhuận trên tài sản. ƒ Nhà đầu tư có thể vay và cho vay nợ tại mức lãi suất phi rủi ro.

ƒ Toàn bộ tài sản đều có tính thanh khoản và dễ dàng phân chia. ƒ Không có chi phí giao dịch, không quy định hạn chế bán khống. Theo các giả định này, mức rủi ro không thay đổi của một tài sản bất kỳ được đo lường bằng hệ số tích sai về lợi nhuận của tài sản đó so với lợi nhuận thị trường. Nếu có thể ước tính được hệ số beta vốn chủ sở hữu trong một ngân hàng thì chi phí vốn chủ sở hữu chính là tỷ suất lợi nhuận yêu cầu: Chi phÝ vèn chñ së h−u = R f + HÖ sè beta vèn [E(R m ) − R f ] Trong đó: Rf = Lãi suất phi rủi ro E(Rm) = Lợi nhuận dự kiến trên thị trường ¾ Chi phí sử dụng vốn bình quân Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) được định nghĩa là bình quân có trọng số các chi phí tài trợ khác nhau của một ngân hàng.

[15, tr 585] 7 WACC = ke(E/(D+E+PS)) + kd(D/(D+E+PS)) + kps(PS/(D+E+PS)) Trong đó: ke = Chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu kd = Chi phí lãi vay sau thuế kps = Chi phí sử dụng vốn cổ phần ưu đãi E/(D+E+PS) = Tỷ trọng vốn cổ phần thường trong tổng vốn hoạt động D/(D+E+PS) = Tỷ trọng nợ vay trong tổng vốn hoạt động PS/(D+E+PS) = Tỷ trọng vốn ưu đãi trong tổng vốn hoạt động 1.2 Ước tính dòng tiền Một nguyên tắc chủ đạo khi ước tính dòng tiền là phải gắn dòng tiền với tỷ lệ lãi suất chiết khấu phù hợp: chẳng hạn như, gắn dòng tiền vốn chủ sở hữu với chi phí vốn chủ sở hữu, dòng tiền của ngân hàng với chi phí vốn bình quân, dòng tiền trước thuế với tỷ lệ lãi suất trước thuế, dòng tiền sau thuế với tỷ lệ lãi suất sau thuế, dòng tiền danh nghĩa với tỷ lệ lãi suất danh nghĩa và dòng tiền thực với tỷ lệ lãi suất thực. [14, C14, tr 1] ¾ Dòng tiền vốn chủ sở hữu của ngân hàng Các nhà đầu tư là chủ sở hữu của một tài sản đều có quyền lợi đối với dòng tiền từ tài sản đó; điều này có nghĩa là họ được quyền hưởng các dòng tiền còn lại sau khi đã thanh toán các nghĩa vụ tài chính, trong đó có thanh toán nợ vay và đóng góp cho các khoản tái đầu tư cần thiết của ngân hàng. Vì vậy, dòng tiền vốn chủ sở hữu là dòng tiền còn lại sau khi đã trừ đi chi phí hoạt động, trả lãi và vốn gốc, và các chi phí vốn cần thiết để đảm bảo tốc độ tăng trưởng của các dòng tiền dự kiến. Dòng tiền này có thể âm và trong trường hợp đó, ngân hàng phải huy động thêm vốn thông qua phát hành cổ phần, trái phiếu hoặc chứng quyền.

Nếu dòng tiền này dương, nó có thể, nhưng không bắt buộc, được dùng để trả cho cổ đông dưới hình thức cổ tức. [14, C14, tr 2-3] Thu nhập lãi thuần + Lãi/ lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh dịch vụ 8 + Lãi/ lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối + Lãi/ lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh + Lãi/ lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư + Lãi/ lỗ thuần từ hoạt động khác + Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần − Chi phí hoạt động = Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng và thuế − Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng = Tổng lợi nhuận trước thuế − Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp = Lợi nhuận sau thuế − Lợi ích cổ đông thiểu số = Thu nhập thuần (NPAT) + Chi phí khấu hao hữu hình và vô hình − Thay đổi vốn lưu động không bao gồm tiền mặt − Chi phí đầu tư thuần − Thay đổi đầu tư tài sản khác − Cổ tức cổ phần ưu đãi − Tiền thu được từ đợt phát hành cổ phần ưu đãi cổ tức mới + Tiền thu được từ phát hành nợ mới − Tiền thanh toán vốn vay gốc + Tiền thu được từ nợ mới không trả lãi = Dòng tiền thuần vốn chủ sở hữu của ngân hàng (Không bao gồm tiền mặt) ¾ Dòng tiền của ngân hàng Chủ sở hữu của một ngân hàng là các cổ đông thường, cổ đông ưu đãi, ngoài ra, còn có các chủ nợ là chủ sở hữu của các khoản vay nợ ngắn hạn và nợ dài hạn khác. Do đó, dòng tiền của một ngân hàng là dòng tiền tích lũy của các chủ sở hữu 9 này. Nói chung, dòng tiền của ngân hàng là dòng tiền còn lại sau khi đã trừ đi các chi phí hoạt động và thuế, nhưng chưa phân phối lợi nhuận cho các chủ sở hữu.

Có hai cách tính toán các dòng tiền của ngân hàng: ƒ Cách thứ nhất, dòng tiền cho những chủ sở hữu khác nhau trong ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ