Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: dịch vụ xuất nhập khẩu trọn gói tại ngân hàng

Nghiên cứu dịch vụ xuất nhập khẩu trọn gói tại Vietcombank, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2016

121
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn Dịch vụ xuất nhập khẩu trọn gói là gì

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, hoạt động xuất nhập khẩu (XNK) đóng vai trò huyết mạch đối với sự phát triển của doanh nghiệp và nền kinh tế. Luận văn thạc sĩ về dịch vụ xuất nhập khẩu trọn gói tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về một giải pháp tài chính toàn diện, nhằm tối ưu hóa quy trình và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Dịch vụ này không chỉ đơn thuần là các nghiệp vụ riêng lẻ mà là một chuỗi giải pháp tích hợp. Nó bao gồm từ tài trợ thương mại, thanh toán quốc tế, cho đến việc kết nối với các đối tác logistics và bảo hiểm. Mục tiêu chính là tạo ra một quy trình liền mạch, giảm thiểu chi phí và rủi ro cho khách hàng doanh nghiệp XNK. Theo nghiên cứu, việc đóng gói các dịch vụ riêng lẻ như phát hành thư tín dụng L/C, cho vay tài trợ xuất khẩu, hay tư vấn quy trình nghiệp vụ XNK thành một sản phẩm duy nhất mang lại lợi ích cộng hưởng. Đối với ngân hàng, đây là cách để gia tăng sự gắn kết với khách hàng, bán chéo sản phẩm và đa dạng hóa nguồn thu. Đối với doanh nghiệp, dịch vụ trọn gói giúp tiết kiệm thời gian, nguồn lực và đơn giản hóa các thủ tục phức tạp. Thay vì phải làm việc với nhiều đối tác khác nhau (công ty giao nhận, công ty bảo hiểm, ngân hàng), doanh nghiệp chỉ cần một đầu mối duy nhất là VCB. Luận văn này đi sâu vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, từ đó làm nền tảng để phân tích và đề xuất các mô hình phù hợp cho ngân hàng ngoại thương trong việc triển khai dịch vụ chiến lược này. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các chuyên đề thực tập XNKkhóa luận tốt nghiệp Vietcombank.

1.1. Hiểu đúng về chuỗi cung ứng tài chính trong XNK

Một chuỗi cung ứng tài chính trong hoạt động XNK là sự kết hợp đồng bộ giữa dòng lưu chuyển hàng hóa vật chất và dòng lưu chuyển tài chính. Dịch vụ XNK trọn gói chính là công cụ để ngân hàng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị này. Thay vì chỉ là một nhà cung cấp vốn, ngân hàng trở thành một đối tác chiến lược, điều phối các hoạt động từ ủy thác xuất nhập khẩu đến quản lý dòng tiền. Các bên tham gia chính trong mô hình này bao gồm: khách hàng doanh nghiệp XNK, ngân hàng thương mại (đầu mối), công ty giao nhận vận tải và công ty bảo hiểm. Vai trò của ngân hàng là trung tâm, kết nối các dịch vụ để tạo thành một giải pháp thống nhất, giúp doanh nghiệp quản lý hiệu quả toàn bộ quy trình từ khi ký hợp đồng đến khi nhận được thanh toán hoặc hàng hóa.

1.2. Vai trò của dịch vụ XNK trọn gói với nền kinh tế

Trên phương diện vĩ mô, việc phát triển các dịch vụ tài chính hiện đại như XNK trọn gói góp phần thúc đẩy hoạt động ngoại thương, nâng cao kim ngạch xuất nhập khẩu quốc gia. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn thiếu kinh nghiệm và nguồn lực, có thể tự tin tham gia vào thị trường quốc tế. Bằng cách giảm thiểu các rào cản về thủ tục và tài chính, dịch vụ này giúp tăng cường sự luân chuyển vốn, thúc đẩy sản xuất và tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, hiệu quả hơn. Hơn nữa, việc này còn nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại Việt Nam trên trường quốc tế.

II. Thực trạng dịch vụ XNK tại Vietcombank và thách thức cạnh tranh

Luận văn chỉ ra một thực tế quan trọng trong giai đoạn 2011-2015: Vietcombank dù là ngân hàng hàng đầu trong lĩnh vực thanh toán quốc tếtài trợ thương mại, nhưng lại chưa chính thức triển khai một sản phẩm dịch vụ xuất nhập khẩu trọn gói hoàn chỉnh. Thực trạng dịch vụ XNK tại VCB lúc bấy giờ là cung cấp các sản phẩm riêng lẻ, bao gồm tài trợ trước và sau giao hàng, phát hành và thanh toán L/C, nhờ thu, chuyển tiền, bảo lãnh... Mặc dù các dịch vụ này có chất lượng cao, việc thiếu một gói giải pháp tích hợp đã tạo ra những thách thức lớn. Khách hàng phải tự liên hệ với nhiều bên để hoàn tất một lô hàng, gây tốn kém thời gian và chi phí. Trong khi đó, các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Vietinbank và Eximbank đã triển khai dịch vụ này từ những năm 2010. Sự chậm trễ này, theo phân tích trong luận văn, là một trong những nguyên nhân khiến thị phần thanh toán XNK của ngân hàng ngoại thương có dấu hiệu sụt giảm. Nghiên cứu đã phân tích số liệu cụ thể về dư nợ tài trợ XNK và doanh số thanh toán để làm rõ hiệu quả hoạt động tài trợ thương mại. Kết quả cho thấy, dù vẫn chiếm thị phần lớn, tốc độ tăng trưởng của VCB đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi phải có những đổi mới đột phá để giữ vững vị thế. Thách thức không chỉ đến từ đối thủ mà còn từ chính nhu cầu ngày càng cao của khách hàng doanh nghiệp XNK về một dịch vụ tiện lợi, nhanh chóng và chi phí tối ưu.

2.1. Phân tích rủi ro trong thanh toán quốc tế tại VCB

Việc cung cấp dịch vụ riêng lẻ làm gia tăng một số loại rủi ro. Luận văn đã chỉ ra các rủi ro trong thanh toán quốc tếVietcombank và khách hàng phải đối mặt, bao gồm rủi ro tác nghiệp (sai sót chứng từ), rủi ro tín dụng (khách hàng không trả được nợ), và rủi ro thị trường (biến động tỷ giá). Khi không có một gói dịch vụ trọn gói, ngân hàng khó kiểm soát toàn bộ dòng chảy của thương vụ. Ví dụ, khách hàng có thể nhận tài trợ từ VCB nhưng lại thực hiện thanh toán qua một ngân hàng khác, khiến ngân hàng mất nguồn thu phí và khó quản lý dòng tiền trả nợ. Một quy trình tích hợp sẽ giúp ngân hàng giám sát chặt chẽ hơn, từ đó hạn chế rủi ro đạo đức và rủi ro tín nhiệm từ phía khách hàng.

2.2. Đánh giá năng lực cạnh tranh so với các ngân hàng khác

Nghiên cứu tiến hành so sánh trực tiếp mô hình dịch vụ XNK của Vietcombank với các ngân hàng TMCP khác đã triển khai dịch vụ trọn gói. Phân tích cho thấy các đối thủ cạnh tranh có lợi thế đi trước trong việc xây dựng quan hệ đối tác với các công ty dịch vụ logistics ngân hàng và bảo hiểm. Họ cũng có chính sách marketing và định giá hấp dẫn hơn cho các gói sản phẩm. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho VCB phải nhanh chóng nghiên cứu và xây dựng một sản phẩm tương tự nhưng với nhiều ưu điểm vượt trội hơn, dựa trên thế mạnh về mạng lưới, uy tín và kinh nghiệm trong lĩnh vực ngoại thương.

III. Phương pháp xây dựng dịch vụ XNK trọn gói thành công tại VCB

Để giải quyết những thách thức đã nêu, luận văn đề xuất một lộ trình và các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ một cách hệ thống. Cốt lõi của phương pháp này là xây dựng một dịch vụ xuất nhập khẩu trọn gói lấy khách hàng làm trung tâm, tích hợp chặt chẽ ba bên: Ngân hàng - Doanh nghiệp - Đối tác dịch vụ. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là hoàn thiện quy trình nghiệp vụ XNK. Quy trình này phải được thiết kế lại để đảm bảo sự luân chuyển thông tin và chứng từ một cách thông suốt giữa các phòng ban nội bộ của Vietcombank (Tài trợ thương mại, Khách hàng doanh nghiệp, Thanh toán quốc tế) và với các đối tác bên ngoài. Luận văn nhấn mạnh việc ứng dụng công nghệ để tự động hóa các khâu có thể, từ việc nộp hồ sơ trực tuyến đến theo dõi tình trạng lô hàng. Một yếu tố then chốt khác là việc lựa chọn đối tác chiến lược. Ngân hàng cần xây dựng các tiêu chí rõ ràng để chọn công ty dịch vụ logistics ngân hàng và công ty bảo hiểm uy tín, có năng lực và mạng lưới rộng khắp. Sự hợp tác này không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu dịch vụ mà phải là một liên kết sâu sắc, chia sẻ trách nhiệm và quyền lợi. Mô hình phối hợp này được luận văn mô tả chi tiết, đảm bảo mỗi bên phát huy tối đa thế mạnh chuyên môn của mình, mang lại giá trị cao nhất cho khách hàng doanh nghiệp XNK.

3.1. Hoàn thiện quy trình nghiệp vụ và quản lý rủi ro

Giải pháp đề xuất một quy trình thực hiện chi tiết cho cả dịch vụ xuất khẩu trọn gói và nhập khẩu trọn gói. Trong đó, vai trò của từng bộ phận tại VCB được xác định rõ ràng. Đặc biệt, luận văn chú trọng đến các biện pháp quản lý rủi ro phát sinh khi thực hiện mô hình mới này. Các rủi ro được nhận diện bao gồm rủi ro tác nghiệp do phối hợp không tốt, rủi ro từ phía đối tác liên kết (công ty vận tải, bảo hiểm) và rủi ro đạo đức từ khách hàng. Các biện pháp hạn chế được đưa ra như xây dựng thỏa thuận hợp tác chặt chẽ, áp dụng các điều khoản ràng buộc trách nhiệm và thường xuyên đánh giá chất lượng đối tác.

3.2. Xây dựng chính sách định giá và marketing mục tiêu

Để dịch vụ hấp dẫn, nguyên tắc định giá phải đảm bảo tổng chi phí cho gói dịch vụ thấp hơn so với khi khách hàng sử dụng các dịch vụ riêng lẻ. Luận văn đề xuất các phương pháp định giá linh hoạt, có thể dựa trên giá trị lô hàng hoặc cam kết sử dụng dịch vụ lâu dài. Về marketing, giải pháp tập trung vào việc xác định đúng đối tượng khách hàng mục tiêu – chủ yếu là các doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa có nhiều kinh nghiệm XNK. Các kênh tiếp thị cần đa dạng, từ việc tổ chức hội thảo, tư vấn trực tiếp tại chi nhánh đến marketing kỹ thuật số, nhằm giới thiệu những lợi ích vượt trội của dịch vụ xuất nhập khẩu trọn gói.

IV. Kết quả nghiên cứu và lộ trình triển khai dịch vụ XNK tại VCB

Kết quả nổi bật nhất của luận văn là việc xây dựng thành công một lộ trình triển khai khả thi cho dịch vụ xuất nhập khẩu trọn gói tại Vietcombank. Đây không phải là một đề xuất lý thuyết suông mà dựa trên kết quả khảo sát thực tế nhu cầu của 9 nhóm khách hàng doanh nghiệp XNK trên toàn quốc và phân tích sâu sắc nội lực của VCB. Lộ trình được chia thành các giai đoạn rõ ràng, có mục tiêu và thời gian cụ thể. Giai đoạn 1 (Thử nghiệm): Triển khai thí điểm tại một số chi nhánh lớn có doanh số tài trợ thương mại cao. Mục tiêu của giai đoạn này là kiểm tra tính hiệu quả của quy trình nghiệp vụ XNK mới, đánh giá phản ứng của khách hàng và điều chỉnh các vướng mắc phát sinh. Giai đoạn 2 (Mở rộng): Sau khi mô hình thí điểm thành công, sẽ nhân rộng ra toàn hệ thống ngân hàng ngoại thương. Trong giai đoạn này, ngân hàng cần đẩy mạnh hoạt động marketing, đào tạo nhân viên và hoàn thiện hệ thống công nghệ thông tin hỗ trợ. Giai đoạn 3 (Tối ưu hóa): Liên tục cải tiến và nâng cao chất lượng dịch vụ, bổ sung các tiện ích gia tăng như tư vấn thị trường, kết nối đối tác nước ngoài. Luận văn cũng đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với Ban lãnh đạo Vietcombank về việc cần có quyết tâm chính trị cao và sự đầu tư nguồn lực tương xứng để dự án thành công. Đồng thời, các kiến nghị cũng được gửi đến Ngân hàng Nhà nước nhằm tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho việc phát triển các sản phẩm tài chính hiện đại.

4.1. Phân tích kết quả khảo sát nhu cầu khách hàng

Luận văn đã tiến hành một cuộc khảo sát chi tiết để đánh giá nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Kết quả cho thấy phần lớn doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, rất quan tâm và sẵn sàng sử dụng một dịch vụ trọn gói nếu nó giúp họ tiết kiệm chi phí, thời gian và giảm thiểu rủi ro. Các yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định lựa chọn của doanh nghiệp bao gồm: phí dịch vụ cạnh tranh, tốc độ xử lý giao dịch và uy tín của ngân hàng. Đây là những bằng chứng thực tiễn quý giá, khẳng định tính cấp thiết và tiềm năng thị trường to lớn của dịch vụ này.

4.2. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan hữu quan

Để mô hình dịch vụ xuất nhập khẩu trọn gói phát triển bền vững, không chỉ cần nỗ lực từ Vietcombank mà còn cần sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý. Luận văn kiến nghị Ngân hàng Nhà nước cần ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể hơn về việc liên kết giữa ngân hàng và các công ty phi tài chính. Đồng thời, các cơ quan hữu quan như Tổng cục Hải quan cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục, đẩy mạnh hải quan điện tử để tạo điều kiện cho các giao dịch XNK diễn ra nhanh chóng, minh bạch, hỗ trợ cho sự thành công của các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tài chính.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ dịch vụ xuất nhập khẩu trọn gói tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TRỌN GÓI TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Những vấn đề chung về dịch vụ xuất nhập khẩu trọn gói tại ngân hàng thương mại 1. Khái niệm về dịch vụ xuất nhập khẩu trọn gói tại ngân hàng thương mại 1. Khái niệm sản phẩm, dịch vụ trọn gói.Porter ( là nhà tư tưởng chiến lược bậc thầy của thời đại, và đồng thời là một trong những “bộ óc” quản trị có ảnh hưởng nhất thế giới theo bình chọn của Financial Times và 50 Thinkers) cho rằng một trong những cách để Tạo lập và duy trì thành tích vượt trội trong kinh doanh đó là sử dụng “ Sản phẩm bổ sung” Ngày nay, nhiều ngành chịu ảnh hưởng theo những cách thức khác nhau từ những sản phẩm bổ sung, những sản phẩm được người mua sử dụng kèm với sản phẩm chính.

Khi bán các sản phẩm bổ sung thì việc kinh doanh sản phẩm này sẽ thúc đẩy kinh doanh sản phẩm kia và ngược lại. Đôi khi nhiều sản phẩm bổ sung là một phần trong dòng sản phẩm của doanh nghiệp, còn trong các trường hợp khác thì sản phẩm bổ sung được ngành nghề khác cung cấp. Có thể nhận thấy lợi thế cạnh tranh giữa các doanh nghiệp được tạo ra từ sản phẩm bổ sung, ba hoạt động thực tiễn mang tầm quan trọng chiến lược trong các ngành có những sản phẩm bổ sung thiết yếu, đó là: Kiểm soát những sản phẩm bổ sung: chào bán đầy đủ các sản phẩm bổ sung hơn là để cho các doanh nghiệp khác cung cấp (“chúng tôi bán đầy đủ”) Bán kèm sản phẩm: chào bán một tập hợp các sản phẩm riêng biệt nhưng bổ sung cho nhau, theo một gói với giá cho cả gói (“chúng tôi chỉ bán sản phẩm này kèm với sản phẩm khác”) Trợ cấp “chéo”: bán một sản phẩm này với các điều kiện thuận lợi cho việc phát triển bán sản phẩm bổ sung khác(“chúng tôi bán sản phẩm này để có thể bán được sản phẩm kia”) Để tăng tính cạnh tranh trong ngành, các doanh nghiệp có thể thực hiện bán 2 kèm sản phẩm, hoặc bán những sản phẩm bổ sung theo kiểu trọn gói, trợ cấp chéo là một phương pháp để bán các sản phẩm bổ sung Như đã đề cập ở trên, một trong 3 hoạt động thực tiễn của sản phẩm bổ sung đó là “Bán kèm sản phẩm (bundling) Bán kèm sản phẩm nghĩa là bán “ trọn gói” những sản phẩm hoặc dịch vụ riêng biệt nhau hay có thể hiểu là bán “Sản phẩm, dịch vụ trọn gói”. Bán kèm sản phẩm thường rất phổ biến nhưng lại ít khi được nhận ra.

Bán kèm sản phẩm có nghĩa là tất cả những người mua đều được cung cấp một gói các sản phẩm dịch vụ, không xét đến sự khác biệt trong nhu cầu của họ. ‘Sản phẩm, dịch vụ trọn gói” là một tập hợp những sản phẩm, những dịch vụ được liệt kê sẵn để khách hàng lựa chọn theo danh mục trong gói. Ðiều này có nghĩa là Sản phẩm, dịch vụ trọn gói sẽ bao gồm nhiều loại sản phẩm dịch vụ khác nhau kết hợp lại với nhau mà nếu tách ra chúng có thể tồn tại như những sản phẩm, dịch vụ riêng biệt, thỏa mãn những nhu cầu đơn lẻ cụ thể nào đó của khách hàng. Sản phẩm, dịch vụ trọn gói là một trong những phương pháp mà các nhà quản trị hàng đầu sử dụng để đối phó với xu hướng bão hòa thị trường và tiêu chuẩn hóa sản phẩm hiện nay, vì việc bán kèm sản phẩm này tạo ra những lợi thế cạnh tranh cho các doanh nghiệp, có thể kể đến như: tạo ra lợi ích kinh tế từ việc giảm chi phí, gia tăng khác biệt hóa, tạo ra nhiều cơ sở hơn cho sự khác biệt hóa, giao diện với hiệu quả cao hơn, tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của gói sản phẩm, người mua chỉ cần mua sản phẩm tại một điểm duy nhất, tăng thêm cơ hội để có chính sách giá phân biệt, gia tăng những rào cản xâm nhập ngành và giảm bớt cạnh tranh 1.

Khái niệm dịch vụ xuất nhập khẩu trọn gói tại ngân hàng thương mại. Trong lĩnh vực hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại, khái niệm về sản phẩm, dịch vụ trọn gói có thể hiểu: Ngân hàng thương mại là một tổ chức tín dụng chuyên kinh doanh tiền tệ và các hoạt động ngân hàng vì mục tiêu lợi nhuận, hoạt động của ngân hàng là hoạt động dịch vụ , nên sản phẩm của nó được thể hiện dưới dạng dịch vụ. Như vậy, sản phẩm, dịch vụ trọn gói của ngân hàng là gói dịch vụ bao gồm các dịch vụ ngân hàng 3 khác nhau, mỗi dịch vụ đơn lẻ trong gói thỏa mãn nhu cầu cụ thể nào đó của khách hàng. Cơ sở để hình thành gói dịch vụ là các nhu cầu đơn lẻ đó có mối liên hệ với nhau, để sau khi “đóng gói” sản phẩm cuối cùng thì có thể đáp ứng một chuỗi các nhu cầu đa dạng, đem lại tiện ích cho cả ngân hàng và khách hàng.

Theo cách hiểu như trên, thì các dịch vụ nhỏ trong gói dịch vụ phải cùng hướng đến một nhu cầu lớn hơn các nhu cầu cụ thể riêng lẻ, và dịch vụ ngân hàng trọn gói hoặc sẽ đáp ứng một dãy nhu cầu có quan hệ với nhau hướng đến một nhu cầu tổng thể, hoặc hỗ trợ một chuỗi các công việc được khách hàng thực hiện theo trình tự Một trong số các dịch vụ NHTM cung cấp đó là dịch vụ về xuất nhập khẩu. Như vậy, có thể hiểu Dịch vụ dịch vụ xuất nhập khẩu trọn gói (XNKTG) tại các NHTM là việc NHTM cung cấp cho doanh nghiệp XNK các dịch vụ liên quan đến việc thực hiện một lô hàng xuất/nhập khẩu theo các phương thức thanh toán quốc tế như L/C, nhờ thu hay chuyển tiền. Ðây là sự kết hợp của các dịch vụ khác nhau bao gồm: dịch vụ giao nhận vận tải hàng hoá, dịch vụ bảo hiểm hàng hoá, dịch vụ tài trợ và thanh toán của ngân hàng trong một gói sản phẩm (package services), với mức giá được người mua cảm nhận rằng thấp hơn so với khi mua từng sản phẩm riêng lẻ. Những dịch vụ này tuy là những dịch vụ riêng lẻ hoạt động ở những lĩnh vực khác nhau nhưng có cùng chung vai trò là phục vụ hoạt động XNK của doanh nghiệp.

Vai trò của NHTM trong gói dịch vụ này là thực hiện tài trợ thương mại, thanh toán và làm đầu mối phối hợp với các đơn vị có chức năng thực hiện dịch vụ giao nhận vận tải hàng hoá, dịch vụ bảo hiểm hàng hoá. Dịch vụ XNKTG thể hiện sự kết hợp giữa những đơn vị độc lập. Trong đó, từng đơn vị với những lợi thế chuyên môn riêng của mình sẽ cùng hợp tác với nhau để hỗ trợ cho khách hàng đạt được nhu cầu tổng thể thay vì những nhu cầu riêng lẻ trong chuỗi quy trình XNK khi khách hàng sử dụng dịch vụ này. Các bên tham gia vào gói dịch vụ xuất nhập khẩu trọn gói.

Như đã nêu trên, dịch vụ xuất nhập khẩu trọn gói là sự kết hợp của các dịch vụ riêng lẻ để phục vụ trọn gói một thương vụ mua bán của các bên XNK: dịch vụ giao 4 nhận vận tải hàng hóa, dịch vụ bảo hiểm và dịch vụ tài trợ và thanh toán của ngân hàng. Sự kết hợp này được thể hiện thông qua sự liên kết giữa ba đơn vị độc lập cùng với doanh nghiệp XNK: Công ty dịch vụ giao nhận vận tải, công ty bảo hiểm và NHTM. Khách hàng - doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Những doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực XNK hàng hóa là những khách hàng mục tiêu mà Dịch vụ XNKTG hướng đến.

Đây được xem là đối tượng để dịch vụ này tồn tại và phát triển. Nhu cầu của những doanh nghiệp này trong quá trình thực hiện công việc mua bán hàng hóa với nước ngoài là cơ sở để dịch vụ XNKTG được phát huy tính tiện ích của mình. Do vậy, khách hàng – doanh nghiệp XNK là bên tham gia bắt buộc phải có trong dây chuyền phát triển dịch vụ XNKTG. Công ty dịch vụ giao nhận vận tải.

Công ty dịch vụ giao nhận vận tải là những công ty chuyên trách về dịch vụ giao nhận vận tải hàng hoá: nhận hàng từ người gửi, tổ chức việc vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm các thủ tục giấy tờ và các dịch vụ khác có liên quan để giao hàng cho người nhận theo sự uỷ thác của chủ hàng, của người vận tải, hoặc của người làm dịch vụ giao nhận khác (gọi chung là khách hàng). Trong xu thế thương mại toàn cầu hoá cùng với sự phát triển nhiều hình thức vận tải mới trong những thập niên qua. Ngày nay, người làm dịch vụ giao nhận hàng hoá giữ vai trò quan trọng trong vận tải và buôn bán quốc tế. Những dịch vụ người giao nhận thực hiện không chỉ dừng lại ở các công việc cơ bản truyền thống như đặt chổ đóng hàng, nơi dùng để kiểm tra hàng hoá, giao nhận hàng hoá mà còn thực hiện những dịch vụ chuyên nghiệp hơn như tư vấn chọn tuyến đường vận chuyển, chọn tàu vận tải, đóng gói bao bì hàng hoá, .v… Khi tham gia vào gói sản phẩm, thông qua ngân hàng, khách hàng sẽ yên tâm hơn về vấn đề giao nhận hàng hóa cũng như thuê phương tiện vận tải để chuyển hàng từ nơi xuất đến nơi nhập theo một quy trình sẵn có.

Đây được xem là bên cung ứng dịch vụ vận chuyển và giao nhận hàng hóa cho doanh nghiệp XNK thông qua sự hỗ trợ từ ngân hàng khi thực hiện gói dịch vụ. Công ty dịch vụ giao nhận vận tải 5 đóng vai trò quan trọng cần có cho sự phát triển lâu dài của dịch vụ XNKTG của ngân hàng. Công ty bảo hiểm Cũng như công ty dịch vụ giao nhận vận tải, công ty bảo hiểm là một đối tác không thể thiếu trong gói dịch vụ này. Với chức năng cơ bản là đảm bảo về mặt tài chính trước rủi ro cho đối tượng được bảo hiểm mà đối tượng ở đây là hàng hóa XNK.

Công ty bảo hiểm góp phần không nhỏ cho quy trình vận hành của dịch vụ XNKTG của ngân hàng. Thông qua sự tư vấn của ngân hàng, doanh nghiệp XNK có thể tìm được đối tác uy tín đảm bảo cho mọi rủi ro của hàng hóa XNK. Ngân hàng thương mại. Ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc đưa dịch vụ đến với khách hàng, là đầu mối liên kết giữa các bên trong quá trình triển khai và thực hiện dịch vụ XNKTG.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ