Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng thương

Nghiên cứu phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Vietcombank chi nhánh Gia Lai, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ.

Tác giả

Nguyễn Minh Tuân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

131
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn dịch vụ ngân hàng bán lẻ Vietcombank

Luận văn thạc sĩ về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Gia Lai (Vietcombank Gia Lai) là một công trình nghiên cứu khoa học, chi tiết và có hệ thống. Đề tài này ra đời trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt trong lĩnh vực tài chính, nơi mà phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ không còn là lựa chọn mà đã trở thành xu thế tất yếu. Việc nghiên cứu này nhằm mục đích hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ ngân hàng, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp phát triển dịch vụ thiết thực. Luận văn không chỉ tập trung vào các sản phẩm truyền thống mà còn đi sâu vào các dịch vụ hiện đại như ngân hàng điện tử VCBdịch vụ thẻ Vietcombank, phản ánh đúng xu hướng phát triển của ngành. Mục tiêu chính là đánh giá toàn diện hoạt động tại Vietcombank Gia Lai, xác định những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi. Từ đó, công trình đề xuất một lộ trình chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn sự hài lòng của khách hàng. Bằng cách kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính, khảo sát thực tế và phân tích số liệu giai đoạn 2011-2015, luận văn cung cấp một cái nhìn đa chiều và khách quan, làm cơ sở vững chắc cho các quyết định quản trị trong tương lai. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý ngân hàng, các nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng.

1.1. Tổng quan mô hình nghiên cứu luận văn thạc sĩ

Luận văn được xây dựng dựa trên một mô hình nghiên cứu luận văn chuẩn mực, bao gồm ba chương chính. Chương 1 tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ ngân hàng bán lẻ, định nghĩa các khái niệm, đặc điểm và các tiêu chí đánh giá. Chương 2 đi sâu vào phân tích thực trạng hoạt động ngân hàng bán lẻ tại Vietcombank Gia Lai trong giai đoạn 2011-2015, sử dụng các số liệu thống kê cụ thể về huy động vốn dân cư, cho vay tiêu dùng cá nhân và các dịch vụ khác. Chương 3, dựa trên những phân tích từ chương trước, đề xuất các nhóm giải pháp phát triển dịch vụ toàn diện và khả thi. Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là định tính, kết hợp phỏng vấn chuyên gia, tổng hợp và phân tích số liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính chính thức của chi nhánh.

1.2. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu của đề tài

Sự cấp thiết của đề tài xuất phát từ hai yếu tố chính: áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác và nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng đối với các sản phẩm ngân hàng bán lẻ. Trong bối cảnh đó, việc phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ trở thành chìa khóa để Vietcombank Gia Lai gia tăng thị phần và đảm bảo tăng trưởng bền vững. Mục tiêu của luận văn là: (1) Hệ thống hóa lý luận về phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ; (2) Đánh giá chất lượng dịch vụ và thực trạng hoạt động tại chi nhánh; (3) Đề xuất các giải pháp khả thi để nâng cao hiệu quả hoạt động, từ đó cải thiện sự hài lòng của khách hàngnâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường Gia Lai.

II. Phân tích thực trạng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Gia Lai

Giai đoạn 2011-2015 chứng kiến những bước phát triển quan trọng nhưng cũng đầy thách thức đối với dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Vietcombank Gia Lai. Phân tích thực trạng hoạt động ngân hàng bán lẻ cho thấy một bức tranh đa chiều. Về mặt tích cực, chi nhánh đã đạt được sự tăng trưởng ấn tượng về lợi nhuận, với mức tăng trung bình đáng kể qua các năm, đỉnh điểm là năm 2015 khi được vinh danh là chi nhánh xuất sắc trong hoạt động bán lẻ toàn hệ thống. Hoạt động huy động vốn dân cư và từ các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) luôn chiếm tỷ trọng lớn và tăng trưởng ổn định, cho thấy uy tín và sự tin tưởng của khách hàng. Tuy nhiên, hoạt động này cũng bộc lộ những hạn chế. Tốc độ tăng trưởng huy động vốn không đồng đều và có dấu hiệu chững lại trong một số thời điểm, phản ánh sự cạnh tranh khốc liệt trên địa bàn. Các hoạt động cho vay tiêu dùng cá nhân và dịch vụ thẻ dù có phát triển nhưng vẫn chưa khai thác hết tiềm năng của thị trường. Các sản phẩm ngân hàng điện tử VCB như Internet Banking, Mobile Banking đã được triển khai nhưng tỷ lệ khách hàng kích hoạt và sử dụng thường xuyên còn khiêm tốn. Việc phân tích sâu các số liệu về dư nợ, thị phần, và cơ cấu thu nhập từ dịch vụ là cực kỳ cần thiết để nhận diện rõ các điểm mạnh cần phát huy và các điểm yếu cần khắc phục, tạo tiền đề cho việc xây dựng các giải pháp phát triển dịch vụ hiệu quả.

2.1. Kết quả hoạt động huy động vốn dân cư và doanh nghiệp

Hoạt động huy động vốn dân cư là một trong những trụ cột chính trong mảng bán lẻ của Vietcombank Gia Lai. Giai đoạn 2011-2015, tổng vốn huy động tăng trưởng bình quân gần 20%/năm. Đặc biệt, nguồn vốn từ khách hàng cá nhân và SME luôn chiếm tỷ trọng trên 60% và có xu hướng tăng mạnh, đạt gần 93% vào năm 2015. Điều này cho thấy chiến lược tập trung vào mảng bán lẻ của chi nhánh đã đi đúng hướng. Tuy nhiên, sự tăng trưởng không đồng đều qua các năm (tăng 35.37% năm 2012 nhưng chỉ tăng 13.25% năm 2014) cho thấy sự phụ thuộc vào các yếu tố thị trường và sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng khác trên địa bàn tỉnh Gia Lai.

2.2. Hiện trạng cho vay tiêu dùng cá nhân và các sản phẩm tín dụng

Mảng tín dụng bán lẻ, đặc biệt là cho vay tiêu dùng cá nhân, cho vay sản xuất kinh doanh hộ gia đình và SME, đã có sự chuyển dịch tích cực. Ban lãnh đạo chi nhánh đã chủ động chuyển hướng từ bán buôn sang bán lẻ để giảm thiểu rủi ro và đa dạng hóa nguồn thu. Các sản phẩm cho vay mua nhà, mua xe, vay thấu chi được giới thiệu rộng rãi. Tuy nhiên, theo phân tích trong luận văn, dư nợ bán lẻ tuy tăng nhưng thị phần tín dụng vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng thị trường và so với các đối thủ lớn như Agribank hay BIDV tại địa phương. Việc thẩm định và quản lý rủi ro đối với các khoản vay nhỏ lẻ vẫn là một thách thức cần được quan tâm.

2.3. Dịch vụ thẻ Vietcombank và ngân hàng điện tử VCB

Sự phát triển của dịch vụ thẻ Vietcombankngân hàng điện tử VCB là một điểm sáng. Chi nhánh đã đẩy mạnh phát hành thẻ ATM Connect24 và các loại thẻ tín dụng quốc tế. Hệ thống máy ATM và POS được mở rộng. Các dịch vụ như VCB-iB@nking, SMS Banking, Mobile Banking được triển khai đồng bộ. Mặc dù vậy, thực trạng hoạt động ngân hàng bán lẻ cho thấy số lượng khách hàng kích hoạt và thực hiện giao dịch thường xuyên qua các kênh điện tử vẫn chưa cao. Nguyên nhân có thể đến từ thói quen dùng tiền mặt của người dân và các hoạt động marketing, hướng dẫn sử dụng chưa thực sự hiệu quả. Đây là một lĩnh vực cần được đầu tư mạnh mẽ hơn để tối ưu hóa chi phí và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

III. Hướng đi chiến lược phát triển ngân hàng bán lẻ VCB Gia Lai

Để phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ một cách bền vững, Vietcombank Gia Lai cần một chiến lược đồng bộ và khoa học, dựa trên nền tảng phân tích thực trạng và học hỏi kinh nghiệm từ các ngân hàng thành công. Luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp phát triển dịch vụ tập trung vào ba trụ cột chính: sản phẩm, khách hàng và kênh phân phối. Thứ nhất, về sản phẩm, cần liên tục đa dạng hóa danh mục, không chỉ cải tiến các sản phẩm truyền thống như tiền gửi, cho vay mà còn phải đẩy mạnh các sản phẩm công nghệ cao. Việc tạo ra các gói sản phẩm tích hợp (combo) dành riêng cho từng phân khúc khách hàng (cán bộ công nhân viên, tiểu thương, chủ doanh nghiệp SME) sẽ giúp gia tăng giá trị và sự gắn kết. Thứ hai, chiến lược khách hàng phải đặt sự hài lòng của khách hàng làm trung tâm. Điều này đòi hỏi phải xây dựng chính sách chăm sóc khách hàng chuyên biệt, phân loại khách hàng VIP và có cơ chế ưu đãi rõ ràng. Đồng thời, việc thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng sẽ giúp ngân hàng hiểu rõ hơn nhu cầu của họ. Cuối cùng, cần tối ưu hóa và đa dạng hóa kênh phân phối. Bên cạnh việc duy trì các phòng giao dịch truyền thống, phải xem các kênh ngân hàng điện tử VCB là kênh giao dịch chính trong tương lai, từ đó có kế hoạch đầu tư và quảng bá phù hợp.

3.1. Đa dạng hóa danh mục sản phẩm và dịch vụ cốt lõi

Một trong những giải pháp phát triển dịch vụ hàng đầu là đa dạng hóa sản phẩm. Thay vì chỉ cạnh tranh về lãi suất, Vietcombank Gia Lai cần tạo ra sự khác biệt bằng các sản phẩm độc đáo. Ví dụ, phát triển sản phẩm cho vay tiêu dùng cá nhân không cần tài sản đảm bảo với quy trình xét duyệt nhanh gọn dựa trên điểm tín dụng; triển khai các sản phẩm tiết kiệm linh hoạt cho phép rút gốc một phần không mất lãi; hoặc liên kết với các công ty bảo hiểm, chứng khoán để cung cấp dịch vụ tài chính trọn gói. Việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới phải trở thành một hoạt động thường xuyên, bám sát nhu cầu thực tế của thị trường Gia Lai.

3.2. Xây dựng chính sách khách hàng và Marketing hiệu quả

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, chính sách khách hàng và marketing cần được đổi mới. Cần xây dựng một hệ thống CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) chuyên nghiệp để quản lý thông tin, lịch sử giao dịch và phân loại khách hàng. Từ đó, triển khai các chương trình chăm sóc cá nhân hóa, gửi lời chúc mừng sinh nhật, tặng quà vào các dịp lễ. Hoạt động marketing cần được đẩy mạnh trên các kênh kỹ thuật số (mạng xã hội, báo điện tử địa phương) để tiếp cận nhóm khách hàng trẻ, thay vì chỉ dựa vào các phương thức truyền thống. Các chương trình khuyến mãi cần được thiết kế hấp dẫn, tập trung vào lợi ích thiết thực cho người dùng.

3.3. Tối ưu hóa kênh phân phối truyền thống và hiện đại

Việc kết hợp hài hòa giữa kênh phân phối truyền thống và hiện đại là yếu tố sống còn. Đối với các phòng giao dịch, cần cải thiện không gian, rút ngắn thời gian chờ đợi và nâng cao thái độ phục vụ của giao dịch viên. Đối với kênh hiện đại, cần tăng cường quảng bá các tính năng tiện lợi của ngân hàng điện tử VCBdịch vụ thẻ Vietcombank. Tổ chức các buổi hướng dẫn sử dụng ứng dụng VCB Digibank tại các cơ quan, doanh nghiệp, trường học sẽ giúp tăng tỷ lệ kích hoạt. Mở rộng mạng lưới POS tại các siêu thị, nhà hàng, quán cà phê cũng là một giải pháp quan trọng để thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ

Chất lượng dịch vụ là yếu tố quyết định đến sự hài lòng của khách hàng và là vũ khí cạnh tranh bền vững nhất. Để nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ, không chỉ dừng lại ở sản phẩm tốt mà còn phải chú trọng đến con người và quy trình. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển nguồn nhân lực. Đội ngũ nhân viên, từ giao dịch viên đến chuyên viên quan hệ khách hàng, phải được đào tạo bài bản không chỉ về nghiệp vụ mà còn về kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và thấu hiểu tâm lý khách hàng. Một nhân viên chuyên nghiệp và tận tâm chính là hình ảnh đại diện tốt nhất cho thương hiệu Vietcombank Gia Lai. Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ là cực kỳ cần thiết. Các thủ tục rườm rà cần được cắt giảm, ứng dụng công nghệ để tự động hóa các khâu có thể, từ đó rút ngắn thời gian giao dịch và giảm thiểu sai sót. Đánh giá chất lượng dịch vụ phải được thực hiện định kỳ thông qua các cuộc khảo sát khách hàng, các chương trình "khách hàng bí mật" để có những phản hồi khách quan. Những phản hồi này là nguồn thông tin quý giá để ngân hàng liên tục cải tiến, đáp ứng vượt mong đợi của khách hàng và tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt trên thị trường.

4.1. Đầu tư phát triển nguồn nhân lực chuyên nghiệp

Con người là yếu tố cốt lõi. Cần xây dựng các chương trình đào tạo thường xuyên và chuyên sâu cho cán bộ nhân viên. Nội dung đào tạo không chỉ bao gồm kiến thức sản phẩm, quy trình nghiệp vụ mà còn phải tập trung vào kỹ năng mềm như giao tiếp, đàm phán, chăm sóc khách hàng và bán chéo sản phẩm. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trọng tâm, khuyến khích sự sáng tạo và ghi nhận những đóng góp của nhân viên sẽ tạo động lực để họ phục vụ khách hàng tốt hơn, qua đó trực tiếp nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ.

4.2. Ứng dụng công nghệ và cải tiến quy trình hoạt động

Công nghệ là đòn bẩy để nâng cao chất lượng dịch vụ. Vietcombank Gia Lai cần tiếp tục đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, đảm bảo hệ thống ngân hàng điện tử VCB hoạt động ổn định, an toàn và bảo mật. Việc ứng dụng công nghệ mới như eKYC (định danh khách hàng điện tử) để mở tài khoản trực tuyến, hay sử dụng AI để phân tích hành vi khách hàng và đưa ra gợi ý sản phẩm phù hợp, là những hướng đi cần được xem xét. Song song đó, việc rà soát và cải tiến liên tục các quy trình, đặc biệt là quy trình cấp tín dụng và xử lý giao dịch, sẽ giúp giảm thời gian chờ đợi và mang lại trải nghiệm liền mạch cho khách hàng.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng

Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng bao gồm: sự tin cậy (thực hiện dịch vụ đúng cam kết), sự phản hồi (sẵn sàng giúp đỡ khách hàng), năng lực phục vụ (trình độ chuyên môn của nhân viên), sự đồng cảm (quan tâm đến từng cá nhân khách hàng) và các yếu tố hữu hình (cơ sở vật chất, trang thiết bị). Việc thấu hiểu và tập trung cải thiện đồng bộ các yếu tố này sẽ là chìa khóa để giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới, tạo dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh gia lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 với phần cơ sở lý thuyết về phát triển dịch vụ NHBL. 1 1 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ 1.1 TỔNG QUAN VỀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ 1.1 Khái niệm dịch vụ ngân hàng bán lẻ Bản thân ngân hàng là một dạng kinh doanh tiền tệ, thu phí của khách hàng, được xét thuộc nhóm ngành dịch vụ hoạt động ngân hàng không trực tiếp tạo ra sản phẩm cụ thể, nhưng với việc đáp ứng các nhu cầu về tiền tệ, về vốn, về thanh toán cho khách hàng, ngân hàng đã gián tiếp tạo ra sản phẩm dịch vụ trong nền kinh tế. Đứng trên góc độ thỏa mãn nhu cầu khách hàng thì có thể hiểu DVNH là tập hợp những đặc điểm, tính năng, công dụng do ngân hàng tạo ra nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn nhất định của khách hàng trên thị trường tài chính. Cụ thể hơn DVNH được hiểu là các nghiệp vụ ngân hàng về vốn, tiền tệ, thanh toán mà ngân hàng cung cấp cho khách hàng đáp ứng nhu cầu kinh doanh, sinh lời, cất trữ tài sản… và ngân hàng thu chênh lệch lãi suất, tỷ giá hay thu phí thông qua dịch vụ ấy.

Theo WTO dịch vụ tài chính bao gồm: Dịch vụ bảo hiểm và các dịch vụ liên quan đến bảo hiểm; DVNH và các dịch vụ tài chính khác; dịch vụ chứng khoán. Rose, DVNH ngày nay đang tăng lên nhanh chóng về số lượng và ngày càng đa dạng bao gồm các dịch vụ truyền thống và các dịch vụ mới phát triển, các dịch vụ truyền thống của ngân hàng bao gồm: Thực hiện trao đổi ngoại tệ; Chiết khấu thương phiếu và cho vay thương mại; Nhận tiền gửi; Bảo quản vật có giá; Tài trợ các hoạt động của chính phủ; Cung cấp các tài khoản giao dịch; Cung cấp dịch vụ ủy thác; Cho vay tiêu dùng; Dịch vụ tư vấn tài chính; Quản lý tiền mặt; Dịch vụ thuê mua thiết bị; Cho vay tài trợ dự án; Bán các dịch vụ bảo hiểm; Cung cấp các kế hoạch hưu trí; Cung cấp các dịch vụ môi giới chứng khoán; Dịch vụ quỹ tương hỗ và trợ cấp; Dịch vụ ngân hàng đầu tư và ngân hàng bán buôn. 2 Theo Luật TCTD 2010 sửa đổi, không nêu DVNH mà chỉ nêu hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ sau đây: Nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản. Theo Hiệp định chung về thương mại dịch vụ (GATS): ”Dịch vụ tài chính là bất kỳ dịch vụ nào có tính chất tài chính do một nhà cung cấp dịch vụ tài chính của một thành viên thực hiện.

Dịch vụ tài chính bao gồm: Mọi dịch vụ bảo hiểm và dịch vụ liên quan tới bảo hiểm, mọi DVNH và dịch vụ tài chính khác”. Từ những khái niệm và định nghĩa trên, có thể nhận định DVNH là một bộ phận của dịch vụ tài chính, là các dịch vụ tài chính gắn liền với hoạt động kinh doanh của ngân hàng, được ngân hàng thực hiện nhằm tìm kiếm lợi nhuận, và chỉ có các ngân hàng với ưu thế của nó mới có thể cung cấp các dịch vụ này một cách tốt nhất cho khách hàng. Dịch vụ NHBL là một bộ phận của dịch vụ ngân hàng: Thị trường bán lẻ là một cách nhìn hoàn toàn mới về thị trường tài chính, qua đó phần đông những người lao động nhỏ lẻ sẽ được tiếp cận với các sản phẩm dịch vụ ngân hàng, tạo ra một thị trường tiềm năng đa dạng và năng động. Hiện nay có nhiều khái niệm về dịch vụ NHBL theo nhiều cách tiếp cận khác nhau.

Tiếp cận theo đối tượng khách hàng, dịch vụ NHBL được định nghĩa là “những hoạt động giao dịch của ngân hàng với khách hàng là cá nhân và các doanh nghiệp vừa và nhỏ” (Tài liệu hội nghị “Chiến lược phát triển dịch vụ NHBL Vietcombank” 11/2003). Ngoài ra, các chuyên gia của Vietcombank cũng chỉ ra rằng “dịch vụ NHBL là những hoạt động giao dịch trong phạm vi giá trị từ vài trăm nghìn đến vài chục triệu đồng”. Theo “Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại” (David Cox-1997) thì NHBL được hiểu là loại hình ngân hàng “chủ yếu cung cấp các dịch vụ trực tiếp cho doanh nghiệp, hộ gia đình và các cá nhân với các khoản tín dụng nhỏ”. 3 Như vậy, chúng ta có thể hiểu theo cách phổ biến nhất, dịch vụ NHBL là dịch vụ ngân hàng cung cấp các sản phẩm dịch vụ tài chính cho khách hàng là các cá nhân, hộ gia đình, các doanh nghiệp vừa và nhỏ.2 Đặc điểm dịch vụ ngân hàng bán lẻ 1.1 Đặc điểm dịch vụ ngân hàng Dịch vụ NHBL mang những đặc diểm chung nhất của DVNH, trong đó DVNH có những đặc điểm sau: Thứ nhất, tính vô hình: Về bản chất, dịch vụ không có tính hữu hình về vật chất hay nói cách khác, dịch vụ là một hành động, sự thi hành, một nỗ lực trong khi hàng hóa là một vật thể, thiết bị, đồ đạc.

Do vậy người ta không thể nhìn thấy, sờ thấy hay nếm thử đối với dịch vụ. Điều này gây khó khăn trong việc đánh giá dịch vụ. Nhiều DVNH chứa đựng một số yếu tố hữu hình cho phép người ta dựa vào đó có thể phán đoán được dịch vụ như: Để đánh giá dịch vụ thẻ của một ngân hàng người ta có thể dựa vào số lượng máy ATM của ngân hàng đó để đưa ra nhận định về dịch vụ thẻ của ngân hàng này. Đương nhiên, nếu chỉ dựa vào yếu tố duy nhất là số lượng máy ATM thôi chưa đủ nhưng đó cũng là một trong những cơ sở để khách hàng nhận định về chất lượng dịch vụ thẻ của ngân hàng.

Thứ hai, tính không tách rời: Khác với hàng hóa có đặc điểm sản xuất tách rời tiêu dùng. Tính không tách rời hình thành từ việc dịch vụ đang được xử lý hoặc trải nghiệm. Do đó DVNH trở thành một hành động xảy ra cùng lúc với sự hợp tác giữa người tiêu dùng và nhà cung cấp – ngân hàng và định chế tài chính. Các DVNH được bán rồi mới được sản xuất và tiêu dùng.

Thứ ba, tính không đồng nhất: Đặc trưng về tính không đồng nhất trong sản xuất và tiêu dùng đã làm cho các dịch vụ trở nên không ổn định về chất lượng. Điều này dẫn đến hai hệ quả: Thứ nhất là về phía những nhà cung cấp dịch vụ đã nảy sinh vấn đề là làm thế nào để xử lý đối với sự không chuẩn hóa còn về người mua khi có sự gia tăng của tính không chắc chắn về những gì họ thực sự mua được. 4 Thứ tư, tính khó xác định: Đặc trưng về tính không đồng nhất đã dẫn đến việc khó xác định chất lượng dịch vụ. Ngoài ra, chất lượng DVNH còn được cấu thành từ nhiều yếu tố như uy tín, thương hiệu, quy mô hình ảnh, công nghệ của ngân hàng, và trình độ cán bộ… Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng DVNH nhưng thường xuyên thay đổi nên DVNH khó có thể được xác định một cách chính xác.

Thứ năm, dòng thông tin hai chiều: DVNH không đơn giản là sự mua sắm một lần rồi kết thúc mà liên quan đến một chuỗi các giao dịch hai chiều thường xuyên trong khoảng thời gian cụ thể. Kiểu tương tác như trên cung cấp cho các ngân hàng những thông tin quý giá về khách hàng liên quan đến sở thích, nhu cầu, yêu cầu của khách hàng… để từ đó ngân hàng có những điều chỉnh thích hợp trong việc cung cấp DVNH. Thứ sáu, tính đa dạng phong phú và không ngừng phát triển: Hiện nay trên thế giới có từ vài chục đến hàng trăm loại DVNH khác nhau. Các ngân hàng đang cố gắng phát triển theo hướng kinh doanh đa năng chứ không chỉ đơn thuần thực hiện những nghiệp vụ truyền thống như trước kia.

Với mỗi loại hình dịch vụ, các ngân hàng đều cố gắng đa dạng hóa các hình thức cung cấp. Ngoài ra, nhiều DVNH ra đời và phát triển với sự hỗ trợ đắc lực của công nghệ thông tin. Không chỉ có các dịch vụ hiện đại mới sử dụng các phương tiện kỹ thuật hiện đại mà các dịch vụ truyền thống cũng đang được cải tiến với hàm lượng công nghệ thông tin cao. Dịch vụ NHBL cũng bao gồm các đặc điểm của dịch vụ ngân hàng, ngoài ra nó còn có các đặc điểm sau: Đối tượng khách hàng là các cá nhân, hộ gia đình, các DNVVN.

Đặc điểm đầu tiên và cũng dễ nhận biết khi tiếp cận dịch vụ NHBL, đó là đối tượng của dịch vụ này là khách hàng cá nhân, thể nhân, các DNVVN. Nhóm khách hàng này có một đặc điểm dễ nhận thấy nhất là thị trường không đồng nhất. Chính vì vậy, để có thể thành công trên thị trường này đòi hỏi các ngân hàng cũng như tất cả các nhà cung cấp sản phẩm dịch vụ khác trên thị trường phải có sự phân đoạn thị 5 trường một cách cẩn thận đồng thời phải nhận biết được một cách sâu sắc quá trình cũng như các yếu tố tác động đến hành vi mua sản phẩm của khách hàng. Số lượng nhu cầu lớn nhưng quy mô nhu cầu nhỏ: Do đố i tươ ̣ng khách hàng của dịch vụ NHBL là cá nhân , hô ̣ gia đin ̀ h, các DNVVN nên s ố lượng khách hàng của loại hình dịch vụ này là r ất lớn dẫn đế n số lươ ̣ng các giao dich ̣ NHBL là rấ t nhiề u và thường xuyên.

Tuy vâ ̣y , giá trị của mỗi giao d ịch thường nh ỏ hơn giá trị các giao dịch NHBB , chỉ tương ứng, phù hợp với nhu cầu của một cá nhân, một DNVVN. Chính đặc điểm này mang lại lợi thế cho dịch vụ NHBL so với dịch vụ NHBB. Sự thường xuyên và ổ n đinh ̣ trong các giao dich ̣ bán lẻ góp phầ n mang la ̣i mô ̣t nguồ n thu nhâ ̣p đáng kể và sự tăng trưởng bề n vững của ngân hàng. Bên ca ̣nh đó, chính vì giá trị các giao dịch bán lẻ không quá lớn nên rủi ro chứa đựng trong bản thân các giao dịch cũng không nhiều , góp phần đảm bảo an toàn cho hoạt động ngân hàng.

Danh mục sản phẩm đa dạng: Với đặc trưng về nhóm khách hàng của dịch vụ NHBL là nhu cầu đa dạng, không đồng nhất, phụ thuộc nhiều vào yếu tố giới tính, tuổi tác, văn hóa, địa điểm cư trú… nên một ngân hàng muốn phát triển được dịch vụ NHBL phải có một danh mục sản phẩm đa dạng và không ngừng phát triển cải tiến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ