Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng thương

Nghiên cứu phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại VietinBank chi nhánh 3 TP.HCM, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2012

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan luận văn dịch vụ ngân hàng bán lẻ Vietinbank

Luận văn thạc sĩ về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam chi nhánh 3 TP.HCM là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các định chế tài chính quốc tế. Việc phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ (NHBL) không còn là lựa chọn mà là xu thế tất yếu để mở rộng thị phần, đa dạng hóa nguồn thu và phân tán rủi ro. Luận văn tập trung vào VietinBank Chi nhánh 3, một đơn vị hoạt động tại thị trường năng động bậc nhất cả nước. Mục tiêu chính là phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động ngân hàng bán lẻ tại VietinBank, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ một cách toàn diện và bền vững. Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê, phân tích và so sánh dựa trên dữ liệu thứ cấp thu thập từ năm 2009-2011. Ý nghĩa khoa học của đề tài nằm ở việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng bán lẻ, trong khi ý nghĩa thực tiễn là cung cấp những kinh nghiệm và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại trong lĩnh vực này. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý và những ai quan tâm đến xu hướng phát triển của ngành ngân hàng hiện đại.

1.1. Tìm hiểu cơ sở lý luận về ngân hàng bán lẻ trong luận văn

Luận văn đã xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc về dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Phần này định nghĩa rõ NHBL là việc cung ứng sản phẩm, dịch vụ ngân hàng trực tiếp đến từng cá nhân, hộ gia đình và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Các đặc điểm chính của NHBL được phân tích, bao gồm: số lượng giao dịch lớn nhưng giá trị mỗi giao dịch nhỏ, yêu cầu cao về mạng lưới phân phối và công nghệ thông tin. Các sản phẩm cốt lõi như dịch vụ huy động vốn (tiền gửi thanh toán, tiết kiệm), hoạt động cho vay tiêu dùng, dịch vụ thẻ, và ngân hàng điện tử (E-banking) được mô tả chi tiết. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh vai trò của NHBL đối với nền kinh tế, đối với hoạt động của ngân hàng thương mại và đối với khách hàng, khẳng định đây là nguồn thu nhập ổn định và ít rủi ro.

1.2. Phân tích mô hình nghiên cứu luận văn thạc sĩ ngành ngân hàng

Để đạt được mục tiêu đề ra, mô hình nghiên cứu luận văn thạc sĩ được xây dựng một cách khoa học. Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, dựa trên việc thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp. Nguồn dữ liệu chủ yếu đến từ các báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh của VietinBank Chi nhánh 3 giai đoạn 2009-2011, kết hợp với thông tin từ các tạp chí chuyên ngành và internet. Các phương pháp thống kê, so sánh và tổng hợp được áp dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh và phân tích các chỉ tiêu quan trọng. Mô hình này cho phép luận giải một cách logic về thực trạng, chỉ ra các kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân sâu xa, làm cơ sở vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp ở chương cuối.

1.3. Khám phá các tiêu chí đánh giá sự phát triển của dịch vụ NHBL

Luận văn đã đề xuất một hệ thống tiêu chí rõ ràng để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh và sự phát triển của dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Các tiêu chí này bao gồm cả định tính và định lượng. Về định lượng, đó là sự gia tăng về số lượng khách hàng, thị phần huy động vốn và dư nợ cho vay bán lẻ, doanh số và lợi nhuận từ các dịch vụ. Về định tính, các tiêu chí quan trọng là giá trị thương hiệu, tính đa dạng và tiện ích của sản phẩm, chất lượng hệ thống kênh phân phối (chi nhánh, ATM, POS), và đặc biệt là mức độ an toàn và bảo mật trong giao dịch. Việc áp dụng các tiêu chí này giúp VietinBank Chi nhánh 3 có cái nhìn toàn diện về vị thế của mình trên thị trường, từ đó xác định đúng đắn các định hướng chiến lược.

II. Phân tích thực trạng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Vietinbank

Chương 2 của luận văn đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởngthực trạng hoạt động ngân hàng bán lẻ tại VietinBank Chi nhánh 3 trong giai đoạn 2009-2011. Dữ liệu cho thấy chi nhánh có sự tăng trưởng ấn tượng ở nhiều mảng. Cụ thể, nguồn vốn huy động tăng từ 2.749 tỷ đồng (2009) lên 4.237 tỷ đồng (2011), dư nợ cho vay cũng tăng mạnh. Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn, luận văn chỉ ra nhiều thách thức. Tỷ trọng huy động vốn từ khách hàng cá nhân còn khiêm tốn so với các tổ chức kinh tế. Các dịch vụ hiện đại như dịch vụ thẻ tại VietinBankngân hàng điện tử (E-banking) tuy có phát triển nhưng chưa tương xứng với tiềm năng của một thị trường lớn như TP.HCM. Doanh thu từ phí dịch vụ dù tăng trưởng nhưng tỷ trọng trong tổng thu nhập vẫn chưa cao, cho thấy hoạt động kinh doanh còn phụ thuộc nhiều vào tín dụng truyền thống. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh cho thấy lợi nhuận tăng trưởng tốt, nhưng chi phí cũng tăng đáng kể, đòi hỏi phải có các biện pháp tối ưu hóa vận hành. Những phân tích này là cơ sở quan trọng để xác định các điểm yếu cần khắc phục, từ đó xây dựng các giải pháp mang tính chiến lược.

2.1. Đánh giá chi tiết hoạt động huy động vốn và cho vay tiêu dùng

Trong giai đoạn 2009-2011, hoạt động huy động vốn của VietinBank Chi nhánh 3 đạt kết quả khả quan. Theo Bảng 2.6, tổng vốn huy động tăng trưởng liên tục, đặc biệt là nguồn tiền gửi không kỳ hạn chiếm tỷ trọng lớn, tạo ra nguồn vốn giá rẻ cho ngân hàng. Tuy nhiên, vốn huy động từ khách hàng cá nhân lại có xu hướng giảm tỷ trọng. Về hoạt động cho vay tiêu dùng và bán lẻ, dư nợ tín dụng tăng trưởng ấn tượng (Bảng 2.10). Điều này cho thấy nhu cầu vốn của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, cá nhân là rất lớn. Mặc dù vậy, quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ vẫn là một thách thức, đòi hỏi quy trình thẩm định và giám sát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng tín dụng, như được phản ánh qua Bảng 2.13 về chất lượng tín dụng tại chi nhánh.

2.2. Thực trạng phát triển dịch vụ thẻ và ngân hàng điện tử E banking

Luận văn chỉ ra rằng dịch vụ thẻ tại VietinBank Chi nhánh 3 có sự phát triển về số lượng thẻ phát hành, cả thẻ ATM và thẻ tín dụng quốc tế (Bảng 2.17 và 2.18). Tuy nhiên, doanh số giao dịch qua thẻ và mạng lưới máy ATM, POS còn hạn chế so với các đối thủ cạnh tranh mạnh trên địa bàn. Tương tự, các dịch vụ ngân hàng điện tử (E-banking) như Internet Banking, SMS Banking đã được triển khai nhưng mức độ phổ biến và số lượng người dùng chưa cao. Nguyên nhân một phần do thói quen dùng tiền mặt của người dân và hoạt động marketing dịch vụ ngân hàng chưa thực sự hiệu quả để thay đổi nhận thức của khách hàng. Đây là mảng dịch vụ còn nhiều dư địa để phát triển nếu được đầu tư đúng mức.

2.3. Các tồn tại hạn chế và nguyên nhân trong hoạt động NHBL

Nghiên cứu đã thẳng thắn chỉ ra những tồn tại cốt lõi. Thứ nhất, sản phẩm dịch vụ chưa thực sự đa dạng và thiếu sự khác biệt so với đối thủ. Thứ hai, chất lượng dịch vụ và công tác chăm sóc khách hàng chưa đồng đều, chưa tạo được sự gắn kết bền vững. Thứ ba, kênh phân phối hiện đại chưa phát huy hết hiệu quả. Nguyên nhân chủ quan được xác định là do nguồn nhân lực chưa được đào tạo chuyên sâu về bán lẻ, công tác marketing dịch vụ ngân hàng còn yếu, và hệ thống công nghệ thông tin đôi khi chưa đáp ứng kịp. Nguyên nhân khách quan đến từ môi trường cạnh tranh khốc liệt và môi trường pháp lý chưa hoàn thiện cho các sản phẩm ngân hàng hiện đại. Việc nhận diện rõ các hạn chế này là tiền đề để xây dựng các giải pháp đột phá.

III. Phương pháp phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ Vietinbank 2020

Trên cơ sở phân tích thực trạng, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ toàn diện, có tầm nhìn đến năm 2020. Trọng tâm của các giải pháp này là chuyển đổi mô hình kinh doanh theo hướng lấy khách hàng làm trung tâm. Thay vì chỉ tập trung vào sản phẩm, VietinBank Chi nhánh 3 cần tập trung vào việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Các giải pháp được chia thành nhiều nhóm, từ đa dạng hóa sản phẩm, phát triển kênh phân phối, nâng cao chất lượng dịch vụ, đến tăng cường hoạt động marketing và phát triển nguồn nhân lực. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ thông tin làm nền tảng cho xu hướng phát triển ngân hàng bán lẻ hiện đại. Các giải pháp không chỉ mang tính lý thuyết mà còn được xây dựng dựa trên phân tích SWOT (Bảng 3.2), xem xét các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của chính chi nhánh. Mục tiêu cuối cùng là gia tăng năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại trên thị trường bán lẻ sôi động nhưng cũng đầy thách thức.

3.1. Đa dạng hóa sản phẩm và phát triển các kênh phân phối hiện đại

Giải pháp hàng đầu được đề xuất là phải đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ. Điều này bao gồm việc cải tiến các sản phẩm truyền thống và phát triển mạnh các sản phẩm mới dựa trên nền tảng công nghệ cao. Cụ thể, cần đẩy mạnh các sản phẩm ngân hàng điện tử (E-banking), Mobile Banking, và các gói sản phẩm liên kết (bancassurance). Song song đó, việc phát triển và tối ưu hóa các kênh phân phối là cực kỳ quan trọng. Luận văn đề nghị mở rộng mạng lưới phòng giao dịch tại các vị trí thuận lợi, đồng thời tăng cường đầu tư vào kênh phân phối điện tử như hệ thống ATM, POS và các kênh giao dịch trực tuyến. Theo Bảng 3.3, chi phí giao dịch qua kênh điện tử thấp hơn nhiều so với kênh truyền thống, do đó việc khuyến khích khách hàng chuyển dịch sang các kênh này sẽ giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả.

3.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ và công tác chăm sóc khách hàng

Để nâng cao sự hài lòng của khách hàng, luận văn đề xuất một loạt các biện pháp cải thiện chất lượng dịch vụ. Đầu tiên là chuyên nghiệp hóa tác phong phục vụ của đội ngũ nhân viên giao dịch, thiết kế lại không gian quầy giao dịch để tạo sự tiện nghi. Tiếp theo, cần xây dựng các tiêu chuẩn đo lường chất lượng dịch vụ và thường xuyên khảo sát ý kiến khách hàng. Một giải pháp quan trọng khác là tăng cường công tác quản lý và chăm sóc khách hàng. Cần phân loại khách hàng theo từng phân khúc (Hình 3.1: Tháp phân khúc thị trường) để có chính sách chăm sóc phù hợp, từ đó xây dựng lòng trung thành và thúc đẩy bán chéo sản phẩm. Đây là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng trong môi trường cạnh tranh gay gắt.

IV. Bí quyết tăng cường marketing và chất lượng nguồn nhân lực NHBL

Bên cạnh các giải pháp về sản phẩm và dịch vụ, luận văn đặc biệt nhấn mạnh hai yếu tố then chốt khác là marketing và nguồn nhân lực. Đây được xem là hai trụ cột để hiện thực hóa chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Một chiến lược marketing dịch vụ ngân hàng hiệu quả sẽ giúp nâng cao nhận diện thương hiệu VietinBank, quảng bá các sản phẩm mới và thu hút khách hàng tiềm năng. Các hoạt động marketing cần được triển khai một cách bài bản, từ nghiên cứu thị trường, quảng cáo, đến các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Đồng thời, không một chiến lược nào có thể thành công nếu thiếu đi đội ngũ nhân sự chất lượng cao. Việc đầu tư vào đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng bán hàng và thái độ phục vụ chuyên nghiệp cho cán bộ nhân viên là yêu cầu cấp thiết. Một đội ngũ am hiểu sản phẩm, tận tâm với khách hàng chính là tài sản quý giá nhất, quyết định đến việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho ngân hàng.

4.1. Xây dựng chiến lược marketing dịch vụ ngân hàng chuyên nghiệp

Giải pháp marketing được đề xuất một cách cụ thể. Ngân hàng cần tăng cường quảng bá thương hiệu và sản phẩm qua nhiều kênh truyền thông khác nhau. Cần xây dựng các chương trình khuyến mãi, ưu đãi lãi suất, và các chính sách khách hàng thân thiết để thu hút và giữ chân khách hàng. Hoạt động nghiên cứu thị trường phải được thực hiện thường xuyên để nắm bắt xu hướng phát triển ngân hàng bán lẻ hiện đại và thấu hiểu nhu cầu của khách hàng. Việc truyền thông đúng thông điệp, đến đúng đối tượng khách hàng sẽ giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả của các chiến dịch marketing.

4.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và phát triển công nghệ

Luận văn khẳng định con người là yếu tố trung tâm. Cần có kế hoạch tuyển dụng và đào tạo bài bản, đặc biệt là đào tạo các kỹ năng mềm như giao tiếp, bán hàng và xử lý tình huống cho nhân viên. Bên cạnh đó, việc xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý sẽ giúp giữ chân nhân tài. Song song với phát triển con người, việc tiếp tục đầu tư và phát triển hệ thống công nghệ thông tin là bắt buộc. Một hệ thống công nghệ hiện đại không chỉ hỗ trợ vận hành nội bộ trơn tru mà còn là nền tảng để phát triển các sản phẩm ngân hàng điện tử (E-banking) tiên tiến, đảm bảo tính an toàn và bảo mật, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh 3 thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ Ở NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm NHTM Theo Luật số 02/1997/QH10 Luật các tổ chức tín dụng Việt Nam khẳng định: “Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng được thực hiện toàn bộ hoạt động NH và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan” (Điều 10 Luật các TCTD).Rose, xem xét trên phương diện những loại hình dịch vụ mà các tổ chức này cung cấp: “NH là loại hình tổ chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất – đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán – và thực hiện nhiều chức năng tài chính so với bất kỳ một tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh tế” [6]. NHTM là một định chế tài chính trung gian có vị trí quan trọng trong nền kinh tế thị trường nói chung và trong hệ thống NH trung gian nói riêng.

Đề cập về khái niệm NHTM, có nhiều các phát biểu khác nhau: Ở Pháp: NHTM là những doanh nghiệp và cơ sở nào thường xuyên nhận của công chúng dưới hình thức ký thác hay hình thức khác các số tiền mà họ dùng cho chính họ vào nghiệp vụ tín dụng, chứng khoán hay dịch vụ tài chính [20]. Ở Mỹ: NHTM là một tổ chức kinh doanh tiền tệ, chuyên cung cấp dịch vụ tài chính và hoạt động trong ngành công nghiêp dịch vụ tài chính [20]. Ở Ấn Độ: NHTM là cơ sở chuyên nhận các khoản ký thác để cho vay hay tài trợ đầu tư [20]. Ở Thổ Nhĩ Kì: NHTM là hội trách nhiệm hữu hạn thiết lập nhằm mục đích nhận tiền kí thác và thực hiện các nghiệp vụ hối đoái, nghiệp vụ công hối phiếu, chiết khấu và những hình thức vay mượn khác [20].

Ở Việt Nam: NHTM là tổ chức kinh doanh tiền tệ mà hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi của KH với trách nhiệm hoàn trả và sử dụng số tiền đó để cho vay, thực hiện nghiệp vụ chiết khấu và làm phương tiện thanh toán [20]. 2 Luật NH của nhiều nước trên thế giới đều cho rằng: NHTM là những tổ chức tài chính trung gian với nhiệm vụ thường xuyên là nhận tiền gửi của công chúng dưới hình thức ký thác, hoặc dưới các hinh thức khác, và sử dụng nguồn lực đó trong các nghiệp vụ về chiết khấu, tín dụng và tài chính. Qua các khái niệm trên ta rút ra nhận xét sau: NHTM là loại NH giao dịch trực tiếp với các công ty, xí nghiệp, tổ chức KT và cá nhân, bằng cách nhận tiền gửi, tiền tiết kiệm, rồi sử dụng số vốn đó để cho vay, chiết khấu, cung cấp các phương tiện thanh toán và cung ứng dịch vụ NH cho các đối tượng trên. Có thể nói rằng, NHTM là định chế tài chính trung gian quan trọng vào loại bậc nhất trong nền kinh tế thị trường.

Nhờ hệ thống định chế tài chính trung gian này mà các nguồn tiền nhàn rỗi nằm rải rác trong XH sẽ được huy động, tập trung lại, đồng thời sử dụng số vốn đó để cấp tín dụng cho các tổ chức KT, cá nhân để phát triển KT XH. Phân loại NHTM: - Dựa vào hình thức sở hữu có thể phân loại gồm: NHTM Nhà nước, NHTM cổ phần, NHTM liên doanh, NHTM 100% vốn nước ngoài, chi nhánh NHTM nước ngoài tại Việt Nam. - Dựa vào chiến lược kinh doanh có thể phân thành: + NH bán buôn: là NH tập trung cung cấp một vài sản phẩm cho KH, số lượng sản phẩm không lớn nhưng giá trị của từng sản phẩm là rất lớn. KH của NH chủ yếu là các công ty, xí nghiệp có quy mô lớn, các tập đoàn KT, các tổng công ty.

+ NH bán lẻ: là NH chú trọng đa dạng hóa các sản phẩm và mở rộng kênh phân phối. Giá trị của từng sản phẩm không lớn nhưng số lượng KH sử dụng sản phẩm dịch vụ là rất lớn. Hoạt động chủ yếu là huy động vốn từ mọi thành phần KT và cho vay để giải quyết vấn đề tiêu dùng và các dự án sản xuất kinh doanh với quy mô vừa và nhỏ. Phát triển các dịch vụ NH hiện đại ứng dụng công nghệ cao với nhiều tiện ích.

+ NH phát triển song hành vừa bán buôn, vừa bán lẻ: là NH chú trọng phát triển cả hoạt động bán buôn và bán lẻ. NH nhắm đến tất cả đối tượng là tổ chức, 3 doanh nghiệp từ nhỏ đến lớn, các KHCN với các sản phẩm, dịch vụ không giới hạn về giá trị giao dịch. Các hoạt động của NHTM 1. Hoạt động huy động vốn Huy động vốn là hoạt động cơ bản của NHTM.

Các NHTM được phép sử dụng tất cả những công cụ và phương pháp khác nhau để huy động mọi nguồn tiền nhàn rỗi trong nền KT để tạo lập nguồn vốn, sẵn sàng đáp ứng nhu cầu vay vốn của nền KT. NHTM huy động vốn dưới các hình thức sau: - Nhận tiền gửi (Nhận ký thác) + Nhận tiền gửi của các tổ chức KT, các tổ chức đoàn thể XH và cá nhân bằng VNĐ và bằng ngoại tệ. + Nhận tiền gửi của các tổ chức tín dụng bằng VNĐ và bằng ngoại tệ. + Các hình thức huy động khác.

- Phát hành chứng từ có giá để huy động vốn. - Vay các tổ chức tín dụng khác. Hoạt động tín dụng - Cho vay trực tiếp (Direct Loans) + Theo tính chất: y Cho vay sản xuất kinh doanh đối với các doanh nghiệp và tổ chức KT. y Cho vay tiêu dùng đối với cá nhân, hộ gia đình, các tổ chức đoàn thể XH.

+ Theo thời hạn: y Cho vay ngắn hạn với thời hạn từ một năm trở xuống. y Cho vay trung hạn với thời hạn từ trên 1 năm đến 5 năm. y Cho vay dài hạn với thời hạn trên 5 năm. - Cho vay gián tiếp (Indirect Loans) + Chiết khấu chứng từ có giá (Discounting) + Bao thanh toán (Factoring) - Hình thức cho vay khác + Thấu chi 4 + Cho vay thông qua phát hành thẻ Tín dụng - Bảo lãnh NH (Bank Guarantee) 1.3 Hoạt động dịch vụ thanh toán và ngân quỹ - Thu phát tiền mặt, vận chuyển, bảo quản.

- Cung ứng các phương tiện thanh toán. - Thực hiện dịch vụ thanh toán và chuyển tiền quốc tế. - Bảo quản hiện vật quý, giấy tờ có giá. Các hoạt động khác - Đầu tư trực tiếp (Direct Investment) + Góp vốn, mua cổ phần của các tổ chức KT trong nước.

+ Góp vốn, mua cổ phần của các tổ chức tín dụng trong nước. + Góp vốn, mua cổ phần, liên doanh với nhà đầu tư nước ngoài (khi được NHNN chấp thuận). + Thành lập công ty trực thuộc. - Đầu tư gián tiếp (Indirect Investment) + Đầu tư vào trái phiếu chính phủ, tín phiếu kho bạc, tín phiếu NHTW.

+ Đầu tư vào trái phiếu công ty và chứng từ có giá khác. DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ 1. Khái niệm dịch vụ NH bán lẻ [8] Bán buôn và bán lẻ Xuất phát từ cách hiểu truyền thống trong lĩnh vực thương mại hàng hoá, bán buôn là hình thức mua bán hàng hoá thông qua các trung gian - đại lý (có thể có nhiều cấp trung gian, đại lý, ví dụ đại lý cấp I, đại lý cấp II,…) để bán với khối lượng lớn mà không bán nhỏ lẻ, trực tiếp cho người sử dụng, tiêu dùng; Ngược lại, bán lẻ là hình thức bán hàng mà người bán trực tiếp bán cho người mua là người sử dụng, tiêu dùng. Tuy nhiên, đối với thị trường tín dụng, ở các nước trên thế giới hiện nay có hai quan niệm và cách phân định khác nhau về bán buôn, bán lẻ tín dụng 5 Thứ nhất, bán buôn tín dụng được hiểu là tất cả các khoản cho vay thông qua thị trường tài chính (thị trường tiền tệ liên NH) hoặc cho vay đối với các trung gian tài chính khác (các NH thương mại, quỹ, các tổ chức làm đại lý ủy thác), không tính đến quy mô giá trị khoản vay.

Trong khi đó, bán lẻ tín dụng bao gồm những khoản cho trực tiếp đến người vay cuối cùng với các khoản cho vay có quy mô giá trị khác nhau. Người vay cuối cùng ở đây không phân biệt theo quy mô lớn hay nhỏ mà chủ yếu được xác định bởi là người trực tiếp sử dụng vốn vay đưa vào đầu tư, không thực hiện việc cho vay tiếp tới các đối tượng khác; Cách hiểu thứ hai, bán buôn tín dụng là hình thức cho vay bao gồm các khoản vay thuộc hình thức thứ nhất, cộng thêm những khoản cho vay có giá trị lớn hơn một quy mô nào đó tùy theo quy định cụ thể của từng nước. Ví dụ, ở nước Anh, những khoản vay có giá trị từ 50.000 bảng Anh trở lên được coi là khoản cho vay bán buôn; Bán lẻ tín dụng theo cách hiểu thứ hai này bao gồm tất cả các khoản cho vay trực tiếp đến các người vay cuối cùng là các cá nhân, hộ gia đình và DNVVN, cộng thêm các khoản cho vay đối với những công ty và doanh nghiệp lớn (doanh nghiệp nhà nước, các tập đoàn KT…) nhưng có quy mô nhỏ hơn một mức giá trị nào đấy. Ví dụ ở nước Anh là các khoản vay có giá trị dưới 50.

Những tiêu chí phân định giữa bán buôn, bán lẻ nêu trên chỉ là tương đối và không mang tính phổ biến đối với mọi quốc gia và không phải là bất biến qua mọi giai đoạn phát triển mà chủ yếu tùy thuộc vào điều kiện thực tiễn cũng như mục đích quản lý ở từng nước. Ngày nay trong hoạt động kinh doanh NH, các sản phẩm dịch vụ NH không chỉ có tín dụng, mà còn bao gồm nhiều sản phẩm phi tín dụng khác như thanh toán, quản lý đầu tư ủy thác. Số lượng các sản phẩm dịch vụ NH nói chung là rất lớn (theo một số nhà nghiên cứu, trên thế giới có khoảng 6.000, còn ở Việt Nam hiện có khoảng 200 - 300 sản phẩm). Do vậy, việc đưa ra một số tiêu chí cụ thể để có thể xác định chính xác đối với mọi loại hình sản phẩm cụ thể, những sản phẩm nào thuộc bán buôn, những khoản nào thuộc bán lẻ là điều rất khó.

Tuy nhiên, chúng ta có thể dựa trên đặc trưng chung và tiêu biểu, tương tự như bán buôn, bán lẻ các loại 6 hàng hoá thông thường khác để nhận diện và phân loại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ