Luận văn thạc sĩ: Đánh giá nguồn lực cạnh tranh FPT trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ Internet

Luận văn thạc sĩ này phân tích sâu về nguồn lực cạnh tranh của FPT trong thị trường cung cấp dịch vụ internet. Nghiên cứu đánh giá chiến lược, lợi thế và thách

Trường đại học

Đại học Bach Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2007

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá Tổng quan Nhu cầu và Sự cần thiết của Luận văn Thạc sĩ về Nguồn lực Cạnh tranh FPT Dịch vụ Internet

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng, sự phát triển như vũ bão của công nghệ thông tin đã biến lĩnh vực cung cấp dịch vụ Internet thành một chiến trường cạnh tranh khốc liệt. Các doanh nghiệp trong ngành phải liên tục đổi mới, tối ưu hóa hoạt động và đặc biệt là nhận diện, phát huy các nguồn lực cạnh tranh cốt lõi để tồn tại và phát triển bền vững. Luận văn thạc sĩ này đi sâu vào việc đánh giá nguồn lực cạnh tranh của Công ty Phát triển và Đầu tư Công nghệ FPT (FPT) trong lĩnh vực trọng yếu này, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về vị thế và khả năng ứng phó của một trong những đơn vị tiên phong tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp những thông tin thực tiễn giá trị, giúp FPT định hình chiến lược phát triển dài hạn trong thị trường Internet Việt Nam đầy biến động. Hiểu rõ các nguồn lực cạnh tranh FPT dịch vụ Internet là chìa khóa để kiến tạo lợi thế và vượt lên các đối thủ.

Sự cần thiết của đề tài xuất phát từ thực tiễn cạnh tranh gay gắt, nơi các nhà cung cấp dịch vụ Internet phải đối mặt với áp lực giảm giá, cải thiện chất lượng dịch vụ và đổi mới công nghệ không ngừng. FPT Telecom, với vai trò là một trong những "anh cả" của ngành, cần liên tục tự đánh giá để thích nghi và dẫn dắt thị trường. Luận văn này sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học để hệ thống hóa cơ sở lý luận, thu thập và phân tích dữ liệu về các nguồn lực cạnh tranh của FPT, từ đó đưa ra những nhận định khách quan và các khuyến nghị cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp cho FPT, đảm bảo vị thế dẫn đầu trong kỷ nguyên số. Phân tích này cũng sẽ xem xét cách thức công nghệ FPT được tích hợp và khai thác để tạo ra sự khác biệt trên thị trường.

1.1. Bối cảnh và Tầm quan trọng của việc nghiên cứu năng lực cạnh tranh doanh nghiệp

Thị trường viễn thông và Internet Việt Nam chứng kiến tốc độ tăng trưởng vượt bậc cùng với sự xuất hiện của nhiều nhà cung cấp dịch vụ. Sự phát triển này đồng nghĩa với việc gia tăng áp lực cạnh tranh về giá, chất lượng dịch vụ và khả năng đổi mới. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu và đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Một doanh nghiệp chỉ có thể duy trì và phát triển nếu sở hữu những nguồn lực cạnh tranh vượt trội, được quản lý hiệu quả và liên tục đổi mới. Đối với một tập đoàn lớn như FPT Telecom, việc này càng trở nên quan trọng khi cần giữ vững vị thế tiên phong và mở rộng thị phần. Nghiên cứu sẽ làm rõ những yếu tố nội tại và ngoại cảnh ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh, từ đó vạch ra lộ trình tối ưu hóa các nguồn lực FPT hiện có. Đây là một bước đi chiến lược để đối phó với các thách thức và nắm bắt cơ hội trong thị trường Internet Việt Nam đầy tiềm năng.

1.2. Mục tiêu và Phạm vi Luận văn Thạc sĩ đánh giá FPT dịch vụ Internet

Mục tiêu chính của luận văn này là đánh giá nguồn lực cạnh tranh của Công ty FPT trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ Internet. Cụ thể, nghiên cứu hướng đến việc: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh và nguồn lực cạnh tranh; (2) Phân tích thực trạng các nguồn lực cạnh tranh FPT dịch vụ Internet hiện có; (3) Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao lợi thế cạnh tranh FPT trong tương lai. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các hoạt động cung cấp dịch vụ Internet FPT của FPT Telecom tại thị trường Việt Nam trong giai đoạn gần đây. Các yếu tố được xem xét bao gồm nguồn lực tài chính, con người, công nghệ, tổ chức, đổi mới sáng tạo, thương hiệu và hoạt động marketing. Luận văn cung cấp cái nhìn chuyên sâu, giúp các nhà quản lý và hoạch định chiến lược tại FPT có cái nhìn rõ ràng về sức mạnh nội tại và các khu vực cần cải thiện.

II. Cơ sở Lý luận Hiểu rõ Cạnh tranh và Các yếu tố tạo nên Lợi thế Cạnh tranh FPT

Để thực hiện việc đánh giá nguồn lực cạnh tranh của FPT một cách khoa học và toàn diện, việc xây dựng một cơ sở lý luận vững chắc về cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh là điều cần thiết. Phần này sẽ đi sâu vào các khái niệm cơ bản, phân loại cạnh tranh và các yếu tố cấu thành nên năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Hiểu rõ những nền tảng lý thuyết này sẽ giúp định hình khung phân tích cho FPT Telecom trong bối cảnh thị trường Internet Việt Nam. Cạnh tranh là một quy luật tất yếu của nền kinh tế thị trường, buộc các doanh nghiệp phải không ngừng nỗ lực để chiếm lĩnh thị phần, tối đa hóa lợi nhuận và duy trì sự tồn tại. Trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ Internet, sự cạnh tranh không chỉ dừng lại ở giá cả mà còn mở rộng sang chất lượng dịch vụ, tốc độ đường truyền, chăm sóc khách hàng và khả năng đổi mới công nghệ FPT.

Việc xác định được lợi thế cạnh tranh FPT đòi hỏi một phân tích sâu rộng về cả nguồn lực hữu hình và vô hình. Các nguồn lực này bao gồm tài chính, công nghệ, nhân lực, cấu trúc tổ chức, thương hiệu, và khả năng đổi mới. Mỗi yếu tố đóng góp một phần quan trọng vào việc tạo ra sự khác biệt và giúp FPT vượt trội so với các đối thủ. Khung phân tích lý thuyết cũng sẽ bao gồm các mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp phổ biến, chẳng hạn như mô hình VRIO (Value, Rarity, Imitability, Organization) để xác định các nguồn lực có khả năng mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững cho FPT Telecom. Việc áp dụng những lý thuyết này vào thực tiễn FPT dịch vụ Internet sẽ cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nhận định và khuyến nghị sau này của luận văn.

2.1. Các khái niệm then chốt Cạnh tranh và Lợi thế cạnh tranh trong kinh doanh

Cạnh tranh là sự ganh đua giữa các chủ thể kinh tế nhằm giành giật những điều kiện thuận lợi trong sản xuất, kinh doanh và tiêu thụ sản phẩm, dịch vụ để đạt được lợi nhuận tối đa. Trong thị trường Internet Việt Nam, cạnh tranh diễn ra đa dạng: giữa người bán với người mua, giữa những người bán với nhau, và giữa các nhà cung cấp dịch vụ Internet. Lợi thế cạnh tranh là khả năng của một doanh nghiệp tạo ra giá trị vượt trội so với đối thủ, có thể đến từ chi phí thấp hơn, sản phẩm/dịch vụ độc đáo hơn hoặc khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng tốt hơn. Đối với FPT Telecom, lợi thế cạnh tranh FPT có thể được xây dựng dựa trên sự kết hợp của nhiều yếu tố như quy mô hạ tầng, chất lượng dịch vụ Internet FPT, hoặc uy tín thương hiệu.

2.2. Nguồn lực và Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp Khung phân tích cho FPT Telecom

Nguồn lực doanh nghiệp là tổng hợp các tài sản hữu hình và vô hình mà doanh nghiệp sở hữu, có thể được khai thác để tạo ra giá trị. Các nguồn lực chính bao gồm: nguồn lực tài chính (vốn, khả năng đầu tư), nguồn lực vật chất (cơ sở hạ tầng, công nghệ FPT), nguồn lực con người (trình độ, kỹ năng, kinh nghiệm), nguồn lực tổ chức (cấu trúc, quy trình), và nguồn lực vô hình (thương hiệu, danh tiếng, văn hóa doanh nghiệp). Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp là khả năng tổng hợp của một tổ chức trong việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực này để tạo ra và duy trì lợi thế cạnh tranh. Trong bối cảnh đánh giá nguồn lực cạnh tranh của FPT, khung phân tích sẽ tập trung vào việc xác định những nguồn lực nào thực sự có giá trị, độc đáo, khó bắt chước và được tổ chức khai thác hiệu quả để phục vụ dịch vụ Internet FPT.

III. FPT Telecom Phân tích Tổng quan về Lịch sử và Hoạt động trong Thị trường Internet Việt Nam

Để có cái nhìn sâu sắc về nguồn lực cạnh tranh FPT dịch vụ Internet, việc tìm hiểu tổng quan về lịch sử hình thành, phát triển và các hoạt động kinh doanh chính của FPT Telecom là rất cần thiết. FPT, tên đầy đủ là Công ty Cổ phần FPT, là một trong những tập đoàn công nghệ thông tin và viễn thông hàng đầu tại Việt Nam. Tập đoàn này đã đóng vai trò tiên phong trong việc đưa Internet đến với người dân Việt Nam từ những năm đầu tiên, đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của dịch vụ Internet FPT như ngày nay. Sự hình thành và phát triển của FPT gắn liền với quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, cũng như sự gia nhập tiến trình thương mại khu vực và thế giới.

FPT Telecom không chỉ là một nhà cung cấp dịch vụ Internet mà còn là một phần quan trọng trong bức tranh tổng thể của tập đoàn FPT, hoạt động trên nhiều lĩnh vực công nghệ khác nhau. Việc phân tích cấu trúc tổ chức, đội ngũ nhân sự và kết quả kinh doanh trong quá khứ sẽ cung cấp dữ liệu quan trọng để đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực cạnh tranh của công ty. Ngoài ra, việc tìm hiểu các đối thủ cạnh tranh chính và đặc điểm của thị trường Internet Việt Nam sẽ giúp xác định vị thế hiện tại của FPT và những thách thức mà công ty đang phải đối mặt. Phân tích này là bước đệm quan trọng trước khi đi vào đánh giá chuyên sâu nguồn lực cạnh tranh của FPT.

3.1. Quá trình hình thành và Phát triển của Công ty Phát triển và Đầu tư Công nghệ FPT

FPT được thành lập vào năm 1988, ban đầu tập trung vào các dịch vụ công nghệ thông tin. Tuy nhiên, với tầm nhìn chiến lược, FPT nhanh chóng nhận ra tiềm năng của lĩnh vực Internet. Năm 1997, FPT trở thành một trong bốn công ty đầu tiên cung cấp dịch vụ Internet tại Việt Nam, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử phát triển của công ty và ngành viễn thông quốc gia. Kể từ đó, FPT Telecom liên tục đầu tư vào hạ tầng, mở rộng mạng lưới và đa dạng hóa dịch vụ Internet FPT. Quá trình này đã giúp FPT xây dựng được một nền tảng vững chắc và tích lũy các nguồn lực cạnh tranh đáng kể, từ công nghệ đến kinh nghiệm thị trường. Sự chủ động trong đổi mới và khả năng thích ứng nhanh với thay đổi của thị trường là những yếu tố then chốt giúp FPT duy trì vị thế dẫn đầu.

3.2. Đặc điểm Thị trường Dịch vụ Internet Việt Nam và vị thế FPT Telecom

Thị trường Internet Việt Nam nổi bật với tốc độ tăng trưởng người dùng nhanh chóng, sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung cấp lớn như Viettel, VNPT và FPT Telecom. Các đặc điểm chính bao gồm nhu cầu băng thông ngày càng cao, sự phổ biến của di động và sự phát triển của các dịch vụ giá trị gia tăng. Trong bối cảnh này, FPT Telecom đã khẳng định vị thế là một trong những đơn vị dẫn đầu, với mạng lưới phủ sóng rộng khắp và chất lượng dịch vụ được đánh giá cao. Tuy nhiên, công ty cũng phải đối mặt với áp lực duy trì lợi thế trước sự đầu tư mạnh mẽ của các đối thủ. Việc phân tích thị phần FPT dịch vụ Internet tại Việt Nam cho thấy FPT vẫn giữ được một thị phần đáng kể, nhờ vào việc liên tục đổi mới công nghệ FPT và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

IV. Đánh giá Chuyên sâu Nguồn lực Cạnh tranh của FPT trong Dịch vụ Internet

Phần này tập trung vào việc đánh giá chuyên sâu nguồn lực cạnh tranh của FPT trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ Internet FPT, dựa trên khung lý thuyết đã trình bày. Công ty FPT, với vị thế là một trong những nhà cung cấp hàng đầu, sở hữu một danh mục đa dạng các nguồn lực chiến lược. Các nguồn lực này không chỉ bao gồm các yếu tố hữu hình như cơ sở hạ tầng, tài chính mà còn cả những tài sản vô hình như thương hiệu, văn hóa doanh nghiệp và năng lực đổi mới. Việc phân tích từng nhóm nguồn lực sẽ giúp làm rõ đâu là những lợi thế cạnh tranh FPT cốt lõi và đâu là những điểm yếu tiềm ẩn cần khắc phục. Đặc biệt, sự đầu tư vào công nghệ FPT và đội ngũ nhân sự chất lượng cao được xem là những trụ cột chính tạo nên sự khác biệt.

Các nguồn lực cạnh tranh FPT dịch vụ Internet sẽ được phân tích theo từng khía cạnh cụ thể, từ khả năng tài chính vững mạnh cho phép đầu tư lớn vào hạ tầng, đến sức mạnh về công nghệ và đội ngũ kỹ thuật có chuyên môn cao. Ngoài ra, vai trò của nguồn lực vô hình như văn hóa doanh nghiệp, danh tiếng thương hiệu và hoạt động nghiên cứu & phát triển (R&D) cũng sẽ được đánh giá kỹ lưỡng. Đây là những yếu tố thường khó bị sao chép và tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững cho FPT Telecom. Bằng cách kiểm tra từng nguồn lực này, luận văn sẽ cung cấp một bức tranh chi tiết về khả năng nội tại của FPT trong việc đối phó với áp lực cạnh tranh và duy trì tốc độ tăng trưởng trong thị trường Internet Việt Nam.

4.1. Công nghệ FPT và Cơ sở hạ tầng Nền tảng lợi thế cạnh tranh cốt lõi

Công nghệ FPT và cơ sở hạ tầng là một trong những nguồn lực cạnh tranh mạnh mẽ nhất của FPT trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ Internet. FPT Telecom đã đầu tư hàng nghìn tỷ đồng vào việc xây dựng và nâng cấp hệ thống cáp quang, trung tâm dữ liệu, và các giải pháp công nghệ tiên tiến. Mạng lưới rộng khắp, tốc độ đường truyền ổn định và khả năng ứng dụng các công nghệ mới như IPv6, Wi-Fi 6 là những yếu tố tạo nên lợi thế cạnh tranh FPT rõ rệt. Năng lực kỹ thuật của đội ngũ FPT cũng đảm bảo vận hành và bảo trì hệ thống hiệu quả, giảm thiểu sự cố và nâng cao chất lượng dịch vụ Internet FPT. Đây là nền tảng vững chắc giúp FPT thu hút và giữ chân khách hàng trong một thị trường ngày càng đòi hỏi cao về công nghệ.

4.2. Nguồn lực con người và Văn hóa tổ chức Yếu tố then chốt của FPT Telecom

Nguồn lực con người chất lượng cao là tài sản vô giá của FPT Telecom. Công ty sở hữu đội ngũ kỹ sư, chuyên gia công nghệ thông tin và nhân viên kinh doanh có trình độ chuyên môn cao, nhiệt huyết và giàu kinh nghiệm. Đây là một trong những nguồn lực cạnh tranh khó sao chép nhất. Văn hóa doanh nghiệp FPT, với tinh thần "Tôn - Đổi - Đồng" (Tôn trọng - Đổi mới - Đồng đội), khuyến khích sự sáng tạo, học hỏi và làm việc nhóm hiệu quả. Văn hóa này tạo động lực cho nhân viên không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ Internet FPT và phát triển các sản phẩm mới. Sự gắn kết và chuyên nghiệp của đội ngũ là yếu tố then chốt giúp FPT duy trì hoạt động ổn định và đáp ứng kịp thời các yêu cầu của thị trường.

4.3. Nguồn lực tài chính và Danh tiếng thương hiệu Tăng cường vị thế FPT trên thị trường

Sức mạnh tài chính là nguồn lực cạnh tranh quan trọng, cho phép FPT đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng, công nghệ và các hoạt động nghiên cứu phát triển. Khả năng huy động vốn và quản lý tài chính hiệu quả giúp FPT Telecom có đủ tiềm lực để thực hiện các dự án lớn, mở rộng quy mô và chống chịu trước các biến động kinh tế. Song song đó, danh tiếng thương hiệu "FPT" đã được xây dựng và củng cố qua nhiều thập kỷ hoạt động. Thương hiệu mạnh mẽ, uy tín và sự tin tưởng của khách hàng là một lợi thế cạnh tranh FPT vô hình nhưng vô cùng giá trị. Nó giúp công ty dễ dàng thu hút khách hàng mới, duy trì khách hàng hiện tại và tạo ra lợi thế đàm phán với đối tác, củng cố vị thế vững chắc của FPT trong thị trường Internet Việt Nam.

V. Kết quả Đề xuất và Triển vọng Nâng cao Năng lực cạnh tranh FPT Dịch vụ Internet

Kết quả từ việc đánh giá nguồn lực cạnh tranh của FPT trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ Internet đã chỉ ra những điểm mạnh vượt trội cùng với một số hạn chế cần được cải thiện. FPT Telecom sở hữu nhiều nguồn lực cạnh tranh FPT dịch vụ Internet đáng kể, bao gồm cơ sở hạ tầng công nghệ hiện đại, đội ngũ nhân sự chất lượng cao, tiềm lực tài chính vững mạnh và một thương hiệu uy tín. Tuy nhiên, công ty cũng phải đối mặt với áp lực từ sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, yêu cầu đổi mới liên tục về công nghệ FPT và kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng. Phần này sẽ tổng hợp các phát hiện chính và đưa ra những đề xuất chiến lược cụ thể nhằm tối ưu hóa các nguồn lực hiện có, khắc phục điểm yếu và xây dựng chiến lược cạnh tranh FPT hiệu quả trong tương lai.

Các đề xuất sẽ tập trung vào việc khai thác tối đa lợi thế cạnh tranh FPT hiện có, đồng thời đầu tư vào các lĩnh vực mới để tạo ra giá trị gia tăng. Điều này bao gồm việc tiếp tục nâng cấp hạ tầng, đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển các dịch vụ Internet thông minh, tăng cường trải nghiệm khách hàng và mở rộng thị trường. Mục tiêu cuối cùng là giúp FPT không chỉ duy trì mà còn củng cố vị thế dẫn đầu trong thị trường Internet Việt Nam, thích ứng linh hoạt với các xu hướng công nghệ mới và xây dựng một tương lai bền vững. Việc liên tục theo dõi và điều chỉnh chiến lược cạnh tranh FPT là cần thiết để đảm bảo công ty luôn đi trước một bước so với các đối thủ và đáp ứng tốt nhất nhu cầu của người dùng.

5.1. Những thành tựu và Hạn chế từ việc đánh giá nguồn lực cạnh tranh của FPT

Luận văn đã làm rõ rằng FPT Telecom đạt được nhiều thành tựu nhờ vào các nguồn lực cạnh tranh FPT dịch vụ Internet mạnh mẽ như mạng lưới cáp quang rộng khắp, khả năng ứng dụng công nghệ FPT tiên tiến và đội ngũ nhân lực có kinh nghiệm. Tuy nhiên, cũng có những hạn chế như áp lực về chi phí đầu tư hạ tầng lớn, thách thức trong việc duy trì sự khác biệt hóa sản phẩm trước các đối thủ có chiến lược giá cạnh tranh. Những thách thức FPT đang đối mặt trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ Internet còn bao gồm việc thích nghi với tốc độ thay đổi nhanh chóng của công nghệ và kỳ vọng của người dùng, cũng như việc tối ưu hóa quy trình vận hành để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.

5.2. Đề xuất chiến lược cạnh tranh FPT để phát triển bền vững trong thị trường Internet

Để nâng cao năng lực cạnh tranh FPT dịch vụ Internet, các đề xuất chiến lược cạnh tranh FPT bao gồm: (1) Tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ FPT mới (R&D) để tạo ra các dịch vụ Internet độc đáo và giá trị gia tăng; (2) Tăng cường trải nghiệm khách hàng thông qua dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp và cá nhân hóa; (3) Mở rộng hợp tác với các đối tác công nghệ để tận dụng sức mạnh tổng hợp; (4) Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ mới. Việc thực hiện hiệu quả các chiến lược cạnh tranh FPT này sẽ giúp FPT củng cố vị thế, thích nghi với sự thay đổi và đạt được sự phát triển bền vững trong thị trường Internet Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ đánh giá nguồn lực cạnh tranh của công ty phát triển và đầu tư công nghệ fpt trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ internet

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Chương II : Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh Chương II : Phương pháp luận nghiên cứu Chương IV: Đánh giá nguồn lực cạnh tranh của Công ty Phát triển và Đầu. tư Công nghệ FPT. Chương V: Kết luận và kiến nghị 2.2 Phân loại cạnh tranh Canh tranh diễn ra muôn màu, muôn về trên thi trường. Dễ phân loại canh.

tranh người ta cỏ thể căn cứ vàn một số các tiêu thức sau: >_ Căn cứ vào số người tham gia trên thị trường, cạnh tranh được chia làm bạ loại: * Cạnh tranh giữa người bán với người mua: Là cuộc cạnh tranh theo "luật" mua rẻ bản đắt. Những người bản muốn bán các sản phẩm của mình với giả cao nhất, còn những người mua lại muốn mua sản phẩm với giả thấp nhất. Giá cả cuối cùng dược chấp nhận là giá thống nhất giữa những người bán vả người mua sau quá trình "mặc cả" với nhau. * — Cạnh tranh giữa những người bản với nhau: Là cuộc cạnh tranh trên thị trường nhằm giành giật những diễu kiện thuận lợi nhất trong sản xuất và tiểu thụ sản phẩm, dich vu.

+ Cạnh tranh giữa những người mua với nhau: Là cuộc cạnh tranh giữa những người mua nhằm mua được thứ hàng hóa mà họ cần. Khi cung nhö hon cầu thi giá cả hàng hóa, địch vụ tăng lên. Do thị trường khan hiểm nên người mua sẵn sảng chấp nhận giá cao để mua được những hàng hóa mà họ cần. Vì số người mua đồng nên người bản tiếp tục nẵng gid hang lên và người mua tiếp tục chấp nhận giá đó.

>_ Căn cứ vào phạm vỉ kinh tế, cạnh tranh được chia thành hai loại: © — Cạnh tranh giữa các ngành: Là cuộc cạnh tranh giữa các doanh nghiệp Irong các ngành sản xuất khác nhau nhằm mục đích đầu tư có lợi hơn. Kết quả của cuộc cạnh tranh này lả hình thành nên tỷ suất lợi nhuận bình quân và giá trị hàng hóa thành giá trị sản xuất + Cạnh tranh trong nội bộ ngành: TÀ cuộc cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong cing một ngành, củng sẵn xuất một loại hàng hỏa nhằm mục dịch tiêu thụ hãng hóa có lợi hơn để thu được lợi nhuận cao hơn. Biện pháp cạnh Canh tranh (competition) 14 sự tranh đua giữa các doanh nghiệp trong việc giảnh giật thị trường hoặc khách hàng (A#icheal Porter (1996), Chiến lược cạnh tranh, NXBR Khaa học kỹ thuật Hà Nội). Thực chat, dé 14 gianh uu thé hay gianh độc quyền thị trường mua và thị trường bán hàng hỏa, dich vu.

Mục đích trực tiếp của các hoạt động cạnh tranh trên thị trường của các chủ thể kinh tế là giảnh những lợi thể dễ hạ thấp giá cả các yếu tổ "dầu vào" của các chu trình sản xuất, kinh doanh và nâng cao mức giá "đầu ra" sao cho với chỉ phí thấp nhất mà vẫn có thể đạt mức lợi nhuận cao nhất. Bởi vậy, thực chất của cạnh tranh là giành lợi thế về giá cả hàng hóa, dịch vụ (mua va ban). Đó cũng, chính là phương thức để giảnh lấy lợi nhuận cao nhất cho các chủ thể kinh tế khi tham gia thị trường, Các chủ thể kinh tế là những người sẵn xuất kinh doanh khi tham gia vào thị trường với tư cách là người mua thì phải tìm đủ biện pháp để có thể mua được hàng hóa, địch vụ cần mua với giá thấp hơn mặt bằng giá nói chung (giá cả bình quân hay còn gọi là giá cân bằng) trên thị trường vẻ chủng loại. chất lương hàng hóa để có thé hạ tới mức thấp nhất giá thành sản xuất sẵn phẩm, dịch vụ, hàng hóa của mình Ngược lại, khi xuất hiện với tư cách người bán sản phẩm, hàng hóa, địch vụ thì họ phải tìm đủ mọi biện pháp để bán với giá cao hơn giá cân bằng trên thị trường.

Nếu những yêu cầu đó không thành hiện thực thì họ sé bị loại ra khỏi thi trường. bị loại ra khỏi quy luật cạnh tranh và nguy cơ dẫn đến phá sin là khó tránh khỏi. Dổi với người tiêu dùng cũng vậy, nếu họ không đủ sức mua dễ trả giá cân bằng trên thị trường thì họ cũng sẽ bị loại ra khỏi thị trường, Bat kỳ một loại sản phẩm náo khi đưa ra thị trưởng dều phãi chịu một sức cạnh tranh nhất định. Bởi vì một loại sản phẩm có thể được sản xuất bởi nhiều đoanh nghiệp khác nhau và như vậy số lượng sắn phẩm được cung ứng ra thị trường rất lờn.

Các đoanh nghiệp phải cạnh tranh với nhau nhằm tiêu thụ hết sản phẩm của mình với mức lợi nhuận thu được lớn nhất. Trong cơ chế thị trường, các doanh nghiệp có quyển chủ động trong sẵn xuất kinh doanh; do vậy mức dỗ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngảy càng trở nên gay gắt. - Nghiên cứu lý luận về cạnh tranh, nguồn lực cạnh tranh, năng lực cạnh tranh từ đỏ tìm hiểu mối quan hệ giữa cạnh tranh, nguồn lực cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh, đưa ra tiêu chí đánh giả nguồn lực cạnh tranh - Phan tích các tiêu chỉ dã dưa ra để xác định nguồn lực cạnh tranh của Công ty Phát triển và Dầu tư Công nghệ FPT. - Từ kết quả phân tích đưa ra một số để xuất, gợi ý sử dụng các nguồn lực cạnh tranh nhằm từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty 1.5 Phạm vi nghiên cứu Luận văn nghiên cứu các nguồn lực cạnh tranh của Công ty thông qua phiếu điều tra Irưởng các phòng ban chức năng vả 100 khách hàng sử dụng địch vụ của Công ty cùng với các báo cáo định kỳ, số liệu từ các phòng ban, thông tin trên sách báo, tạp chí, mạng intemel.

để phân tích nguồn lực cạnh tranh của Công ty Phát triển và Dau tu cong nghé FPL: 1.6 Cấu trúc của luận văn Ngoài phan danh mục bang biểu, danh mục hình vẽ, phụ lục, tài liệu tham khdo, kết cầu của luận văn được trình bày qua 5 chương Chương [ : Mở đầu Chương II : Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh Chương II : Phương pháp luận nghiên cứu Chương IV: Đánh giá nguồn lực cạnh tranh của Công ty Phát triển và Đầu. tư Công nghệ FPT. Chương V: Kết luận và kiến nghị CHƯƠNGL MỞ ĐẦU 1.1 Sự cần thiết của để tài 'Tại Hội nghị quốc gia vẻ phát triển Internet dược tổ chức nhần kỷ niệm 10 năm Internet Việt Nam vào ngảy 16/5/2007 tại IIà Nội, Bộ trưởng Bộ Bưu chính - Viễn thông, Đỗ Trung Tá, nhận xét 10 năm qua Intemet Việt Nam đã phát triển nhanh một cách đầy ấn tượng tiến nay cả nước đã có 4.3 triệu số thuê bao Internet, mật dộ sử dụng Internet của Việt Nam đạt gần 19 % so với dân số, cao hơn bình quân của khu vực ASBAN và thế giới, vượt các nước Thái Lan, Trung Quốc, Philippines va Indonesia. Song, Hộ Bưu chính - Viễn thông vẫn đặt mục tiêu đến năm 2010, số người dùng Internet ở Việt Nam sẽ chiếm khoảng 40 % dân số.

Cùng với sự phát triển manh mẽ đó là sự gia tăng về số lượng công ty tham. gia vào lĩnh vực này, từ đó dẫn đến việc cạnh tranh trong thị trường này ngày một trở nên gay gắt và khốc hệt và Công ty Phát triển và Đầu tư Công nghệ EPT cũng không phải lả ngoại lệ. Nêu nằm ngoài quy luật đó có nghĩa là doanh nghiệp làm ăn không hiệu quả, sử dụng lãng phí nguồn lực hơn những doanh nghiệp khác, đồng niphĩa với việc doanh nghiệp đã bị dào thải Vì vậy, nếu doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển thi phải nghiên cứu thi trưởng, tìm hiểu như cầu thi trường, đặc tính sản phẩm, làm cho sản phẩm phủ hợp với nhu cầu về chất lượng, mẫu mã, giá cả v. Từ những cố gắng nỗ lực đó của doanh nghiệp đã dần nang cao năng lực cạnh tranh sản phẩm dịch vụ, nói cách khác là tạo ra ưu thế cho sắn phẩm về giá cả, uy tín, chất lượng.

Dễ đạt được điều này, đoanh nghiệp cần phải sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả để tạo ra lợi thế cạnh tranh; từ đó tạo ra những sản phẩm chất lượng cao với chi phí thấp hơn đối thủ, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. 'Tóm lại, việc sử dụng nguồn lực sẩn cố của doanh nghiệp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trở thánh điều kiện cần và đủ để doanh nghiệp tồn tại và tranh là các doanh nghiệp phải cải tiến kỹ thuật, nâng cao năng suất lao động nhằm làm cho. giả trị hàng héa do đoanh nghiệp sản xuất rathấp hơn giá trị xã hội dễ thu dược lợi nhuận cao hơn > Căn cứ vào chỉ phí bình quân của doanh nghiệp, cạnh tranh được chia thánh hai loại s Cạnh tranh dọc: Là cạnh tranh giữa các doanh nghiệp có mức chỉ phí bình quần thấp nhất khác nhau củng tham gia vảo thị trường. Khi dé, méi doanh nghiệp điều chỉnh mức giá và lượng hàng hóa bán ra của mình sao cho có thể đạt lợi nhuận cao nhất trên cơ sở quan sát giá bán của các đoanh nghiệp khác.

Quy luật cạnh tranh dọc chỉ ra rằng: sự thay dỗi về giá ban hoặc lượng bán nói trên của doanh nghiệp sẽ có điểm dừng. 1ức là chỉ sau một thời gian nhất định sẽ tình thành mội mức giá thẳng nhất trên thị trường. Cạnh tranh đọc buộc các doanh nghiệp phải hiện đại hóa sản xuất để giảm chỉ phí thì mới có thể tẳn tại và phát triển trong thị trưởng cạnh tranh. +3ây lả một quá trình liên tục có tính chất quyết định tới sự sống còn đối với các đoanh nghiệp.

Kết quả của quá trình này là số lượng hàng hóa tiêu thụ trên thị trường được tăng cao và giá câ có xu hướng giảm dân xuống. © Cạnh tranh ngang: Là cạnh tranh giữa các đoanh nghiệp có mức chỉ phí bình quân thấp nhất ngang nhau. Khác với cạnh tranh đọc, cạnh tranh ngang dẫn tới kết quá là không có doanh nghiệp nảo bị loại ra khối thị trường do có mức chi phí bình quân thấp nhất ngang nhau. Song giá câ ở mức tối đa, lợi nhuận giảm dan va vo thé la không có lợi nhuận hoặc tất gã bị đóng cửa đo nhụ cầu mua quá thấp.

Trong tình hình đó, vì mục tiêu lợi nhuận, các doanh nghiệp không thể chấp nhận kết quả do cạnh tranh mang lại mà sẽ vận động theo hai hướng: Iloặc là chấm đứt cạnh tranh giữa các doanh nghiệp, thống nhất với nhau một mức giả bản tương đối cao, giảm lượng bán trên toàn thị trường để giảnh độc quyền. Điều này gây tốn hại đến lợi ích người tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ