Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu về tỷ lệ lưu hành huyết thanh seroprevalence của covid 19 ở trung tâm xét nghiệm pathlab

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu tỷ lệ lưu hành huyết thanh COVID-19 tại trung tâm xét nghiệm Pathlab. Đánh giá seroprevalence và yếu tố liên quan.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Tỷ Lệ Lưu Hành Huyết Thanh COVID 19

Hiện tại, Việt Nam đã tiêm chủng cho 86% dân số trên 18 tuổi từ 2 mũi trở lên. Tuy nhiên, nghiên cứu về tỷ lệ lưu hành huyết thanh của COVID-19 sau tiêm chủng còn hạn chế. Xét nghiệm huyết thanh để khảo sát tỷ lệ kháng thể SARS-CoV-2 IgG là cần thiết. Nghiên cứu này khảo sát tỷ lệ lưu hành huyết thanh ở những người đã tiêm vắc xin (2-3 mũi) do chiến dịch tiêm chủng thành công. Vẫn chưa rõ liệu người có kháng thể SARS-CoV-2 IgG có được bảo vệ khỏi tái nhiễm hay không. Nhiều bằng chứng cho thấy mức kháng thể có thể giảm theo thời gian. Tác giả Zahra Yousefi và cộng sự (2022) chỉ ra rằng kháng thể SARS-COV-2 IgG có thể được phát hiện ở mức cao trong 3 tháng đầu và sau đó giảm dần, nhưng có thể tồn tại đến 15 tháng [1].

1.1. Tầm quan trọng của Nghiên cứu Huyết thanh học COVID 19

Nghiên cứu huyết thanh học COVID-19 có vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ miễn dịch cộng đồng và hiệu quả của chiến dịch tiêm chủng. Việc xác định tỷ lệ lưu hành huyết thanh giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng liên quan đến các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh. Nghiên cứu này cung cấp thông tin về mức độ bảo vệ của vắc xin và khả năng tái nhiễm sau tiêm chủng.

1.2. Câu hỏi Nghiên cứu Ảnh hưởng Nhóm Máu và Vắc xin

Nghiên cứu này tập trung vào việc trả lời các câu hỏi quan trọng liên quan đến ảnh hưởng của vắc xin COVID-19nhóm máu và COVID-19 đến khả năng miễn dịch. Cụ thể, nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của số mũi tiêm vắc xin đến tỷ lệ dương tính và tái dương, cũng như sự khác biệt về tỷ lệ tái dương giữa các nhóm máu khác nhau. Nghiên cứu cũng đánh giá sự khác biệt về tỷ lệ SARS-CoV-2 IgG giữa nhóm dương tính lần đầu và nhóm tái dương.

II. Cách Vi Rút SARS CoV 2 Lây Lan Tổng Quan Về COVID 19

COVID-19 là bệnh đường hô hấp do vi-rút SARS-CoV-2 gây ra [5-9]. Vi-rút lây truyền từ người sang người hoặc qua tiếp xúc trong môi trường [10]. Lây truyền có thể xảy ra ở cả người có triệu chứng và không có triệu chứng [11]. Đại dịch COVID-19 bùng phát từ tháng 12/2019 tại Vũ Hán, Trung Quốc, sau đó lan rộng toàn cầu. WHO chính thức tuyên bố COVID-19 là đại dịch vào ngày 11/3/2020. Tại Việt Nam, dịch bệnh bắt đầu từ ngày 23/01/2020 và được công bố là bệnh truyền nhiễm nhóm A trên phạm vi cả nước vào ngày 01/4/2020 [12].

2.1. Dữ liệu Ca Nhiễm COVID 19 Toàn Cầu Số Liệu Thống Kê

Đến hết ngày 10/03/2022, thế giới ghi nhận hơn 450 triệu ca mắc và 6,01 triệu ca tử vong. Mỹ ghi nhận số ca mắc và tử vong cao nhất, tiếp theo là Ấn Độ và Brazil. Việt Nam có hơn 5,26 triệu ca nhiễm, đứng thứ 20 trên thế giới. Sự xuất hiện của biến chủng Omicron làm tăng số ca mắc, mỗi ngày ghi nhận hơn 100,000 ca mới. Tiêm ngừa vắc xin là giải pháp giúp hệ thống miễn dịch chống lại vi rút gây bệnh [14].

2.2. Biến Thể Omicron Khả Năng Lây Lan và Ảnh Hưởng

Biến thể Omicron có khả năng lây lan nhanh hơn so với các biến thể khác và đã trở thành biến thể chủ đạo trong đại dịch COVID-19. WHO ghi nhận 130 triệu ca mắc mới và 500.000 ca tử vong kể từ khi Omicron được tuyên bố là biến thể đáng lo ngại vào cuối tháng 11/2021. Tình trạng tương tự cũng xảy ra ở Việt Nam, sự xuất hiện của biến chủng Omicron làm tăng số ca mắc chưa từng thấy, mỗi ngày ghi nhận hơn 100,000 ca mắc mới.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tỷ Lệ Lưu Hành Huyết Thanh COVID 19 Tại Pathlab

Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 9 đến tháng 12 năm 2022, bao gồm 200 người đã tiêm liều vắc xin thứ hai và thứ ba. Mục đích là điều tra tỷ lệ huyết thanh của kháng thể SARS-CoV-2 IgG tại Pathlab. Kết quả cho thấy tất cả 200 người đều có kháng thể sau tiêm vắc xin. Tuy nhiên, số lượng 2-3 mũi tiêm không ảnh hưởng đến việc nhiễm hoặc tái nhiễm (p=0,731). Tỷ lệ nhiễm bệnh là 100%. Tỷ lệ tái nhiễm là 32% khi biến chủng Omicron xuất hiện.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Thu Thập Dữ Liệu và Phân Tích

Nghiên cứu thu thập thông tin về tiền sử tiêm chủng, kết quả xét nghiệm dương tính/âm tính, tái dương tính, và định lượng kháng thể SARS-CoV-2 IgG. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn theo tiêu chí nhất định và loại trừ những trường hợp không đủ điều kiện. Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp để đánh giá mối liên hệ giữa các yếu tố như số mũi tiêm, nhóm máu và tỷ lệ lưu hành huyết thanh.

3.2. Định Lượng Kháng Thể SARS CoV 2 IgG Quy Trình Xét Nghiệm

Quy trình xét nghiệm định lượng kháng thể SARS-CoV-2 IgG được thực hiện theo tiêu chuẩn. Mẫu máu được thu thập và xử lý để tách huyết thanh. Sau đó, kháng thể IgG được định lượng bằng phương pháp ELISA hoặc các phương pháp tương đương khác. Kết quả xét nghiệm được so sánh với chuẩn để xác định nồng độ kháng thể và đánh giá mức độ miễn dịch.

IV. Ảnh Hưởng Của Nhóm Máu Đến Khả Năng Nhiễm COVID 19

Nghiên cứu đã xác định rằng nhóm máu A+ nhạy cảm hơn với COVID-19, trong khi nhóm máu O+ cho thấy khả năng bảo vệ chống lại sự tái nhiễm. Số lượng kháng thể SARS-CoV-2 IgG có sự khác biệt đáng kể giữa người chỉ dương tính 1 lần và người tái nhiễm (p=0,000). Các nhóm máu A+, B+, AB+ và O+ không có sự khác biệt về số lượng kháng thể IgG SARS-CoV-2 (p=0,842). Tác động của hệ thống nhóm máu ABO đối với nguy cơ lây nhiễm SARS-CoV-2 và mức độ nghiêm trọng của bệnh đã được xác định bởi một số nghiên cứu.

4.1. Nhóm Máu A và O Mối Liên Hệ với COVID 19

Kết quả nghiên cứu cho thấy người có nhóm máu A+ có nguy cơ nhiễm COVID-19 cao hơn so với các nhóm máu khác. Ngược lại, người có nhóm máu O+ có khả năng bảo vệ chống lại sự tái nhiễm. Điều này có thể liên quan đến sự khác biệt về các kháng nguyên trên bề mặt tế bào máu và cách chúng tương tác với vi rút SARS-CoV-2. Các nghiên cứu khác cũng đã đưa ra kết luận tương tự về mối liên hệ giữa nhóm máu và khả năng nhiễm COVID-19.

4.2. So Sánh Kháng Thể IgG Giữa Nhóm Nhiễm và Tái Nhiễm

Nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt đáng kể về số lượng kháng thể SARS-CoV-2 IgG giữa nhóm người chỉ nhiễm COVID-19 một lần và nhóm người bị tái nhiễm. Nhóm tái nhiễm có xu hướng có mức kháng thể thấp hơn so với nhóm nhiễm lần đầu. Điều này có thể là do sự suy giảm miễn dịch theo thời gian hoặc do các biến chủng mới của vi rút có khả năng né tránh hệ miễn dịch.

V. Tiêm Vắc Xin COVID 19 Ảnh Hưởng Đến Tỷ Lệ Lưu Hành Huyết Thanh

Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc tiêm vắc xin COVID-19 trong việc tạo ra kháng thể SARS-CoV-2 IgG. Tất cả 200 người tham gia nghiên cứu đều có kháng thể sau khi tiêm vắc xin. Tiêm ngừa vắc xin chính là giải pháp giúp hệ thống miễn dịch của chúng ta chống lại vi rút gây bệnh COVID-19. Điều này cho thấy vắc xin có hiệu quả trong việc kích thích hệ miễn dịch sản xuất kháng thể và bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm bệnh.

5.1. Mức Độ Bảo Vệ của Vắc Xin Sau Hai Đến Ba Mũi Tiêm

Mặc dù tất cả những người tham gia nghiên cứu đều có kháng thể sau khi tiêm vắc xin, nghiên cứu này không tìm thấy bằng chứng cho thấy số mũi tiêm (2 hoặc 3 mũi) có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng nhiễm hoặc tái nhiễm vi rút. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh biến chủng Omicron đang lan rộng, và biến chủng này có khả năng né tránh hệ miễn dịch được tạo ra bởi vắc xin.

5.2. Phản Ứng Huyết Thanh Học Sau Tiêm Chủng

Sau khi tiêm vắc xin, cơ thể tạo ra phản ứng huyết thanh học, sản xuất kháng thể để chống lại vi rút SARS-CoV-2. Kháng thể này liên kết trực tiếp với protein spike của vi rút, giúp ức chế sự gắn kết của vi rút với thụ thể ACE2 ở người. Kết quả là, các tế bào của người được bảo vệ khỏi sự lây nhiễm của vi rút. Phản ứng huyết thanh học sau tiêm chủng là một quá trình phức tạp, phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại vắc xin, số mũi tiêm, và tình trạng sức khỏe của người tiêm.

VI. Kết Luận Giá Trị Nghiên Cứu Tỷ Lệ Lưu Hành Huyết Thanh Hiện Nay

Nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng về tỷ lệ lưu hành huyết thanh COVID-19 tại Pathlab và mối liên hệ với nhóm máutiêm vắc xin. Kết quả cho thấy vắc xin có hiệu quả trong việc tạo ra kháng thể, nhưng số mũi tiêm có thể không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tái nhiễm. Nhóm máu A+ có nguy cơ nhiễm COVID-19 cao hơn, trong khi nhóm máu O+ có khả năng bảo vệ chống lại tái nhiễm. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc hoạch định chính sách phòng chống dịch bệnh và cung cấp thông tin cho cộng đồng về vai trò của vắc xin và nhóm máu.

6.1. Kiến Nghị Cho Nghiên Cứu Tiếp Theo Về COVID 19

Nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các loại vắc xin khác nhau đối với các biến chủng mới của vi rút. Nghiên cứu cũng nên xem xét ảnh hưởng của các yếu tố khác như tuổi tác, bệnh nền và lối sống đến tỷ lệ lưu hành huyết thanh. Ngoài ra, cần có nghiên cứu dài hạn để theo dõi sự thay đổi của mức độ kháng thể theo thời gian và đánh giá khả năng bảo vệ khỏi tái nhiễm.

6.2. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu trong Y Tế Công Cộng

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện chiến dịch tiêm chủng và đưa ra các khuyến cáo phù hợp cho từng nhóm đối tượng. Thông tin về mối liên hệ giữa nhóm máukhả năng nhiễm COVID-19 có thể giúp các bác sĩ đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị phù hợp cho bệnh nhân. Nghiên cứu cũng góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc tiêm vắc xin và tuân thủ các biện pháp phòng dịch.

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. COVID-19 và vi rút SARS-CoV-2 Giới thiệu về COVID-19 COVID-19 là bệnh đường hô hấp truyền nhiễm do vi-rút SARS-CoV-2 [5-9]. Vi-rút lây truyền từ người sang người hoặc có khả năng qua tiếp xúc trong môi trường [10]. Có bằng chứng cho thấy lây truyền xuất hiện ở cả cá nhân có triệu chứng và không có triệu chứng [11].

Đại dịch COVID-19 bắt đầu bùng phát từ tháng 12/2019 tại thành phố Vũ Hán thuộc tỉnh Hồ Bắc của Trung Quốc sau đó lây lan ra nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ. Ngày 11/3/2020, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chính thức tuyên bố dịch COVID-19 là đại dịch toàn cầu. Tại Việt Nam thời gian xảy ra dịch bệnh từ ngày 23/01/2020, khi có ca mắc đầu tiên. Ngày 01/4/2020 Thủ tướng chính phủ công bố dịch COVID-19 bệnh truyền nhiễm nhóm A trên phạm vi cả nước [12].

Chạm ngưỡng 2 năm sau khi WHO tuyên bố COVID-19 là đại dịch toàn cầu, đến hết ngày 10/03/2022, thế giới có hơn 450 triệu ca mắc, 6,01 triệu ca tử vong. Trong đó, Mỹ ghi nhận 79,3 triệu ca mắc và 961.000 ca tử vong; Ấn Độ - 43 triệu và 515.000 ca tử vong; Brazil - 29,2 triệu và 653.000 ca tử vong; Pháp - 22,5 triệu (137.000); Anh - 19,4 triệu và 163.000 ca tử vong. Iran đứng đầu châu Á với 7,1 triệu ca mắc và 138.000 ca tử vong. Indonesia đứng đầu ở Đông Nam Á với 5,8 triệu ca mắc và 151.000 ca tử vong.

Việt Nam có hơn 5,26 triệu ca nhiễm đứng thứ 20/225 quốc gia và vũng lãnh thổ.1: Dữ liệu số ca nhiễm trên thế giới 4 Ngày 09/02/2022, ông Abdi Mahamud, giám đốc quản lý sự cố WHO, cho biết, 130 triệu ca mắc mới và 500.000 ca tử vong trên toàn thế giới đã được ghi nhận kể từ khi biến thể Omicron được tuyên bố là biến thể đáng lo ngại vào cuối 11/2021. Tình trạng tương tự cũng xảy ra ở Việt Nam, sự xuất hiện của biến chủng Omicron làm tăng số ca mắc chưa từng thấy, mỗi ngày ghi nhận hơn 100,000 ca mắc mới. Kể từ đó, Omicron đã vượt Delta trở thành biến thể chủ đạo trong đại dịch COVID-19 trên thế giới vì khả năng lây lan nhanh [13]. Tiêm ngừa vắc xin chính là giải pháp giúp hệ thống miễn dịch của chúng ta chống lại vi rút gây bệnh COVID-19 [14].

Vi-rút SARS-CoV-2 Vi rút SARS-CoV-2 là một phần của họ vi rút corona, bao gồm các loại vi rút phổ biến gây ra nhiều loại bệnh từ cảm thông thường hoặc viêm phế quản đến các bệnh nghiêm trọng hơn (nhưng hiếm gặp hơn) như hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng (SARS) và Hội Chứng Hô Hấp Trung Đông (MERS). Vi rút SARS-CoV-2 có hình cầu với đường kính khoảng 125nm, có các protein bề mặt nổi lên hình gai. Vi rút chứa 4 protein cấu trúc chính là: protein gai (S), protein màng (M), protein vỏ (E) và nucleocapsid (N). Bên trong vỏ là RNA sợi đơn dương tính, không phân đoạn, khoảng 30 kb [15].2: Cấu trúc của vi rút SARS-CoV-2 [50] 5 Theo các nghiên cứu, bộ gen của vi rút corona có các mặt tương đồng như sau: + Tương đồng 50% mã gen so với chủng vi rút MERS-CoV; + Tương đồng 79,5% mã gen so với chủng vi rút SARS-CoV; + Tương đồng 96% mã gen so với chủng vi rút Corona được phát hiện trong dơi, đặc biệt là dơi móng ngựa; + Tương đồng 99% mã gen so với chủng vi rút Corona có trong loài tê tê.

Những biến thể hiện tại của vi rút SARS-CoV-2 Vi rút SARS-CoV-2 liên tục biến đổi trong mã di truyền trong quá trình sao chép bộ gen. Một biến thể có một hoặc nhiều đột biến tách biệt với các biến thể khác. Nhiều biến thể của SARS-CoV-2 đã được ghi nhận ở Hoa Kỳ và trên toàn cầu. Các nhà khoa học đã so sánh sự khác biệt về gen để xác định các biến thể và cách chúng liên quan với nhau.

Lược đồ phân loại biến thể SIG xác định bốn loại biến thể SARS-CoV-2: (1) Một số biến thế chính đang được theo dõi (VBM): Alpha (B.7 và biến thể dòng Q) Beta (B.351 và các dòng phụ) Gamma (P.1 và các dòng phụ) (2) Biến thể đáng quan tâm (VOI): hiện tại không có (3) Biến thể có hậu quả nghiêm trọng (VOHC): hiện tại không (4) Biến thể đáng lo ngại (VOC) của vi rút SARS-CoV-2 Delta - B.2 còn gọi là “đột biến kép” - Phát hiện lần đầu tiên: Maharashtra vào cuối 2020 và lan rộng khắp Ấn Độ. - Lây lan: Có thể lây lan dễ hơn các biến thể khác - Tại Việt Nam: 18/05/2021 ở TP.HCM trong đợt dịch bùng phát lần thứ 4.2 không nhạy với một số điều trị bằng kháng thể đơn dòng.529) - 24/11/2021 phát hiện lầu đầu tiên: Nam Phi - 26/11/2021: WHO đã đặt tên biến thể B.529 là Omicron - 30/11/2021: Hoa Kỳ đã chỉ định Omicron là một Biến Thể Đáng Lo Ngại [17] 6 - 28/12/2021: Việt Nam ghi nhận ca mắc COVID-19 biến thể Omicron đầu tiên. - Lây lan: Lây lan dễ dàng hơn các biến thể khác. - Các thuộc tính: (1) Lây truyền tăng và (2) giảm trung hòa bởi một số điều trị bằng kháng thể đơn dòng EUA (3) Khả năng giảm trung hòa bằng huyết thanh trong thời kỳ hậu tiêm chủng 1.

Huyết thanh học, kháng thể và động học kháng thể Huyết thanh học Huyết thanh học là nghiên cứu về các kháng thể trong huyết thanh. Kháng thể là một phần của phản ứng miễn dịch của cơ thể đối với nhiễm trùng. Các kháng thể hoạt động chống lại vi rút SARS-CoV-2 gây ra đại dịch COVID-19 được phát hiện trong vài tuần đầu (1-3 tuần) sau khi nhiễm bệnh hoặc khởi phát triệu chứng. Sự hiện diện của các kháng thể cho thấy một người đã bị nhiễm vi rút SARS-CoV-2 [18,19].

Nghiên cứu tỷ lệ huyết thanh được thực hiện để đo mức độ nhiễm trùng, được đo bằng mức độ kháng thể, trong một quần thể đang được nghiên cứu. Với bất kỳ loại vi rút mới nào, kể cả SARS-CoV-2, tỷ lệ lưu hành huyết thanh ban đầu trong quần thể được coi là thấp hoặc không tồn tại do thực tế là vi rút chưa lưu hành trước đó [20]. Khác với chuyển đổi huyết thanh điển hình, ở những bệnh nhân có triệu chứng được xác nhận mắc SARS-CoV-2 đã quan sát được hiện tượng tạo ra gần như đồng thời cả IgM và IgG. Hiệu giá kháng thể có thể cao hơn ở người bệnh có triệu chứng, tuy nhiên cần có thêm dữ liệu để xác nhận nhận định này [21,22].

Kháng thể được tạo ra bao gồm kháng thể spike và kháng thể nucleocapsid. Dữ liệu cho thấy cả kháng thể IgM và IgG cho các protein cấu trúc này xuất hiện cùng với chuyển đổi huyết thanh. Cuối cùng, IgM biến mất nhưng IgG thì vẫn được phát hiện ở hầu hết các bệnh nhân. Kháng thể SARS-CoV-2 IgG Kháng thể là các protein được tạo ra bởi tế bào B của hệ thống miễn dịch để chống lại các tác nhân vi rút gây nhiễm và giúp phòng ngừa sự xuất hiện của các đợt nhiễm tương tự sau này.

Lần đầu nhiễm vi rút, các tế bào B có thời gian sống ngắn, gọi là nguyên tương bào nhanh chóng tăng sinh và tạo ra một lượng lớn kháng thể. Các kháng thể sau khi tiếp xúc với SARS-CoV-2 có thể mất vài tuần để phát triển và không biết được sẽ tồn tại bao lâu. Nguyên tương bào sẽ thoái lui sau khi vi rút được loại trừ khỏi cơ thể, do 7 đó nồng độ kháng thể luôn giảm sau vài tháng nhiễm cấp tính, tốc độ giảm kháng thể trong máu sẽ khác nhau tùy thuộc vào loại nhiễm trùng và từng bệnh nhân. Tuy nhiên, các tế bào B đặc biệt có thời gian sống lâu hơn, gọi là ‘tế bào nhớ’, sẽ nằm trong tủy xương và các hạch bạch huyết, duy trì trạng thái tĩnh và sẵn sàng hoạt động khi cần.

Các tế bào B này có khả năng bảo vệ lâu dài giúp chống lại tình trạng tái nhiễm có thể kéo dài trong nhiều năm sau khi đã loại trừ vi rút, bằng cách nhanh chóng tạo ra kháng thể trung hòa nếu tái nhiễm vi rút đó. Các bằng chứng cho thấy kháng thể hình thành sau khi nhiễm COVID-19 tạo ra một mức độ miễn dịch chống lại việc tái nhiễm trong ít nhất 6 tháng và có thể lâu hơn. Tuy nhiên, hiện vẫn chưa xác định được các biến thể mới ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ khỏi sự tái nhiễm ở mức độ nào [23]. IgG (Immunoglobulin G) là loại kháng thể chính có ở trong dịch ngoại bào và tuần hoàn máu, nó chiếm 75% kháng thể, được tạo ra khi cơ thể được tiêm chủng hoặc tiếp xúc với mầm bệnh.

IgG có khả năng kiểm soát nhiễm trùng trong cơ thể rất tốt nhờ khả năng bắt dính với các mầm bệnh. Trong hệ thống miễn dịch, IgG là một trong 5 loại globulin miễn dịch được tạo ra để bảo vệ cơ thể trước các tác nhân gây bệnh. IgG có khả năng ghi nhớ kháng nguyên, sau khi tiêm chủng, nó sẽ được sinh ra và nhờ vào khả năng đó mà nó có thể chống lại mầm bệnh khi chúng xâm nhập vào cơ thể trong các lần sau. Kháng thể SARS-CoV-2 IgG là một trong hai loại kháng thể của SARS-CoV-2 cùng với IgM là các protein đặc hiệu giúp chống lại vi rút.

SARS-CoV-2 IgG có ở trong máu người đã bị COVID-19 sau một khoảng thời gian nhất định hoặc người đã tiêm vắc xin [24]. Nhiễm vi rút bắt đầu bằng việc liên kết protein spike của vi rút với các thụ thể ACE2 trên tế bào người. Kháng thể trung hòa liên kết trực tiếp với protein spike của vi rút, giúp ức chế sự gắn kết của vi rút với thụ thể ACE2 ở người. Kết quả là, các tế bào của người được bảo vệ khỏi sự lây nhiễm của vi rút [25] Kháng thể SARS-CoV-2 IgG là một trong hai loại kháng thể của SARS-CoV-2 cùng với IgM là các protein đặc hiệu giúp chống lại vi rút.

SARS-CoV-2 IgG có ở trong máu người đã bị COVID-19 sau một thời gian nhất định hoặc người đã tiêm vắc xin. 8 Động học kháng thể Đáp ứng huyết thanh với vi rút corona chỉ là thoáng qua. Kháng thể do vi rút corona gây bệnh theo mùa ở người có thể biến mất chỉ sau vài tháng. Dữ liệu sơ bộ cho thấy kháng thể đối với SARS-CoV-2 tương tự như SARS-CoV (Xiao DAT 2020).

Đối với SARS-CoV, kháng thể không được phát hiện trong 7 ngày đầu tiên của bệnh, nhưng hiệu giá IgG tăng đáng kể vào ngày 15, đạt cực đại vào ngày 60 và duy trì ở mức cao cho đến ngày 180 và giảm dần cho đến ngày 720. IgM là được phát hiện vào ngày 15 và nhanh chóng đạt đến đỉnh điểm, sau đó giảm dần cho đến khi không thể phát hiện được vào ngày 180 (2006).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nhanh nghiên cứu "Nghiên cứu Tỷ Lệ Lưu Hành Huyết Thanh COVID-19 tại Pathlab: Ảnh Hưởng của Nhóm Máu và Tiêm Vắc Xin" cho thấy một bức tranh toàn cảnh về tình hình miễn dịch cộng đồng đối với COVID-19 tại một trung tâm xét nghiệm cụ thể. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích mối liên hệ giữa tỷ lệ lưu hành huyết thanh (seroprevalence) COVID-19 với các yếu tố như nhóm máu và tình trạng tiêm chủng vắc xin. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về khả năng miễn dịch tự nhiên và miễn dịch do vắc xin tạo ra trong cộng đồng, từ đó có những điều chỉnh phù hợp trong chiến lược phòng chống dịch bệnh.

Để hiểu sâu hơn về bức tranh seroprevalence này, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu về tỷ lệ lưu hành huyết thanh seroprevalence của covid19 ở trung tâm xét nghiệm pathlab. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn chi tiết hơn về phương pháp nghiên cứu và kết quả phân tích liên quan đến tỷ lệ lưu hành huyết thanh COVID-19. Ngoài ra, để có một góc nhìn rộng hơn về tình hình dịch bệnh và điều trị bệnh nhân, bạn có thể xem Một số đặc điểm dịch tễ biểu hiện lâm sàng và kết quả điều trị bệnh nhân covid 19 tại đồng tháp. Mỗi liên kết này sẽ mở ra những khía cạnh khác nhau của đại dịch COVID-19, giúp bạn có được kiến thức toàn diện hơn.