Luận văn: Chuyển thể cốt truyện và nhân vật từ Chùa Đàn đến Mê Thảo

Luận văn chuyên sâu về quá trình chuyển thể tác phẩm Chùa Đàn sang Mê Thảo thời vang bóng. Phân tích sáng tạo, bản sắc nghệ thuật và thông điệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nghệ thuật chuyển thể từ Chùa Đàn đến Mê Thảo

Văn học và điện ảnh từ lâu đã có một mối "nhân duyên" sâu sắc, nơi những con chữ trên trang giấy được thăng hoa thành hình ảnh sống động trên màn ảnh. Quá trình chuyển thể cốt truyện và nhân vật từ Chùa Đàn đến Mê Thảo thời vang bóng là một minh chứng tiêu biểu cho sự giao thoa nghệ thuật này. Truyện ngắn Chùa Đàn của nhà văn Nguyễn Tuân, với phong cách độc đáo và cốt truyện mang màu sắc ma mị, đã trở thành nguồn cảm hứng mạnh mẽ cho đạo diễn Việt Linh. Bộ phim Mê Thảo thời vang bóng không chỉ tái hiện câu chuyện mà còn là một cuộc đối thoại sáng tạo, thể hiện dấu ấn sáng tạo của đạo diễn Việt Linh. Việc phân tích quá trình này giúp làm rõ những thách thức, phương pháp và thành công trong việc đưa một tác phẩm văn học kinh điển lên màn ảnh rộng, mở ra góc nhìn sâu sắc về lý thuyết chuyển thể trong bối cảnh văn hóa Việt Nam.

1.1. Từ văn học đến điện ảnh Một cuộc đối thoại nghệ thuật

Mối quan hệ giữa văn học và điện ảnh là một quá trình tương tác hai chiều. Văn học cung cấp cho điện ảnh nguồn chất liệu vô tận về cốt truyện, nhân vật và bối cảnh. Ngược lại, điện ảnh mang đến cho tác phẩm văn học một đời sống mới, tiếp cận được đông đảo công chúng hơn. Nhà văn Tô Hoài từng nhận định: “Văn học và điện ảnh - cuộc nhân duyên này đã nằm ngay từ trong bản chất”. Tại Việt Nam, xu hướng chuyển thể văn học sang điện ảnh đã xuất hiện từ rất sớm với Kim Vân Kiều (1923) và phát triển mạnh mẽ qua các thời kỳ với những tác phẩm kinh điển như Chị Dậu, Làng Vũ Đại ngày ấy. Quá trình này không phải là sao chép, mà là một sự tái sáng tạo, đòi hỏi người làm phim phải thấu hiểu tinh thần của tác phẩm gốc và vận dụng ngôn ngữ điện ảnh một cách tài tình để kể lại câu chuyện theo một cách riêng. Từ văn học đến điện ảnh là một hành trình đầy thử thách nhưng cũng vô cùng hấp dẫn.

1.2. Sức hấp dẫn của Chùa Đàn đối với các nhà làm phim

Truyện ngắn Chùa Đàn của Nguyễn Tuân sở hữu những yếu tố đặc biệt thu hút các nhà làm phim. Thứ nhất, tác phẩm có một cốt truyện văn học độc đáo, hấp dẫn, mang màu sắc kỳ ảo và ma mị. Câu chuyện về Lãnh Út, Bá Nhỡ và cô Tơ với những bi kịch cá nhân và lời nguyền oan nghiệt tạo nên một kịch tính dồn dập, rất phù hợp để chuyển tải bằng hình ảnh. Thứ hai, hệ thống nhân vật trong truyện được xây dựng với chiều sâu tâm lý phức tạp. Mỗi nhân vật đều mang trong mình những bi kịch riêng, từ Lãnh Út chìm đắm trong nỗi đau mất người yêu, Bá Nhỡ mang thân phận tội đồ, đến cô Tơ bị trói buộc bởi lời thề. Sự tái tạo nhân vật từ những con người đa chiều này lên phim là một mảnh đất màu mỡ cho sự sáng tạo của đạo diễn và diễn viên. Chính những yếu tố này đã biến Chùa Đàn thành một thách thức đầy quyến rũ, thôi thúc các nghệ sĩ điện ảnh khám phá và tái hiện.

II. Thách thức khi chuyển thể Dấu ấn Nguyễn Tuân Việt Linh

Việc chuyển thể một kiệt tác văn học luôn là một bài toán khó, đặc biệt là với một tác phẩm mang đậm dấu ấn cá nhân như Chùa Đàn. Đạo diễn Việt Linh đã phải đối mặt với nhiều thách thức lớn, từ việc giải mã phong cách nghệ thuật Nguyễn Tuân độc đáo đến việc tái hiện không gian, thời gian của câu chuyện. Văn phong của Nguyễn Tuân uyên bác, cầu kỳ, giàu tính tạo hình nhưng cũng đầy phức tạp, việc chuyển tải trọn vẹn tinh thần đó sang ngôn ngữ điện ảnh là một thử thách không nhỏ. Thêm vào đó, cốt truyện nhuốm màu tâm linh, huyền bí đòi hỏi một cách xử lý hình ảnh tinh tế. Quá trình chuyển thể cốt truyện và nhân vật từ Chùa Đàn đến Mê Thảo thời vang bóng vì thế không chỉ là một công việc kỹ thuật, mà còn là một cuộc đối thoại sâu sắc giữa hai tài năng nghệ thuật lớn.

2.1. Giải mã phong cách nghệ thuật Nguyễn Tuân trong Chùa Đàn

Nguyễn Tuân là nhà văn của chủ nghĩa duy mỹ, với một phong cách nghệ thuật độc đáo có thể gói gọn trong chữ “ngông”. Mỗi trang viết của ông là một sự phô diễn tài hoa và uyên bác. Trong Chùa Đàn, đặc trưng nghệ thuật Nguyễn Tuân thể hiện qua lối hành văn kỳ ảo, những câu văn dài, đa tầng nghĩa và hệ thống hình ảnh, biểu tượng phức tạp. Ông không chỉ kể chuyện mà còn tạo ra một không gian nghệ thuật riêng biệt, nơi cái đẹp, cái bi và cái kỳ quái hòa quyện. Thách thức lớn nhất đối với đạo diễn Việt Linh là làm thế nào để hình ảnh hóa được thứ văn chương đậm đặc chất thơ và triết lý này mà không làm mất đi tinh thần của nguyên tác. Việc chuyển tải những đoạn độc thoại nội tâm, những suy tư của nhân vật từ trang sách lên màn ảnh đòi hỏi một sự sáng tạo vượt bậc.

2.2. Dấu ấn sáng tạo của đạo diễn Việt Linh khi đối mặt thử thách

Là một đạo diễn nữ tài năng, Việt Linh mang đến một góc nhìn riêng khi tiếp cận Chùa Đàn. Bà không chỉ đơn thuần minh họa câu chuyện, mà còn chủ động tái cấu trúc và diễn giải nó theo quan điểm của mình. Một trong những dấu ấn sáng tạo của đạo diễn Việt Linh là việc thay đổi góc nhìn trần thuật, tập trung vào bi kịch của các nhân vật một cách trực diện hơn. Bà đã phải đối mặt với thách thức về độ lùi thời gian, phục dựng lại bối cảnh xã hội Việt Nam những năm đầu thế kỷ 20 một cách chân thực. Theo tài liệu nghiên cứu, Việt Linh đã dành nhiều năm sưu tầm tư liệu để không gian phim hiện lên đúng với “thời vang bóng”. Hơn nữa, sự khác biệt về giới tính giữa tác giả và đạo diễn cũng tạo ra một cuộc đối thoại ngầm thú vị, đặc biệt trong cách xây dựng nhân vật nữ và cách giải quyết các xung đột.

III. Bí quyết chuyển thể cốt truyện từ văn học đến điện ảnh

Cốt truyện là xương sống của cả tác phẩm văn học và điện ảnh. Quá trình chuyển thể cốt truyện và nhân vật từ Chùa Đàn đến Mê Thảo thời vang bóng cho thấy một bí quyết quan trọng: vừa kế thừa những tinh hoa của nguyên tác, vừa mạnh dạn sáng tạo để phù hợp với đặc thù của nghệ thuật thứ bảy. Đạo diễn Việt Linh đã giữ lại cái lõi bi kịch và những sự kiện chính của Chùa Đàn, nhưng đồng thời cũng tái cấu trúc lại trình tự thời gian, lược bỏ các yếu tố phụ và thêm vào những chi tiết mới. Sự thay đổi này giúp câu chuyện trở nên mạch lạc, tập trung và hấp dẫn hơn đối với khán giả điện ảnh. Đây là một ví dụ điển hình cho thấy nghệ thuật chuyển thể văn học thành công đòi hỏi sự cân bằng giữa tôn trọng và sáng tạo.

3.1. Phân tích cốt truyện văn học Chùa Đàn Cấu trúc lồng ghép

Cốt truyện của Chùa Đàn được Nguyễn Tuân xây dựng theo một cấu trúc phức tạp: truyện lồng trong truyện. Câu chuyện bắt đầu từ hiện tại trong nhà tù, nơi nhân vật “tôi” gặp Lịnh và được đọc cuốn nhật ký “Tâm sự của nước độc”. Phần nhật ký này chính là câu chuyện chính về Lãnh Út ở ấp Mê Thảo, thuộc về quá khứ. Cách sắp xếp này tạo ra một thủ pháp trần thuật độc đáo, cho phép tác giả đối chiếu quá khứ và hiện tại, thể hiện sự chiêm nghiệm sâu sắc về cuộc đời. Tuy nhiên, cấu trúc phi tuyến tính này lại là một trở ngại lớn khi đưa lên phim, vì nó có thể khiến khán giả khó theo dõi. Các sự kiện chính bao gồm bi kịch của Lãnh Út, sự hy sinh của Bá Nhỡ và lời nguyền của cô Tơ, tất cả tạo nên một cốt truyện văn học đầy kịch tính.

3.2. Tái cấu trúc tự sự trong kịch bản phim Mê Thảo

Để phù hợp với ngôn ngữ điện ảnh, đạo diễn Việt Linh đã lựa chọn phá vỡ cấu trúc lồng ghép của truyện ngắn. Kịch bản phim Mê Thảo thời vang bóng sắp xếp các sự kiện theo trình tự thời gian tuyến tính, bắt đầu trực tiếp từ câu chuyện ở ấp Mê Thảo. Nhân vật “tôi” và bối cảnh nhà tù bị lược bỏ hoàn toàn. Cách làm này giúp đường dây câu chuyện trở nên rõ ràng, tập trung vào bi kịch trung tâm của nhân vật Nguyễn (tức Lãnh Út). Phần mở đầu và kết thúc của phim cũng được sáng tạo hoàn toàn mới. Phim mở đầu bằng hình ảnh con tàu hiện đại và kết thúc bằng cái chết bi thảm của Nguyễn, tạo ra một vòng tròn bi kịch khép kín và đầy ám ảnh. Sự tái cấu trúc này cho thấy một sự thấu hiểu sâu sắc về lý thuyết chuyển thể và đặc trưng tự sự của điện ảnh.

IV. Cách tái tạo nhân vật từ Chùa Đàn sang Mê Thảo chi tiết

Nhân vật là linh hồn của tác phẩm. Việc chuyển thể cốt truyện và nhân vật từ Chùa Đàn đến Mê Thảo thời vang bóng đã chứng tỏ khả năng tái tạo nhân vật một cách xuất sắc. Nếu văn học dùng ngôn từ để miêu tả nội tâm, thì điện ảnh dùng hình ảnh, diễn xuất và âm thanh để thể hiện. Các nhân vật từ trang sách của Nguyễn Tuân đã bước lên màn ảnh với một hình hài và số phận có phần khác biệt, nhưng vẫn giữ được cái hồn bi kịch vốn có. Quá trình này không chỉ là việc chọn diễn viên phù hợp, mà còn là sự thay đổi các tình tiết, các mối quan hệ để làm nổi bật tính cách nhân vật theo ý đồ của đạo diễn, tạo ra một hệ thống nhân vật vừa quen thuộc vừa mới lạ.

4.1. Xây dựng nhân vật trong phim Từ Lãnh Út đến Nguyễn

Trong truyện, Lãnh Út là một nhân vật chìm đắm trong hoài niệm, có phần yếu đuối và sống bằng ảo vọng. Khi được tái tạo nhân vật trên phim, nhân vật này được đổi tên thành Nguyễn, mang một nét tính cách quyết liệt và cực đoan hơn. Bi kịch của Nguyễn được khắc họa trực diện qua những hành động cụ thể, thay vì chủ yếu qua lời kể và suy ngẫm như trong truyện. Tương tự, nhân vật Bá Nhỡ trung thành, cam chịu trong Chùa Đàn được chuyển thể thành nhân vật Tam, một người bạn, một người quản gia có mối quan hệ phức tạp hơn với Nguyễn. Việc xây dựng nhân vật trong phim chuyển thể đòi hỏi sự cụ thể hóa, biến những con người trong ý niệm thành những cá thể sống động trên màn ảnh.

4.2. Phân tích tính cách nhân vật Tơ và sự sáng tạo nhân vật Cam

Nhân vật cô Tơ trong truyện là một ca nương tài hoa nhưng bị ràng buộc bởi lời nguyền của người chồng quá cố. Trên phim, nhân vật Tơ vẫn giữ vai trò là nguồn cơn của bi kịch, nhưng mối quan hệ của cô với Nguyễn được khai thác sâu hơn. Sự khác biệt giữa truyện và phim rõ nét nhất nằm ở việc sáng tạo ra nhân vật mới: cô gái câm tên Cam. Nhân vật này không có trong nguyên tác, được đưa vào để trở thành một nhân chứng thầm lặng cho mọi bi kịch, đồng thời đại diện cho tình yêu trong sáng, thuần khiết và sự cứu rỗi bất thành. Sự xuất hiện của Cam làm thay đổi cấu trúc quan hệ nhân vật, tạo thêm một tuyến tình cảm mới và làm tăng thêm chiều sâu bi kịch cho bộ phim. Đây là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo, cho thấy sự tự do và bản lĩnh của người chuyển thể.

V. Đánh giá dấu ấn sáng tạo và kết quả nghiên cứu chuyển thể

So sánh tác phẩm văn học và phim chuyển thể không phải để phán xét bên nào hay hơn, mà để thấy được cuộc đối thoại nghệ thuật giữa chúng. Phân tích so sánh Chùa Đàn và Mê Thảo cho thấy đạo diễn Việt Linh đã tạo ra một tác phẩm điện ảnh độc lập, có giá trị riêng, chứ không phải một bản minh họa cho văn học. Bộ phim đã thành công trong việc chuyển hóa chất văn của Nguyễn Tuân thành chất điện ảnh, thông qua việc sử dụng hình ảnh, âm thanh và nhịp điệu một cách bậc thầy. Kết quả của quá trình nghiên cứu liên văn bản này khẳng định rằng, một tác phẩm chuyển thể thành công là khi nó vừa tôn vinh được nguyên tác, vừa mang trong mình một sức sống và một thông điệp nghệ thuật mới mẻ.

5.1. Nghiên cứu liên văn bản Cuộc đối thoại giữa hai tác phẩm

Dưới góc độ nghiên cứu liên văn bản, Mê Thảo thời vang bóng không phải là sản phẩm phái sinh mà là một văn bản nghệ thuật tồn tại song song với Chùa Đàn. Bộ phim đã chọn lọc, vay mượn và cải biến các ký hiệu từ tác phẩm gốc để xây dựng nên một hệ thống ký hiệu mới của riêng mình. Ví dụ, hình ảnh cây đàn trong truyện là biểu tượng của nghệ thuật và lời nguyền, thì trên phim, nó còn được nhấn mạnh như một vật chứng của sự mê muội và hủy diệt. Cuộc đối thoại này thể hiện rõ trong sự khác biệt giữa truyện và phim: truyện kết thúc với niềm tin vào cách mạng, còn phim khép lại bằng bi kịch tuyệt đối. Mỗi tác phẩm mang một thông điệp riêng, phù hợp với bối cảnh ra đời và ý đồ của tác giả.

5.2. Không gian nghệ thuật Tái hiện ấp Mê Thảo trên màn ảnh

Một thành công lớn của bộ phim là việc xây dựng không gian nghệ thuật một cách đầy ấn tượng. Ấp Mê Thảo trong trang văn Nguyễn Tuân hiện lên mờ ảo, nhuốm màu hoài niệm và kỳ bí. Đạo diễn Việt Linh đã vật chất hóa không gian đó bằng những khung hình được trau chuốt tỉ mỉ. Từ ngôi nhà cổ, tửu phòng của Nguyễn đến khung cảnh thiên nhiên vùng trung du Bắc Bộ, tất cả đều góp phần tạo nên một không khí đậm đặc chất bi kịch và hoài cổ. Việc phục dựng bối cảnh, đạo cụ, trang phục một cách công phu đã giúp tái hiện thành công một “thời vang bóng”, đưa khán giả đắm chìm vào thế giới của câu chuyện. Không gian nghệ thuật trong phim không chỉ là bối cảnh mà còn trở thành một nhân vật, phản chiếu nội tâm và số phận của con người.

VI. Kết luận Tương lai chuyển thể văn học và điện ảnh Việt

Thành công của Mê Thảo thời vang bóng một lần nữa khẳng định tiềm năng to lớn của việc chuyển thể văn học sang điện ảnh tại Việt Nam. Quá trình chuyển thể cốt truyện và nhân vật từ Chùa Đàn đến Mê Thảo thời vang bóng là một bài học kinh nghiệm quý báu. Nó cho thấy sự cần thiết của một tầm nhìn nghệ thuật độc lập và bản lĩnh sáng tạo của đạo diễn. Thay vì chạy theo nguyên tác một cách cứng nhắc, người làm phim cần nắm bắt được tinh thần, cái hồn của câu chuyện và kể lại nó bằng ngôn ngữ điện ảnh đặc trưng. Sự thành công của những bộ phim như thế này không chỉ làm phong phú thêm cho nền điện ảnh nước nhà mà còn giúp các tác phẩm văn học kinh điển sống lại và đến gần hơn với thế hệ khán giả mới.

6.1. Thành tựu và giá trị của phim Mê Thảo thời vang bóng

Bộ phim Mê Thảo thời vang bóng đã giành được nhiều giải thưởng danh giá trong và ngoài nước, như giải Bông hồng vàng tại Liên hoan phim Bergamo năm 2003. Điều này ghi nhận thành công của bộ phim với tư cách một tác phẩm điện ảnh độc lập, hấp dẫn. Giá trị lớn nhất của phim là đã chứng minh được rằng, điện ảnh có thể diễn giải lại một tác phẩm văn học kinh điển một cách sâu sắc và sáng tạo. Nó không chỉ làm sống lại câu chuyện của Chùa Đàn mà còn đặt ra những vấn đề mới về thân phận con người, về sự mê muội và cái giá phải trả. Tác phẩm đã góp phần nâng cao vị thế của phim chuyển thể trong từ văn học đến điện ảnh Việt Nam.

6.2. Hướng đi cho điện ảnh Việt trong việc chuyển thể tác phẩm

Từ trường hợp của Mê Thảo thời vang bóng, có thể rút ra những định hướng quan trọng cho tương lai của điện ảnh chuyển thể Việt Nam. Thứ nhất, cần mạnh dạn lựa chọn những tác phẩm văn học có chiều sâu, giàu kịch tính và có không gian cho sự sáng tạo. Thứ hai, vai trò của nhà biên kịch và đạo diễn phải được đề cao như những người đồng sáng tạo, chứ không phải người minh họa. Thứ ba, cần có sự đầu tư nghiêm túc vào việc xây dựng bối cảnh, không gian nghệ thuật để tạo ra những bộ phim chân thực và thuyết phục. Việc cân bằng giữa yếu tố nghệ thuật và thương mại, giữa sự trung thành và sáng tạo sẽ là chìa khóa để tạo ra những tác phẩm chuyển thể có giá trị, góp phần vào sự phát triển bền vững của điện ảnh nước nhà.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ chuyển thể cốt truyện và nhân vật từ chùa đàn đến mê thảo thời vang bóng

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu và kết thúc cho đứa con tinh thần của mình. Khi đã tìm được cách vào truyện tức là nhà văn đã tìm ra được cách dẫn dắt câu chuyện theo nhịp điệu riêng của mình. Bên cạnh đó cách chấm dứt câu chuyện cũng thể hiện tài năng sáng tạo của mỗi nhà văn, có những cái kết có hậu, nhưng cũng có cái kết bỏ lửng cho độc giả tự chiêm nghiệm theo cách hiểu của mình. Sở dĩ truyện ngắn có sức sống lâu bền một phần do nhân vật trong truyện mang lại.

Bất cứ chủ đề, tư tưởng nào mà nhà văn muốn gửi đến độc giả đều được thể hiện qua tâm trạng, hành động của nhân vật. Vì vậy, nhân vật trong truyện ngắn dù không được nhà văn miêu tả trọn vẹn một cuộc đời nhưng qua vài cảnh ngộ, những lát cắt trong cuộc đời nhân vật đó thì nhà văn đủ sức lôi cuốn bạn đọc cùng suy ngẫm những vấn đề mà họ quan tâm. Như vậy, là một thể loại tự sự cỡ nhỏ, truyện ngắn mang trong mình những dấu hiệu đặc trưng riêng biệt, do đó đòi hỏi các tác giả khi sáng tác những tác phẩm thuộc thể loại này cần chú ý đến những đặc trưng của thể loại để qua một lát cắt trong cuộc đời nhân vật, người đọc thấy được những nét tiêu biểu của nhân vật cũng như thấy được thông điệp nghệ thuật, và tài năng sáng tạo của nhà văn. Vấn đề chuyển thể và chuyển thể tác phẩm tự sự sang điện ảnh 1.

Chuyển thể và những khái niệm có liên quan Mặc dù chuyển thể là một cụm từ được sử dụng khá phổ biến trong nghiên cứu và phê bình văn học nhưng khái niệm về chuyển thể vẫn là một vấn đề gây nhiều tranh cãi. Ở nghĩa rộng, chuyển thể được hiểu là sự thích nghi, 19 thay đổi, khiến cho phù hợp. Theo nghĩa hẹp, chuyển thể được các nhà nghiên cứu quan tâm và định nghĩa khác nhau. Minh Tùng trong cuốn Từ vựng điện ảnh định nghĩa về chuyển thể: “Chuyển thể là phỏng theo, cải biến nội dung của hình thức nghệ thuật này cho phù hợp với hình thức nghệ thuật khác, chẳng hạn như chuyển thể một tiểu thuyết thành kịch bản phim” [60, tr.

Ray Frensham thì cho rằng: “Chuyển thể là một quá trình thay đổi hoặc biến đổi một tài liệu từ dạng này (tiểu thuyết, kịch, sân khấu, truyện ngắn, câu chuyện có thực), sang dạng khác như phim truyện hay phim truyền hình” [48, tr. Những tranh luận xung quanh khái niệm chuyển thể còn được thể hiện thông qua những ý kiến về bản chất của chuyển thể và những khái niệm gần nghĩa khác. Theo cách hiểu của Fisschlin và Fortier thì chuyển thể bao gồm gần như: “bất kỳ một hành vi thay đổi nào được thực hiện trên những tác phẩm văn hóa cụ thể của quá khứ và gọt giũa để vừa một quá trình tái sáng tạo văn hóa chung” [28, tr. Theo quan điểm của các nhà làm luật thì chuyển thể là một “tác phẩm phái sinh” - nghĩa là một tác phẩm dựa trên một hay nhiều tác phẩm đã tồn tại trước đó nhưng được “đổi dạng, thay đổi hình thức”.

Cách hiểu này liên quan nhiều đến vấn đề quyền tác giả và luật “bản quyền” để tránh bị buộc tội đối với công việc của người chuyển thể. Chuyển thể trong một số trường hợp được coi là “sự kể lại” những câu chuyện quen thuộc và “sự chỉnh lại” những câu chuyện nổi tiếng. Hiểu theo cách này thì văn nhại cũng có thể tìm được chỗ đứng như một cách chuyển thể châm biếm. Và những câu chuyện ở đây: “vừa mang tính chất tái lĩnh hội lại vừa mang tính chất tái liên quan” [28, tr.

Như vậy, khái niệm và bản chất của chuyển thể là một vấn đề khơi nguồn cho nhiều sự tranh luận, trở thành một đề tài sinh động của điện ảnh thế giới.Tổng hợp những cách hiểu khác nhau về chuyển thể, Lê Thị Dương trong 20 Chuyển thể văn học điện ảnh đã chia ra hai cách hiểu phổ biến nhất về chuyển thể. Cách hiểu thứ nhất “coi chuyển thể chỉ là một dạng sản phẩm thứ cấp, “hạng hai”. Cách hiểu thứ hai “coi chuyển thể là sinh thể độc lập, đồng đẳng với tác phẩm văn học. Công việc chuyển thể do đó cũng là quá trình sáng tạo” [12, tr.

Thuật ngữ chuyển thể đã được các nhà nghiên cứu, các nhà làm phim hiểu theo nhiều cách khác nhau. Nhiều nhà nghiên cứu và nhà làm phim cho rằng, chuyển thể đã làm sai lệch bản chất và nội dung của văn bản gốc. Vì cách hiểu trên, những nhà nghiên cứu nghĩ đến một thuật ngữ khác thay thế cho thuật ngữ chuyển thể, ấy là “cải biên”. Người đầu tiên dùng thuật ngữ này là Đào Lê Na trong công trình nghiên cứu Chân trời của hình ảnh - Từ văn chương đến điện ảnh qua trương hợp Kurosawa Akina.

Theo tác giả, thuật ngữ này dù nghe không quen tai nhưng đây là thuật ngữ phản ánh chính xác nhất bản chất tác phẩm vốn dựa vào một tác phẩm gốc. Nếu Chuyển thể yêu cầu phải trung thành với văn bản gốc thì cải biên đã đặt lại chất liệu gốc trong bối cảnh phù hợp nghĩa là nó có sự thay đổi so với văn bản gốc.Vì thế, tác phẩm cải biên ít nhiều mang ý nghĩa thông điệp khác nhau. Như vậy khi dùng thuật ngữ cải biên sẽ tạo cơ hội cho các nhà làm phim được tự do thể hiện sự sáng tạo của mình. Và khi được công chiếu khán giả sẽ không còn phải xem xét tác phẩm điện ảnh ấy có trung thành với văn bản gốc hay không.

Hai khái niệm chuyển thể và cải biên hoàn toàn khác với khái niệm “nhái” hay “fake”. Nếu chuyển thể hay cải biên có mối quan hệ công khai và cụ thể với văn bản có trước và tác phẩm chuyển thể thường thẳng thắn tuyên bố về mối quan hệ này thì tác phẩm“nhái” hay “fake” lại tìm mọi cách thay đổi cái gốc, cái cũ thậm chí là phủ nhận hoặc loại bỏ hoàn toàn cái cũ, cái nguyên bản để thay thế một cái mới khác hoàn toàn. Rõ ràng “nhái” hay “fake” về bản 21 chất giống với một sự đánh cắp, tráo đổi cái cũ sang cái mới một cách có chủ đích của người thực hiện. Như vậy, có thể thấy rằng qua những quan điểm và ý kiến tranh luận trên thì vấn đề quan trọng nhất liên quan đến chuyển thể là: Chuyển thể là một quá trình sáng tạo dựa trên nền tảng của một tác phẩm gốc.

Mặt dù vậy, cần phải có tinh thần tôn trọng giá trị độc lập và bình đẳng khi xem xét mối quan hệ giữa tác phẩm gốc và tác phẩm được chuyển thể. Sự phổ biến của chuyển thể Có thể nói hiện tượng chuyển thể xuất hiện khá sớm với những tên gọi khác nhau. Ở Châu Âu, chuyển thể xuất hiện từ thế kỷ XVI khi Shakespeare đưa các câu chuyện của ông từ trang giấy lên sân khấu. Sau đó sang thời kỳ đầu của phim câm, các vở kịch của Shakespeare đã luôn được chuyển thể bởi các đạo diễn phim.

Có thể nói, làn sóng chuyển thể nhanh chóng lan rộng và phát triển ngày càng mạnh mẽ không chỉ ở Châu Âu mà trên khắp thế giới và trong đó có cả Việt Nam. Bằng chứng là Linda Hutcheon (2011), tác giả chuyên khảo Lí thuyết chuyên thể cho biết: theo số liệu thống kê năm 1992, 85% số tác phẩm đoạt giải Oscar phim hay nhất là các tác phẩm chuyển thể; tác phẩm chuyển thể chiếm tới 95% các phim truyền hình ít tập và 70% các phim truyền hình từng tuần đã giành giải Emmy. Những khán giả yêu thích điện ảnh không thể không biết đến những tác phẩm chuyển thể đình đám trong nền điện ảnh thế giới như: Chiến tranh và hòa bình; Những người khốn khổ; Tiếng chim hót trong bui mận gai… Điện ảnh Trung Quốc cũng góp mặt trong nền điện ảnh thế giới với hàng loạt các tác phẩm điện ảnh nổi tiếng được chuyển thể từ tác phẩm văn học như: Tam quốc diễn nghĩa; Tây du ký; Hồng Lâu mộng; Thủy hử, được coi là tứ đại kì thư của Trung Quốc. 22 Tại Việt Nam, những bộ phim chuyển thể xuất hiện từ khá sớm vào năm 1923 với bộ phim Kim Vân Kiều và từ đó một trào lưu chuyển thể phát triển mạnh mẽ trên nền điện ảnh nước nhà.

Có thể kể đến những bộ phim điện ảnh như Chuyện của Pao chuyển thể từ Tiếng đàn môi sau bờ rào đá của nhà văn Đỗ Bích Thúy, Cánh đồng bất tận từ truyện ngắn cùng tên của nhà văn Nguyễn Ngọc Tư, Mê Thảo thời vang bóng từ tác phẩm Chùa đàn của nhà văn Nguyễn Tuân, Thời xa vắng và Bến không chồng từ tác phẩm cùng tên của hai nhà văn Lê Lựu và Dương Hướng, Mùa len trâu từ Hương rừng Cà Mau của nhà văn Sơn Nam, Hương Ga từ tiểu thuyết Phiên bản của nhà văn Nguyễn Đình Tú, Người trở về từ Người về bến sông Châu của Sương Nguyệt Minh, Nước 2030 từ truyện Nước như nước mắt, Khói của Nguyễn Ngọc Tư.Và một số bộ phim truyền hình như Đất phương Nam chuyển thể từ tiểu thuyết Đất rừng phương Nam của nhà văn Đoàn Giỏi, Đất và người dựa theo tiểu thuyết Mảnh đất lắm người nhiều ma của nhà văn Nguyễn Khắc Trường, Đò dọc từ chùm truyện ngắn của nhà văn Bình Nguyên Lộc, Không có gì và không một ai được chính nhà văn Nguyễn Đông Thức chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên của mình, Tơ hồng vương vấn, Hai khối tình, Lòng dạ đàn bà, Con nhà nghèo. chuyển thể từ các tiểu thuyết của nhà văn Hồ Biểu Chánh, Tấn trò đời từ tiểu thuyết của Vũ Trọng Phụng. Bên cạnh đó cũng có những tác phẩm được chuyển thể nhiều lần bởi nhiều đạo diễn khác nhau như truyện ngắn Chùa Đàn của Nguyễn Tuân. Từ Chùa Đàn đạo diễn Dương Ngọc Đức và Lê Chức dựng thành vở cải lương cho nhà hát cải lương Trung Ương Cây đàn huyền thoại.

Đoàn chèo tổng cục Hậu Cần mới cho ra mắt vở chèo Tiếng đàn vùng Mê Thảo. Nhà hát kịch Hà Nội cũng vừa công diễn vở kịch Tiếng đàn vùng Mê Thảo và đặc biệt năm 2002 đạo diễn Việt Linh đã chuyển thể Chùa Đàn thành bộ phim truyện lộng lẫy, đậm màu bi kịch đó là bộ phim Mê Thảo thời vang bóng. Qua trường hợp chuyển thể Chùa Đàn cho thấy, tiềm năng chuyển thể từ tác phẩm là rất lớn, từ những góc nhìn khác nhau của đạo diễn, nhiều khía cạnh, phương diện chuyển 23 thể của tác phẩm văn học vẫn tiếp tục được khai thác đó cũng là yếu tố ghi nhận những thách thức và sáng tạo của các nhà làm phim.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ