Luận văn Thạc sĩ: chính sách tiền tệ với lạm phát mục tiêu ở việt nam

Nghiên cứu chính sách tiền tệ và lạm phát mục tiêu tại Việt Nam. Phân tích hiệu quả, thách thức và giải pháp hoàn thiện cơ chế điều hành.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

124
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách tiền tệ lạm phát mục tiêu ở Việt Nam

Chính sách tiền tệ với lạm phát mục tiêu là một khuôn khổ điều hành vĩ mô tiên tiến, trong đó ngân hàng trung ương (NHTW) cam kết công khai một mục tiêu lạm phát cụ thể trong trung hạn và sử dụng các công cụ sẵn có để đạt được mục tiêu đó. Theo định nghĩa của Mishkin, khuôn khổ này bao gồm năm yếu tố cốt lõi: (i) công bố mục tiêu lạm phát định lượng; (ii) cam kết ổn định giá cả là mục tiêu tối thượng; (iii) chiến lược thông tin toàn diện; (iv) tăng cường tính minh bạch; và (v) nâng cao trách nhiệm giải trình của NHTW. Khác với cách tiếp cận truyền thống dựa trên các mục tiêu trung gian như cung tiền M2 hay tỷ giá hối đoái, khuôn khổ lạm phát mục tiêu tập trung trực tiếp vào mục tiêu cuối cùng, cho phép NHTW linh hoạt hơn trong việc lựa chọn và điều chỉnh các công cụ chính sách tiền tệ. Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đang trong quá trình nghiên cứu và chuẩn bị các điều kiện cần thiết để chuyển đổi. Việc áp dụng thành công chính sách tiền tệ với lạm phát mục tiêu ở Việt Nam hứa hẹn sẽ mang lại sự ổn định kinh tế vĩ mô, củng cố lòng tin của thị trường và tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Luận văn này sẽ đi sâu phân tích cơ sở lý luận, thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách để Việt Nam có thể triển khai hiệu quả cơ chế này trong tương lai.

1.1. Khái niệm cốt lõi về khuôn khổ lạm phát mục tiêu

Về bản chất, khuôn khổ lạm phát mục tiêu (Inflation Targeting Framework) là một chiến lược chính sách tiền tệ trong đó NHTW xác định và công bố một tỷ lệ lạm phát mục tiêu cụ thể. Sau đó, NHTW sẽ sử dụng các công cụ của mình, chủ yếu là lãi suất điều hành, để đưa lạm phát dự báo về gần với mức mục tiêu đã đề ra. Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), đây là một cam kết của cơ quan quản lý tiền tệ về việc đạt được mục tiêu lạm phát trung hạn. Điều này đòi hỏi một cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ hiệu quả, nơi các quyết định về lãi suất có thể tác động đến tổng cầu và cuối cùng là chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Yếu tố quan trọng nhất của cơ chế này là tính đón đầu, dựa trên các mô hình kinh tế lượngphân tích định lượng để dự báo lạm phát, thay vì phản ứng với các số liệu đã xảy ra.

1.2. Vai trò của NHNN trong việc ổn định kinh tế vĩ mô

Tại Việt Nam, Luật NHNN năm 2010 đã quy định mục tiêu hàng đầu của chính sách tiền tệ quốc gia là “ổn định giá trị đồng tiền; bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng... góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội”. Mặc dù mục tiêu kiểm soát lạm phát đã được nhấn mạnh, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam vẫn đang điều hành theo cơ chế đa mục tiêu, vừa phải kiểm soát lạm phát, vừa hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và ổn định tỷ giá hối đoái. Điều này tạo ra những thách thức và đôi khi là xung đột trong quá trình hoạch định và thực thi chính sách. Việc chuyển sang chính sách tiền tệ với lạm phát mục tiêu ở Việt Nam sẽ giúp làm rõ vai trò và ưu tiên hàng đầu của NHNN, từ đó nâng cao hiệu quả chính sách tiền tệ và góp phần vào mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô một cách bền vững hơn.

II. Thách thức chính sách tiền tệ Việt Nam trước lạm phát

Giai đoạn 2008-2012 cho thấy những thách thức lớn trong việc điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam. Việc theo đuổi đồng thời nhiều mục tiêu như kiểm soát lạm phát, thúc đẩy tăng trưởng và ổn định tỷ giá đã khiến chính sách thiếu nhất quán và đôi khi xung đột. Dữ liệu từ Báo cáo thường niên của NHNN cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa mục tiêu và thực hiện. Ví dụ, năm 2008, mục tiêu lạm phát là dưới 10% nhưng thực tế lên tới 19.81%. Tương tự, năm 2011, mục tiêu là 15% nhưng con số thực tế là 18.13%. Việc kiểm soát các mục tiêu trung gian như cung tiền M2 và tăng trưởng tín dụng cũng gặp nhiều khó khăn, thường xuyên lệch xa so với định hướng đề ra. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết phải có một neo chính sách rõ ràng và đáng tin cậy hơn. Chính sách tiền tệ với lạm phát mục tiêu ở Việt Nam được xem là một giải pháp tiềm năng để khắc phục những tồn tại này, giúp chính sách trở nên minh bạch, dễ dự đoán và tập trung hơn vào mục tiêu cốt lõi là ổn định giá cả, nền tảng cho sự phát triển bền vững.

2.1. Phân tích xung đột giữa lạm phát và tăng trưởng kinh tế

Trong ngắn hạn, lý thuyết kinh tế thường chỉ ra sự đánh đổi giữa lạm phát và tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, kinh nghiệm của Việt Nam giai đoạn 2008-2012 cho thấy mối quan hệ này không rõ ràng. Từ năm 2009 đến 2011, lạm phát tăng mạnh từ 6.88% lên 18.13%, nhưng tăng trưởng GDP chỉ dao động nhẹ quanh mức 5-6%. Điều này cho thấy việc chấp nhận lạm phát cao không nhất thiết kích thích được tăng trưởng tương xứng, thậm chí có thể gây bất ổn vĩ mô. Việc điều hành chính sách tiền tệ đa mục tiêu khiến Ngân hàng Nhà nước Việt Nam gặp khó khăn trong việc lựa chọn ưu tiên. Khi áp lực lạm phát gia tăng, các biện pháp thắt chặt có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng, và ngược lại. Điều này làm giảm hiệu quả chính sách tiền tệ và tạo ra sự bất định cho môi trường kinh doanh.

2.2. Hạn chế trong việc kiểm soát cung tiền M2 và tín dụng

Việc sử dụng cung tiền M2 và tăng trưởng tín dụng làm mục tiêu trung gian đã bộc lộ nhiều bất cập. Dữ liệu cho thấy chỉ tiêu M2 định hướng và thực tế có sự chênh lệch lớn, ví dụ năm 2009 mục tiêu là 25% nhưng thực tế lên tới 28.74%. Nguyên nhân là do nền kinh tế ngày càng mở, các luồng vốn ra vào khó kiểm soát, cùng với sự phát triển của các định chế tài chính phi ngân hàng. Việc kiểm soát máy móc các chỉ tiêu này có thể dẫn đến những cú sốc thanh khoản cho hệ thống như đã thấy vào năm 2011 khi M2 tăng trưởng đột ngột giảm. Sự thiếu chính xác trong việc đo lường và kiểm soát các mục tiêu trung gian làm suy yếu cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ đến mục tiêu cuối cùng là lạm phát, cho thấy sự cần thiết phải chuyển sang một khuôn khổ linh hoạt và trực diện hơn.

III. Phương pháp xây dựng khuôn khổ lạm phát mục tiêu hiệu quả

Để triển khai thành công chính sách tiền tệ với lạm phát mục tiêu ở Việt Nam, việc xây dựng một khuôn khổ vững chắc là yêu cầu tiên quyết. Quá trình này không chỉ là công bố một con số lạm phát mà đòi hỏi sự thay đổi toàn diện về tư duy và phương thức điều hành. Trọng tâm của phương pháp này là xây dựng năng lực dự báo lạm phát một cách khoa học và đáng tin cậy. Điều này yêu cầu Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phải đầu tư phát triển các mô hình kinh tế lượng và hệ thống thu thập, xử lý dữ liệu hiện đại. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ là cực kỳ quan trọng, đảm bảo các quyết định về lãi suất điều hành có tác động nhanh và rõ rệt đến nền kinh tế. Một yếu tố không thể thiếu khác là tăng cường tính độc lập, minh bạch và trách nhiệm giải trình của NHNN. Điều này giúp củng cố uy tín, neo giữ kỳ vọng lạm phát của công chúng và thị trường, làm tăng hiệu quả chính sách tiền tệ trong dài hạn.

3.1. Hoàn thiện cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ tối ưu

Một cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ hiệu quả là xương sống của khuôn khổ lạm phát mục tiêu. Cơ chế này bao gồm nhiều kênh khác nhau như kênh lãi suất, kênh tín dụng, kênh tỷ giá hối đoái, và kênh kỳ vọng. Để các kênh này hoạt động thông suốt, thị trường tài chính, đặc biệt là thị trường tiền tệ liên ngân hàng, cần phải phát triển sâu rộng và minh bạch. NHNN cần tập trung sử dụng lãi suất điều hành làm công cụ chính, thay vì các biện pháp hành chính như hạn mức tín dụng. Việc điều chỉnh lãi suất này sẽ tác động đến lãi suất thị trường, từ đó ảnh hưởng đến quyết định chi tiêu, đầu tư của doanh nghiệp, người dân và cuối cùng là tổng cầu và lạm phát. Nâng cao hiệu quả truyền dẫn đòi hỏi phải giảm thiểu tình trạng đô la hóa và tăng cường sự phối hợp với chính sách tài khóa.

3.2. Vai trò của mô hình kinh tế lượng trong dự báo lạm phát

Chính sách lạm phát mục tiêu mang tính đón đầu, do đó năng lực dự báo là yếu tố sống còn. Mô hình kinh tế lượng và các phương pháp phân tích định lượng cung cấp công cụ khoa học để NHNN dự báo xu hướng của chỉ số giá tiêu dùng (CPI) trong tương lai. Các mô hình này có thể phân tích tác động của nhiều biến số như cung tiền M2, tăng trưởng GDP, tỷ giá, giá cả hàng hóa thế giới... đến lạm phát. Kinh nghiệm quốc tế, chẳng hạn như ở Brazil, cho thấy NHTW đã thành lập riêng một Vụ Nghiên cứu để phát triển các mô hình dự báo phức tạp. Đối với Việt Nam, việc xây dựng và hiệu chỉnh các mô hình phù hợp với đặc thù kinh tế trong nước là một nhiệm vụ cấp bách để chuẩn bị cho việc áp dụng lạm phát mục tiêu.

IV. Kinh nghiệm quốc tế về chính sách tiền tệ lạm phát mục tiêu

Kinh nghiệm quốc tế là bài học quý giá cho Việt Nam trong quá trình chuyển đổi sang chính sách tiền tệ với lạm phát mục tiêu. New Zealand, quốc gia tiên phong từ năm 1990, đã chứng minh sự thành công trong việc kiềm chế lạm phát từ mức hai con số xuống biên độ mục tiêu 1-3% và duy trì ổn định trong thời gian dài. Brazil, một nền kinh tế mới nổi có nhiều tương đồng với Việt Nam, đã áp dụng thành công lạm phát mục tiêu từ năm 1999 sau cuộc khủng hoảng tỷ giá, giúp ổn định đồng nội tệ và kiểm soát lạm phát hiệu quả. Gần hơn, Thái Lan đã chuyển sang cơ chế này từ năm 2000 và cho thấy khả năng chống chịu tốt của nền kinh tế trước các cú sốc, kể cả khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Bài học chung rút ra từ các quốc gia này là tầm quan trọng của việc đảm bảo tính độc lập cho NHTW, xây dựng uy tín thông qua sự minh bạch và trách nhiệm giải trình, đồng thời phát triển năng lực dự báo kỹ thuật và có lộ trình chuyển đổi phù hợp.

4.1. Bài học từ New Zealand và Thái Lan về tính minh bạch

New Zealand và Thái Lan đều nhấn mạnh tầm quan trọng của tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Ngân hàng Dự trữ New Zealand phải định kỳ công bố Báo cáo Chính sách tiền tệ, giải trình các quyết định của mình và kế hoạch hành động sắp tới. Tương tự, NHTW Thái Lan công bố Báo cáo lạm phát hàng quý, trình bày chi tiết các dự báo, kịch bản kinh tế và cơ sở cho các quyết định chính sách. Sự minh bạch này không chỉ giúp công chúng và thị trường hiểu rõ định hướng của NHTW mà còn là cơ chế giám sát hiệu quả, buộc NHTW phải tuân thủ cam kết. Đây là một giải pháp hoàn thiện chính sách quan trọng mà Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần học hỏi để xây dựng uy tín khi áp dụng khuôn khổ lạm phát mục tiêu.

4.2. Cách Brazil vượt khủng hoảng bằng lạm phát mục tiêu

Câu chuyện của Brazil cho thấy chính sách tiền tệ lạm phát mục tiêu có thể là một công cụ hiệu quả cho các nền kinh tế mới nổi. Sau khi từ bỏ chế độ neo tỷ giá và đối mặt với nguy cơ lạm phát phi mã vào năm 1999, Brazil đã nhanh chóng áp dụng lạm phát mục tiêu. Họ đã thành công trong việc neo giữ kỳ vọng của thị trường bằng cách nâng lãi suất điều hành và cam kết mạnh mẽ với mục tiêu lạm phát. NHTW Brazil đã đầu tư mạnh vào năng lực dự báo và xây dựng các mô hình kinh tế lượng phức tạp để điều hành chính sách. Kinh nghiệm quốc tế này cho thấy, ngay cả trong điều kiện kinh tế bất ổn, một khuôn khổ chính sách tiền tệ rõ ràng, đáng tin cậy vẫn có thể giúp lập lại ổn định kinh tế vĩ mô.

V. Giải pháp hoàn thiện chính sách tiền tệ lạm phát mục tiêu

Để áp dụng thành công chính sách tiền tệ với lạm phát mục tiêu ở Việt Nam, một lộ trình chuyển đổi rõ ràng cùng các giải pháp đồng bộ là điều kiện bắt buộc. Trước hết, cần nâng cao tính độc lập của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong việc lựa chọn và sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ để theo đuổi mục tiêu lạm phát, hạn chế sự chi phối của các mục tiêu ngắn hạn về tăng trưởng hay yêu cầu của chính sách tài khóa. Song song đó, việc xây dựng uy tín là tối quan trọng, đòi hỏi NHNN phải tăng cường minh bạch thông qua việc công bố rõ ràng mục tiêu, cơ sở ra quyết định và kết quả thực hiện. Nâng cao năng lực kỹ thuật, đặc biệt là khả năng dự báo lạm phát thông qua các mô hình kinh tế lượng và hệ thống công nghệ thông tin hiện đại, là nền tảng không thể thiếu. Cuối cùng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa để đảm bảo sự nhất quán trong mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô chung của quốc gia.

5.1. Lộ trình và các bước đi cần thiết cho Việt Nam

Việc chuyển đổi sang khuôn khổ lạm phát mục tiêu không thể diễn ra trong một sớm một chiều mà cần một lộ trình cụ thể. Giai đoạn đầu tiên là giai đoạn chuẩn bị, bao gồm: hoàn thiện khung pháp lý để tăng tính độc lập cho NHNN, xây dựng năng lực phân tích và dự báo, phát triển thị trường tài chính, và truyền thông định hướng cho công chúng. Giai đoạn tiếp theo là áp dụng thử nghiệm (có thể gọi là lạm phát mục tiêu không chính thức), trong đó NHNN bắt đầu công bố các dự báo lạm phát và sử dụng chúng làm tham chiếu chính cho điều hành, nhưng chưa có cam kết cứng rắn. Cuối cùng, khi các điều kiện đã chín muồi, Việt Nam có thể chính thức công bố áp dụng chính sách tiền tệ lạm phát mục tiêu, xác định rõ chỉ số lạm phát mục tiêu, biên độ dao động và cơ chế giải trình.

5.2. Tăng cường phối hợp chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa

Sự thành công của chính sách tiền tệ không thể tách rời khỏi các chính sách kinh tế vĩ mô khác, đặc biệt là chính sách tài khóa. Một chính sách tài khóa thiếu kỷ luật, gây thâm hụt ngân sách lớn và phải tài trợ bằng cách in tiền sẽ gây áp lực lạm phát nghiêm trọng, vô hiệu hóa nỗ lực của NHNN. Do đó, một giải pháp hoàn thiện chính sách quan trọng là thiết lập một cơ chế phối hợp hiệu quả giữa Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Chính phủ cần cam kết duy trì kỷ luật tài khóa, đa dạng hóa nguồn thu và phát triển thị trường trái phiếu chính phủ để giảm sự phụ thuộc vào việc vay nợ từ NHTW. Sự phối hợp này đảm bảo cả hai chính sách cùng hướng tới mục tiêu chung là ổn định kinh tế vĩ môtăng trưởng kinh tế bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ chính sách tiền tệ với lạm phát mục tiêu ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VỚI LẠM PHÁT MỤC TIÊU 1.CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ CSTT là một trong những chính sách kinh tế của quốc gia, nó được xây dựng và khởi động từ NHTW. NHTW thực hiện CSTT thông qua các công cụ của mình nhằm thực hiện các mục tiêu kinh tế vĩ mô của quốc gia. Khái niệm và phân loại chính sách tiền tệ 1. Khái niệm chính sách tiền tệ CSTT là tổng thể các biện pháp của nhà nước pháp quyền, là một bộ phận của chính sách kinh tế tài chính của một quốc gia.

Thông qua việc cung ứng những phương tiện thanh toán cần thiết cho nền kinh tế và tạo ra những khuôn khổ mang tính pháp lý cho các hoạt động tiền tệ trong nền kinh tế, chính sách tiền tệ hướng đến mục đích ổn định giá trị đồng tiền kiềm chế lạm phát, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội và nâng cao đời sống của người lao động.[11] CSTT bao gồm toàn bộ các công cụ của nhà nước để điều tiết việc cung ứng tiền và việc sử dụng đồng tiền của các chủ thể kinh tế căn cứ vào lợi ích tổng thể, được cụ thể hóa bằng các mục tiêu của chính sách kinh tế chung.[17] Tại khoản 1 điều 3 của luật NHNN Việt Nam năm 2010 quy định: “CSTT quốc gia là các quyết định về tiền tệ ở tầm quốc gia của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, bao gồm quyết định mục tiêu ổn định giá trị đồng tiền biểu hiện bằng chỉ tiêu lạm phát, quyết định sử dụng các công cụ và biện pháp để thực hiện mục tiêu đề ra”.[49] Đối với NHTW thì chức năng chủ yếu là quản lý nhà nước về tiền tệ và hoạt động ngân hàng nên mọi hoạt động của NHTW đều ảnh hưởng mật thiết đến mức cung ứng tiền trong nền kinh tế. Vì vậy, việc xây dựng và thực thi CSTT được giao cho NHTW thực hiện thông qua các công cụ của mình để thực hiện các mục tiêu kinh tế của nhà nước. Như vậy, CSTT là một trong những chính sách kinh tế của quốc gia mà 2 NHTW thực hiện thông qua các công cụ của mình để điều tiết việc cung ứng tiền nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế của Nhà nước. Như vậy, CSTT có một vai trò quan trọng trong bộ phận hệ thống các chính sách kinh tế quốc gia thể hiện ở các mặt: Thứ nhất, CSTT là một trong những chính sách quan trọng nhất vì nó tác động trực tiếp vào lĩnh vực lưu thông tiền tệ từ đó tác động vào nền kinh tế.

Song nó cũng có mối quan hệ chặt chẽ với các chính sách kinh tế vĩ mô khác như: chính sách tài khóa, chính sách thu nhập, chính sách kinh tế đối ngoại. Thứ hai, đối với NHTW việc hoạch định và thực thi CSTT là hoạt động cơ bản nhất, chủ yếu nhất của NHTW, có thể coi CSTT là linh hồn, xuyên suốt trong mọi hoạt động của NHTW. Các hoạt động của NHTW đều thực thi CSTT đạt được các mục tiêu của nó. Phân loại chính sách tiền tệ  CSTT thắt chặt và CSTT mở rộng Căn cứ vào khối lượng tiền cung ứng có thể chia CSTT thành CSTT thắt chặt và CSTT mở rộng.

- CSTT thắt chặt: nhằm kiểm soát chặt chẽ mức phát hành tiền vào lưu thông, nó nhằm mục tiêu hạn chế đầu tư, kiềm hãm sự phát triển quá nóng của nền kinh tế và chống lạm phát. - CSTT mở rộng: nhằm khuyến khích phát hành tiền vào lưu thông, nó nhằm kích thích đầu tư, mở rộng sản xuất, tạo thêm nhiều công ăn việc làm cho người lao động và nhằm mục tiêu tăng trưởng kinh tế và chống suy thoái.  CSTT cơ cấu và CSTT chức năng Căn cứ vào chức năng và đối tượng tác động có thể chia CSTT thành CSTT cơ cấu và CSTT chức năng - CSTT cơ cấu bao gồm việc tạo dựng và thay đổi hình thể của hệ thống tiền tệ với những yếu tố có tính hiệu lực lâu dài như: lựa chọn hệ thống tiền tệ, quy định đơn vị tiền tệ, luật phát hành tiền. Thông thường cơ quan lập pháp là cơ quan thực hiện CSTT cơ cấu.

3 - CSTT chức năng: tổng thể các biện pháp nhằm để điều tiết, chỉ đạo các hoạt động tiền tệ. NHTW phát hành tiền nên nó là cơ quan thực hiện CSTT thuộc về chức năng. CSTT cơ cấu tạo ra điều kiện khung cho CSTT chức năng. Trong khuôn khổ ấy, CSTT chức năng vận dụng những công cụ như lãi suất, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, thị trường mở,… để đạt mục tiêu của mình.

Với ý nghĩa như vậy, trong phạm vi nội dung nghiên cứu của luận văn này chỉ nói đến CSTT với vai trò là CSTT chức năng.  CSTT đơn mục tiêu và CSTT đa mục tiêu Căn cứ vào mục tiêu cuối cùng trong điều hành CSTT của NHTW có thể chia CSTT thành CSTT đơn mục tiêu và CSTT đa mục tiêu. - CSTT đơn mục tiêu: là CSTT của NHTW thực hiện đeo đuổi một mục tiêu cuối cùng do các mục tiêu của CSTT là mâu thuẩn.Do đó, khi NHTW thực hiện CSTT đơn mục tiêu sẽ tránh được sự xung đột giữa các mục tiêu trong điều hành CSTT. - CSTT đa mục tiêu: là CSTT của NHTW thực hiện đeo đuổi nhiều mục tiêu cuối cùng như: mục tiêu tỷ lệ lạm phát thấp đồng thời tỷ lệ tăng trưởng kinh tế cao hoặc tỷ lệ thất nghiệp thấp,… 1.

Hệ thống mục tiêu của chính sách tiền tệ 1. Mục tiêu cuối cùng CSTT có vị trí và vai trò quan trọng và nó là hoạt động có ý thức của NHTW nên những tác động của nó đến nền kinh tế là nằm trong hệ thống mục tiêu của NHTW. Tuy nhiên, tùy vào tình hình kinh tế xã hội của mỗi quốc gia khác nhau mà mỗi nước sẽ đeo đuổi những mục tiêu khác nhau.Nhưng nhìn chung thì mục tiêu cuối cùng của CSTT có thể quy về các nhóm sau:  Kiểm soát lạm phát và ổn định tiền tệ Theo K.Marx: “lạm phát là hiện tượng tiền giấy tràn ngập các kênh lưu thông tiền tệ, vượt quá nhu cầu của nền kinh tế thực làm cho tiền tệ bị mất giá và phân phối lại thu nhập quốc dân”. Mtrukhin cho rằng: “trong đời sống tổng mức giá cả tăng trước hết 4 thông qua việc tăng giá không đồng đều ở từng nhóm hàng hoá và rút cuộc dẫn tới việc tăng giá cả nói chung, như vậy có thể xem sự mất giá của đồng tiền là lạm phát”.[11] Theo trường phái Keynes cho rằng: việc tăng nhanh cung tiền tệ sẽ làm cho mức giá cả tăng kéo dài với tỷ lệ cao, do vậy gây nên lạm phát.[11] Tóm lại, tất cả những luận thuyết, những quan điểm về lạm phát đã nêu trên đều đưa ra những biểu hiện ở một mặt nào đó của lạm phát và có một khái niệm được các nhà kinh tế chấp nhận như sau: Lạm phát là hiện tượng xảy ra khi mức giá chung trong nền kinh tế tăng kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định.

Mức chung của giá hàng hóa tức là mức trung bình của giá cả các hàng hóa trong nền kinh tế, nó thể hiện xu thế biến động chung của mức giá cả - biểu thị sức mua của tiền tệ đối với các hàng hóa khác. Ta có thể hiểu một cách đơn giản như sau: lạm phát là một hiện tượng mà mức giá chung của các hàng hóa tăng liên tục trong một thời gian dài, đó là một biểu hiện giá trị đồng tiền bị suy giảm. Khi lạm phát tăng gây ra một hậu quả nghiêm trọng đến nền kinh tế, làm cho nền kinh tế phát triển quá nóng dễ lâm vào tình trạng khủng hoảng, đời sống của người dân khó khăn. Cụ thể: - Khi lạm phát tăng lên ở mức độ cao, thu nhập thực tế của dân cư sẽ giảm, đời sống của nhân dân lao động sa sút, lạm phát còn gây ra hiện tượng đầu cơ tích trữ hàng hóa và hiện tượng chuyển tiền sang các loại hàng hóa khác, làm cho cầu về hàng hóa tăng dẫn tới mất cân đối cung cầu và giá cả hàng hoá tăng lên làm tốc độ lạm phát càng cao; - Lạm phát cao còn gây các rối loạn khác như: làm sai lệch các biến số kinh tế vĩ mô, khi đó mọi người nhất là các chủ thể đầu tư sẽ không an tâm tin tưởng trong việc tính toán công việc đầu tư nên không khuyến khích đầu tư.

Như vậy, nhiệm vụ của NHTW là kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đối nội tạo tiền đề cho nền kinh tế phát triển bình thường, đảm bảo đời sống cho người lao động và đây được xem là mục tiêu hàng đầu của nhiều nước trên thế giới. Tuy 5 nhiên, thực chất của việc kiểm soát lạm phát không phải là lạm phát ở mức quá thấp và bằng 0%, lúc này sẽ xuất hiện rủi ro giảm phát, mà kiểm soát lạm phát ở đây là chấp nhận sự biến động với một biên độ cho phép (lạm phát một con số) vì khi lạm phát thấp và ổn định được xem là liều thuốc bổ cho đầu tư và tăng trưởng kinh tế lâu dài. Bên cạnh ổn định giá trị đối nội, NHTW cũng thực hiện ổn định giá trị đối ngoại.Giá trị đối ngoại của đồng tiền được biểu hiện thông qua tỷ giá hối đoái, nó là đại lượng để so sánh về mặt giá trị giữa đồng tiền trong nước với một đồng tiền nước ngoài. Tỷ giá hối đoái tác động mạnh đến hoạt động sản xuất, kinh doanh, xuất khẩu, nhập khẩu trong nước.

Một tỷ giá quá thấp có tác dụng khuyến khích nhập khẩu, gây bất lợi cho xuất khẩu vì hàng xuất khẩu tương đối đắt, khó bán ra nước ngoài làm ảnh hưởng đến khối lượng dự trữ ngoại hối. Ngược lại, một tỷ giá hối đoái cao sẽ kích thích xuất khẩu, hạn chế nhập khẩu vì hàng nhập khẩu đắt hơn, hàng xuất khẩu rẻ hơn, dễ bán ra nước ngoài nên tính cạnh tranh cao. Sự biến động của tỷ giá hối đoái có liên quan đến rất nhiều yếu tố: giá thành sản phẩm xuất khẩu và nhập khẩu, sự di chuyển vốn tiền tệ giữa trong nước và nước ngoài, tình trạng của cán cân thanh toán quốc tế, tình hình lưu thông tiền tệ, giá cả hàng hóa trong nước, chính sách can thiệp tỷ giá của nhà nước, yếu tố tâm lý,… Tỷ giá hối đoái không chỉ ảnh hưởng đến lĩnh vực thương mại và thanh toán quốc tế mà còn ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh trong nước. Vì vậy,ổn định giá trị đối ngoại của đồng tiền cũng là vấn đề mà NHTW quan tâm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ